Gói thầu: Gói thầu số 07: Thí nghiệm hiệu chỉnh TBA 110kV - dự án: Trạm biến áp 110kV Phố Nối và nhánh rẽ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200469264-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/05/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thí nghiệm hiệu chỉnh TBA 110kV - dự án: Trạm biến áp 110kV Phố Nối và nhánh rẽ |
| Số hiệu KHLCNT | 20191187616 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-28 11:22:00 đến ngày 2020-05-08 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,081,301,109 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I THÍ NGHIỆM TRƯỚC LẮP ĐẶT 1 Rơ le hơi | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I THÍ NGHIỆM TRƯỚC LẮP ĐẶT 1 Rơ le hơi | cái | 1 | |
| 2 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I THÍ NGHIỆM TRƯỚC LẮP ĐẶT 2 Rơ le dòng dầu | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I THÍ NGHIỆM TRƯỚC LẮP ĐẶT 2 Rơ le dòng dầu | cái | 1 | |
| 3 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 1 Máy biến áp 3 pha 110kV, 3 cuộn dây, 115/38,5/23kV S=63MVA | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 1 Máy biến áp 3 pha 110kV, 3 cuộn dây, 115/38,5/23kV S=63MVA | máy | 1 | |
| 4 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 2 Máy cắt SF6, điện áp 110kV 3 pha ; | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 2 Máy cắt SF6, điện áp 110kV 3 pha ; | bộ/3 pha | 3 | |
| 5 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 3 Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 1 tiếp địa | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 3 Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 1 tiếp địa | bộ/3 pha | 2 | |
| 6 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 4 Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 2 tiếp địa | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 4 Dao cách ly 3 pha 110KV thao tác bằng điện 2 tiếp địa | bộ/3 pha | 4 | |
| 7 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 5 Dao cách ly trung tính MBA 110kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 5 Dao cách ly trung tính MBA 110kV | bộ/3 pha | 1 | |
| 8 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 6 Máy biến dòng điện 110kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 6 Máy biến dòng điện 110kV | máy | 9 | |
| 9 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 7 Máy biến điện áp 1 pha kiểu tụ 110kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 7 Máy biến điện áp 1 pha kiểu tụ 110kV | máy | 5 | |
| 10 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 8 Chống sét van 110kV 1 pha | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 8 Chống sét van 110kV 1 pha | bộ/1 pha | 3 | |
| 11 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 9 Chống sét van trung tính MBA 110kV 1 pha | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 9 Chống sét van trung tính MBA 110kV 1 pha | bộ/1 pha | 1 | |
| 12 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 10 Thiết bị đếm sét | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 10 Thiết bị đếm sét | bộ/1 pha | 4 | |
| 13 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 11 Động cơ điện, công suất máy ≤10kW | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 11 Động cơ điện, công suất máy ≤10kW | máy | 6 | |
| 14 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 12 Đo điện trở tiếp địa 110kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 12 Đo điện trở tiếp địa 110kV | hệ thống | 1 | |
| 15 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 13 Sứ bát các loại | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 13 Sứ bát các loại | bát | 54 | |
| 16 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 14 Sứ đứng 110kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 14 Sứ đứng 110kV | quả | 15 | |
| 17 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 15 Thanh cái 110kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 15 Thanh cái 110kV | phân đoạn | 2 | |
| 18 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 16 Cột điện, cột thu lôi bằng thép | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II PHÍA 110kV 16 Cột điện, cột thu lôi bằng thép | vị trí | 4 | |
| 19 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 1 Máy ngắt chân không, điện áp 22KV, 3 pha | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 1 Máy ngắt chân không, điện áp 22KV, 3 pha | bộ | 8 | |
| 20 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 2 Máy biến dòng điện 22KV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 2 Máy biến dòng điện 22KV | cái | 24 | |
| 21 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 3 Máy biến điện áp cảm ứng 1pha 22-35kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 3 Máy biến điện áp cảm ứng 1pha 22-35kV | máy | 3 | |
| 22 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 4 Cáp lực điện áp 22kV, 1 ruột | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 4 Cáp lực điện áp 22kV, 1 ruột | sợi | 9 | |
| 23 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 5 Cáp trung tính phía 22kV (cáp 1kV, 1 ruột) | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 5 Cáp trung tính phía 22kV (cáp 1kV, 1 ruột) | sợi | 3 | |
| 24 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 6 Cáp lực điện áp 22kV, 3 ruột | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 6 Cáp lực điện áp 22kV, 3 ruột | sợi | 2 | |
| 25 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 7 Cầu dao phụ tải | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 7 Cầu dao phụ tải | bộ | 1 | |
| 26 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 8 Chống sét van 22KV, 1 pha | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 8 Chống sét van 22KV, 1 pha | bộ/1 pha | 6 | |
| 27 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 9 Thiết bị đếm sét | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 9 Thiết bị đếm sét | bộ/1 pha | 3 | |
| 28 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 10 Thanh cái 22kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 10 Thanh cái 22kV | phân đoạn | 1 | |
| 29 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 11 Máy biến áp tự dùng 3 pha ≤ 1MVA | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 11 Máy biến áp tự dùng 3 pha ≤ 1MVA | máy | 2 | |
| 30 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 12 Dao cách ly 3 pha thao tác cơ khí 22KV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 12 Dao cách ly 3 pha thao tác cơ khí 22KV | bộ/3 pha | 2 | |
| 31 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 13 Sứ đứng 22kV | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III PHÍA 22KV 13 Sứ đứng 22kV | quả | 15 | |
| 32 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV Phía 35kV 1 Chống sét van 35 KV, 1 pha | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV Phía 35kV 1 Chống sét van 35 KV, 1 pha | bộ/1 pha | 3 | |
| 33 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV Phía 35kV 2 Thiết bị đếm sét | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV Phía 35kV 2 Thiết bị đếm sét | bộ/1 pha | 3 | |
| 34 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 1 Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 1 Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | mẫu | 2 | |
| 35 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 2 Điện áp xuyên thủng | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 2 Điện áp xuyên thủng | mẫu | 2 | |
| 36 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 3 Tg của dầu cách điện | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 3 Tg của dầu cách điện | mẫu | 2 | |
| 37 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 4 Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 4 Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | mẫu | 2 | |
| 38 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 5 Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 5 Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | mẫu | 2 | |
| 39 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 6 Hàm lượng khí hoà tan trong dầu c/đ | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 6 Hàm lượng khí hoà tan trong dầu c/đ | mẫu | 2 | |
| 40 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 7 Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ V PHẦN MẪU HÓA 7 Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | mẫu | 3 | |
| 41 | B PHẦN NHỊ THỨ I Phía 110kV 1 Ngăn máy biến áp T1 | B PHẦN NHỊ THỨ I Phía 110kV 1 Ngăn máy biến áp T1 | ngăn | 1 | |
| 42 | B PHẦN NHỊ THỨ I Phía 110kV 2 Ngăn đường dây 110kV | B PHẦN NHỊ THỨ I Phía 110kV 2 Ngăn đường dây 110kV | ngăn | 2 | |
| 43 | B PHẦN NHỊ THỨ I Phía 110kV 3 Ngăn liên lạc 112 | B PHẦN NHỊ THỨ I Phía 110kV 3 Ngăn liên lạc 112 | ngăn | 1 | |
| 44 | B PHẦN NHỊ THỨ II Phía 22kV 1 Ngăn máy cắt lộ tổng 22kV | B PHẦN NHỊ THỨ II Phía 22kV 1 Ngăn máy cắt lộ tổng 22kV | ngăn | 1 | |
| 45 | B PHẦN NHỊ THỨ II Phía 22kV 2 Ngăn máy cắt lộ đi 22kV | B PHẦN NHỊ THỨ II Phía 22kV 2 Ngăn máy cắt lộ đi 22kV | ngăn | 6 | |
| 46 | B PHẦN NHỊ THỨ II Phía 22kV 3 Ngăn tự dùng 22kV | B PHẦN NHỊ THỨ II Phía 22kV 3 Ngăn tự dùng 22kV | ngăn | 1 | |
| 47 | B PHẦN NHỊ THỨ II Phía 22kV 4 Ngăn máy cắt liên lạc 22kV | B PHẦN NHỊ THỨ II Phía 22kV 4 Ngăn máy cắt liên lạc 22kV | ngăn | 1 | |
| 48 | B PHẦN NHỊ THỨ II Phía 22kV 5 Ngăn biến điện áp 22kV | B PHẦN NHỊ THỨ II Phía 22kV 5 Ngăn biến điện áp 22kV | ngăn | 1 | |
| 49 | B PHẦN NHỊ THỨ III HỆ THỐNG TỰ DÙNG AC | B PHẦN NHỊ THỨ III HỆ THỐNG TỰ DÙNG AC | hệ thống | 1 | |
| 50 | B PHẦN NHỊ THỨ IV HỆ THỐNG TỰ DÙNG DC | B PHẦN NHỊ THỨ IV HỆ THỐNG TỰ DÙNG DC | hệ thống | 1 | |
| 51 | C ĐO THÔNG SỐ ĐƯỜNG DÂY 1 Đo thông số đường dây | C ĐO THÔNG SỐ ĐƯỜNG DÂY 1 Đo thông số đường dây | toàn bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi