Gói thầu: E-SCTX14: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà NMTĐ Lai Châu, khu nhà trực quản lý vận hành NMTĐ Lai Châu năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200444595-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCTX14: Sửa chữa thường xuyên hệ thống điều hoà NMTĐ Lai Châu, khu nhà trực quản lý vận hành NMTĐ Lai Châu năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200444591 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện Công ty Thủy điện Sơn La năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-19 16:35:00 đến ngày 2020-04-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 475,181,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Nhà máy Thuỷ điện Lai Châu | - | - | 0 | |
| 2 | Máy điều hòa SAC1, SAC2, SAC3, SAC4, SAC5, SAC6, SAC7 | - | - | 0 | |
| 3 | Thay bảo ôn | Φ25,4 dày 20mm | m | 50 | |
| 4 | Thay bảo ôn | Φ19,05 dày 20mm | m | 50 | |
| 5 | Thay bảo ôn | Φ15,88 dày 20mm | m | 50 | |
| 6 | Thay bảo ôn | Φ12,7 dày 20mm | m | 50 | |
| 7 | Thay bảo ôn | Φ9,5 dày 20mm | m | 50 | |
| 8 | Băng cuốn bảo ôn màu trắng | Màu trắng | Kg | 50 | |
| 9 | Bo mạch điều khiển dàn lạnh SAC2 | - Model: RFT80KX4 - HSX: Mitsubishi | Bộ | 1 | |
| 10 | Tụ điện khởi động quạt dàn lạnh | 6µF | Cái | 37 | |
| 11 | Máy điều hòa SAC1: 136485 BTU/h | - | - | 0 | |
| 12 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 13 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 13 | |
| 14 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 15 | Máy điều hòa SAC2: 171971 BTU/h | - | - | 0 | |
| 16 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 17 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 6 | |
| 18 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 19 | Máy điều hòa SAC3: 87009 BTU/h | - | - | 0 | |
| 20 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 21 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 22 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 23 | Máy điều hòa SAC4: 87009 BTU/h | - | - | 0 | |
| 24 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 25 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 26 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 27 | Máy điều hòa SAC5: 87009 BTU/h | - | - | 0 | |
| 28 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 29 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 3 | |
| 30 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 31 | Máy điều hòa SAC6: 87009 BTU/h | - | - | 0 | |
| 32 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 33 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 3 | |
| 34 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 35 | Máy điều hòa SAC7: 87009 BTU/h | - | - | 0 | |
| 36 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 37 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 38 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 39 | Máy điều hòa SAC8: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 40 | Nạp Gas | Gas R32 | Kg | 1 | |
| 41 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 42 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 43 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 44 | Máy điều hòa SAC9: 24567 BTU/h | - | - | 0 | |
| 45 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 46 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 1 | |
| 47 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 48 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 49 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 50 | Máy điều hòa phòng trưởng kíp: CT: 206m: 20000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 51 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 52 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 53 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 54 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 55 | Điều hòa phòng trực vận hành TBP1: CT: 179m: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 56 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 1 | |
| 57 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 58 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 59 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 60 | Điều hòa nhà kính LCU tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 61 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 6 | |
| 62 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 6 | |
| 63 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 6 | |
| 64 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 6 | |
| 65 | Điều hòa nhà kính điều tốc tổ máy H1 ÷ H3: CT: 206m: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 66 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 6 | |
| 67 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 6 | |
| 68 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 6 | |
| 69 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 6 | |
| 70 | Máy điều hòa nhà kính vận hành gian máy: CT: 206m: 9000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 71 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 10 | |
| 72 | Ống đồng | Φ6,35 dày 0,8mm | m | 50 | |
| 73 | Ống đồng | Φ15,92 dày 0,8mm | m | 50 | |
| 74 | Thay bảo ôn | Φ6,35 dày 20mm | m | 50 | |
| 75 | Thay bảo ôn | Φ15,92 dày 20mm | m | 50 | |
| 76 | Băng cuốn bảo ôn màu trắng | - | Kg | 10 | |
| 77 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 78 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 79 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 80 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 81 | Máy điều hòa nhà kính vận hành trạm GIS: CT: 220m: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 82 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 83 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 84 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 85 | Máy điều hòa trạm tự dùng MS2: CT: 233m: 18000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 86 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 2 | |
| 87 | Điều khiển từ xa điều hòa LG | - | Cái | 1 | |
| 88 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 6 | |
| 89 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 6 | |
| 90 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 6 | |
| 91 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 6 | |
| 92 | Máy điều hòa phòng ắc qui: CT: 242m: 12000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 93 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 94 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 95 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 96 | Máy điều hòa phòng thí nghiệm điện: Phòng 6-15 CT: 206m: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 97 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 98 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 99 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 100 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 101 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 102 | Máy điều hòa phòng thông tin: Phòng 8-19 CT: 215m: 100000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 103 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 104 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 105 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 106 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 107 | Máy điều hòa phòng UPS: Phòng 8-18 CT: 215m: 100000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 108 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 109 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 110 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 111 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 112 | Máy điều hòa phòng ĐKTT: Phòng 8-14 CT: 215m: 100000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 113 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 5 | |
| 114 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 115 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 116 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 117 | Máy điều hòa phòng làm việc PXSCCK: Phòng 9-20 CT: 228m: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 118 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 1 | |
| 119 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 120 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 121 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 122 | Máy điều hòa phòng đào tạo PXVHLC: CT: 233m: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 123 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 124 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 125 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 126 | Điều hòa phòng làm việc QĐ.PXVHLC: CT: 238m: 18000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 127 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 3 | |
| 128 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 3 | |
| 129 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 3 | |
| 130 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 3 | |
| 131 | Điều hòa phòng họp trực tuyến: CT: 238m: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 132 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 4 | |
| 133 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 134 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 135 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 4 | |
| 136 | Máy điều hòa phòng làm việc PXTL: CT: 242m: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 137 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 138 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 139 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 4 | |
| 140 | Điều hòa phòng làm việc kho vật tư: CT: 233m: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 141 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 2 | |
| 142 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 143 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 144 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 145 | Điều hòa các phòng bảo vệ nhà máy: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 146 | Tụ điện khởi động quạt dàn nóng | 50µF x 2µF | Cái | 3 | |
| 147 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 3 | |
| 148 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 3 | |
| 149 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 3 | |
| 150 | Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu | - | - | 0 | |
| 151 | Máy điều hòa các phòng làm việc nhà 2 tầng: 18000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 152 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 30 | |
| 153 | Điều khiển từ xa điều hòa Panasonic | - | Cái | 3 | |
| 154 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 29 | |
| 155 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 29 | |
| 156 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 29 | |
| 157 | Máy điều hòa phòng họp nhà 2 tầng: 45000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 158 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 2 | |
| 159 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 160 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 161 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 162 | Máy điều hòa phòng bảo vệ khu nhà: 12000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 163 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 0,5 | |
| 164 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 165 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 166 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 167 | Máy điều hòa nhà khách 2 tầng: 12000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 168 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 10 | |
| 169 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 20 | |
| 170 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 20 | |
| 171 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 20 | |
| 172 | Máy điều hòa phòng bếp ăn tập thể | - | - | 0 | |
| 173 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 10 | |
| 174 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng; Điều hòa: 12000 BTU/h | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 175 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 2 | |
| 176 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 2 | |
| 177 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng; Điều hòa: 45000 BTU/h | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 178 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 179 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 180 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng; Điều hòa: 170000 BTU/h | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 1 | |
| 181 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 182 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 1 | |
| 183 | Máy điều hòa nhà ăn căng tin: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 184 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 3 | |
| 185 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 6 | |
| 186 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 6 | |
| 187 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 6 | |
| 188 | Máy điều hòa phòng sinh hoạt chung căng tin: 24000 BTU/h | - | - | 0 | |
| 189 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 20 | |
| 190 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn nóng | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 191 | Vệ sinh, bảo dưỡng dàn lạnh | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Dàn | 4 | |
| 192 | Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống đường ống dẫn Gas, thoát nước | Thi công đáp ứng theo đúng yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | Hệ thống | 4 | |
| 193 | Di chuyển và lắp đặt bổ sung các máy điều hòa cho phòng bếp ăn tập thể Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu | - | - | 0 | |
| 194 | Vận chuyển máy điều hòa cây từ kho NMTĐ Lai Châu về phòng bếp ăn tập thể - Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu khoảng 2,5km | Model: CU/CS - C45FFH, khối lượng 88Kg | Máy | 1 | |
| 195 | Lắp đặt máy điều hòa cây | Model: CU/CS - C45FFH HSX: Panasonic Công suất làm lạnh: 45000BTU/h Thông số: 380VAC, 50Hz, 12,1A Môi chất: R22/2,4 Kg | Máy | 1 | |
| 196 | Nạp Gas | Gas R22 | Kg | 10 | |
| 197 | Áp tô mát | Model: EZC100F3015 HSX: Schneider Thông số: 380VAC; 50HZ; 15A | Cái | 1 | |
| 198 | Cáp điện | Model: Cáp CXE - 3 Pha + 1 Trung tính HSX: Cadivi Thông số: 3x6 + 1x4 mm2 | m | 50 | |
| 199 | Cáp điện | Model: Dây đôi mềm ovan, cách điện và vỏ PVC 90 °C không chì HSX: Cadivi Thông số: 2x4 mm2 | m | 50 | |
| 200 | Ống đồng | Ø19,05x0,8mm | m | 30 | |
| 201 | Ống đồng | Ø9,52x0,8mm | m | 30 | |
| 202 | Bảo ôn | Ø19,05x20mm | m | 30 | |
| 203 | Bảo ôn | Ø9,52x20mm | m | 30 | |
| 204 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 5 | |
| 205 | Máng gen điện | 60x40mm | m | 50 | |
| 206 | Vít + nở nhựa | 30mm | Bộ | 100 | |
| 207 | Vít + nở nhựa | M14 | Bộ | 50 | |
| 208 | Ống nhựa PVC | Ø21 màu trắng | m | 40 | |
| 209 | Cút 90 độ | Ø21 | Cái | 10 | |
| 210 | Cút chữ T | Ø21 | Cái | 5 | |
| 211 | Keo dán ống nhựa | - | Tuýp | 2 | |
| 212 | Giá đỡ cục nóng | - | Bộ | 1 | |
| 213 | Di chuyển và lắp đặt 01 máy điều hòa âm trần cũ (01 dàn nóng; 04 dàn lạnh) tại kho NMTĐ Sơn La để lắp đặt bổ sung cho phòng bếp ăn tập thể | - | - | 0 | |
| 214 | Vận chuyển máy điều hòa âm trần từ kho NMTĐ Sơn La về phòng bếp ăn tập thể - Khu nhà trực quản lý vận hành nhà máy - NMTĐ Lai Châu khoảng 325km | Model: RFC450KX4 khối lượng 310Kg (Chi phí vận chuyển) | Máy | 1 | |
| 215 | Lắp đặt máy điều hòa âm trần | Model: RFC450KX4 HSX: Mitsubishi Công suất làm lạnh: 170000 BTU/h Thông số: 380VAC, 50Hz, 21,7A Môi chất: R410A/17 Kg (Chi phí lắp đặt) | Máy | 1 | |
| 216 | Tủ điện | Sino CK4: Cao x rộng x sâu (450x300x180)mm | Cái | 1 | |
| 217 | Thanh ray cài Áp tô mát | Chất liệu nhôm | m | 1 | |
| 218 | Nạp Gas | R410A | Kg | 50 | |
| 219 | Áp tô mát | Model: EZ9F34325 HSX: Schneider Thông số: 380VAC; 50HZ; 25A | Cái | 1 | |
| 220 | Cáp điện | Model: Cáp CXE - 3 Pha + 1 Trung tính HSX: Cadivi Thông số: 3x6 + 1x4 mm2 | m | 100 | |
| 221 | Cáp điện | Model: Dây đôi mềm ovan, cách điện và vỏ PVC 90 °C không chì HSX: Cadivi Thông số: 2x4 mm2 | m | 150 | |
| 222 | Ống đồng | Ø9,52x0,8mm | m | 100 | |
| 223 | Ống đồng | Ø15,88x0,8mm | m | 100 | |
| 224 | Bảo ôn | Ø9,52x20mm | m | 100 | |
| 225 | Bảo ôn | Ø15,88x20mm | m | 100 | |
| 226 | Băng cuốn bảo ôn | Màu trắng | Kg | 20 | |
| 227 | Máng gen điện | 60x40mm | m | 100 | |
| 228 | Vít + nở nhựa | 30mm | Bộ | 100 | |
| 229 | Vít + nở nhựa | M14 | Bộ | 50 | |
| 230 | Ống nhựa PVC | Ø21 màu trắng | m | 100 | |
| 231 | Cút 90 độ | Ø21 | Cái | 10 | |
| 232 | Cút chữ T | Ø21 | Cái | 10 | |
| 233 | Keo dán ống nhựa | - | Tuýp | 5 | |
| 234 | Ty treo mặt lạnh | Φ12mm; L = 1200mm | Bộ | 16 | |
| 235 | Giá đỡ cục nóng | - | Bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi