Gói thầu: Gói thầu số 06: Thí nghiệm hiệu chỉnh TBA 110kV - dự án: Lắp đặt MBA T2 TBA 110kV Phả Lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thí nghiệm hiệu chỉnh TBA 110kV - dự án: Lắp đặt MBA T2 TBA 110kV Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20191172314 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 12:03:00 đến ngày 2020-04-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 684,891,227 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 1 Máy biến áp 3 pha 110kV, 3 cuộn dây 25 MVA | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 1 Máy biến áp 3 pha 110kV, 3 cuộn dây 25 MVA | máy | 1 | |
| 2 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 2 Máy ngắt SF6 110KV 3 pha | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 2 Máy ngắt SF6 110KV 3 pha | bộ | 2 | |
| 3 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 3 Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 1 tiếp địa | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 3 Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 1 tiếp địa | bộ | 3 | |
| 4 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 4 Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 2 tiếp địa | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 4 Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 2 tiếp địa | bộ | 3 | |
| 5 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 5 Dao tiếp đất trung tính | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 5 Dao tiếp đất trung tính | bộ | 1 | |
| 6 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 6 Máy biến dòng điện 110kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 6 Máy biến dòng điện 110kV | máy | 9 | |
| 7 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 7 Máy biến điện áp 110kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 7 Máy biến điện áp 110kV | máy | 7 | |
| 8 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 8 Chống sét van 110 kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 8 Chống sét van 110 kV | bộ | 3 | |
| 9 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 9 Chống sét van 72 KV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 9 Chống sét van 72 KV | bộ | 1 | |
| 10 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 10 Thiết bị đếm sét | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 10 Thiết bị đếm sét | bộ | 4 | |
| 11 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 11 Tiếp đất cột thu sét bê tông | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 11 Tiếp đất cột thu sét bê tông | vị trí | 1 | |
| 12 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 12 Bát sứ các loại | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 12 Bát sứ các loại | bát | 267 | |
| 13 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 13 Sứ đứng 110kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 13 Sứ đứng 110kV | P. tử | 3 | |
| 14 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 14 Thanh cái (1 pha) 110kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 14 Thanh cái (1 pha) 110kV | phân đoạn | 3 | |
| 15 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 15 Động cơ điện, công suất máy ≤10kW | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110KV 15 Động cơ điện, công suất máy ≤10kW | máy | 5 | |
| 16 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 35KV 1 Chống sét van 35KV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 35KV 1 Chống sét van 35KV | bộ | 3 | |
| 17 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 1 Máy ngắt SF6 22KV 3 pha | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 1 Máy ngắt SF6 22KV 3 pha | bộ | 4 | |
| 18 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 2 Máy biến dòng điện 22KV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 2 Máy biến dòng điện 22KV | cái | 12 | |
| 19 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 3 Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 22KV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 3 Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 22KV | máy | 3 | |
| 20 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 4 Chống sét van 22KV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 4 Chống sét van 22KV | bộ | 3 | |
| 21 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 5 Cáp lực 22kV 1 lõi | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 5 Cáp lực 22kV 1 lõi | sợi | 6 | |
| 22 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 6 Thanh cái 22kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 6 Thanh cái 22kV | phân đoạn | 1 | |
| 23 | B PHẦN MẪU HÓA 1 Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | B PHẦN MẪU HÓA 1 Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | mẫu | 2 | |
| 24 | B PHẦN MẪU HÓA 2 Điện áp xuyên thủng | B PHẦN MẪU HÓA 2 Điện áp xuyên thủng | mẫu | 2 | |
| 25 | B PHẦN MẪU HÓA 3 Tg của dầu cách điện | B PHẦN MẪU HÓA 3 Tg của dầu cách điện | mẫu | 1 | |
| 26 | B PHẦN MẪU HÓA 4 Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | B PHẦN MẪU HÓA 4 Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | mẫu | 1 | |
| 27 | B PHẦN MẪU HÓA 5 Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | B PHẦN MẪU HÓA 5 Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | mẫu | 1 | |
| 28 | B PHẦN MẪU HÓA 6 Hàm lượng khí hoà tan trong dầu c/đ | B PHẦN MẪU HÓA 6 Hàm lượng khí hoà tan trong dầu c/đ | mẫu | 1 | |
| 29 | B PHẦN MẪU HÓA 7 Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | B PHẦN MẪU HÓA 7 Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | mẫu | 2 | |
| 30 | C PHẦN NHỊ THỨ 1 Ngăn biến áp 110KV | C PHẦN NHỊ THỨ 1 Ngăn biến áp 110KV | ngăn | 1 | |
| 31 | C PHẦN NHỊ THỨ 2 Ngăn đường dây 110kV | C PHẦN NHỊ THỨ 2 Ngăn đường dây 110kV | ngăn | 1 | |
| 32 | C PHẦN NHỊ THỨ 3 Ngăn liên lạc 110kV | C PHẦN NHỊ THỨ 3 Ngăn liên lạc 110kV | ngăn | 1 | |
| 33 | C PHẦN NHỊ THỨ 4 Ngăn lộ tổng 22kV và ngăn lộ liên lạc | C PHẦN NHỊ THỨ 4 Ngăn lộ tổng 22kV và ngăn lộ liên lạc | ngăn | 2 | |
| 34 | C PHẦN NHỊ THỨ 5 Ngăn lộ đường dây 22kV | C PHẦN NHỊ THỨ 5 Ngăn lộ đường dây 22kV | ngăn | 2 | |
| 35 | C PHẦN NHỊ THỨ 6 Ngăn biến điện áp 22kV | C PHẦN NHỊ THỨ 6 Ngăn biến điện áp 22kV | ngăn | 2 | |
| 36 | C PHẦN NHỊ THỨ 7 Sa Thải phụ tải | C PHẦN NHỊ THỨ 7 Sa Thải phụ tải | tủ | 1 | |
| 37 | C PHẦN NHỊ THỨ 8 Tủ cải tạo 131 (Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67/67N) | C PHẦN NHỊ THỨ 8 Tủ cải tạo 131 (Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67/67N) | chức năng | 2 | |
| 38 | C PHẦN NHỊ THỨ 9 Hệ thống một chiều DC | C PHẦN NHỊ THỨ 9 Hệ thống một chiều DC | hệ thống | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi