Gói thầu: 20.DV-12 Cung cấp dịch vụ kiểm định các dụng cụ thao tác và thiết bị đo lường nhà máy thuỷ điện Trung Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/04/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Thủy điện Trung Sơn |
| Tên gói thầu | 20.DV-12 Cung cấp dịch vụ kiểm định các dụng cụ thao tác và thiết bị đo lường nhà máy thuỷ điện Trung Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200350074 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 09:20:00 đến ngày 2020-04-07 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 89,512,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bộ sào cách điện 35kV | Kiểm tra tình trạng bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Thử nghiệm điện áp xoay chiều | Bộ | 2 | |
| 2 | Bộ tiếp địa di động hạ thế | Kiểm tra tình trạng bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Thử nghiệm điện áp xoay chiều | Bộ | 5 | |
| 3 | Bộ tiếp địa di động trung thế đến 35kV | Kiểm tra tình trạng bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Thử nghiệm điện áp xoay chiều | Bộ | 4 | |
| 4 | Bộ tiếp địa di động 220kV | Kiểm tra tình trạng bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Thử nghiệm điện áp xoay chiều | Chiếc | 4 | |
| 5 | Ủng cách điện cao áp đến 35kV | Kiểm tra tình trạng bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Thử nghiệm điện áp xoay chiều, kiểm tra dòng dò | Đôi | 5 | |
| 6 | Găng tay cách điện cao áp đến 35kV | Kiểm tra tình trạng bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Thử nghiệm điện áp xoay chiều, kiểm tra dòng dò | Đôi | 5 | |
| 7 | Găng tay cách điện hạ áp AP5800 novax | Kiểm tra tình trạng bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Thử nghiệm điện áp xoay chiều, kiểm tra dòng dò | Đôi | 6 | |
| 8 | Ampe kìm Extech 380942 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Cái | 2 | |
| 9 | Ampe kìm dòng lớn Fluke 374 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Cái | 2 | |
| 10 | Đồng hồ vạn năng Fluke 87V | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Cái | 2 | |
| 11 | Mega ohm 500 Kyoristu 3116 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Cái | 2 | |
| 12 | Mega ohm 5000 Kyoristu 3125 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Cái | 1 | |
| 13 | Súng kiểm nhiệt Fluke 566 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Bộ | 1 | |
| 14 | Súng kiểm nhiệt C.A 1950 Diacam 2 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Bộ | 1 | |
| 15 | Thiết bị đo điện trở tiếp địa C.A 6470N | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Bộ | 1 | |
| 16 | Hợp bộ thử cao áp BK130/36 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Bộ | 1 | |
| 17 | Máy đo tỉ số máy biến áp ATRT-03 S2 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Bộ | 1 | |
| 18 | Thiết bị tạo dòng áp nhỏ PTE 100C | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Bộ | 1 | |
| 19 | Máy chụp ong TM1760 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Bộ | 1 | |
| 20 | Cầu đo tang delta 4110 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Bộ | 1 | |
| 21 | Máy đo điện trở một chiều TRM-40 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Bộ | 1 | |
| 22 | Thiết bị đo điện trở tiếp xúc MPK-204e | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Bộ | 1 | |
| 23 | Máy hiển thị sóng hai kênh Fluke-190-504 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN –Điện) | Chiếc | 1 | |
| 24 | Máy đo hàm lượng ẩm trong dầu KF-LAB MkII | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm ( ĐLCN Hóa lý mẫu chuẩn) | Chiếc | 1 | |
| 25 | Máy hiển thị sóng 2 kênh Fluke-190-504 | Kiểm định/hiệu chuẩn/đo lường thử nghiệm (ĐLCN – Điện từ trường) | Chiếc | 1 | |
| 26 | Bút thử điện 6kV Sew 290HD | Kiểm tra tình trạng bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Thử nghiệm điện áp xoay chiều; Kiểm tra tín hiệu đèn, còi. | Chiếc | 2 | |
| 27 | Bút thử điện 220kV Sew 275HP- Sew 275HP | Kiểm tra tình trạng bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Thử nghiệm điện áp xoay chiều; Kiểm tra tín hiệu đèn, còi | Chiếc | 2 | |
| 28 | Thảm cách điện trung áp đến 35kV | Kiểm tra tình trạng bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Thử nghiệm điện áp xoay chiều | Chiếc | 15 | |
| 29 | Bộ sào cách điện 220kV SEW HS 175-5 | Kiểm tra tình trạng bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Thử nghiệm điện áp xoay chiều | Bộ | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi