Gói thầu: Cung cấp VTTB và đại tu xe xúc lật

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200328938-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 14:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Cung cấp VTTB và đại tu xe xúc lật
Số hiệu KHLCNT 20200309075
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 15:52:00 đến ngày 2020-04-10 14:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 305,405,570 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,581,000 VNĐ ((Bốn triệu năm trăm tám mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 PHẦN NHÂN CÔNG Phần 2, Chương V, Mục 1,khoản 1.3 HT 0
2 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 HT 0
3 Hệ thống dẫn động Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 Hệ thống 1
4 Hệ thống lái (Bơm bánh răng CBG2080, van điều chỉnh lưu lượng, cơ cấu lái, xylanh lái và thanh truyền) Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 Hệ thống 1
5 Hệ thống nhiên liệu (hệ thống bơm, vòi phun, thùng nhiên liệu...) Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 Hệ thống 1
6 Hệ thống truyền động, thủy lực (bơm điều khiển thủy lực, cơ cấu chấp hành...), khung gầm, lốp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 Hệ thống 1
7 Hệ thống phanh Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 Hệ thống 1
8 Hệ thống bôi trơn và làm mát Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 Hệ thống 1
9 Hệ thống phân phối khí Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 Hệ thống 1
10 Hệ thống gầu múc Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 Hệ thống 1
11 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 HT 0
12 Hệ thống động cơ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 Hệ thống 1
13 Hệ thống điện, điện lạnh và cảnh báo Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.3 Hệ thống 1
14 PHẦN VẬT TƯ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 HT 0
15 Ắc quy kiểu 6Q - 180 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bình 2
16 Bình gas máy lạnh R134A (13.6kg/bình) Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bình 1
17 Bộ điều chỉnh điện áp loại Kl - 28V27A23, 750W, 28V Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 1
18 Bộ gioăng phớt xy lanh co duỗi gầu xe xúc lật Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 1
19 Bộ gioăng phớt xy lanh nâng hạ gầu xe xúc lật Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 1
20 Dầu động cơ 15W 40 CI4 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 120
21 Dầu hộp số Autrinir 4.3 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 65
22 Dầu lái SAE10W Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 60
23 Dầu phanh SAE10W Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 20
24 Dầu thủy lực SAE 10W Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 150
25 Dầu truyền động cuối Autranir 4.5 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 175
26 Dung môi pha sơn Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 10
27 Giấy nhám P600 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Tờ 5
28 Giẻ lau công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 2
29 Gioăng phớt xy lanh lái xe xúc lật (theo mẫu) Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 1
30 Lọc dầu động cơ WD145-1 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 3
31 Lọc dầu hộp số 1261818 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 2
32 Lọc dầu phanh 1R0719 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 1
33 Lọc gió thô 6I-2506 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 1
34 Lọc gió tinh 6I-2507 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 1
35 Lọc hồi thủy lực 1261819 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 2
36 Lọc thô nhiên liệu 1R0762 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 4
37 Lọc tinh nhiên liệu1R0770 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 2
38 Lốp 23,5-25 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 4
39 Mỡ spheerol EPL2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 1
40 Ống dầu thủy lực co duỗi gầu 1”x1200x6000 PSI Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Ống 1
41 Ống dầu thủy lực nậng hạ gầu 1”x1200x6000 PSI Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Ống 1
42 Ống dầu thủy lực trợ lái phi 8x800 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Ống 2
43 Sơn chống rỉ AKD Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 16
44 Sơn ghi - AKD 29 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 1
45 Sơn vàng AKD - 77 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 15
46 Tuy ô thủy lực 1”x1200 x8000PSI Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 4
47 Vật liệu phụ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 HT 0
48 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cuộn 2
49 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cuộn 3
50 Chổi đánh gỉ sắt Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 2
51 Chổi sơn loại lớn Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 7
52 Dầu chống rỉ RP7 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bình 1
53 Dầu DO 0,05% S Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 31
54 Giấy nhám P600 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Tờ 26
55 Giẻ lau công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 20
56 Que hàn điện 9018-B3 phi 3.2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 20
57 Vải phin trắng Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 5
58 Xăng A95 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 21
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->