Gói thầu: NPC-KFW3-110-C01: Thí nghiệm hiệu chỉnh các trạm biến áp 110kV của các tiểu dự án thành phần đường dây và trạm biến áp 110kV: Mai Sơn, Trực Đại, Hồng Lĩnh, Cao Thắng, Bình Lục, Bãi Trành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200573305-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án lưới điện - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | NPC-KFW3-110-C01: Thí nghiệm hiệu chỉnh các trạm biến áp 110kV của các tiểu dự án thành phần đường dây và trạm biến áp 110kV: Mai Sơn, Trực Đại, Hồng Lĩnh, Cao Thắng, Bình Lục, Bãi Trành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200573296 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 168 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-27 19:21:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,119,667,389 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 40MVA | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV | Máy | 1 | Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Mai Sơn |
| 2 | Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 3 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất | Nt | Bộ | 5 | Nt |
| 4 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 5 | Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 6 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV | Nt | Máy | 9 | Nt |
| 7 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV | Nt | Máy | 12 | Nt |
| 8 | Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 9 | Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 10 | Thí nghiệm Động cơ làm mát MBA công suất | Nt | Bộ | 6 | Nt |
| 11 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 35KV, 3 pha | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 35kV | Bộ | 6 | Nt |
| 12 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 35KV | Nt | Máy | 18 | Nt |
| 13 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 35kV | Nt | Máy | 3 | Nt |
| 14 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 35kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 15 | Thí nghiệm Dao cách ly 35kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35kV ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 17 | Thí nghiệm Chống sét van 35kV, 1 pha | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 18 | Thí nghiệm Dao phụ tải 35kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 19 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35V ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 20 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV | Bộ | 3 | Nt |
| 21 | Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV | Hệ thống | 1 | Nt |
| 22 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV | Phân đoạn | 3 | Nt |
| 23 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 35kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 35kV | Phân đoạn | 1 | Nt |
| 24 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm cáp lực 35kV | Sợi | 6 | Nt |
| 25 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 3 ruột | Nt | Sợi | 2 | Nt |
| 26 | Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa | Mẫu | 2 | Nt |
| 27 | Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng | Nt | Mẫu | 2 | Nt |
| 28 | Tgδ của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 29 | Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 30 | Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 31 | Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 32 | Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Đo độ ẩm trong khí SF6 | Mẫu | 3 | Nt |
| 33 | Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ | Ngăn | 1 | Nt |
| 34 | Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 35 | Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 36 | Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 35kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 37 | Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 5 | Nt |
| 38 | Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 39 | Thí nghiệm Ngăn tự dùng 35kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 40 | Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 41 | Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại Trạm 220kV Sơn La. | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 42 | Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) | Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây | Mạch/ ngăn lộ | 2 | Nt |
| 43 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 63MVA | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV | Máy | 1 | Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Trực Đại |
| 44 | Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 45 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất | Nt | Bộ | 5 | Nt |
| 46 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 47 | Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 48 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV | Nt | Máy | 9 | Nt |
| 49 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV | Nt | Máy | 8 | Nt |
| 50 | Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 51 | Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 52 | Thí nghiệm Động cơ làm mát MBA công suất | Nt | Bộ | 8 | Nt |
| 53 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 24KV, 3 pha | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV | Bộ | 7 | Nt |
| 54 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 24KV | Nt | Máy | 21 | Nt |
| 55 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 24kV | Nt | Máy | 3 | Nt |
| 56 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 57 | Thí nghiệm Dao cách ly 24kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 2 | Nt |
| 58 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24kV ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 59 | Thí nghiệm Chống sét van 24kV, 1 pha | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 60 | Thí nghiệm Dao phụ tải 24kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 61 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24V ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 62 | Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV | Hệ thống | 1 | Nt |
| 63 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV | P.đoạn | 3 | Nt |
| 64 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 24kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 24kV | P.đoạn | 1 | Nt |
| 65 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm cáp lực 24kV | Sợi | 6 | Nt |
| 66 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 3 ruột | Nt | Sợi | 2 | Nt |
| 67 | Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa | Mẫu | 2 | Nt |
| 68 | Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng | Nt | Mẫu | 2 | Nt |
| 69 | Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 70 | Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 71 | Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 72 | Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 73 | Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Nt | Mẫu | 3 | Nt |
| 74 | Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ | Ngăn | 1 | Nt |
| 75 | Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 76 | Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 77 | Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 24kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 78 | Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 6 | Nt |
| 79 | Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 80 | Thí nghiệm Ngăn tự dùng 24kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 81 | Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 82 | Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại Trạm 220kVTrực Ninh và TBA 110kV Hải Hậu. | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 83 | Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) | Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây | Mạch/ ngăn lộ | 2 | Nt |
| 84 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 40MVA | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV | Máy | 1 | Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Hồng Lĩnh |
| 85 | Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 86 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất | Nt | Bộ | 5 | Nt |
| 87 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 88 | Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 89 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV | Nt | Máy | 9 | Nt |
| 90 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV | Nt | Máy | 8 | Nt |
| 91 | Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 92 | Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 93 | Thí nghiệm Động cơ làm mát MBA công suất | Nt | Bộ | 6 | Nt |
| 94 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 35KV, 3 pha | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 35kV | Bộ | 5 | Nt |
| 95 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 35KV | Nt | Máy | 15 | Nt |
| 96 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 35kV | Nt | Máy | 3 | Nt |
| 97 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 35kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 98 | Thí nghiệm Dao cách ly 35kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 99 | Thí nghiệm Chống sét van 35kV, 1 pha | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 100 | Thí nghiệm Dao phụ tải 35kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 101 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35V ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 102 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 24KV, 3 pha | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV | Bộ | 3 | Nt |
| 103 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 24KV | Nt | Máy | 9 | Nt |
| 104 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 24kV | Nt | Máy | 3 | Nt |
| 105 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 106 | Thí nghiệm Dao cách ly 24kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 2 | Nt |
| 107 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24kV ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 108 | Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV | Hệ thống | 1 | Nt |
| 109 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV | P.đoạn | 3 | Nt |
| 110 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 35kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 35kV | P.đoạn | 1 | Nt |
| 111 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 24kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 24kV | P.đoạn | 1 | Nt |
| 112 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm cáp lực 35kV | Sợi | 6 | Nt |
| 113 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 3 ruột | Nt | Sợi | 1 | Nt |
| 114 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm cáp lực 24kV | Sợi | 6 | Nt |
| 115 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 3 ruột | Nt | Sợi | 1 | Nt |
| 116 | Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa | Mẫu | 2 | Nt |
| 117 | Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng | Nt | Mẫu | 2 | Nt |
| 118 | Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 119 | Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 120 | Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 121 | Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 122 | Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Nt | Mẫu | 3 | Nt |
| 123 | Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ | Ngăn | 1 | Nt |
| 124 | Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 125 | Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 126 | Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 35kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 127 | Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 4 | Nt |
| 128 | Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 129 | Thí nghiệm Ngăn tự dùng 35kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 130 | Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 24kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 131 | Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 132 | Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 133 | Thí nghiệm Ngăn tự dùng 24kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 134 | Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 135 | Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại Trạm 220kV Hưng Đông và TBA 110kV Linh Cảm. | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 136 | Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) | Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây | Mạch/ ngăn lộ | 2 | Nt |
| 137 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 63MVA | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV | Máy | 1 | Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Cao Thắng |
| 138 | Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 139 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất | Nt | Bộ | 4 | Nt |
| 140 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 141 | Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 142 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV | Nt | Máy | 9 | Nt |
| 143 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV | Nt | Máy | 8 | Nt |
| 144 | Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 145 | Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 146 | Động cơ làm mát MBA công suất | Nt | Bộ | 8 | Nt |
| 147 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 24KV, 3 pha | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV | Bộ | 7 | Nt |
| 148 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 24KV | Nt | Máy | 21 | Nt |
| 149 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 24kV | Nt | Máy | 3 | Nt |
| 150 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 151 | Thí nghiệm Dao cách ly 24kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 2 | Nt |
| 152 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24kV ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 153 | Thí nghiệm Chống sét van 24kV, 1 pha | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV | Bộ | 3 | Nt |
| 154 | Thí nghiệm Dao phụ tải 24kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 155 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24V ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 156 | Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV | Hệ thống | 1 | Nt |
| 157 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV | P.đoạn | 3 | Nt |
| 158 | Thí nghiệm Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 24kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 24kV | P.đoạn | 1 | Nt |
| 159 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm cáp lực 24kV | Sợi | 6 | Nt |
| 160 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 3 ruột | Nt | Sợi | 2 | Nt |
| 161 | Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa | Mẫu | 2 | Nt |
| 162 | Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng | Nt | Mẫu | 2 | Nt |
| 163 | Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 164 | Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 165 | Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 166 | Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 167 | Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Nt | Mẫu | 3 | Nt |
| 168 | Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ | Ngăn | 1 | Nt |
| 169 | Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 170 | Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 171 | Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 24kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 172 | Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 6 | Nt |
| 173 | Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 174 | Thí nghiệm Ngăn tự dùng 24kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 175 | Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 176 | Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV tại trạm biến áp 500kV Quảng Ninh (bao gồm rơ le so lẹch, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 177 | Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại Trạm 110kV Giáp Khẩu | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 178 | Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) | Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây | Mạch/ ngăn lộ | 3 | Nt |
| 179 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 40MVA | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV | Máy | 1 | Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Bình Lục |
| 180 | Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 181 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất | Nt | Bộ | 5 | Nt |
| 182 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 183 | Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 184 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV | Nt | Máy | 9 | Nt |
| 185 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV | Nt | Máy | 12 | Nt |
| 186 | Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha tại rrạm gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 187 | Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha đường dây gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 6 | Nt |
| 188 | Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 189 | Thí nghiệm Động cơ làm mát MBA công suất | Nt | Bộ | 6 | Nt |
| 190 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 35KV, 3 pha | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 35kV | Bộ | 7 | Nt |
| 191 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 35KV | Nt | Máy | 21 | Nt |
| 192 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 35kV | Nt | Máy | 3 | Nt |
| 193 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 35kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 194 | Thí nghiệm Chống sét van 35kV, 1 pha | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 195 | Thí nghiệm Dao phụ tải 35kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 196 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35V ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 197 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 24KV, 3 pha | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV | Bộ | 7 | Nt |
| 198 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 24KV | Nt | Máy | 21 | Nt |
| 199 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 24kV | Nt | Máy | 3 | Nt |
| 200 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 201 | Thí nghiệm Dao cách ly 24kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 202 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24kV ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 203 | Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV | Hệ thống | 1 | Nt |
| 204 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV | P.đoạn | 3 | Nt |
| 205 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 35kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 35kV | P.đoạn | 1 | Nt |
| 206 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 24kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 24kV | P.đoạn | 1 | Nt |
| 207 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm cáp lực 35kV | Sợi | 6 | Nt |
| 208 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 3 ruột | Nt | Sợi | 1 | Nt |
| 209 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm cáp lực 24kV | Sợi | 6 | Nt |
| 210 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 3 ruột | Nt | Sợi | 1 | Nt |
| 211 | Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa | Mẫu | 2 | Nt |
| 212 | Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng | Nt | Mẫu | 2 | Nt |
| 213 | Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 214 | Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 215 | Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 216 | Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 217 | Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Nt | Mẫu | 3 | Nt |
| 218 | Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ | Ngăn | 1 | Nt |
| 219 | Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 220 | Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 221 | Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 35kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 222 | Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 5 | Nt |
| 223 | Thí nghiệm Ngăn phân đoạn 35kV ( bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 224 | Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 225 | Thí nghiệm Ngăn tự dùng 35kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 226 | Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 24kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 227 | Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 5 | Nt |
| 228 | Thí nghiệm Ngăn phân đoạn 24kV ( bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch trong ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 229 | Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 230 | Thí nghiệm Ngăn tự dùng 24kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 231 | Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 232 | Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại TBA 110kV Ý Yên và TBA 110kV Thạch Tổ. | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 233 | Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) | Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây | Mạch/ ngăn lộ | 2 | Nt |
| 234 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 40MVA | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV | Máy | 1 | Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Bãi Trành |
| 235 | Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 236 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất | Nt | Bộ | 5 | Nt |
| 237 | Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 238 | Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 239 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV | Nt | Máy | 9 | Nt |
| 240 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV | Nt | Máy | 8 | Nt |
| 241 | Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 242 | Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 243 | Thí nghiệm Động cơ làm mát MBA công suất | Nt | Bộ | 6 | Nt |
| 244 | Thí nghiệm Máy cắt chân không 35KV, 3 pha | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 35kV | Bộ | 5 | Nt |
| 245 | Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 35KV | Nt | Máy | 15 | Nt |
| 246 | Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 35kV | Nt | Máy | 3 | Nt |
| 247 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 35kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 248 | Thí nghiệm Dao cách ly 35kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 2 | Nt |
| 249 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35kV ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 250 | Thí nghiệm Chống sét van 35kV, 1 pha | Nt | Bộ | 3 | Nt |
| 251 | Thí nghiệm Dao phụ tải 35kV, 3 pha thao tác cơ khí | Nt | Bộ | 1 | Nt |
| 252 | Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35V ≤ 1MVA | Nt | Máy | 1 | Nt |
| 253 | Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét | Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV | Bộ | 3 | Nt |
| 254 | Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm | Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV | H.tg | 1 | Nt |
| 255 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV | P.đoạn | 3 | Nt |
| 256 | Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 35kV | Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 35kV | P.đoạn | 1 | Nt |
| 257 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 1 ruột | Thí nghiệm cáp lực 35kV | Sợi | 3 | Nt |
| 258 | Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 3 ruột | Nt | Sợi | 2 | Nt |
| 259 | Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa | Mẫu | 2 | Nt |
| 260 | Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng | Nt | Mẫu | 2 | Nt |
| 261 | Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 262 | Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 263 | Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 264 | Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Nt | Mẫu | 1 | Nt |
| 265 | Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Nt | Mẫu | 3 | Nt |
| 266 | Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ | Ngăn | 1 | Nt |
| 267 | Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 268 | Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 269 | Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 35kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 270 | Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 4 | Nt |
| 271 | Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 1 | Nt |
| 272 | Thí nghiệm Ngăn tự dùng 35kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 273 | Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 274 | Thí nghiệm Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại Trạm biến áp 220kV Nông Cống. | Nt | Ngăn | 2 | Nt |
| 275 | Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) | Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây | Mạch/ ngăn lộ | 2 | Nt |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi