Gói thầu: NPC-KFW3-110-C01: Thí nghiệm hiệu chỉnh các trạm biến áp 110kV của các tiểu dự án thành phần đường dây và trạm biến áp 110kV: Mai Sơn, Trực Đại, Hồng Lĩnh, Cao Thắng, Bình Lục, Bãi Trành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200573305-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án lưới điện - Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu NPC-KFW3-110-C01: Thí nghiệm hiệu chỉnh các trạm biến áp 110kV của các tiểu dự án thành phần đường dây và trạm biến áp 110kV: Mai Sơn, Trực Đại, Hồng Lĩnh, Cao Thắng, Bình Lục, Bãi Trành
Số hiệu KHLCNT 20200573296
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 168 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-27 19:21:00 đến ngày 2020-06-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,119,667,389 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 40MVA Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV Máy 1 Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Mai Sơn
2 Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha Nt Bộ 3 Nt
3 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất Nt Bộ 5 Nt
4 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất Nt Bộ 3 Nt
5 Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện Nt Bộ 1 Nt
6 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV Nt Máy 9 Nt
7 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV Nt Máy 12 Nt
8 Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
9 Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 1 Nt
10 Thí nghiệm Động cơ làm mát MBA công suất Nt Bộ 6 Nt
11 Thí nghiệm Máy cắt chân không 35KV, 3 pha Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 35kV Bộ 6 Nt
12 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 35KV Nt Máy 18 Nt
13 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 35kV Nt Máy 3 Nt
14 Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 35kV gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
15 Thí nghiệm Dao cách ly 35kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 1 Nt
16 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35kV ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
17 Thí nghiệm Chống sét van 35kV, 1 pha Nt Bộ 3 Nt
18 Thí nghiệm Dao phụ tải 35kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 1 Nt
19 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35V ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
20 Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV Bộ 3 Nt
21 Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV Hệ thống 1 Nt
22 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV Phân đoạn 3 Nt
23 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 35kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 35kV Phân đoạn 1 Nt
24 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 1 ruột Thí nghiệm cáp lực 35kV Sợi 6 Nt
25 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 3 ruột Nt Sợi 2 Nt
26 Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa Mẫu 2 Nt
27 Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng Nt Mẫu 2 Nt
28 Tgδ của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
29 Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
30 Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
31 Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
32 Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 Đo độ ẩm trong khí SF6 Mẫu 3 Nt
33 Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ Ngăn 1 Nt
34 Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
35 Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
36 Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 35kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
37 Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 5 Nt
38 Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
39 Thí nghiệm Ngăn tự dùng 35kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
40 Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
41 Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại Trạm 220kV Sơn La. Nt Ngăn 2 Nt
42 Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây Mạch/ ngăn lộ 2 Nt
43 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 63MVA Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV Máy 1 Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Trực Đại
44 Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha Nt Bộ 3 Nt
45 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất Nt Bộ 5 Nt
46 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất Nt Bộ 3 Nt
47 Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện Nt Bộ 1 Nt
48 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV Nt Máy 9 Nt
49 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV Nt Máy 8 Nt
50 Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
51 Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 1 Nt
52 Thí nghiệm Động cơ làm mát MBA công suất Nt Bộ 8 Nt
53 Thí nghiệm Máy cắt chân không 24KV, 3 pha Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV Bộ 7 Nt
54 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 24KV Nt Máy 21 Nt
55 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 24kV Nt Máy 3 Nt
56 Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
57 Thí nghiệm Dao cách ly 24kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 2 Nt
58 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24kV ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
59 Thí nghiệm Chống sét van 24kV, 1 pha Nt Bộ 3 Nt
60 Thí nghiệm Dao phụ tải 24kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 1 Nt
61 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24V ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
62 Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV Hệ thống 1 Nt
63 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV P.đoạn 3 Nt
64 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 24kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 24kV P.đoạn 1 Nt
65 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 1 ruột Thí nghiệm cáp lực 24kV Sợi 6 Nt
66 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 3 ruột Nt Sợi 2 Nt
67 Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa Mẫu 2 Nt
68 Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng Nt Mẫu 2 Nt
69 Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
70 Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
71 Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
72 Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
73 Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 Nt Mẫu 3 Nt
74 Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ Ngăn 1 Nt
75 Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
76 Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
77 Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 24kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
78 Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 6 Nt
79 Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
80 Thí nghiệm Ngăn tự dùng 24kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
81 Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
82 Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại Trạm 220kVTrực Ninh và TBA 110kV Hải Hậu. Nt Ngăn 2 Nt
83 Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây Mạch/ ngăn lộ 2 Nt
84 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 40MVA Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV Máy 1 Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Hồng Lĩnh
85 Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha Nt Bộ 3 Nt
86 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất Nt Bộ 5 Nt
87 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất Nt Bộ 3 Nt
88 Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện Nt Bộ 1 Nt
89 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV Nt Máy 9 Nt
90 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV Nt Máy 8 Nt
91 Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
92 Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 1 Nt
93 Thí nghiệm Động cơ làm mát MBA công suất Nt Bộ 6 Nt
94 Thí nghiệm Máy cắt chân không 35KV, 3 pha Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 35kV Bộ 5 Nt
95 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 35KV Nt Máy 15 Nt
96 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 35kV Nt Máy 3 Nt
97 Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 35kV gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
98 Thí nghiệm Dao cách ly 35kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 1 Nt
99 Thí nghiệm Chống sét van 35kV, 1 pha Nt Bộ 3 Nt
100 Thí nghiệm Dao phụ tải 35kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 1 Nt
101 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35V ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
102 Thí nghiệm Máy cắt chân không 24KV, 3 pha Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV Bộ 3 Nt
103 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 24KV Nt Máy 9 Nt
104 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 24kV Nt Máy 3 Nt
105 Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
106 Thí nghiệm Dao cách ly 24kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 2 Nt
107 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24kV ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
108 Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV Hệ thống 1 Nt
109 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV P.đoạn 3 Nt
110 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 35kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 35kV P.đoạn 1 Nt
111 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 24kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 24kV P.đoạn 1 Nt
112 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 1 ruột Thí nghiệm cáp lực 35kV Sợi 6 Nt
113 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 3 ruột Nt Sợi 1 Nt
114 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 1 ruột Thí nghiệm cáp lực 24kV Sợi 6 Nt
115 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 3 ruột Nt Sợi 1 Nt
116 Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa Mẫu 2 Nt
117 Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng Nt Mẫu 2 Nt
118 Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
119 Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
120 Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
121 Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
122 Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 Nt Mẫu 3 Nt
123 Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ Ngăn 1 Nt
124 Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
125 Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
126 Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 35kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
127 Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 4 Nt
128 Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
129 Thí nghiệm Ngăn tự dùng 35kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
130 Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 24kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
131 Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
132 Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
133 Thí nghiệm Ngăn tự dùng 24kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
134 Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
135 Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại Trạm 220kV Hưng Đông và TBA 110kV Linh Cảm. Nt Ngăn 2 Nt
136 Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây Mạch/ ngăn lộ 2 Nt
137 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 63MVA Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV Máy 1 Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Cao Thắng
138 Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha Nt Bộ 3 Nt
139 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất Nt Bộ 4 Nt
140 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất Nt Bộ 3 Nt
141 Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện Nt Bộ 1 Nt
142 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV Nt Máy 9 Nt
143 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV Nt Máy 8 Nt
144 Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
145 Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 1 Nt
146 Động cơ làm mát MBA công suất Nt Bộ 8 Nt
147 Thí nghiệm Máy cắt chân không 24KV, 3 pha Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV Bộ 7 Nt
148 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 24KV Nt Máy 21 Nt
149 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 24kV Nt Máy 3 Nt
150 Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
151 Thí nghiệm Dao cách ly 24kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 2 Nt
152 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24kV ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
153 Thí nghiệm Chống sét van 24kV, 1 pha Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV Bộ 3 Nt
154 Thí nghiệm Dao phụ tải 24kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 1 Nt
155 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24V ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
156 Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV Hệ thống 1 Nt
157 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV P.đoạn 3 Nt
158 Thí nghiệm Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 24kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 24kV P.đoạn 1 Nt
159 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 1 ruột Thí nghiệm cáp lực 24kV Sợi 6 Nt
160 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 3 ruột Nt Sợi 2 Nt
161 Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa Mẫu 2 Nt
162 Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng Nt Mẫu 2 Nt
163 Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
164 Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
165 Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
166 Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
167 Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 Nt Mẫu 3 Nt
168 Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ Ngăn 1 Nt
169 Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
170 Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
171 Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 24kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
172 Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 6 Nt
173 Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
174 Thí nghiệm Ngăn tự dùng 24kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
175 Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
176 Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV tại trạm biến áp 500kV Quảng Ninh (bao gồm rơ le so lẹch, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
177 Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại Trạm 110kV Giáp Khẩu Nt Ngăn 1 Nt
178 Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây Mạch/ ngăn lộ 3 Nt
179 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 40MVA Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV Máy 1 Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Bình Lục
180 Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha Nt Bộ 3 Nt
181 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất Nt Bộ 5 Nt
182 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất Nt Bộ 3 Nt
183 Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện Nt Bộ 1 Nt
184 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV Nt Máy 9 Nt
185 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV Nt Máy 12 Nt
186 Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha tại rrạm gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
187 Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha đường dây gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 6 Nt
188 Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 1 Nt
189 Thí nghiệm Động cơ làm mát MBA công suất Nt Bộ 6 Nt
190 Thí nghiệm Máy cắt chân không 35KV, 3 pha Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 35kV Bộ 7 Nt
191 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 35KV Nt Máy 21 Nt
192 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 35kV Nt Máy 3 Nt
193 Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 35kV gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
194 Thí nghiệm Chống sét van 35kV, 1 pha Nt Bộ 3 Nt
195 Thí nghiệm Dao phụ tải 35kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 1 Nt
196 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35V ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
197 Thí nghiệm Máy cắt chân không 24KV, 3 pha Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV Bộ 7 Nt
198 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 24KV Nt Máy 21 Nt
199 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 24kV Nt Máy 3 Nt
200 Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
201 Thí nghiệm Dao cách ly 24kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 1 Nt
202 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 24kV ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
203 Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV Hệ thống 1 Nt
204 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV P.đoạn 3 Nt
205 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 35kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 35kV P.đoạn 1 Nt
206 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 24kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 24kV P.đoạn 1 Nt
207 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 1 ruột Thí nghiệm cáp lực 35kV Sợi 6 Nt
208 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 3 ruột Nt Sợi 1 Nt
209 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 1 ruột Thí nghiệm cáp lực 24kV Sợi 6 Nt
210 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 24kV, cáp 3 ruột Nt Sợi 1 Nt
211 Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa Mẫu 2 Nt
212 Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng Nt Mẫu 2 Nt
213 Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
214 Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
215 Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
216 Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
217 Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 Nt Mẫu 3 Nt
218 Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ Ngăn 1 Nt
219 Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
220 Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
221 Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 35kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
222 Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 5 Nt
223 Thí nghiệm Ngăn phân đoạn 35kV ( bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
224 Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
225 Thí nghiệm Ngăn tự dùng 35kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
226 Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 24kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
227 Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 5 Nt
228 Thí nghiệm Ngăn phân đoạn 24kV ( bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch trong ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
229 Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 24kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
230 Thí nghiệm Ngăn tự dùng 24kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
231 Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
232 Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại TBA 110kV Ý Yên và TBA 110kV Thạch Tổ. Nt Ngăn 2 Nt
233 Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây Mạch/ ngăn lộ 2 Nt
234 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 3 cuộn dây, S ≤ 40MVA Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 110kV Máy 1 Thuộc tiểu dự án: Đường dây và TBA 110kV Bãi Trành
235 Thí nghiệm Máy cắt khí SF6 110KV 3 pha Nt Bộ 3 Nt
236 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 2 tiếp đất Nt Bộ 5 Nt
237 Thí nghiệm Dao cách ly 3 pha 110kV điều khiển điện, 1 tiếp đất Nt Bộ 3 Nt
238 Thí nghiệm Dao nối đất 1 pha 110kV thao tác bằng điện Nt Bộ 1 Nt
239 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 110KV Nt Máy 9 Nt
240 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha, 110kV Nt Máy 8 Nt
241 Thí nghiệm Chống sét van 110kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
242 Thí nghiệm Chống sét van 72kV, 1 pha gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 1 Nt
243 Thí nghiệm Động cơ làm mát MBA công suất Nt Bộ 6 Nt
244 Thí nghiệm Máy cắt chân không 35KV, 3 pha Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 35kV Bộ 5 Nt
245 Thí nghiệm Máy biến dòng điện 1 pha 35KV Nt Máy 15 Nt
246 Thí nghiệm Máy biến điện áp 1 pha 35kV Nt Máy 3 Nt
247 Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 35kV gồm cả đồng hồ đếm sét Nt Bộ 3 Nt
248 Thí nghiệm Dao cách ly 35kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 2 Nt
249 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35kV ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
250 Thí nghiệm Chống sét van 35kV, 1 pha Nt Bộ 3 Nt
251 Thí nghiệm Dao phụ tải 35kV, 3 pha thao tác cơ khí Nt Bộ 1 Nt
252 Thí nghiệm Máy biến áp 3 pha, 35V ≤ 1MVA Nt Máy 1 Nt
253 Thí nghiệm Chống sét van 1 pha, 24kV gồm cả đồng hồ đếm sét Thí nghiệm thiết bị nhất thứ phía 24kV Bộ 3 Nt
254 Thí nghiệm Hệ thống tiếp địa trạm Thí nghiệm hệ thống tiếp địa TBA 110kV H.tg 1 Nt
255 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 110kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 110kV P.đoạn 3 Nt
256 Thí nghiệm Thanh cái, điện áp 35kV Thí nghiệm hệ thống thanh cái phía 35kV P.đoạn 1 Nt
257 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 1 ruột Thí nghiệm cáp lực 35kV Sợi 3 Nt
258 Thí nghiệm Cáp lực điện áp 35kV, cáp 3 ruột Nt Sợi 2 Nt
259 Thí nghiệm Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Thí nghiệm vật liệu – phần mẫu hóa Mẫu 2 Nt
260 Thí nghiệm Điện áp xuyên thủng Nt Mẫu 2 Nt
261 Thí nghiệm Tgδ của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
262 Thí nghiệm Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
263 Thí nghiệm Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
264 Thí nghiệm Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện Nt Mẫu 1 Nt
265 Thí nghiệm Phân tích độ ẩm trong khí SF6 Nt Mẫu 3 Nt
266 Thí nghiệm Ngăn máy biến áp 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiểu thị của máy và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Thí nghiệm vật liệu – phần nhị thứ Ngăn 1 Nt
267 Thí nghiệm Ngăn lộ đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
268 Thí nghiệm Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
269 Thí nghiệm Ngăn lộ tổng 35kV ( bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
270 Thí nghiệm Ngăn lộ xuất tuyến 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ tích hợp điều khiển mức ngăn, các rơ le khác, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 4 Nt
271 Thí nghiệm Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, các rơ le khác và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 1 Nt
272 Thí nghiệm Ngăn tự dùng 35kV (bao gồm công tơ đo đếm và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
273 Thí nghiệm Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch của ngăn thiết bị) Nt Ngăn 2 Nt
274 Thí nghiệm Thí nghiệm các rơ le bảo vệ và các mạch kết nối liên quan ngăn đường dây 110kV đối diện tại Trạm biến áp 220kV Nông Cống. Nt Ngăn 2 Nt
275 Đo thông số đường dây 110kV (bao gồm cả các công việc phụ trợ phục vụ đo thông số) Thí nghiệm vật liệu – Đo thông số đường dây Mạch/ ngăn lộ 2 Nt
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->