Gói thầu: Thí nghiệm, hiệu chỉnh tổ máy số 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200346796-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Thí nghiệm, hiệu chỉnh tổ máy số 2
Số hiệu KHLCNT 20200309075
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 14:30:00 đến ngày 2020-04-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,699,750,006 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,496,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu bốn trăm chín mươi sáu nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 PHẦN NHÂN CÔNG Phần II, Chương V/mục 2.2 Không có 0
2 Công tác chuẩn bị Phần II, Chương V/mục 2.2 Lò hơi 1
3 Thí nghiệm các đồng hồ kiểm nhiệt Phần II, Chương V/mục 2.2 Đồng hồ 109
4 Thí nghiệm lạnh Phần II, Chương V/mục 2.2 Lò hơi 1
5 Thí nghiệm các loại quạt khói, quạt gió cấp 1, quạt gió chính, quạt nghiền Phần II, Chương V/mục 2.2 Quạt 10
6 Thí nghiệm sơ bộ Phần II, Chương V/mục 2.2 Lò hơi 1
7 Thí nghiệm hệ thống chế biến than Phần II, Chương V/mục 2.2 Hệ thống 4
8 Thí nghiệm xác định các chế độ tối ưu Phần II, Chương V/mục 2.2 Lò hơi 1
9 Thí nghiệm cơ bản và cân bằng Phần II, Chương V/mục 2.2 Lò hơi 1
10 Thí nghiệm phân tích các mẫu than nguyên Phần II, Chương V/mục 2.2 Mẫu 32
11 Thí nghiệm các mẫu than bột Phần II, Chương V/mục 2.2 Mẫu 128
12 Thí nghiệm các mẫu than tro Phần II, Chương V/mục 2.2 Mẫu 48
13 Thí nghiệm các mẫu xỉ Phần II, Chương V/mục 2.2 Mẫu 48
14 Lập báo cáo kỹ thuật Phần II, Chương V/mục 2.2 Lò hơi 1
15 Thí nghiệm, hiệu chỉnh thông số khí thải NOx, SOx, Bụi Phần II, Chương V/mục 2.2 Lò hơi 1
16 PHẦN VẬT TƯ Phần II, Chương V/mục 2.2 Không có 0
17 Bóng điện 36V- 45W Phần II, Chương V/mục 2.2 Cái 20
18 Ống cao su nối mềm phi 21 Phần II, Chương V/mục 2.2 m 109
19 Ống cao su phi 10/8x1 Phần II, Chương V/mục 2.2 m 501
20 Ống cao su phi 16x1 Phần II, Chương V/mục 2.2 m 1.200
21 Ống cao su phi 8x1 Phần II, Chương V/mục 2.2 m 300
22 Ống thép phi 10x1 Phần II, Chương V/mục 2.2 m 10
23 Ống thép trắng phi 15x2 Phần II, Chương V/mục 2.2 m 15
24 C6H6(OH)6 Phần II, Chương V/mục 2.2 Kg 2,25
25 Cồn công nghiệp Phần II, Chương V/mục 2.2 Lít 522,8
26 KOH tinh thể Phần II, Chương V/mục 2.2 Kg 7,5
27 Pin tiểu AA 1.5V (Đôi) Phần II, Chương V/mục 2.2 Đôi 128,5
28 Sơn trắng AKD-23 Phần II, Chương V/mục 2.2 Lít 1
29 Vải phin trắng Phần II, Chương V/mục 2.2 Mét 50
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->