Gói thầu: Đại tu máy biến áp lực tổ máy số 2, hệ thống điện 110kV và 220kV và thí nghiệm hệ thống phụ tải 6,6kv, thí nghiệm dầu phụ tải 0,4kV lọc bụi
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Đại tu máy biến áp lực tổ máy số 2, hệ thống điện 110kV và 220kV và thí nghiệm hệ thống phụ tải 6,6kv, thí nghiệm dầu phụ tải 0,4kV lọc bụi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309075 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 14:49:00 đến ngày 2020-04-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,957,859,453 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59,367,000 VNĐ ((Năm mươi chín triệu ba trăm sáu mươi bảy nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phần nhân công | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 2 | HỆ THỐNG MBA LỰC TỔ MÁY SỐ 2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 3 | ĐẠI TU MÁY BIẾN ÁP T2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 4 | Phần điện nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 5 | Máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 6 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống mạch điều áp dưới tải | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 7 | Bảo dưỡng, sửa chữa, thí nghiệm hệ thống làm mát máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 8 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến áp ba pha 220/21kV-350MVA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 9 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le hơi và rơ le dòng dầu | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 2 | |
| 10 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi nhiệt độ cuộn dây và dầu MBA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 3 | |
| 11 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị xả áp lực | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 3 | |
| 12 | Bảo dưỡng, thí nghiệm đồng hồ đo mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 2 | |
| 13 | Đại tu các động cơ bơm dầu, quạt làm mát của máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Chiếc | 20 | |
| 14 | Thí nghiệm mẫu dầu | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 15 | Thí nghiệm dầu cách điện - Tính chất hoá học | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 2 | |
| 16 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng tạp chất | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 2 | |
| 17 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ xuyên thủng điện thế | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 2 | |
| 18 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ ổn định oxy hóa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 2 | |
| 19 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng ẩm | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 2 | |
| 20 | Chống sét van 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 21 | Bảo dưỡng, thí nghiệm chống sét van 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 22 | Máy biến điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 23 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hiệu chỉnh máy biến điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 24 | Kiểm định biến áp đo lường 220kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 3 | |
| 25 | Dao cách ly 231-3 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 26 | Đại tu dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ (3 pha) | 1 | |
| 27 | Thí nghiệm dao cách ly 220kV thao tác bằng điện | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ (3 pha) | 1 | |
| 28 | Lọc dầu cách điện MBA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 29 | Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện MBA: Lọc dầu cách điện Điện áp phóng điện trước khi lọc >= 35 KV/2.5mm Điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm Điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tấn | 67,27 | |
| 30 | Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện ngăn OLTC: Lọc dầu cách điện Điện áp phóng điện trước khi lọc >= 35 KV/2.5mm Điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm Điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tấn | 1 | |
| 31 | Phần điện nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 32 | Hệ thống rơ le bảo vệ của T2 & TD92 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 33 | Thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 75 | |
| 34 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P634 bảo vệ máy biến áp chính | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 35 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7UT613 bảo vệ máy biến áp chính | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 36 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P141 bảo vệ phía 220kV của máy biến áp chính | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 37 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ612 bảo vệ phía 220kV của máy biến áp chính | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 38 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le bảo vệ không điện của máy biến áp chính loại P143 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 39 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P633 bảo vệ máy biến áp tự dùng khối | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 40 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7UT613 bảo vệ máy biến áp tự dùng khối | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 41 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le bảo vệ không điện của máy biến áp tự dùng khối loại 6MD634 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 42 | Hệ thống điều khiển dao cách ly | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 43 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 44 | ĐẠI TU MÁY BIẾN ÁP TD92 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 45 | Phần điện nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 46 | Máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 47 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống làm mát máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 48 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến áp TD92 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 49 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le hơi | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 50 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi nhiệt độ cuộn dây và dầu MBA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 4 | |
| 51 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị xả áp lực | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 52 | Thí nghiệm mẫu dầu | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 53 | Thí nghiệm dầu cách điện - Tính chất hoá học | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 1 | |
| 54 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng tạp chất | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 1 | |
| 55 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ xuyên thủng điện thế | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 1 | |
| 56 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ ổn định oxy hóa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 1 | |
| 57 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng ẩm | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 1 | |
| 58 | Thanh dẫn dòng 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 59 | Đại tu thanh dẫn dòng 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | phân đoạn | 2 | |
| 60 | Tủ điện trở nối đất phía 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 61 | Bảo dưỡng, thí nghiệm tủ điện trở nối đất phía 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 2 | |
| 62 | Tủ đo lường của cụm máy biến áp T2& TD92 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 63 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi dòng điện | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 4 | |
| 64 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi điện áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 2 | |
| 65 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi công suất | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 3 | |
| 66 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi tần số | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 67 | Tủ ghi lỗi và định vị sự cố của cụm máy biến áp T2 & TD92 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 68 | Bảo dưỡng, sửa chữa, thí nghiệm thiết bị phân tích và ghi lỗi sự cố | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 2 | |
| 69 | Lọc dầu cách điện | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 70 | Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện Lọc dầu cách điện Điện áp phóng điện trước khi lọc >= 35 KV/2.5mm Điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm Điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tấn | 18,6 | |
| 71 | ĐẠI TU TỦ VT VÀ CHỐNG SÉT VAN TỔ MÁY SỐ 2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 72 | Máy biến điện áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 73 | Bảo dưỡng, thí nghiệm sai số máy biến điện áp cảm ứng, điện áp 21kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ 3pha | 9 | |
| 74 | Kiểm định biến áp đo lường 21kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 3 | |
| 75 | Chống sét | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 76 | Thí nghiệm chống sét van sau sửa chữa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 3 | |
| 77 | ĐẠI TU CT, VT MÁY CẮT ĐẦU CỰC MÁY PHÁT S2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 78 | Tụ điện phân áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 79 | Bảo dưỡng, thí nghiệm tụ điện | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 6 | |
| 80 | máy biến dòng điện | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 81 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện cấp điện áp 21kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 6 | |
| 82 | Kiểm định biến dòng điện do lường 21kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 6 | |
| 83 | Máy biến điện áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 84 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến điện áp cảm ứng , điện áp 21kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 3 | |
| 85 | Kiểm định biến áp đo lường 21kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 3 | |
| 86 | Chống sét van | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 87 | Bảo dưỡng, thí nghiệm chống sét van 21kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 3 | |
| 88 | HỆ THỐNG ĐIỆN 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 89 | Ngăn lộ F11: máy cắt (232, 252, 282), đường dây 282 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 90 | ĐẠI TU CỤM MÁY CẮT 232 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 91 | Phần điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 92 | Máy cắt 232 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 93 | Bảo dưỡng máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 94 | Thí nghiệm máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 95 | Dao cách ly 232-6 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 96 | Bảo dưỡng dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 97 | Thí nghiệm dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 98 | Máy biến dòng điện 232 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 99 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện cấp điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 3 | |
| 100 | Kiểm định biến dòng điện do lường 220kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 3 | |
| 101 | Dao tiếp địa 232-25, 232-35, 232-38, 232-65 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 102 | Bảo dưỡng dao tiếp địa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 5 | |
| 103 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 104 | Hệ thống rơ le bảo vệ máy cắt 231 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 105 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ622 bảo vệ máy cắt 231 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 106 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7VK611 bảo vệ máy cắt 231 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 107 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P442 bảo vệ máy cắt 231 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 108 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ612 bảo vệ stubbus đoạn máy cắt 231, 251 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 109 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P631 bảo vệ stubbus đoạn máy cắt 231, 251 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 110 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hợp bộ thao tác máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 111 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 22 | |
| 112 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của máy cắt 231 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 113 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 114 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 231-6 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 115 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 116 | Hệ thống điều khiển từ xa của máy cắt 231 và các dao cách ly 231-2; 231-6 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 117 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 10 | |
| 118 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị đo lường và điều khiển NCS681 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 119 | ĐẠI TU CỤM MÁY CẮT 252 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 120 | Phần điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 121 | Máy cắt 252 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 122 | Thí nghiệm máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 123 | Bảo dưỡng máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 124 | Dao cách ly 252-6; 252-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 125 | Thí nghiệm dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 2 | |
| 126 | Bảo dưỡng dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 2 | |
| 127 | Máy biến dòng điện 252 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 128 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện cấp điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 3 | |
| 129 | Kiểm định biến dòng điện do lường 220kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 3 | |
| 130 | Dao tiếp địa 235-65, 235-85 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 2 | |
| 131 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 132 | Hệ thống rơ le bảo vệ máy cắt 251 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 133 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hợp bộ thao tác máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 134 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 12 | |
| 135 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P442 bảo vệ máy cắt 251 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 136 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7VK611 bảo vệ máy cắt 251 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 137 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ622 bảo vệ máy cắt 251 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 138 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của máy cắt 251 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 139 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 140 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 251-6; 251-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 141 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 2 | |
| 142 | Hệ thống điều khiển từ xa của máy cắt 251 và các dao cách ly 251-6; 251-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 143 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị đo lường và điều khiển NCS681 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 144 | ĐẠI TU LỘ ĐƯỜNG DÂY 220KV-282 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 145 | Phần điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 146 | Máy biến điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 147 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến điện áp 1 pha phân áp bằng tụ điện, điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 148 | Kiểm định biến áp đo lường 220kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 3 | |
| 149 | Chống sét van 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 150 | Bảo dưỡng, thí nghiêm chống sét van 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 151 | Dao cách ly 282-7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 152 | Thí nghiệm dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 153 | Bảo dưỡng dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 154 | Dao tiếp địa 282-15, 282-85, 282-75, 282-76 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 4 | |
| 155 | Bảo dưỡng dao tiếp địa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 156 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 157 | Hệ thống rơ le bảo vệ đường dây 281 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 158 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SD522 bảo vệ đường dây 281 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 159 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SA522 bảo vệ đường dây 281 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 160 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 16 | |
| 161 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 281-7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 162 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 163 | ĐẠI TU CỤM MÁY CẮT 282 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 164 | Phần điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 165 | Máy cắt 282 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 166 | Thí nghiệm máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 167 | Bảo dưỡng máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 168 | Dao cách ly 282-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 169 | Thí nghiệm dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 170 | Bảo dưỡng dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 171 | Máy biến dòng điện 282 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 172 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện cấp điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 3 | |
| 173 | Kiểm định biến dòng điện do lường 220kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 3 | |
| 174 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 175 | Hệ thống rơ le bảo vệ máy cắt 281 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 176 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ622 bảo vệ máy cắt 281 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 177 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7VK611 bảo vệ máy cắt 281 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 178 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P442 bảo vệ máy cắt 281 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 179 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ612 bảo vệ stubbus đoạn máy cắt 281, 251 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 180 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P122 bảo vệ stubbus đoạn máy cắt 281, 251 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 181 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hợp bộ thao tác máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 182 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 25 | |
| 183 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của máy cắt 281 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 184 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển máy cắt 220KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 185 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 281-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 186 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 187 | Hệ thống điều khiển từ xa của máy cắt 281 và các dao cách ly 281-1; 281-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 188 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị đo lường và điều khiển NCS681 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 189 | Ngăn lộ F08: máy cắt (235, 255, 285), đường dây 285 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 190 | ĐẠI TU CỤM MÁY CẮT 235 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 191 | Phần điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 192 | Bảo dưỡng dao tiếp địa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ 3 pha | 4 | |
| 193 | Máy cắt 235 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 194 | Thí nghiệm máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 195 | Bảo dưỡng máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 196 | Dao cách ly 235-6 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 197 | Thí nghiệm dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 198 | Bảo dưỡng dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 199 | Máy biến dòng điện 235 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 200 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện cấp điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 3 | |
| 201 | Kiểm định biến dòng điện do lường 220kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 3 | |
| 202 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 203 | Hệ thống rơ le bảo vệ máy cắt 236 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 204 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ622 bảo vệ máy cắt 236 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 205 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7VK611 bảo vệ máy cắt 236 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 206 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P442 bảo vệ máy cắt 236 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 207 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ612 bảo vệ stubbus đoạn máy cắt 236, 256 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 208 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P631 bảo vệ stubbus đoạn máy cắt 236, 256 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 209 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hợp bộ thao tác máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 210 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 22 | |
| 211 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của máy cắt 236 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 212 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 213 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 236-6 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 214 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 215 | Hệ thống điều khiển từ xa của máy cắt 236 và các dao cách ly 236-2; 236-6 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 216 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 10 | |
| 217 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị đo lường và điều khiển NCS681 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 218 | ĐẠI TU CỤM MÁY CẮT 255 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 219 | Phần điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 220 | Dao tiếp địa 235-65, 235-85 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 221 | Máy cắt 255 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 222 | Thí nghiệm máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 223 | Bảo dưỡng máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 224 | Dao cách ly 255-6; 255-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 2 | |
| 225 | Thí nghiệm dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 2 | |
| 226 | Bảo dưỡng dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 2 | |
| 227 | Máy biến dòng điện 255 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 228 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện cấp điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 3 | |
| 229 | Kiểm định biến dòng điện do lường 220kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 3 | |
| 230 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 231 | Hệ thống rơ le bảo vệ máy cắt 256 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 232 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hợp bộ thao tác máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 233 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 12 | |
| 234 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P442 bảo vệ máy cắt 256 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 235 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7VK611 bảo vệ máy cắt 256 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 236 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ622 bảo vệ máy cắt 256 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 237 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của máy cắt 256 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 238 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 239 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 256-6; 256-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 240 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 2 | |
| 241 | Hệ thống điều khiển từ xa của máy cắt 256 và các dao cách ly 256-6; 256-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 242 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị đo lường và điều khiển NCS681 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 243 | ĐẠI TU CỤM MÁY CẮT 285 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 244 | Phần điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 245 | Bảo dưỡng dao tiếp địa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ 3 pha | 4 | |
| 246 | Máy cắt 285 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 247 | Thí nghiệm máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 248 | Bảo dưỡng máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 249 | Dao cách ly 285-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 250 | Thí nghiệm dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 251 | Bảo dưỡng dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 252 | Máy biến dòng điện 285 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 253 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến dòng điện cấp điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 3 | |
| 254 | Kiểm định biến dòng điện do lường 220kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 3 | |
| 255 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 256 | Hệ thống rơ le bảo vệ máy cắt 286 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 257 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ622 bảo vệ máy cắt 286 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 258 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7VK611 bảo vệ máy cắt 286 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 259 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P442 bảo vệ máy cắt 286 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 260 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ612 bảo vệ stubbus đoạn máy cắt 286, 256 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 261 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số P122 bảo vệ stubbus đoạn máy cắt 286, 256 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 262 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hợp bộ thao tác máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 263 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 25 | |
| 264 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của máy cắt 286 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 265 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển máy cắt 220KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 266 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 286-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 267 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 268 | Hệ thống điều khiển từ xa của máy cắt 286 và các dao cách ly 286-1; 286-8 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 269 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị đo lường và điều khiển NCS681 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 270 | ĐẠI TU LỘ ĐƯỜNG DÂY 220KV-285 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 271 | Phần điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 272 | Máy biến điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 273 | Thí nghiệm, kiểm tra sai số máy biến điện áp 1 pha phân áp bằng tụ điện, điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 274 | Kiểm định biến áp đo lường 220kV - tại hiện trường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 3 | |
| 275 | Chống sét van 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 276 | Bảo dưỡng, thí nghiêm chống sét van 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 277 | Dao cách ly 285-7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 278 | Thí nghiệm dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 279 | Bảo dưỡng dao cách ly 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 280 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 281 | Hệ thống rơ le bảo vệ đường dây 286 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 282 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SD522 bảo vệ đường dây 281 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 283 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SA522 bảo vệ đường dây 281 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 284 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 16 | |
| 285 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 286-7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 286 | Thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 287 | HỆ THỐNG ĐIỆN 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 288 | ĐẠI TU NGĂN LỘ MÁY CẮT 137 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 289 | Phần Điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 290 | Máy cắt SF6 điện áp 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 291 | thí nghiệm hiệu chỉnh máy cắt SF6; Điện áp 66-110 kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 292 | Bảo dưỡng máy cắt 3 pha SF6 Điện áp (kV) 66-110 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ 3 pha | 1 | |
| 293 | Dao cách ly 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 294 | Đại tu dao cách ly; Điện áp (kV) 66-110 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 295 | Thí nghiệm hiệu chỉnh dao cách ly thao tác bằng điện; Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 296 | Máy biến dòng điện 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 297 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện; Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 298 | Dao tiếp địa 137-1, 137-2, 137-3 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 299 | Bảo dưỡng dao tiếp địa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 3 | |
| 300 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 301 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của máy cắt 110Kv | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 302 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 303 | Đại tu, bảo dưỡng công tắc tơ, rơ le nhiệt 3 pha dòng điện định mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 20 | |
| 304 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 305 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 306 | Đại tu, bảo dưỡng áp tô mát, công tắc tơ, rơ le nhiệt dòng điện định mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 307 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 308 | Hệ thống điều khiển từ xa (tủ MIMIC) ngăn lộ máy cắt 137 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 309 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 310 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị đo lường và điều khiển NCS681 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 311 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 10 | |
| 312 | ĐẠI TU NGĂN LỘ MÁY CẮT 135 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 313 | Phần Điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 314 | Bảo dưỡng dao tiếp địa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 315 | Dao cách ly 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 316 | Thí nghiệm hiệu chỉnh dao cách ly thao tác bằng điện; Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 317 | Đại tu dao cách ly; Điện áp (kV) 66-110 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 318 | Máy biến dòng điện 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 319 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện; Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 320 | Máy cắt SF6 điện áp 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 321 | thí nghiệm hiệu chỉnh máy cắt SF6; Điện áp 66-110 kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 322 | Bảo dưỡng máy cắt 3 pha SF6 Điện áp (kV) 66-110 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ 3 pha | 1 | |
| 323 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 324 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của máy cắt 110Kv | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 325 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 326 | Đại tu, bảo dưỡng công tắc tơ, rơ le nhiệt 3 pha dòng điện định mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 20 | |
| 327 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 328 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 329 | Đại tu, bảo dưỡng áp tô mát, công tắc tơ, rơ le nhiệt dòng điện định mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 330 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 331 | Hệ thống điều khiển từ xa (tủ MIMIC) ngăn lộ máy cắt 135 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 332 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 333 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị đo lường và điều khiển NCS681 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 334 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 10 | |
| 335 | ĐẠI TU NGĂN LỘ MÁY CẮT 136 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 336 | Phần Điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 337 | Bảo dưỡng dao tiếp địa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 3 | |
| 338 | Dao cách ly 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 339 | Thí nghiệm hiệu chỉnh dao cách ly thao tác bằng điện; Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 340 | Đại tu dao cách ly; Điện áp (kV) 66-110 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 341 | Máy biến dòng điện 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 342 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện; Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 343 | Máy cắt SF6 điện áp 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 344 | thí nghiệm hiệu chỉnh máy cắt SF6; Điện áp 66-110 kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 345 | Bảo dưỡng máy cắt 3 pha SF6 Điện áp (kV) 66-110 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ 3 pha | 1 | |
| 346 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 347 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của máy cắt 110Kv | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | ht | 1 | |
| 348 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 349 | Đại tu, bảo dưỡng công tắc tơ, rơ le nhiệt 3 pha dòng điện định mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 20 | |
| 350 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 351 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 352 | Đại tu, bảo dưỡng áp tô mát, công tắc tơ, rơ le nhiệt dòng điện định mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 353 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 354 | Hệ thống điều khiển từ xa (tủ MIMIC) ngăn lộ máy cắt 136 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 355 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 356 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị đo lường và điều khiển NCS681 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 357 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 10 | |
| 358 | ĐẠI TU NGĂN LỘ ĐƯỜNG DÂY 171 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 359 | Phần Điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 360 | thí nghiệm hiệu chỉnh máy cắt SF6; Điện áp 66-110 kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 361 | Bảo dưỡng máy cắt 3 pha SF6 Điện áp (kV) 66-110 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ 3 pha | 1 | |
| 362 | Bảo dưỡng dao tiếp địa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ 3 pha | 3 | |
| 363 | Máy biến dòng điện 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 364 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện; Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 365 | Máy biến điện áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 366 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp, Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 367 | Dao cách ly 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 368 | Thí nghiệm hiệu chỉnh dao cách ly thao tác bằng điện; Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 369 | Đại tu dao cách ly; Điện áp (kV) 66-110 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 370 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 371 | Hệ thống rơ le bảo vệ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 372 | Thí nghiệm rơ le khoảng cách | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 2 | |
| 373 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 20 | |
| 374 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hợp bộ thao tác máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 375 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 376 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của máy cắt 110Kv | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 377 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 378 | Đại tu, bảo dưỡng công tắc tơ, rơ le nhiệt 3 pha dòng điện định mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 20 | |
| 379 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 380 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 381 | Đại tu, bảo dưỡng áp tô mát, công tắc tơ, rơ le nhiệt dòng điện định mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 382 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 383 | Hệ thống điều khiển từ xa (tủ MIMIC) ngăn lộ máy cắt 171 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 384 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 385 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị đo lường và điều khiển NCS681 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 386 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 10 | |
| 387 | ĐẠI TU NGĂN LỘ ĐƯỜNG DÂY 173 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 388 | Phần Điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 389 | Bảo dưỡng dao tiếp địa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 390 | Máy biến dòng điện 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | chiếc | 3 | |
| 391 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện; Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 392 | Máy biến điện áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 393 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến điện áp, Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 394 | Dao cách ly 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 395 | Thí nghiệm hiệu chỉnh dao cách ly thao tác bằng điện; Điện áp 66-110 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 396 | Đại tu dao cách ly; Điện áp (kV) 66-110 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 397 | Máy cắt SF6 điện áp 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 398 | thí nghiệm hiệu chỉnh máy cắt SF6; Điện áp 66-110 kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 399 | Bảo dưỡng máy cắt 3 pha SF6 Điện áp (kV) 66-110 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ 3 pha | 1 | |
| 400 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 401 | Hệ thống rơ le bảo vệ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 402 | Thí nghiệm rơ le khoảng cách | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 2 | |
| 403 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 20 | |
| 404 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hợp bộ thao tác máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 405 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 406 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của máy cắt 110Kv | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 407 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 408 | Đại tu, bảo dưỡng công tắc tơ, rơ le nhiệt 3 pha dòng điện định mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 20 | |
| 409 | Hệ thống điều khiển tại chỗ của dao cách ly 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 410 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 411 | Đại tu, bảo dưỡng áp tô mát, công tắc tơ, rơ le nhiệt dòng điện định mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 412 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 413 | Hệ thống điều khiển từ xa (tủ MIMIC) ngăn lộ máy cắt 173 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 414 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 415 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị đo lường và điều khiển NCS681 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 416 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 10 | |
| 417 | MÁY BIẾN ÁP AT5, AT6, T7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 418 | ĐẠI TU MÁY BIẾN ÁP T7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 419 | Phần Điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 420 | Máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 421 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến áp lực T7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 422 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống mạch điều áp dưới tải | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 423 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le hơi và rơ le dòng dầu | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 2 | |
| 424 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi nhiệt độ cuộn dây và dầu MBA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 4 | |
| 425 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị xả áp lực | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 3 | |
| 426 | Bảo dưỡng, thí nghiệm đồng hồ đo mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 2 | |
| 427 | Đại tu các động cơ quạt làm mát của máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Chiếc | 4 | |
| 428 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển làm mát máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 429 | Bảo dưỡng bộ điều áp dưới tải | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 430 | Thí nghiệm mẫu dầu | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 431 | Thí nghiệm dầu cách điện - Tính chất hoá học | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 2 | |
| 432 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng tạp chất | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 2 | |
| 433 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ xuyên thủng điện thế | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 2 | |
| 434 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ ổn định oxy hóa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 2 | |
| 435 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng ẩm | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 2 | |
| 436 | Lọc dầu cách điện MBA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 437 | Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện MBA: Lọc dầu cách điện Điện áp phóng điện trước khi lọc >= 35 KV/2.5mm Điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm Điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tấn | 21,2 | |
| 438 | Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện ngăn OLTC: Lọc dầu cách điện Điện áp phóng điện trước khi lọc >= 35 KV/2.5mm Điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm Điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tấn | 1 | |
| 439 | Chống sét 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 440 | Bảo dưỡng, thí nghiệm chống sét van 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 441 | Chống sét 6,6kV; thanh dẫn 6,6kV; tủ linhk; cáp lực 6,6kV; PT 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 442 | Bảo dưỡng, thí nghiệm chống sét van 6-10kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 2 | |
| 443 | Bảo dưỡng, thí nghiệm cáp lực 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | sợi | 24 | |
| 444 | Kiểm tra, bảo dưỡng thanh dẫn dòng 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | phân đoạn | 2 | |
| 445 | Bảo dưỡng, sửa chữa tủ link 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 6 | |
| 446 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy điện biến áp 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 4 | |
| 447 | Tủ điện trở nối đất | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 448 | Bảo dưỡng, thí nghiệm tủ điện trở nối đất phía 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 2 | |
| 449 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 450 | Hệ thống rơ le bảo vệ máy biến áp T7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 451 | Thí nghiệm rơ le so lệch máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 2 | |
| 452 | Thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 70 | |
| 453 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 10 | |
| 454 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hợp bộ thao tác máy cắt 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 455 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 1 | |
| 456 | ĐẠI TU MÁY BIẾN ÁP AT5 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 457 | Phần Điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 458 | Máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 459 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến áp có điện áp >= 66 KV; công suất >100 MVA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 460 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống mạch điều áp dưới tải | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 3 | |
| 461 | đại tu, sửa chữa, thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển làm mát máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 462 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le hơi và rơ le dòng dầu | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 4 | |
| 463 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi nhiệt độ cuộn dây và dầu MBA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 3 | |
| 464 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị xả áp lực | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 465 | Bảo dưỡng, thí nghiệm đồng hồ đo mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 2 | |
| 466 | Đại tu các động cơ bơm dầu, quạt làm mát của máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Chiếc | 10 | |
| 467 | Đại tu bộ điều áp dưới tải | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 3 | |
| 468 | Lọc dầu cách điện MBA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 469 | Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện MBA: Lọc dầu cách điện Điện áp phóng điện trước khi lọc >= 35 KV/2.5mm Điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm Điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tấn | 48 | |
| 470 | Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện ngăn OLTC: Lọc dầu cách điện Điện áp phóng điện trước khi lọc >= 35 KV/2.5mm Điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm Điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tấn | 3 | |
| 471 | Thí nghiệm mẫu dầu | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 472 | Thí nghiệm dầu cách điện - Tính chất hoá học | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 4 | |
| 473 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng tạp chất | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 4 | |
| 474 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ xuyên thủng điện thế | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 4 | |
| 475 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ ổn định oxy hóa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 4 | |
| 476 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng ẩm | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 4 | |
| 477 | Chống sét van 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 478 | Bảo dưỡng, thí nghiệm chống sét van 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 479 | Máy biến điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 480 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hiệu chỉnh máy biến điện áp 220 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 481 | Chống sét 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 482 | Bảo dưỡng, thí nghiệm chống sét van 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 483 | Chống sét 22kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 484 | Bảo dưỡng, thí nghiệm chống sét van 22kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 485 | Cáp lực 22kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 486 | Bảo dưỡng, thay cáp lực cao áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | sợi | 3 | |
| 487 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 488 | Hệ thống rơ le bảo vệ máy biến áp AT5 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 489 | Thí nghiệm rơ le so lệch máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 2 | |
| 490 | Thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 50 | |
| 491 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 6 | |
| 492 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hợp bộ thao tác máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 493 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 3 | |
| 494 | ĐẠI TU MÁY BIẾN ÁP AT6 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 495 | Phần Điện Nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 496 | Máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 497 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến áp có điện áp >= 66 KV; công suất >100 MVA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 498 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hệ thống mạch điều áp dưới tải | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 3 | |
| 499 | đại tu, sửa chữa, thí nghiệm hệ thống mạch điều khiển làm mát máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | hệ thống | 1 | |
| 500 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le hơi và rơ le dòng dầu | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 4 | |
| 501 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ chuyển đổi nhiệt độ cuộn dây và dầu MBA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 3 | |
| 502 | Bảo dưỡng, thí nghiệm thiết bị xả áp lực | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 5 | |
| 503 | Bảo dưỡng, thí nghiệm đồng hồ đo mức | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 2 | |
| 504 | Đại tu các động cơ bơm dầu, quạt làm mát của máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Chiếc | 10 | |
| 505 | Đại tu bộ điều áp dưới tải | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 3 | |
| 506 | Lọc dầu cách điện MBA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 507 | Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện MBA: Lọc dầu cách điện Điện áp phóng điện trước khi lọc >= 35 KV/2.5mm Điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm Điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tấn | 48 | |
| 508 | Lọc dầu và thí nghiệm dầu cách điện ngăn OLTC: Lọc dầu cách điện Điện áp phóng điện trước khi lọc >= 35 KV/2.5mm Điện áp phóng trước khi lọc > 35KV /2.5mm Điện áp phóng điện sau khi lọc >= 50 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tấn | 3 | |
| 509 | Thí nghiệm mẫu dầu | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 510 | Thí nghiệm dầu cách điện - Tính chất hoá học | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 4 | |
| 511 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng tạp chất | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 4 | |
| 512 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ xuyên thủng điện thế | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 4 | |
| 513 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ ổn định oxy hóa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 4 | |
| 514 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng ẩm | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 4 | |
| 515 | Chống sét van 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 516 | Bảo dưỡng, thí nghiệm chống sét van 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 517 | Máy biến điện áp 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 518 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hiệu chỉnh máy biến điện áp 220 KV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | pha | 3 | |
| 519 | Chống sét 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 520 | Bảo dưỡng, thí nghiệm chống sét van 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 1 | |
| 521 | Chống sét 22kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 522 | Bảo dưỡng, thí nghiệm chống sét van 22kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3 pha | 1 | |
| 523 | Cáp lực 22kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 524 | Bảo dưỡng, thay cáp lực cao áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | sợi | 3 | |
| 525 | Phần điện Nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 526 | Hệ thống rơ le bảo vệ máy biến áp AT6 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 527 | Thí nghiệm rơ le so lệch máy biến áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 2 | |
| 528 | Thí nghiệm rơ le trung gian | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 50 | |
| 529 | Thí nghiệm rơ le dòng điện kỹ thuật số | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 6 | |
| 530 | Bảo dưỡng, thí nghiệm hợp bộ thao tác máy cắt 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 531 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | tủ | 3 | |
| 532 | THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG PHỤ TẢI 6,6kV và 0,4kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 533 | Tủ phân phối 6,6kV và ATS thanh cái 26A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 534 | Phần thiết bị điện nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 535 | Thí nghiệm máy biến áp đo lường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 2 | |
| 536 | Thí nghiệm máy biến dòng điện 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 95 | |
| 537 | Kiểm định máy cắt và hợp bộ cầu chì công tắc tơ chân không, điện áp 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 25 | |
| 538 | Kiểm định chống sét 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 72 | |
| 539 | Thí nghiệm cáp lực 6,6kV (không làm mới đầu cáp) | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | sợi | 99 | |
| 540 | Phần thiết bị điện nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 541 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ6025 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 23 | |
| 542 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7RW600 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 543 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ ATS của thanh cái 26A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 544 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7UT612 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 7 | |
| 545 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le bảo vệ dòng điện thứ tự không loại điện từ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 5 | |
| 546 | Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 547 | Tủ phân phối 6,6kV và ATS thanh cái 26B | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 548 | Phần thiết bị điện nhất thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 549 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến áp đo lường | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ 3pha | 2 | |
| 550 | Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng điện 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 79 | |
| 551 | Kiểm định máy cắt và hợp bộ cầu chì công tắc tơ chân không, điện áp 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 21 | |
| 552 | Kiểm định chống sét 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 60 | |
| 553 | Kiểm định cáp lực 6,6kV (không làm mới đầu cáp) | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | sợi | 87 | |
| 554 | Phần thiết bị điện nhị thứ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 555 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7SJ6025 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 19 | |
| 556 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7RW600 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 557 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ ATS của thanh cái 26B | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 1 | |
| 558 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le kỹ thuật số 7UT612 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 6 | |
| 559 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le bảo vệ dòng điện thứ tự không loại điện từ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bộ | 3 | |
| 560 | Kiểm tra và cân chỉnh đồng hồ đo điện áp xoay chiều | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | cái | 1 | |
| 561 | THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG PHỤ TẢI 0,4KV TỔ MÁY SỐ 2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 562 | THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG PHỤ TẢI 0,4KV TỔ MÁY SỐ 2 - Năm 2020 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 563 | CÁC MÁY BIẾN ÁP TRƯỜNG LỌC BỤI NHÁNH A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 564 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ xuyên thủng điện thế | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 8 | |
| 565 | Thí nghiệm dầu cách điện - Tính chất hoá học | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 8 | |
| 566 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng tạp chất | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 8 | |
| 567 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ ổn định oxy hóa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 8 | |
| 568 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng ẩm | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 8 | |
| 569 | Kiểm định máy biến áp trường lọc bụi | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 8 | |
| 570 | CÁC MÁY BIẾN ÁP TRƯỜNG LỌC BỤI NHÁNH B | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 571 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ xuyên thủng điện thế | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 8 | |
| 572 | Thí nghiệm dầu cách điện - Tính chất hoá học | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 8 | |
| 573 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng tạp chất | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 8 | |
| 574 | Thí nghiệm dầu cách điện - Độ ổn định oxy hóa | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 8 | |
| 575 | Thí nghiệm dầu cách điện - Hàm lượng ẩm | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | mẫu | 8 | |
| 576 | Kiểm định máy biến áp trường lọc bụi | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 8 | |
| 577 | CÁC MÁY BIẾN ÁP 6,6/0,4kV CỦA TỔ MÁY SÔ 2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 578 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Lò hơi 2A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 579 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Lò hơi 2B | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 580 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Tuabin 2A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 581 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Tuabin 2B | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 582 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Chiếu sáng TM số 2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 583 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Lọc bụi 2A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 584 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Lọc bụi 2B | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 585 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV FGD TM số 2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 586 | CÁC MÁY BIẾN ÁP 6,6/0,4kV CỦA PHẦN CHUNG HẢI PHÒNG 1 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 587 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Dùng chung 7A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 588 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Dùng chung 7B | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 589 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Vận chuyển than 7A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 590 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Vận chuyển than 7B | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 591 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Thải xỉ 7A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 592 | Kiểm định máy biến áp khô 6,6/0,4kV Thải xỉ 7B | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | máy | 1 | |
| 593 | VẬT TƯ TIÊU HAO | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 594 | MÁY BIẾN ÁP LỰC TỔ MÁY SỐ 2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 595 | Băng dính cách điện cao áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 1 | |
| 596 | Cao su chịu dầu chịu nhiệt 5mm, màu trắng | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | M2 | 6 | |
| 597 | Dây tiếp địa Cu/PVC, 1x50mm2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 21 | |
| 598 | Hạt chống ẩm Silicagel loại đổi màu 500g/ lọ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 20 | |
| 599 | Ống sun đai thép ( dùng để luồn dây ) phi 21 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 150 | |
| 600 | A xê tôn | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | lít | 3 | |
| 601 | Bàn chải sắt | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 5 | |
| 602 | Băng dính cách điện cao áp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 1,65 | |
| 603 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 1,88 | |
| 604 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 23,85 | |
| 605 | Băng tan (cao su non) | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 0,05 | |
| 606 | Benzen (C6H6) | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 1,5 | |
| 607 | Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lọ | 0,16 | |
| 608 | Chổi sơn loại nhỏ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 1,1 | |
| 609 | Cồn công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 12,84 | |
| 610 | Cồn công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 15 | |
| 611 | Dầu chống rỉ RP7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bình | 0,11 | |
| 612 | Dầu chống rỉ RP7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bình | 0,6 | |
| 613 | Dây điện 2 x 6mm2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 5,76 | |
| 614 | Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 24,76 | |
| 615 | Dung môi pha sơn | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 15 | |
| 616 | Eriocrome Blue K | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 0,45 | |
| 617 | Ete | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 0,6 | |
| 618 | Giấy lọc không tro phi 11 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hộp | 1,5 | |
| 619 | Giấy lọc thường phi 11 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hộp | 1,5 | |
| 620 | Giấy nhám mịn P1200 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | M2 | 8 | |
| 621 | Giấy nhám mịn P1200 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | M2 | 5 | |
| 622 | Giấy nhám mịn P2000 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | M2 | 3,53 | |
| 623 | Giấy nhám mịn P2000 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | M2 | 20 | |
| 624 | Giấy nhám P600 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tờ | 19,4 | |
| 625 | Giấy nhám P600 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tờ | 0,5 | |
| 626 | Giẻ lau công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 37,77 | |
| 627 | Giẻ lau công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 51,34 | |
| 628 | Kali hydroxit (KOH) | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 0,9 | |
| 629 | Khí Argon | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Chai | 0,01 | |
| 630 | Khí chuẩn nồng độ thấp, nồng độ cao | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | bình | 0,01 | |
| 631 | Mỡ bôi trơn Multis MS2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 2 | |
| 632 | Mỡ spheerol EPL2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 4 | |
| 633 | Natri clorua NaCl | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 0,6 | |
| 634 | Natri sulphure | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 0,6 | |
| 635 | Nước siêu sạch > 5 Mega ôm | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | lít | 0,06 | |
| 636 | Ống gen cách điện 2,5mm2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 39 | |
| 637 | Ống luồn dây điện có gân thép; 1'; ID:26mm; OD : 30,4mm | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 50 | |
| 638 | Ống luồn dây điện có gân thép; 1-1/2'; ID : 40mm; OD : 45,2mm | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 50 | |
| 639 | Permanganate kali 0.1N | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | ống | 0,6 | |
| 640 | Rượu Ethylique | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 3 | |
| 641 | Sáp đánh bóng | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 0,1 | |
| 642 | Sơn chống rỉ AKD | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 200 | |
| 643 | Sơn ghi - AKD 29 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 100 | |
| 644 | Vải phin trắng | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 35,4 | |
| 645 | Xăng A92 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 3 | |
| 646 | Xăng A92 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 0,9 | |
| 647 | Xăng A95 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 2 | |
| 648 | Xăng A95 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 18,6 | |
| 649 | HỆ THỐNG ĐIỆN 220kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 650 | Dây điện 2 x 6mm2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 54 | |
| 651 | Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 84 | |
| 652 | Dây tiếp địa Cu/PVC, 1x50mm2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 84 | |
| 653 | Ống gen cách điện 2,5mm2 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 192 | |
| 654 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 4,65 | |
| 655 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 22,8 | |
| 656 | Cồn công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 16,9 | |
| 657 | Cồn công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 10,84 | |
| 658 | Dầu chống rỉ RP7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bình | 1,8 | |
| 659 | Dầu chống rỉ RP7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bình | 6 | |
| 660 | Giấy nhám P600 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tờ | 127,97 | |
| 661 | Giấy nhám P600 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tờ | 44 | |
| 662 | Giẻ lau công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 14,57 | |
| 663 | Giẻ lau công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 20 | |
| 664 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tuýp | 18 | |
| 665 | Mỡ tiếp xúc Topas NB 52 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 0,44 | |
| 666 | Natri hydroxit NaOH 30% | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 30 | |
| 667 | Vải phin trắng | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 38,22 | |
| 668 | Vải phin trắng | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 34,2 | |
| 669 | Xăng A95 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 5 | |
| 670 | HỆ THỐNG ĐIỆN 110kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 671 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 5,5 | |
| 672 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 6,5 | |
| 673 | Chổi sơn loại nhỏ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 10 | |
| 674 | Cồn công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 14,04 | |
| 675 | Cồn công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 0,5 | |
| 676 | Dầu chống rỉ RP7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bình | 2,25 | |
| 677 | Giấy nhám P600 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tờ | 51 | |
| 678 | Giẻ lau công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 36,12 | |
| 679 | Lạt nhựa loại 250mm (250c/túi) | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Túi | 6,8 | |
| 680 | Mỡ tiếp xúc Topas NB 52 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 0,1 | |
| 681 | Mỡ tiếp xúc Topas NB 52 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 0,13 | |
| 682 | Vải nhám mịn 150 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | M2 | 11,55 | |
| 683 | Vải phin trắng | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 54,86 | |
| 684 | Vải phin trắng | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 16,25 | |
| 685 | Xăng A95 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 27,71 | |
| 686 | Xăng A95 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 3,38 | |
| 687 | MÁY BIẾN ÁP AT5, AT6, T7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 688 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 5,5 | |
| 689 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 6,5 | |
| 690 | Chổi sơn loại nhỏ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 10 | |
| 691 | Cồn công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 14,04 | |
| 692 | Cồn công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 0,5 | |
| 693 | Dầu chống rỉ RP7 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bình | 2,25 | |
| 694 | Giấy nhám P600 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tờ | 51 | |
| 695 | Giẻ lau công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 36,12 | |
| 696 | Lạt nhựa loại 250mm (250c/túi) | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Túi | 6,8 | |
| 697 | Mỡ tiếp xúc Topas NB 52 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 0,1 | |
| 698 | Mỡ tiếp xúc Topas NB 52 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 0,13 | |
| 699 | Vải nhám mịn 150 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | M2 | 11,55 | |
| 700 | Vải phin trắng | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 54,86 | |
| 701 | Vải phin trắng | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 16,25 | |
| 702 | Xăng A95 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 27,71 | |
| 703 | Xăng A95 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 3,38 | |
| 704 | THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG PHỤ TẢI 6,6kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 | |
| 705 | THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG PHỤ TẢI 0,4 kV | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không có | 0 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi