Gói thầu: E-SCTX07: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà NMTĐ Sơn La và NMTĐ Lai Châu, khu nhà trực quản lý vận hành NMTĐ Lai Châu năm 2020

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200373565-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam
Tên gói thầu E-SCTX07: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà NMTĐ Sơn La và NMTĐ Lai Châu, khu nhà trực quản lý vận hành NMTĐ Lai Châu năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200373316
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất điện Công ty Thủy điện Sơn La năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 17:21:00 đến ngày 2020-04-13 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 876,024,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 SỬA CHỮA THƯỜNG XUYÊN HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA NHÀ MÁY - NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN SƠN LA - - 0
2 Công tác bảo dưỡng sửa chữa - - 0
3 Máy điều hòa SAC1 87480 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
4 Máy điều hòa SAC1 87480 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
5 Máy điều hòa SAC1 87480 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng cửa gió Dàn 4
6 Máy điều hòa SAC1 87480 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
7 Máy điều hòa SAC2 40500 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
8 Máy điều hòa SAC2 40500 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
9 Máy điều hòa SAC2 40500 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng cửa gió Dàn 3
10 Máy điều hòa SAC2 40500 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
11 Máy điều hòa SAC3 59400 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
12 Máy điều hòa SAC3 59400 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
13 Máy điều hòa SAC3 59400 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng cửa gió Dàn 2
14 Máy điều hòa SAC3 59400 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
15 Máy điều hòa SAC4 170607 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
16 Máy điều hòa SAC4 170607 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 16
17 Máy điều hòa SAC4 170607 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
18 Máy điều hòa SAC7 170607 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
19 Máy điều hòa SAC7 170607 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 23
20 Máy điều hòa SAC7 170607 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
21 Máy điều hòa SAC8 170607 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
22 Máy điều hòa SAC8 170607 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 17
23 Máy điều hòa SAC8 170607 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
24 Máy điều hòa SAC9 17880 BTU/h: Phòng ắc quy, phòng 13.4, 13.5 CT: 147m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
25 Máy điều hòa SAC9 17880 BTU/h: Phòng ắc quy, phòng 13.4, 13.5 CT: 147m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
26 Máy điều hòa SAC9 17880 BTU/h: Phòng ắc quy, phòng 13.4, 13.5 CT: 147m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 4
27 Máy điều hòa SAC9 17880 BTU/h: Phòng ắc quy, phòng 13.4, 13.5 CT: 147m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
28 Máy điều hòa SAC10 19449 BTU/h: Phòng sửa chữa MBA, phòng 11.11 CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
29 Máy điều hòa SAC10 19449 BTU/h: Phòng sửa chữa MBA, phòng 11.11 CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
30 Máy điều hòa SAC10 19449 BTU/h: Phòng sửa chữa MBA, phòng 11.11 CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
31 Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy 28321 BTU/h: Phòng: 12.3 CT: 143m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
32 Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy 28321 BTU/h: Phòng: 12.3 CT: 143m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
33 Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy 28321 BTU/h: Phòng: 12.3 CT: 143m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 3
34 Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy 28321 BTU/h: Phòng: 12.3 CT: 143m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
35 Máy điều hòa phòng rơ le 50500 BTU/h: Phòng: 9.24 CT: 129m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
36 Máy điều hòa phòng rơ le 50500 BTU/h: Phòng: 9.24 CT: 129m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
37 Máy điều hòa phòng rơ le 50500 BTU/h: Phòng: 9.24 CT: 129m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
38 Máy điều hòa phòng Trưởng kíp 24200 BTU/h: CT: 118m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
39 Máy điều hòa phòng Trưởng kíp 24200 BTU/h: CT: 118m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
40 Máy điều hòa phòng Trưởng kíp 24200 BTU/h: CT: 118m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
41 Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 12
42 Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 12
43 Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 12
44 Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 12
45 Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 12
46 Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6 24200 BTU/h: CT: 118m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 12
47 Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera 11900 BTU/h: Phòng 8.15 CT: 126m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
48 Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera 11900 BTU/h: Phòng 8.15 CT: 126m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
49 Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera 11900 BTU/h: Phòng 8.15 CT: 126m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
50 Máy điều hòa cây phòng ĐKTT 98000 BTU/h: Phòng 9.27 CT: 129m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
51 Máy điều hòa cây phòng ĐKTT 98000 BTU/h: Phòng 9.27 CT: 129m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
52 Máy điều hòa cây phòng ĐKTT 98000 BTU/h: Phòng 9.27 CT: 129m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
53 Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2) 23689 BTU/h: CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
54 Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2) 23689 BTU/h: CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
55 Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2) 23689 BTU/h: CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
56 Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21 24226 BTU/h: CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
57 Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21 24226 BTU/h: CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
58 Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21 24226 BTU/h: CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
59 Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 4
60 Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 3
61 Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
62 Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
63 Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 11
64 Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 11
65 Máy điều hòa các phòng bảo vệ 11900 BTU/h: CT: 138m, 228m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 5
66 Máy điều hòa các phòng bảo vệ 11900 BTU/h: CT: 138m, 228m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 5
67 Máy điều hòa các phòng bảo vệ 11900 BTU/h: CT: 138m, 228m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 5
68 Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 17128 BTU/h: CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
69 Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 17128 BTU/h: CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
70 Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 17128 BTU/h: CT: 138m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
71 Chi phí vật tư thiết bị thay thế - - 0
72 Máy điều hòa SAC1 - - 0
73 Block (máy nén) - Model: LAAV060HT-2 - HSX: Lotus - Nguồn cấp: 380VAC/50Hz - Dòng điện: 17,36A - Lưu lượng: 5000 m3/h - Áp lực máy nén: 400 Pa - Môi chất lạnh: R22/3,4x2 kG Cái 4
74 Máy điều hòa SAC4: Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 16
75 Máy điều hòa SAC7: Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 23
76 Máy điều hòa SAC8: Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 17
77 Máy điều hòa SAC9: Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 2
78 Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6: CT: 118m: Bo mạch điều khiển điều hòa - Model: CU/CS-KC24QKH-8 - HSX: Panasonic Cái 1
79 Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6: CT: 118m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 12
80 Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6: CT: 118m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 12
81 Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera: Phòng 8.15 CT: 126m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 2
82 Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2): CT: 138m: Block (máy nén) - Model: SBC-24 - HSX: Funiki - Nguồn cấp: 220VAC/50Hz - Dòng điện: 11,9A - Môi chất lạnh: R22/4 kG Cái 2
83 Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2): CT: 138m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 2
84 Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21: CT: 138m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 2
85 Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 5
86 Máy điều hòa các phòng bảo vệ: CT: 138m, 228m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 5
87 Vật liệu thay thế - - 0
88 Máy điều hòa SAC1: Gas Gas R22 Kg 30
89 Máy điều hòa SAC1: Bảo ôn Φ25,4 dày 20mm m 20
90 Máy điều hòa SAC1: Bảo ôn Φ12,7 dày 20mm m 20
91 Máy điều hòa SAC1: Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 10
92 Máy điều hòa SAC1: Dầu lạnh TOTAL Lít 2
93 Máy điều hòa SAC2: Gas Gas R22 Kg 5
94 Máy điều hòa SAC2: Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm m 10
95 Máy điều hòa SAC2: Bảo ôn Φ9,5 dày 20mm m 10
96 Máy điều hòa SAC2: Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 5
97 Máy điều hòa SAC2: Dầu lạnh TOTAL Lít 4
98 Máy điều hòa SAC3: Gas Gas R22 Kg 5
99 Máy điều hòa SAC3: Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm m 10
100 Máy điều hòa SAC3: Bảo ôn Φ9,5 dày 20mm m 10
101 Máy điều hòa SAC3: Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 5
102 Máy điều hòa SAC3: Dầu lạnh TOTAL Lít 4
103 Máy điều hòa SAC8: Gas Gas R410A Kg 80
104 Máy điều hòa SAC8: Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm m 30
105 Máy điều hòa SAC8: Bảo ôn Φ12,7 dày 20mm m 30
106 Máy điều hòa SAC8: Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm m 30
107 Máy điều hòa SAC8: Bảo ôn Φ9,52 dày 20mm m 30
108 Máy điều hòa SAC8: Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 30
109 Máy điều hòa SAC10: Phòng sửa chữa MBA, phòng 11.11 CT: 138m: Gas Gas R22 Kg 1
110 Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy: Điều hòa cây, phòng: 12.3 CT: 143m: Gas Gas R22 Kg 1
111 Máy điều hòa phòng rơ le: Phòng: 9.24 CT: 129m: Gas Gas R22 Kg 2
112 Máy điều hòa phòng Trưởng kíp: CT: 118m: Gas Gas R410A Kg 5
113 Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6: CT: 118m: Gas Gas R22 Kg 7
114 Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6: CT: 118m: Gas Gas R22 Kg 3
115 Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera: Phòng 8.15 CT: 126m: Gas Gas R32 Kg 1
116 Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2): CT: 138m: Gas Gas R22 Kg 10
117 Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21: CT: 138m: Gas Gas R22 Kg 1
118 Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m: Gas Gas R22 Kg 5
119 Máy điều hòa các phòng bảo vệ: CT: 138m, 228m: Gas Gas R22 Kg 2
120 SỬA CHỮA THƯỜNG XUYÊN HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA NHÀ MÁY - NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN LAI CHÂU - - 0
121 Công tác vệ sinh, bảo dưỡng máy điều hòa - - 0
122 Các máy điều hòa nhà máy- NMTĐ Lai Châu - - 0
123 Máy điều hòa SAC1 136485 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
124 Máy điều hòa SAC1 136485 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 13
125 Máy điều hòa SAC1 136485 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
126 Máy điều hòa SAC2 171971 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
127 Máy điều hòa SAC2 171971 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 6
128 Máy điều hòa SAC2 171971 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
129 Máy điều hòa SAC3 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
130 Máy điều hòa SAC3 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 4
131 Máy điều hòa SAC3 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
132 Máy điều hòa SAC4 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
133 Máy điều hòa SAC4 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 4
134 Máy điều hòa SAC4 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
135 Máy điều hòa SAC5 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
136 Máy điều hòa SAC5 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 3
137 Máy điều hòa SAC5 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
138 Máy điều hòa SAC6 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
139 Máy điều hòa SAC6 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 3
140 Máy điều hòa SAC6 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
141 Máy điều hòa SAC7 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
142 Máy điều hòa SAC7 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 4
143 Máy điều hòa SAC7 87009 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
144 Máy điều hòa SAC8 24000 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
145 Máy điều hòa SAC8 24000 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
146 Máy điều hòa SAC8 24000 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
147 Máy điều hòa SAC9 24567 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
148 Máy điều hòa SAC9 24567 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
149 Máy điều hòa SAC9 24567 BTU/h Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
150 Máy điều hòa phòng trưởng kíp 2000 BTU/h CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
151 Máy điều hòa phòng trưởng kíp 2000 BTU/h CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
152 Máy điều hòa phòng trưởng kíp 2000 BTU/h CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
153 Phòng trực vận hành TBP1 24000 BTU/h: CT: 179m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
154 Phòng trực vận hành TBP1 24000 BTU/h: CT: 179m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
155 Phòng trực vận hành TBP1 24000 BTU/h: CT: 179m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
156 Máy điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 6
157 Máy điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 6
158 Máy điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 6
159 Máy điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 6
160 Máy điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 6
161 Máy điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3 24000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 6
162 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy 9000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
163 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy 9000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
164 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy 9000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
165 Máy điều hòa nhà kính vận hành trạm GIS 24000 BTU/h: CT: 220m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
166 Máy điều hòa nhà kính vận hành trạm GIS 24000 BTU/h: CT: 220m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
167 Máy điều hòa nhà kính vận hành trạm GIS 24000 BTU/h: CT: 220m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
168 Máy điều hòa trạm tự dùng MS2 18000 BTU/h: CT: 233m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 6
169 Máy điều hòa trạm tự dùng MS2 18000 BTU/h: CT: 233m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 6
170 Máy điều hòa trạm tự dùng MS2 18000 BTU/h: CT: 233m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 6
171 Máy điều hòa phòng ắc qui 12000 BTU/h: CT: 242m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
172 Máy điều hòa phòng ắc qui 12000 BTU/h: CT: 242m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
173 Máy điều hòa phòng ắc qui 12000 BTU/h: CT: 242m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
174 Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện 24000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
175 Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện 24000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
176 Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện 24000 BTU/h: CT: 206m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
177 Máy điều hòa phòng thông tin 100000 BTU/h: CT: 215m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
178 Máy điều hòa phòng thông tin 100000 BTU/h: CT: 215m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
179 Máy điều hòa phòng thông tin 100000 BTU/h: CT: 215m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
180 Máy điều hòa phòng UPS 100000 BTU/h: CT: 215m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
181 Máy điều hòa phòng UPS 100000 BTU/h: CT: 215m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
182 Máy điều hòa phòng UPS 100000 BTU/h: CT: 215m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
183 Máy điều hòa phòng ĐKTT 100000 BTU/h: CT: 215m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
184 Máy điều hòa phòng ĐKTT 100000 BTU/h: CT: 215m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
185 Máy điều hòa phòng ĐKTT 100000 BTU/h: CT: 215m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
186 Máy điều hòa phòng làm việc PXSCCK 24000 BTU/h: CT: 228m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
187 Máy điều hòa phòng làm việc PXSCCK 24000 BTU/h: CT: 228m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
188 Máy điều hòa phòng làm việc PXSCCK 24000 BTU/h: CT: 228m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
189 Máy điều hòa phòng đào tạo PXVHLC 24000 BTU/h: CT: 233m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
190 Máy điều hòa phòng đào tạo PXVHLC 24000 BTU/h: CT: 233m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
191 Máy điều hòa phòng đào tạo PXVHLC 24000 BTU/h: CT: 233m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
192 Máy điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC 18000 BTU/h: CT: 238m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 3
193 Máy điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC 18000 BTU/h: CT: 238m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 3
194 Máy điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC 18000 BTU/h: CT: 238m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 3
195 Máy điều hòa phòng họp trực tuyến 24000 BTU/h: CT: 238m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 4
196 Máy điều hòa phòng họp trực tuyến 24000 BTU/h: CT: 238m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 4
197 Máy điều hòa phòng họp trực tuyến 24000 BTU/h: CT: 238m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 4
198 Máy điều hòa phòng làm việc PXTL 24000 BTU/h: CT: 242m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 4
199 Máy điều hòa phòng làm việc PXTL 24000 BTU/h: CT: 242m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 4
200 Máy điều hòa phòng làm việc PXTL 24000 BTU/h: CT: 242m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 4
201 Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 24000 BTU/h: CT: 233m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
202 Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 24000 BTU/h: CT: 233m Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
203 Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư 24000 BTU/h: CT: 233m Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
204 Máy điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy 24000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 3
205 Máy điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy 24000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 3
206 Máy điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy 24000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 3
207 Các máy điều hòa Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu - - 0
208 Các máy điều hòa Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 29
209 Các máy điều hòa Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 29
210 Các máy điều hòa Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 29
211 Máy điều hòa phòng họp nhà 2 tầng 45000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
212 Máy điều hòa phòng họp nhà 2 tầng 45000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
213 Máy điều hòa phòng họp nhà 2 tầng 45000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
214 Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
215 Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
216 Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
217 Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 20
218 Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 20
219 Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà 12000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 20
220 Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 2
221 Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 2
222 Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 2
223 Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
224 Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 1
225 Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
226 Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 1
227 Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 4
228 Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 1
229 Máy điều hòa nhà ăn căng tin 24000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 6
230 Máy điều hòa nhà ăn căng tin 24000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 6
231 Máy điều hòa nhà ăn căng tin 24000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 6
232 Máy điều hòa phòng sinh hoạt chung căng tin 24000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng Dàn 4
233 Máy điều hòa phòng sinh hoạt chung căng tin 24000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh Dàn 4
234 Máy điều hòa phòng sinh hoạt chung căng tin 24000 BTU/h: Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước Hệ thống 4
235 Di chuyển lắp đặt lại điều hòa - - 0
236 Di chuyển lắp đặt lại điều hòa Vận chuyển máy điều hòa cây CU/CS - C45FFH khối lượng 88Kg từ kho NMTĐ Lai Châu về phòng bếp ăn tập thể - Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu Máy 1
237 Di chuyển lắp đặt lại điều hòa Lắp đặt máy điều hòa cây Model: CU/CS - C45FFH HSX: Panasonic Công suất làm lạnh: 45000BTU/h Thông số: 380VAC, 50Hz, 12,1A Môi chất: R22/2,4 Kg Máy 1
238 Di chuyển lắp đặt lại điều hòa Vận chuyển máy điều hòa âm trần RFC450KX4 khối lượng 310Kg từ kho NMTĐ Sơn La về phòng bếp ăn tập thể - Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu Máy 1
239 Di chuyển lắp đặt lại điều hòa Lắp đặt máy điều hòa âm trần Model: RFC450KX4 HSX: Mitsubishi Công suất làm lạnh: 170000 BTU/h Thông số: 380VAC, 50Hz, 21,7A Môi chất: R410A/17 Kg Máy 1
240 Vật tư vật liệu, thiết bị thay thế - - 0
241 Các máy điều hòa nhà máy - NMTĐ Lai Châu - - 0
242 Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bảo ôn Φ25,4 dày 20mm m 50
243 Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bảo ôn Φ19,05 dày 20mm m 50
244 Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bảo ôn Φ15,88 dày 20mm m 50
245 Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bảo ôn Φ12,7 dày 20mm m 50
246 Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bảo ôn Φ9,5 dày 20mm m 50
247 Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 50
248 Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Bo mạch điều khiển dàn lạnh SAC2 - Model: RFT80KX4 - HSX: Mitsubishi Bộ 1
249 Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7: Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh 6µF Cái 37
250 Máy điều hòa SAC8: Gas Gas R32 Kg 1
251 Máy điều hòa SAC9: Gas Gas R22 Kg 1
252 Máy điều hòa SAC9: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 1
253 Máy điều hòa phòng trưởng kíp: CT: 206m: Gas Gas R22 Kg 1
254 Điều hòa phòng trực vận hành TBP1: CT: 179m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 1
255 Điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 6
256 Điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 6
257 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Gas Gas R22 Kg 10
258 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Ống đồng Φ6,35 dày 0,8mm m 50
259 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Ống đồng Φ15,92 dày 0,8mm m 50
260 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Bảo ôn Φ6,35 dày 20mm m 50
261 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Bảo ôn Φ15,92 dày 20mm m 50
262 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 10
263 Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 2
264 Máy điều hòa trạm tự dùng MS2: CT: 233m: Gas Gas R22 Kg 2
265 Máy điều hòa trạm tự dùng MS2: CT: 233m: Điều khiển từ xa điều hòa - Cái 1
266 Máy điều hòa trạm tự dùng MS2: CT: 233m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 6
267 Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện: Phòng 6-15 CT: 206m: Gas Gas R22 Kg 1
268 Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện: Phòng 6-15 CT: 206m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 2
269 Máy điều hòa phòng thông tin: Phòng 8-19 CT: 215m: Gas Gas R22 Kg 5
270 Máy điều hòa phòng UPS: Phòng 8-18 CT: 215m: Gas Gas R22 Kg 5
271 Máy điều hòa phòng ĐKTT: Phòng 8-14 CT: 215m: Gas Gas R22 Kg 5
272 Máy điều hòa phòng làm việc PXSCCK: Phòng 9-20 CT: 228m: Gas Gas R22 Kg 1
273 Điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC: CT: 238m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 3
274 Điều hòa phòng họp trực tuyến: CT: 238m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 4
275 Điều hòa phòng làm việc kho vật tư: CT: 233m: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 2
276 Điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy: Tụ điện khởi động quạt dàn nóng 50µF x 2µF Cái 3
277 Các máy điều hòa Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu - - 0
278 Máy điều hòa các phòng làm việc nhà 2 tầng: Gas Gas R22 Kg 30
279 Máy điều hòa các phòng làm việc nhà 2 tầng: Điều khiển từ xa máy điều hòa PANASONIC Cái 3
280 Máy điều hòa phòng họp nhà 2 tầng: Gas Gas R22 Kg 2
281 Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà: Gas Gas R22 Kg 0,5
282 Máy điều hòa nhà khách 2 tầng: Gas Gas R22 Kg 10
283 Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể: Gas Gas R22 Kg 10
284 Máy điều hòa nhà ăn căng tin: Gas Gas R22 Kg 3
285 Máy điều hòa phòng sinh hoạt chung căng tin: Gas Gas R22 Kg 20
286 Phương án di chuyển và lắp đặt bổ sung các máy điều hòa cho phòng bếp ăn tập thể Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu - - 0
287 Vật tư vật liệu, thiết bị thay thế phục vụ di chuyển 01 máy điều hòa cây cũ tại kho NMTĐ Lai Châu để lắp đặt bổ sung cho phòng bếp ăn tập thể - - 0
288 Gas R22 Kg 10
289 Áp tô mát Model: EZC100F3015 HSX: Schneider Thông số: 380VAC; 50HZ; 15A Cái 1
290 Cáp điện Model: Cáp CXE - 3 Pha + 1 Trung tính HSX: Cadivi Thông số: 3x6 + 1x4 mm2 m 50
291 Cáp điện Model: Dây đôi mềm ovan, cách điện và vỏ PVC 90 °C không chì HSX: Cadivi Thông số: 2x4 mm2 m 50
292 Ống đồng Ø19,05x0,8mm m 30
293 Ống đồng Ø9,52x0,8mm m 30
294 Bảo ôn Ø19,05x20mm m 30
295 Bảo ôn Ø9,52x20mm m 30
296 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 5
297 Máng gen điện 60x40mm m 50
298 Vít + nở nhựa 30mm Bộ 100
299 Vít + nở nhựa M14 Bộ 50
300 Ống nhựa PVC Ø21 màu trắng m 40
301 Cút 90 độ Ø21 Cái 10
302 Cút chữ T Ø21 Cái 5
303 Keo dán ống nhựa - Tuýp 2
304 Giá đỡ cục nóng - Bộ 1
305 Vật tư vật liệu, thiết bị thay thế phục vụ di chuyển 01 máy điều hòa âm trần cũ (01 dàn nóng; 04 dàn lạnh) tại kho NMTĐ Sơn La để lắp đặt bổ sung cho phòng bếp ăn tập thể - - 0
306 Tủ điện Sino CK4: Cao x rộng x sâu (450x300x180)mm Cái 1
307 Thanh ray cài Áp tô mát Chất liệu nhôm m 1
308 Gas R410A Kg 50
309 Áp tô mát Model: EZ9F34325 HSX: Schneider Thông số: 380VAC; 50HZ; 25A Cái 1
310 Cáp điện Model: Cáp CXE - 3 Pha + 1 Trung tính HSX: Cadivi Thông số: 3x6 + 1x4 mm2 m 100
311 Cáp điện Model: Dây đôi mềm ovan, cách điện và vỏ PVC 90 °C không chì HSX: Cadivi Thông số: 2x4 mm2 m 150
312 Ống đồng Ø9,52x0,8mm m 100
313 Ống đồng Ø15,88x0,8mm m 100
314 Bảo ôn Ø9,52x20mm m 100
315 Bảo ôn Ø15,88x20mm m 100
316 Băng cuốn bảo ôn Màu trắng Kg 20
317 Máng gen điện 60x40mm m 100
318 Vít + nở nhựa 30mm Bộ 100
319 Vít + nở nhựa M14 Bộ 50
320 Ống nhựa PVC Ø21 màu trắng m 100
321 Cút 90 độ Ø21 Cái 10
322 Cút chữ T Ø21 Cái 10
323 Keo dán ống nhựa - Tuýp 5
324 Ty treo mặt lạnh Φ12mm; L = 1200mm Bộ 16
325 Giá đỡ cục nóng - Bộ 1
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->