Gói thầu: Đại tu máy đánh đống A, phá đống A, hệ thống bốc dỡ than (các cẩu trục 3,4) Hải Phòng 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200515092-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Đại tu máy đánh đống A, phá đống A, hệ thống bốc dỡ than (các cẩu trục 3,4) Hải Phòng 1
Số hiệu KHLCNT 20200309075
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 55 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-14 13:37:00 đến ngày 2020-05-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,130,684,091 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61,960,000 VNĐ ((Sáu mươi mốt triệu chín trăm sáu mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 PHẦN NHÂN CÔNG Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
2 CẦU TRỤC SỐ 3 Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
3 Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
4 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
5 Bảo dưỡng cơ cấu di chuyển dọc Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
6 Bảo dưỡng, sơn vá kết cấu thép Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
7 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
8 Đại tu Động cơ di chuyển dọc (7,5 kW - 1450 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 8
9 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
10 Vật tư thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
11 Switch cơ phanh, báo va chạm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 10
12 Switch từ neo bão Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 8
13 Cơ cấu kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
14 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
15 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
16 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
17 Đại tu Động cơ kẹp ray (3 kW - 1420v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
18 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
19 Switch cơ kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
20 Cơ cấu kẹp bánh xe Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
21 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
22 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp bánh xe Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
23 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
24 Đại tu Động cơ kẹp bánh xe (4 kW - 1430 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
25 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
26 Switch cơ kẹp bánh xe Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 8
27 Thiết bị thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
28 Cơ cấu băng tải cấp 1 chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
29 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
30 Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
31 Sửa chữa tang băng tải cấp 1 chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
32 Thay băng tải mới Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
33 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
34 Đại tu Động cơ băng tải cấp 1 chiều (11 kW - 1450 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
35 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
36 Switch cơ báo lệch băng, giây giật sự cố, phanh điện từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
37 Thiết bị thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
38 Cơ cấu băng tải cấp 2 chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
39 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
40 Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
41 Sửa chữa tang băng tải cấp 2 chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
42 Thay băng tải mới Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
43 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
44 Đại tu Động cơ băng tải cấp 2 chiều (11 kW - 1450 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
45 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
46 Switch cơ báo lệch băng, dây giật sự cố, phanh điện từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
47 Biến tần băng tải cấp 2 chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
48 Cơ cấu nâng hạ và đóng mở gầu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
49 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
50 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu nâng hạ đóng mở gầu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
51 Hàn đắp, tiện lại bề mặt các Puly dẫn hướng cáp thép và 4 tang cuốn cáp thép bị mòn bề mặt Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
52 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
53 Đại tu Động cơ nâng hạ gầu (132 kW - 1695 V/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
54 Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ nâng hạ gầu (3 kW - 1410 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
55 Đại tu Động cơ đóng mở gầu (132 kW - 1695 V/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
56 Đại tu động cơ phanh nâng hạ gầu (3 kW - 800v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
57 Đại tu Động cơ phanh đóng mở gầu (3 kW - 800v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
58 Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ đóng mở gầu (3 kW - 1410 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
59 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
60 Thiết bị đo tốc độ động cơ nâng hạ, đóng mở Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
61 Switch cơ của bộ mã hóa Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 16
62 Biến tần động cơ nâng hạ, đóng mở Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
63 Cơ cấu di chuyển cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
64 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
65 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu di chuyển cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
66 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
67 Đại tu cụm trục quay puli đỡ cáp cabin cầu trục Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 9
68 Đại tu Động cơ di chuyển Cabine (0,75kW, 1400v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 4
69 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
70 Switch cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
71 Switch từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
72 Biến tần di chuyển ca bin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
73 Cơ cấu bôi trơn tập trung Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
74 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
75 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu bôi trơn tập trung Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
76 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
77 Đại tu Động cơ bơm mỡ (0,18 kW - 1430 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 6
78 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
79 Công tắc áp suất-chênh áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
80 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
81 Cơ cấu tang quấn cáp điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
82 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
83 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
84 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
85 Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
86 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
87 Switch cơ báo căng, chùng cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
88 Cơ cấu tang quấn cáp thông tin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
89 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
90 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp thông tin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
91 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
92 Đại tu Động cơ tang quấn cáp thông tin (1,5 kW - 1390 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
93 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
94 Switch cơ báo căng, chùng cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
95 Cơ cấu phun sương dập bụi Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
96 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
97 Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống phun sương dập bụi Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
98 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
99 Đại tu Động cơ bơm nước dập bụi (3 kW - 2900 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
100 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
101 Van điện từ (cả phần cơ và phần điều khiển) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
102 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
103 Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
104 Các tủ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
105 Phần C&I Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
106 Tủ điều khiển trên phòng điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 9
107 Tủ điều khiển tại chỗ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 6
108 Vật tư thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
109 Mô đun giám sát dự phòng nóng giữa hai CPU Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
110 Bảo dưỡng tay trang điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
111 Tủ điều khiển loại có bộ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 1
112 Tủ điều khiển loại không có bộ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 7
113 Tay trang điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
114 Rơ le trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
115 Át tô mát Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 87
116 Contactor và Rơ le trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 232
117 Màn hình giao diện vận hành HMI Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
118 Máy biến điện áp (MBA điều khiển) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
119 Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 3
120 Rơ le nhiệt Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 17
121 Nút ấn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 50
122 Mô đun truyền thông Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 7
123 Mô đun đầu vào số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 12
124 Mô đun đầu ra số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 9
125 Bộ vi xử lý CPU Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
126 Mô đun nguồn PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
127 Nguồn cấp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
128 Phần thiết bị điện nhất thứ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
129 Hệ thống tang quấn cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
130 Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 6
131 Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
132 Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 3
133 Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 3
134 Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
135 Đại tu áp tô mát dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 40
136 Đại tu các đèn chiếu sáng Loại LED 400W Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Mạch 12
137 Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 2x18W Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Mạch 60
138 Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 400W Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Mạch 10
139 Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
140 Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 4
141 Thí nghiệm Rơle bảo vệ dòng điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
142 Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 2
143 Thí nghiệm rơle trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 61
144 Thiết bị thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
145 Nghiệm thu - Chạy thử - Kiểm định sau đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
146 Kiểm định (10T) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Máy 1
147 Cơ cấu phễu than Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
148 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
149 Chế tạo, thay các tấm chống mài mòn phễu và ống truyền tải chia than cánh lật Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
150 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
151 Đại tu Động cơ rung phễu (1,1 kW - 400V) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
152 Hệ thống thủy lực Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
153 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
154 Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thủy lực Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
155 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
156 Đại tu Động cơ hệ thống thủy lực (18 kW - 1470v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
157 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
158 Switch từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 12
159 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
160 Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
161 Công tắc áp suất-chênh áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
162 Bộ chia dầu thủy lực Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 6
163 Thiết bị thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
164 Cơ cấu di chuyển xe con Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
165 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
166 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu xe con Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
167 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
168 Đại tu Động cơ di chuyển xe con (45kW - 581v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
169 Đại tu Động cơ làm mát động cơ di chuyển xe con (0,37kW-2800v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
170 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
171 Switch từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 4
172 Switch cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 6
173 Biến tần động cơ xe con Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
174 Thiết bị đo tốc độ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
175 CẦU TRỤC SỐ 4 Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
176 Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
177 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
178 Bảo dưỡng cơ cấu di chuyển dọc Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
179 Bảo dưỡng, sơn vá kết cấu thép Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
180 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
181 Đại tu Động cơ di chuyển dọc (7,5 kW - 1450 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 8
182 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
183 Switch cơ phanh, báo va chạm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 10
184 Switch từ neo bão Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 8
185 Vật tư thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
186 Cơ cấu kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
187 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
188 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
189 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
190 Đại tu Động cơ kẹp ray (3 kW - 1420v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
191 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
192 Switch cơ kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
193 Cơ cấu kẹp bánh xe Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
194 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
195 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu kẹp bánh xe Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
196 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
197 Đại tu Động cơ kẹp bánh xe (4 kW - 1430 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
198 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
199 Switch cơ kẹp bánh xe Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 8
200 Thiết bị thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
201 Cơ cấu băng tải cấp 1 chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
202 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
203 Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
204 Sửa chữa tang băng tải cấp 1 chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
205 Thay băng tải mới Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
206 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
207 Đại tu Động cơ băng tải cấp 1 chiều (11 kW - 1450 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
208 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
209 Switch cơ báo lệch băng, giây giật sự cố, phanh điện từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
210 Thiết bị thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
211 Cơ cấu băng tải cấp 2 chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
212 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
213 Bảo dưỡng khung băng, kết cấu thép, HGT Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
214 Sửa chữa tang băng tải cấp 2 chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
215 Thay băng tải mới Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
216 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
217 Đại tu Động cơ băng tải cấp 2 chiều (11 kW - 1450 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
218 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
219 Switch cơ báo lệch băng, dây giật sự cố, phanh điện từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
220 Biến tần băng tải cấp 2 chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
221 Hệ thống thủy lực Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
222 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
223 Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thủy lực Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
224 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
225 Đại tu Động cơ hệ thống thủy lực (18 kW - 1470v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
226 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
227 Switch từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 12
228 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
229 Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
230 Công tắc áp suất-chênh áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
231 Bộ chia dầu thủy lực Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 6
232 Thiết bị thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
233 Cơ cấu nâng hạ và đóng mở gầu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
234 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
235 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu nâng hạ đóng mở gầu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
236 Hàn đắp, tiện lại bề mặt các Puly dẫn hướng cáp thép và 4 tang cuốn cáp thép bị mòn bề mặt Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
237 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
238 Đại tu Động cơ nâng hạ gầu (132 kW - 1695 V/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
239 Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ nâng hạ gầu (3 kW - 1410 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
240 Đại tu Động cơ đóng mở gầu (132 kW - 1695 V/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
241 Đại tu động cơ phanh nâng hạ gầu (3 kW - 800v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
242 Đại tu Động cơ phanh đóng mở gầu (3 kW - 800v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
243 Đại tu Động cơ quạt làm mát cho động cơ đóng mở gầu (3 kW - 1410 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
244 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
245 Thiết bị đo tốc độ động cơ nâng hạ, đóng mở Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
246 Switch cơ của bộ mã hóa Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 cái 16
247 Biến tần động cơ nâng hạ, đóng mở Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
248 Cơ cấu di chuyển cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
249 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
250 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu di chuyển cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
251 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
252 Đại tu cụm trục quay puli đỡ cáp cabin cầu trục Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 9
253 Đại tu Động cơ di chuyển Cabine (0,75kW, 1400v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 4
254 Đại tu cụm trục quay puli đỡ cáp cabin cầu trục Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 9
255 Đại tu Động cơ di chuyển Cabine (0,75kW, 1400v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 4
256 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
257 Switch cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
258 Switch từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
259 Biến tần di chuyển ca bin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
260 Cơ cấu bôi trơn tập trung Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
261 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
262 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu bôi trơn tập trung Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
263 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
264 Đại tu Động cơ bơm mỡ (0,18 kW - 1430 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 6
265 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
266 Công tắc áp suất-chênh áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
267 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
268 Cơ cấu tang quấn cáp điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
269 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
270 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
271 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
272 Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
273 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
274 Switch cơ báo căng, chùng cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
275 Cơ cấu tang quấn cáp thông tin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
276 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
277 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu tang quấn cáp thông tin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
278 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
279 Đại tu Động cơ tang quấn cáp thông tin (1,5 kW - 1390 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
280 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
281 Switch cơ báo căng, chùng cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
282 Cơ cấu phun sương dập bụi Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
283 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
284 Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống phun sương dập bụi Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
285 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
286 Đại tu Động cơ bơm nước dập bụi (3 kW - 2900 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
287 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
288 Van điện từ (cả phần cơ và phần điều khiển) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
289 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
290 Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
291 Các tủ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
292 Phần C&I Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
293 Tủ điều khiển trên phòng điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 9
294 Tủ điều khiển tại chỗ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 6
295 Mô đun giám sát dự phòng nóng giữa hai CPU Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
296 Bảo dưỡng tay trang điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
297 Tủ điều khiển loại có bộ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 1
298 Tủ điều khiển loại không có bộ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 7
299 Tay trang điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
300 Rơ le trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
301 Át tô mát Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 87
302 Contactor và Rơ le trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 232
303 Màn hình giao diện vận hành HMI Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
304 Máy biến điện áp (MBA điều khiển) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
305 Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 3
306 Rơ le nhiệt Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 17
307 Nút ấn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 50
308 Mô đun truyền thông Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 7
309 Mô đun đầu vào số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 12
310 Mô đun đầu ra số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 9
311 Bộ vi xử lý CPU Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
312 Mô đun nguồn PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
313 Vật tư thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
314 Nguồn cấp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
315 Phần thiết bị điện nhất thứ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
316 Hệ thống tang quấn cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
317 Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 6
318 Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
319 Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 3
320 Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 3
321 Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
322 Đại tu áp tô mát dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 40
323 Đại tu các đèn chiếu sáng Loại LED 400W Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Mạch 12
324 Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 2x18W Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Mạch 60
325 Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 400W Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Mạch 10
326 Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
327 Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 4
328 Thí nghiệm Rơle bảo vệ dòng điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
329 Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 2
330 Thí nghiệm rơle trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 61
331 Thiết bị thay thế Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
332 Nghiệm thu - Chạy thử - Kiểm định sau đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
333 Kiểm định (10T) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Máy 1
334 Cơ cấu phễu than Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
335 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
336 Chế tạo, thay các tấm chống mài mòn phễu và ống truyền tải chia than cánh lật Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
337 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
338 Đại tu Động cơ rung phễu (1,1 kW - 400V) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
339 Cơ cấu di chuyển xe con Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
340 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
341 Bảo dưỡng, sửa chữa cơ cấu xe con Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
342 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
343 Đại tu Động cơ di chuyển xe con (45kW - 581v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
344 Đại tu Động cơ làm mát động cơ di chuyển xe con (0,37kW-2800v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
345 Đại tu Động cơ di chuyển xe con (45kW - 581v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
346 Đại tu Động cơ làm mát động cơ di chuyển xe con (0,37kW-2800v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
347 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
348 Switch từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 4
349 Switch cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 6
350 Biến tần động cơ xe con Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
351 Thiết bị đo tốc độ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
352 MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC THIẾT BỊ LIÊN QUAN Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
353 Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
354 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
355 Đại tu Động cơ di chuyển dọc (5,5 kW - 1447v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 4
356 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
357 Cơ cấu di chuyển dọc Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
358 Kết cấu thép Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
359 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
360 Thiết bị chống va chạm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
361 Sensor đo tốc độ động cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
362 Biến tần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
363 Switch cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 8
364 Switch từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 3
365 Biến tần động cơ nâng hạ, đóng mở Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
366 Cơ cấu băng tải cần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
367 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
368 Bảo dưỡng - Sửa chữa cơ cấu băng tải cần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
369 Hệ thống khung dầm, lan can, hộp chất tải băng tải cần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
370 Sửa chữa, bọc lại cao su các ru lô băng tải cần (02 ru lô) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
371 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
372 Đại tu Động cơ băng tải cần (55 kW - 1477v/ph) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
373 Đại tu Động cơ phanh băng tải cần (0,37 kW - 800v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
374 Đại tu Động cơ căng băng tải cần (0,55 kW - 1410v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
375 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
376 Switch cơ báo lệch băng, rách băng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 7
377 Switch cơ dây giật sự cố Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
378 Switch cơ báo phanh điện từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
379 Switch cơ báo lưu lượng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
380 Switch cơ báo tắc than và báo mức kho than Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
381 Hệ thống thủy lực nâng hạ cần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
382 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
383 Bảo dưỡng - Sửa chữa hệ thống thủy lực nâng hạ cần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
384 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
385 Đại tu Động cơ bơm dầu thủy lực Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
386 Đại tu Động cơ quạt làm mát dầu thủy lực (0,25 kW - 2720v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
387 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
388 Bộ chia dầu thủy lực Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
389 Công tắc áp suất Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
390 Switch cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 3
391 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
392 Đồng hồ đo áp lực tại chỗ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
393 Cơ cấu tang quấn cáp điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
394 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
395 Cơ cấu tang quấn cáp điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
396 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
397 Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
398 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
399 Switch cơ báo căng chùng cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
400 Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
401 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
402 Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
403 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
404 Đại tu Động cơ tang quấn cáp điều khiển (1,5 kW - 1390 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
405 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
406 Switch cơ báo căng chùng cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
407 Cơ cấu kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
408 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
409 Cơ cấu kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
410 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
411 Đại tu Động cơ hệ thống kẹp ray (1,5 kW - 1400v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
412 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
413 Switch cơ kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
414 Hệ thống bôi trơn tập trung Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
415 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
416 Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống dẫn động Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
417 Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống đường ống dẫn mỡ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
418 Bảo dưỡng, sửa chữa bộ chia mỡ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
419 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
420 Đại tu Động cơ bơm mỡ hệ thống bôi trơn tập trung (400V, 0,37kW, 1390v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
421 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
422 Van điện từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
423 Công tắc áp suất Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
424 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
425 Hệ thống phun sương dập bụi Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
426 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
427 Bảo dưỡng bơm ly tâm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
428 Bảo dưỡng phin lọc Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
429 Bảo dưỡng thùng nước Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
430 Bảo dưỡng các đường ống, van tay Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
431 Kiểm tra, vệ sinh và thay thế các pép phun sương trên đầu băng tải cần và hộp chất tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
432 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
433 Đại tu Động cơ bơm nước dập bụi (5,5 kW - 2920v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
434 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
435 Van điện từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
436 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
437 Đồng hồ đo áp lực tại chỗ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
438 Các tủ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
439 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
440 Bo mạch điều khiển thủy lực VT-VSPA2-1-1X/T1 Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
441 Tủ điều khiển PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 4
442 Tủ điều khiển tại chỗ và rơ le trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 3
443 Tay trang điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
444 Át tô mát Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 36
445 Vật tư dự phòng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
446 Màn hình điều khiển HMI Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
447 Máy biến điện áp (MBA điều khiển) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
448 Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
449 Rơ le nhiệt Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 5
450 Nút ấn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 12
451 Contactor và Rơ le trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 72
452 Mô đun đầu vào số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
453 Mô đun đầu ra số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 3
454 Bộ vi xử lý CPU Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
455 Mô đun truyền thông Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
456 Mô đun nguồn PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
457 Nguồn cấp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
458 Phần thiết bị điện nhất thứ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
459 Hệ thống tang quấn cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
460 Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 6
461 Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
462 Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 3
463 Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 3
464 Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
465 Đại tu áp tô mát dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 40
466 Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 250-400W Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Mạch 4
467 Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
468 Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 4
469 Thí nghiệm rơle bảo vệ dòng điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
470 Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 2
471 Thí nghiệm rơ le trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 61
472 MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC THIẾT BỊ LIÊN QUAN Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
473 Cơ cấu di chuyển dọc và kết cấu thép Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
474 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
475 Cơ cấu di chuyển dọc Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
476 Kết cấu thép Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
477 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
478 Đại tu Động cơ di chuyển dọc tốc độ thấp (0,75 kW - 1450 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 4
479 Đại tu Động cơ di chuyển dọc tốc độ cao (5,5 kW - 1447v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 4
480 Đại tu Động cơ phanh của động cơ di chuyển dọc (400V, 0,25kW) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 4
481 Đại tu Động cơ quạt làm mát của động cơ di chuyển dọc (400V, 0,06kW, 2800v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 4
482 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
483 Li hợp điện từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
484 Biến tần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
485 Switch cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 10
486 Switch từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 3
487 Thiết bị đo tốc độ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
488 Cơ cấu băng tải xích Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
489 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
490 Bảo dưỡng - Sửa chữa cơ cấu băng tải xích Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
491 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
492 Đại tu Động cơ quay xích cào (110 kW - 1200 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
493 Cơ cấu bừa cào Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
494 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
495 Khung bừa cào Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
496 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
497 Đại tu Động cơ cơ cấu bừa cào (7,5 kW - 1380 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
498 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
499 Switch cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
500 Switch từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 4
501 Hệ thống dẫn động bừa cào và căng băng tải xích Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
502 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
503 Hệ thống thủy lực dẫn động bừa cào Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
504 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
505 Đại tu Động cơ bơm dầu thủy lực chính (75kW - 1480v/ph) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
506 Đại tu Động cơ quạt làm mát dầu đi (5,5kW - 1440v/ph) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
507 Đại tu Động cơ bơm dầu thủy lực phụ (2,2 kW) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
508 Đại tu Động cơ quạt làm mát dầu hồi (1,5kW - 1390v/ph) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
509 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
510 Bộ chia dầu thủy lực Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
511 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
512 Công tắc áp suất Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
513 Đồng hồ đo áp lực tại chỗ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
514 Cơ cấu tang quấn cáp điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
515 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
516 Cơ cấu tang quấn cáp điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
517 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
518 Đại tu Động cơ tang quấn cáp lực (1,5 kW - 1390 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
519 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
520 Switch cơ báo căng, chùng cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
521 Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
522 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
523 Cơ cấu tang quấn cáp điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
524 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
525 Đại tu Động cơ tang quấn cáp thông tin (1,5 kW - 1390 v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
526 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
527 Switch cơ báo căng, chùng cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
528 Cơ cấu kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
529 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
530 Cơ cấu kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
531 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
532 Đại tu Động cơ hệ thống kẹp ray (1,5 kW - 1400v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
533 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
534 Switch cơ kẹp ray Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
535 Hệ thống bôi trơn tập trung Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
536 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
537 Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống dẫn động Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
538 Bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống đường ống dẫn mỡ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
539 Bảo dưỡng, sửa chữa bộ chia mỡ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
540 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
541 Đại tu Động cơ bơm mỡ hệ thống bôi trơn tập trung (400V, 0,37kW, 1390v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
542 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
543 Công tắc áp suất Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
544 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
545 Van điện từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 4
546 Hệ thống phun sương dập bụi Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
547 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
548 Bảo dưỡng bơm ly tâm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
549 Bảo dưỡng phin lọc Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
550 Bảo dưỡng thùng nước Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
551 Bảo dưỡng các đường ống, van tay Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
552 Kiểm tra, vệ sinh các đầu pép phun sương tại hộp chất tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 1
553 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
554 Đại tu Động cơ phun sương dập bụi (2,2 kW - 2850v/p) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
555 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
556 Công tắc mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
557 Van điện từ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
558 Đồng hồ đo áp lực tại chỗ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
559 Các tủ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
560 Phần điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
561 Tủ điều khiển PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 4
562 Tay trang điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
563 Át tô mát Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 39
564 Contactor và Rơ le trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 87
565 Mô đun truyền thông Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
566 Mô đun đầu vào số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 6
567 Mô đun đầu ra số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 3
568 Bộ vi xử lý CPU Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
569 Mô đun nguồn PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
570 Máy biến điện áp (MBA điều khiển) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
571 Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
572 Rơ le nhiệt Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 5
573 Nút ấn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 12
574 Tủ điều khiển tại chỗ và rơ le trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 3
575 Bo mạch điều khiển thủy lực VT-VSPA2-1-1X/T1 Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
576 Vật tư dự phòng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
577 Mô đun truyền thông Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
578 Rơ le trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
579 Bo mạch chủ PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
580 Bộ khởi động mềm (Biến tần dùng trong khởi động) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
581 Màn hình điều khiển HMI Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
582 Nguồn cấp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 0
583 Phần thiết bị điện nhất thứ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
584 Hệ thống tang quấn cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
585 Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến dòng điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 6
586 Thí nghiệm hiệu chỉnh sau sửa chữa Máy biến điện áp điện áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
587 Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị đóng cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 3
588 Đại tu thiết bị đóng cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 3
589 Bảo dưỡng thí nghiệm máy biến áp khô 6,6/0,4kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 2
590 Đại tu áp tô mát dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 40
591 Đại tu các đèn chiếu sáng Loại 250-400W Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Mạch 2
592 Phần thiết bị bảo vệ - điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
593 Bảo dưỡng, thí nghiệm bộ giám sát nhiệt độ của máy biến áp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 4
594 Thí nghiệm rơle bảo vệ dòng điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
595 Thí nghiệm mạch điều khiển - tín hiệu của máy cắt 6,6kV Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Hệ thống 2
596 Thí nghiệm rơ le trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 61
597 PHẦN VẬT TƯ Phần Vật tư/ cầu trục số 3 0.0 0
598 CẦU TRỤC SỐ 3 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 0.0 0
599 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cuộn 23,36
600 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cuộn 82,33
601 Băng tan (cao su non) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cuộn 44,9
602 Bìa Amiang dầy 1mm Phần Vật tư/ cầu trục số 3 M2 14
603 Bộ khớp nối di chuyển xe con cầu trục băng tải, theo mẫu, vật liệu thép đặc biệt Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bộ 1
604 Bu lông 8.8 M30 x 120 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bộ 10
605 Bu lông M16 x 100 (ren dài) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bộ 30
606 Bu lông M20 x 110 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bộ 20
607 Bu lông M36 x 100; cấp bền 8.8 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bộ 10
608 Cao su chịu mài mòn dày 14mm Phần Vật tư/ cầu trục số 3 M2 16
609 Cao su non 1mm (mối dán băng tải) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 6
610 Cao su non 3mm (mối dán băng tải) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 6
611 Castrol Hyspin AWS 46 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Lít 790
612 Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Lọ 0,02
613 Chổi bôi mỡ cẩu than Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 6
614 Chổi đánh gỉ sắt Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 50
615 Chổi sơn loại lớn Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 62,4
616 Chổi sơn loại nhỏ Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 13,2
617 Cóc và bu lông hãm ray di chuyển xe con cầu trục Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bộ 80
618 Cồn công nghiệp Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Lít 22,66
619 Con lăn cao su đúc đỡ cáp thép trên xe con cầu trục L300xF23 (có vai F330) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 con 4
620 Cút nối ống mềm vào ống kẽm, kích thước: 1" (27), vật liệu inox 304 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 20
621 Cút nối ống mềm vào thiết bị, kích thước:1/2-MNPT1/2", vật liệu inox304 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 20
622 Cút nối ống mềm vào thiết bị, KT: (ống mềm: 28,2mm) - (thiết bị: 3/4") Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 20
623 Đá mài 125x22x6mm Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 25
624 Đai cổ cáp cho ống luồn dây loại sun vặn xoắn đai thép phi 21 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 68
625 Đai cổ cáp Cho ống luồn dây sun vặn xoắn đai thép phi 25 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 2
626 Đai cổ cáp Cho ống luồn dây sun vặn xoắn đai thép phi 50 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 3
627 Đai cổ cáp phi 32 (loại bắt ống sắt) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 2
628 Đai cổ cáp phi 34 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 2
629 Dầu Alpha SP 220 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Lít 1.045
630 Đầu bép phun sương + nối ống phi 21 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bộ 10
631 Đầu cáp co nguội 6,6/10 kV, cho cáp 3x150 mm2 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bộ 3
632 Dầu chống rỉ RP7 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bình 38,38
633 Dầu DO 0,05% S Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Lít 196
634 Đầu nối cáp đồng trục, mã hiệu MA-0329-001F (10 cái/bộ) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bộ 2
635 Dây cáp đồng trục RG6 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 50
636 Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 2,44
637 Dây điều khiển 1 x 1.5mm2 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 2
638 Giấy chống dính Silicon (dán băng tải) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 M2 6
639 Giấy nhám 320 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Tờ 29
640 Giấy nhám 600 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Tờ 1
641 Giấy nhám mịn P2000 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 M2 31,78
642 Giấy nhám P1000 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 M2 0,1
643 Giấy nhám P600 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Tờ 2,2
644 Giẻ lau công nghiệp Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 283,94
645 Keo dán lưu hóa STL - RF Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 3
646 Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bộ 6
647 Keo đỏ (Silicon đỏ) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Tuýp 31
648 Khí acetylen tinh khiết Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Chai 1
649 Khí Oxy (O2) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Chai 1
650 Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Túi 1,23
651 Lạt nhựa loại 500mm Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Túi 0,48
652 Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Hộp 2
653 Mỡ Energrease LS-EP0 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 26,1
654 Mỡ spheerol EPL2 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 91
655 Nước tẩy rửa (dán băng tải) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Hộp 6
656 Ống cao su phi 40 dày 5mm Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 1
657 Ống dẫn mỡ bôi trơn 2 đầu giắc co M14x1.5 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 9
658 Ống gen cách điện 2,5mm2 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 350
659 Ống luồn dây chịu nhiệt Delikon, model: MS7000110, kích thước: ID (25mm)xOD(28,2mm) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 5
660 Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 34 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 4
661 Ống luồn dây điện loại mềm, gân xoắn có đai thép phi 50 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 20
662 Ống luồn dây điện loại sun vặn xoắn phi 32 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 5
663 Ống luồn dây điện phi 21 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 141
664 Ống thép mạ kẽm phi 21 x 1,2 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 20
665 Phanh hãm vòng bi Phi 160 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 8
666 Phớt SKF CR110 x 140 x 12 HMSA 10RG Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 16
667 Phớt SKF CR115 x 140 x 12 HMSA 10RG Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 24
668 Phớt SKF CR120 x 160 x 12 HMSA 10RG Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 8
669 Phớt SKF CR120 x 180 x 15 HMSA 10RG Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 4
670 Phớt SKF CR140 x 175 x 16 HMSA 10RG Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 8
671 Que hàn E7018 Phi 4 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 50
672 Que hàn inox 308 phi 3.2 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 50
673 Que hàn Inox 316 phi 3.2mm Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 2
674 Que hàn N46 Phi 4 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 15
675 Que hàn Tig A5.28 ER90S-B3 phi 2.4 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 24
676 Que hàn-Tig A5.14 ERNiCr-3 phi 2.4 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Kg 20
677 Sơn chống rỉ AKD Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Lít 380,2
678 Sơn ghi - AKD 29 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Lít 22,7
679 Sơn vàng AKD - 77 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Lít 600
680 TC-088 Chốt chẻ/Split pin Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 30
681 Vải phin trắng Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Mét 85,13
682 Vít bắn tôn M6 x 20 (200c/túi) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Túi 10
683 Vít chìm M12x40 Inox (êcu + long đen bằng) Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Bộ 600
684 Vú mỡ M10 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Cái 24
685 Xăng A95 Phần Vật tư/ cầu trục số 3 Lít 36,5
686 CẦU TRỤC SỐ 4 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 HT 0
687 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cuộn 23,36
688 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cuộn 91,33
689 Băng tan (cao su non) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cuộn 44,9
690 Bìa Amiang dầy 1mm Phần Vật tư/ cầu trục số 4 M2 14
691 Bộ khớp nối di chuyển xe con cầu trục băng tải, theo mẫu, vật liệu thép đặc biệt Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bộ 1
692 Bu lông 8.8 M30 x 120 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bộ 10
693 Bu lông M16 x 100 (ren dài) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bộ 30
694 Bu lông M20 x 110 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bộ 20
695 Bu lông M36 x 100; cấp bền 8.8 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bộ 10
696 Cao su chịu mài mòn dày 14mm Phần Vật tư/ cầu trục số 4 M2 16
697 Cao su non 1mm (mối dán băng tải) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 6
698 Cao su non 3mm (mối dán băng tải) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 6
699 Castrol Hyspin AWS 46 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Lít 790
700 Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Lọ 0,02
701 Chổi bôi mỡ cẩu than Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 6
702 Chổi đánh gỉ sắt Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 50
703 Chổi sơn loại lớn Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 71,4
704 Chổi sơn loại nhỏ Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 13,2
705 Cóc và bu lông hãm ray di chuyển xe con cầu trục Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bộ 80
706 Cồn công nghiệp Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Lít 22,66
707 Con lăn cao su đúc đỡ cáp thép trên xe con cầu trục L300xF23 (có vai F330) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 con 4
708 Cút nối ống mềm vào ống kẽm, kích thước: 1" (27), vật liệu inox 304 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 20
709 Cút nối ống mềm vào thiết bị, kích thước:1/2-MNPT1/2", vật liệu inox304 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 20
710 Cút nối ống mềm vào thiết bị, KT: (ống mềm: 28,2mm) - (thiết bị: 3/4") Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 20
711 Đá mài 125x22x6mm Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 25
712 Dầu Alpha SP 220 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Lít 1.045
713 Đầu bép phun sương + nối ống phi 21 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bộ 10
714 Đầu cáp co nguội 6,6/10 kV, cho cáp 3x150 mm2 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bộ 3
715 Dầu chống rỉ RP7 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bình 42,88
716 Dầu DO 0,05% S Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Lít 205
717 Đầu nối cáp đồng trục, mã hiệu MA-0329-001F (10 cái/bộ) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bộ 2
718 Dây cáp đồng trục RG6 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Mét 50
719 Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Mét 2,44
720 Dây điều khiển 1 x 1.5mm2 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Mét 2
721 Giấy chống dính Silicon (dán băng tải) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 M2 6
722 Giấy nhám 320 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 tờ 29
723 Giấy nhám 600 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 tờ 1
724 Giấy nhám mịn P2000 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 M2 36,38
725 Giấy nhám P1000 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 M2 0,2
726 Giấy nhám P600 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Tờ 2,2
727 Giẻ lau công nghiệp Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 296,44
728 Keo dán lưu hóa STL - RF Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 3
729 Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bộ 6
730 Keo đỏ (Silicon đỏ) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Tuýp 31
731 Khí acetylen tinh khiết Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Chai 1
732 Khí Oxy (O2) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Chai 1
733 Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Túi 1,23
734 Lạt nhựa loại 500mm Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Túi 0,48
735 Lưỡi dao cắt băng tải / dao dọc giấy loại to (10 chiếc/hộp) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Hộp 2
736 Mỡ Energrease LS-EP0 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 34,6
737 Mỡ spheerol EPL2 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 91
738 Nước tẩy rửa (dán băng tải) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Hộp 6
739 Ống cao su phi 40 dày 5mm Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Mét 1
740 Ống dẫn mỡ bôi trơn 2 đầu giắc co M14x1.5 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 9
741 Ống gen cách điện 2,5mm2 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Mét 350
742 Ống thép mạ kẽm phi 21 x 1,2 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Mét 20
743 Phanh hãm vòng bi Phi 160 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 8
744 Phớt SKF CR110 x 140 x 12 HMSA 10RG Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 16
745 Phớt SKF CR115 x 140 x 12 HMSA 10RG Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 24
746 Phớt SKF CR120 x 160 x 12 HMSA 10RG Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 8
747 Phớt SKF CR120 x 180 x 15 HMSA 10RG Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 4
748 Phớt SKF CR140 x 175 x 16 HMSA 10RG Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 8
749 Que hàn E7018 Phi 4 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 50
750 Que hàn inox 308 phi 3.2 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 50
751 Que hàn Inox 316 phi 3.2mm Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 2
752 Que hàn N46 Phi 4 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 15
753 Que hàn Tig A5.28 ER90S-B3 phi 2.4 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 24
754 Que hàn-Tig A5.14 ERNiCr-3 phi 2.4 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Kg 20
755 Sơn chống rỉ AKD Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Lít 384,7
756 Sơn ghi - AKD 29 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Lít 27,2
757 Sơn vàng AKD - 77 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Lít 600
758 TC-088 Chốt chẻ/Split pin Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 30
759 Vải phin trắng Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Mét 85,13
760 Vít bắn tôn M6 x 20 (200c/túi) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Túi 10
761 Vít chìm M12x40 Inox (êcu +long đen bằng) Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Bộ 600
762 Vú mỡ M10 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Cái 24
763 Xăng A95 Phần Vật tư/ cầu trục số 4 Lít 42,5
764 MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC THIẾT BỊ LIÊN QUAN Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN HT 0
765 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cuộn 9,29
766 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cuộn 18,19
767 Băng tan (cao su non) Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cuộn 8,8
768 Bìa Amiang dầy 1mm Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN M2 3
769 Castrol Hyspin AWS 46 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 560
770 Chổi sơn loại lớn Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cái 23,4
771 Chổi sơn loại nhỏ Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cái 4,6
772 Cồn công nghiệp Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 19,32
773 Đá cắt 125x1,5x22mm Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cái 2
774 Đá mài 125x22x6mm Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cái 18
775 Đá mài Phi 100 x 16 x 6 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cái 2
776 Dầu Alpha SP 220 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 172
777 Dầu Alpha SP 320 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 20
778 Dầu Castrol Hyspin AWS 32 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 15
779 Dầu chống rỉ RP7 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Bình 33,14
780 Dầu DO 0,05% S Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 49
781 Giấy nhám 320 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Tờ 19,5
782 Giấy nhám 600 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Tờ 0,5
783 Giấy nhám mịn P2000 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN M2 23,5
784 Giấy nhám P600 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Tờ 2,5
785 Giấy nháp thô Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN m2 0,5
786 Giẻ lau công nghiệp Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Kg 183,5
787 Khí Oxy (O2) Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Chai 3
788 Lá căn đồng dày 0,05mm Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN M2 0,5
789 Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Túi 0,42
790 Lạt nhựa loại 500mm Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Túi 0,42
791 Mỡ bôi trơn Multis MS2 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Kg 43
792 Mỡ spheerol EPL2 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Kg 5,3
793 Que hàn N46 Phi 3.2 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Kg 24
794 Sơn chống rỉ AKD Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 37,9
795 Sơn ghi - AKD 29 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 10,9
796 Sơn vàng AKD - 77 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 27
797 Tấm lá căn đồng 0.05mm Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN M2 0,5
798 Vải nhám thô 80 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN M2 0,1
799 Vải phin trắng Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Mét 18,87
800 Vú mỡ M10 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cái 12
801 Xăng A95 Phần Vật tư/ MÁY ĐÁNH ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 25,4
802 MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC THIẾT BỊ LIÊN QUAN Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN HT 0
803 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cuộn 8,41
804 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cuộn 32,25
805 Băng tan (cao su non) Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cuộn 9,6
806 Castrol Hyspin AWS 46 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 1.260
807 Chổi sơn loại lớn Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cái 37,2
808 Chổi sơn loại nhỏ Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cái 1,4
809 Cồn công nghiệp Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 19,14
810 Đá cắt 125x1,5x22mm Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cái 24
811 Đá mài 125x22x6mm Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Cái 41
812 Dầu Alpha SP 220 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 170
813 Dầu Alpha SP 320 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 32
814 Dầu Alpha SP 460 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 270
815 Dầu chống rỉ RP7 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Bình 37,73
816 Dầu DO 0,05% S Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 89
817 Giấy nhám 320 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Tờ 11,5
818 Giấy nhám 600 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Tờ 0,5
819 Giấy nhám mịn P2000 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN M2 22,86
820 Giấy nhám P600 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Tờ 8,5
821 Giẻ lau công nghiệp Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Kg 336,25
822 Khí Oxy (O2) Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Chai 5
823 Lạt nhựa loại 200mm (500c/túi) Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Túi 90,24
824 Lạt nhựa loại 500mm Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Túi 90,24
825 Mỡ bôi trơn Multis MS2 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Kg 67
826 Mỡ spheerol EPL2 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Kg 11,4
827 Que hàn N46 Phi 3.2 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Kg 40
828 Sơn chống rỉ AKD Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 34,7
829 Sơn ghi - AKD 29 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 20,7
830 Sơn vàng AKD - 77 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 19
831 Vải nhám mịn 150 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN M2 2,93
832 Vải nhám thô 80 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN M2 0,4
833 Vải phin trắng Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Mét 21,29
834 Xăng A95 Phần Vật tư/ MÁY PHÁ ĐỐNG A VÀ CÁC TB LIÊN QUAN Lít 35,5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->