Gói thầu: Sửa chữa, bảo dưỡng trang thiết bị khu vực phòng Hành chính lao động quản lý

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200359559-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/04/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Sửa chữa, bảo dưỡng trang thiết bị khu vực phòng Hành chính lao động quản lý
Số hiệu KHLCNT 20200359525
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 13:18:00 đến ngày 2020-04-08 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 506,671,637 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,600,000 VNĐ ((Bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 I. Nhà hành chính Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
2 Thay rèm cửa sổ tàng 1, tầng 3 nhà hành chính Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 35,56
3 Tháo dỡ trần thạch cao Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 64,8
4 Thay mới tấm thạch cao đã hư hỏng, kích thước tầm 600x600mm, các phòng ban, phòng họp Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 64,8
5 Bảo dưỡng kích thủy lực Phần II, Chương V, Mục 1.3 cái 12
6 Bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế máy lọc nước RO Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
7 Thay mới bản lề cửa kính cường lực tầng 1,2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 4
8 Bảo dưỡng, vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 8
9 Thay lõi lọc số 1 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 48
10 Thay lõi lọc số 2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 32
11 Thay lõi lọc số 3 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 24
12 Thay lõi lọc số 4 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 16
13 Thay lõi lọc số 5 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 8
14 Thay vòi nước Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
15 Thay bơm RO Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
16 Thay van điện từ Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 3
17 Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 24v/2A Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 3
18 Thiết bị phòng vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
19 Thay vòi xịt vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 10
20 Sửa chữa, vệ sinh xịt vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 21
21 Thay dây cấp nước cho chậu rửa, bệ bệt Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 20
22 Lắp đặt ruột két nước bệ bệt Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 5
23 Bảo dưỡng, sửa chữa van càm ứng tiểu nam Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 10
24 Thay pin van cảm ứng tiểu nam (2 lần/năm) Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 25
25 Thay chốt khóa cửa phòng vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 8
26 Sửa chữa vách ngăn phòng vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 5
27 Lắp đặt bình xịt dầu rửa tay YG810 Phần II, Chương V, Mục 1.3 cái 0
28 Thay giá đỡ chậu bằng inox 304 mặt đá granit KT 2,5x0,6x3m Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 8
29 Lắp đặt gương soi vệ sinh KT 1,5x2x5m Phần II, Chương V, Mục 1.3 cái 8
30 zắc co ống nhựa PPR phi 63 Phần II, Chương V, Mục 1.3 cái 1
31 Tháo, lắp vệ sinh cửa lưới lấy gió cầu thang bộ KT (1x1m)x20 Phần II, Chương V, Mục 1.3 cái 20
32 Quét màng nhện đại sảnh trong nhà (2 lần/năm) Phần II, Chương V, Mục 1.3 lần 2
33 Sơn màu 2 nước vá dặm khu nhà hành chính Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 150
34 Thay dây ống phi 10 máy lọc nước Phần II, Chương V, Mục 1.3 m 100
35 Lắp đặt dây ống nước máy lọc phi 10 phòng lái xe Phần II, Chương V, Mục 1.3 m 35
36 Thay van phao téc nước DN15 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 4
37 Thay vòi nước DN15 Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 4
38 Dán đá chậu rửa tầng 4 nữ Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
39 Thay vòi rửa tay vệ sinh tầng 4 nữ Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 1
40 Sửa cánh cửa phòng TCLĐ Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
41 Chế tạo lắp đặt biển báo chỗ đổ xe nhựa Alumex dán chữ đề can KT 200x400x5 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 16
42 Chế tạo lắp đặt biển hướng dẫn phòng nhựa Alumex dán chữ đề can KT 200x400x5 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
43 Thông tắc chậu rửa tay (tầng 1, tầng 2, tầng 3, tầng 4, tầng 5) Phần II, Chương V, Mục 1.3 lần 30
44 Thông tắc bồn tiểu nam (tầng 1, tầng 2, tầng 3, tầng 4, tầng 5) Phần II, Chương V, Mục 1.3 lần 20
45 Thông tắc bệt vệ sinh (tầng 1, tầng 2, tầng 3, tầng 4, tầng 5) Phần II, Chương V, Mục 1.3 lần 40
46 Sửa ghế phòng công đoàn Phần II, Chương V, Mục 1.3 cái 1
47 Sửa chữa bảo dưỡng rèm cửa các phòng Phần II, Chương V, Mục 1.3 cái 20
48 Thay khóa tủ kho lễ tân Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 4
49 Thay vòi nước chậu rửa phòng lễ tân Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 2
50 Đánh thêm chìa khóa phòng họp Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 20
51 Lắp đặt khóa tay gạt Việt Tiệp mã hiệu 04192 phòng UPS, DC khối 1 Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 24
52 Thay mới tay co thủy lực tầng 1,2,3 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 3
53 Vệ sinh bảo dưỡng điều hòa kho lễ tân, tổ lái xe Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 3
54 Thay vòng bi quạt gió điều hòa phòng máy IT Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 1
55 Bảo dưỡng nạp ga điều hòa phòng IT Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
56 Phòng QĐPX phụ Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
57 Phá dỡ chậu vận chuyển bê tông ra bãi thải Phần II, Chương V, Mục 1.3 m3 1
58 Trát tường sau tủ cứu hỏa Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 2
59 Bả matít, sơn tường, sơn Jutul 03 nước Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 10
60 Ốp nhựa Alumec hộp thông gió Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
61 Lát nền Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 1
62 Sơn phòng lễ tân, 1 lớp ltót, 2 lớp phủ Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 15
63 Ổ cắm 6 ổ Lioa Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
64 Sửa rèm Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
65 Treo tranh PXP Phần II, Chương V, Mục 1.3 công 0,5
66 Lắp đặt hít cánh cửa Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
67 Hệ thống âm thanh (tầng 5) Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
68 Ổ cám liền dây 3 ổ 3m lioa Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
69 Ổ cám liền dây 6 ổ 3m lioa Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
70 Át tomat 10A Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 3
71 Ổ căm 3 lỗ Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 3
72 Phích căm điện chịu nhiệt Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 3
73 Bảng điện KT 20x30cm Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
74 Nẹp nhựa bảo hộ dây điện KT20x40 Phần II, Chương V, Mục 1.3 m 18
75 Dây điện 2x4mm2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 m 5
76 Bảo dưỡng hệ thống âm thanh Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 1
77 II. Nhà phục vụ chung Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
78 Tháo dỡ tấm trần thạch cao Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 7,2
79 Cung cấp, lắp đặt tấm trần thạch cao Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 7,2
80 Bảo dưỡng kính thủy lực Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 5
81 Thay thế lõi lọc máy RO Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
82 * Nhà ăn ca (02), tổ lái xe (01) và 01 máy RO lớn Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
83 Lõi lọc số 1 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 18
84 Lõi lọc số 2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 12
85 Lõi lọc số 3 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 9
86 Lõi lọc số 4 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 6
87 Lõi lọc số 5 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 3
88 Lõi lọc thô to (4 lõi) Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 24
89 Vệ sinh bảo dưỡng máy lọc nước Phần II, Chương V, Mục 1.3 công 4
90 Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 36v/2A Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
91 Xúc xả vệ sinh bình lọc nước công nghiệp tầng 2 và nhà ăn (4 lần/năm) Phần II, Chương V, Mục 1.3 công 8
92 Thay rèm cửa Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 73,8
93 Sửa chữa ống cấp nước nhựa PVC phi 21 Phần II, Chương V, Mục 1.3 m 8
94 Sửa chữa cánh bơm nước Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
95 Thay mới xịt vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 2
96 Sửa chữa, vệ sinh xịt vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 6
97 Thay dây cấp nước cho chậu rửa, bệ bệt Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 4
98 Lắp đặt ruột két nước bệ bệt Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 2
99 Bảo dưỡng, sửa chữa van càm ứng tiểu nam Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 2
100 Thay chốt khóa cửa phòng vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
101 Thay xi phông chậu rửa Phần II, Chương V, Mục 1.3 cái 2
102 Thay bình xịt dầu rửa tay Phần II, Chương V, Mục 1.3 cái 2
103 Thông hút hố ga nhà ăn Ca (4 lần/năm) Phần II, Chương V, Mục 1.3 m3 12
104 Thay van phao téc nước Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 3
105 Thông tắc tiểu nam Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 8
106 Sửa bệ bệt vệ sinh nam , nữ Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 5
107 Thông tắc bệ bệt Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 8
108 Sửa khóa cửa phòng kho nhà ăn Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
109 Thay lõi khóa phòng tổ vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
110 III. Khu vực ngoài nhà hành chính Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
111 Thay vòi chậu rửa LFV 138 Inax Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 5
112 Dây cấp nước Inax 703 Phần II, Chương V, Mục 1.3 bộ 4
113 Quét màng nhện nhà để xe Phần II, Chương V, Mục 1.3 công 1
114 Sửa ống nước thải trung tâm nhiên liệu Phần II, Chương V, Mục 1.3 công 1
115 Thay ga thoát nước sàn vệ sinh cổng C1 Phần II, Chương V, Mục 1.3 cái 1
116 Gia cố bắt vít nhựa cầu trời Phần II, Chương V, Mục 1.3 công 0,5
117 Sơn nền kẻ vạch khu chào cờ Phần II, Chương V, Mục 1.3 m2 10
118 Dây điện 2x0,75mm2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 m 50
119 Phích căm điện phi 5 lioa Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 10
120 Ổ căm 2 lỗ lioa Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 10
121 Sửa chữa, thay thế tấm đan rãnh thoát nước Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
122 Tháo lắp cấu kiện bê tông trọng lượng Phần II, Chương V, Mục 1.3 1 cấu kiện 0
123 Lắp đặt mã đỡ tấm đan bằng thép liên kết bulong nở Phần II, Chương V, Mục 1.3 chiếc 30
124 Bu lông nở Inox 304, M16x150 Phần II, Chương V, Mục 1.3 chiếc 75
125 Chế tạo bản mã thép L63x63x6, dài 500 Phần II, Chương V, Mục 1.3 tấn 0,07
126 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan Phần II, Chương V, Mục 1.3 m3 0,75
127 Sản xuất, lắp dựng cốt théo tấm đan d10, a = 100 Phần II, Chương V, Mục 1.3 tấn 0,16
128 Lắp đặt ván khuôn tấm đan Phần II, Chương V, Mục 1.3 100m2 0,045
129 Lắp đặt hoàn trả tấm đan bê tông Phần II, Chương V, Mục 1.3 cái 15
130 Thay thế biển nội quy ra vào công ty Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
131 Thay thế lõi lọc nước máy RO, bảo dưỡng, sửa chữa gồm: Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
132 * Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 1 (gồm nhà ĐKTT HP1, nhà hóa, trạm bơm tuần hoàn, nhà thải xỉ) Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
133 Bảo dưỡng, vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 5
134 Lõi lọc số 1 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 30
135 Lõi lọc số 2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 20
136 Lõi lọc số 3 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 15
137 Lõi lọc số 4 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 10
138 Lõi lọc số 5 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 5
139 Thay bơm RO Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
140 Thay van điện từ Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
141 Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 24v/2A Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
142 Tại trung tâm nhiên liệu (2 máy) Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
143 Bảo dưỡng, vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
144 Lõi lọc số 1 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 12
145 Lõi lọc số 2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 8
146 Lõi lọc số 3 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 6
147 Lõi lọc số 4 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 4
148 Lõi lọc số 5 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
149 Thay vòi nước Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
150 Thay bơm RO Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
151 Thay van điện từ Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
152 Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 24v/2A Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
153 * PX.SCCN (3 máy) Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 0
154 Bảo dưỡng, vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 3
155 Lõi lọc số 1 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 18
156 Lõi lọc số 2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 12
157 Lõi lọc số 3 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 9
158 Lõi lọc số 4 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 6
159 Lõi lọc số 5 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 3
160 * Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng 2: Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
161 gồm nhà ĐKTT HP2 (02), nhà hóa (01), nhà thải xỉ (01) 4 máy Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
162 Bảo dưỡng, vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 4
163 Lõi lọc số 1 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 24
164 Lõi lọc số 2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 16
165 Lõi lọc số 3 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 12
166 Lõi lọc số 4 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 8
167 Lõi lọc số 5 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 4
168 Thay vòi nước Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
169 Thay bơm RO Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
170 Thay van điện từ Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
171 Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 24v/2A Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
172 Trung tâm nhiên liệu (2 máy) Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
173 Bảo dưỡng, vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
174 Lõi lọc số 1 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 12
175 Lõi lọc số 2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 8
176 Lõi lọc số 3 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 6
177 Lõi lọc số 4 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 4
178 Lõi lọc số 5 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
179 * PX.SCCN (2 máy) Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
180 Bảo dưỡng, vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
181 Lõi lọc số 1 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 12
182 Lõi lọc số 2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 8
183 Lõi lọc số 3 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 6
184 Lõi lọc số 4 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 4
185 Lõi lọc số 5 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
186 Thay vòi nước Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
187 Thay bơm RO Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
188 Thay van điện từ Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
189 Thay Adaptor điện áp đầu vào 220v ra 24v/2A Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
190 * Cổng B1, cổng kho vật tư (2 máy) Phần II, Chương V, Mục 1.3 - 0
191 Bảo dưỡng, vệ sinh Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 2
192 Lõi lọc số 1 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 12
193 Lõi lọc số 2 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 8
194 Lõi lọc số 3 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 6
195 Lõi lọc số 4 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 4
196 Lõi lọc số 5 Phần II, Chương V, Mục 1.3 Cái 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->