Gói thầu: E-SCL06: Sửa chữa lớn tài sản cố định phương tiện xe đưa đón CBCNV năm 2020 – Công ty Thủy điện Sơn La.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200369656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCL06: Sửa chữa lớn tài sản cố định phương tiện xe đưa đón CBCNV năm 2020 – Công ty Thủy điện Sơn La. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200369550 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn Công ty Thủy điện Sơn La năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 17:37:00 đến ngày 2020-04-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 777,645,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xe ô tô 8 chỗ Toyota Landcruiser BKS: 26B – 080.02 | Chi tiết tại Mục 2– Chương V | . | 0 | |
| 2 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 3 | Sửa chữa máy | . | . | 0 | |
| 4 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | . | Máy | 8 | |
| 5 | Vệ sinh bảo dưỡng cảm biến chân ga | . | Bộ | 1 | |
| 6 | Tháo nắp giàn cơ cấu phối khí đo kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt, kiểm tra vị trí bị thấm dầu | . | HT | 1 | |
| 7 | Cung cấp và thay mới 01 gioăng lắp cơ cấu phối khí | . | Chiếc | 1 | |
| 8 | Hệ thống cung cấp nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 9 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng Thùng chứa nhiêu liệu | . | Chiếc | 1 | |
| 10 | Kiểm tra áp xuất bơm nhiên liệu | . | Chiếc | 1 | |
| 11 | Cung cấp và thay mới Lọc nhiên liệu | . | Cái | 1 | |
| 12 | Vệ sinh bảo dưỡng Hệ thống đường ông dẫn nhiêu liệu | . | HT | 1 | |
| 13 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng Kim phun nhiên liệu | . | Chiếc | 8 | |
| 14 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng Turbo tăng áp | . | HT | 1 | |
| 15 | Hệ thống bôi trơn | . | . | 0 | |
| 16 | Cung cấp và thay mới Lọc dầu nhớt | . | Cái | 1 | |
| 17 | Vệ sinh bảo dưỡng Bơm dầu nhớt | . | Cái | 1 | |
| 18 | Cung cấp thay mới Dầu nhớt bôi trơn | . | Lit | 8 | |
| 19 | Hệ thống làm mát | . | . | 0 | |
| 20 | Cung cấp và thay mới thay Két nước làm mát | . | Cái | 1 | |
| 21 | Tháo bảo dưỡng Bơm nước làm mát | . | Chiếc | 1 | |
| 22 | Cung cấp và thay mới bi bơm nước | . | Đôi | 1 | |
| 23 | Cung cấp và thay mới phớt bơm nước | . | Bộ | 1 | |
| 24 | Cung cấp và thay mới nước làm mat | . | Lít | 10 | |
| 25 | Vệ sinh bảo dưỡng Hệ thống tuần hoàn nước làm mát | . | HT | 1 | |
| 26 | Phần gầm | . | . | 0 | |
| 27 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 28 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm trợ lực tay lái | . | Chiếc | 1 | |
| 29 | Vệ sinh bảo dưỡng Hệ thống đường ống thủy lực lái, thủy lực phanh | . | HT | 2 | |
| 30 | Cung cấp và thay mới Rotuyn lái trong | . | Bộ | 1 | |
| 31 | Cân chỉnh độ chụm bánh xe | . | HT | 1 | |
| 32 | Cung cấp và thay mới phớt chụp bụi láp trong | . | Đôi | 1 | |
| 33 | Cung cấp và thay mới phớt chụp bụi láp ngoài | . | Đôi | 1 | |
| 34 | Cung cấp và thay mới phớt moay ơ trước | . | Bộ | 2 | |
| 35 | Cung cấp thay mới bi may ơ trươc | . | Bộ | 2 | |
| 36 | Cung cấp và thay mới phớt moay ơ sau | . | Bộ | 2 | |
| 37 | Cung cấp thay mới bi moay ơ sau | . | Bộ | 2 | |
| 38 | Cung cấp dung dich rửa khoang động cơ và gầm máy | . | Lít | 2 | |
| 39 | Cung cấp mỡ bôi trơn | . | Kg | 1 | |
| 40 | Cung cấp dung dich rửa họng hút, kim phun | . | Lít | 1 | |
| 41 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 42 | Bảo dưỡng Tổng phanh chính | . | Bộ | 1 | |
| 43 | Bảo dưỡng Cụm phanh chính | . | Bộ | 4 | |
| 44 | Cung cấp và thay mới Má phanh chính | . | Bộ | 4 | |
| 45 | Bảo dưỡng Cụm phanh đỗ | . | Bộ | 2 | |
| 46 | Tiện láng đĩa phanh | . | Đĩa | 2 | |
| 47 | Cung cấp và thay mới Má phanh đỗ | . | Bộ | 2 | |
| 48 | Cung cấp và thay mới bộ cúp pen phanh | . | Bộ | 2 | |
| 49 | Cung cấp và thay mới Dầu phanh | . | Lít | 2 | |
| 50 | Bảo dưỡng Hộp số | . | Bộ | 1 | |
| 51 | Cung cấp và thay mới phớt đuôi hộp số | . | Bộ | 1 | |
| 52 | Cung cấp và thay mới Dầu hộp số | . | Lít | 8 | |
| 53 | Bảo dưỡng Trục cát đăng | . | Bộ | 1 | |
| 54 | Bảo dưỡng Tổng côn, và hệ thông đường ống dẫn dầu trợ lực cho côn | . | Bộ | 1 | |
| 55 | Cung cấp và thay mới Lá côn | . | Lá | 1 | |
| 56 | Cung cấp và thay mới Dầu côn | . | Lít | 2 | |
| 57 | Cung cấp và thay mới Ống xả | . | Chiếc | 1 | |
| 58 | Cung cấp và thay mới Bi chữ thập | . | Bộ | 2 | |
| 59 | Bảo dưỡng Cầu sau | . | Bộ | 1 | |
| 60 | Cung cấp và thay mới dầu cầu | . | Lít | 6 | |
| 61 | Hệ thống chịu tải | . | . | 0 | |
| 62 | Vệ sinh và bảo dưỡng giảm sóc trước | . | Cái | 2 | |
| 63 | Vệ sinh và bảo dưỡng giảm sóc sau | . | Cái | 2 | |
| 64 | Tháo và bảo dưỡng quang treo mó nhíp | . | Bộ | 2 | |
| 65 | Cung cấp và thay mới căn đệm nhíp. | . | Chiếc | 8 | |
| 66 | Cung cấp và thay mới cao su ắc nhíp | . | Bộ | 4 | |
| 67 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân băng trước | . | Đôi | 1 | |
| 68 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân băng sau | . | Đôi | 1 | |
| 69 | Cung cấp và thay mới cao su đồng tiền | . | Đôi | 1 | |
| 70 | Cung cấp và thay mới cao su chỉ cân bằng trước | . | Đôi | 1 | |
| 71 | Phần điện | . | . | 0 | |
| 72 | Hệ thống khởi động | . | . | 0 | |
| 73 | Bảo dưỡng cơ cấu đòn bẩy truyền động giữa máy đề và rơ le con chuột máy đề | . | Cái | 1 | |
| 74 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | . | Đôi | 1 | |
| 75 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | . | Đôi | 1 | |
| 76 | Hệ thống phát điện | . | . | 0 | |
| 77 | Bảo dưỡng Ắc quy | . | Chiếc | 1 | |
| 78 | Bảo dưỡng Máy phát điện | . | Chiếc | 1 | |
| 79 | Cung cấp thay mới bi phát điện | . | Đôi | 1 | |
| 80 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát điện | . | Đôi | 1 | |
| 81 | Hệ thống chiếu sáng | . | . | 0 | |
| 82 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía trước | . | HT | 1 | |
| 83 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía sau | . | HT | 1 | |
| 84 | Hệ thống khác | . | . | 0 | |
| 85 | Cung cấp và thay mới Dây curoa tổng | . | Chiếc | 1 | |
| 86 | Cung cấp và thay mới bi tăng dây curoa | . | Vòng | 1 | |
| 87 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây curoa | . | Vòng | 1 | |
| 88 | Cung cấp và thay mới lưỡi gạt mưa | . | Chiếc | 2 | |
| 89 | Bảo dưỡng cơ cấu gạt mưa | . | HT | 1 | |
| 90 | Bảo dưỡng mô tơ lên xuông kính | . | Chiếc | 4 | |
| 91 | Phần điều hoà | . | . | 0 | |
| 92 | Cung cấp và thay mới Lọc gió | . | Bộ | 1 | |
| 93 | Cung cấp và thay mới Phin lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 94 | Bảo dưỡng dàn lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 95 | Bảo dưỡng quạt dàn lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 96 | Bảo dưỡng dàn nóng | . | Bộ | 1 | |
| 97 | Bảo dưỡng quạt dàn nóng | . | Bộ | 1 | |
| 98 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | . | kg | 1 | |
| 99 | Phần nội, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 100 | Nội thất | . | . | 0 | |
| 101 | Cung cấp và thay mới 07 bộ da bọc ghế | . | Ghế | 7 | |
| 102 | Vệ sinh bảo dưỡng táp lô, táp ly, trần cửa | . | Xe | 1 | |
| 103 | Ngoại thất | . | . | 0 | |
| 104 | Cung cấp và lắp mới camera hành trình trước và sau | . | Bộ | 1 | |
| 105 | Sơn dặm vá các vị trí bị trầy xước trên thân vỏ và đánh bóng lại toàn xe | . | Xe | 1 | |
| 106 | XE ÔTÔ TOYOTA FORTUNER BKS: 26A-025.36 | . | . | 0 | |
| 107 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 108 | Kiểm tra, điều chỉnh khe hở nhiệt của giàn cơ cấu phối khí | . | HT | 1 | |
| 109 | Kiểm tra sử lý vị trí thấm dầu tại cơ cấu phối khí | . | HT | 1 | |
| 110 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | . | Máy | 4 | |
| 111 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp cơ cấu phối khí | . | Chiếc | 1 | |
| 112 | Hệ thống cung cấp nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 113 | Bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | . | Chiếc | 1 | |
| 114 | Vệ sinh bảo dưỡng đường ống dẫn nhiên liệu | . | HT | 1 | |
| 115 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | . | Cái | 4 | |
| 116 | Vệ sinh bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | . | HT | 1 | |
| 117 | Bảo dưỡng tu bo tăng áp | . | HT | 1 | |
| 118 | Hệ thống bôi trơn | . | . | 0 | |
| 119 | Cung cấp và thay mới lọc dầu nhớt | . | Cái | 1 | |
| 120 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt bôi trơn | . | Lit | 5 | |
| 121 | Hệ thống làm mát | . | . | 0 | |
| 122 | Vệ sinh bảo dưỡng két nước | . | Cái | 1 | |
| 123 | Vệ sinh bảo dưỡng đường ống nước | . | HT | 1 | |
| 124 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước làm mát | . | Chiếc | 1 | |
| 125 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | . | Lit | 8 | |
| 126 | Cung cấp và thay mới bi bơm nước làm mát | . | Bộ | 1 | |
| 127 | Cung cấp và thay mới phớt bơm nước làm mát | . | Bộ | 1 | |
| 128 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 129 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 130 | Bảo dưỡng trợ lực tay lái | . | Bộ | 1 | |
| 131 | Thay mới dầu trợ lực lái | . | Lít | 2 | |
| 132 | Thay mới phớt bơm trợ lực lái | . | Bộ | 1 | |
| 133 | Cung cấp và thay mới Rô tuyn lái ngoài | . | Chiếc | 2 | |
| 134 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | . | HT | 1 | |
| 135 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 136 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | . | Lít | 5 | |
| 137 | Bảo dưỡng trục cát đăng | . | Bộ | 1 | |
| 138 | Bảo dưỡng tổng côn | . | Bộ | 1 | |
| 139 | Cung cấp và thay mới dầu côn | . | Lít | 2 | |
| 140 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | . | Bộ | 2 | |
| 141 | Bảo dưỡng cầu sau | . | Bộ | 1 | |
| 142 | Cung cấp và thay mới dầu cầu | . | Lít | 5 | |
| 143 | Cung cấp và thay mới phớt moay ơ trước | . | Bộ | 2 | |
| 144 | Cung cấp và thay mới phớt moay ơ sau | . | Bộ | 2 | |
| 145 | Cung cấp và thay mới phớt láp trước | . | Chiếc | 2 | |
| 146 | Cung cấp và thay mới cao su chụp bụi láp trước | . | Chiếc | 2 | |
| 147 | Cung cấp và thay mới bi may ơ trước | . | Bộ | 2 | |
| 148 | Cung cấp và thay mới bi may ơ sau | . | Bộ | 2 | |
| 149 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 150 | Bảo dưỡng tổng phanh chính | . | Bộ | 1 | |
| 151 | Bảo dưỡng cụm phanh chính | . | Bộ | 4 | |
| 152 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | . | Bộ | 4 | |
| 153 | Bảo dưỡng cụm phanh đỗ | . | Bộ | 2 | |
| 154 | Cung cấp và thay mới má phanh đỗ | . | Bộ | 2 | |
| 155 | Tiện láng đĩa phanh | . | Chiếc | 2 | |
| 156 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | . | Lít | 2 | |
| 157 | Hệ thống chịu tải | . | . | 0 | |
| 158 | Cung cấp và thay mới ty giảm sóc trước | . | Chiếc | 2 | |
| 159 | Cung cấp và thay mới ty giảm sóc sau | . | Chiếc | 2 | |
| 160 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân bằng trước | . | Chiếc | 2 | |
| 161 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân bằng sau | . | Chiếc | 2 | |
| 162 | Cung cấp và thay mới cao su chỉ cân bằng trước | . | Bộ | 1 | |
| 163 | Cung cấp và thay mới cao su chỉ cân bằng sau | . | Bộ | 1 | |
| 164 | Phần điện | . | . | 0 | |
| 165 | Hệ thống khởi động | . | . | 0 | |
| 166 | Vệ sinh, bảo dưỡng Máy đề | . | Chiếc | 1 | |
| 167 | Cung cấp và thay mới Bi máy đề | . | Đôi | 1 | |
| 168 | Cung cấp và thay mới Chổi than máy đề | . | Đôi | 1 | |
| 169 | Hệ thống phát điện | . | . | 0 | |
| 170 | Bảo dưỡng Ắc quy | . | Chiếc | 1 | |
| 171 | Bảo dưỡng máy phát điện | . | Chiếc | 1 | |
| 172 | Cung cấp và thay mới bi máy phát điện | . | Bộ | 1 | |
| 173 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát điện | . | Bộ | 1 | |
| 174 | Hệ thống đèn chiếu sáng | . | . | 0 | |
| 175 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía trước | . | HT | 1 | |
| 176 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía sau | . | HT | 1 | |
| 177 | Thiết bị khác | . | . | 0 | |
| 178 | Cung cấp và thay mới dây cu roa tổng | . | Chiếc | 1 | |
| 179 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây cu roa | . | vòng | 1 | |
| 180 | Bảo dưỡng cơ cấu truyền đông gạt mưa phía trước, phía sau | . | HT | 2 | |
| 181 | Bảo dưỡng mô tơ lên xuông kính | . | Chiếc | 4 | |
| 182 | Phần điều hoà | . | . | 0 | |
| 183 | Cung cấp và thay mới lọc gió | . | Bộ | 1 | |
| 184 | Cung cấp và thay mới phin lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 185 | Bảo dưỡng giàn lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 186 | Bảo dưỡng quạt giàn lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 187 | Bảo dưỡng giàn nóng | . | Bộ | 1 | |
| 188 | Bảo dưỡng quạt giàn nóng | . | Bộ | 1 | |
| 189 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | . | kg | 1 | |
| 190 | Phần nội, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 191 | Nội thất | . | . | 0 | |
| 192 | Bảo dưỡng da bọc ghế | . | Ghế | 7 | |
| 193 | Bảo dưỡng, vệ sinh Sàn xe, táp lô, táp ly, trần cửa | . | Xe | 1 | |
| 194 | Ngoại thất | . | . | 0 | |
| 195 | Sơn lại các phần trầy, xước, đánh bóng lại toàn xe | . | Xe | 1 | |
| 196 | Cung cấp và lắp mới camera hành trình phía trước và phía sau xe | . | Bộ | 1 | |
| 197 | XE ÔTÔ Mercedes Benz Sprinter 313 BKS: 26B-001.12 | . | . | 0 | |
| 198 | Phần máy | . | . | 0 | |
| 199 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | . | Máy | 4 | |
| 200 | Kiểm tra điều chỉnh khe hở nhiệt | . | Máy | 4 | |
| 201 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp cơ cấu phối khí | . | Chiếc | 1 | |
| 202 | Vệ sinh bảo dưỡng khoang động cơ | . | Khoang | 1 | |
| 203 | Hệ thống cung cấp nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 204 | Bảo dưỡng bơm cân cao áp | . | Chiếc | 1 | |
| 205 | Bảo dưỡng đường ống dẫn nhiên liêu | . | HT | 1 | |
| 206 | Bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | . | Cái | 1 | |
| 207 | Bảo dưỡng bơm thấp áp | . | Cái | 1 | |
| 208 | Bảo dưỡng họng hút và tu bô tăng áp | . | HT | 1 | |
| 209 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | . | Cái | 1 | |
| 210 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | . | Chiếc | 4 | |
| 211 | Hệ thống bôi trơn | . | . | 0 | |
| 212 | Cung cấp và thay mới lọc dầu nhớt | . | Cái | 1 | |
| 213 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt bôi trơn | . | Lit | 5 | |
| 214 | Hệ thống làm mát | . | . | 0 | |
| 215 | Xúc rửa vê sinh bảo dưỡng két nước | . | Cái | 1 | |
| 216 | Sửa chữa các cánh tản nhiệt của két nước làm mát bị xô lệch | . | Bộ | 1 | |
| 217 | Tháo vệ sinh bảo dưỡng bơm nước | . | Chiếc | 1 | |
| 218 | Cung cấp và thay mới bi bơm nước làm mát | . | Đôi | 1 | |
| 219 | Cung cấp và thay mới phớt bơm nước làm mát | . | Bộ | 1 | |
| 220 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | . | Lit | 8 | |
| 221 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 222 | Hệ thống lái | . | . | 0 | |
| 223 | Vệ sinh bảo dưỡng Hệ thống trợ lực tay lái | . | HT | 1 | |
| 224 | Cung cấp và thay mới phớt trợ lực tay lái | . | Bộ | 1 | |
| 225 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực tay lái | . | Lít | 2 | |
| 226 | Cung cấp và thay mới Rô tuyn lái ngoài | . | Chiếc | 2 | |
| 227 | Bảo dưỡng Căn chỉnh độ chụm bánh xe | . | HT | 1 | |
| 228 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 229 | Thay mới phớt đuôi hộp số | . | Chiếc | 1 | |
| 230 | Cung cấp và thay mới đầu hộp số | . | Lít | 4 | |
| 231 | Bảo dưỡng trục cát đăng | . | Bộ | 1 | |
| 232 | Bảo dưỡng tổng côn | . | Bô | 1 | |
| 233 | Cung cấp và thay mới lá côn | . | Lá | 1 | |
| 234 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực dầu côn | . | Lít | 2 | |
| 235 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | . | Bộ | 2 | |
| 236 | Bảo dưỡng cầu sau | . | Bộ | 1 | |
| 237 | Cung cấp và thay mới dầu cầu | . | Lít | 5 | |
| 238 | Cung cấp và thay mới cao chụp bụi láp trong | . | Chiếc | 2 | |
| 239 | Cung cấp và thay mới cao chụp bụi láp ngoài | . | Chiếc | 2 | |
| 240 | Cung cấp và thay mới phớt láp trước | . | Chiếc | 2 | |
| 241 | Cung cấp và thay mới phớt moay ơ trước | . | Bộ | 2 | |
| 242 | Cung cấp và thay mới bi moay ơ trước | . | Vòng | 4 | |
| 243 | Cung cấp và thay mới phớt moay ơ sau | . | Bộ | 2 | |
| 244 | Cung cấp và thay mới bi moay ơ sau | . | Vòng | 4 | |
| 245 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | |
| 246 | Bảo dưỡng tổng phanh chính | . | Bộ | 1 | |
| 247 | Bảo dưỡng cụm phanh chính | . | Bộ | 4 | |
| 248 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | . | Bộ | 4 | |
| 249 | Bảo dưỡng cụm phanh đỗ | . | Bộ | 2 | |
| 250 | Cung cấp và thay mới má phanh đỗ | . | Bộ | 2 | |
| 251 | Vệ sinh bảo dưỡng Hệ thống phanh ABS | . | HT | 1 | |
| 252 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | . | Lít | 2 | |
| 253 | Hệ thống chịu tải | . | . | 0 | |
| 254 | Cung cấp và thay mới ty giảm sóc trước | . | Chiếc | 2 | |
| 255 | Cung cấp và thay mới ty giảm sóc sau | . | Chiếc | 2 | |
| 256 | Cung cấp và thay mới cao su mở cân bằng trước | . | Chiếc | 2 | |
| 257 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống quang treo mó nhíp | . | Bộ | 2 | |
| 258 | Cung cấp và thay mới thay bạc ắc nhíp | . | Chiếc | 4 | |
| 259 | Cung cấp và thay mới thay nhựa đệm lá nhíp | . | Chiếc | 8 | |
| 260 | Cung cấp và thay mới cao su giằng càng sau | . | Bộ | 1 | |
| 261 | Phần điện | . | . | 0 | |
| 262 | Hệ thống khởi động | . | . | 0 | |
| 263 | Bảo dưỡng máy đề | . | Cái | 1 | |
| 264 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | . | Đôi | 1 | |
| 265 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | . | Đôi | 1 | |
| 266 | Hệ thống phát điện | . | . | 0 | |
| 267 | Bảo dưỡng Ắc quy | . | Chiếc | 1 | |
| 268 | Bảo dưỡng máy phát điện | . | Chiếc | 1 | |
| 269 | Cung cấp và thay mới thay mới bi máy phát điện | . | Đôi | 1 | |
| 270 | Cung cấp và thay mới thay mới chổi than máy phát điện | . | Đôi | 1 | |
| 271 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía trước | . | HT | 1 | |
| 272 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía sau | . | HT | 1 | |
| 273 | Hệ thống khác | . | . | 0 | |
| 274 | Cung cấp và thay mới dây cu roa tổng | . | Chiếc | 1 | |
| 275 | Cung cấp và thay mới bi tăng dây cu roa | . | Vòng | 1 | |
| 276 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây cu roa | . | Vòng | 1 | |
| 277 | Phần điều hoà | . | . | 0 | |
| 278 | Cung cấp và thay mới lọc gió | . | Bộ | 1 | |
| 279 | Cung cấp và thay mới phin lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 280 | Bảo dưỡng giàn lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 281 | Bảo dưỡng quạt giàn lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 282 | Bảo dưỡng giàn nóng | . | Bộ | 1 | |
| 283 | Bảo dưỡng quạt giàn nóng | . | Bộ | 1 | |
| 284 | Cung cấp và thay mới môi chất làm lạnh | . | kg | 1 | |
| 285 | Phần nội, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 286 | Nội thất | . | . | 0 | |
| 287 | Bảo dưỡng Da bọc ghế | . | Ghế | 16 | |
| 288 | Vệ sinh bảo dưỡng Sàn xe, táp lô, táp ly, trần cửa | . | Xe | 1 | |
| 289 | Ngoại thất | . | . | 0 | |
| 290 | Sơn các vị trí bị trầy xước quanh xe, đánh bóng lại toàn xe | . | Xe | 1 | |
| 291 | Cung cấp và lắp mới camera hành trình phía trước và phía sau xe | . | Bộ | 1 | |
| 292 | XE ÔTÔ TOYOTA HIACE BKS: 26B - 003.22 | . | . | 0 | |
| 293 | Phần máy | . | Khoang | 1 | |
| 294 | Vệ sinh bảo dưỡng khoang động cơ | . | Cái | 4 | |
| 295 | Cung cấp và thay mới bugi | . | Máy | 4 | |
| 296 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | . | HT | 1 | |
| 297 | Vệ sinh bảo dưỡng Hệ thông đường ống lọc khí | . | . | 0 | |
| 298 | Hệ thống cung cấp nhiên liệu | . | HT | 1 | |
| 299 | Bảo dưỡng đường ống dẫn nhiên liệu | . | Cái | 1 | |
| 300 | Bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | . | HT | 1 | |
| 301 | Vê sinh bảo dưỡng Họng hút | . | Cái | 1 | |
| 302 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | . | Chiếc | 4 | |
| 303 | Bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | . | HT | 1 | |
| 304 | Bảo dưỡng tu bo tăng áp | . | . | 0 | |
| 305 | Hệ thống bôi trơn | . | Cái | 1 | |
| 306 | Cung cấp và thay mới lọc dầu nhớt | . | Lit | 8 | |
| 307 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt bôi trơn | . | . | 0 | |
| 308 | Hệ thống làm mát | . | Cái | 1 | |
| 309 | Bảo dưỡng két nước làm mát | . | HT | 1 | |
| 310 | Bảo dưỡng hệ thông đường ống tuần hoàn nước làm mát | . | Lit | 10 | |
| 311 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | . | . | 0 | |
| 312 | Phần khung gầm | . | . | 0 | |
| 313 | Hệ thống lái | . | HT | 1 | |
| 314 | Bảo dưỡng bơm, Hệ thống trợ lực tay lái | . | Lít | 2 | |
| 315 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực lái | . | Bộ | 1 | |
| 316 | Cung cấp và thay mới phớt bơm trợ lực lái | . | Chiếc | 2 | |
| 317 | Cung cấp và thay mới Rô tuyn lái ngoài | . | HT | 1 | |
| 318 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | . | . | 0 | |
| 319 | Hệ thống truyền động | . | Lít | 5 | |
| 320 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | . | Bộ | 1 | |
| 321 | Bảo dưỡng trục cát đăng | . | Bộ | 1 | |
| 322 | Bảo dưỡng tổng côn | . | Lít | 2 | |
| 323 | Cung cấp và thay mới dầu côn | . | Bộ | 2 | |
| 324 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | . | Lít | 4 | |
| 325 | Cung cấp và thay mới dầu cầu | . | Đôi | 1 | |
| 326 | Cung cấp và thay mới phớt láp trước | . | Đôi | 1 | |
| 327 | Cung cấp và thay mới cao su chụp bụi láp trong | . | Đôi | 1 | |
| 328 | Cung cấp và thay mới cao su chụp bụi láp ngoài | . | Đôi | 2 | |
| 329 | Cung cấp và thay mới phớt moay ơ trước | . | Đôi | 2 | |
| 330 | Cung cấp và thay mới bi moay ơ trước | . | Đôi | 2 | |
| 331 | Cung cấp và thay mới phớt moay ơ sau | . | Đôi | 2 | |
| 332 | Cung cấp và thay mới bi moay ơ sau | . | . | 0 | |
| 333 | Hệ thống phanh | . | Bộ | 1 | |
| 334 | Bảo dưỡng tổng phanh chính | . | Bộ | 4 | |
| 335 | Bảo dưỡng cụm phanh chính | . | Bộ | 2 | |
| 336 | Cung câp và thay mới xi lanh phanh sau | . | Bộ | 4 | |
| 337 | Tiện láng tăng bua phanh | . | Bộ | 4 | |
| 338 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | . | Bộ | 2 | |
| 339 | Bảo dưỡng cụm phanh đỗ | . | Bộ | 2 | |
| 340 | Cung cấp và thay mới má phanh đỗ | . | Bộ | 2 | |
| 341 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | . | . | 0 | |
| 342 | Hệ thống chịu tải | . | Bộ | 2 | |
| 343 | Vê sinh bảo dưỡng quang treo mó nhíp trước | . | Bộ | 6 | |
| 344 | Cung cấp và thay mới đệm nhíp trước | . | Chiếc | 2 | |
| 345 | Vê sinh bảo dưỡng quang treo mó nhíp trước | . | Bộ | 4 | |
| 346 | Cung cấp và thay mới cao su ắc nhíp trước | . | Chiếc | 2 | |
| 347 | Vê sinh bảo dưỡng quang treo mó nhíp sau | . | Bộ | 6 | |
| 348 | Cung cấp và thay mới đệm nhíp sau | . | Chiếc | 4 | |
| 349 | Cung cấp và thay mới cao su ắc nhíp sau | . | Chiếc | 2 | |
| 350 | Cung cấp và thay mới cao mở cân bằng trước | . | Chiếc | 2 | |
| 351 | Cung cấp và thay mới cao chỉ cân bằng trước | . | . | 0 | |
| 352 | Phần điện | . | . | 0 | |
| 353 | Hệ thống khởi động | . | Cái | 1 | |
| 354 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề | . | Cái | 1 | |
| 355 | Vệ sinh bảo dưỡng cơ cấu truyền động giữa máy đề và rơ le con chuột | . | Cơ cấu | 1 | |
| 356 | Vệ sinh bảo dưỡng cơ cấu đòn bẩy bánh răng ăn khớp vào bánh đà. | . | . | 0 | |
| 357 | Hệ thống phát điện | . | Chiếc | 1 | |
| 358 | Bảo dưỡng máy phát điện | . | Chiếc | 1 | |
| 359 | Vệ sinh bảo dưỡng phần roto | . | Chiếc | 1 | |
| 360 | Vệ sinh bảo dưỡng phần stato | . | Chiếc | 1 | |
| 361 | Vệ sinh bảo dưỡng phần cổ góp | . | . | 0 | |
| 362 | Hệ thống khác | . | Chiếc | 1 | |
| 363 | Thay mới dây cu roa tổng | . | vòng | 1 | |
| 364 | Thay mới bi tăng dây cu roa | . | vòng | 1 | |
| 365 | Thay mới bi tỳ dây cu roa | . | HT | 1 | |
| 366 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía trước | . | HT | 1 | |
| 367 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía sau | . | HT | 1 | |
| 368 | Bảo dưỡng cơ cấu truyền động gạt mưa | . | . | 0 | |
| 369 | Phần điều hoà | . | Bộ | 1 | |
| 370 | Cung cấp và thay mới lọc gió | . | Chiếc | 1 | |
| 371 | Cung cấp và thay mới phin lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 372 | Bảo dưỡng giàn lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 373 | Bảo dưỡng quạt giàn lạnh | . | Bộ | 1 | |
| 374 | Bảo dưỡng giàn nóng | . | Bộ | 1 | |
| 375 | Bảo dưỡng quạt giàn nóng | . | kg | 1 | |
| 376 | Thay mới môi chất làm lạnh | . | . | 0 | |
| 377 | Phần nội, ngoại thất | . | . | 0 | |
| 378 | Nội thất | . | Ghế | 16 | |
| 379 | Vệ sinh bảo dưỡng da bọc ghế | . | Xe | 1 | |
| 380 | Vệ sinh bảo dưỡng, sàn xe, táp lô, táp ly, trần cửa | . | . | 0 | |
| 381 | Cung cấp và lắp mới camera hành trình trước và sau | . | Bộ | 1 | |
| 382 | Sơn rặm vá lại các phần trầy, xước, đánh bóng lại toàn xe | . | Bộ | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi