Gói thầu: E-SCTX15: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà Nhà máy thủy điện Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444600-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX15: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà Nhà máy thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444597 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện Công ty Thủy điện Sơn La năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-19 16:32:00 đến ngày 2020-04-23 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 359,128,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy điều hoà SAC1: 87480 BTU/h | - | - | 0 | |
| 2 | Thay thế Block (máy nén) | - Model: LAAV060HT-2 - HSX: Lotus - Nguồn cấp: 380VAC/50Hz - Dòng điện: 17,36A - Lưu lượng: 5000 m3/h - Áp lực máy nén: 400 Pa - Môi chất lạnh: R22/3,4x2 kG | Cái | 4 | |
| 3 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 30 | |
| 4 | Thay bảo ôn | Φ25,4 dày 20mm | m | 20 | |
| 5 | Thay bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm | m | 20 | |
| 6 | Băng cuốn bảo ôn màu trắng | - | Kg | 10 | |
| 7 | Dầu lạnh TOTAL | - | Lít | 2 | |
| 8 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 9 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 10 | Vệ sinh, bảo dưỡng cửa gió | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 11 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 12 | Máy điều hoà SAC2: 40500 BTU/h | - | - | 0 | |
| 13 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 14 | Thay bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm | m | 10 | |
| 15 | Thay bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm | m | 10 | |
| 16 | Băng cuốn bảo ôn màu trắng | - | Kg | 5 | |
| 17 | Dầu lạnh TOTAL | - | Lít | 4 | |
| 18 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 19 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 20 | Vệ sinh, bảo dưỡng cửa gió | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 3 | |
| 21 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 22 | Máy điều hoà SAC3: 59400 BTU/h | - | - | 0 | |
| 23 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 24 | Thay bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm | m | 10 | |
| 25 | Thay bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm | m | 10 | |
| 26 | Băng cuốn bảo ôn màu trắng | - | Kg | 5 | |
| 27 | Dầu lạnh TOTAL | - | Lít | 4 | |
| 28 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 29 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 30 | Vệ sinh, bảo dưỡng cửa gió | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 31 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 32 | Máy điều hoà SAC4: 170607 BTU/h | - | - | 0 | |
| 33 | Thay thế Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 16 | |
| 34 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 35 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 16 | |
| 36 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 37 | Máy điều hoà SAC7 | - | - | 0 | |
| 38 | Thay thế Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 23 | |
| 39 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | 170607 BTU/h | Dàn | 2 | |
| 40 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 23 | |
| 41 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 42 | Máy điều hoà SAC8: 170607 BTU/h | - | - | 0 | |
| 43 | Thay thế Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 17 | |
| 44 | Nạp Gas | Gas R410A | Kg | 80 | |
| 45 | Thay bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm | m | 30 | |
| 46 | Thay bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm | m | 30 | |
| 47 | Thay bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm | m | 30 | |
| 48 | Thay bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm | m | 30 | |
| 49 | Băng cuốn bảo ôn màu trắng | - | Kg | 30 | |
| 50 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 51 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 17 | |
| 52 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 53 | Máy điều hoà SAC9 phòng ắc quy, phòng 13.4, 13.5 CT147m | - | - | 0 | |
| 54 | Thay thế Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 2 | |
| 55 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (17880BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 56 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (95539BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 57 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 58 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 59 | Máy điều hoà SAC10 phòng sửa chữa MBA, phòng 11.11 CT: 138m: 19449 BTU/h | - | - | 0 | |
| 60 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 61 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 62 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 63 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 64 | Máy điều hòa phòng tự dùng một chiều nhà máy: Điều hòa cây, phòng: 12.3 CT: 143m | - | - | 0 | |
| 65 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 66 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (28321 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 67 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (17777 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 68 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 3 | |
| 69 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 70 | Máy điều hòa phòng rơ le: Phòng: 9.24 CT: 129m: 50500 BTU/h | - | - | 0 | |
| 71 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 2 | |
| 72 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 73 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 74 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 75 | Máy điều hòa phòng Trưởng kíp: CT: 118m: 24200 BTU/h | - | - | 0 | |
| 76 | Nạp Gas | Gas R410A | Kg | 5 | |
| 77 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 78 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 79 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 80 | Máy điều hòa nhà kính LCU H1÷H6: CT: 118m | - | - | 0 | |
| 81 | Bo mạch điều khiển điều hòa | - Model: CU/CS-KC24QKH-8 - HSX: Panasonic | Cái | 1 | |
| 82 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 12 | |
| 83 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 7 | |
| 84 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (24200 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 12 | |
| 85 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 12 | |
| 86 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 12 | |
| 87 | Máy điều hòa nhà kính Điều tốc H1÷H6: CT: 118m | - | - | 0 | |
| 88 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 12 | |
| 89 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 3 | |
| 90 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (20500 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 12 | |
| 91 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 12 | |
| 92 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 12 | |
| 93 | Máy điều hòa phòng thiết bị thông tin, camera: Phòng 8.15 CT: 126m | - | - | 0 | |
| 94 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 95 | Nạp Gas | Gas R32 | Kg | 1 | |
| 96 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (11900 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 97 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 98 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 99 | Máy điều hòa trạm phân phối 6,3 kV (MS2): CT: 138m | - | - | 0 | |
| 100 | Block (máy nén) | - Model: SBC-24 - HSX: Funiki - Nguồn cấp: 220VAC/50Hz - Dòng điện: 11,9A - Môi chất lạnh: R22/4 kG | Cái | 2 | |
| 101 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 102 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 10 | |
| 103 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (23689 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 104 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 105 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 106 | Máy điều hòa cây phòng ĐKTT: Phòng 9.27 CT: 129m | - | - | 0 | |
| 107 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (98000 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 108 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 109 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 110 | Máy điều hòa phòng trực tổ xe: Phòng 11-21: CT: 138m | - | - | 0 | |
| 111 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 112 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 113 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (23689 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 114 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 115 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 116 | Máy điều hòa nhà tiền sảnh (tầng 1 và tầng 2): CT: 138m | - | - | 0 | |
| 117 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 5 | |
| 118 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 119 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (24226 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 120 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (11601 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 3 | |
| 121 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (10919 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 122 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (9554 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 123 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 11 | |
| 124 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 11 | |
| 125 | Máy điều hòa các phòng bảo vệ: CT: 138m, 228m | - | - | 0 | |
| 126 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 5 | |
| 127 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 2 | |
| 128 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (11900 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 5 | |
| 129 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 5 | |
| 130 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 5 | |
| 131 | Máy điều hòa phòng làm việc kho vật tư: CT: 138m | - | - | 0 | |
| 132 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng (17128 BTU/h) | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 133 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 134 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi