Gói thầu: Đại tu máy đánh đống A, phá đống A, hệ thống bốc dỡ than (các cẩu trục 3,4) Hải Phòng 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200335943-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Đại tu máy đánh đống A, phá đống A, hệ thống bốc dỡ than (các cẩu trục 3,4) Hải Phòng 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309075 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 55 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-30 13:22:00 đến ngày 2020-04-14 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,130,684,091 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61,960,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu chín trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN NHÂN CÔNG | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 2 | CẦU TRỤC SỐ 3 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 3 | Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 4 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 5 | Bảo dưỡng cơ cấu di chuyển dọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 6 | Bảo dưỡng, sơn vá kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 7 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 8 | Đại tu Động cơ di chuyển dọc (7,5 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 8 | |
| 9 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 10 | Vật tư thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 11 | Switch cơ phanh, báo va chạm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 12 | Switch từ neo bão | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 13 | Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 14 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 16 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 17 | Đại tu Động cơ kẹp ray (3 kW - 1420v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 18 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 19 | Switch cơ kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 20 | Cơ cấu kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 21 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 23 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 24 | Đại tu Động cơ kẹp bánh xe (4 kW - 1430 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 25 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 26 | Switch cơ kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 27 | Thiết bị thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 28 | Cơ cấu băng tải cấp 1 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 29 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 30 | Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 31 | Sửa chữa tang băng tải cấp 1 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 32 | Thay băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 33 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 34 | Đại tu Động cơ băng tải cấp 1 chiều (11 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 35 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 36 | Switch cơ báo lệch băng, giây giật sự cố, phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 37 | Thiết bị thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 38 | Cơ cấu băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 39 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 40 | Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 41 | Sửa chữa tang băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 42 | Thay băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 43 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 44 | Đại tu Động cơ băng tải cấp 2 chiều (11 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 45 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 46 | Switch cơ báo lệch băng, dây giật sự cố, phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 47 | Biến tần băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 48 | Cơ cấu nâng hạ và đóng mở gầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 49 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 50 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu nâng hạ đóng mở gầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 51 | Hàn đắp, tiện lại bề mặt các Puly dẫn hướng cáp thép và 4 tang cuốn cáp thép bị mòn bề mặt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 52 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 53 | Đại tu Động cơ nâng hạ gầu (132 kW - 1695 V/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 54 | Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ nâng hạ gầu (3 kW - 1410 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 55 | Đại tu Động cơ đóng mở gầu (132 kW - 1695 V/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 56 | Đại tu động cơ phanh nâng hạ gầu (3 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 57 | Đại tu Động cơ phanh đóng mở gầu (3 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 58 | Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ đóng mở gầu (3 kW - 1410 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 59 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 60 | Thiết bị đo tốc độ động cơ nâng hạ, đóng mở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 61 | Switch cơ của bộ mã hóa | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 62 | Biến tần động cơ nâng hạ, đóng mở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 63 | Cơ cấu di chuyển cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 64 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 65 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu di chuyển cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 66 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 67 | Đại tu cụm trục quay puli đỡ cáp cabin cầu trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 68 | Đại tu Động cơ di chuyển Cabine (0,75kW, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 69 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 70 | Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 71 | Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 72 | Biến tần di chuyển ca bin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 73 | Cơ cấu bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 74 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 75 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 76 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 77 | Đại tu Động cơ bơm mỡ (0,18 kW - 1430 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 78 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 79 | Công tắc áp suất-chênh áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 80 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 81 | Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 82 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 83 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 84 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 85 | Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 86 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 87 | Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 88 | Cơ cấu tang quấn cáp thông tin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 89 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 90 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp thông tin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 91 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 92 | Đại tu Động cơ tang quấn cáp thông tin (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 93 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 94 | Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 95 | Cơ cấu phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 96 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 97 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 98 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 99 | Đại tu Động cơ bơm nước dập bụi (3 kW - 2900 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 100 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 101 | Van điện từ (cả phần cơ và phần điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 102 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 103 | Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 104 | Các tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 105 | Phần C&I | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 106 | Tủ điều khiển trên phòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 9 | |
| 107 | Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 6 | |
| 108 | Vật tư thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 109 | Mô đun giám sát dự phòng nóng giữa hai CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 110 | Bảo dưỡng tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 111 | Tủ điều khiển loại có bộ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 112 | Tủ điều khiển loại không có bộ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 7 | |
| 113 | Tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 114 | Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 115 | Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 87 | |
| 116 | Contactor và Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 232 | |
| 117 | Màn hình giao diện vận hành HMI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 118 | Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 119 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 120 | Rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 17 | |
| 121 | Nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 50 | |
| 122 | Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 7 | |
| 123 | Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 124 | Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 125 | Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 126 | Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 127 | Nguồn cấp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 128 | Phần thiết bị điện nhất thứ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 129 | Hệ thống tang quấn cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 130 | Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 131 | Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 132 | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 133 | Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 134 | Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 135 | Đại tu áp tô mát dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 40 | |
| 136 | Đại tu các đèn chiếu sáng Loại LED 400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 12 | |
| 137 | Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 2x18W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 60 | |
| 138 | Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 10 | |
| 139 | Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 140 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 141 | Thí nghiệm Rơle bảo vệ dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 142 | Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 2 | |
| 143 | Thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 61 | |
| 144 | Thiết bị thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 145 | Nghiệm thu - Chạy thử - Kiểm định sau đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 146 | Kiểm định (10T) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 147 | Cơ cấu phễu than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 148 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 149 | Chế tạo, thay các tấm chống mài mòn phễu và ống truyền tải chia than cánh lật | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 150 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 151 | Đại tu Động cơ rung phễu (1,1 kW - 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 152 | Hệ thống thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 153 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 154 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 155 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 156 | Đại tu Động cơ hệ thống thủy lực (18 kW - 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 157 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 158 | Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 159 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 160 | Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 161 | Công tắc áp suất-chênh áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 162 | Bộ chia dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 163 | Thiết bị thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 164 | Cơ cấu di chuyển xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 165 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 166 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 167 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 168 | Đại tu Động cơ di chuyển xe con (45kW - 581v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 169 | Đại tu Động cơ làm mát động cơ di chuyển xe con (0,37kW-2800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 170 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 171 | Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 172 | Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 173 | Biến tần động cơ xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 174 | Thiết bị đo tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 175 | CẦU TRỤC SỐ 4 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 176 | Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 177 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 178 | Bảo dưỡng cơ cấu di chuyển dọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 179 | Bảo dưỡng, sơn vá kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 180 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 181 | Đại tu Động cơ di chuyển dọc (7,5 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 8 | |
| 182 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 183 | Switch cơ phanh, báo va chạm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 184 | Switch từ neo bão | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 185 | Vật tư thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 186 | Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 187 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 188 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 189 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 190 | Đại tu Động cơ kẹp ray (3 kW - 1420v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 191 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 192 | Switch cơ kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 193 | Cơ cấu kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 194 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 195 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 196 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 197 | Đại tu Động cơ kẹp bánh xe (4 kW - 1430 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 198 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 199 | Switch cơ kẹp bánh xe | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 200 | Thiết bị thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 201 | Cơ cấu băng tải cấp 1 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 202 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 203 | Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 204 | Sửa chữa tang băng tải cấp 1 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 205 | Thay băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 206 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 207 | Đại tu Động cơ băng tải cấp 1 chiều (11 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 208 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 209 | Switch cơ báo lệch băng, giây giật sự cố, phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 210 | Thiết bị thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 211 | Cơ cấu băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 212 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 213 | Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 214 | Sửa chữa tang băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 215 | Thay băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 216 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 217 | Đại tu Động cơ băng tải cấp 2 chiều (11 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 218 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 219 | Switch cơ báo lệch băng, dây giật sự cố, phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 220 | Biến tần băng tải cấp 2 chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 221 | Hệ thống thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 222 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 223 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 224 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 225 | Đại tu Động cơ hệ thống thủy lực (18 kW - 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 226 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 227 | Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 228 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 229 | Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 230 | Công tắc áp suất-chênh áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 231 | Bộ chia dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 232 | Thiết bị thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 233 | Cơ cấu nâng hạ và đóng mở gầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 234 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 235 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu nâng hạ đóng mở gầu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 236 | Hàn đắp, tiện lại bề mặt các Puly dẫn hướng cáp thép và 4 tang cuốn cáp thép bị mòn bề mặt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 237 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 238 | Đại tu Động cơ nâng hạ gầu (132 kW - 1695 V/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 239 | Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ nâng hạ gầu (3 kW - 1410 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 240 | Đại tu Động cơ đóng mở gầu (132 kW - 1695 V/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 241 | Đại tu động cơ phanh nâng hạ gầu (3 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 242 | Đại tu Động cơ phanh đóng mở gầu (3 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 243 | Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ đóng mở gầu (3 kW - 1410 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 244 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 245 | Thiết bị đo tốc độ động cơ nâng hạ, đóng mở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 246 | Switch cơ của bộ mã hóa | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | cái | 16 | |
| 247 | Biến tần động cơ nâng hạ, đóng mở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 248 | Cơ cấu di chuyển cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 249 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 250 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu di chuyển cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 251 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 252 | Đại tu cụm trục quay puli đỡ cáp cabin cầu trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 253 | Đại tu Động cơ di chuyển Cabine (0,75kW, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 254 | Đại tu cụm trục quay puli đỡ cáp cabin cầu trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 255 | Đại tu Động cơ di chuyển Cabine (0,75kW, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 256 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 257 | Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 258 | Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 259 | Biến tần di chuyển ca bin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 260 | Cơ cấu bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 261 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 262 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 263 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 264 | Đại tu Động cơ bơm mỡ (0,18 kW - 1430 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 265 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 266 | Công tắc áp suất-chênh áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 267 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 268 | Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 269 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 270 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 271 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 272 | Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 273 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 274 | Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 275 | Cơ cấu tang quấn cáp thông tin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 276 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 277 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp thông tin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 278 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 279 | Đại tu Động cơ tang quấn cáp thông tin (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 280 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 281 | Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 282 | Cơ cấu phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 283 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 284 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 285 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 286 | Đại tu Động cơ bơm nước dập bụi (3 kW - 2900 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 287 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 288 | Van điện từ (cả phần cơ và phần điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 289 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 290 | Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 291 | Các tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 292 | Phần C&I | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 293 | Tủ điều khiển trên phòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 9 | |
| 294 | Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 6 | |
| 295 | Mô đun giám sát dự phòng nóng giữa hai CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 296 | Bảo dưỡng tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 297 | Tủ điều khiển loại có bộ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 298 | Tủ điều khiển loại không có bộ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 7 | |
| 299 | Tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 300 | Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 301 | Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 87 | |
| 302 | Contactor và Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 232 | |
| 303 | Màn hình giao diện vận hành HMI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 304 | Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 305 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 306 | Rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 17 | |
| 307 | Nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 50 | |
| 308 | Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 7 | |
| 309 | Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 12 | |
| 310 | Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 311 | Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 312 | Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 313 | Vật tư thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 314 | Nguồn cấp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 315 | Phần thiết bị điện nhất thứ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 316 | Hệ thống tang quấn cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 317 | Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 318 | Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 319 | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 320 | Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 321 | Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 322 | Đại tu áp tô mát dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 40 | |
| 323 | Đại tu các đèn chiếu sáng Loại LED 400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 12 | |
| 324 | Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 2x18W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 60 | |
| 325 | Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 10 | |
| 326 | Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 327 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 328 | Thí nghiệm Rơle bảo vệ dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 329 | Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 2 | |
| 330 | Thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 61 | |
| 331 | Thiết bị thay thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 332 | Nghiệm thu - Chạy thử - Kiểm định sau đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 333 | Kiểm định (10T) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 334 | Cơ cấu phễu than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 335 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 336 | Chế tạo, thay các tấm chống mài mòn phễu và ống truyền tải chia than cánh lật | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 337 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 338 | Đại tu Động cơ rung phễu (1,1 kW - 400V) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 339 | Cơ cấu di chuyển xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 340 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 341 | Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 342 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 343 | Đại tu Động cơ di chuyển xe con (45kW - 581v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 344 | Đại tu Động cơ làm mát động cơ di chuyển xe con (0,37kW-2800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 345 | Đại tu Động cơ di chuyển xe con (45kW - 581v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 346 | Đại tu Động cơ làm mát động cơ di chuyển xe con (0,37kW-2800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 347 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 348 | Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 349 | Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 350 | Biến tần động cơ xe con | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 351 | Thiết bị đo tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 352 | MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC THIẾT BỊ LIÊN QUAN | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 353 | Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 354 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 355 | Đại tu Động cơ di chuyển dọc (5,5 kW - 1447v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 356 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 357 | Cơ cấu di chuyển dọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 358 | Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 359 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 360 | Thiết bị chống va chạm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 361 | Sensor đo tốc độ động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 362 | Biến tần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 363 | Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 364 | Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 365 | Biến tần động cơ nâng hạ, đóng mở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 366 | Cơ cấu băng tải cần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 367 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 368 | Bảo dưỡng - Sửa chữa cơ cấu băng tải cần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 369 | Hệ thống khung dầm, lan can, hộp chất tải băng tải cần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 370 | Sửa chữa, bọc lại cao su các ru lô băng tải cần (02 ru lô) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 371 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 372 | Đại tu Động cơ băng tải cần (55 kW - 1477v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 373 | Đại tu Động cơ phanh băng tải cần (0,37 kW - 800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 374 | Đại tu Động cơ căng băng tải cần (0,55 kW - 1410v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 375 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 376 | Switch cơ báo lệch băng, rách băng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 377 | Switch cơ dây giật sự cố | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 378 | Switch cơ báo phanh điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 379 | Switch cơ báo lưu lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 380 | Switch cơ báo tắc than và báo mức kho than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 381 | Hệ thống thủy lực nâng hạ cần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 382 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 383 | Bảo dưỡng - Sửa chữa hệ thống thủy lực nâng hạ cần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 384 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 385 | Đại tu Động cơ bơm dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 386 | Đại tu Động cơ quạt làm mát dầu thủy lực (0,25 kW - 2720v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 387 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 388 | Bộ chia dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 389 | Công tắc áp suất | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 390 | Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 391 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 392 | Đồng hồ đo áp lực tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 393 | Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 394 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 395 | Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 396 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 397 | Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 398 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 399 | Switch cơ báo căng chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 400 | Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 401 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 402 | Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 403 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 404 | Đại tu Động cơ tang quấn cáp điều khiển (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 405 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 406 | Switch cơ báo căng chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 407 | Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 408 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 409 | Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 410 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 411 | Đại tu Động cơ hệ thống kẹp ray (1,5 kW - 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 412 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 413 | Switch cơ kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 414 | Hệ thống bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 415 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 416 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống dẫn động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 417 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống đường ống dẫn mỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 418 | Bảo dưỡng, sửa chữa bộ chia mỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 419 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 420 | Đại tu Động cơ bơm mỡ hệ thống bôi trơn tập trung (400V, 0,37kW, 1390v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 421 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 422 | Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 423 | Công tắc áp suất | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 424 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 425 | Hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 426 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 427 | Bảo dưỡng bơm ly tâm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 428 | Bảo dưỡng phin lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 429 | Bảo dưỡng thùng nước | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 430 | Bảo dưỡng các đường ống, van tay | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 431 | Kiểm tra, vệ sinh và thay thế các pép phun sương trên đầu băng tải cần và hộp chất tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 432 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 433 | Đại tu Động cơ bơm nước dập bụi (5,5 kW - 2920v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 434 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 435 | Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 436 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 437 | Đồng hồ đo áp lực tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 438 | Các tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 439 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 440 | Bo mạch điều khiển thủy lực VT-VSPA2-1-1X/T1 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 441 | Tủ điều khiển PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 4 | |
| 442 | Tủ điều khiển tại chỗ và rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 3 | |
| 443 | Tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 444 | Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 36 | |
| 445 | Vật tư dự phòng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 446 | Màn hình điều khiển HMI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 447 | Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 448 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 449 | Rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 450 | Nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 451 | Contactor và Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 72 | |
| 452 | Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 453 | Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 454 | Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 455 | Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 456 | Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 457 | Nguồn cấp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 458 | Phần thiết bị điện nhất thứ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 459 | Hệ thống tang quấn cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 460 | Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 461 | Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 462 | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 463 | Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 464 | Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 465 | Đại tu áp tô mát dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 40 | |
| 466 | Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 250-400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 4 | |
| 467 | Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 468 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 469 | Thí nghiệm rơle bảo vệ dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 470 | Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 2 | |
| 471 | Thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 61 | |
| 472 | MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC THIẾT BỊ LIÊN QUAN | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 473 | Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 474 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 475 | Cơ cấu di chuyển dọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 476 | Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 477 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 478 | Đại tu Động cơ di chuyển dọc tốc độ thấp (0,75 kW - 1450 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 479 | Đại tu Động cơ di chuyển dọc tốc độ cao (5,5 kW - 1447v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 480 | Đại tu Động cơ phanh của động cơ di chuyển dọc (400V, 0,25kW) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 481 | Đại tu Động cơ quạt làm mát của động cơ di chuyển dọc (400V, 0,06kW, 2800v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 482 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 483 | Li hợp điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 484 | Biến tần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 485 | Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 486 | Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 487 | Thiết bị đo tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 488 | Cơ cấu băng tải xích | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 489 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 490 | Bảo dưỡng - Sửa chữa cơ cấu băng tải xích | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 491 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 492 | Đại tu Động cơ quay xích cào (110 kW - 1200 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 493 | Cơ cấu bừa cào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 494 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 495 | Khung bừa cào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 496 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 497 | Đại tu Động cơ cơ cấu bừa cào (7,5 kW - 1380 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 498 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 499 | Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 500 | Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 501 | Hệ thống dẫn động bừa cào và căng băng tải xích | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 502 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 503 | Hệ thống thủy lực dẫn động bừa cào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 504 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 505 | Đại tu Động cơ bơm dầu thủy lực chính (75kW - 1480v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 506 | Đại tu Động cơ quạt làm mát dầu đi (5,5kW - 1440v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 507 | Đại tu Động cơ bơm dầu thủy lực phụ (2,2 kW) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 508 | Đại tu Động cơ quạt làm mát dầu hồi (1,5kW - 1390v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 509 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 510 | Bộ chia dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 511 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 512 | Công tắc áp suất | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 513 | Đồng hồ đo áp lực tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 514 | Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 515 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 516 | Cơ cấu tang quấn cáp điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 517 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 518 | Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 519 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 520 | Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 521 | Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 522 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 523 | Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 524 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 525 | Đại tu Động cơ tang quấn cáp thông tin (1,5 kW - 1390 v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 526 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 527 | Switch cơ báo căng, chùng cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 528 | Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 529 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 530 | Cơ cấu kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 531 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 532 | Đại tu Động cơ hệ thống kẹp ray (1,5 kW - 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 533 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 534 | Switch cơ kẹp ray | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 535 | Hệ thống bôi trơn tập trung | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 536 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 537 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống dẫn động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 538 | Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống đường ống dẫn mỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 539 | Bảo dưỡng, sửa chữa bộ chia mỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 540 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 541 | Đại tu Động cơ bơm mỡ hệ thống bôi trơn tập trung (400V, 0,37kW, 1390v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 542 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 543 | Công tắc áp suất | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 544 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 545 | Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 546 | Hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 547 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 548 | Bảo dưỡng bơm ly tâm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 549 | Bảo dưỡng phin lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 550 | Bảo dưỡng thùng nước | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 551 | Bảo dưỡng các đường ống, van tay | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 552 | Kiểm tra, vệ sinh các đầu pép phun sương tại hộp chất tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 553 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 554 | Đại tu Động cơ phun sương dập bụi (2,2 kW - 2850v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 555 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 556 | Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 557 | Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 558 | Đồng hồ đo áp lực tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 559 | Các tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 560 | Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 561 | Tủ điều khiển PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 4 | |
| 562 | Tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 563 | Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 39 | |
| 564 | Contactor và Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 87 | |
| 565 | Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 566 | Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 567 | Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 568 | Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 569 | Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 570 | Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 571 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 572 | Rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 573 | Nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 574 | Tủ điều khiển tại chỗ và rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 3 | |
| 575 | Bo mạch điều khiển thủy lực VT-VSPA2-1-1X/T1 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 576 | Vật tư dự phòng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 577 | Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 578 | Rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 579 | Bo mạch chủ PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 580 | Bộ khởi động mềm (Biến tần dùng trong khởi động) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 581 | Màn hình điều khiển HMI | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 582 | Nguồn cấp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 583 | Phần thiết bị điện nhất thứ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 584 | Hệ thống tang quấn cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 585 | Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 6 | |
| 586 | Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 587 | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 588 | Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 3 | |
| 589 | Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 590 | Đại tu áp tô mát dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 40 | |
| 591 | Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 250-400W | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mạch | 2 | |
| 592 | Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 0 | |
| 593 | Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 594 | Thí nghiệm rơle bảo vệ dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 595 | Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 2 | |
| 596 | Thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 61 | |
| 597 | PHẦN VẬT TƯ | Chương III. Phạm vi cung cấp | HT | 0 | |
| 598 | CẦU TRỤC SỐ 3 | Chương III. Phạm vi cung cấp | HT | 0 | |
| 599 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 23,36 | |
| 600 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 82,33 | |
| 601 | Băng tan (cao su non) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 44,9 | |
| 602 | Bìa Amiang dầy 1mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 14 | |
| 603 | Bộ khớp nối di chuyển xe con cầu trục băng tải, theo mẫu, vật liệu thép đặc biệt | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 1 | |
| 604 | Bu lông 8.8 M30 x 120 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 10 | |
| 605 | Bu lông M16 x 100 (ren dài) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 30 | |
| 606 | Bu lông M20 x 110 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 20 | |
| 607 | Bu lông M36 x 100; cấp bền 8.8 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 10 | |
| 608 | Cao su chịu mài mòn dày 14mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 16 | |
| 609 | Cao su non 1mm (mối dán băng tải) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 6 | |
| 610 | Cao su non 3mm (mối dán băng tải) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 6 | |
| 611 | Castrol Hyspin AWS 46 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 790 | |
| 612 | Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lọ | 0,02 | |
| 613 | Chổi bôi mỡ cẩu than | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 6 | |
| 614 | Chổi đánh gỉ sắt | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 50 | |
| 615 | Chổi sơn loại lớn | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 62,4 | |
| 616 | Chổi sơn loại nhỏ | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 13,2 | |
| 617 | Cóc và bu lông hãm ray di chuyển xe con cầu trục | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 80 | |
| 618 | Cồn công nghiệp | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 22,66 | |
| 619 | Con lăn cao su đúc đỡ cáp thép trên xe con cầu trục L300xF23 (có vai F330) | Chương III. Phạm vi cung cấp | con | 4 | |
| 620 | Cút nối ống mềm vào ống kẽm, kích thước: 1" (27), vật liệu inox 304 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 20 | |
| 621 | Cút nối ống mềm vào thiết bị, kích thước:1/2-MNPT1/2", vật liệu inox304 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 20 | |
| 622 | Cút nối ống mềm vào thiết bị, KT: (ống mềm: 28,2mm) - (thiết bị: 3/4") | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 20 | |
| 623 | Đá mài 125x22x6mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 25 | |
| 624 | Đai cổ cáp cho ống luồn dây loại sun vặn xoắn đai thép phi 21 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 68 | |
| 625 | Đai cổ cáp Cho ống luồn dây sun vặn xoắn đai thép phi 25 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 2 | |
| 626 | Đai cổ cáp Cho ống luồn dây sun vặn xoắn đai thép phi 50 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 3 | |
| 627 | Đai cổ cáp phi 32 (loại bắt ống sắt) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 2 | |
| 628 | Đai cổ cáp phi 34 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 2 | |
| 629 | Dầu Alpha SP 220 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 1.045 | |
| 630 | Đầu bép phun sương + nối ống phi 21 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 10 | |
| 631 | Đầu cáp co nguội 6,6/10 kV, cho cáp 3x150 mm2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 3 | |
| 632 | Dầu chống rỉ RP7 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bình | 38,38 | |
| 633 | Dầu DO 0,05% S | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 196 | |
| 634 | Đầu nối cáp đồng trục, mã hiệu MA-0329-001F (10 cái/bộ) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 2 | |
| 635 | Dây cáp đồng trục RG6 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 50 | |
| 636 | Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 2,44 | |
| 637 | Dây điều khiển 1 x 1.5mm2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 2 | |
| 638 | Giấy chống dính Silicon (dán băng tải) | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 6 | |
| 639 | Giấy nhám 320 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tờ | 29 | |
| 640 | Giấy nhám 600 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tờ | 1 | |
| 641 | Giấy nhám mịn P2000 | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 31,78 | |
| 642 | Giấy nhám P1000 | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 0,1 | |
| 643 | Giấy nhám P600 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tờ | 2,2 | |
| 644 | Giẻ lau công nghiệp | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 283,94 | |
| 645 | Keo dán lưu hóa STL - RF | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 3 | |
| 646 | Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 6 | |
| 647 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tuýp | 31 | |
| 648 | Khí acetylen tinh khiết | Chương III. Phạm vi cung cấp | Chai | 1 | |
| 649 | Khí Oxy (O2) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Chai | 1 | |
| 650 | Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Túi | 1,23 | |
| 651 | Lạt nhựa loại 500mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Túi | 0,48 | |
| 652 | Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Hộp | 2 | |
| 653 | Mỡ Energrease LS-EP0 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 26,1 | |
| 654 | Mỡ spheerol EPL2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 91 | |
| 655 | Nước tẩy rửa (dán băng tải) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Hộp | 6 | |
| 656 | Ống cao su phi 40 dày 5mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 1 | |
| 657 | Ống dẫn mỡ bôi trơn 2 đầu giắc co M14x1.5 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 9 | |
| 658 | Ống gen cách điện 2,5mm2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 350 | |
| 659 | Ống luồn dây chịu nhiệt Delikon, model: MS7000110, kích thước: ID (25mm)xOD(28,2mm) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 5 | |
| 660 | Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 34 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 4 | |
| 661 | Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 50 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 20 | |
| 662 | Ống luồn dây điện loại sun vặn xoắn phi 32 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 5 | |
| 663 | Ống luồn dây điện phi 21 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 141 | |
| 664 | Ống thép mạ kẽm phi 21 x 1,2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 20 | |
| 665 | Phanh hãm vòng bi Phi 160 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 8 | |
| 666 | Phớt SKF CR110 x 140 x 12 HMSA 10RG | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 16 | |
| 667 | Phớt SKF CR115 x 140 x 12 HMSA 10RG | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 24 | |
| 668 | Phớt SKF CR120 x 160 x 12 HMSA 10RG | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 8 | |
| 669 | Phớt SKF CR120 x 180 x 15 HMSA 10RG | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 4 | |
| 670 | Phớt SKF CR140 x 175 x 16 HMSA 10RG | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 8 | |
| 671 | Que hàn E7018 Phi 4 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 50 | |
| 672 | Que hàn inox 308 phi 3.2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 50 | |
| 673 | Que hàn Inox 316 phi 3.2mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 2 | |
| 674 | Que hàn N46 Phi 4 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 15 | |
| 675 | Que hàn Tig A5.28 ER90S-B3 phi 2.4 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 24 | |
| 676 | Que hàn-Tig A5.14 ERNiCr-3 phi 2.4 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 20 | |
| 677 | Sơn chống rỉ AKD | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 380,2 | |
| 678 | Sơn ghi - AKD 29 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 22,7 | |
| 679 | Sơn vàng AKD - 77 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 600 | |
| 680 | TC-088 Chốt chẻ/Split pin | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 30 | |
| 681 | Vải phin trắng | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 85,13 | |
| 682 | Vít bắn tôn M6 x 20 (200c/túi) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Túi | 10 | |
| 683 | Vít chìm M12x40 Inox (êcu + long đen bằng) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 600 | |
| 684 | Vú mỡ M10 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 24 | |
| 685 | Xăng A95 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 36,5 | |
| 686 | CẦU TRỤC SỐ 4 | Chương III. Phạm vi cung cấp | HT | 0 | |
| 687 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 23,36 | |
| 688 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 91,33 | |
| 689 | Băng tan (cao su non) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 44,9 | |
| 690 | Bìa Amiang dầy 1mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 14 | |
| 691 | Bộ khớp nối di chuyển xe con cầu trục băng tải, theo mẫu, vật liệu thép đặc biệt | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 1 | |
| 692 | Bu lông 8.8 M30 x 120 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 10 | |
| 693 | Bu lông M16 x 100 (ren dài) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 30 | |
| 694 | Bu lông M20 x 110 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 20 | |
| 695 | Bu lông M36 x 100; cấp bền 8.8 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 10 | |
| 696 | Cao su chịu mài mòn dày 14mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 16 | |
| 697 | Cao su non 1mm (mối dán băng tải) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 6 | |
| 698 | Cao su non 3mm (mối dán băng tải) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 6 | |
| 699 | Castrol Hyspin AWS 46 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 790 | |
| 700 | Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lọ | 0,02 | |
| 701 | Chổi bôi mỡ cẩu than | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 6 | |
| 702 | Chổi đánh gỉ sắt | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 50 | |
| 703 | Chổi sơn loại lớn | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 71,4 | |
| 704 | Chổi sơn loại nhỏ | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 13,2 | |
| 705 | Cóc và bu lông hãm ray di chuyển xe con cầu trục | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 80 | |
| 706 | Cồn công nghiệp | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 22,66 | |
| 707 | Con lăn cao su đúc đỡ cáp thép trên xe con cầu trục L300xF23 (có vai F330) | Chương III. Phạm vi cung cấp | con | 4 | |
| 708 | Cút nối ống mềm vào ống kẽm, kích thước: 1" (27), vật liệu inox 304 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 20 | |
| 709 | Cút nối ống mềm vào thiết bị, kích thước:1/2-MNPT1/2", vật liệu inox304 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 20 | |
| 710 | Cút nối ống mềm vào thiết bị, KT: (ống mềm: 28,2mm) - (thiết bị: 3/4") | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 20 | |
| 711 | Đá mài 125x22x6mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 25 | |
| 712 | Dầu Alpha SP 220 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 1.045 | |
| 713 | Đầu bép phun sương + nối ống phi 21 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 10 | |
| 714 | Đầu cáp co nguội 6,6/10 kV, cho cáp 3x150 mm2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 3 | |
| 715 | Dầu chống rỉ RP7 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bình | 42,88 | |
| 716 | Dầu DO 0,05% S | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 205 | |
| 717 | Đầu nối cáp đồng trục, mã hiệu MA-0329-001F (10 cái/bộ) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 2 | |
| 718 | Dây cáp đồng trục RG6 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 50 | |
| 719 | Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 2,44 | |
| 720 | Dây điều khiển 1 x 1.5mm2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 2 | |
| 721 | Giấy chống dính Silicon (dán băng tải) | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 6 | |
| 722 | Giấy nhám 320 | Chương III. Phạm vi cung cấp | tờ | 29 | |
| 723 | Giấy nhám 600 | Chương III. Phạm vi cung cấp | tờ | 1 | |
| 724 | Giấy nhám mịn P2000 | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 36,38 | |
| 725 | Giấy nhám P1000 | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 0,2 | |
| 726 | Giấy nhám P600 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tờ | 2,2 | |
| 727 | Giẻ lau công nghiệp | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 296,44 | |
| 728 | Keo dán lưu hóa STL - RF | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 3 | |
| 729 | Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 6 | |
| 730 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tuýp | 31 | |
| 731 | Khí acetylen tinh khiết | Chương III. Phạm vi cung cấp | Chai | 1 | |
| 732 | Khí Oxy (O2) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Chai | 1 | |
| 733 | Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Túi | 1,23 | |
| 734 | Lạt nhựa loại 500mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Túi | 0,48 | |
| 735 | Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Hộp | 2 | |
| 736 | Mỡ Energrease LS-EP0 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 34,6 | |
| 737 | Mỡ spheerol EPL2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 91 | |
| 738 | Nước tẩy rửa (dán băng tải) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Hộp | 6 | |
| 739 | Ống cao su phi 40 dày 5mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 1 | |
| 740 | Ống dẫn mỡ bôi trơn 2 đầu giắc co M14x1.5 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 9 | |
| 741 | Ống gen cách điện 2,5mm2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 350 | |
| 742 | Ống thép mạ kẽm phi 21 x 1,2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 20 | |
| 743 | Phanh hãm vòng bi Phi 160 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 8 | |
| 744 | Phớt SKF CR110 x 140 x 12 HMSA 10RG | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 16 | |
| 745 | Phớt SKF CR115 x 140 x 12 HMSA 10RG | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 24 | |
| 746 | Phớt SKF CR120 x 160 x 12 HMSA 10RG | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 8 | |
| 747 | Phớt SKF CR120 x 180 x 15 HMSA 10RG | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 4 | |
| 748 | Phớt SKF CR140 x 175 x 16 HMSA 10RG | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 8 | |
| 749 | Que hàn E7018 Phi 4 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 50 | |
| 750 | Que hàn inox 308 phi 3.2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 50 | |
| 751 | Que hàn Inox 316 phi 3.2mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 2 | |
| 752 | Que hàn N46 Phi 4 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 15 | |
| 753 | Que hàn Tig A5.28 ER90S-B3 phi 2.4 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 24 | |
| 754 | Que hàn-Tig A5.14 ERNiCr-3 phi 2.4 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 20 | |
| 755 | Sơn chống rỉ AKD | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 384,7 | |
| 756 | Sơn ghi - AKD 29 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 27,2 | |
| 757 | Sơn vàng AKD - 77 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 600 | |
| 758 | TC-088 Chốt chẻ/Split pin | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 30 | |
| 759 | Vải phin trắng | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 85,13 | |
| 760 | Vít bắn tôn M6 x 20 (200c/túi) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Túi | 10 | |
| 761 | Vít chìm M12x40 Inox (êcu +long đen bằng) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bộ | 600 | |
| 762 | Vú mỡ M10 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 24 | |
| 763 | Xăng A95 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 42,5 | |
| 764 | MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC THIẾT BỊ LIÊN QUAN | Chương III. Phạm vi cung cấp | HT | 0 | |
| 765 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 9,29 | |
| 766 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 18,19 | |
| 767 | Băng tan (cao su non) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 8,8 | |
| 768 | Bìa Amiang dầy 1mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 3 | |
| 769 | Castrol Hyspin AWS 46 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 560 | |
| 770 | Chổi sơn loại lớn | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 23,4 | |
| 771 | Chổi sơn loại nhỏ | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 4,6 | |
| 772 | Cồn công nghiệp | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 19,32 | |
| 773 | Đá cắt 125x1,5x22mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 2 | |
| 774 | Đá mài 125x22x6mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 18 | |
| 775 | Đá mài Phi 100 x 16 x 6 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 2 | |
| 776 | Dầu Alpha SP 220 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 172 | |
| 777 | Dầu Alpha SP 320 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 20 | |
| 778 | Dầu Castrol Hyspin AWS 32 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 15 | |
| 779 | Dầu chống rỉ RP7 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bình | 33,14 | |
| 780 | Dầu DO 0,05% S | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 49 | |
| 781 | Giấy nhám 320 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tờ | 19,5 | |
| 782 | Giấy nhám 600 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tờ | 0,5 | |
| 783 | Giấy nhám mịn P2000 | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 23,5 | |
| 784 | Giấy nhám P600 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tờ | 2,5 | |
| 785 | Giấy nháp thô | Chương III. Phạm vi cung cấp | m2 | 0,5 | |
| 786 | Giẻ lau công nghiệp | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 183,5 | |
| 787 | Khí Oxy (O2) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Chai | 3 | |
| 788 | Lá căn đồng dày 0,05mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 0,5 | |
| 789 | Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Túi | 0,42 | |
| 790 | Lạt nhựa loại 500mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Túi | 0,42 | |
| 791 | Mỡ bôi trơn Multis MS2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 43 | |
| 792 | Mỡ spheerol EPL2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 5,3 | |
| 793 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 24 | |
| 794 | Sơn chống rỉ AKD | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 37,9 | |
| 795 | Sơn ghi - AKD 29 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 10,9 | |
| 796 | Sơn vàng AKD - 77 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 27 | |
| 797 | Tấm lá căn đồng 0.05mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 0,5 | |
| 798 | Vải nhám thô 80 | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 0,1 | |
| 799 | Vải phin trắng | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 18,87 | |
| 800 | Vú mỡ M10 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 12 | |
| 801 | Xăng A95 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 25,4 | |
| 802 | MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC THIẾT BỊ LIÊN QUAN | Chương III. Phạm vi cung cấp | HT | 0 | |
| 803 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 8,41 | |
| 804 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 32,25 | |
| 805 | Băng tan (cao su non) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cuộn | 9,6 | |
| 806 | Castrol Hyspin AWS 46 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 1.260 | |
| 807 | Chổi sơn loại lớn | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 37,2 | |
| 808 | Chổi sơn loại nhỏ | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 1,4 | |
| 809 | Cồn công nghiệp | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 19,14 | |
| 810 | Đá cắt 125x1,5x22mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 24 | |
| 811 | Đá mài 125x22x6mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Cái | 41 | |
| 812 | Dầu Alpha SP 220 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 170 | |
| 813 | Dầu Alpha SP 320 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 32 | |
| 814 | Dầu Alpha SP 460 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 270 | |
| 815 | Dầu chống rỉ RP7 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Bình | 37,73 | |
| 816 | Dầu DO 0,05% S | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 89 | |
| 817 | Giấy nhám 320 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tờ | 11,5 | |
| 818 | Giấy nhám 600 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tờ | 0,5 | |
| 819 | Giấy nhám mịn P2000 | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 22,86 | |
| 820 | Giấy nhám P600 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Tờ | 8,5 | |
| 821 | Giẻ lau công nghiệp | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 336,25 | |
| 822 | Khí Oxy (O2) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Chai | 5 | |
| 823 | Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) | Chương III. Phạm vi cung cấp | Túi | 90,24 | |
| 824 | Lạt nhựa loại 500mm | Chương III. Phạm vi cung cấp | Túi | 90,24 | |
| 825 | Mỡ bôi trơn Multis MS2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 67 | |
| 826 | Mỡ spheerol EPL2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 11,4 | |
| 827 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Kg | 40 | |
| 828 | Sơn chống rỉ AKD | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 34,7 | |
| 829 | Sơn ghi - AKD 29 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 20,7 | |
| 830 | Sơn vàng AKD - 77 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 19 | |
| 831 | Vải nhám mịn 150 | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 2,93 | |
| 832 | Vải nhám thô 80 | Chương III. Phạm vi cung cấp | M2 | 0,4 | |
| 833 | Vải phin trắng | Chương III. Phạm vi cung cấp | Mét | 21,29 | |
| 834 | Xăng A95 | Chương III. Phạm vi cung cấp | Lít | 35,5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi