Gói thầu: Thi công sửa chữa, cải tạo mái tôn Nhà E Bưu điện CP16
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200524194-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Bưu điện trung ương |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa, cải tạo mái tôn Nhà E Bưu điện CP16 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200513862 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-19 16:52:00 đến ngày 2020-05-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 195,258,355 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,928,875 VNĐ ((Hai triệu chín trăm hai mươi tám nghìn tám trăm bảy mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Bản vẽ PD:001, PD:002 | 100m2 | 1,5611 | |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Bản vẽ PD:001, PD:002,PD:003 | tấn | 0,5184 | |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Bản vẽ PD:002 | tấn | 0,1813 | |
| 4 | Gia công xà gồ thép | Bản vẽ CT:001, CT:002, CT:003, CT: 004 | tấn | 0,1429 | |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ CT:001, CT:002, CT:003, CT: 004 | tấn | 0,6287 | |
| 6 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Bản vẽ CT:001, CT:002, CT:003, CT: 004 | tấn | 0,0326 | |
| 7 | Lợp mái tôn múi chống nóng, chống ồn PU (3 lớp: 11 sóng dày 0,45mm) | Bản vẽ CT:001, CT:002, CT:003 | 100m2 | 1,5901 | |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Bản vẽ TN:001 | m3 | 0,128 | |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Bản vẽ TN:001 | m3 | 0,128 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Bản vẽ TN:001 | m3 | 0,256 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Bản vẽ TN:001 | m3 | 0,256 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Bản vẽ CT: 004 | m3 | 0,064 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Bản vẽ CT: 004 | m3 | 0,192 | |
| 14 | GCLD cột thép phi 110mm (Cột thép tận dụng) | Bản vẽ CT: 004 | tấn | 0,2591 | |
| 15 | Lợp mái tôn múi 1 lớp (tôn tận dụng) | Bản vẽ CT: 004 | 100m2 | 0,249 | |
| 16 | Sơn chống ăn mòn vào vì kèo | Bản vẽ CT: 004 | 1m2 | 35,1159 | |
| 17 | Đục lớp vữa cũ thành, đáy sê nô vữa XM dày 2cm | Bản vẽ PD:001, PD:003 | m2 | 54,3166 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Bản vẽ PD:001, PD:003 | m3 | 1,0863 | |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Bản vẽ PD:001, PD:003 | m3 | 1,0863 | |
| 20 | Trát, láng dốc vữa XM cát vàng M100 + trộn với chất chống thấm bề mặt CT 11B theo tỷ lệ, dày 2-:- 2,5cm. | Bản vẽ CT:001, CT:003 | 1m2 | 54,3166 | |
| 21 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Bản vẽ CT:001, CT:003 | 1m2 | 54,3166 | |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Bản vẽ CT:001, CT:003 | m2 | 54,3166 | |
| 23 | Lắp đặt hồ lô chân cột chống sét | Bản vẽ CS:001 | cái | 4 | |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Bản vẽ CS:001 | cái | 4 | |
| 25 | Lắp đặt máng INOX khổ 400x6000mm | Bản vẽ TN:001, TN:002 | m | 6 | |
| 26 | Lắp đặt đường ống thoát nước mái | Bản vẽ TN:001, TN:002 | 100m | 0,094 | |
| 27 | Lắp đặt cút D90 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | cái | 2 | |
| 28 | Lắp đặt chếch D90 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | cái | 2 | |
| 29 | GCLD Máng thu nước INOX khổ 400mm | Bản vẽ TN:001, TN:002 | m | 30 | |
| 30 | GCLD lưới chắn rác mái | Bản vẽ TN:001, TN:002 | m | 10 | |
| 31 | Lắp đặt ống thu nước mái D110 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | 100m | 0,065 | |
| 32 | Lắp đặt cút D110 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | cái | 1 | |
| 33 | Lắp đặt ống thu nước mái D90 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | 100m | 0,195 | |
| 34 | Lắp đặt cút D90 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | cái | 3 | |
| 35 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Bản vẽ TN:001, TN:002 | m3 | 1,2105 | |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Bản vẽ TN:001, TN:002 | m3 | 2,3411 | |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Bản vẽ TN:001, TN:002 | m3 | 3,5516 | |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Bản vẽ TN:001, TN:002 | m3 | 3,5516 | |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | m3 | 0,3151 | |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | m2 | 6,504 | |
| 41 | Đặt ống thu nước PVC D110 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | 100m | 0,041 | |
| 42 | Đặt ống thu nước PVC D200 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | 100m | 0,054 | |
| 43 | Đổ cát chèn ống sâu 20cm | Bản vẽ TN:001, TN:002 | 100m3 | 0,0096 | |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | m3 | 0,955 | |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Bản vẽ TN:001, TN:002 | 100m2 | 0,0077 | |
| 46 | GCLD thép gia cố cạnh V63x63x6mm và V50x50x5mm | Bản vẽ TN:001, TN:002 | tấn | 0,0666 | |
| 47 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Bản vẽ TN:001, TN:002 | tấn | 0,0249 | |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ TN:001, TN:002 | m3 | 0,102 | |
| 49 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Bản vẽ CT:001 | m2 | 51,45 | |
| 50 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Bản vẽ CT:001 | m2 | 51,45 | |
| 51 | Quét CT11A chống thấm tường | Bản vẽ CT:001 | m2 | 51,45 | |
| 52 | GCLD khung xương thép hộp 25x50x1,4mm | Bản vẽ CT:001 | m2 | 51,45 | |
| 53 | GCLD tôn vách | Bản vẽ CT:001 | 100m2 | 0,5145 | |
| 54 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Bản vẽ PD:001 | m3 | 1,3545 | |
| 55 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Bản vẽ PD:001 | m3 | 1,3545 | |
| 56 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Bản vẽ PD:001 | m3 | 1,3545 | |
| 57 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Bản vẽ PD:001 | m3 | 1,3545 | |
| 58 | Vận chuyển phế thải tiếp 19km bằng ô tô - 2,5T | Bản vẽ PD:001 | m3 | 1,3545 | |
| 59 | GCLD Kính cường lực 12mm | Bản vẽ CT:002, CT:005 | m2 | 2,8 | |
| 60 | Tay vịn INOX 304 D60 | Bản vẽ CT:002, CT:005 | m | 2,9 | |
| 61 | Lan can tay vịn INOX 304 | Bản vẽ CT:002, CT:005 | cái | 3 | |
| 62 | GCLD sen hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12(loại hoa văn) | Bản vẽ CT:002, CT:005 | m2 | 6,05 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi