Gói thầu: SCTX09 2020: Sửa chữa thường xuyên năm 2020. Danh mục: Công trình nhà máy Thủy điện Lai Châu; Công trình Đập đầu mối; Công trình phụ trợ; Hệ thống đường giao thông nội bộ; Hành lang bảo vệ công trình - NMTĐ Lai Châu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | SCTX09 2020: Sửa chữa thường xuyên năm 2020. Danh mục: Công trình nhà máy Thủy điện Lai Châu; Công trình Đập đầu mối; Công trình phụ trợ; Hệ thống đường giao thông nội bộ; Hành lang bảo vệ công trình - NMTĐ Lai Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335253 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2020 Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-16 15:21:00 đến ngày 2020-03-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,161,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nạo vét bùn đất (đất cấp II) rãnh thoát nước khu vực giàn mái phía hạ lưu NM cao trình 254,25m (khối lượng 5cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,73 | - |
| 2 | Vận chuyển bộ đất cấp II từ cao trình 254,25m xuống cao trình 233,40m, L = 55m, dộ dốc 30% - Tính 10m đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,73 | - |
| 3 | Vận chuyển bộ đất cấp II từ cao trình 254,25m xuống cao trình 233,40m, L = 55m, dộ dốc 30% - Tính cho 45m còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,73 | - |
| 4 | Vận chuyển bùn đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính 1Km | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,73 | - |
| 5 | Vận chuyển bùn đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính 0,2Km còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,73 | - |
| 6 | Kiểm tra thông, tắc các ống thoát nước trên giàn mái phía hạ lưu NM cao trình 254,25m xuống cao trình 242,00m | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | công | 2 | - |
| 7 | Vét rãnh hở bằng thủ công (đất cấp II) rãnh thoát nước khu vực giàn mái phía thượng lưu NM (gian lắp ráp) cao trình 246,60m (khối lượng 5cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,42 | - |
| 8 | Vận chuyển bộ đất cấp II bằng thủ công từ cao trình 246,60m xuống 233,40m | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,42 | - |
| 9 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính 1Km đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,42 | - |
| 10 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính 0,2km còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,42 | - |
| 11 | Kiểm tra thông, tắc các ống thoát nước trên giàn mái phía hạ lưu NM (gian máy) cao trình 240,00m xuống cao trình 179,00m | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | công | 2 | - |
| 12 | Vét rãnh hở bằng thủ công (đất cấp II) rãnh thoát nước khu vực giàn mái phía thượng lưu NM (gian lắp ráp) cao trình 246,60m (khối lượng 5cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,67 | - |
| 13 | Vận chuyển bộ đất cấp II bằng thủ công từ cao trình 242,40m xuống 233,40m | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,67 | - |
| 14 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính 1km đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,67 | - |
| 15 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính 0,2km sau | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,67 | - |
| 16 | Kiểm tra thông, tắc các ống thoát nước trên giàn mái phía hạ lưu NM cao trình 242,40m xuống cao trình 233,40m | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | công | 3 | - |
| 17 | Vét rãnh kín bằng thủ công (đất cấp II) rãnh thoát nước khu vực tiếp giáp mái đá vai trái ra tới cổng bảo vệ số 2 – rãnh loại 4 (khối lượng 10cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 34,73 | - |
| 18 | Vét rãnh kín bằng thủ công (đất cấp II) rãnh thoát nước khu vực giáp gian trung chuyển – rãnh loại 1, 2, 3 (khối lượng 10cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 3,22 | - |
| 19 | Vét rãnh kín bằng thủ công (đất cấp II) rãnh thoát nước khu vực tiếp giáp mái đá vai trái ra tới cổng bảo vệ số 2 – rãnh loại 4 (khối lượng 10cm bùn đất trong rãnh) (đất cấp II) rãnh thoát nước khu vực từ nhà Diezzel qua kháng 1, 2 ra hạ lưu nhà xả sâu – rãnh loại 1, 5 (khối lượng 10cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 30,6 | - |
| 20 | Vét rãnh kín bằng thủ công (đất cấp II) rãnh thoát nước khu vực tiếp giáp mái đá vai trái ra tới cổng bảo vệ số 2 – rãnh loại 4 (khối lượng 10cm bùn đất trong rãnh) (đất cấp II) hành lang cáp, rãnh thoát nước khu vực đầu tổ máy 3 – rãnh loại 1, 3 (khối lượng 10cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 5,95 | - |
| 21 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển 1km đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 77,2 | - |
| 22 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính cho 0,2km còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 77,2 | - |
| 23 | Vét rãnh hở bằng thủ công (đất cấp II) rãnh thoát nước cao trình 200,25m (khối lượng 5cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,6 | - |
| 24 | Vận chuyển đất cấp II bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m, độ dốc 30% - Tính cho 10m đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,6 | - |
| 25 | Vận chuyển đất cấp II bằng thủ công, cự ly vận chuyển 40m, độ dốc 30% - Tính cho 30 còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,6 | - |
| 26 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính cho 1km đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,6 | - |
| 27 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính cho 0,2km còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,6 | - |
| 28 | Kiểm tra thông, tắc các ống thoát nước cao trình 200,25m xuống cao trình 179,00m phạm vi tổ máy H1, H2 và H3 | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | công | 2 | - |
| 29 | Vét rãnh hở bằng thủ công (đất cấp II) rãnh thoát nước cao trình 197,00m phạm vi tổ máy H1, H2 và H3 (khối lượng 5cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,97 | - |
| 30 | Vận chuyển đất cấp II bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m,độ dốc 30% - Tính cho 10m đầu tiên | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,97 | - |
| 31 | Vận chuyển đất cấp II bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m,độ dốc 30% - Tính cho 40m còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,97 | - |
| 32 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính cho 1km đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,97 | - |
| 33 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính cho 0,2km còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,97 | - |
| 34 | Kiểm tra thông, tắc các ống thoát nước cao trình 197,00m phạm vi tổ máy H1, H2 và H3 xuống cao trình 192,5m | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | công | 2 | - |
| 35 | Vét rãnh hở bằng thủ công (đất cấp II) rãnh thoát nước cao trình 192,50m phạm vi tổ máy H1, H2 và H3 (khối lượng 5cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,76 | - |
| 36 | Vận chuyển đất cấp II bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m, độ dốc 30% - Tính cho 10m đầu tiên | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,97 | - |
| 37 | Vận chuyển đất cấp II bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m, độ dốc 30% - Tính cho 50m còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,97 | - |
| 38 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính cho 1km đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,76 | - |
| 39 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính 0,2km còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,76 | - |
| 40 | Kiểm tra thông, tắc các ống thoát nước cao trình 192,50m phạm vi tổ máy H1, H2 và H3 xuống cao trình 188,75m | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | công | 2 | - |
| 41 | Vét rãnh hở bằng thủ công (đất cấp II) rãnh thoát nước cao trình 188,75m phạm vi tổ máy H1, H2 và H3 (khối lượng 5cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,06 | - |
| 42 | Vận chuyển đất cấp II bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m, độ dốc 30% - Tính cho 10m đầu tiên | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,06 | - |
| 43 | Vận chuyển đất cấp II bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m, độ dốc 30% - Tính cho 50m còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,06 | - |
| 44 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính cho 1km đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,06 | - |
| 45 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính cho 0,2km còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,06 | - |
| 46 | Kiểm tra thông, tắc các ống thoát nước cao trình 188,75m phạm vi tổ máy H1, H2 và H3 xuống cao trình 179,00m | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | công | 2 | - |
| 47 | Vét rãnh hở bằng thủ công (đất cấp II) rãnh thoát nước cao trình 179,00m phạm vi tổ máy H1, H2 và H3 (khối lượng 5cm bùn đất trong rãnh) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 4,42 | - |
| 48 | Vận chuyển đất cấp II bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m, độ dốc 30% - Tính cho 10m đầu tiên | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 4,42 | - |
| 49 | Vận chuyển đất cấp II bằng thủ công, cự ly vận chuyển 70m, độ dốc 30% - Tính cho 60m còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 4,42 | - |
| 50 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính cho 1km đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 4,42 | - |
| 51 | Vận chuyển bùn đất (đất cấp II) đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T; cự ly vận chuyển tạm tính cho 0,2km còn lại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 4,42 | - |
| 52 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại, đánh gỉ | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 157,71 | - |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn jotun 1 lớp lót, 2 lớp phủ | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 157,71 | - |
| 54 | Phát quang cây cỏ rãnh thoát nước, mặt cơ phạm vi gia cố tấm đan trên các cơ, tuyến bậc nước bằng thủ công, rừng loại 1, mật độ cây TC/m2: 0 cây | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m2 | 1.380,934 | - |
| 55 | Nạo vét đất đá, khơi thông rãnh thoát nước, hố thu nước bằng thủ công, đất cấp 2 | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 376,48 | - |
| 56 | Vận chuyển đất đá bằng thủ công từ trên mái cơ gia cố xuống bãi tập kết trên các cơ 348m, 303m, 265m, 233m, độ dốc TB 30o, cự ly vận chuyển trung bình 10m đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 195,86 | - |
| 57 | Vận chuyển đất đá bằng thủ công từ trên mái cơ gia cố xuống bãi tập kết trên các cơ 348m, 303m, 265m, 233m, độ dốc TB 30o, cự ly vận chuyển trung bình 20m tiếp theo | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 195,86 | - |
| 58 | Vận chuyển đất đá bằng thủ công từ trên mái cơ gia cố xuống bãi tập kết trên các cơ 303m, 217m, độ dốc TB 40o, cự ly vận chuyển trung bình 10m đầu | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 180,62 | - |
| 59 | Vận chuyển đất đá bằng thủ công từ trên mái cơ gia cố xuống bãi tập kết trên các cơ 303m, 217m, độ dốc TB 40o, cự ly vận chuyển trung bình 40m tiếp theo | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 180,62 | - |
| 60 | Bốc xúc đất đá bằng thủ công lên xe ô tô 5T đổ ra bãi thải | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 376,48 | - |
| 61 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5T tự đổ từ bãi tập kết trên các cơ 348m, 303m, 265m, 233m để chở ra đổ ở bãi thải số 3 hạ lưu bờ phải, phạm vi | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 376,48 | - |
| 62 | Vận chuyển đất đá bằng ô tô 5T tự đổ từ bãi tập kết trên các cơ 348m, 303m, 265m, 233m để chở ra đổ ở bãi thải số 3 hạ lưu bờ phải, cự ly vận chuyển | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 376,48 | - |
| 63 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 63,67 | - |
| 64 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 123,03 | - |
| 65 | Sơn sắt thép các loại 3 nước (Sơn Dulux, màu Grass Green) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 63,67 | - |
| 66 | Trát trám các vị trí, trát tường ngoài bằng vữa XM mác 75 dày 15mm (20%) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 24,61 | - |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn dulux 1 nước lót, 2 nước phủ (màu sơn theo chỉ định) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 123,03 | - |
| 68 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 41,93 | - |
| 69 | Trát trám các vị trí, trát tường ngoài bằng vữa XM M75# dày 15mm (20%) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 8,39 | - |
| 70 | Sơn tường trong nhà bằng dulux 1 nước lót, 2 nước phủ (Màu theo chỉ định) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 41,39 | - |
| 71 | Tháo dỡ tôn úp nóc | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m | 16,4 | - |
| 72 | Tháo dỡ tôn lợp mái | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 42,2 | - |
| 73 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ (tôn 0,42mm) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m2 | 0,422 | - |
| 74 | Lợp tôn úp nóc (Tôn dày 0,42mm) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m | 16,4 | - |
| 75 | Sơn lại trần thạch cao 1 nước lót 2 nước phủ bằng sơn dulux trắng | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 382,74 | - |
| 76 | Phát mái taluy mương thoát nước hở xây đá | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m2 | 12,92 | - |
| 77 | Vét rãnh kín thủ công | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m | 702,3 | - |
| 78 | Vét rãnh hở thủ công | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m | 516,9 | - |
| 79 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 0,14 | - |
| 80 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m2 | 0,08 | - |
| 81 | Bê tông tấm đan đổ tại chỗ mác 200, đổ bằng thủ công | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,6 | - |
| 82 | Cạo bỏ lớp nước xi măng cũ | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 256,36 | - |
| 83 | Đào đất hố móng, chiều rộng | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 0,02 | - |
| 84 | Bê tông lót móng mác 100 dày 10cm | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,2 | - |
| 85 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, tường bồn hoa, tường thẳng, chiều dày | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 1,57 | - |
| 86 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 13,14 | - |
| 87 | Quét nước xi măng 2 nước | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 269,5 | - |
| 88 | Cạo bỏ lớp nước xi măng cũ | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 158,97 | - |
| 89 | Quét nước xi măng 2 nước | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 158,97 | - |
| 90 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 24,77 | - |
| 91 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 562,72 | - |
| 92 | Sơn sắt thép 3 nước | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 24,77 | - |
| 93 | Sơn tường trong nhà bằng sơn Dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 290,65 | - |
| 94 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn Dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 382,32 | - |
| 95 | Thay thế họa tiết trang trí tường rào | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | Cái | 2 | - |
| 96 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 563,17 | - |
| 97 | Quét nước xi măng 2 nước | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 310,4 | - |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn Dulux 1 nước lót, 2 nước phủ | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 252,77 | - |
| 99 | Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây 0,65m3, chiều cao đổ đất | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 4,74 | - |
| 100 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II (Nạo vét thủ công) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 249 | - |
| 101 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 7,23 | - |
| 102 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 7,23 | - |
| 103 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng thủ công | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m2/ lần | 36,48 | - |
| 104 | Sản xuất lan can bằng thép INOX SUS304 | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 0,23 | - |
| 105 | Lắp dựng lan can sắt | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 25,71 | - |
| 106 | Cung cấp bulong, nở sắt INOX sản xuất mới M10X100 | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | Cái | 80 | - |
| 107 | Sản xuất lồng an toàn bằng thép tấm rộng 40x4mm (khẩu độ 8:10 m) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 0,1333 | - |
| 108 | Lắp dựng lồng an toàn | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 0,1333 | - |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (màu ghi) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 4,25 | - |
| 110 | CC & LD cốt thép ≤ 10mm, CI | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 1,431 | - |
| 111 | GCLD cốp pha gỗ bê tông cột hàng rào | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m2 | 1,8576 | - |
| 112 | Sản xuất bê tông cột hàng rào M200, XM PCB30 Bút Sơn, cát vàng, đá 1x2 bằng thủ công | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 12,96 | - |
| 113 | Đào đất bằng thủ công đất cấp IV kích thước (0,55x0,55x0,4) | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 35,21 | - |
| 114 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 32,4 | - |
| 115 | Bốc xếp cấu kiện bê tông, trọng lượng P | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 32,4 | - |
| 116 | Vận chuyển cấu kiện bê tông cốt thép trọng lượng P | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 10 tấn | 3,24 | - |
| 117 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 32,4 | - |
| 118 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 32,4 | - |
| 119 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 32,4 | - |
| 120 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát các loại | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 16,31 | - |
| 121 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công kết hợp phương tiện thô sơ, cát xây dựng 10m khởi điểm | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 16,31 | - |
| 122 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công kết hợp phương tiện thô sơ, cát xây dựng 190m tiếp theo | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 16,31 | - |
| 123 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 29,4885 | - |
| 124 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công kết hợp phương tiện thô sơ, đá dăm các loại 10m khởi điểm | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 29,4885 | - |
| 125 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công kết hợp phương tiện thô sơ, đá dăm các loại 190m tiếp theo | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 29,4885 | - |
| 126 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 9,2967 | - |
| 127 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 9,2967 | - |
| 128 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 9,2967 | - |
| 129 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 190m tiếp theo - Xi măng bao | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 9,2967 | - |
| 130 | Đổ bê tông chân cột M200 XM PCB30 Bút Sơn, cát vàng, đá 1x2 bằng thủ công | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 32,62 | - |
| 131 | CC & LD dây kẽm gai mạ kẽm Φ sợi trục 3mm | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | kg | 692,51 | - |
| 132 | Cung cấp và gia công thép V63*63*6mm | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 0,1534 | - |
| 133 | Lắp đặt thép V63*63*6mm | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 0,1534 | - |
| 134 | CC & LD Bản lề | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | cái | 6 | - |
| 135 | CC & LD lưới thép B40 Φ sợi 3mm | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 5,4 | - |
| 136 | Khóa treo bằng đồng loại 7cm | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | cái | 1 | - |
| 137 | Sơn chống gỉ thép V63x63x6 (1 lớp lót, 2 lớp phủ màu ghi). | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m2 | 7,16 | - |
| 138 | Đào san đất bằng máy đào | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 0,4921 | - |
| 139 | Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 11,37 | - |
| 140 | Lớp vải địa kỹ thuật không dệt, lót móng | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m2 | 2,0089 | - |
| 141 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, dày | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 33,06 | - |
| 142 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 0,2468 | - |
| 143 | Làm lớp lót móng bằng đá dăm | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,841 | - |
| 144 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 10,63 | - |
| 145 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền hạ lưu cống, đá 1x2, đường kính ống | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 0,306 | - |
| 146 | Đắp đất hố thu bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 2,78 | - |
| 147 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 0,5974 | - |
| 148 | Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 4,125 | - |
| 149 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 1,1414 | - |
| 150 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 5,3143 | - |
| 151 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | tấn | 0,555 | - |
| 152 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m2 | 0,0942 | - |
| 153 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đá 1x2, đường kính ống | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | m3 | 5,181 | - |
| 154 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | cái | 15 | - |
| 155 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 0,576 | - |
| 156 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 0,6053 | - |
| 157 | Đắp đá lớp đệm dưới lớp bê tông bản mặt bằng đá có Dmax | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 0,1588 | - |
| 158 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m3 | 0,0619 | - |
| 159 | Lu lèn mặt đường máy đầm 25 tấn | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m2 | 0,2063 | - |
| 160 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m2 | 0,2063 | - |
| 161 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Thi công theo yêu cầu kỹ thuật nêu tại Chương V - E-HSMT | 100m2 | 0,2063 | - |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi