Gói thầu: E-PSC03 – SCL tài sản cố định phương tiện vận tải chuyên dụng phục vụ sản xuất năm 2020 – EVNPSC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357588-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-PSC03 – SCL tài sản cố định phương tiện vận tải chuyên dụng phục vụ sản xuất năm 2020 – EVNPSC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331736 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 09:05:00 đến ngày 2020-04-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,992,567,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Kiểm tra điều chỉnh khe hở nhiệt của giàn cơ cấu phân phối khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | Xe ô tô 29 chỗ Hyundai County - BKS mới: 29B-206.53 (Bảng 1) |
| 2 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Máy | 4 | (Bảng 1) |
| 3 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp cơ cấu phân phối khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 1) |
| 4 | Vệ sinh bảo dưỡng đường ống nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 5 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 6 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 7 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu thô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 8 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 9 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu, cân lại áp lực phun. | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 1) |
| 10 | Cung cấp và thay mới lọc dầu nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 11 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp đáy dầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 12 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt bôi trơn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 9 | (Bảng 1) |
| 13 | Vệ sinh bảo dưỡng đường ống và két nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 14 | Vệ sinh và bảo dưỡng bơm nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 1) |
| 15 | Cung cấp và thay mới bi bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | đôi | 2 | (Bảng 1) |
| 16 | Cung cấp và thay mới phớt bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 1) |
| 17 | Cung cấp và thay mới đồng hồ báo nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 1) |
| 18 | Cung cấp và thay mới dây curoa tổng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 1) |
| 19 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây curoa tổng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | vòng | 1 | (Bảng 1) |
| 20 | Bảo dưỡng hệ thống lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 21 | Cung cấp và thay mới phớt thước lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 22 | Cung cấp và thay mới rô tuyn lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 23 | Vệ sinh bảo dưỡng trục láp, cầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 24 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 5 | (Bảng 1) |
| 25 | Bảo dưỡng trục cát đăng, bi chữ T | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 26 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ trước - sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 6 | (Bảng 1) |
| 27 | Cung cấp và thay mới bi may ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 1) |
| 28 | Thay mới Lá côn – bàn ép | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 29 | Bảo dưỡng tổng phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 30 | Bảo dưỡng cụm phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 1) |
| 31 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 1) |
| 32 | Bảo dưỡng cụm phanh đỗ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 33 | Cung cấp và thay mới má phanh đỗ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 34 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 4 | (Bảng 1) |
| 35 | Cung cấp và thay mới giảm chấn, giảm xóc, nhíp trước sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 1) |
| 36 | Cung cấp và thay mới đệm cao su gầm xe các loại | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 37 | Vệ sinh và bảo dưỡng máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 38 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Đôi | 2 | (Bảng 1) |
| 39 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 40 | Thay mới tiết chế | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 1) |
| 41 | Vệ sinh và bảo dưỡng ắc quy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 2 | (Bảng 1) |
| 42 | Vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 1) |
| 43 | Cung cấp và thay mới bi phát điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 44 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 45 | Bảo dưỡng đèn chiếu sáng phía trước, còi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 46 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 47 | Bảo dưỡng gạt mưa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 48 | Cung cấp và thay mới lọc gió | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 49 | Cung cấp và thay mới phin lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 50 | Bảo dưỡng giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 51 | Bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 52 | Bảo dưỡng giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 53 | Bảo dưỡng quạt giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 54 | Cung cấp và thay mới môi chất lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Kg | 5 | (Bảng 1) |
| 55 | Thay thế Công tắc Tắt – Bật | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 56 | Thay da bọc ghế mới (29 chiếc) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 1) |
| 57 | Bảo dưỡng, vệ sinh sàn xe, táp lô, tap ly cửa, trần. | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 1) |
| 58 | Thay mới Gioăng kính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 59 | Cung cấp và thay mới loa đài | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 60 | Sơn lại phần trầy xước, đánh bóng lại toàn bộ xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 1) |
| 61 | Cung cấp và thay mới lốp xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 5 | (Bảng 1) |
| 62 | Kiểm tra điều chỉnh khe hở nhiệt của giàn cơ cấu phân phối khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | Xe ô tô tải có gắn cẩu HINO-WU422-TLS/CK327 BKS mới: 29H-313.79 (Bảng 2) |
| 63 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Máy | 4 | (Bảng 2) |
| 64 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp cơ cấu phân phối khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 2) |
| 65 | Vệ sinh bảo dưỡng đường ống nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 2) |
| 66 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 67 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 68 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu thô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 69 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 70 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu, cân lại áp lực phun. | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 2) |
| 71 | Cung cấp và thay mới lọc dầu nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 72 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp đáy dầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 73 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt bôi trơn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 16 | (Bảng 2) |
| 74 | Vệ sinh bảo dưỡng đường ống và két nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 2) |
| 75 | Cung cấp và thay mới dung dịch nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 16 | (Bảng 2) |
| 76 | Vệ sinh và bảo dưỡng bơm nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 2) |
| 77 | Cung cấp và thay mới bi bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Đôi | 2 | (Bảng 2) |
| 78 | Cung cấp và thay mới phớt bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 2) |
| 79 | Cung cấp và thay mới dây curoa tổng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 2) |
| 80 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây curoa tổng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | vòng | 1 | (Bảng 2) |
| 81 | Bảo dưỡng hệ thống lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 2) |
| 82 | Thay Dầu trợ lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 2 | (Bảng 2) |
| 83 | Cung cấp và thay mới rô tuyn lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 84 | Vệ sinh bảo dưỡng trục láp, cầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 85 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 4 | (Bảng 2) |
| 86 | Cung cấp và thay mới phớt đuôi hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 2) |
| 87 | Thay Bi chữ thập khớp truyền động | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 2 | (Bảng 2) |
| 88 | Cung cấp và thay mới dầu cầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 6 | (Bảng 2) |
| 89 | Bảo dưỡng trục cát đăng, bi chữ T | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 90 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ trước - sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 2) |
| 91 | Cung cấp và thay mới bi may ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 2) |
| 92 | Thay thế Lá côn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 93 | Bảo dưỡng tổng phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 94 | Bảo dưỡng cụm phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 2) |
| 95 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 2) |
| 96 | Bảo dưỡng cụm phanh đỗ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 2) |
| 97 | Cung cấp và thay mới má phanh đỗ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 2) |
| 98 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 2 | (Bảng 2) |
| 99 | Cung cấp và thay mới giảm xóc trước sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 2) |
| 100 | Cung cấp và thay mới bạc ắc nhíp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 101 | Bơm mỡ Gối đỡ, ắc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 2) |
| 102 | Bảo dưỡng nhíp đàn hồi, quang, thùng, bệ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 2) |
| 103 | Vệ sinh và bảo dưỡng máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 104 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 105 | Kiểm tra thay mới ắc quy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 2 | (Bảng 2) |
| 106 | Vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 2) |
| 107 | Cung cấp và thay mới bi phát điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 108 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 109 | Bảo dưỡng đèn chiếu sáng phía trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 2) |
| 110 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 2) |
| 111 | Thay Dây curoa máy phát và trợ lực lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 2) |
| 112 | Cung cấp và thay mới lọc gió | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 113 | Cung cấp và thay mới phin lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 114 | Bảo dưỡng giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 115 | Bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 116 | Bảo dưỡng giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 117 | Bảo dưỡng quạt giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 118 | Cung cấp và thay mới môi chất lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Kg | 2 | (Bảng 2) |
| 119 | Cung cấp và thay mới Van tiết lưu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 120 | Kiểm tra Bảo dưỡng Phần nội thất – Ngoại thất | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 2) |
| 121 | Sơn lại phần trầy xước, đánh bóng lại toàn bộ xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 2) |
| 122 | Hàn dặm thùng xe và đánh bóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | M | 1,5 | (Bảng 2) |
| 123 | Cung cấp và thay mới lốp xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 7 | (Bảng 2) |
| 124 | Kiểm tra bảo dưỡng bơm dầu thủy lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 2) |
| 125 | Cung cấp và thay mới dầu thủy lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 60 | (Bảng 2) |
| 126 | Kiểm tra bảo dưỡng mâm quay - ắc -ổ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cẩu | 1 | (Bảng 2) |
| 127 | Bảo dưỡng cáp tải hàng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cẩu | 1 | (Bảng 2) |
| 128 | Kiểm tra bảo dưỡng chân chống thủy lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 2 | (Bảng 2) |
| 129 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập các đăng (dẫn truyền cho bơm thủy lực) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 130 | Cung cấp và thay mới dây curoa dẫn động (lai hộp số phụ cho bơm thủy lực cần trục) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 131 | Cung cấp và thay thế cao su chân máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | Xe ô tô cẩu tự hành Hyundai HD320 - BKS: 25C-015.72 (Bảng 3) |
| 132 | Cung cấp và thay thế dây curoa trục cam | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 3) |
| 133 | Vệ sinh rửa sạch các két bẩn trên nắp và thân máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Động cơ | 1 | (Bảng 3) |
| 134 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa và hệ thống đường ống | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 135 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm áp thấp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 136 | Vệ sinh bảo dưỡng cân bơm cao áp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 137 | Cung cấp và thay mới lọc khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 138 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu thô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 139 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 140 | Vệ sinh bảo dưỡng họng hút | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 141 | Kiểm tra bảo dưỡng bi trục quạt gió Turbo tăng áp. | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 142 | Cung cấp và thay thế lọc dầu nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 143 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm dầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 144 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 35 | (Bảng 3) |
| 145 | Vệ sinh bảo dưỡng két nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 146 | Cung cấp và thay mới nước làm mát (20l) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 147 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 148 | Vệ sinh bảo dưỡng cảm biến chân ga | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 149 | Vệ sinh bảo dưỡng trợ lực lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 150 | Bảo dưỡng và căn chỉnh độ chụm bánh xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 151 | Cung cấp và thay mới rô tuyn lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 152 | Cung cấp thay mới dầu trợ lực lái (8l) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 153 | Cung cấp và thay mới phớt trợ lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 154 | Vệ sinh bảo dưỡng cầu sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 3) |
| 155 | Vệ sinh bảo dưỡng trục cát đăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 3) |
| 156 | Cung cấp và thay thế dầu hộp số (20l) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 157 | Cung cấp và thay thế dầu cầu (40l) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 158 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng côn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 159 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ trước, trung gian và sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bánh | 8 | (Bảng 3) |
| 160 | Cung cấp và thay thế phớt dầu vi sai cầu sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 3) |
| 161 | Cung cấp và thay thế phớt láp cầu sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 3) |
| 162 | Cung cấp và thay thế phớt may ơ trước, trung gian và sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 8 | (Bảng 3) |
| 163 | Cung cấp và thay thế bi chữ thập | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 6 | (Bảng 3) |
| 164 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 165 | Vệ sinh bảo dưỡng các cụm phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 8 | (Bảng 3) |
| 166 | Cung cấp và thay mới các má phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 8 | (Bảng 3) |
| 167 | Vệ sinh bảo dưỡng các bầu phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 8 | (Bảng 3) |
| 168 | Căn chỉnh bảo dưỡng nhíp (4 bộ) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 3) |
| 169 | Cung cấp và thay thế cao su ắc nhíp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 3) |
| 170 | Cung cấp và thay thế đệm cao su gầm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 3) |
| 171 | Thay mới Lốp xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả lốp | 2 | (Bảng 3) |
| 172 | Vệ sinh bảo dưỡng máy nén khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Máy | 1 | (Bảng 3) |
| 173 | Cung cấp và thay thế dây curoa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 174 | Cung cấp và thay thế hệ thống ống mềm dẫn khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 175 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 176 | Cung cấp và thay mới chổi than | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 177 | Vệ sinh bảo dưỡng ắc quy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bình | 2 | (Bảng 3) |
| 178 | Cung cấp và thay mới chổi than | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 179 | Cung cấp và thay mới dây curoa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 3) |
| 180 | Vệ sinh bảo dưỡng máy phát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 181 | Vệ sinh bảo dưỡng các đèn tín hiệu, chiếu sáng phía trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 182 | Vệ sinh bảo dưỡng các đèn tín hiệu, chiếu sáng phía sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 183 | Cung cấp và thay thế đèn xi nhan cửa phụ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 184 | Cung cấp và thay thế hộp đèn chiếu sáng lắp badsoc phía trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 185 | Cung cấp và thay thế chiếu sáng biển số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 186 | Vệ sinh bảo dưỡng hệ thống gạt mưa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 187 | Vệ sinh bảo dưỡng mô tơ lên xuống kính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 188 | Cung cấp và thay thế van điện đóng mở cấp khí cho còi hơi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 189 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 190 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 191 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 192 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 3) |
| 193 | Cung cấp và thay mới lọc gió điều hòa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 194 | Cung cấp và thay mới bộ dây curoa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 195 | Nạp môi chất làm lạnh (6kg) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 196 | Vệ sinh bảo dưỡng sàn xe, táp lô, táp ly cửa, ghế cabin | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 3) |
| 197 | Sơm dặm các vị trí bị trầy xước và bong tróc sơn và đánh bóng lại toàn bộ xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 3) |
| 198 | Gò nắn lại các vị trí thùng bị móp méo, sơn dặm và đánh bóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 3) |
| 199 | Gò nắn lại vị trí badosoc trước bị móp méo trầy xướt, sơn dặm và đánh bóng lại | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 3) |
| 200 | Vệ sinh bảo dưỡng các đốt cần nâng hạ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 201 | Vệ sinh bảo dưỡng các đốt ra chân trước sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 3) |
| 202 | Cung cấp và thay mới bộ dây cáp cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 203 | Cung cấp và thay mới xi lanh ra chân phía phụ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 204 | Vệ sinh bảo dưỡng (lu tời) xếp cáp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 205 | Bảo dưỡng pu ly tải, pu ly dẫn hướng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 206 | Bảo dưỡng cơ cấu chuyển hướng cần cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 207 | Bảo dưỡng các đầu giắc co ống mềm thủy lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 208 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm dầu thủy lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 3) |
| 209 | Cung cấp và thay mới đèn chiếu sáng cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 210 | Cung cấp và thay thế cao su chân máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | Xe ô tô Isuzu Samco - BKS: 25B - 001.63 (Bảng 4) |
| 211 | Cung cấp và thay thế dây curoa trục cam | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 4) |
| 212 | Vệ sinh rửa sạch các két bẩn trên nắp và thân máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Động cơ | 1 | (Bảng 4) |
| 213 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa và hệ thống đường ống | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 4) |
| 214 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm áp thấp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 215 | Vệ sinh bảo dưỡng cân bơm cao áp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 216 | Cung cấp và thay mới lọc khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 217 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu thô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 218 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 219 | Vệ sinh bảo dưỡng họng hút | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 4) |
| 220 | Kiểm tra bảo dưỡng bi trục quạt gió Turbo tăng áp. | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 221 | Cung cấp và thay thế lọc dầu nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 222 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm dầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 223 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 10 | (Bảng 4) |
| 224 | Vệ sinh bảo dưỡng két nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 225 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 4) |
| 226 | Cung cấp và thay mới dây curoa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 4) |
| 227 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 228 | Vệ sinh bảo dưỡng cảm biến chân ga | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 229 | Vệ sinh bảo dưỡng trợ lực lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 230 | Bảo dưỡng và căn chỉnh độ chụm bánh xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 4) |
| 231 | Cung cấp và thay mới rô tuyn lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 232 | Cung cấp thay mới dầu trợ lực lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 1 | (Bảng 4) |
| 233 | Cung cấp và thay mới phớt trợ lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 234 | Vệ sinh bảo dưỡng cầu sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 235 | Vệ sinh bảo dưỡng trục cát đăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 236 | Cung cấp và thay thế dầu hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 6 | (Bảng 4) |
| 237 | Cung cấp và thay thế dầu cầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 6 | (Bảng 4) |
| 238 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng côn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 239 | Vệ sinh bảo dưỡng may ơ trước và may ơ sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 4) |
| 240 | Cung cấp và thay thế phớt dầu vi sai cầu sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 241 | Cung cấp và thay thế phớt láp cầu sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 242 | Cung cấp và thay thế phớt may ơ trước, sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 4) |
| 243 | Cung cấp và thay thế bi chữ thập | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 3 | (Bảng 4) |
| 244 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 245 | Vệ sinh bảo dưỡng các cụm phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 4) |
| 246 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh đỗ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 247 | Cung cấp và thay mới các má phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 4) |
| 248 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 4) |
| 249 | Căn chỉnh bảo dưỡng nhíp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 4) |
| 250 | Cung cấp và thay thế cao su ắc nhíp trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 251 | Cung cấp và thay thế cao su ắc nhíp sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 252 | Cung cấp và thay thế đệm cao su gầm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 4) |
| 253 | Thay mới Lốp xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả lốp | 1 | (Bảng 4) |
| 254 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 255 | Cung cấp và thay mới chổi than | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 256 | Cung cấp và thay mới ắc quy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bình | 2 | (Bảng 4) |
| 257 | Cung cấp và thay mới chổi than | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 258 | Cung cấp và thay mới dây curoa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 4) |
| 259 | Vệ sinh bảo dưỡng máy phát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 260 | Vệ sinh bảo dưỡng các đèn tín hiệu, chiếu sáng phía trước. | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 4) |
| 261 | Vệ sinh bảo dưỡng các đèn tín hiệu, chiếu sáng phía sau. | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 4) |
| 262 | Vệ sinh bảo dưỡng hệ thống gạt mưa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 4) |
| 263 | Cung cấp và thay mới chổi gạt mưa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 264 | Cung cấp và thay thế còi điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 265 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 266 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 267 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 268 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 4) |
| 269 | Cung cấp và thay mới lọc gió điều hòa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 270 | Cung cấp và thay mới bộ dây curoa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 271 | Nạp môi chất làm lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 4) |
| 272 | Vệ sinh bảo dưỡng sàn xe, táp lô, táp ly cửa, trần | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 4) |
| 273 | Vệ sinh bảo dưỡng quạt thông gió trần xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 4) |
| 274 | Xử lý bắt chặt, hàn đắp các ghế bị xộc xệch không chắc chắn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 4) |
| 275 | Vệ sinh toàn bộ ghế ngồi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 34 | (Bảng 4) |
| 276 | Sơm dặm các vị trí bị trầy xước, bong tróc sơn và đánh bóng lại toàn bộ xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 4) |
| 277 | Kiểm tra, bảo dưỡng các pít tông lái, nâng hạ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | Xe nâng người Z34/22 (Bảng 5) |
| 278 | Thay thế 01 bộ lốp không săm bao gồm cả la răng (1 xe 4 lốp, yến + la răng) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 5) |
| 279 | Kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống mâm xoay | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 5) |
| 280 | Bổ sung mỡ mới vào các bánh răng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 5) |
| 281 | Kiểm tra, bảo dưỡng phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 5) |
| 282 | Thay thế dầu áp lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 40 | (Bảng 5) |
| 283 | Thay thế bộ lọc dầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 5) |
| 284 | Sơn mới toàn bộ càng nâng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 5) |
| 285 | Thay mới bộ điều khiển động cơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 5) |
| 286 | Thay mới các công tắc tơ điều khiển | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 3 | (Bảng 5) |
| 287 | Thay mới 08 bộ ắc quy bao gồm cả dây đấu nối | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bình | 8 | (Bảng 5) |
| 288 | Thay mới cuộn van điện từ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cuộn | 3 | (Bảng 5) |
| 289 | Thay mới bảng điều khiển nâng hạ xe, di chuyển xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bảng | 1 | (Bảng 5) |
| 290 | Bảo dưỡng động cơ nâng hạ, di chuyển, thay thế chổi than | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 5) |
| 291 | Bảo dưỡng máy phát điện, thay mới puri máy phát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Máy | 1 | (Bảng 5) |
| 292 | Thay thế ốp sau xe nâng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 5) |
| 293 | Vệ sinh, sơn lại toàn bộ xe, thay mới các cảnh báo, chỉ dẫn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 5) |
| 294 | Sau khi sửa chữa, đơn vị thực hiện sửa chữa thực hiện kiểm định an toàn xe đảm bảo đủ điều kiện đưa vào vận hành | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 5) |
| 295 | Tháo, bảo dưỡng Hệ thống phun nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | Xe ô tô 29 chỗ Hyundai County - BKS: 22B-002.05 (Bảng 6) |
| 296 | Cân chỉnh lại Bơm cao áp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 6) |
| 297 | Thay mới Lọc thô, lọc tinh nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 6) |
| 298 | Thay mới Bộ hơi xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 6) |
| 299 | Thay mới Phớt trục cơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 6) |
| 300 | Thay mới Dầu máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 9 | (Bảng 6) |
| 301 | Thay mới Lọc dầu máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 1 | (Bảng 6) |
| 302 | Thay mới Nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 15 | (Bảng 6) |
| 303 | Thay mớiCánh quạt gió két nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 6) |
| 304 | Súc rửa, vệ sinh Két nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Két | 1 | (Bảng 6) |
| 305 | Thay mới Bi tăng tổng, bi tỳ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Vòng | 2 | (Bảng 6) |
| 306 | Vệ sinh, bảo dưỡng Hệ thống lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 6) |
| 307 | Thay mới Dầu trợ lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 4 | (Bảng 6) |
| 308 | Thay mới Rô tuyn lái ba ngang, ba dọc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 4 | (Bảng 6) |
| 309 | Thay mới Bi quang treo | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Vòng | 2 | (Bảng 6) |
| 310 | Thay mới Bi chữ thập trục các đăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Vòng | 4 | (Bảng 6) |
| 311 | Thay mới Bi moay ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Vòng | 8 | (Bảng 6) |
| 312 | Thay mới Phớt chắn mỡ moay ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 6 | (Bảng 6) |
| 313 | Thay mới Dây số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Sợi | 1 | (Bảng 6) |
| 314 | Tháo kiểm tra bảo dưỡng Hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 6) |
| 315 | Tháo kiểm tra bảo dưỡng Bàn ép bi tê, lá côn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 6) |
| 316 | Kiểm tra, vệ sinh, bảo dưỡng Hệ thống phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lần | 1 | (Bảng 6) |
| 317 | Thay mới Tổng phanh trước, sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 6) |
| 318 | Thay mới Đờ lu phanh (Pittong), cup ben | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 6) |
| 319 | Thay mới Cụm phanh tay. | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cụm | 1 | (Bảng 6) |
| 320 | Thay mới Dây phanh tay | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Sợi | 1 | (Bảng 6) |
| 321 | Thay mới Cao su chân máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 4 | (Bảng 6) |
| 322 | Thay mới Thụt giảm sóc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 6) |
| 323 | Thay mới Quang nhíp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 8 | (Bảng 6) |
| 324 | Thay mới La giăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 6) |
| 325 | Sơn lại Ốp la giăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 6) |
| 326 | Thay mới Lốp xe (bao gồm cả lốp dự phòng) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 7 | (Bảng 6) |
| 327 | Bơm mỡ Hệ thống gầm xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 6) |
| 328 | Bảo dưỡng thay chổi than Củ đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 6) |
| 329 | Bảo dưỡng thay chổi than cổ góp Máy phát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 6) |
| 330 | Kiểm tra, bọc lại cách điện Hệ thống dây dẫn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 6) |
| 331 | Thay mới Bóng đèn pha, cốt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 6) |
| 332 | Thay mới Cụm đèn gầm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cụm | 2 | (Bảng 6) |
| 333 | Thay mới Bình ắc quy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bình | 2 | (Bảng 6) |
| 334 | Đánh bóng lại Chóa đèn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 6) |
| 335 | Thay mới Gạt mưa trước, sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 3 | (Bảng 6) |
| 336 | Thay mới Công tắc hành trình cửa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 6) |
| 337 | Thay mới Blok điều hòa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 6) |
| 338 | Thay mới Motor quạt gió điều hòa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 6) |
| 339 | Thay mới Giàn nóng tản nhiệt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 6) |
| 340 | Thay mới Cảm biến nhiệt độ điều hòa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 6) |
| 341 | Thay mới Van tiết lưu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 6) |
| 342 | Thay mới Pin lọc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 2 | (Bảng 6) |
| 343 | Thay mới Ga làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Kg | 2,5 | (Bảng 6) |
| 344 | Thay mới Gioăng cửa bên lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 6) |
| 345 | Thay mới Gioăng kính chắn gió | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 6) |
| 346 | Thay mới Gioăng cốp sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 6) |
| 347 | Bảo dưỡng, gia cố, bọc lại Ghế ngồi (29 ghế) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 6) |
| 348 | Thay mới Gương chiếu hậu (lái, phụ) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 6) |
| 349 | Thay mới Rèm che nắng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 6) |
| 350 | Thay mới Bộ lót sàn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 6) |
| 351 | Tháo, vệ sinh Trần xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 6) |
| 352 | Sơn ngoại thất xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 6) |
| 353 | Kiểm tra điều chỉnh khe hở nhiệt của giàn cơ cấu phân phối khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | Xe ô tô 29 chỗ Hyundai County -BKS: 29B-205.32) (Bảng 7) |
| 354 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Máy | 4 | (Bảng 7) |
| 355 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp cơ cấu phân phối khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 7) |
| 356 | Vệ sinh bảo dưỡng đường ống nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 7) |
| 357 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 7) |
| 358 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 7) |
| 359 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu thô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 7) |
| 360 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 7) |
| 361 | Vệ sinh và bảo dưỡng kim phun nhiên liệu, cân lại áp lực phun. | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 7) |
| 362 | Cung cấp và thay mới lọc dầu nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 7) |
| 363 | Cung cấp và thay mới gioăng nắp đáy dầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 7) |
| 364 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt bôi trơn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 9 | (Bảng 7) |
| 365 | Vệ sinh bảo dưỡng đường ống và két nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 7) |
| 366 | Vệ sinh và bảo dưỡng bơm nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 7) |
| 367 | Cung cấp và thay mới bi bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Đôi | 2 | (Bảng 7) |
| 368 | Cung cấp và thay mới phớt bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 7) |
| 369 | Cung cấp và thay mới đồng hồ báo nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 7) |
| 370 | Cung cấp và thay mới dây curoa tổng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 7) |
| 371 | Cung cấp và thay mới bi tỳ dây curoa tổng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | vòng | 1 | (Bảng 7) |
| 372 | Bảo dưỡng hệ thống lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 7) |
| 373 | Cung cấp và thay mới phớt thước lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 374 | Cung cấp và thay mới rô tuyn lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 375 | Vệ sinh bảo dưỡng trục láp, cầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 376 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 5 | (Bảng 7) |
| 377 | Bảo dưỡng trục cát đăng, bi chữ T | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 378 | Vệ sinh bảo dưỡng moay ơ trước - sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 6 | (Bảng 7) |
| 379 | Cung cấp và thay mới bi moay ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 6 | (Bảng 7) |
| 380 | Thay mới Lá côn – bàn ép | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 381 | Bảo dưỡng tổng phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 382 | Bảo dưỡng cụm phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 7) |
| 383 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 7) |
| 384 | Bảo dưỡng cụm phanh đỗ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 385 | Cung cấp và thay mới má phanh đỗ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 386 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 4 | (Bảng 7) |
| 387 | Cung cấp và thay mới giảm chấn, giảm xóc, nhíp trước sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 7) |
| 388 | Cung cấp và thay mới đệm cao su gầm xe các loại | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 389 | Vệ sinh và bảo dưỡng máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 7) |
| 390 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Đôi | 2 | (Bảng 7) |
| 391 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 392 | Thay mới Tiết chế | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 7) |
| 393 | Vệ sinh và bảo dưỡng ắc quy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 2 | (Bảng 7) |
| 394 | Vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 7) |
| 395 | Cung cấp và thay mới bi phát điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 396 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 397 | Bảo dưỡng đèn chiếu sáng phía trước, còi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 7) |
| 398 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 7) |
| 399 | Bảo dưỡng gạt mưa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 7) |
| 400 | Cung cấp và thay mới lọc gió | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 401 | Cung cấp và thay mới phin lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 402 | Bảo dưỡng giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 403 | Bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 404 | Bảo dưỡng giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 405 | Bảo dưỡng quạt giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 406 | Cung cấp và thay mới môi chất lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Kg | 5 | (Bảng 7) |
| 407 | Thay mới Công tắc Tắt – Bật | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 408 | Thay da bọc ghế (29 ghế) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 7) |
| 409 | Bảo dưỡng, vệ sinh sàn xe, táp lô, tap ly cửa, trần. | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 7) |
| 410 | Gioăng kính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 411 | Cung cấp và thay mới loa đài | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 7) |
| 412 | Sơn lại phần trầy xước, đánh bóng lại toàn bộ xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 7) |
| 413 | Cung cấp và thay mới lốp xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 5 | (Bảng 7) |
| 414 | Thay mới Lọc nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | Xe cẩu bánh lốp 25 tấn - BKS: 81LA-0074 (Bảng 8) |
| 415 | Thay mới Lọc nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 416 | Thay mới Lọc gió | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 417 | Thay mới Lọc nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 418 | Bảo dưỡng Turbo | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 419 | Thay mới Nhớt bôi trơn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 16 | (Bảng 8) |
| 420 | Bảo dưỡng Bình nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 421 | Thay mới Đường ống dẫn nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 8) |
| 422 | Bảo dưỡng Bơm cao áp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 423 | Bảo dưỡng Kim phun | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 6 | (Bảng 8) |
| 424 | Bảo dưỡng Bơm tay | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 425 | Thay mới Van dầu hồi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 426 | Thay mới Séc măng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 6 | (Bảng 8) |
| 427 | Thay mới Bạc biên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 6 | (Bảng 8) |
| 428 | Thay mới Bạc baliê | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 7 | (Bảng 8) |
| 429 | Thay mới Bạc cam | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 430 | Thay mới Hộp gioăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | hộp | 1 | (Bảng 8) |
| 431 | Bảo dưỡng Ống dẫn khí nén | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 8) |
| 432 | Bảo dưỡng Đo áp suất khí nén | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lần | 1 | (Bảng 8) |
| 433 | Bảo dưỡng Két nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 434 | Thay mới Dầu ly tâm cánh quạt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 1 | (Bảng 8) |
| 435 | Bảo dưỡng Hệ thống máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 8) |
| 436 | Thay mới Dầu côn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 4 | (Bảng 8) |
| 437 | Thay mới Tổng côn trên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 438 | Thay mới Tổng côn dưới | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 439 | Thay mới Bản ép | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 440 | Thay mới Lá côn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 441 | Bảo dưỡng Hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 442 | Thay mới Rô - tuyn cần số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 443 | Bảo dưỡng Hệ thống đi số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 444 | Bảo dưỡng Hệ thống phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 8) |
| 445 | Bảo dưỡng Hệ thống phanh phụ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | HT | 1 | (Bảng 8) |
| 446 | Bảo dưỡng Gối trục cân bằng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 2 | (Bảng 8) |
| 447 | Thay mới Má phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 6 | (Bảng 8) |
| 448 | Bảo dưỡng Các - đăng truyền động | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 449 | Bảo dưỡng Moay - ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 6 | (Bảng 8) |
| 450 | Thay mới Phớt moay - ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 6 | (Bảng 8) |
| 451 | Thay mới Bi moay - ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 6 | (Bảng 8) |
| 452 | Bảo dưỡng Hệ thống hơi phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 8) |
| 453 | Thay mới Phớt đầu láp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 4 | (Bảng 8) |
| 454 | Thay mới Rô - tuyn lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 455 | Thay mới Dầu thủy lực tay lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 6 | (Bảng 8) |
| 456 | Thay mới Tuy - ô thủy lực lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 457 | Thay mới Phốt bốt lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 458 | Thay mới Bơm tay lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 459 | Thay mới Dầu cầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 35 | (Bảng 8) |
| 460 | Thay mới Dầu hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 18 | (Bảng 8) |
| 461 | Bảo dưỡng Hệ thống điện điều khiển cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 8) |
| 462 | Bảo dưỡng Táp lô điều khiển, đồng hồ, cầu chì, rơ le | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 463 | Bảo dưỡng Tay điểu khiển cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 2 | (Bảng 8) |
| 464 | Bảo dưỡng Hộp nhận tín hiệu tời cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 465 | Bảo dưỡng Lốc lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 8) |
| 466 | Bảo dưỡng Giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 2 | (Bảng 8) |
| 467 | Bảo dưỡng Giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 2 | (Bảng 8) |
| 468 | Thay mới Lọc gió | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 8) |
| 469 | Thay mới Lọc ga | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 8) |
| 470 | Sạc ga | Chi tiết tại Chương V - HSMT | kg | 4 | (Bảng 8) |
| 471 | Bảo dưỡng Nắp ca bô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 472 | Bảo dưỡng Nắp ca bin | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 8) |
| 473 | Thay mới Gioăng nắp ca bô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 474 | Thay mới Chổi gạt mưa ca bin xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 3 | (Bảng 8) |
| 475 | Thay mới Chổi gạt mưa ca bin cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 8) |
| 476 | Thay mới Gioăng kính thùng cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 477 | Sơn tút lại những vị trí bị trầy xước, han rỉ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 8) |
| 478 | Bảo dưỡng Cáp móc nâng chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | m | 165 | (Bảng 8) |
| 479 | Thay mới Mỡ toàn bộ cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 8) |
| 480 | Bảo dưỡng Cần nâng chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 481 | Bảo dưỡng Bơm quay toa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 482 | Bảo dưỡng Mâm quay toa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 483 | Thay mới Bi quay toa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 8) |
| 484 | Bảo dưỡng Bạc ắc, phốt ty nâng cần | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 8) |
| 485 | Bảo dưỡng Seal, phốt ra cần | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 3 | (Bảng 8) |
| 486 | Thay mới Phốt ty ra, vào chân cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 4 | (Bảng 8) |
| 487 | Thay mới Phốt ty lên, xuống chân cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 5 | (Bảng 8) |
| 488 | Bổ sung Nhớt thủy lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 100 | (Bảng 8) |
| 489 | Thay mới Các ống tuy-ô thủy lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 8) |
| 490 | Thay mới Lọc nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | Xe nâng 10 tấn hiệu TCM (Bảng 9) |
| 491 | Thay mới Lọc nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 492 | Thay mới Lọc gió | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 493 | Thay mới Nhớt bôi trơn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 20 | (Bảng 9) |
| 494 | Bảo dưỡng Bình nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 495 | Thay mới Đường ống dẫn nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 496 | Bảo dưỡng Bơm cao áp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 497 | Bảo dưỡng Chỉnh kim phun | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 6 | (Bảng 9) |
| 498 | Bảo dưỡng Bơm tay | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 499 | Thay mới Van dầu hồi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 500 | Thay mới Xi lanh, pít tông, chốt pít tông, bạc séc măng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 4 | (Bảng 9) |
| 501 | Thay mới Bạc biên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 4 | (Bảng 9) |
| 502 | Thay mới Bạc baliê | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 5 | (Bảng 9) |
| 503 | Thay mới Hộp gioăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | hộp | 1 | (Bảng 9) |
| 504 | Thay mới Ống dẫn khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 505 | Thay mới Các dây cu roa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 506 | Bảo dưỡng Két nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 507 | Thay mới Dầu ly tâm cánh quạt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 1 | (Bảng 9) |
| 508 | Thay mới Bi moay ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 4 | (Bảng 9) |
| 509 | Thay mới Phớt moay ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 4 | (Bảng 9) |
| 510 | Thay mới Mỡ moay ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | kg | 8 | (Bảng 9) |
| 511 | Sửa chữa Má phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 4 | (Bảng 9) |
| 512 | Sửa chữa Má phanh tay | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 513 | Thay mới Dầu hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 16 | (Bảng 9) |
| 514 | Thay mới Bản ép | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 515 | Thay mới Lá côn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 516 | Thay mới Bi bánh đà | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 517 | Thay mới Rô - tuyn lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 518 | Bảo dưỡng Các - đăng truyền động | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 519 | Thay mới Bi các - đăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 2 | (Bảng 9) |
| 520 | Thay mới Phớt đầu láp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 9) |
| 521 | Bảo dưỡng Hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 522 | Thay mới Dầu thủy lực tay lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 6 | (Bảng 9) |
| 523 | Thay mới Tuy - ô thủy lực lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 524 | Thay mới Phốt bốt lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 525 | Thay mới Dầu cầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 20 | (Bảng 9) |
| 526 | Thay mới Săm, lốp xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 4 | (Bảng 9) |
| 527 | Bảo dưỡng Đề - ma - rơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 528 | Thay mới Bi đề - ma - rơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 9) |
| 529 | Thay mới Chổi than đề - ma - rơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 530 | Bảo dưỡng Máy phát điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 531 | Thay mới Bi máy phát điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 9) |
| 532 | Thay mới Chổi than máy phát điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 533 | Thay mới Bình ắc quy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 9) |
| 534 | Thay mới Đèn chiếu sáng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 3 | (Bảng 9) |
| 535 | Bảo dưỡng Tap lô điều khiển | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 536 | Thay mới Đồng hồ báo nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 537 | Thay mới Đồng hồ báo nhiệt độ nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 538 | Thay mới Đồng hồ báo nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 539 | Sửa chữa Nắp ca bô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 540 | Thay mới Gioăng nắp ca bô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 541 | Thay mới Mái che ca bin | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 542 | Thay mới Ghế tài xế | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 9) |
| 543 | Sơn toàn bộ xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 9) |
| 544 | Bảo dưỡng Xích nâng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 545 | Bảo dưỡng Bánh răng cuốn xích nâng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 9) |
| 546 | Thay mới Bi trụ nâng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 10 | (Bảng 9) |
| 547 | Bảo dưỡng Càng nâng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 9) |
| 548 | Thay mới Phớt ty nâng càng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 2 | (Bảng 9) |
| 549 | Thay mới Phớt ty ngã càng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 2 | (Bảng 9) |
| 550 | Thay mới Tuy - ô thủy lực nâng càng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 551 | Thay mới Tuy - ô thủy lực ngã càng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 9) |
| 552 | Bảo dưỡng Bơm cao áp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | Xe ô tô 29 chỗ Hyundai County - BKS: 60C-016.18 (Bảng 10) |
| 553 | Bảo dưỡng Kim phun nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 10) |
| 554 | Bảo dưỡng Hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 555 | Thay mới Lọc gió | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 556 | Thay mới Lọc nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 10) |
| 557 | Thay mới Dầu động cơ SAE 10W-30 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 10 | (Bảng 10) |
| 558 | Thay mới Lọc nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 559 | Bảo dưỡng Bơm nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 560 | Bảo dưỡng Bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 561 | Súc rửa Két nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 562 | Thay mới Nước làm mát (ethylen-Glycol) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 2 | (Bảng 10) |
| 563 | Thay mới Dây curoa quạt gió, và máy lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Sợi | 3 | (Bảng 10) |
| 564 | Hiệu chỉnh Khe hở xupap động cơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 565 | Bảo dưỡng Gioăng máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 566 | Kiểm tra Bu lông mặt máy (quy-lat) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 567 | Bảo dưỡng, Hiệu chỉnh Rô tuyn, thước tay lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 568 | Bảo dưỡng Hộp tay lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 569 | Bảo dưỡng Bơm trợ lực tay lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 570 | Thay mới Dầu bơm trợ lực tay lái PSF-3 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 1 | (Bảng 10) |
| 571 | Thay mới Dầu cầu sau SAE 140 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 9 | (Bảng 10) |
| 572 | Thay mới Dầu hộp số SAE 90 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 8 | (Bảng 10) |
| 573 | Bảo dưỡng Bạc đạn trục bánh xe trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 10) |
| 574 | Bảo dưỡng Bạc đạn trục bánh xe sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 10) |
| 575 | Thay mới Couppen hệ thống ly hợp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 576 | Thay mới Dầu ly hợp SAE J1703 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 0,5 | (Bảng 10) |
| 577 | Bảo dưỡng Đĩa ly hợp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 578 | Bảo dưỡng Trục các đăng – vòng bi chữ thập | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 579 | Thay mới Má phanh trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 10) |
| 580 | Thay mới Má phanh sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 10) |
| 581 | Phục hồi Trống phanh trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 10) |
| 582 | Phục hồi Trống phanh sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 10) |
| 583 | Thay mới Couppen phanh bánh trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 10) |
| 584 | Thay mới Couppen phanh bánh sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 10) |
| 585 | Thay mới Couppen tổng phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 586 | Thay mới Dầu phanh SAE J1703 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 0,5 | (Bảng 10) |
| 587 | Bảo dưỡng Phanh tay | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 588 | Bảo dưỡng Ống cao su dẫn động phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 589 | Bảo dưỡng Giảm xóc trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 10) |
| 590 | Bảo dưỡng Giảm xóc sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 10) |
| 591 | Bảo dưỡng Nhíp trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 10) |
| 592 | Bảo dưỡng Nhíp sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 10) |
| 593 | Kiểm tra Các bu lông, đai ốc hệ thống gầm, khung, vỏ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 594 | Bảo dưỡng Máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 595 | Bảo dưỡng Máy phát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 596 | Bảo dưỡng Bình ắc quy 70 A/h; 12 V | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 10) |
| 597 | Bảo dưỡng Các bóng đèn chiếu sáng trong, ngoài và bảng táp lô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hợp bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 598 | Thay mới Còi điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 10) |
| 599 | Bảo dưỡng Mô tơ gạt mưa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 600 | Cung cấp và thay mới Phin lọc gas | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 601 | Cung cấp và thay mới Block lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 602 | Thay mới Rèm che nắng hai bên hông xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hợp bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 603 | Thay mới Cao su kiếng cửa sổ hai bên hông xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hợp bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 604 | Bảo dưỡng Cơ cấu tự động đóng, mở cửa lên xuống | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 605 | Bảo dưỡng (thay thế những cái hỏng) Cửa gió điều hòa không khí sau xe (ghế hành khách) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hợp bộ | 1 | (Bảng 10) |
| 606 | Làm đồng chỗ móp, sơn dặm Cửa lên xuống | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 10) |
| 607 | Làm đồng chỗ móp, sơn dặm Thân xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 10) |
| 608 | Bảo dưỡng Bơm cao áp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | Xe tải cẩu 05 tấn Hyundai Thaco - BKS: 60C-040.16 (Bảng 11) |
| 609 | Bảo dưỡng Kim phun nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 610 | Bảo dưỡng Hệ thống đường ống dẫn nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 11) |
| 611 | Thay mới Lọc gió | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 612 | Thay mới Lọc nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 11) |
| 613 | Thay mới Dầu động cơ SAE 10W-30 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 14 | (Bảng 11) |
| 614 | Thay mới Lọc nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 615 | Bảo dưỡng Bơm nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 616 | Bảo dưỡng Bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 617 | Súc rửa Két nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 618 | Thay mới Nước làm mát (dung dịch chống đông) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 2 | (Bảng 11) |
| 619 | Thay mới Dây curoa dẫn động động cơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Sợi | 2 | (Bảng 11) |
| 620 | Hiệu chỉnh Khe hở xupap động cơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 11) |
| 621 | Thay (nếu hỏng) Gioăng máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 11) |
| 622 | Bảo dưỡng Rô tuyn, thước tay lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 11) |
| 623 | Bảo dưỡng Hộp tay lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 624 | Bảo dưỡng Bơm trợ lực tay lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 625 | Thay mới Dầu bơm trợ lực tay lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 1 | (Bảng 11) |
| 626 | Thay mới Dầu cầu sau SAE 140 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 9 | (Bảng 11) |
| 627 | Thay mới Dầu hộp số SAE 90 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 8 | (Bảng 11) |
| 628 | Bảo dưỡng Bạc đạn trục bánh xe trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 11) |
| 629 | Bảo dưỡng Bạc đạn trục bánh xe sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 11) |
| 630 | Thay mới Couppen hệ thống ly hợp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 11) |
| 631 | Thay mới Dầu ly hợp SAE J706 DOT 3 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 0,5 | (Bảng 11) |
| 632 | Thay mới Seal bộ chia hơi hệ thống phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 11) |
| 633 | Bảo dưỡng Đĩa ly hợp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 634 | Thay mới Má phanh trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 11) |
| 635 | Thay mới Má phanh sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 11) |
| 636 | Phục hồi Trống phanh trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 11) |
| 637 | Phục hồi Trống phanh sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 11) |
| 638 | Thay mới Ống cao su dẫn khí phanh trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 11) |
| 639 | Thay mới Ống cao su dẫn khí phanh sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 11) |
| 640 | Bảo dưỡng Giảm xóc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 11) |
| 641 | Bảo dưỡng Nhíp trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 11) |
| 642 | Bảo dưỡng Nhíp sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 11) |
| 643 | Kiểm tra Các bu lông, đai ốc hệ thống gầm, khung, vỏ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 11) |
| 644 | Thay mới Săm - Lốp 245/70R19.5 – 16PR | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 6 | (Bảng 11) |
| 645 | Bảo dưỡng Máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 646 | Bảo dưỡng Máy phát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 647 | Bảo dưỡng Bình ắc quy 90 A/h; 12 V | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 11) |
| 648 | Bảo dưỡng Các đèn chiếu sáng trong, ngoài và bảng táp lô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 11) |
| 649 | Thay mới Còi điện | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 11) |
| 650 | Bảo dưỡng Mô tơ gạt mưa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 651 | Thay mới Thiết bị giám sát hành trình | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 652 | Thay mới Phin lọc gas | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 653 | Bảo dưỡng Máy lạnh (sạc gas, kiểm tra áp suất hệ thống, nhiệt độ cửa gió, rò rỉ gas) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 11) |
| 654 | Phục hồi Ghế bên phụ xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 655 | Phục hồi Sơn toàn bộ xe và cần cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 656 | Kiểm tra Đồng hồ đo tải | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 657 | Kiểm tra Van an toàn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 658 | Kiểm tra Van đối trọng cân bằng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 659 | Kiểm tra Van chống tụt điều khiển kép O/R | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 660 | Kiểm tra Áp kế cân bằng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 661 | Kiểm tra Công tắc giới hạn ra cần | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 662 | Bảo dưỡng Bơm thủy lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 663 | Bảo dưỡng Xi lanh nâng cẩu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 664 | Bảo dưỡng Chân chống | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 11) |
| 665 | Bảo dưỡng Bộ phận tời (hộp giảm tốc, tang cáp, puly, móc cẩu) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 11) |
| 666 | Bảo dưỡng Bộ phận quay ( Mô tơ thủy lực, vòng bi quay, bánh răng quay) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 11) |
| 667 | Bảo dưỡng Xi lanh ra, vào cần | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 668 | Bảo dưỡng Van điều khiển chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| 669 | Thay mới Cáp thép Ø10 ; Heracles 18x7 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | M | 75 | (Bảng 11) |
| 670 | Thay mới Dầu thủy lực HLP 46 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 80 | (Bảng 11) |
| 671 | Thay mới Phin lọc thùng dầu thủy lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 11) |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi