Gói thầu: Cung cấp dịch vụ vệ sinh công nghiệp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai năm 2021-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200455192-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ vệ sinh công nghiệp tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai năm 2021-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200434167 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2020 và nguồn thu được để lại của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-22 17:03:00 đến ngày 2020-05-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,398,537,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vệ sinh ốp tường cầu thang máy | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 649,8 | Khối lượng thực hiện VSCN vào ngày làm việc từ thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần (253 ngày) (Từ STT 1 đến STT 11) |
| 2 | Vệ sinh cầu thang bộ (có lan can) | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 3.013,2 | |
| 3 | Vệ sinh Granito bậc tam cấp, ốp đá tam cấp (không lan can) | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 2.736 | |
| 4 | Vệ sinh sàn nhà vệ sinh | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 565.202 | |
| 5 | Vệ sinh tường nhà vệ sinh | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 193.512 | |
| 6 | Vệ sinh bệ xí | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 191.268 | |
| 7 | Vệ sinh chậu rửa, bổn tiểu | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 408.342 | |
| 8 | Vệ sinh diện tích vách kính, cửa kính | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 1.128,36 | |
| 9 | Vệ sinh diện tích ốp tường nhà chung | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 1.922,16 | |
| 10 | Vệ sinh diện tích ốp tường nhà phòng bệnh | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 1.197,96 | |
| 11 | Vệ sinh diện tích sàn nền, hành lang, lô gia ban công chung | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 66.538,14 | |
| 12 | Vệ sinh sàn nhà vệ sinh | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 116.312 | Khối lượng thực hiện VSCN vào các ngày thứ 7, chủ nhật và ngày lễ tết trong năm (112 ngày) Từ STT 12 đến STT 15) |
| 13 | Vệ sinh bệ xí | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 19.656 | |
| 14 | Vệ sinh chậu rửa, bổn tiểu | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 43.232 | |
| 15 | Vệ sinh diện tích sàn nền, hành lang, lô gia ban công chung | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2 | 13.771,04 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi