Gói thầu: SXKD2020-PTV27: Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo, thí nghiệm điện và CI
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200458698-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SXKD2020-PTV27: Kiểm định, hiệu chuẩn các thiết bị đo, thí nghiệm điện và CI |
| Số hiệu KHLCNT | 20200120977 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-24 15:50:00 đến ngày 2020-05-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 157,100,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo lường đa năng Agilent 34401A MY47064160; 3410A (F3.007) | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): thiết bị đo lường đa năng 34401A 61/2 Digit Multimeter Aglent: - Đo nguồn DC/AC - Đo dòng DC/AC - Chức năng đo điện trở 2 dây-4 dây - Chức năng đo Đi-ốt, tần số, chu kỳ - Độ chính xác: 0.0035% DC, 0.06% AC. DC Voltage: 0.0030 @ 100.0000 mV; 0.0020 @ 1.000000 V; 0.0015 @ 10.00000 V; 0.0020 @ 100.0000 V; 0.0020 @ 1000.000 V DC Current: 0.005 @ 10.00000mA; 0.010 @ 100.0000mA; 0.050 @ 1.000000 A; 0.100 @ 3.00000A. Frequency of period (100mV to 750V): 0.10 @ 3-5Hz; 0.05 @ 5-10Hz; 0.30 @ 10-40Hz; 0.006 @ 40-300KHz. - Dải điện áp: 100mVDC-1000 VDC, Dòng điện: 10mA- 3 A (Agilent 34401A; 6 ½ Digit multimeter; MV47064160; 3410A; ICES/NMB-001; ISM 1-A; Made in Malaysia.) | Máy | 1 | |
| 2 | Hiệu chuẩn Bộ phát xung GFG-BO2OH GWINSTEK GEG – 8020H; S/N: CL911447 (F3.008) | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): bộ phát xung GFG-BO2OH GWINSTEK: - Phát xung: Sin, Vuông, Tam giác, TTL, CMOS output Sóng Sin: + Distortion 3Vpp + Rise / Fall Time | Máy | 1 | |
| 3 | Hiệu chuẩn Bộ phát nguồn CPT-200 DUAL 35V 10A PSU - POWERFLEX (F3.005) | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): bộ phát nguồn CPT-200 DUAL 35V 10A PSU – POWERFLEX: - Phát nguồn DC: 35V Max; 10A max (CPX – 200 DUAL 35V; 10A PSU; PowerFlex; 35V Max; 10A max; Serial No: 386548; Rated Voltage: 115V – Setting :110 V-120VAC ~50/60Hz; 230V – Setting: 220V-240VAC~50/60Hz; Fuse: 10A(T); 250V HBC; Power: 600VA max; Made in England) | Máy | 2 | |
| 4 | Hiệu chuẩn Bộ hiệu chuẩn đa năng MC5 - Beaumex S/N: 25519655 (F2.015) | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): bộ MC5 – Beaumex: Module ET: - Phát điện áp: ±500mV (Chính xác: 0.001-0.01 mV); ±12V (Chính xác: 0.00001 – 0.0001 V) - Phát dòng: ±25mA (Chính xác: 0.0001mA) - Phát tần số: 0.00028 - 50000 Hz (Chính xác: 0.000001 - 0.1 Hz) - Phát xung: 0 - 9 999 999 pulses (Chính xác: 1 Xung) - Mô phỏng Ohm: 1 to 4000 ohm (Chính xác: 0.01 - 0.1 ohm) - Đo Ohm: 0 - 4000 ohm (Chính xác: 0.001 - 0.1 ohm - Đo điện áp: ± 500 mV (Chính xác: 0.001 - 0.01 mV) - Đo và mô phỏng RTD: Pt-sensor: Dải: -200 to 850degC (Chính xác: 0.06 degC) - Đo và mô phỏng TC với cấp chính xác 0.01 degC. Với module RJ (bù trong) cộng thêm 0.1 degC: Type B: 0…1820 degC; Type R: -50…1768 degC; Type S: -50…1768 degC; Type E: -270…1000 degC; Type J: -210…1200 degC; Type K: -270…1372 degC; Type N: -270…1300 degC; Type T: -270…400 degC; Type U: -200…600 degC; Type L: -200…900 degC Module E: - Đo điện áp: Range: ±1000mV (Chính xác: 0.001-0.01 mV); ±50V ((Chính xác: 0.00001-0.001 V); - Đo dòng: ±100mA (Chính xác: 0.0001-0.001mA); - Đo tần số: 0.0028 to 50000 Hz (Chính xác: 0.000001 – 0.1 Hz); Đếm xung: 0 to 9 999 999 xung (Chính xác: 1 xung); Phát dòng 0 to 25 mA (Chính xác: 0.0001 mA) - Kiểm tra tiếp điểm. Module áp suất trong: Dải làm việc -1 đến 20 bar. | Máy | 2 | |
| 5 | Hiệu chuẩn Bộ đo osilocope Fluke 190-102 serial number: 19261618 (F3.002) | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): bộ đo osilocope Fluke 190-102: - Dải tần: 100MHz; 2 kênh - Timebase range: 5 ns – 2min/div - Input sensitivity: 2mV – 100V/div - Chức năng đo: VDC, VAC rms, VAC + DC rms, Điện trở, Continuity, Diode Test, Dòng (through clamp or shunt), Temperature °C or °F (Sử dụng bộ chuyển đổi bổ sung) - Electrical safety: 1,000 V CAT III/600 V CAT IV (EN61010-1) | Máy | 1 | |
| 6 | Kiểm định và hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất mẫu 0-210 KPA -Accu-Drive Model No: 25117-48B21 ISO; S/N: WO00017117.1; S/O: SO00005634 (F2.012) | Kiểm định và hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): đồng hồ đo áp suất mẫu Accu-Drive: Model No: 25117-48B21 ISO; S/N: WO00017117.1; S/O: SO00005634 Dải đo: 0-210 KPA | Máy | 1 | |
| 7 | Hiệu chuẩn Lò mô phỏng nhiệt độ JUPITER 4852-ISOTECH S/No: 37149/1 35->650oC | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): lò mô phỏng nhiệt độ JUPITER 4852-ISOTECH 35->650oC: - Gia nhiệt từ 300C đến 6500C để kiểm tra - Độ ổn định: ±0.02°C @ 100°C ±0.03°C @ 650°C. - Độ chính xác hiển thị: 0.5OC - Đơn vị: OC, OF, K - Thời gian đung nóng từ 30OC đến 650OC: 20 phút - Thời gian làm lạnh từ 650OC xuống 150OC: 60 phút | Máy | 1 | |
| 8 | Hiệu chuẩn Bộ đồng hồ đo áp suất của bộ bơm áp Model: T-2; Serial: 101424; pat.248142&3155041 FL 33773 AMETEK (F2.002) | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): đồng hồ (4 cái) - S/N: WO00016981.1; S/O: SO00005634; 25544-28B51ISO; 0-4000kPa; 20kPa DIVISION; test gause: 0.25% accuracy. - S/N: WO00016980.1; S/O: SO00005634; 25544-21B51ISO; 0-210kPa; 1kPa DIVISION; test gause: 0.25% accuracy. -S/N: WO00016983.1; S/O: SO00005634; 25544-25B51ISO; 0-20kPa; 1MPa DIVISION; test gause: 0.25% accuracy. -S/N: WO00016983.1; S/O: SO00005634; 25544-35B51ISO; 0-4000kPa; 1MPa DIVISION; test gause: 0.25% accuracy. | Máy | 1 | |
| 9 | Kiểm định và hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất điện tử CPG1500-ST-Z-S-BV441-GDSZ-13-W S# 1A013R2HPIF. WIKA | Kiểm định và hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Đồng hồ đo áp suất điện tử CPG1500-ST-Z-S-BV441-GDSZ-13-W Dải áp từ -1 đến 40 bar | Máy | 1 | |
| 10 | Kiểm định và hiệu chuẩn Máy phân tích khí Model: PG-337; HGS No: 78NB6AUF HORIBA | Kiểm định và hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Máy phân tích khí đo khí O2: từ 0 đến 21% đo khí NOx từ 0 đến 900mg/m3 đo khí SO2 từ 0 đến 2500mg/m3 | Máy | 1 | |
| 11 | Hiệu chuẩn Thiết bị hiệu chuẩn độ rung Agate AT-2040 Ser 00285 | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Thiết bị hiệu chuẩn độ rung chức năng phát rung mẫu 0 đên 250 mm/s chức năng phát rung mẫu 0 đên 1000 µm | Máy | 1 | |
| 12 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm nhất thứ đa năng CPC100 SER NO. SE722Y | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Hợp bộ thí nghiệm nhất thứ đa năng CPC100 + Tạo dòng thí nghiệm AC: 0…800 A; ccx: 0,1%; 4800 VA; 15…400 Hz. + Tạo dòng 1 chiều để đo điện trở tiếp xúc: 0…400 A; ccx: 0,2%; 2600 VA. + Tạo dòng 1 chiều để đo điện trở cuộn dây: 6 A hoặc 100 A (với SA1). + Điện áp đầu ra : 0…12kV AC; 2500 VA; 15…400 Hz + Dải điện dung đo : 1pF…3mF, Cấp chính xác: | Bộ | 1 | |
| 13 | Hiệu chuẩn Bộ kiểm tra cao áp ALT 120/60F NO. SERIAL 750 | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Bộ kiểm tra cao áp ALT 120/60F - Nguồn cung cấp: 220 -240 VAC, 15 A (tần số 50/60 Hz) - Công suất: 7200 VA (1 giờ làm việc, 2 giờ nghỉ) 4000 VA (làm việc liên tục) - Điện áp ra danh định: 60/120 kV - Dòng điện ra danh định: 117/60 mA - Cấp chính xác các đồng hồ: 2 % | Bộ | 1 | |
| 14 | Kiểm định và hiệu chuẩn Megaohm Megger Mit515 | Kiểm định và hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Megaohm Megger Mit515 100 kΩ to 20 GΩ (cũng như 0Ω và ∞). Điện áp đo (xoay chiều): 500V, 1000V, 2500V & 5000V. Sai số điện áp đo:±5% của điện áp đo trên danh nghĩa của tải 20MΩ. Độ bền điện áp đo: | Máy | 1 | |
| 15 | Kiểm định và hiệu chuẩn Megaohm Megger Mit310 | Kiểm định và hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Megaohm Megger Mit515 Giải đo: 0÷1000 MΩ | Máy | 1 | |
| 16 | Kiểm định và hiệu chuẩn Megaohm Megger BM15 | Kiểm định và hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Megaohm Megger BM15 Giải đo 100 kΩ to 20 GΩ (cũng như 0Ω và ∞). Điện áp đo (xoay chiều): 500V, 1000V, 2500V & 5000V. Sai số điện áp đo:±5% của điện áp đo trên danh nghĩa của tải 20MΩ. Độ bền điện áp đo: | Máy | 1 | |
| 17 | Đo thử Bộ kiểm tra chiều quay, thứ tự pha Megger 560400 | Đo thử (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Bộ kiểm tra chiều quay, thứ tự pha Megger 560400 | Máy | 1 | |
| 18 | Kiểm định và hiệu chuẩn Cầu đo điện trở nối đất Tes 1700 erth tester | Kiểm định và hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Cầu đo điện trở nối đất Tes 1700 erth tester Đo điện áp : 0÷399.9V (50 Hz, 60 Hz) cấp chính xác ± (1% rdg + 4 dgts) Đo điện trở: 0÷39.99 Ω cấp chính xác ± (2% rdg + 0.2) 0÷3999 Ω cấp chính xác ± (2% rdg + 4 dgts) | Máy | 1 | |
| 19 | Hiệu chuẩn Cầu đo điện trở 1 chiều Yokogawa 2755. | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Cầu đo điện trở 1 chiều Yokogawa 2755. Dải đo: 1.000Ω đến 10,00MΩ Tay đo: x 1mΩ, x 10Ω + 10Ω x 10 + 100Ω x 10 + 1000Ω x10 (tối thiểu một bước: 1Ω) Nhánh tỉ lệ: x 0,001 x 0,01, x 0,01, x 0,1, x 1, x 10, 100, x 1000 (kiểm tra vòng lặp M10, M100, M1000 Murray & Varley) Độ chính xác: ± 0,1% giá trị đọc trên dải từ 100Ω đến 100kΩ, ± 0,3% giá trị đọc trên dải 10Ω đến 1MΩ, ± 0,6% giá trị đọc trên dải 1Ω đến 10MΩ Hệ số nhiệt độ của các thành phần điện trở: ± 0,5 x 10-5/°C ở nhiệt độ môi trường từ 5 đến 35°C (41 đến 95°F), ± 2 x 10-5/°C ở nhiệt độ môi trường từ 20 đến 35°C (68 đến 95°F) | Máy | 1 | |
| 20 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm rơ le ISA DRTS 33 Ser. no. 17/10735001 | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Hợp bộ thí nghiệm rơ le ISA DRTS 33 - Ioutput = 3 x 32 A, 1 x 96 A - Poutput = 3 x 430 VA, 1 x 1000 VA - Voutput = 3 x 300V ở 100 VA - Sai số: 0,05% - khả năng chịu tải tiếp điểm: Tải AC: 300 V; 8 A; 2400 VA; Tải DC: 300 V; 8 A; 50 W. Cần kiểm định tất cả các thông số tín hiệu vào và ra của hợp bộ thí nghiệm (chú ý nhất kênh output bơm dòng diện pha A đang bị sai số, giá trị bơm được pha A đang lớn hơn pha B và pha C) | Máy | 1 | |
| 21 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đa năng/Multimeter Fluke 87V | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Đồng hồ đa năng/Multimeter Fluke 87V + DCV : 1000V / ±(0.05%+1)/10 µV + ACV : 1000V / ±(0.7%+2)/0.1 mV + DCA : 10A /±(0.2%+2)/ 0.01 µA + ACA : 10A /±(1.0%+2)/ 0.1 µA + Ω : 50 MΩ / ±(0.2%+1)/0.1Ω + C : 9,999 µF / ±(1%+2)/0.01 nF + F : 200 kHz /±(0.005%+1)/0.01 Hz + Duty Cycle : 99.9% / ±0.2% / 0.1% + Nhiệt độ : -200.0°C - 1090°C + Tính dẫn điện : 60nS / ±(1.0%+10)/ 0.01nS Kiểm tra diode, liên tục Kích thước : 201 x 98 x 52 mm Khối lượng : 355 g Cần kiểm tra tất cả các kênh đo của đồng hồ vạn năng Fluke 87V | Máy | 5 | |
| 22 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đa năng/Multimeter KYORITSU 1012 S/N: FK682J | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Đồng hồ đa năng/Multimeter KYORITSU 1012 | Cái | 2 | |
| 23 | Đo thử Máy chụp sóng máy cắt CIBANO 500 | Đo thử (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Máy chụp sóng máy cắt CIBANO 500 DC 0 … ±300 V với dòng tải tới 27 A DC 0 … ±150 V với dòng tải tới 55 A AC 0 … 240 V với dòng tải tới 20 A AC 0 … 120 V với dòng tải tới 40 A | Bộ | 1 | |
| 24 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc COMPANO 100 (S/N: BD369G) | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Máy đo điện trở tiếp xúc COMPANO • Phát điện áp 150 V AC/ 220 V DC (30VA) • Phát dòng điện 110 A AC/ 100 A DC (600VA) • 02 đầu vào nhị phân, AC/DC điện áp 300 V hoặc dòng với shunt • Lưu trữ dữ liệu ra thẻ nhớ USB | Bộ | 1 | |
| 25 | Hiệu chuẩn Thiết bị mở rộng CP SB1 Serial No: LE264W | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Thiết bị mở rộng CP SB1 Max. Voltage 300 V AC Max. Current 6 A DC Measurement Options on Transformers Conversion ratio Winding resistance Tap changer operation | Máy | 1 | |
| 26 | Hiệu chuẩn Thiết bị mở rộng CP TD1 Serial No: RJ210X | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Thiết bị mở rộng CP TD1 450 x 330 x 220mm, 25kg, Operating temperature -10° ... +55°C (+14 ... +131F) Transport & storage temperature -20° ... +70°C (-4 ... +158F) | Máy | 1 | |
| 27 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm biến dòng điện CT Analyzer Serial: QH642Q | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Hợp bộ thí nghiệm biến dòng điện CT Analyzer Cấp chính xác ± 0,02%, dải đo rộng 1÷10000:1, dải đo điện trở 1 chiều 1mΩ tới 3kΩ với cấp chính xác ± 0,1% | Bộ | 1 | |
| 28 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thử cao áp xoay chiều, một chiều HVTS 70-50 | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Hợp bộ thử cao áp xoay chiều, một chiều HVTS 70-50 Điện áp cung cấp, V: 220 ± 22 Tần số, Hz : 50 ± 2 Cống suất tiêu thụ, kVA, max : 3 Điện áp ra cao nhất, kV: - AC : 50 - DC : 70 Dòng điện ra cao nhất, mA: - AC: 44 - DC: 14 | Bộ | 1 | |
| 29 | Hiệu chuẩn Máy đo rò rỉ khí Hydro MX6 iBrid | Hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Máy đo rò rỉ khí Hydro * Thang đo khí / độ phân giải (option max 5 sensor): + Hydrogen H2: 0 - 2,000 ppm /1 ppm | Máy | 1 | |
| 30 | Kiểm định và hiệu chuẩn Máy đo độ rung CMAS 100-SL Serial : 123238 123287 | Kiểm định và hiệu chuẩn (bởi cơ quan có thẩm quyền, được cấp phép hoạt động trong lĩnh vực kiểm định, hiệu chuẩn thiết bị đo lường): Máy đo độ rung CMAS 100-SL Velocity - Range: 0,7 to 65,0 mm/s (RMS) 0.04 to 3.60 in/s (equivalent Peak) meets ISO 10816 Frequency 10 to 1000 Hz, meets ISO 2954 Enveloped Acceleration - Range: 0,2 to 50 gE Frequency: Band 3 (500 to 10 000Hz) Temperature Range: -20 to +200 °C (-4 to +392 °F) Infrared Temperature Accuracy: -/+2 °C (-/+3.6 °F) Distance: Short range, max. 10 cm (4 in.) from target | Máy | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi