Gói thầu: E-PSC04 – SCL tài sản cố định phương tiện phục vụ văn phòng năm 2020 – EVNPSC
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200360354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Dịch vụ sửa chữa EVN - Chi nhánh Tập đoàn Điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-PSC04 – SCL tài sản cố định phương tiện phục vụ văn phòng năm 2020 – EVNPSC |
| Số hiệu KHLCNT | 20200331736 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 09:06:00 đến ngày 2020-04-22 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 692,256,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cung cấp và thay thế dây curoa cam | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | Xe ô tô Isuzu Trooper - BKS: 29U - 8240 (Bảng 1) |
| 2 | Vệ sinh rửa sạch các két bẩn trên nắp và thân máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Động cơ | 1 | (Bảng 1) |
| 3 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa và hệ thống đường ống | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 4 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm xăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 5 | Cung cấp và thay mới lọc khí | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 6 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu thô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 7 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 8 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng các kim phun nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 6 | (Bảng 1) |
| 9 | Vệ sinh bảo dưỡng họng hút | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 10 | Cung cấp và thay thế lọc dầu nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 11 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm dầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 12 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 10 | (Bảng 1) |
| 13 | Vệ sinh bảo dưỡng két nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 14 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 15 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 16 | Vệ sinh bảo dưỡng cảm biến chân ga | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 17 | Vệ sinh bảo dưỡng trợ lực lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 18 | Bảo dưỡng và căn chỉnh độ chụm bánh xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 19 | Cung cấp và thay mới rô tuyn lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 20 | Cung cấp thay mới dầu trợ lực lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 21 | Cung cấp và thay mới phớt trợ lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 22 | Vệ sinh bảo dưỡng hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 23 | Vệ sinh bảo dưỡng cầu sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 24 | Vệ sinh bảo dưỡng trục cát đăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 25 | Cung cấp và thay thế dầu hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 26 | Cung cấp và thay thế dầu cầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 27 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng côn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 28 | Cung cấp và thay thế lá côn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 1) |
| 29 | Vệ sinh bảo dưỡng moay ơ trước và moay ơ sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bánh | 4 | (Bảng 1) |
| 30 | Cung cấp và thay mới phớt dầu vi sai cầu sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 31 | Cung cấp và thay mới phớt láp cầu sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 32 | Cung cấp và thay mới phớt moay ơ trước, sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 1) |
| 33 | Cung cấp và thay mới bi moay ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 1) |
| 34 | Cung cấp và thay thế bi chữ thập | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 1) |
| 35 | Vệ sinh bảo dưỡng tổng phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 36 | Vệ sinh bảo dưỡng các cụm phanh chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 1) |
| 37 | Vệ sinh bảo dưỡng cụm phanh đỗ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 1) |
| 38 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 39 | Cung cấp và thay mới giảm chấn trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 1) |
| 40 | Cung cấp và thay thế đệm cao su gầm xe các loại | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 41 | Thay mới Lốp xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả lốp | 2 | (Bảng 1) |
| 42 | Vệ sinh bảo dưỡng máy đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 43 | Cung cấp và thay mới chổi than | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 44 | Bảo dưỡng ắc quy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 45 | Cung cấp và thay mới chổi than | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 46 | Vệ sinh bảo dưỡng máy phát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 47 | Cung cấp thay mới dây curoa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 1 | (Bảng 1) |
| 48 | Vệ sinh bảo dưỡng các đèn tín hiệu, chiếu sáng phía trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 49 | Vệ sinh bảo dưỡng các đèn tín hiệu, chiếu sáng phía sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 50 | Cung cấp và thay mới đèn vàng phá sương phía trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 51 | Thay thế các bóng đèn bị mờ, các đầu cốt bị phát nhiệt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 52 | Vệ sinh bảo dưỡng hệ thống gạt mưa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 53 | Cung cấp và thay thế chổi gạt mưa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 54 | Vệ sinh bảo dưỡng mô tơ lên xuống | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Chiếc | 4 | (Bảng 1) |
| 55 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 56 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 57 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 58 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng quạt giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 59 | Cung cấp và thay mới lọc gió điều hòa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 60 | Nạp môi chất làm lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Hệ thống | 1 | (Bảng 1) |
| 61 | Cung cấp thay thế dây curoa bị rão và chùng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 1) |
| 62 | Vệ sinh bảo dưỡng sàn xe, táp lô, táp ly cửa, trần | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 1) |
| 63 | Xử lý bắt chặt các ghế bị xộc xệch không chắc chắn | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 1) |
| 64 | Bọc lại da cho các ghế ngồi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 7 | (Bảng 1) |
| 65 | Bọc lại da táp ly cửa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 1) |
| 66 | Thay thế các gioăng làm kín cửa kính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 1) |
| 67 | Sửa chữa, gò nắn lại những vị trí bị móp méo và sơn dặm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 1) |
| 68 | Sơm dặm các vị trí bị trầy xước và bong tróc sơn và đánh bóng lại toàn bộ xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 1) |
| 69 | Sửa chữa badosoc trước bị móp méo, xộc xệch không chắc chắn. | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 1) |
| 70 | Thay mới Dầu máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 6 | Xe ô tô con Ford Escape - BKS: 22A-015.33 ( Bảng 2) |
| 71 | Thay mới Lọc dầu máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 72 | Thay mới Phớt trục cơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 73 | Thay mới Gioăng bẩng đầu máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 74 | Thay mới Bugi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 6 | (Bảng 2) |
| 75 | Thay mới Bô bin | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 6 | (Bảng 2) |
| 76 | Thay mới Cảm biến chân không | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 77 | Thay mới Cảm biến oxy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 2) |
| 78 | Thay mới Bi tăng tổng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Vòng | 1 | (Bảng 2) |
| 79 | Thay mới Van không tải | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 80 | Thay mới Dầu số 3.0 | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 4 | (Bảng 2) |
| 81 | Thay mới Nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 8 | (Bảng 2) |
| 82 | Súc rửa, vệ sinh két nước làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Két | 1 | (Bảng 2) |
| 83 | Thay mới Dây curoa tổng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Sợi | 1 | (Bảng 2) |
| 84 | Thay mới Dây curoa bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Sợi | 1 | (Bảng 2) |
| 85 | Thay mới Kính chắn gió trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Tấm | 1 | (Bảng 2) |
| 86 | Thay mới Dầu trợ lực | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 2 | (Bảng 2) |
| 87 | Thay mới Bơm trợ lực lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 88 | Thay mới Rô tuyn đứng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 2 | (Bảng 2) |
| 89 | Thay mới Rô tuyn lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 2 | (Bảng 2) |
| 90 | Thay mới Cao su càng A sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 2 | (Bảng 2) |
| 91 | Thay mới Bi moay ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Vòng | 4 | (Bảng 2) |
| 92 | Thay mới Phớt chắn mỡ moay ơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 6 | (Bảng 2) |
| 93 | Thay mới Xilanh phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 2) |
| 94 | Thay mới Má phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 2) |
| 95 | Thay mới Guốc phanh sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 2) |
| 96 | Thay mới Pittong phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 2 | (Bảng 2) |
| 97 | Thay mới Cúp pen | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 2) |
| 98 | Thay mới Cao su chụp bụi cúp pen | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 2) |
| 99 | Thay mới Đĩa phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 2) |
| 100 | Thay mới La răng sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 2) |
| 101 | Thay mới Cảm biến ABS | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 102 | Thay mới Bát bèo đỡ lò xo giảm sóc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 2) |
| 103 | Thay mới Cao su chân máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 3 | (Bảng 2) |
| 104 | Thay mới Giảm sóc trước, sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 2) |
| 105 | Thay mới Lốp xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 4 | (Bảng 2) |
| 106 | Bảo dưỡng Bộ đề | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 107 | Bảo dưỡng Máy phát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 108 | Thay mới Túi khí bên lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 109 | Thay mới Ác quy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bình | 1 | (Bảng 2) |
| 110 | Hệ thống truyền động các cánh cửa (kính gió, khóa an toàn): Tháo, kiểm tra bảo dưỡng các cơ cấu truyền động (thay thế nếu hỏng) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 2) |
| 111 | Thay mới Các nút bấm điều khiển đèn, tín hiệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 112 | Thay mới Đầu đọc đĩa CD theo xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 113 | Lắp bổ sung Cammera hành trình | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 114 | Thay mới Cảm biến hành trình cánh cửa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 2) |
| 115 | Thay mới Blok điều hòa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 116 | Thay mới Giàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 2) |
| 117 | Thay mới Van tiết lưu (Van lưới) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 2) |
| 118 | Thay mới Pin lọc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Quả | 1 | (Bảng 2) |
| 119 | Thay mới Ga điều hòa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Kg | 1 | (Bảng 2) |
| 120 | Gia công Xoáy Suppap | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ/xe | 1 | Xe ô tô 16 chỗ Mercedes-Benz - BKS: 81L-0342 (Bảng 3) |
| 121 | Thay mới Sên cam | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Sợi | 1 | (Bảng 3) |
| 122 | Thay mới Dây curoa máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Sợi | 1 | (Bảng 3) |
| 123 | Kiểm tra, bảo dưỡng Tăng sên cam tự động | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 124 | Thay mới Cụm bi tăng dây cu roa máy (bu ly) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 125 | Thay mới Bát đỡ sên cam | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 3) |
| 126 | Vệ sinh, Súc rửa Két nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 127 | Thay mới Gioăng, phớt máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 128 | Thay mới Bi bánh đà | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Ổ | 1 | (Bảng 3) |
| 129 | Kiểm tra, bảo dưỡng Kim phun nhiên liệu (béc) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 3) |
| 130 | Thay mới Ống nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Ống | 3 | (Bảng 3) |
| 131 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bạc trục cơ (cốt máy) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 132 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bạc biên | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 133 | Kiểm tra, bảo dưỡng Píttông, chốt pít tông, xi lanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ/xe | 1 | (Bảng 3) |
| 134 | Thay mới Xéc măng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ/xe | 1 | (Bảng 3) |
| 135 | Thay mới Sên bơm nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Sợi | 1 | (Bảng 3) |
| 136 | Thay mới Bát đỡ sên bơm nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 3) |
| 137 | Thay mới Ly tâm quạt gió | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 138 | Kiểm tra, bảo dưỡng Mặt lốc máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 139 | Kiểm tra, bảo dưỡng Cục báo tua máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cục | 1 | (Bảng 3) |
| 140 | Thay mới Nhông cam | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 3) |
| 141 | Thay mới Lọc nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 142 | Thay mới Lọc xăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 143 | Kiểm tra, bảo dưỡng Mặt quylat | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 144 | Kiểm tra, bảo dưỡng Trục cơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cây | 1 | (Bảng 3) |
| 145 | Thay mới Ống dẫn hướng Supáp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 16 | (Bảng 3) |
| 146 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bơm nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 147 | Sửa chữa, phục hồi Mạ trục cam | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cây | 2 | (Bảng 3) |
| 148 | Sửa chữa, phục hồi Phóng bạc cam | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 149 | Kiểm tra, bảo dưỡng Đĩa ly hợp (lá côn) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 150 | Thay mới Bi tê | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Ổ | 1 | (Bảng 3) |
| 151 | Thay mới Phớt hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 4 | (Bảng 3) |
| 152 | Thay mới Siu, phớt thước lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 153 | Thay mới Bi moay ơ trước (bi đôi) | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Ổ | 2 | (Bảng 3) |
| 154 | Thay mới Chup bụi thước lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 3) |
| 155 | Kiểm tra, bảo dưỡng Láp ngang trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 3) |
| 156 | Thay mới Bi moay ơ sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Ổ | 4 | (Bảng 3) |
| 157 | Thay mới Phớt moay ơ sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 3) |
| 158 | Kiểm tra, bảo dưỡng Heo phanh sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 3) |
| 159 | Thay mới Cuppen phanh trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 2 | (Bảng 3) |
| 160 | Thay mới Bi, phớt cầu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 161 | Kiểm tra, bảo dưỡng Mâm ép ly hợp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 162 | Thay mới Má phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 4 | (Bảng 3) |
| 163 | Kiểm tra, bảo dưỡng Đĩa phanh trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 3) |
| 164 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bơm trợ lực lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 3) |
| 165 | Thay mới Rôtuyn lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 3) |
| 166 | Thay mới Phuộc nhún trước, sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 3) |
| 167 | Thay mới Cao su càng chữ A trên, dưới | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cục | 8 | (Bảng 3) |
| 168 | Thay mới Cao su thanh ổn định dọc trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cây | 2 | (Bảng 3) |
| 169 | Thay mới Cao su thanh ổn định ngang | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cục | 2 | (Bảng 3) |
| 170 | Kiểm tra, bảo dưỡng Bầu giảm thanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 171 | Thay mới Rô tuyn càng chữ A trên, dưới | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 3) |
| 172 | Sơn vỏ xe theo mầu cũ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 3) |
| 173 | Sơn Gầm xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 3) |
| 174 | Bọc lại mới Ghế ngồi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 16 | (Bảng 3) |
| 175 | Thay mới Táp bi sàn + thùng xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ/xe | 1 | (Bảng 3) |
| 176 | Thay mới Cao su nhíp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cục | 12 | (Bảng 3) |
| 177 | Thay mới Gioăng kính cửa lùa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ/xe | 1 | (Bảng 3) |
| 178 | Thay mới Gioăng cửa lên xuống | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ/xe | 1 | (Bảng 3) |
| 179 | Gia công Hàn, vá những chỗ rỉ sét, mục thùng xe, sàn xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | 1 xe | 1 | (Bảng 3) |
| 180 | Kiểm tra, bảo dưỡng Ty cửa sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 3) |
| 181 | Thay mới Bi cửa lùa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | ổ | 3 | (Bảng 3) |
| 182 | Thay mới Chổi gạt mưa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 3 | (Bảng 3) |
| 183 | Thay mới Chổi than đi- na- mô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cục | 4 | (Bảng 3) |
| 184 | Thay mới Bi đi- na- mô | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Ổ | 2 | (Bảng 3) |
| 185 | Thay mới Bạc đồng đề- ma- rơ + chổi than | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 186 | Kiểm tra, bảo dưỡng Mô bin | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 2 | (Bảng 3) |
| 187 | Thay mới Dây phin | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 188 | Thay mới Bugi | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 4 | (Bảng 3) |
| 189 | Thay mới Máy nghe nhạc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 190 | Thay mới Phin lọc ga | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 191 | Nạp ga | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Xe | 1 | (Bảng 3) |
| 192 | Kiểm tra, bảo dưỡng Lốc lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 193 | Vệ sinh, Súc rửa Giàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Bộ | 1 | (Bảng 3) |
| 194 | Kiểm tra, vệ sinh Két lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Cái | 1 | (Bảng 3) |
| 195 | Thay mới Nhớt máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 8 | (Bảng 3) |
| 196 | Thay mới Nhớt hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 8 | (Bảng 3) |
| 197 | Thay mới Dầu phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 2 | (Bảng 3) |
| 198 | Thay mới Dầu ly hợp | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 1,5 | (Bảng 3) |
| 199 | Thay mới Dung dịch làm mát | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 3 | (Bảng 3) |
| 200 | Thay mới Mỡ bảo dưỡng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Kg | 4 | (Bảng 3) |
| 201 | Thay mới Dầu trợ lực lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 2 | (Bảng 3) |
| 202 | Dầu rửa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 20 | (Bảng 3) |
| 203 | Xăng rô đa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | Lít | 20 | (Bảng 3) |
| 204 | Thay mới Dây đai máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 3 | Xe ô tô 07 chỗ Mitsubishi Pajero - BKS: 81A-034.77 (Bảng 4) |
| 205 | Thay mới Dây đai cam | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 206 | Thay mới Ổ bi của các bộ tăng - đơ dây đai | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 207 | Thay mới Ổ bi tỳ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 4) |
| 208 | Thay mới Lọc gió | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 209 | Thay mới Lọc xăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 210 | Thay mới Lọc nhớt | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 211 | Thay mới Nhớt máy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 6 | (Bảng 4) |
| 212 | Bảo dưỡng Két nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 213 | Thay mới Lá côn, bàn ép | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 214 | Thay mới Ổ bi đuôi trục cơ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 215 | Thay mới Ổ bi tê | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 216 | Thay mới Kim phun nhiên liệu | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 6 | (Bảng 4) |
| 217 | Bảo dưỡng Khớp các - đăng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 218 | Thay mới Rô - tuyn lái | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 219 | Thay mới Rô - tuyn bốt lái chính | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 220 | Bảo dưỡng Moay ơ trước và sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 4 | (Bảng 4) |
| 221 | Thay mới Ổ bi moay ơ trước và sau | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 6 | (Bảng 4) |
| 222 | Bảo dưỡng Láp ngang trước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 4) |
| 223 | Thay mới Má phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 2 | (Bảng 4) |
| 224 | Bảo dưỡng Chụp bụi phanh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 4 | (Bảng 4) |
| 225 | Thay mới Bộ giảm xóc | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 2 | (Bảng 4) |
| 226 | Thay mới Hộp lái phụ | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 227 | Thay mới Phốt hộp số | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 4) |
| 228 | Thay mới Nhớt gầm | Chi tiết tại Chương V - HSMT | lít | 10 | (Bảng 4) |
| 229 | Thay mới Đầu đĩa VCD | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 230 | Bảo dưỡng Hệ thống đèn báo | Chi tiết tại Chương V - HSMT | hệ thống | 1 | (Bảng 4) |
| 231 | Bảo dưỡng Động cơ quay kính cửa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 4 | (Bảng 4) |
| 232 | Bảo dưỡng Động cơ gạt nước | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 2 | (Bảng 4) |
| 233 | Thay mới Mô bin | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 1 | (Bảng 4) |
| 234 | Thay mới Bình ắc quy | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 235 | Bảo dưỡng Hệ thống điều hòa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | hệ thống | 1 | (Bảng 4) |
| 236 | Bảo dưỡng Quạt dàn nóng | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 237 | Bảo dưỡng Quạt dàn lạnh | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 238 | Thay mới Lọc ga | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 1 | (Bảng 4) |
| 239 | Sơn xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 4) |
| 240 | Sơn chống rỉ Sơn gầm xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 4) |
| 241 | Vệ sinh nội thất | Chi tiết tại Chương V - HSMT | xe | 1 | (Bảng 4) |
| 242 | Bảo dưỡng Các cửa xe | Chi tiết tại Chương V - HSMT | cái | 5 | (Bảng 4) |
| 243 | Thay mới Ron hơi cửa | Chi tiết tại Chương V - HSMT | bộ | 5 | (Bảng 4) |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi