Gói thầu: Gói thầu số 02: In các loại biểu mẫu phục vụ công tác xử phạt hành chính về TTATGT và đăng ký xe cho Phòng PC08
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200415119-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an Thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: In các loại biểu mẫu phục vụ công tác xử phạt hành chính về TTATGT và đăng ký xe cho Phòng PC08 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200405557 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 09:51:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,262,694,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Biên bản vi phạm hành chính | - MS43/BB - 03 liên; - Kích thước: 21 x 29.7 cm; - Bìa Krap định lượng 120g/m2. In đen trắng; - Ruột 150 tờ/quyển giấy Cacbon ĐL 50g/m2 in đen trắng 1 mặt; - Đóng số seri 150 số/quyển. | Quyển | 4.000 | |
| 2 | Biên bản tạm giữ tang vật, phương tiện, giấy phép, chứng chỉ hành nghề theo thủ tục hành chính | - MS50/BB - 02 liên; - Kích thước: 21 x 29.7 cm; - Bìa Krap định lượng 120g/m2. In đen trắng; - Ruột 100 tờ/quyển giấy Cacbon ĐL 50g/m2 in đen trắng 1 mặt; - Đóng số seri 100 số/quyển. | Quyển | 5.000 | |
| 3 | Biên bản trả lại giấy tờ, tang vật, phương tiện VPHC cho chủ sở hữu, người quản lý hoặc người sử dụng hợp pháp | - MS60/BB - 02 liên; - Kích thước: 21 x 29.7 cm; - Bìa Krap định lượng 120g/m2. In đen trắng; - Ruột 100 tờ/quyển giấy Cacbon ĐL 50g/m2 in đen trắng 1 mặt; - Đóng số seri 100 số/quyển. | Quyển | 4.000 | |
| 4 | Biên bản niêm phong tang vật, phương tiện VPHC bị tạm giữ theo thủ tục hành chính | - MS64/BB - 03 liên; - Kích thước: 21 x 29.7 cm; - Bìa Krap định lượng 120g/m2. In đen trắng; - Ruột 150 tờ/quyển giấy Cacbon ĐL 50g/m2 in đen trắng 1 mặt; - Đóng số seri 150 số/quyển. | Quyển | 500 | |
| 5 | Biên bản mở niêm phong tang vật, phương tiện VPHC bị tạm giữ theo thủ tục hành chính | - MS65/BB - 03 liên; - Kích thước: 21 x 29.7 cm; - Bìa Krap định lượng 120g/m2. In đen trắng; - Ruột 150 tờ/quyển giấy Cacbon ĐL 50g/m2 in đen trắng 1 mặt; - Đóng số seri 150 số/quyển. | Quyển | 500 | |
| 6 | Quyết định xử phạt VPHC theo thủ tục xử phạt không lập biên bản | - MS01/QĐ - 04 liên; - Kích thước: 21 x 29.7 cm; - Bìa Krap định lượng 120g/m2. In đen trắng; - Ruột 200 tờ/quyển giấy Cacbon ĐL 50g/m2 in đen trắng 1 mặt; - Đóng số seri 200 số/quyển. | Quyển | 5.000 | |
| 7 | Quyết định xử phạt vi phạm hành chính | - MS02/QĐ - 03 liên; - Kích thước: 21 x 29.7 cm; - Bìa Krap định lượng 120g/m2. In đen trắng; - Ruột 150 tờ/quyển giấy Cacbon ĐL 50g/m2 in đen trắng 1 mặt; - Đóng số seri 150 số/quyển. | Quyển | 4.500 | |
| 8 | Quyết định tạm giữ tang vật, phương tiện, giấy phép, chứng chỉ hành nghề theo thủ tục hành chính (MS18/QĐ - 02 liên) | - MS18/QĐ - 02 liên; - Kích thước: 21 x 29.7 cm; - Bìa Krap định lượng 120g/m2. In đen trắng; - Ruột 100 tờ/quyển giấy Cacbon ĐL 50g/m2 in đen trắng 1 mặt; - Đóng số seri 100 số/quyển. | Quyển | 1.500 | |
| 9 | Quyết định kéo dài thời hạn tạm giữ tang vật, phương tiên, giấy phép, chứng chỉ hành nghề theo thủ tục hành chính | - MS 19/QĐ - 02 liên; - Kích thước: 21 x 29.7 cm; - Bìa Krap định lượng 120g/m2. In đen trắng; - Ruột 100 tờ/quyển giấy Cacbon ĐL 50g/m2 in đen trắng 1 mặt; - Đóng số seri 100 số/quyển. | Quyển | 1.000 | |
| 10 | Quyết định trả lại tang vật, phương tiện, giấy phép, chứng chỉ hành nghề bị tạm giữ theo thủ tục hành chính | - MS20/QĐ - 02 liên; - Kích thước: 21 x 29.7 cm; - Bìa Krap định lượng 120g/m2. In đen trắng; - Ruột 100 tờ/quyển giấy Cacbon ĐL 50g/m2 in đen trắng 1 mặt; - Đóng số seri 100 số/quyển. | Quyển | 1.000 | |
| 11 | Bìa hồ sơ xe | - Kích thước: 33 x 44 cm; - Giấy Duplex định lượng 200g/m2; - In đen trắng 02 mặt. | Tờ | 500.000 | |
| 12 | Túi hồ sơ xe chuyển vùng | - Kích thước: 23 x 31 cm; - Giấy Duplex định lượng 180g/m2; - In đen trắng 01 mặt. | Túi | 40.000 | |
| 13 | Giấy hẹn phòng PC08 | - KT: 15,5x21 cm; - Giấy định lượng 60g/m2; - In đen trắng. | Tờ | 60.000 | |
| 14 | Phiếu rút hồ sơ phòng PC08 | - KT: 15,5x21 cm; - Giấy định lượng 60g/m2; - In đen trắng. | Tờ | 50.000 | |
| 15 | Giấy khai đăng ký xe | - KT: 21x29.7cm; - Bìa Krap định lượng 105g/m2; - In đen trắng. Ruột 100 tờ/quyển; - Ruột giấy định lượng 60g/m2; - In 01 mặt. | Quyển | 3.000 | |
| 16 | Giấy khai sang tên di chuyển | - KT: 21x29.7cm; - Bìa Krap định lượng 105g/m2; - In đen trắng; - Ruột 100 tờ/quyển; - Giấy định lượng 60g/m2; - In 01 mặt. | Quyển | 1.000 | |
| 17 | Giấy hẹn CAQ, huyện, thị xã | - KT: 15,5x21 cm; - Giấy định lượng 60g/m2; - In đen trắng 01 mặt. | Tờ | 150.000 | |
| 18 | Phiếu rút hồ sơ CAQ, huyện, thị xã | - KT: 15,5x21 cm; - Giấy định lượng 60g/m2; - In đen trắng 01 mặt. | Tờ | 150.000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi