Gói thầu: E-SCL07: Sửa chữa lớn xe chuyên dụng năm 2020 - Công ty thủy điện Sơn La - Danh mục: Xe nâng hàng 8 tấn Dalian; Xe ô tô Hyundai County BKS: 26B – 002.55
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200376665-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCL07: Sửa chữa lớn xe chuyên dụng năm 2020 - Công ty thủy điện Sơn La - Danh mục: Xe nâng hàng 8 tấn Dalian; Xe ô tô Hyundai County BKS: 26B – 002.55 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376505 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện năm 2020 - Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 16:44:00 đến ngày 2020-04-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 279,983,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xe ô tô Hyundai County BKS: 26B – 002.55 | . | . | 0 | . |
| 2 | Phần máy | . | . | 0 | . |
| 3 | Vệ sinh bảo dưỡng khoang động cơ | . | Khoang | 1 | . |
| 4 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | . | Máy | 4 | . |
| 5 | Cung cấp thay mới 01 gioăng làm kín nắp cơ cấu phối khí | . | Chiếc | 1 | . |
| 6 | Hệ thống cung cấp nhiên liệu | . | . | 0 | . |
| 7 | Bảo dưỡng cân bơm cao áp | . | Chiếc | 1 | . |
| 8 | Bảo dưỡng đường ống dẫn nhiên liệu | . | HT | 1 | . |
| 9 | Bảo dưỡng thùng chứa nhiêu liệu | . | Chiếc | 1 | . |
| 10 | Bảo dưỡng bơm thấp áp | . | Cái | 1 | . |
| 11 | Vê sinh bảo dưỡng Họng hút | . | HT | 1 | . |
| 12 | Cung cấp và thay mới lọc nhiên liệu tinh | . | Cái | 1 | . |
| 13 | Bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | . | Chiếc | 4 | . |
| 14 | Bảo dưỡng tu bo tăng áp | . | HT | 1 | . |
| 15 | Hệ thống bôi trơn | . | . | 0 | . |
| 16 | Cung cấp và thay mới lọc dầu nhớt | . | Cái | 1 | . |
| 17 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt bôi trơn | . | Lit | 8 | . |
| 18 | Hệ thống làm mát | . | . | 0 | . |
| 19 | Bảo dưỡng két nước làm mát | . | Cái | 1 | . |
| 20 | Bảo dưỡng đường ống nước làm mát | . | HT | 1 | . |
| 21 | Cung cấp và thay mới nước làm mát | . | Lit | 10 | . |
| 22 | Bảo dưỡng bơm nước | . | Chiếc | 1 | . |
| 23 | Cung cấp và thay mới bi bơm nước làm mát | . | Đôi | 1 | . |
| 24 | Cung cấp và thay mới phớt bơm nước làm mát | . | Bộ | 1 | . |
| 25 | Phần khung gầm | . | . | 0 | . |
| 26 | Hệ thống lái | . | . | 0 | . |
| 27 | Bảo dưỡng bơm, Hệ thống trợ lực tay lái | . | HT | 1 | . |
| 28 | Cung cấp và thay mới dầu trợ lực lái | . | Lít | 2 | . |
| 29 | Cung cấp và thay mới phớt bơm trợ lực lái | . | Bộ | 1 | . |
| 30 | Cung cấp và thay mới Rô tuyn lái trong | . | Chiếc | 2 | . |
| 31 | Cung cấp và thay mới Rô tuyn lái ngoài | . | Chiếc | 2 | . |
| 32 | Bảo dưỡng căn chỉnh độ chụm bánh xe | . | HT | 1 | . |
| 33 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | . |
| 34 | Cung cấp và thay mới dầu hộp số | . | Lít | 6 | . |
| 35 | Bảo dưỡng trục cát đăng | . | Bộ | 1 | . |
| 36 | Bảo dưỡng tổng côn | . | Bộ | 1 | . |
| 37 | Cung cấp và thay mới lá côn | . | Lá | 1 | . |
| 38 | Cung cấp và thay mới dầu côn | . | Lít | 2 | . |
| 39 | Cung cấp và thay mới bi chữ thập | . | Bộ | 2 | . |
| 40 | Cung cấp và thay mới bi T | . | Vòng | 1 | . |
| 41 | Cung cấp và thay mới dầu cầu | . | Lít | 5 | . |
| 42 | Cung cấp và thay mới phớt đuôi hộp số | . | Chiếc | 1 | . |
| 43 | Cung cấp và thay mới phớt láp trước | . | Đôi | 1 | . |
| 44 | Cung cấp và thay mới cao su chụp bụi láp trong | . | Đôi | 1 | . |
| 45 | Cung cấp và thay mới cao su chụp bụi láp ngoài | . | Đôi | 1 | . |
| 46 | Cung cấp và thay mới phớt moay ơ trước | . | Đôi | 2 | . |
| 47 | Cung cấp và thay mới bi moay ơ trước | . | Đôi | 2 | . |
| 48 | Cung cấp và thay mới phớt moay ơ sau | . | Đôi | 2 | . |
| 49 | Cung cấp và thay mới bi moay ơ sau | . | Đôi | 2 | . |
| 50 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | . |
| 51 | Bảo dưỡng tổng phanh chính | . | Bộ | 1 | . |
| 52 | Bảo dưỡng cụm phanh chính | . | Bộ | 4 | . |
| 53 | Cung cấp và thay mới má phanh chính | . | Bộ | 4 | . |
| 54 | Bảo dưỡng cụm phanh đỗ | . | Bộ | 2 | . |
| 55 | Cung cấp và thay mới má phanh đỗ | . | Bộ | 2 | . |
| 56 | Cung cấp và thay mới cúp ben phanh trước | . | Bộ | 2 | . |
| 57 | Cung cấp và thay mới cúp ben phanh sau | . | Bộ | 2 | . |
| 58 | Cung cấp và thay mới dầu phanh | . | Lít | 2 | . |
| 59 | Hệ thống chịu tải | . | . | 0 | . |
| 60 | Cung cấp và thay mới ty giảm sóc trước | . | Chiếc | 2 | . |
| 61 | Vê sinh bảo dưỡng quang treo mó nhíp trước | . | Bộ | 2 | . |
| 62 | Cung cấp và thay mới đệm nhíp trước | . | Chiếc | 8 | . |
| 63 | Vệ sinh bảo dưỡng quang treo mó nhíp trước | . | Bộ | 2 | . |
| 64 | Cung cấp và thay mới cao su ắc nhíp trước | . | Chiếc | 4 | . |
| 65 | Vê sinh bảo dưỡng quang treo mó nhíp sau | . | Bộ | 2 | . |
| 66 | Cung cấp và thay mới đệm nhíp sau | . | Chiếc | 8 | . |
| 67 | Cung cấp và thay mới cao su ắc nhíp sau | . | Chiếc | 4 | . |
| 68 | Cung cấp và thay mới cao mở cân bằng trước | . | Chiếc | 2 | . |
| 69 | Cung cấp và thay mới cao chỉ cân bằng trước | . | Chiếc | 2 | . |
| 70 | Cung cấp và thay mới cao su đệm chân máy | . | Chiếc | 4 | . |
| 71 | Phần điện | . | . | 0 | . |
| 72 | Hệ thống khởi động | . | . | 0 | . |
| 73 | Bảo dưỡng máy đề | . | Cái | 1 | . |
| 74 | Cung cấp và thay mới bi máy đề | . | Đôi | 1 | . |
| 75 | Cung cấp và thay mới chổi than máy đề | . | Đôi | 1 | . |
| 76 | Hệ thống phát điện | . | . | 0 | . |
| 77 | Bảo dưỡng máy phát điện | . | Chiếc | 1 | . |
| 78 | Cung cấp và thay mới bi máy phát điện | . | Bộ | 1 | . |
| 79 | Cung cấp và thay mới chổi than máy phát điện | . | Bộ | 1 | . |
| 80 | Hệ thống khác | . | . | 0 | . |
| 81 | Thay mới dây cu roa tổng | . | Chiếc | 1 | . |
| 82 | Thay mới bi tăng dây cu roa | . | Vòng | 1 | . |
| 83 | Thay mới bi tỳ dây cu roa | . | Vòng | 1 | . |
| 84 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía trước | . | HT | 1 | . |
| 85 | Bảo dưỡng đèn tín hiệu chiếu sáng phía sau | . | HT | 1 | . |
| 86 | Bảo dưỡng cơ cấu truyền động gạt mưa | . | HT | 1 | . |
| 87 | Phần điều hoà | . | . | 0 | . |
| 88 | Cung cấp và thay mới lọc gió | . | Bộ | 1 | . |
| 89 | Cung cấp và thay mới phin lạnh | . | Chiếc | 1 | . |
| 90 | Bảo dưỡng giàn lạnh | . | Bộ | 1 | . |
| 91 | Bảo dưỡng quạt giàn lạnh | . | Bộ | 1 | . |
| 92 | Bảo dưỡng giàn nóng | . | Bộ | 1 | . |
| 93 | Bảo dưỡng quạt giàn nóng | . | Bộ | 1 | . |
| 94 | Thay mới môi chất làm lạnh | . | Kg | 1 | . |
| 95 | Phần nội, ngoại thất | . | . | 0 | . |
| 96 | Nội thất | . | . | 0 | . |
| 97 | Vệ sinh bảo dưỡng da bọc ghế | . | Ghế | 29 | . |
| 98 | Sửa chữa phần gối đỡ của ghế gập | . | Ghế | 5 | . |
| 99 | Vệ sinh bảo dưỡng, sàn xe,táp lô,táp ly, trần cửa | . | Xe | 1 | . |
| 100 | Ngoại thất | . | . | 0 | . |
| 101 | Sơn rặm vá lại các phần trầy, xước, đánh bóng lại toàn xe | . | Xe | 1 | . |
| 102 | Cung cấp và lắp mới camera hành trình phía trước và phía sau xe | . | Bộ | 1 | . |
| 103 | Xe nâng hàng 8 tấn Dalian | . | . | 0 | . |
| 104 | Phần cơ cấu nâng. | . | . | 0 | . |
| 105 | Kiểm tra bảo dưỡng xích tải nâng | . | HT | 2 | . |
| 106 | Kiểm tra bảo dưỡng tuy ô thuỷ lực | . | HT | 1 | . |
| 107 | Kiểm tra bảo dưỡng ben thuỷ lực nâng hạ | . | HT | 1 | . |
| 108 | Kiểm tra bảo dưỡng cơ cấu chuyển hướng | . | HT | 1 | . |
| 109 | Phần máy | . | . | 0 | . |
| 110 | Đo kiểm tra áp suất khí nén | . | Máy | 4 | . |
| 111 | Hệ thống cung cấp nhiên liệu | . | . | 0 | . |
| 112 | Kiểm tra bảo dưỡng bơm cao áp | . | Chiếc | 4 | . |
| 113 | Kiểm tra bảo dưỡng kim phun nhiên liệu | . | Chiếc | 4 | . |
| 114 | Kiểm tra bảo dưỡng, xử lý đường dầu hồi bị rò | . | HT | 1 | . |
| 115 | Kiểm tra bảo dưỡng đường ống dẫn nhiên liêu | . | HT | 1 | . |
| 116 | Cung cấp và thay thế lọc nhiên liệu tinh | . | Cái | 1 | . |
| 117 | Hệ thống bôi trơn | . | . | 0 | . |
| 118 | Cung cấp và thay thế lọc dầu nhớt | . | Cái | 1 | . |
| 119 | Cung cấp và thay thế dầu nhớt bôi trơn | . | Lit | 10 | . |
| 120 | Hệ thống làm mát | . | . | 0 | . |
| 121 | Cung cấp và thay thế nước làm mát | . | Lit | 12 | . |
| 122 | Kiểm tra bảo dưỡng hệ thống tuần hoàn nước làm mát | . | HT | 1 | . |
| 123 | Kiểm tra bảo dưỡng quạt gió làm mát | . | Chiếc | 1 | . |
| 124 | Phần khung gầm | . | . | 0 | . |
| 125 | Hệ thống lái | . | . | 0 | . |
| 126 | Kiểm tra bảo dưỡng, bơm mỡ chốt ắc gô đầu ben thuỷ lực lái | . | Bộ | 2 | . |
| 127 | Kiểm tra bảo dưỡng, bơm mỡ ben thuỷ lưc chuyển hướng lái | . | Bộ | 2 | . |
| 128 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | . |
| 129 | Cung cấp và thay thế dầu hộp số | . | Lít | 15 | . |
| 130 | Kiểm tra bảo dưỡng trục cát đăng | . | Bộ | 1 | . |
| 131 | Kiểm tra bảo dưỡng tổng côn | . | Bộ | 1 | . |
| 132 | Cung cấp và thay thế dầu phanh | . | Lít | 2 | . |
| 133 | Cung cấp và thay thế dầu cầu | . | Lít | 10 | . |
| 134 | Cung cấp và thay thế phớt moay ơ bánh trước | . | Bộ | 2 | . |
| 135 | Cung cấp và thay thế phớt moay ơ bánh sau | . | Bộ | 2 | . |
| 136 | Kiểm tra bảo dưỡng bi may ơ bánh trước | . | Bộ | 2 | . |
| 137 | Kiểm tra bảo dưỡng bi may ơ bánh sau | . | Bộ | 2 | . |
| 138 | Hệ thống phanh | . | . | 0 | . |
| 139 | Kiểm tra bảo dưỡng tổng phanh chính | . | Bộ | 1 | . |
| 140 | Sửa chữa cụm phanh chính bị bó kẹt | . | Bộ | 4 | . |
| 141 | Cung cấp và thay mới cúp ben phanh chính | . | Bộ | 4 | . |
| 142 | Kiểm tra bảo dưỡng cụm phanh đỗ | . | Bộ | 2 | . |
| 143 | Cung cấp và thay thế dầu phanh | . | Lít | 2 | . |
| 144 | Phần điện | . | . | 0 | . |
| 145 | Hệ thống khởi động | . | . | 0 | . |
| 146 | Kiểm tra bảo dưỡng tiếp điểm đông xu | . | Bộ | 1 | . |
| 147 | Kiểm tra bảo dưỡng rơ le con chuột | . | Bộ | 1 | . |
| 148 | Tháo kiểm tra vệ sinh bảo dưỡng máy đề | . | Chiếc | 1 | . |
| 149 | Vệ sinh bảo dưỡng, tra mỡ cho vòng bi | . | Vòng | 2 | . |
| 150 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng vành góp, chổi than máy đề | . | Bộ | 1 | . |
| 151 | Hệ thống phát điện | . | . | 0 | . |
| 152 | Kiểm tra bảo dưỡng Ắc quy | . | Chiếc | 1 | . |
| 153 | Tháo kiểm tra bảo dưỡng máy phát điện | . | Chiếc | 1 | . |
| 154 | Vệ sinh bảo dưỡng, tra mỡ cho vòng bi máy phát | . | Vòng | 2 | . |
| 155 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng vành góp, chổi than máy phát điện | . | Bộ | 1 | . |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi