Gói thầu: gói thầu số 08 2020 “Sửa chữa lớn công xa năm 2020”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200446368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực TPHCM TNHH đại diện bởi Công ty Thí nghiệm Điện lực TPHCM |
| Tên gói thầu | gói thầu số 08 2020 “Sửa chữa lớn công xa năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200328435 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-21 09:19:00 đến ngày 2020-05-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,071,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,715,100 VNĐ ((Mười triệu bảy trăm mười năm nghìn một trăm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | A. XE DAIHASU 51G-65183 | Sửa chữa xe | xe | 1 | |
| 2 | I_ PHẦN MÁY + LY HỢP | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 3 | Piston | Thay mới | cái | 4 | |
| 4 | Xy lanh | Thay mới | cái | 4 | |
| 5 | Miễng cốt máy | Thay mới | bộ | 5 | |
| 6 | Miễng dên | Thay mới | bộ | 4 | |
| 7 | Axe piston | Thay mới | cái | 4 | |
| 8 | Bạc segment | Thay mới | cái | 4 | |
| 9 | Cao su soupape | Thay mới | bộ | 1 | |
| 10 | Bougie | Thay mới | Cái | 4 | |
| 11 | Dây curoa máy | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 12 | Lọc xăng ngoài | Thay mới | Cái | 1 | |
| 13 | Lọc gió | Thay mới | Cái | 1 | |
| 14 | Lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 15 | Nhớt máy | Thay mới | Lít | 5 | |
| 16 | Phốt cốt máy trước sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 17 | Dây curoa cam | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 18 | Dây phin | Thay mới | bộ | 1 | |
| 19 | Bạc đạn tăng đưa dây curoa cam | Thay mới | Cái | 1 | |
| 20 | Vòng răng bánh đà | Thay mới | vòng | 1 | |
| 21 | Bơm nhớt + ron carte | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 22 | Bình xăng con | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 23 | Bơm xăng (bơm điện) | Thay mới | Cái | 1 | |
| 24 | Đĩa bố ambrayage | Thay mới | Cái | 1 | |
| 25 | Bạc đạn ly hợp | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 26 | Mâm ép | Thay mới | Cái | 1 | |
| 27 | II_ PHẦN ĐỒNG | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 28 | Làm đồng toàn bộ xe | Làm đồng | cái | 1 | |
| 29 | Cản nhựa trước | Phục hồi | cái | 1 | |
| 30 | Bản lề cửa sau phải (2 cái) | Phục hồi | bộ | 1 | |
| 31 | Gia cố chasiss | Phục hồi | bộ | 1 | |
| 32 | III_ PHẦN SƠN | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 33 | Chassis gầm | Sơn mới | xe | 1 | |
| 34 | Trong ngoài xe +keo bóng | Sơn mới | xe | 1 | |
| 35 | IV_ PHẦN ĐIỆN | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 36 | Chổi gạt nước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 37 | Đèn pharcos trước | Đánh bóng | Cái | 2 | |
| 38 | Đèn lái sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 39 | Đèn signal | Đánh bóng | Cái | 2 | |
| 40 | Kèn điện | Thay mới | Cái | 1 | |
| 41 | Demarreur | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 42 | Dynamo | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 43 | V_ PHẦN GẦM + DÀN ĐẦU - THẮNG | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 44 | Feutre bánh | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 45 | Bạc đạn bánh trước | Thay mới | Cái | 4 | |
| 46 | Bạc đạn bánh sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 47 | Bố thắng đĩa trước | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 48 | Bố thắng sau | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 49 | Coupell bơm cái thắng | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 50 | Coupell bánh | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 51 | Feutre hộp số | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 52 | Cardan chữ thập | Thay mới | Cái | 2 | |
| 53 | Cao su dàn đâu | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 54 | Cao su sinloch nhíp sau | Thay mới | Bộ | 6 | |
| 55 | Vô lăng tay lái | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 56 | Nhíp sau | Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 57 | Rotule tay lái | Thay mới | Cái | 4 | |
| 58 | Ống nhún trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 59 | Ống nhún sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 60 | Routule bánh trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 61 | Thước tay lái | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 62 | Bạc đạn cùi dĩa | Thay mới | Cái | 4 | |
| 63 | VI_ PHẦN NỆM | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 64 | Băng nệm truớc sau (simili) | bọc mới | bộ | 1 | |
| 65 | Tapis sàn | bọc mới | bộ | 1 | |
| 66 | Tapis cửa | bọc mới | bộ | 1 | |
| 67 | B. XE DAIHATSU 52X-4291 | Sửa chữa xe | xe | 1 | |
| 68 | I_ PHẦN MÁY + LY HỢP | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 69 | Piston | Thay mới | cái | 4 | |
| 70 | Xy lanh | Thay mới | cái | 4 | |
| 71 | Miễng cốt máy | Thay mới | bộ | 5 | |
| 72 | Miễng dên | Thay mới | bộ | 4 | |
| 73 | Axe piston | Thay mới | cái | 4 | |
| 74 | Bạc segment | Thay mới | cái | 4 | |
| 75 | Cao su soupape | Thay mới | bộ | 1 | |
| 76 | Bougie | Thay mới | Cái | 4 | |
| 77 | Dây curoa máy | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 78 | Lọc xăng ngoài | Thay mới | Cái | 1 | |
| 79 | Lọc gió | Thay mới | Cái | 1 | |
| 80 | Lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 81 | Nhớt máy | Thay mới | Lít | 5 | |
| 82 | Phốt cốt máy trước sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 83 | Dây curoa cam | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 84 | Dây phin | Thay mới | bộ | 1 | |
| 85 | Bạc đạn tăng đưa dây curoa cam | Thay mới | Cái | 1 | |
| 86 | Vòng răng bánh đà | Thay mới | vòng | 1 | |
| 87 | Bơm nhớt + ron carte | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 88 | Bình xăng con | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 89 | Bơm xăng (bơm điện) | Thay mới | Cái | 1 | |
| 90 | Đĩa bố ambrayage | Thay mới | Cái | 1 | |
| 91 | Bạc đạn ly hợp | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 92 | Mâm ép | Thay mới | Cái | 1 | |
| 93 | II_ PHẦN ĐỒNG | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 94 | Làm đồng toàn bộ xe | Làm đồng | cái | 1 | |
| 95 | Cản nhựa trước | Phục hồi | cái | 1 | |
| 96 | Bản lề cửa sau phải (2 cái) | Phục hồi | bộ | 1 | |
| 97 | Gia cố chasiss | Phục hồi | bộ | 1 | |
| 98 | III_ PHẦN SƠN | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 99 | Chassis gầm | Sơn mới | xe | 1 | |
| 100 | Trong ngoài xe +keo bóng | Sơn mới | xe | 1 | |
| 101 | IV_ PHẦN ĐIỆN | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 102 | Chổi gạt nước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 103 | Đèn pharcos trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 104 | Đèn lái sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 105 | Đèn signal | Đánh bóng | Cái | 2 | |
| 106 | Kèn điện | Thay mới | Cái | 1 | |
| 107 | Demarreur | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 108 | Dynamo | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 109 | V_ PHẦN GẦM + DÀN ĐẦU - THẮNG | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 110 | Feutre bánh | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 111 | Bạc đạn bánh trước | Thay mới | Cái | 4 | |
| 112 | Bạc đạn bánh sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 113 | Bố thắng đĩa trước | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 114 | Bố thắng sau | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 115 | Coupell bơm cái thắng | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 116 | Coupell bánh | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 117 | Feutre hộp số | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 118 | Cardan chữ thập | Thay mới | Cái | 2 | |
| 119 | Cao su dàn đâu | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 120 | Cao su sinloch nhíp sau | Thay mới | Bộ | 6 | |
| 121 | Vô lăng tay lái | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 122 | Nhíp sau | Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 123 | Rotule tay lái | Thay mới | Cái | 4 | |
| 124 | Ống nhún trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 125 | Ống nhún sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 126 | Routule bánh trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 127 | Thước tay lái | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 128 | Bạc đạn cùi dĩa | Thay mới | Cái | 4 | |
| 129 | VI_ PHẦN NỆM | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 130 | Băng nệm truớc sau (simili) | bọc mới | bộ | 1 | |
| 131 | Tapis sàn | bọc mới | bộ | 1 | |
| 132 | Tapis cửa | bọc mới | bộ | 1 | |
| 133 | VII_PHẦN MÁY LẠNH | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 134 | Lock lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 135 | Dàn lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 136 | Dàn nóng | Thay mới | cái | 1 | |
| 137 | Phin lọc | Thay mới | cái | 1 | |
| 138 | Ống ga | Thay mới | bộ | 1 | |
| 139 | Nhớt lock+ sạc ga 134 | Thay mới | lần | 1 | |
| 140 | C. XE FORD RANGER 54S-3368 | Sửa chữa xe | xe | 1 | |
| 141 | I_ PHẦN MÁY | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 142 | Chemise | Thay mới | cái | 4 | |
| 143 | Axe piston | Thay mới | cái | 4 | |
| 144 | Bộ miễng bielle | Thay mới | bộ | 4 | |
| 145 | Bộ miễng palier | Thay mới | bộ | 5 | |
| 146 | Piston | Thay mới | cái | 4 | |
| 147 | Miệng suopape | Thay mới | cái | 12 | |
| 148 | Guide suopape | Thay mới | cái | 12 | |
| 149 | Cao su suopape | Thay mới | cái | 12 | |
| 150 | Feutre cốt máy | Thay mới | cái | 2 | |
| 151 | Ống nước cổ dê | Thay mới | bộ | 2 | |
| 152 | Bộ bạc came | Thay mới | bộ | 1 | |
| 153 | Soupap xả | Thay mới | cây | 4 | |
| 154 | Bộ bạc segment | Thay mới | bộ | 4 | |
| 155 | Kim phun dầu | Thay mới | cái | 4 | |
| 156 | Lọc gió | Thay mới | cái | 1 | |
| 157 | Lọc nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 158 | Lọc dầu | Thay mới | cái | 1 | |
| 159 | Nhớt máy | Thay mới | lít | 8 | |
| 160 | Cao su chân máy | Thay mới | cái | 2 | |
| 161 | Dây curoie cam | Thay mới | sợi | 1 | |
| 162 | Bạc đạn tăng đưa curoa cam | Thay mới | cái | 1 | |
| 163 | Dây curoa (máy lạnh+dynamo) | Thay mới | sợi | 3 | |
| 164 | Bộ ruột bơm nước | Thay mới | bộ | 1 | |
| 165 | Bơm cao áp | Phục hồi | cái | 1 | |
| 166 | Thùng nước | Xúc, hàn | cái | 1 | |
| 167 | Bộ jonit máy | Thay mới | bộ | 1 | |
| 168 | Bugi xông | Thay mới | bộ | 4 | |
| 169 | Bơm nhớt | Phục hồi | cái | 1 | |
| 170 | Tăng áp | Phục hồi | cái | 1 | |
| 171 | Cốt máy | Phục hồi | trục | 1 | |
| 172 | Cốt cam | Phục hồi | trục | 1 | |
| 173 | Block máy | Phục hồi | bộ | 1 | |
| 174 | Bielle | Phục hồi | bộ | 4 | |
| 175 | II_PHÀN TAY LÁI | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 176 | Rotule tay lái | Thay mới | cái | 6 | |
| 177 | Poite tay lái | Phục hồi | cái | 1 | |
| 178 | Rotule rivor | Thay mới | cái | 4 | |
| 179 | Bơm tay lái | Phục hồi | cái | 1 | |
| 180 | III_ PHẦN LY KẾT : | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 181 | Bố embrayage + đĩa | Thay mới | cái | 1 | |
| 182 | Mâm ép | Thay mới | cái | 1 | |
| 183 | Sơ mi inox bơm cái ly kết + couppell | Phục hồi | bộ | 1 | |
| 184 | Sơmi inox bơm con ly kết + couppell | Phục hồi | bộ | 1 | |
| 185 | Bạc đạn ly hợp | Thay mới | bộ | 1 | |
| 186 | IV_ PHẦN LẠNH : | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 187 | Dàn lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 188 | Dàn nóng | Thay mới | cái | 1 | |
| 189 | Van phun lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 190 | Phin lọc | Thay mới | cái | 1 | |
| 191 | Công tắc điều chỉnh nhiệt độ | Phục hồi | cái | 1 | |
| 192 | Ống lạnh | Thay mới | ống | 2 | |
| 193 | Gas + nhớt lốc | Thay mới | T.bộ | 1 | |
| 194 | Lốc lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 195 | V_ PHẦN GẦM : | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 196 | Feutre bánh | Thay mới | bộ | 4 | |
| 197 | Cao su sin lốc dàn đầu | Thay mới | bộ | 4 | |
| 198 | Thanh chịu tải giàn đầu | Phục hồi | bộ | 2 | |
| 199 | Bạc đạn đôi bánh trước | Thay mới | cái | 2 | |
| 200 | Bạc đạn bánh sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 201 | Cardan chữ thập | Thay mới | cái | 4 | |
| 202 | Nhớt cầu | Thay mới | lít | 4 | |
| 203 | Bạc đạn treo | Thay mới | cái | 1 | |
| 204 | Axe nhíp sau | Thay mới | bộ | 2 | |
| 205 | Ống nhún trước sau | Thay mới | cái | 4 | |
| 206 | Axe nhíp | Thay mới | cái | 12 | |
| 207 | Cao su chận mỡ rotule | Thay mới | cái | 4 | |
| 208 | Cầu sau + cầu trước | Phục hồi | bộ | 2 | |
| 209 | Nhíp sau | Phục hồi | bộ | 2 | |
| 210 | Cao su cinlock chữ A trên | Thay mới | bộ | 1 | |
| 211 | Cao su cinlock chữ A dưới | Thay mới | bộ | 1 | |
| 212 | Hộp số | Phục hồi | cái | 1 | |
| 213 | Cao su chịu quá tải nhíp trước sau | Thay mới | bộ | 4 | |
| 214 | VI_ PHẦN THẮNG : | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 215 | Coupell bơm cái thắng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 216 | Coupell bánh | Thay mới | bộ | 4 | |
| 217 | Bố thắng | Thay mới | cái | 8 | |
| 218 | Tambour | Phục hồi | cái | 4 | |
| 219 | Ống cao su thắng | Thay mới | ống | 3 | |
| 220 | Chụp bụi | Thay mới | cái | 8 | |
| 221 | Ruột servo thắng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 222 | Bơm trợ lực thắng | Phục hồi | cái | 1 | |
| 223 | VII_ PHẦN ĐIỆN ; | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 224 | Demarreur | Phục hồi | cái | 1 | |
| 225 | Dynamo | Phục hồi | cái | 1 | |
| 226 | Chổi gạt nước | Thay mới | cái | 2 | |
| 227 | Rơ le tín hiệu đèn | Thay mới | cái | 3 | |
| 228 | Chụp đèn demi trước | Thay mới | cái | 2 | |
| 229 | Chụp đèn lái sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 230 | Đèn pha cốt | Phục hồi | cái | 2 | |
| 231 | Dàn đẩy gạt nước | Phục hồi | bộ | 1 | |
| 232 | Máy cassset | Phục hồi | cái | 1 | |
| 233 | VIII_ PHẦN ĐỒNG : | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 234 | Làm đồng xe | làm đồng | xe | 1 | |
| 235 | Gió đá + que hàn | cấp | bộ | 1 | |
| 236 | Chắn bùn vè | Thay mới | tấm | 4 | |
| 237 | Cao su cửa | Thay mới | bộ | 1 | |
| 238 | Cao su thùng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 239 | Cao su cốp | Thay mới | bộ | 1 | |
| 240 | Cao su kính | Thay mới | bộ | 1 | |
| 241 | Tay mở cốp | Thay mới | cái | 1 | |
| 242 | Cao su cabo | Thay mới | bộ | 1 | |
| 243 | Máy quay kính | Phục hồi | cái | 4 | |
| 244 | Ổ khoá cửa | Phục hồi | cái | 4 | |
| 245 | Ổ khoá cốp | Phục hồi | cái | 1 | |
| 246 | IX_ PHẦN NỆM : | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 247 | Che nắng | Thay mới | cái | 2 | |
| 248 | Tapis sàn | Thay mới | tấm | 1 | |
| 249 | Băng nệm trước | bọc mới | cái | 2 | |
| 250 | Băng nệm sau | bọc mới | bộ | 1 | |
| 251 | Tapis cửa + gối đầu | bọc mới | bộ | 1 | |
| 252 | Cách nhiệt ca bô | Thay mới | cái | 1 | |
| 253 | X_ PHẦN SƠN : | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 254 | Cabine | Sơn mới | T.bộ | 1 | |
| 255 | Thùng xe | Sơn mới | T.bộ | 1 | |
| 256 | Dàn gầm | Sơn mới | T.bộ | 1 | |
| 257 | D. XE FORD TRANSIT 51D-00667 | Sửa chữa xe | xe | 1 | |
| 258 | I_ PHẦN MÁY | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 259 | Miểng palier | Thay mới | Bộ | 5 | |
| 260 | Miểng bielle | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 261 | Canh chiều dọc | Thay mới | Cái | 4 | |
| 262 | Feutre cốt máy | Thay mới | Cái | 2 | |
| 263 | Joint máy | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 264 | Piston | Phục hồi | Cái | 4 | |
| 265 | Chemise | Thay mới | Cái | 4 | |
| 266 | Axe piston | Thay mới | Cái | 4 | |
| 267 | Bộ điều tiết gió | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 268 | Cảm ứng hộp điều khiện | Thay mới | Cái | 1 | |
| 269 | Sin béc | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 270 | Thùng nước | Hàn, súc | Cái | 1 | |
| 271 | Bạc segment | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 272 | Bạc cam | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 273 | Bơm nước | Thay mới | Cái | 1 | |
| 274 | Dây couroie quạt gió | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 275 | Sên cam | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 276 | Tăng đưa sên cam | Thay mới | cái | 1 | |
| 277 | Bợ đỡ sên cam | Thay mới | bộ | 1 | |
| 278 | Cốt cam | Phục hồi | Trục | 1 | |
| 279 | Cốt máy | Phục hồi | Trục | 1 | |
| 280 | Bơm nhớt | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 281 | Bơm xăng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 282 | Miệng soupape | Thay mới | Cái | 16 | |
| 283 | Béc Phun xăng | Phục hồi | Cái | 4 | |
| 284 | Soupape | Phục hồi | Cái | 16 | |
| 285 | Cao su ống nước | Thay mới | Ống | 2 | |
| 286 | Cao su chân máy | Thay mới | Cục | 2 | |
| 287 | Guide soupape | Thay mới | Cái | 16 | |
| 288 | Cao su soupape | Thay mới | Cái | 16 | |
| 289 | Lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 290 | Lọc xăng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 291 | Lọc gió | Thay mới | Cái | 1 | |
| 292 | Nhớt máy | Thay mới | Lít | 8 | |
| 293 | Xăng rodage + thử xe | Cấp mới | Lít | 50 | |
| 294 | II_ PHẦN TAY LÁI + LY HỢP | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 295 | Rotule chuyển hướng | Thay mới | Cái | 4 | |
| 296 | Rotule axe pussée | Thay mới | Cái | 2 | |
| 297 | Cao su dàn đầu | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 298 | Thước lái | Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 299 | Bơm tay lái | Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 300 | Chụp bụi rotule | Thay mới | Cái | 4 | |
| 301 | Bạc đạn butée | Thay mới | Cái | 1 | |
| 302 | Đĩa bố embrayage | Thay mới | Cái | 1 | |
| 303 | Bơm cái ly hợp | Thay mới | Cái | 1 | |
| 304 | Bạc đạn đầu bánh trơn | Thay mới | Cái | 1 | |
| 305 | Nhớt tay lái | Thay mới | Lít | 2 | |
| 306 | Cardan tay lái | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 307 | Cao su cylinblock tay lái | Thay mới | Cục | 2 | |
| 308 | Chụp bụi tay lái | Thay mới | Cái | 2 | |
| 309 | III_ PHẦN GẦM + DÀN DƯỚI | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 310 | Feutre bánh trước, sau | Thay mới | Cái | 4 | |
| 311 | Giảm xóc sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 312 | Cao su cylinblock nhíp sau | Thay mới | Cái | 6 | |
| 313 | Mỡ bò | Thay mới | Kg | 2 | |
| 314 | Feutre cầu sau | Thay mới | Cái | 1 | |
| 315 | Giảm xóc trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 316 | Nhớt cầu | Thay mới | Lít | 4 | |
| 317 | Cardan láp dọc | Thay mới | Cái | 4 | |
| 318 | Feutre bánh sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 319 | Cao su + bạc đạn treo | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 320 | Cao su cylinblock chữ A | Thay mới | Cái | 4 | |
| 321 | Bạc đạn bánh trước | Thay mới | Cái | 4 | |
| 322 | Bạc đạn đùm sau | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 323 | Nhớt hộp số | Thay mới | Lít | 4 | |
| 324 | IV_ PHẦN THẮNG : | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 325 | Bố thắng trước sau | Thay mới | Miếng | 8 | |
| 326 | Coupelle bơm cái | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 327 | Bơm con bánh sau | Phục hồi | Bộ | 4 | |
| 328 | Coupelle bánh | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 329 | Cao su ống thắng | Thay mới | Ống | 3 | |
| 330 | Dầu thắng | Thay mới | Lít | 2 | |
| 331 | Tambour | Phục hồi | Cái | 4 | |
| 332 | Lúp pê da servo trợ lực thắng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 333 | Dây thắng tay | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 334 | V_ PHẦN ĐỒNG | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 335 | Làm đồng xe | làm đồng | xe | 1 | |
| 336 | Tấm che đất | Thay mới | Tấm | 4 | |
| 337 | Axe bản lề cửa | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 338 | Gió + đá | Cấp mới | Bộ | 1 | |
| 339 | Tay mở cửa trong | Thay mới | Cái | 2 | |
| 340 | Tay mở cửa ngoài | Thay mới | Cái | 3 | |
| 341 | Ốp mủ khung kính trước | Thay mới | cái | 1 | |
| 342 | VI_ PHẦN SƠN | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 343 | Sơn mới trong ngoài toàn bộ xe | Sơn mới | Xe | 1 | |
| 344 | Sơn gầm + chassis | Sơn mới | xe | 1 | |
| 345 | Cắt dán logo | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 346 | VII_ PHẦN NỆM | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 347 | Nệm ghế toàn bộ | Bọc mới | Ghế | 3 | |
| 348 | Tapis sàn + hầm máy | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 349 | Tapis cửa | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 350 | VIII_ PHẦN ĐIỆN | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 351 | Chụp đèn lái sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 352 | Đèn Pha cốt trước | Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 353 | Relay đèn pha cốt | Thay mới | Cái | 2 | |
| 354 | Kèn điện + relay | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 355 | Kèn de | Thay mới | Cái | 1 | |
| 356 | Cục chớp | Thay mới | Cục | 1 | |
| 357 | Cao su gạt nước | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 358 | Dynamo | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 359 | Demareur | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 360 | Cục báo nhớt | Thay mới | Cục | 1 | |
| 361 | Dây điện | Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 362 | XI_ PHẦN LẠNH | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 363 | Block lạnh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 364 | Dàn lạnh trước sau | Phục hồi | Cái | 2 | |
| 365 | Dàn nóng | Thay mới | Cái | 2 | |
| 366 | Phin lọc | Thay mới | Cái | 1 | |
| 367 | Ống gas | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 368 | Van phun lạnh | Thay mới | Cái | 2 | |
| 369 | Van điều chỉnh nhiệt độ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 370 | Quạt giải nhiệt dàn nóng | Thay mới | Cái | 2 | |
| 371 | Nhớt lock+ sạc ga 134 | Cấp mới | lần | 1 | |
| 372 | E. XE FORD TRANSIT 51D-02034 | Sửa chữa xe | xe | 1 | |
| 373 | I_ PHẦN ĐỘNG CƠ | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 374 | Miểng palier | Thay mới | Bộ | 5 | |
| 375 | Miểng bielle | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 376 | Canh chiều dọc | Thay mới | Cái | 4 | |
| 377 | Feutre cốt máy | Thay mới | Cái | 2 | |
| 378 | Joint máy | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 379 | Piston | Thay mới | Cái | 4 | |
| 380 | Chemise | Thay mới | Cái | 4 | |
| 381 | Axe piston | Thay mới | Cái | 4 | |
| 382 | Thùng nước | Hàn, súc | Cái | 1 | |
| 383 | Bạc segment | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 384 | Bạc cam | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 385 | Bơm nước | Thay mới | Cái | 1 | |
| 386 | Dây couroie quạt gió | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 387 | Sên cam | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 388 | Tăng đưa sên cam | Thay mới | cái | 1 | |
| 389 | Bợ đỡ sên cam | Thay mới | bộ | 1 | |
| 390 | Cốt cam | Phục hồi | Trục | 2 | |
| 391 | Cốt máy | Phục hồi | Trục | 1 | |
| 392 | Bơm nhớt | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 393 | Bơm dầu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 394 | Miệng soupape | Thay mới | Cái | 16 | |
| 395 | Béc Phun dầu | Phục hồi | Cái | 4 | |
| 396 | Soupape | Phục hồi | Cái | 16 | |
| 397 | Cao su ống nước | Thay mới | Ống | 2 | |
| 398 | Cao su chân máy | Thay mới | Cục | 2 | |
| 399 | Guide soupape | Thay mới | Cái | 16 | |
| 400 | Cao su soupape | Thay mới | Cái | 16 | |
| 401 | Lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 402 | Lọc dầu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 403 | Lọc gió | Thay mới | Cái | 1 | |
| 404 | Nhớt máy | Thay mới | Lít | 8 | |
| 405 | Dầu rodage + thử xe | Cấp mới | Lít | 50 | |
| 406 | II_ PHẦN TAY LÁI + LY HỢP | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 407 | Rotule chuyển hướng | Thay mới | Cái | 4 | |
| 408 | Rotule axe pussée | Thay mới | Cái | 2 | |
| 409 | Cao su dàn đầu | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 410 | Thước lái | Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 411 | Bơm tay lái | Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 412 | Chụp bụi rotule | Thay mới | Cái | 4 | |
| 413 | Bạc đạn butée | Thay mới | Cái | 1 | |
| 414 | Đĩa bố embrayage | Thay mới | Cái | 1 | |
| 415 | Bơm cái ly hợp | Thay mới | Cái | 1 | |
| 416 | Bạc đạn đầu bánh trơn | Thay mới | Cái | 1 | |
| 417 | Nhớt tay lái | Thay mới | Lít | 2 | |
| 418 | Cardan tay lái | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 419 | Cao su cylinblock tay lái | Thay mới | Cục | 2 | |
| 420 | Chụp bụi tay lái | Thay mới | Cái | 2 | |
| 421 | III_ PHẦN GẦM + DÀN DƯỚI | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 422 | Feutre bánh trước, sau | Thay mới | Cái | 4 | |
| 423 | Giảm xóc sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 424 | Cao su cylinblock nhíp sau | Thay mới | Cái | 6 | |
| 425 | Mỡ bò | Thay mới | Kg | 2 | |
| 426 | Feutre cầu sau | Thay mới | Cái | 1 | |
| 427 | Giảm xóc trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 428 | Nhớt cầu | Thay mới | Lít | 4 | |
| 429 | Cardan láp dọc | Thay mới | Cái | 4 | |
| 430 | Feutre bánh sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 431 | Cao su + bạc đạn treo | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 432 | Cao su cylinblock chữ A | Thay mới | Cái | 4 | |
| 433 | Bạc đạn bánh trước | Thay mới | Cái | 4 | |
| 434 | Bạc đạn đùm sau | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 435 | Nhớt hộp số | Thay mới | Lít | 4 | |
| 436 | IV_ PHẦN THẮNG : | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 437 | Bố thắng trước sau | Thay mới | Miếng | 8 | |
| 438 | Coupelle bơm cái | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 439 | Bơm con bánh sau | Phục hồi | Bộ | 4 | |
| 440 | Coupelle bánh | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 441 | Cao su ống thắng | Thay mới | Ống | 3 | |
| 442 | Dầu thắng | Thay mới | Lít | 2 | |
| 443 | Tambour | Phục hồi | Cái | 4 | |
| 444 | Lúp pê da servo trợ lực thắng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 445 | Dây thắng tay | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 446 | V_ PHẦN ĐỒNG | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 447 | Làm đồng xe | làm đồng | xe | 1 | |
| 448 | Tấm che đất | Thay mới | Tấm | 4 | |
| 449 | Gió + đá | Cấp mới | Bộ | 1 | |
| 450 | Tay mở cửa ngoài | Thay mới | Cái | 4 | |
| 451 | Ốp mủ khung kính trước | Thay mới | cái | 1 | |
| 452 | VI_ PHẦN SƠN | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 453 | Sơn mới trong ngoài toàn bộ xe | Sơn mới | Xe | 1 | |
| 454 | Sơn gầm + chassis | Sơn mới | xe | 1 | |
| 455 | Cắt dán logo | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 456 | VII_ PHẦN NỆM | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 457 | Nệm ghế toàn bộ | Bọc mới | Ghế | 6 | |
| 458 | Tapis sàn + hầm máy | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 459 | Tapis cửa | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 460 | VIII_ PHẦN ĐIỆN | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 461 | Chụp đèn lái sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 462 | Đèn Pha cốt trước | Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 463 | Relay đèn pha cốt | Thay mới | Cái | 2 | |
| 464 | Kèn điện + relay | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 465 | Kèn de | Thay mới | Cái | 1 | |
| 466 | Cao su gạt nước | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 467 | Dynamo | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 468 | Demareur | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 469 | Dây điện | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 470 | IX_ PHẦN LẠNH | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 471 | Block lạnh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 472 | Dàn lạnh trước sau | Phục hồi | Cái | 2 | |
| 473 | Dàn nóng | Thay mới | Cái | 2 | |
| 474 | Phin lọc | Thay mới | Cái | 1 | |
| 475 | Ống gas | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 476 | Van phun lạnh | Thay mới | Cái | 2 | |
| 477 | Van điều chỉnh nhiệt độ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 478 | Quạt giải nhiệt dàn nóng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 479 | Nhớt lock+ sạc ga 134 | Cấp mới | lần | 1 | |
| 480 | F. XE FORD TRANSIT 51D-02039 | Sửa chữa xe | xe | 1 | |
| 481 | I_ PHẦN ĐỘNG CƠ | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 482 | Miểng palier | Thay mới | Bộ | 5 | |
| 483 | Miểng bielle | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 484 | Canh chiều dọc | Thay mới | Cái | 4 | |
| 485 | Feutre cốt máy | Thay mới | Cái | 2 | |
| 486 | Joint máy | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 487 | Piston | Thay mới | Cái | 4 | |
| 488 | Chemise | Thay mới | Cái | 4 | |
| 489 | Axe piston | Thay mới | Cái | 4 | |
| 490 | Thùng nước | Hàn, súc | Cái | 1 | |
| 491 | Bạc segment | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 492 | Bạc cam | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 493 | Bơm nước | Thay mới | Cái | 1 | |
| 494 | Dây couroie quạt gió | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 495 | Sên cam | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 496 | Tăng đưa sên cam | Thay mới | cái | 1 | |
| 497 | Bợ đỡ sên cam | Thay mới | bộ | 1 | |
| 498 | Cốt cam | Phục hồi | Trục | 2 | |
| 499 | Cốt máy | Phục hồi | Trục | 1 | |
| 500 | Bơm nhớt | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 501 | Bơm dầu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 502 | Miệng soupape | Thay mới | Cái | 16 | |
| 503 | Béc Phun dầu | Phục hồi | Cái | 4 | |
| 504 | Soupape | Phục hồi | Cái | 16 | |
| 505 | Cao su ống nước | Thay mới | Ống | 2 | |
| 506 | Cao su chân máy | Thay mới | Cục | 2 | |
| 507 | Guide soupape | Thay mới | Cái | 16 | |
| 508 | Cao su soupape | Thay mới | Cái | 16 | |
| 509 | Lọc nhớt | Thay mới | Cái | 1 | |
| 510 | Lọc dầu | Thay mới | Cái | 1 | |
| 511 | Lọc gió | Thay mới | Cái | 1 | |
| 512 | Nhớt máy | Thay mới | Lít | 8 | |
| 513 | Dầu rodage + thử xe | Cấp mới | Lít | 50 | |
| 514 | II_ PHẦN TAY LÁI + LY HỢP | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 515 | Rotule chuyển hướng | Thay mới | Cái | 4 | |
| 516 | Rotule axe pussée | Thay mới | Cái | 2 | |
| 517 | Cao su dàn đầu | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 518 | Thước lái | Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 519 | Bơm tay lái | Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 520 | Chụp bụi rotule | Thay mới | Cái | 4 | |
| 521 | Bạc đạn butée | Thay mới | Cái | 1 | |
| 522 | Đĩa bố embrayage | Thay mới | Cái | 1 | |
| 523 | Bơm cái ly hợp | Thay mới | Cái | 1 | |
| 524 | Bạc đạn đầu bánh trơn | Thay mới | Cái | 1 | |
| 525 | Nhớt tay lái | Thay mới | Lít | 2 | |
| 526 | Cardan tay lái | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 527 | Cao su cylinblock tay lái | Thay mới | Cục | 2 | |
| 528 | Chụp bụi tay lái | Thay mới | Cái | 2 | |
| 529 | III_ PHẦN GẦM + DÀN DƯỚI | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 530 | Feutre bánh trước, sau | Thay mới | Cái | 4 | |
| 531 | Giảm xóc sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 532 | Cao su cylinblock nhíp sau | Thay mới | Cái | 6 | |
| 533 | Mỡ bò | Thay mới | Kg | 2 | |
| 534 | Feutre cầu sau | Thay mới | Cái | 1 | |
| 535 | Giảm xóc trước | Thay mới | Cái | 2 | |
| 536 | Nhớt cầu | Thay mới | Lít | 4 | |
| 537 | Cardan láp dọc | Thay mới | Cái | 4 | |
| 538 | Feutre bánh sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 539 | Cao su + bạc đạn treo | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 540 | Cao su cylinblock chữ A | Thay mới | Cái | 4 | |
| 541 | Bạc đạn bánh trước | Thay mới | Cái | 4 | |
| 542 | Bạc đạn đùm sau | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 543 | Nhớt hộp số | Thay mới | Lít | 4 | |
| 544 | IV_ PHẦN THẮNG | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 545 | Bố thắng trước sau | Thay mới | Miếng | 8 | |
| 546 | Coupelle bơm cái | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 547 | Bơm con bánh sau | Phục hồi | Bộ | 4 | |
| 548 | Coupelle bánh | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 549 | Cao su ống thắng | Thay mới | Ống | 3 | |
| 550 | Dầu thắng | Thay mới | Lít | 2 | |
| 551 | Tambour | Phục hồi | Cái | 4 | |
| 552 | Lúp pê da servo trợ lực thắng | Thay mới | Cái | 1 | |
| 553 | Dây thắng tay | Thay mới | Sợi | 1 | |
| 554 | V_ PHẦN ĐỒNG | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 555 | Làm đồng xe | làm đồng | xe | 1 | |
| 556 | Tấm che đất | Thay mới | Tấm | 4 | |
| 557 | Axe bản lề cửa | Thay mới | Bộ | 4 | |
| 558 | Gió + đá | Cấp mới | Bộ | 1 | |
| 559 | Tay mở cửa trong | Thay mới | Cái | 1 | |
| 560 | Tay mở cửa ngoài | Thay mới | Cái | 4 | |
| 561 | Ốp mủ khung kính trước | Thay mới | cái | 1 | |
| 562 | VI_ PHẦN SƠN | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 563 | Sơn mới trong ngoài toàn bộ xe | Sơn mới | Xe | 1 | |
| 564 | Sơn gầm + chassis | Sơn mới | xe | 1 | |
| 565 | Cắt dán logo | Thay mới | Bộ | 2 | |
| 566 | VII_ PHẦN NỆM | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 567 | Nệm ghế toàn bộ | Bọc mới | Ghế | 6 | |
| 568 | Tapis sàn + hầm máy | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 569 | Tapis cửa | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 570 | VIII_ PHẦN ĐIỆN | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 571 | Chụp đèn lái sau | Thay mới | Cái | 2 | |
| 572 | Đèn Pha cốt trước | Phục hồi | Bộ | 2 | |
| 573 | Relay đèn pha cốt | Thay mới | Cái | 2 | |
| 574 | Kèn điện + relay | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 575 | Kèn de | Thay mới | Cái | 1 | |
| 576 | Cục chớp | Thay mới | Cục | 1 | |
| 577 | Cao su gạt nước | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 578 | Dynamo | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 579 | Demareur | Phục hồi | Cái | 1 | |
| 580 | Cục báo nhớt | Thay mới | Cục | 1 | |
| 581 | Dây điện | Phục hồi | Bộ | 1 | |
| 582 | IX_ PHẦN LẠNH | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 583 | Block lạnh | Thay mới | Cái | 1 | |
| 584 | Dàn lạnh trước sau | Phục hồi | Cái | 2 | |
| 585 | Dàn nóng | Thay mới | Cái | 2 | |
| 586 | Phin lọc | Thay mới | Cái | 1 | |
| 587 | Ống gas | Thay mới | Bộ | 1 | |
| 588 | Van phun lạnh | Thay mới | Cái | 2 | |
| 589 | Van điều chỉnh nhiệt độ | Thay mới | Cái | 1 | |
| 590 | Quạt giải nhiệt dàn nóng | Thay mới | Cái | 2 | |
| 591 | Nhớt lock+ sạc ga 134 | Cấp mới | lần | 1 | |
| 592 | G. XE SSANGYONG 52S-6481 | Sửa chữa xe | xe | 1 | |
| 593 | I_ PHẦN MÁY | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 594 | Chemies | Thay mới | cái | 4 | |
| 595 | Piston | Thay mới | cái | 4 | |
| 596 | Axe piston | Thay mới | cái | 4 | |
| 597 | Axe miễng bielle | Thay mới | bộ | 4 | |
| 598 | Bộ miễng palier | Thay mới | bộ | 5 | |
| 599 | Miệng soupape | Thay mới | cái | 8 | |
| 600 | Guide soupape | Thay mới | cái | 8 | |
| 601 | Cao su soupape | Thay mới | cái | 8 | |
| 602 | Feutre cốt máy | Thay mới | cái | 2 | |
| 603 | Ống nuớc cổ dê | Thay mới | bộ | 2 | |
| 604 | Bộ bạc came | Thay mới | bộ | 1 | |
| 605 | Soupape xả | Thay mới | cây | 4 | |
| 606 | Bộ bạc segment | Thay mới | bộ | 4 | |
| 607 | Kim phun dầu | Thay mới | cái | 4 | |
| 608 | Lọc gió | Thay mới | cái | 1 | |
| 609 | Lọc nhớt | Thay mới | cái | 1 | |
| 610 | Lọc dầu | Thay mới | cái | 1 | |
| 611 | Cao su chân máy | Thay mới | cái | 2 | |
| 612 | Dây curoie cam | Thay mới | sợi | 1 | |
| 613 | Bạc đạn tăng đưa curoie cam | Thay mới | cái | 1 | |
| 614 | Dây curoie (máy lạnh+dynamo) | Thay mới | sợi | 3 | |
| 615 | Bộ ruột bơm nuớc | Thay mới | bộ | 1 | |
| 616 | Bơm cao áp | Phục hồi | cái | 1 | |
| 617 | Thùng nuớc | Thay mới | cái | 1 | |
| 618 | Bộ jonit máy | Thay mới | bộ | 1 | |
| 619 | Bugi xông | Thay mới | bộ | 4 | |
| 620 | Nhớt máy | Thay mới | lít | 6 | |
| 621 | Bơm nhớt | Phục hồi | cái | 1 | |
| 622 | Cốt máy | Phục hồi | trục | 1 | |
| 623 | Cốt cam | Phục hồi | trục | 1 | |
| 624 | II_ PHẦN TRUYỀN ĐỘNG | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 625 | Bố embrayage + đĩa | Thay mới | cái | 1 | |
| 626 | Mâm ép ly hợp | Thay mới | cái | 1 | |
| 627 | Sơmi inox bơm cái ly kết+couppen | Phục hồi | bộ | 1 | |
| 628 | Sơmi inox bơm con ly kết+couppen | Phục hồi | bộ | 1 | |
| 629 | Bạc đạn ly hợp | Thay mới | bộ | 1 | |
| 630 | III_ PHẦN GẦM + THẮNG | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 631 | Fuetre bánh | Thay mới | bộ | 4 | |
| 632 | Cao su sin lốc dàn đầu | Thay mới | bộ | 4 | |
| 633 | Thanh chịu tải dàn đầu | Phục hồi | bộ | 2 | |
| 634 | Bạc đạn đôi bánh trước | Thay mới | cái | 2 | |
| 635 | Bạc đạn bánh sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 636 | Cardan chữ thập | Thay mới | cái | 4 | |
| 637 | Nhớt cầu | Thay mới | lít | 4 | |
| 638 | Bạc đạn treo | Thay mới | cái | 1 | |
| 639 | Axe nhíp sau | Thay mới | bộ | 2 | |
| 640 | Ống nhún trước sau | Thay mới | cái | 4 | |
| 641 | Axe nhíp | Thay mới | cái | 12 | |
| 642 | Cao su chận mỡ rotule | Thay mới | cái | 4 | |
| 643 | Nhíp sau | Phục hồi | bộ | 2 | |
| 644 | Cao su sin lốc chữ A trên | Thay mới | bộ | 1 | |
| 645 | Cao su sin lốc chữ A dưới | Thay mới | bộ | 1 | |
| 646 | Cao su chịu quá tải nhíp trước sau | Thay mới | bộ | 4 | |
| 647 | Cuppen bơm cái thắng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 648 | Cuppen bánh | Thay mới | bộ | 4 | |
| 649 | Bố thắng | Thay mới | cái | 8 | |
| 650 | Tambour | Phục hồi | cái | 4 | |
| 651 | Ống cao su thắng | Thay mới | ống | 3 | |
| 652 | Chụp bụi | Thay mới | cái | 8 | |
| 653 | Ruột servo thắng | Thay mới | bộ | 1 | |
| 654 | Bơm trợ lực thắng | Phục hồi | cái | 1 | |
| 655 | IV_ PHẦN ĐIỆN | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 656 | Dermarreur | Phục hồi | cái | 1 | |
| 657 | Dynamo | Phục hồi | cái | 1 | |
| 658 | Chổi gạt nước | Thay mới | cái | 2 | |
| 659 | Rơle tín hiệu đèn | Thay mới | cái | 3 | |
| 660 | Chụp đèn lái sau | Thay mới | cái | 2 | |
| 661 | Đèn pharcos | Phục hồi | cái | 2 | |
| 662 | Đèn signal | Thay mới | cái | 2 | |
| 663 | Công tắc bấm kính | Thay mới | cái | 4 | |
| 664 | V_ PHẦN TAY LÁI | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 665 | Rotule tay lái | Thay mới | cái | 6 | |
| 666 | Poite tay lái | Phục hồi | cái | 1 | |
| 667 | Rotule rivor | Thay mới | cái | 4 | |
| 668 | Bơm tay lái | Phục hồi | cái | 1 | |
| 669 | VI_ PHẦN NỆM | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 670 | Tapis sàn | Thay mới | tấm | 1 | |
| 671 | Tapis lót chân | Thay mới | tấm | 4 | |
| 672 | Băng nệm trước | Thay mới | cái | 2 | |
| 673 | Băng nệm sau | Thay mới | bộ | 1 | |
| 674 | Tapis cửa + gối đầu | Thay mới | bộ | 1 | |
| 675 | Cách nhiệt cabo | Thay mới | cái | 1 | |
| 676 | VII_ PHẦN LẠNH | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 677 | Van phun lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 678 | Phin lọc | Thay mới | cái | 1 | |
| 679 | Công tắc điều chỉnh nhiệt độ | Phục hồi | cái | 1 | |
| 680 | Ống lạnh | Thay mới | ống | 2 | |
| 681 | Block lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 682 | Gas+nhớt lốc | Thay mới | Tbộ | 1 | |
| 683 | Dàn lạnh | Thay mới | cái | 1 | |
| 684 | Dàn nóng | Thay mới | cái | 1 | |
| 685 | VIII_ PHẦN ĐỒNG | Sửa chữa | Phần | 1 | |
| 686 | Chắn bùn vè | Thay mới | tấm | 4 | |
| 687 | Cao su cửa | Thay mới | bộ | 1 | |
| 688 | Cao su cốp | Thay mới | bộ | 1 | |
| 689 | Cao su kính | Thay mới | bộ | 1 | |
| 690 | Máy quay kính | Phục hồi | cái | 4 | |
| 691 | Ổ khoá cửa | Thay mới | bộ | 4 | |
| 692 | Ổ khoá cốp | Thay mới | bộ | 1 | |
| 693 | Đồng toàn bộ | Làm đồng | xe | 1 | |
| 694 | IX_ PHẦN SƠN | Sơn mới | Phần | 1 | |
| 695 | Sơn toàn bộ trong ngoài xe | Sơn mới | xe | 1 | |
| 696 | Sơn gầm + chassis | Sơn mới | xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi