Gói thầu: Cung cấp VTTB và đại tu hệ thống SCADA, hệ thống truyền dẫn thông tin
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và đại tu hệ thống SCADA, hệ thống truyền dẫn thông tin |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309075 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 125 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 16:20:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,652,048,110 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,780,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu bảy trăm tám mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | A. Phần nhân công | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Không | 0 | |
| 2 | I. HỆ THỐNG SCADA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 0 | |
| 3 | 1.1. Mô đem chuyển đổi tín hiệu (đại tu - bảo dưỡng) | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 2 | |
| 4 | 1.2. Gatawave | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 3 | |
| 5 | 1.3. Kiểm tra và phân tích bản tin IEC60870-5-101 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hàm | 8 | |
| 6 | 1.4. Kiểm tra hiệu chỉnh tín hiệu Single Input | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tín hiệu | 907 | |
| 7 | 1.5. Kiểm tra hàm 13 IEC - hàm dữ liệu đo lường kiểu số thực | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hàm | 10 | |
| 8 | 1.6. Kiểm tra và hiệu chỉnh tín hiệu End to End Analog | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tín hiệu | 126 | |
| 9 | 1.7. Cài đặt, thí nghiệm tổng hợp hệ thống | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 10 | II. HỆ THỐNG TRUYỀN DẪN | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 0 | |
| 11 | 1. Đại tu hệ thống thông tin tại trạm 220kV Nhà máy NĐHP | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 0 | |
| 12 | 1.1. Thiết bị thông tin | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 0 | |
| 13 | 1.1.1. Giá đấu dây MDF | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 6 | |
| 14 | 1.1.2. Khay đấu nối quang | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 6 | |
| 15 | 1.1.3. Adapter quang | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 128 | |
| 16 | 1.1.4. Máy tính kết nối cài đặt hệ thống | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 1 | |
| 17 | 1.1.5. Thiết bị chuyển đổi truyền thông Siemen 7XV5662-0AA00/EE | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 2 | |
| 18 | 1.1.6. Thiết bị chuyển đổi cáp quang G.703 E1 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 2 | |
| 19 | 1.1.7. Thiết bị phân cấp số đồng bộ SDH GS-10A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 3 | |
| 20 | 1.1.8. Thiết bị chuyển mạch PCM GHJ-2000A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 4 | |
| 21 | 1.1.9. Nghiệm thu, chạy thử hệ thống | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 22 | 1.1.10. Thiết bị truyền dẫn SIEMEN | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 1 | |
| 23 | 1.2. Thiết bị nguồn | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 0 | |
| 24 | 1.2.1. Tủ nguồn AC | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 6 | |
| 25 | 1.2.2. Acquy | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 48 | |
| 26 | 1.2.3. Tủ nguồn DC 48V | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tủ | 1 | |
| 27 | 1.2.4. Bộ lạp ắc quy WD-2000 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 2 | |
| 28 | 2. Đại tu hệ thống thông tin tại trạm 220kV Vật Cách | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 0 | |
| 29 | 2.1. Thiết bị thông tin | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 0 | |
| 30 | 2.1.1. Thiết bị phân cấp số đồng bộ SDH GS-10A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 1 | |
| 31 | 2.1.2. Thiết bị chuyển mạch PCM GHJ-2000A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 1 | |
| 32 | 2.1.3. Giá đấu dây MDF | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 2 | |
| 33 | 2.1.4. Khay đấu nối quang | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 2 | |
| 34 | 2.1.5. Nghiệm thu, chạy thử hệ thống | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 35 | 2.2. Thiết bị nguồn | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 0 | |
| 36 | 2.2.1. Tủ nguồn AC | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tủ | 1 | |
| 37 | 2.2.2. Tủ nguồn DC | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Tủ | 1 | |
| 38 | 2.2.3. Acquy | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 24 | |
| 39 | 3. Đại tu hệ thống thông tin tại trạm 220kV Đình Vũ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 0 | |
| 40 | 3.1. Thiết bị thông tin | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 0 | |
| 41 | 3.1.1. Thiết bị phân cấp số đồng bộ SDH GS-10A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 1 | |
| 42 | 3.1.2. Thiết bị chuyển mạch PCM GHJ-2000A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 1 | |
| 43 | 3.1.3. Giá đấu dây MDF | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 2 | |
| 44 | 3.1.4. Khay đấu nối quang | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 1 | |
| 45 | 3.1.5. Nghiệm thu, chạy thử hệ thống | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 46 | 4. Đại tu tủ thông tin tại phòng máy EVNICT 18 Trần Nguyên Hãn | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 0 | |
| 47 | 4.1. Thiết bị thông tin | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 0 | |
| 48 | 4.1.1. Thiết bị chuyển mạch PCM GHJ-2000A | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 1 | |
| 49 | 4.1.2. Nghiệm thu, chạy thử hệ thống | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 1 | |
| 50 | B. Phần vật tư tiêu hao | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Không | 0 | |
| 51 | I. HỆ THỐNG SCADA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 0 | |
| 52 | 1. Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lọ | 0,02 | |
| 53 | 2. Chổi vệ sinh bo mạch thiết bị điện | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 0,02 | |
| 54 | 3. Cồn công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 0,17 | |
| 55 | 4. Vải phin trắng | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 0,32 | |
| 56 | II. HỆ THỐNG TRUYỀN DẪN THÔNG TIN | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 0 | |
| 57 | 1. Pin Bios | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Quả | 1 | |
| 58 | 2. Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cuộn | 4 | |
| 59 | 3. Bùn cách điện ( keo chít mạch ) Neoseal B-3 | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Kg | 60 | |
| 60 | 4. Chổi sơn loại nhỏ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 11,51 | |
| 61 | 5. Chổi sơn loại to | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Cái | 15 | |
| 62 | 6. Cồn công nghiệp | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Lít | 0,01 | |
| 63 | 7. Keo tản nhiệt | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hộp | 0,02 | |
| 64 | 8. Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Túi | 7,5 | |
| 65 | 9. Vải phin trắng | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Mét | 21,16 | |
| 66 | C. PHẦN THIẾT BỊ | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Không | 0 | |
| 67 | I. HỆ THỐNG SCADA | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Hệ thống | 0 | |
| 68 | 1. Máy tính Gateway NSC2200 (phần cứng, phần mềm, chương trình có đầy đủ bản quyền, phiên bản cao nhất tương thích với hệ thống NCS hiện tại của nhà máy) | Phần II, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi