Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng trang thiết bị khu vực phòng Hành chính lao động quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200359559-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/04/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, bảo dưỡng trang thiết bị khu vực phòng Hành chính lao động quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200359525 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 13:18:00 đến ngày 2020-04-08 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 506,671,637 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,600,000 VNĐ ((Bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | I. Nhà hành chính | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 2 | Thay rèm cửa sổ tàng 1, tầng 3 nhà hành chính | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 35,56 | |
| 3 | Tháo dỡ trần thạch cao | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 64,8 | |
| 4 | Thay mới tấm thạch cao đã hư hỏng, kích thước tầm 600x600mm, các phòng ban, phòng họp | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 64,8 | |
| 5 | Bảo dưỡng kích thủy lực | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | cái | 12 | |
| 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế máy lọc nước RO | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 7 | Thay mới bản lề cửa kính cường lực tầng 1,2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 4 | |
| 8 | Bảo dưỡng, vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 8 | |
| 9 | Thay lõi lọc số 1 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 48 | |
| 10 | Thay lõi lọc số 2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 32 | |
| 11 | Thay lõi lọc số 3 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 24 | |
| 12 | Thay lõi lọc số 4 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 16 | |
| 13 | Thay lõi lọc số 5 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 8 | |
| 14 | Thay vòi nước | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 15 | Thay bơm RO | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 16 | Thay van điện từ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 3 | |
| 17 | Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 24v/2A | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 3 | |
| 18 | Thiết bị phòng vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 19 | Thay vòi xịt vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 10 | |
| 20 | Sửa chữa, vệ sinh xịt vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 21 | |
| 21 | Thay dây cấp nước cho chậu rửa, bệ bệt | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 20 | |
| 22 | Lắp đặt ruột két nước bệ bệt | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 5 | |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa van càm ứng tiểu nam | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 10 | |
| 24 | Thay pin van cảm ứng tiểu nam (2 lần/năm) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 25 | |
| 25 | Thay chốt khóa cửa phòng vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 8 | |
| 26 | Sửa chữa vách ngăn phòng vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 5 | |
| 27 | Lắp đặt bình xịt dầu rửa tay YG810 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | cái | 0 | |
| 28 | Thay giá đỡ chậu bằng inox 304 mặt đá granit KT 2,5x0,6x3m | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 8 | |
| 29 | Lắp đặt gương soi vệ sinh KT 1,5x2x5m | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | cái | 8 | |
| 30 | zắc co ống nhựa PPR phi 63 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | cái | 1 | |
| 31 | Tháo, lắp vệ sinh cửa lưới lấy gió cầu thang bộ KT (1x1m)x20 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | cái | 20 | |
| 32 | Quét màng nhện đại sảnh trong nhà (2 lần/năm) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | lần | 2 | |
| 33 | Sơn màu 2 nước vá dặm khu nhà hành chính | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 150 | |
| 34 | Thay dây ống phi 10 máy lọc nước | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m | 100 | |
| 35 | Lắp đặt dây ống nước máy lọc phi 10 phòng lái xe | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m | 35 | |
| 36 | Thay van phao téc nước DN15 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 4 | |
| 37 | Thay vòi nước DN15 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 4 | |
| 38 | Dán đá chậu rửa tầng 4 nữ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 39 | Thay vòi rửa tay vệ sinh tầng 4 nữ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 1 | |
| 40 | Sửa cánh cửa phòng TCLĐ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 41 | Chế tạo lắp đặt biển báo chỗ đổ xe nhựa Alumex dán chữ đề can KT 200x400x5 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 16 | |
| 42 | Chế tạo lắp đặt biển hướng dẫn phòng nhựa Alumex dán chữ đề can KT 200x400x5 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 43 | Thông tắc chậu rửa tay (tầng 1, tầng 2, tầng 3, tầng 4, tầng 5) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | lần | 30 | |
| 44 | Thông tắc bồn tiểu nam (tầng 1, tầng 2, tầng 3, tầng 4, tầng 5) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | lần | 20 | |
| 45 | Thông tắc bệt vệ sinh (tầng 1, tầng 2, tầng 3, tầng 4, tầng 5) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | lần | 40 | |
| 46 | Sửa ghế phòng công đoàn | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | cái | 1 | |
| 47 | Sửa chữa bảo dưỡng rèm cửa các phòng | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | cái | 20 | |
| 48 | Thay khóa tủ kho lễ tân | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 4 | |
| 49 | Thay vòi nước chậu rửa phòng lễ tân | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 2 | |
| 50 | Đánh thêm chìa khóa phòng họp | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 20 | |
| 51 | Lắp đặt khóa tay gạt Việt Tiệp mã hiệu 04192 phòng UPS, DC khối 1 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 24 | |
| 52 | Thay mới tay co thủy lực tầng 1,2,3 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 3 | |
| 53 | Vệ sinh bảo dưỡng điều hòa kho lễ tân, tổ lái xe | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 3 | |
| 54 | Thay vòng bi quạt gió điều hòa phòng máy IT | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 1 | |
| 55 | Bảo dưỡng nạp ga điều hòa phòng IT | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 56 | Phòng QĐPX phụ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 57 | Phá dỡ chậu vận chuyển bê tông ra bãi thải | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m3 | 1 | |
| 58 | Trát tường sau tủ cứu hỏa | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 2 | |
| 59 | Bả matít, sơn tường, sơn Jutul 03 nước | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 10 | |
| 60 | Ốp nhựa Alumec hộp thông gió | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 61 | Lát nền | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 1 | |
| 62 | Sơn phòng lễ tân, 1 lớp ltót, 2 lớp phủ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 15 | |
| 63 | Ổ cắm 6 ổ Lioa | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 64 | Sửa rèm | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 65 | Treo tranh PXP | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | công | 0,5 | |
| 66 | Lắp đặt hít cánh cửa | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 67 | Hệ thống âm thanh (tầng 5) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 68 | Ổ cám liền dây 3 ổ 3m lioa | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 69 | Ổ cám liền dây 6 ổ 3m lioa | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 70 | Át tomat 10A | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 3 | |
| 71 | Ổ căm 3 lỗ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 3 | |
| 72 | Phích căm điện chịu nhiệt | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 3 | |
| 73 | Bảng điện KT 20x30cm | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 74 | Nẹp nhựa bảo hộ dây điện KT20x40 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m | 18 | |
| 75 | Dây điện 2x4mm2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m | 5 | |
| 76 | Bảo dưỡng hệ thống âm thanh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 1 | |
| 77 | II. Nhà phục vụ chung | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 78 | Tháo dỡ tấm trần thạch cao | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 7,2 | |
| 79 | Cung cấp, lắp đặt tấm trần thạch cao | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 7,2 | |
| 80 | Bảo dưỡng kính thủy lực | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 5 | |
| 81 | Thay thế lõi lọc máy RO | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 82 | * Nhà ăn ca (02), tổ lái xe (01) và 01 máy RO lớn | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 83 | Lõi lọc số 1 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 18 | |
| 84 | Lõi lọc số 2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 12 | |
| 85 | Lõi lọc số 3 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 9 | |
| 86 | Lõi lọc số 4 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 6 | |
| 87 | Lõi lọc số 5 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 3 | |
| 88 | Lõi lọc thô to (4 lõi) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 24 | |
| 89 | Vệ sinh bảo dưỡng máy lọc nước | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | công | 4 | |
| 90 | Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 36v/2A | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 91 | Xúc xả vệ sinh bình lọc nước công nghiệp tầng 2 và nhà ăn (4 lần/năm) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | công | 8 | |
| 92 | Thay rèm cửa | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 73,8 | |
| 93 | Sửa chữa ống cấp nước nhựa PVC phi 21 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m | 8 | |
| 94 | Sửa chữa cánh bơm nước | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 95 | Thay mới xịt vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 2 | |
| 96 | Sửa chữa, vệ sinh xịt vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 6 | |
| 97 | Thay dây cấp nước cho chậu rửa, bệ bệt | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 4 | |
| 98 | Lắp đặt ruột két nước bệ bệt | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 2 | |
| 99 | Bảo dưỡng, sửa chữa van càm ứng tiểu nam | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 2 | |
| 100 | Thay chốt khóa cửa phòng vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 101 | Thay xi phông chậu rửa | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | cái | 2 | |
| 102 | Thay bình xịt dầu rửa tay | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | cái | 2 | |
| 103 | Thông hút hố ga nhà ăn Ca (4 lần/năm) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m3 | 12 | |
| 104 | Thay van phao téc nước | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 3 | |
| 105 | Thông tắc tiểu nam | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 8 | |
| 106 | Sửa bệ bệt vệ sinh nam , nữ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 5 | |
| 107 | Thông tắc bệ bệt | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 8 | |
| 108 | Sửa khóa cửa phòng kho nhà ăn | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 109 | Thay lõi khóa phòng tổ vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 110 | III. Khu vực ngoài nhà hành chính | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 111 | Thay vòi chậu rửa LFV 138 Inax | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 5 | |
| 112 | Dây cấp nước Inax 703 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | bộ | 4 | |
| 113 | Quét màng nhện nhà để xe | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | công | 1 | |
| 114 | Sửa ống nước thải trung tâm nhiên liệu | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | công | 1 | |
| 115 | Thay ga thoát nước sàn vệ sinh cổng C1 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | cái | 1 | |
| 116 | Gia cố bắt vít nhựa cầu trời | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | công | 0,5 | |
| 117 | Sơn nền kẻ vạch khu chào cờ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m2 | 10 | |
| 118 | Dây điện 2x0,75mm2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m | 50 | |
| 119 | Phích căm điện phi 5 lioa | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 10 | |
| 120 | Ổ căm 2 lỗ lioa | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 10 | |
| 121 | Sửa chữa, thay thế tấm đan rãnh thoát nước | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 122 | Tháo lắp cấu kiện bê tông trọng lượng | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | 1 cấu kiện | 0 | |
| 123 | Lắp đặt mã đỡ tấm đan bằng thép liên kết bulong nở | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | chiếc | 30 | |
| 124 | Bu lông nở Inox 304, M16x150 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | chiếc | 75 | |
| 125 | Chế tạo bản mã thép L63x63x6, dài 500 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | tấn | 0,07 | |
| 126 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | m3 | 0,75 | |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng cốt théo tấm đan d10, a = 100 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | tấn | 0,16 | |
| 128 | Lắp đặt ván khuôn tấm đan | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | 100m2 | 0,045 | |
| 129 | Lắp đặt hoàn trả tấm đan bê tông | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | cái | 15 | |
| 130 | Thay thế biển nội quy ra vào công ty | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 131 | Thay thế lõi lọc nước máy RO, bảo dưỡng, sửa chữa gồm: | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 132 | * Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1 (gồm nhà ĐKTT HP1, nhà hóa, trạm bơm tuần hoàn, nhà thải xỉ) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 133 | Bảo dưỡng, vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 5 | |
| 134 | Lõi lọc số 1 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 30 | |
| 135 | Lõi lọc số 2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 20 | |
| 136 | Lõi lọc số 3 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 15 | |
| 137 | Lõi lọc số 4 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 10 | |
| 138 | Lõi lọc số 5 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 5 | |
| 139 | Thay bơm RO | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 140 | Thay van điện từ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 141 | Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 24v/2A | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 142 | Tại trung tâm nhiên liệu (2 máy) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 143 | Bảo dưỡng, vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 144 | Lõi lọc số 1 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 12 | |
| 145 | Lõi lọc số 2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 8 | |
| 146 | Lõi lọc số 3 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 6 | |
| 147 | Lõi lọc số 4 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 4 | |
| 148 | Lõi lọc số 5 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 149 | Thay vòi nước | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 150 | Thay bơm RO | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 151 | Thay van điện từ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 152 | Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 24v/2A | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 153 | * PX.SCCN (3 máy) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 0 | |
| 154 | Bảo dưỡng, vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 3 | |
| 155 | Lõi lọc số 1 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 18 | |
| 156 | Lõi lọc số 2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 12 | |
| 157 | Lõi lọc số 3 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 9 | |
| 158 | Lõi lọc số 4 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 6 | |
| 159 | Lõi lọc số 5 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 3 | |
| 160 | * Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 2: | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 161 | gồm nhà ĐKTT HP2 (02), nhà hóa (01), nhà thải xỉ (01) 4 máy | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 162 | Bảo dưỡng, vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 4 | |
| 163 | Lõi lọc số 1 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 24 | |
| 164 | Lõi lọc số 2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 16 | |
| 165 | Lõi lọc số 3 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 12 | |
| 166 | Lõi lọc số 4 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 8 | |
| 167 | Lõi lọc số 5 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 4 | |
| 168 | Thay vòi nước | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 169 | Thay bơm RO | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 170 | Thay van điện từ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 171 | Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 24v/2A | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 172 | Trung tâm nhiên liệu (2 máy) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 173 | Bảo dưỡng, vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 174 | Lõi lọc số 1 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 12 | |
| 175 | Lõi lọc số 2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 8 | |
| 176 | Lõi lọc số 3 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 6 | |
| 177 | Lõi lọc số 4 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 4 | |
| 178 | Lõi lọc số 5 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 179 | * PX.SCCN (2 máy) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 180 | Bảo dưỡng, vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 181 | Lõi lọc số 1 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 12 | |
| 182 | Lõi lọc số 2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 8 | |
| 183 | Lõi lọc số 3 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 6 | |
| 184 | Lõi lọc số 4 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 4 | |
| 185 | Lõi lọc số 5 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 | |
| 186 | Thay vòi nước | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 187 | Thay bơm RO | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 188 | Thay van điện từ | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 189 | Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 24v/2A | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 190 | * Cổng B1, cổng kho vật tư (2 máy) | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | - | 0 | |
| 191 | Bảo dưỡng, vệ sinh | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 2 | |
| 192 | Lõi lọc số 1 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 12 | |
| 193 | Lõi lọc số 2 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 8 | |
| 194 | Lõi lọc số 3 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 6 | |
| 195 | Lõi lọc số 4 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 4 | |
| 196 | Lõi lọc số 5 | Phần II, Chương V, Mục 1.3 | Cái | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi