Gói thầu: Gói thầu SXKD2020-PTV06: Xử lý chất thải nguy hại năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405697-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN UÔNG BÍ - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu SXKD2020-PTV06: Xử lý chất thải nguy hại năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200363447 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 15:08:00 đến ngày 2020-04-13 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 390,112,223 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hóa chất và hỗn hợp hóa chất phòng thí nghiệm thải có TPNH | Mã CTNH 19 05 02 | kg | 50 | |
| 2 | Bóng đèn huỳnh quang thải | Mã CTNH 16 01 06 | kg | 300 | |
| 3 | Dầu truyền nhiệt cách điện thải | Mã CTNH 17 03 04 | kg | 300 | |
| 4 | Dầu động cơ hộp số, bôi trơn thải | Mã CTNH 17 02 03 | kg | 5.000 | |
| 5 | Dầu thải từ thiết bị tách dầu, nước | Mã CTNH 17 05 04 | kg | 35.000 | |
| 6 | Chất hấp thụ, giẻ lau, vải bảo vệ nhiễm thành phần nguy hại (vải bạt, giẻ lau, tạp vật nhiễm dầu) | Mã CTNH 18 02 01 | kg | 8.000 | |
| 7 | Vật liệu lót chịu lửa thải có chứa các thành phần nguy hại không phải từ quá trình luyện kim | Mã CTNH 19 11 03 | m3 | 46 | |
| 8 | Pin, Ắc quy thải | Mã CTNH 16 01 12 | kg | 300 | |
| 9 | Các thiết bị, linh kiện điện tử thải hoặc các thiết bị điện có các linh kiện điện tử thải | Mã CTNH 16 01 13 | kg | 100 | |
| 10 | Hộp mực in thải có các thành phần nguy hại | Mã CTNH 08 02 04 | kg | 50 | |
| 11 | Cặn sơn, sơn và vec ni thải | Mã CTNH 08 01 01 | kg | 325 | |
| 12 | Que hàn thải có các kim loại nặng hoặc thành phần nguy hại | Mã CTNH 07 04 01 | kg | 20 | |
| 13 | Xỉ hàn có các kim loại nặng hoặc các thành phần nguy hại | Mã CTNH 07 04 02 | kg | 20 | |
| 14 | Bao bì cứng thải bằng các vật liệu khác (composit ….) | Mã CTNH 18 01 04 | kg | 50 | |
| 15 | Chất thải rắn thông thường không có thành phần nguy hại (gỗ, nhựa, bê tông, giáo,...) | - | m3 | 40 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi