Gói thầu: In sổ sách và các loại phiếu Phục vụ công tác QLKT-VH và ATVSLĐ năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200368803-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Điện lực Ninh Bình
Tên gói thầu In sổ sách và các loại phiếu Phục vụ công tác QLKT-VH và ATVSLĐ năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200368740
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn SXKD
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 15:56:00 đến ngày 2020-04-01 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 90,919,054 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Sổ theo dõi phiếu công tác. (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 202
2 Sổ theo dõi lệnh công tác. (100 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 224
3 Sổ theo dõi vi phạm hành lang, pha đất (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Mỗi 1 nội dung in 10 trang. (Theo thứ tự lần lượt như sau: Trang 1 in nội dung “SỔ THEO DÕI VI PHẠM HÀNH LANG (CÔNG TRÌNH CỐ ĐỊNH)”; Trang 2 in nội dung “SỔ THEO DÕI VI PHẠM HÀNH LANG (PHA ĐẤT, CÂY CỐI)”; Trang 3 in nội dung “SỔ THEO DÕI CÔNG TRÌNH NẰM TRONG HÀNH LANG ĐƯỢC PHÉP TỒN TẠI”). Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 28
4 Sổ theo dõi huấn luyện AT-VSLĐ theo Nghị định 44/2016/NĐ-CP (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 5
5 Sổ theo dõi huấn luyện AT-VSLĐ, kiểm tra sát hạch theo thông tư 31/2014/TT-BCT và Quy trình ATĐ (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 35
6 Sổ theo dõi phương tiện phòng cháy chữa cháy (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 99
7 Sổ tuyên truyền, huấn luyện, thực tập về PCCC và thống kê sự cố cháy, nổ (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 36
8 Sổ theo dõi, thí nghiệm, kiểm tra, kiểm định thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về ATLĐ. (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 27
9 Sổ thống kê tai nạn lao động, tai nạn giao thông, tai nạn trong dân, tai nạn nhà thầu (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Mỗi 1 nội dung in 8 trang (Theo thứ tự lần lượt như sau: Trang 1 in nội dung “I. Tai nạn lao động”; Trang 2 in nội dung “II. Tai nạn giao thông”; Trang 3 in nội dung “III. Tai nạn trong dân”; Trang 4 in nội dung “IV. Tai nạn nhà thầu”). Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 3
10 Sổ theo dõi, mượn chìa khóa và dụng cụ an toàn (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 109
11 Sổ phổ biến và triển khai các văn bản liên quan đến công tác an toàn (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 253
12 Sổ ghi ý kiến kiến nghị về công tác AT-VSLĐ. (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 111
13 Sổ theo dõi cấp phát phương tiện bảo vệ cá nhân (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 31
14 Sổ theo dõi trang thiết bị dụng cụ an toàn, dụng cụ làm việc (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 93
15 Sổ khám sức khỏe định kỳ 16 trang/quyển A4 in đen 2 mặt quyển 400
16 Sổ phân công công việc. (90 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt. Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu vàng 2 mặt. quyển 303
17 Giấy bàn giao A4, in đen 1 mặt Tờ 2.280
18 Thẻ an toàn điện Kích thước 5,5*9 cm In 2 mặt Cái 200
19 Sổ theo dõi số lần đếm sét (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 24
20 Sổ theo dõi sự cố thiết bị trạm 110kV (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 20
21 Sổ theo dõi sự cố đường dây 110kV (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 2
22 Sổ nhật ký công tác QLVH ĐZ (Sổ giao nhận đường dây) (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 2
23 Sổ theo dõi thống kê số lần nhảy máy cắt (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 34
24 Sổ theo kết quả đo phóng điện cục bộ TBA và ĐZ (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 18
25 Sổ theo dõi và khắc phục khiếm khuyết trên lưới điện (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 17
26 Sổ theo dõi nhiệt độ, mối nối tiếp xúc trên lưới điện (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 17
27 Sổ nhật ký vận hành và giao nhận ca (tổ TTLĐ, TBA 110kV) (200 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 160
28 Sổ nhật ký vận hành và giao nhận ca (Điện lực) (200 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 112
29 Sổ ghi thông số vận hành ắc quy (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 96
30 Sổ ghi thông số vận hành đường dây 110kV (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 96
31 Sổ ghi thông số vận hành máy biến áp 110kV (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 96
32 Phiếu kiểm tra ngày TBA trung gian, trạm cắt (đo đếm) A3 in đen 2 mặt Tờ 525
33 Phiếu kiểm tra đêm TBA trung gian, trạm cắt (đo đếm) A3 in đen 2 mặt Tờ 315
34 Phiếu kiểm tra ngày đường dây trung, hạ áp A4 in đen 2 mặt Tờ 5.700
35 Phiếu kiểm tra đêm đường dây trung, hạ áp A4 in đen 2 mặt Tờ 2.100
36 Phiếu kiểm tra ngày TBA phân phối A3 in đen 2 mặt Tờ 9.300
37 Phiếu kiểm tra đêm TBA phân phối A3 in đen 2 mặt Tờ 2.950
38 Phiếu kiểm tra ngày đường dây 110kV A4 in đen 2 mặt Tờ 200
39 Phiếu kiểm tra đêm đường dây 110kV A4 in đen 2 mặt Tờ 75
40 Phiếu kiểm tra ngày TBA 110kV A3 in đen 2 mặt Tờ 850
41 Phiếu kiểm tra đêm TBA 110kV A4 in đen 2 mặt Tờ 425
42 Sổ theo dõi Phiếu thao tác (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 197
43 Sổ ghi mệnh lệnh (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 105
44 Sổ phương thức vận hành của TTĐK (90 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 12
45 Sổ nhật ký vận hành-Điều độ + TTĐK (265 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 30
46 Sổ NK vận hành hệ thống SCADA và thiết bị phụ trợ (280 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 14
47 Sổ theo dõi kết quả thao tác tại TTĐK (64 trang/1 quyển), A3 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. quyển 2
48 Phiếu thao tác hạ áp A4 in đen 1 mặt Tờ 36.101
49 Phiếu thao tác A3 in đen 2 mặt Tờ 12.000
50 Sổ theo dõi rơ le bảo vệ (32 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. Quyển 19
51 Sổ phương thức vận hành Tổ VH Điện lực (90 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. Quyển 65
52 Sổ ghi thông số vận hành Trung gian (64 trang/1 quyển), A4 in đen 2 mặt Giấy Bãi Bằng định lượng 70, độ trắng 90 Bìa: Duplex màu trắng 2 mặt. Quyển 169
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->