Gói thầu: E-SCTX07: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà NMTĐ Sơn La và NMTĐ Lai Châu, khu nhà trực quản lý vận hành NMTĐ Lai Châu năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373565-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX07: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà NMTĐ Sơn La và NMTĐ Lai Châu, khu nhà trực quản lý vận hành NMTĐ Lai Châu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện Công ty Thủy điện Sơn La năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 17:21:00 đến ngày 2020-04-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 876,024,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | SỬA CHỮA THƯỜNG XUYÊN HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA NHÀ MÁY - NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN SƠN LA | - | - | 0 | |
| 2 | Công tác bảo dưỡng sửa chữa | - | - | 0 | |
| 3 | Máy điều hòa SAC1 87480 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 4 | Máy điều hòa SAC1 87480 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 5 | Máy điều hòa SAC1 87480 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng cửa gió | Dàn | 4 | |
| 6 | Máy điều hòa SAC1 87480 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 7 | Máy điều hòa SAC2 40500 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 8 | Máy điều hòa SAC2 40500 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 9 | Máy điều hòa SAC2 40500 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng cửa gió | Dàn | 3 | |
| 10 | Máy điều hòa SAC2 40500 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 11 | Máy điều hòa SAC3 59400 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 12 | Máy điều hòa SAC3 59400 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 13 | Máy điều hòa SAC3 59400 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng cửa gió | Dàn | 2 | |
| 14 | Máy điều hòa SAC3 59400 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 15 | Máy điều hòa SAC4 170607 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 16 | Máy điều hòa SAC4 170607 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 16 | |
| 17 | Máy điều hòa SAC4 170607 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 18 | Máy điều hòa SAC7 170607 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 19 | Máy điều hòa SAC7 170607 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 23 | |
| 20 | Máy điều hòa SAC7 170607 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 21 | Máy điều hòa SAC8 170607 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 22 | Máy điều hòa SAC8 170607 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 17 | |
| 23 | Máy điều hòa SAC8 170607 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 24 | Máy điều hòa SAC9 17880 BTU/h: Phòng ắc quy, phòng 13.4, 13.5 CT: 147m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 25 | Máy điều hòa SAC9 17880 BTU/h: Phòng ắc quy, phòng 13.4, 13.5 CT: 147m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 26 | Máy điều hòa SAC9 17880 BTU/h: Phòng ắc quy, phòng 13.4, 13.5 CT: 147m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 4 | |
| 27 | Máy điều hòa SAC9 17880 BTU/h: Phòng ắc quy, phòng 13.4, 13.5 CT: 147m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 28 | Máy điều hòa SAC10 19449 BTU/h: Phòng sửa chữa MBA, phòng 11.11 CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 29 | Máy điều hòa SAC10 19449 BTU/h: Phòng sửa chữa MBA, phòng 11.11 CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 30 | Máy điều hòa SAC10 19449 BTU/h: Phòng sửa chữa MBA, phòng 11.11 CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 31 | Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy 28321 BTU/h: Phòng: 12.3 CT: 143m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 32 | Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy 28321 BTU/h: Phòng: 12.3 CT: 143m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 33 | Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy 28321 BTU/h: Phòng: 12.3 CT: 143m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 3 | |
| 34 | Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy 28321 BTU/h: Phòng: 12.3 CT: 143m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 35 | Máy điều hòa phòng rơ le 50500 BTU/h: Phòng: 9.24 CT: 129m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 36 | Máy điều hòa phòng rơ le 50500 BTU/h: Phòng: 9.24 CT: 129m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 37 | Máy điều hòa phòng rơ le 50500 BTU/h: Phòng: 9.24 CT: 129m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 38 | Máy điều hòa phòng Trưởng kíp 24200 BTU/h: CT: 118m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 39 | Máy điều hòa phòng Trưởng kíp 24200 BTU/h: CT: 118m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 40 | Máy điều hòa phòng Trưởng kíp 24200 BTU/h: CT: 118m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 41 | Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 12 | |
| 42 | Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 12 | |
| 43 | Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 12 | |
| 44 | Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 12 | |
| 45 | Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 12 | |
| 46 | Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 12 | |
| 47 | Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera 11900 BTU/h: Phòng 8.15 CT: 126m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 48 | Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera 11900 BTU/h: Phòng 8.15 CT: 126m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 49 | Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera 11900 BTU/h: Phòng 8.15 CT: 126m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 50 | Máy điều hòa cây phòng ĐKTT 98000 BTU/h: Phòng 9.27 CT: 129m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 51 | Máy điều hòa cây phòng ĐKTT 98000 BTU/h: Phòng 9.27 CT: 129m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 52 | Máy điều hòa cây phòng ĐKTT 98000 BTU/h: Phòng 9.27 CT: 129m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 53 | Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2) 23689 BTU/h: CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 54 | Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2) 23689 BTU/h: CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 55 | Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2) 23689 BTU/h: CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 56 | Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21 24226 BTU/h: CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 57 | Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21 24226 BTU/h: CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 58 | Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21 24226 BTU/h: CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 59 | Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 4 | |
| 60 | Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 3 | |
| 61 | Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 62 | Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 63 | Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 11 | |
| 64 | Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 11 | |
| 65 | Máy điều hòa các phòng bảo vệ 11900 BTU/h: CT: 138m, 228m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 5 | |
| 66 | Máy điều hòa các phòng bảo vệ 11900 BTU/h: CT: 138m, 228m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 5 | |
| 67 | Máy điều hòa các phòng bảo vệ 11900 BTU/h: CT: 138m, 228m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 5 | |
| 68 | Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 17128 BTU/h: CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 69 | Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 17128 BTU/h: CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 70 | Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 17128 BTU/h: CT: 138m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 71 | Chi phí vật tư thiết bị thay thế | - | - | 0 | |
| 72 | Máy điều hòa SAC1 | - | - | 0 | |
| 73 | Block (máy nén) | - Model: LAAV060HT-2 - HSX: Lotus - Nguồn cấp: 380VAC/50Hz - Dòng điện: 17,36A - Lưu lượng: 5000 m3/h - Áp lực máy nén: 400 Pa - Môi chất lạnh: R22/3,4x2 kG | Cái | 4 | |
| 74 | Máy điều hòa SAC4: Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 16 | |
| 75 | Máy điều hòa SAC7: Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 23 | |
| 76 | Máy điều hòa SAC8: Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 17 | |
| 77 | Máy điều hòa SAC9: Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 2 | |
| 78 | Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6: CT: 118m: Bo mạch điều khiển điều hòa | - Model: CU/CS-KC24QKH-8 - HSX: Panasonic | Cái | 1 | |
| 79 | Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6: CT: 118m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 12 | |
| 80 | Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6: CT: 118m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 12 | |
| 81 | Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera: Phòng 8.15 CT: 126m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 82 | Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2): CT: 138m: Block (máy nén) | - Model: SBC-24 - HSX: Funiki - Nguồn cấp: 220VAC/50Hz - Dòng điện: 11,9A - Môi chất lạnh: R22/4 kG | Cái | 2 | |
| 83 | Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2): CT: 138m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 84 | Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21: CT: 138m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 85 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 5 | |
| 86 | Máy điều hòa các phòng bảo vệ: CT: 138m, 228m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 5 | |
| 87 | Vật liệu thay thế | - | - | 0 | |
| 88 | Máy điều hòa SAC1: Gas | Gas R22 | Kg | 30 | |
| 89 | Máy điều hòa SAC1: Bảo ôn | Φ25,4 dày 20mm | m | 20 | |
| 90 | Máy điều hòa SAC1: Bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm | m | 20 | |
| 91 | Máy điều hòa SAC1: Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 10 | |
| 92 | Máy điều hòa SAC1: Dầu lạnh | TOTAL | Lít | 2 | |
| 93 | Máy điều hòa SAC2: Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 94 | Máy điều hòa SAC2: Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm | m | 10 | |
| 95 | Máy điều hòa SAC2: Bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm | m | 10 | |
| 96 | Máy điều hòa SAC2: Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 5 | |
| 97 | Máy điều hòa SAC2: Dầu lạnh | TOTAL | Lít | 4 | |
| 98 | Máy điều hòa SAC3: Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 99 | Máy điều hòa SAC3: Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm | m | 10 | |
| 100 | Máy điều hòa SAC3: Bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm | m | 10 | |
| 101 | Máy điều hòa SAC3: Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 5 | |
| 102 | Máy điều hòa SAC3: Dầu lạnh | TOTAL | Lít | 4 | |
| 103 | Máy điều hòa SAC8: Gas | Gas R410A | Kg | 80 | |
| 104 | Máy điều hòa SAC8: Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm | m | 30 | |
| 105 | Máy điều hòa SAC8: Bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm | m | 30 | |
| 106 | Máy điều hòa SAC8: Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm | m | 30 | |
| 107 | Máy điều hòa SAC8: Bảo ôn | Φ9,52 dày 20mm | m | 30 | |
| 108 | Máy điều hòa SAC8: Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 30 | |
| 109 | Máy điều hòa SAC10: Phòng sửa chữa MBA, phòng 11.11 CT: 138m: Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 110 | Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy: Điều hòa cây, phòng: 12.3 CT: 143m: Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 111 | Máy điều hòa phòng rơ le: Phòng: 9.24 CT: 129m: Gas | Gas R22 | Kg | 2 | |
| 112 | Máy điều hòa phòng Trưởng kíp: CT: 118m: Gas | Gas R410A | Kg | 5 | |
| 113 | Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6: CT: 118m: Gas | Gas R22 | Kg | 7 | |
| 114 | Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6: CT: 118m: Gas | Gas R22 | Kg | 3 | |
| 115 | Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera: Phòng 8.15 CT: 126m: Gas | Gas R32 | Kg | 1 | |
| 116 | Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2): CT: 138m: Gas | Gas R22 | Kg | 10 | |
| 117 | Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21: CT: 138m: Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 118 | Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m: Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 119 | Máy điều hòa các phòng bảo vệ: CT: 138m, 228m: Gas | Gas R22 | Kg | 2 | |
| 120 | SỬA CHỮA THƯỜNG XUYÊN HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA NHÀ MÁY - NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN LAI CHÂU | - | - | 0 | |
| 121 | Công tác vệ sinh, bảo dưỡng máy điều hòa | - | - | 0 | |
| 122 | Các máy điều hòa nhà máy- NMTĐ Lai Châu | - | - | 0 | |
| 123 | Máy điều hòa SAC1 136485 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 124 | Máy điều hòa SAC1 136485 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 13 | |
| 125 | Máy điều hòa SAC1 136485 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 126 | Máy điều hòa SAC2 171971 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 127 | Máy điều hòa SAC2 171971 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 6 | |
| 128 | Máy điều hòa SAC2 171971 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 129 | Máy điều hòa SAC3 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 130 | Máy điều hòa SAC3 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 4 | |
| 131 | Máy điều hòa SAC3 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 132 | Máy điều hòa SAC4 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 133 | Máy điều hòa SAC4 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 4 | |
| 134 | Máy điều hòa SAC4 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 135 | Máy điều hòa SAC5 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 136 | Máy điều hòa SAC5 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 3 | |
| 137 | Máy điều hòa SAC5 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 138 | Máy điều hòa SAC6 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 139 | Máy điều hòa SAC6 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 3 | |
| 140 | Máy điều hòa SAC6 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 141 | Máy điều hòa SAC7 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 142 | Máy điều hòa SAC7 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 4 | |
| 143 | Máy điều hòa SAC7 87009 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 144 | Máy điều hòa SAC8 24000 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 145 | Máy điều hòa SAC8 24000 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 146 | Máy điều hòa SAC8 24000 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 147 | Máy điều hòa SAC9 24567 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 148 | Máy điều hòa SAC9 24567 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 149 | Máy điều hòa SAC9 24567 BTU/h | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 150 | Máy điều hòa phòng trưởng kíp 2000 BTU/h CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 151 | Máy điều hòa phòng trưởng kíp 2000 BTU/h CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 152 | Máy điều hòa phòng trưởng kíp 2000 BTU/h CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 153 | Phòng trực vận hành TBP1 24000 BTU/h: CT: 179m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 154 | Phòng trực vận hành TBP1 24000 BTU/h: CT: 179m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 155 | Phòng trực vận hành TBP1 24000 BTU/h: CT: 179m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 156 | Máy điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 6 | |
| 157 | Máy điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 6 | |
| 158 | Máy điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 6 | |
| 159 | Máy điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 6 | |
| 160 | Máy điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 6 | |
| 161 | Máy điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 6 | |
| 162 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy 9000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 163 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy 9000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 164 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy 9000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 165 | Máy điều hòa nhà kính vận hành trạm GIS 24000 BTU/h: CT: 220m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 166 | Máy điều hòa nhà kính vận hành trạm GIS 24000 BTU/h: CT: 220m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 167 | Máy điều hòa nhà kính vận hành trạm GIS 24000 BTU/h: CT: 220m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 168 | Máy điều hòa trạm tự dùng MS2 18000 BTU/h: CT: 233m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 6 | |
| 169 | Máy điều hòa trạm tự dùng MS2 18000 BTU/h: CT: 233m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 6 | |
| 170 | Máy điều hòa trạm tự dùng MS2 18000 BTU/h: CT: 233m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 6 | |
| 171 | Máy điều hòa phòng ắc qui 12000 BTU/h: CT: 242m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 172 | Máy điều hòa phòng ắc qui 12000 BTU/h: CT: 242m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 173 | Máy điều hòa phòng ắc qui 12000 BTU/h: CT: 242m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 174 | Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện 24000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 175 | Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện 24000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 176 | Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện 24000 BTU/h: CT: 206m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 177 | Máy điều hòa phòng thông tin 100000 BTU/h: CT: 215m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 178 | Máy điều hòa phòng thông tin 100000 BTU/h: CT: 215m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 179 | Máy điều hòa phòng thông tin 100000 BTU/h: CT: 215m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 180 | Máy điều hòa phòng UPS 100000 BTU/h: CT: 215m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 181 | Máy điều hòa phòng UPS 100000 BTU/h: CT: 215m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 182 | Máy điều hòa phòng UPS 100000 BTU/h: CT: 215m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 183 | Máy điều hòa phòng ĐKTT 100000 BTU/h: CT: 215m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 184 | Máy điều hòa phòng ĐKTT 100000 BTU/h: CT: 215m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 185 | Máy điều hòa phòng ĐKTT 100000 BTU/h: CT: 215m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 186 | Máy điều hòa phòng làm việc PXSCCK 24000 BTU/h: CT: 228m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 187 | Máy điều hòa phòng làm việc PXSCCK 24000 BTU/h: CT: 228m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 188 | Máy điều hòa phòng làm việc PXSCCK 24000 BTU/h: CT: 228m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 189 | Máy điều hòa phòng đào tạo PXVHLC 24000 BTU/h: CT: 233m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 190 | Máy điều hòa phòng đào tạo PXVHLC 24000 BTU/h: CT: 233m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 191 | Máy điều hòa phòng đào tạo PXVHLC 24000 BTU/h: CT: 233m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 192 | Máy điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC 18000 BTU/h: CT: 238m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 3 | |
| 193 | Máy điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC 18000 BTU/h: CT: 238m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 3 | |
| 194 | Máy điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC 18000 BTU/h: CT: 238m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 3 | |
| 195 | Máy điều hòa phòng họp trực tuyến 24000 BTU/h: CT: 238m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 4 | |
| 196 | Máy điều hòa phòng họp trực tuyến 24000 BTU/h: CT: 238m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 4 | |
| 197 | Máy điều hòa phòng họp trực tuyến 24000 BTU/h: CT: 238m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 4 | |
| 198 | Máy điều hòa phòng làm việc PXTL 24000 BTU/h: CT: 242m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 4 | |
| 199 | Máy điều hòa phòng làm việc PXTL 24000 BTU/h: CT: 242m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 4 | |
| 200 | Máy điều hòa phòng làm việc PXTL 24000 BTU/h: CT: 242m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 4 | |
| 201 | Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 24000 BTU/h: CT: 233m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 202 | Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 24000 BTU/h: CT: 233m | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 203 | Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 24000 BTU/h: CT: 233m | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 204 | Máy điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy 24000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 3 | |
| 205 | Máy điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy 24000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 3 | |
| 206 | Máy điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy 24000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 3 | |
| 207 | Các máy điều hòa Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu | - | - | 0 | |
| 208 | Các máy điều hòa Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 29 | |
| 209 | Các máy điều hòa Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 29 | |
| 210 | Các máy điều hòa Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 29 | |
| 211 | Máy điều hòa phòng họp nhà 2 tầng 45000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 212 | Máy điều hòa phòng họp nhà 2 tầng 45000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 213 | Máy điều hòa phòng họp nhà 2 tầng 45000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 214 | Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 215 | Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 216 | Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 217 | Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 20 | |
| 218 | Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 20 | |
| 219 | Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 20 | |
| 220 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 2 | |
| 221 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 2 | |
| 222 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 2 | |
| 223 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 224 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 1 | |
| 225 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 226 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 1 | |
| 227 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 4 | |
| 228 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 1 | |
| 229 | Máy điều hòa nhà ăn căng tin 24000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 6 | |
| 230 | Máy điều hòa nhà ăn căng tin 24000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 6 | |
| 231 | Máy điều hòa nhà ăn căng tin 24000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 6 | |
| 232 | Máy điều hòa phòng sinh hoạt chung căng tin 24000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Dàn | 4 | |
| 233 | Máy điều hòa phòng sinh hoạt chung căng tin 24000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Dàn | 4 | |
| 234 | Máy điều hòa phòng sinh hoạt chung căng tin 24000 BTU/h: | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Hệ thống | 4 | |
| 235 | Di chuyển lắp đặt lại điều hòa | - | - | 0 | |
| 236 | Di chuyển lắp đặt lại điều hòa | Vận chuyển máy điều hòa cây CU/CS - C45FFH khối lượng 88Kg từ kho NMTĐ Lai Châu về phòng bếp ăn tập thể - Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu | Máy | 1 | |
| 237 | Di chuyển lắp đặt lại điều hòa | Lắp đặt máy điều hòa cây Model: CU/CS - C45FFH HSX: Panasonic Công suất làm lạnh: 45000BTU/h Thông số: 380VAC, 50Hz, 12,1A Môi chất: R22/2,4 Kg | Máy | 1 | |
| 238 | Di chuyển lắp đặt lại điều hòa | Vận chuyển máy điều hòa âm trần RFC450KX4 khối lượng 310Kg từ kho NMTĐ Sơn La về phòng bếp ăn tập thể - Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu | Máy | 1 | |
| 239 | Di chuyển lắp đặt lại điều hòa | Lắp đặt máy điều hòa âm trần Model: RFC450KX4 HSX: Mitsubishi Công suất làm lạnh: 170000 BTU/h Thông số: 380VAC, 50Hz, 21,7A Môi chất: R410A/17 Kg | Máy | 1 | |
| 240 | Vật tư vật liệu, thiết bị thay thế | - | - | 0 | |
| 241 | Các máy điều hòa nhà máy - NMTĐ Lai Châu | - | - | 0 | |
| 242 | Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bảo ôn | Φ25,4 dày 20mm | m | 50 | |
| 243 | Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm | m | 50 | |
| 244 | Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm | m | 50 | |
| 245 | Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm | m | 50 | |
| 246 | Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm | m | 50 | |
| 247 | Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 50 | |
| 248 | Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bo mạch điều khiển dàn lạnh SAC2 | - Model: RFT80KX4 - HSX: Mitsubishi | Bộ | 1 | |
| 249 | Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 37 | |
| 250 | Máy điều hòa SAC8: Gas | Gas R32 | Kg | 1 | |
| 251 | Máy điều hòa SAC9: Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 252 | Máy điều hòa SAC9: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 1 | |
| 253 | Máy điều hòa phòng trưởng kíp: CT: 206m: Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 254 | Điều hòa phòng trực vận hành TBP1: CT: 179m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 1 | |
| 255 | Điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 6 | |
| 256 | Điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 6 | |
| 257 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Gas | Gas R22 | Kg | 10 | |
| 258 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Ống đồng | Φ6,35 dày 0,8mm | m | 50 | |
| 259 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Ống đồng | Φ15,92 dày 0,8mm | m | 50 | |
| 260 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Bảo ôn | Φ6,35 dày 20mm | m | 50 | |
| 261 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Bảo ôn | Φ15,92 dày 20mm | m | 50 | |
| 262 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 10 | |
| 263 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 264 | Máy điều hòa trạm tự dùng MS2: CT: 233m: Gas | Gas R22 | Kg | 2 | |
| 265 | Máy điều hòa trạm tự dùng MS2: CT: 233m: Điều khiển từ xa điều hòa | - | Cái | 1 | |
| 266 | Máy điều hòa trạm tự dùng MS2: CT: 233m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 6 | |
| 267 | Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện: Phòng 6-15 CT: 206m: Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 268 | Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện: Phòng 6-15 CT: 206m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 269 | Máy điều hòa phòng thông tin: Phòng 8-19 CT: 215m: Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 270 | Máy điều hòa phòng UPS: Phòng 8-18 CT: 215m: Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 271 | Máy điều hòa phòng ĐKTT: Phòng 8-14 CT: 215m: Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 272 | Máy điều hòa phòng làm việc PXSCCK: Phòng 9-20 CT: 228m: Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 273 | Điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC: CT: 238m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 3 | |
| 274 | Điều hòa phòng họp trực tuyến: CT: 238m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 4 | |
| 275 | Điều hòa phòng làm việc kho vật tư: CT: 233m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 276 | Điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 3 | |
| 277 | Các máy điều hòa Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu | - | - | 0 | |
| 278 | Máy điều hòa các phòng làm việc nhà 2 tầng: Gas | Gas R22 | Kg | 30 | |
| 279 | Máy điều hòa các phòng làm việc nhà 2 tầng: Điều khiển từ xa máy điều hòa | PANASONIC | Cái | 3 | |
| 280 | Máy điều hòa phòng họp nhà 2 tầng: Gas | Gas R22 | Kg | 2 | |
| 281 | Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà: Gas | Gas R22 | Kg | 0,5 | |
| 282 | Máy điều hòa nhà khách 2 tầng: Gas | Gas R22 | Kg | 10 | |
| 283 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể: Gas | Gas R22 | Kg | 10 | |
| 284 | Máy điều hòa nhà ăn căng tin: Gas | Gas R22 | Kg | 3 | |
| 285 | Máy điều hòa phòng sinh hoạt chung căng tin: Gas | Gas R22 | Kg | 20 | |
| 286 | Phương án di chuyển và lắp đặt bổ sung các máy điều hòa cho phòng bếp ăn tập thể Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu | - | - | 0 | |
| 287 | Vật tư vật liệu, thiết bị thay thế phục vụ di chuyển 01 máy điều hòa cây cũ tại kho NMTĐ Lai Châu để lắp đặt bổ sung cho phòng bếp ăn tập thể | - | - | 0 | |
| 288 | Gas | R22 | Kg | 10 | |
| 289 | Áp tô mát | Model: EZC100F3015 HSX: Schneider Thông số: 380VAC; 50HZ; 15A | Cái | 1 | |
| 290 | Cáp điện | Model: Cáp CXE - 3 Pha + 1 Trung tính HSX: Cadivi Thông số: 3x6 + 1x4 mm2 | m | 50 | |
| 291 | Cáp điện | Model: Dây đôi mềm ovan, cách điện và vỏ PVC 90 °C không chì HSX: Cadivi Thông số: 2x4 mm2 | m | 50 | |
| 292 | Ống đồng | Ø19,05x0,8mm | m | 30 | |
| 293 | Ống đồng | Ø9,52x0,8mm | m | 30 | |
| 294 | Bảo ôn | Ø19,05x20mm | m | 30 | |
| 295 | Bảo ôn | Ø9,52x20mm | m | 30 | |
| 296 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 5 | |
| 297 | Máng gen điện | 60x40mm | m | 50 | |
| 298 | Vít + nở nhựa | 30mm | Bộ | 100 | |
| 299 | Vít + nở nhựa | M14 | Bộ | 50 | |
| 300 | Ống nhựa PVC | Ø21 màu trắng | m | 40 | |
| 301 | Cút 90 độ | Ø21 | Cái | 10 | |
| 302 | Cút chữ T | Ø21 | Cái | 5 | |
| 303 | Keo dán ống nhựa | - | Tuýp | 2 | |
| 304 | Giá đỡ cục nóng | - | Bộ | 1 | |
| 305 | Vật tư vật liệu, thiết bị thay thế phục vụ di chuyển 01 máy điều hòa âm trần cũ (01 dàn nóng; 04 dàn lạnh) tại kho NMTĐ Sơn La để lắp đặt bổ sung cho phòng bếp ăn tập thể | - | - | 0 | |
| 306 | Tủ điện | Sino CK4: Cao x rộng x sâu (450x300x180)mm | Cái | 1 | |
| 307 | Thanh ray cài Áp tô mát | Chất liệu nhôm | m | 1 | |
| 308 | Gas | R410A | Kg | 50 | |
| 309 | Áp tô mát | Model: EZ9F34325 HSX: Schneider Thông số: 380VAC; 50HZ; 25A | Cái | 1 | |
| 310 | Cáp điện | Model: Cáp CXE - 3 Pha + 1 Trung tính HSX: Cadivi Thông số: 3x6 + 1x4 mm2 | m | 100 | |
| 311 | Cáp điện | Model: Dây đôi mềm ovan, cách điện và vỏ PVC 90 °C không chì HSX: Cadivi Thông số: 2x4 mm2 | m | 150 | |
| 312 | Ống đồng | Ø9,52x0,8mm | m | 100 | |
| 313 | Ống đồng | Ø15,88x0,8mm | m | 100 | |
| 314 | Bảo ôn | Ø9,52x20mm | m | 100 | |
| 315 | Bảo ôn | Ø15,88x20mm | m | 100 | |
| 316 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 20 | |
| 317 | Máng gen điện | 60x40mm | m | 100 | |
| 318 | Vít + nở nhựa | 30mm | Bộ | 100 | |
| 319 | Vít + nở nhựa | M14 | Bộ | 50 | |
| 320 | Ống nhựa PVC | Ø21 màu trắng | m | 100 | |
| 321 | Cút 90 độ | Ø21 | Cái | 10 | |
| 322 | Cút chữ T | Ø21 | Cái | 10 | |
| 323 | Keo dán ống nhựa | - | Tuýp | 5 | |
| 324 | Ty treo mặt lạnh | Φ12mm; L = 1200mm | Bộ | 16 | |
| 325 | Giá đỡ cục nóng | - | Bộ | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi