Gói thầu: Gói thầu số 01: Phân tích mẫu phục vụ Kế hoạch Phát triển sản xuất lúa japonica hàng hóa, chất lượng theo tiêu chuẩn xuất khẩu thành phố Hà Nội đến năm 2020, định hướng đến năm 2025 (năm 2020)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200358969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển nông nghiệp Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phân tích mẫu phục vụ Kế hoạch Phát triển sản xuất lúa japonica hàng hóa, chất lượng theo tiêu chuẩn xuất khẩu thành phố Hà Nội đến năm 2020, định hướng đến năm 2025 (năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309160 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-24 16:46:00 đến ngày 2020-03-31 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 922,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Mẫu đất: As | TCVN 8467:2010 | Mẫu | 1 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 2 | Mẫu đất: Cd | TCVN 6649:2000; ISO 11047:1998; TCVN 6496:2009 | Mẫu | 1 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 3 | Mẫu đất: Pb | TCVN 6649:2000; ISO 11047:1998; TCVN 6496:2009 | Mẫu | 1 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 4 | Mẫu đất: Cu | TCVN 6496:2009 | Mẫu | 1 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 5 | Mẫu đất: Zn | TCVN 6496:2009 | Mẫu | 1 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 6 | Mẫu đất: Cr | TCVN 6496:2009 | Mẫu | 1 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 7 | Mẫu đất: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | AOAC 2007.01 | Mẫu | 1 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 8 | Mẫu nước: As | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3114B:2017 | Mẫu | 1 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 9 | Mẫu nước: Cd | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3113B:2017 | Mẫu | 1 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 10 | Mẫu nước: Pb | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3113B:2017 | Mẫu | 1 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 11 | Mẫu nước: Hg | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3112B:2017 | Mẫu | 1 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 12 | Mẫu thóc: Pb | AOAC 999.11 | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 13 | Mẫu thóc: Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật | AOAC 2007.01 | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 14 | Mẫu thóc: Hàm lượng protein | FAO 14/7p.221-223, 1986 | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 15 | Mẫu thóc: Lipit | FAO FNP 14/7 | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 16 | Mẫu thóc: Glucose | HPLC | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 17 | Mẫu thóc: Amino axit | HPLC | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 18 | Phân tích hàm lượng dinh dưỡng đất: pH | TCVN 6492:1999 US EPA 150.1 | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 19 | Phân tích hàm lượng dinh dưỡng đất: OM | TCVN 8941:2011 | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 20 | Phân tích hàm lượng dinh dưỡng đất: Nts | TCVN 6498:1999 | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 21 | Phân tích hàm lượng dinh dưỡng đất: NH4+ | TCVN 11069-1:2015 (ISO/TS 14256-1:2003) | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 22 | Phân tích hàm lượng dinh dưỡng đất: NO3- | TCVN 11069-1:2015 (ISO/TS 14256-1:2003) | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 23 | Phân tích hàm lượng dinh dưỡng đất: K2Ots | TCVN 8660 : 2011 | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 24 | Phân tích hàm lượng dinh dưỡng đất: K2Odt | TCVN 8662: 2011 | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 25 | Phân tích hàm lượng dinh dưỡng đất: P2O5ts | TCVN 8940:2011 | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 26 | Phân tích hàm lượng dinh dưỡng đất: P2O5dt | TCVN 5256:2009 | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 27 | Phân tích hàm lượng dinh dưỡng đất: VSVts) | Không quy định | Mẫu | 3 | Phân tích mẫu phục vụ thí nghiệm hoàn thiện quy trình sản xuất lúa hữu cơ tại Hà Nội |
| 28 | Mẫu đất: As | TCVN 8467:2010 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 29 | Mẫu đất: Cd | TCVN 6649:2000; ISO 11047:1998; TCVN 6496:2009 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 30 | Mẫu đất: Pb | TCVN 6649:2000; ISO 11047:1998; TCVN 6496:2009 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 31 | Mẫu đất: Cu | TCVN 6496:2009 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 32 | Mẫu đất: Zn | TCVN 6496:2009 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 33 | Mẫu đất: Cr | TCVN 6496:2009 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 34 | Mẫu nước: As | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3114B:2017 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 35 | Mẫu nước: Cd | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3113B:2017 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 36 | Mẫu nước: Pb | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3113B:2017 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 37 | Mẫu nước: Hg | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3112B:2017 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 38 | Mẫu thóc: Pb | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3113B:2017 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 39 | Mẫu thóc: Dư lượng thuốc BVTV (02 chỉ tiêu) | AOAC 2007.01 | Mẫu | 159 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng xuất khẩu |
| 40 | Mẫu đất: As | TCVN 8467:2010 | Mẫu | 8 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 41 | Mẫu đất: Cd | TCVN 6649:2000; ISO 11047:1998; TCVN 6496:2009 | Mẫu | 8 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 42 | Mẫu đất: Pb | TCVN 6649:2000; ISO 11047:1998; TCVN 6496:2009 | Mẫu | 8 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 43 | Mẫu đất: Cu | TCVN 6496:2009 | Mẫu | 8 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 44 | Mẫu đất: Zn | TCVN 6496:2009 | Mẫu | 8 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 45 | Mẫu đất: Cr | TCVN 6496:2009 | Mẫu | 8 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 46 | Mẫu đất: Dư lượng thuốc BVTV (39 chỉ tiêu) | Không yêu cầu | Mẫu | 8 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 47 | Mẫu nước: As | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3114B:2017 | Mẫu | 4 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 48 | Mẫu nước: Cd | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3113B:2017 | Mẫu | 4 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 49 | Mẫu nước: Pb | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3113B:2017 | Mẫu | 4 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 50 | Mẫu nước: Hg | SMEWW 3030E:2017; SMEWW 3112B:2017 | Mẫu | 4 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 51 | Mẫu thóc: Pb | AOAC 999.11 | Mẫu | 8 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
| 52 | Mẫu thóc: Dư lượng thuốc BVTV (40 chỉ tiêu) | AOAC 2007.01 | Mẫu | 8 | Phân tích mẫu phục vụ sản xuất lúa chất lượng theo hướng hữu cơ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi