Gói thầu: Đại tu cầu trục gian tuabin Hải phòng 1, thang máy Tổ máy số 2, Thang máy nhà hành chính và nhà ăn

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200330766-02
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Đại tu cầu trục gian tuabin Hải phòng 1, thang máy Tổ máy số 2, Thang máy nhà hành chính và nhà ăn
Số hiệu KHLCNT 20200309075
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-27 15:21:00 đến ngày 2020-06-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 451,914,078 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,778,000 VNĐ ((Sáu triệu bảy trăm bảy mươi tám nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 PHẦN NHÂN CÔNG Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
2 CẦU TRỤC GIAN TUABIN HẢI PHÒNG 1 Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
3 Cầu trục QD80/20T gian tuabin - máy phát Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
4 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
5 Công tác chuẩn bị Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
6 Đại tu Hộp giảm tốc di chuyển dầm dọc Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
7 Đại tu Hộp giảm tốc di chuyển dầm ngang Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
8 Đại tu Hộp giảm tốc móc lớn và bộ truyền bánh răng hở Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
9 Đại tu Hộp giảm tốc móc nhỏ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
10 Đại tu Hệ thống phanh thủy lực Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
11 Đại tu hệ thống bánh xe di chuyển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
12 Đại tu tang quấn cáp Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
13 Đại tu hệ thống dầm dọc và dầm ngang Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
14 Vệ sinh bảo dưỡng cáp thép móc lớn, móc nhỏ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
15 Đại tu cabin và hệ thống điều hòa Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
16 Phần điện, điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
17 Đại tu động cơ nâng hạ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
18 Đại tu động cơ di chuyển dọc Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
19 Đại tu động cơ di chuyển ngang Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
20 Đại tu động cơ phanh Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
21 Vệ sinh, bảo dưỡng dãy tủ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Dãy tủ 1
22 Đại tu áp tô mát 3 pha dòng định mức >100 A Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 6
23 Đại tu áp tô mát Dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 8
24 Bảo dưỡng, thí nghiệm công tắc tơ dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 6
25 Bảo dưỡng, thí nghiệm công tắc tơ có dòng định mức >100A Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 3
26 Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 19
27 Biến tần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 4
28 Bộ mã hóa tốc độ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 4
29 Switch cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 8
30 Bảo dưỡng tay trang điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
31 Đại tu điều hòa Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
32 Bộ điều khiển PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
33 Mô đun truyền thông Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
34 Mô đun đầu vào số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
35 Mô đun đầu ra số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
36 Bộ vi xử lý CPU Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
37 Mô đun nguồn PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
38 Bo mạch chủ PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
39 Mô đun nguồn một chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
40 THANG MÁY TỔ MÁY 2 Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
41 Thang máy lò hơi số 2 Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
42 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
43 Cabin và đối trọng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
44 Cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 8
45 Hố thang Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
46 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
47 Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
48 Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
49 Bảo dưỡng, thí nghiệm biến tần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
50 Máy biến áp nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
51 Bo mạch điều khiển chính Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
52 Màn hình hiển thị tại các tầng và trong cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 9
53 Cảm biến vị trí của thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 10
54 Đại tu động cơ đóng mở cabin thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
55 Bộ cảm biến đóng mở cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 3
56 Bộ chuyển đổi nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
57 Bo mạch điều khiển bên trên cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
58 Đại tu động cơ đóng mở cửa Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
59 Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 1
60 Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu - giám sát nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 8
61 Bộ mã hóa tốc độ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
62 Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 20
63 Đại tu động cơ: Tốc độ 1500 (vòng/phút); Công suất 18.5(kW) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
64 Kiểm định thang máy sau đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
65 Kiểm định thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Thang 1
66 THANG MÁY NHÀ HÀNH CHÍNH VÀ NHÀ ĂN Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
67 Thang máy A Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
68 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
69 Công tác chuẩn bị Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
70 Kiểm tra khu vực tủ điều khiển và động cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
71 Cabin và đối trọng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
72 Cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
73 Hố thang Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
74 Cửa ca bin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
75 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
76 Đại tu động cơ nâng hạ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
77 Bảo dưỡng, thí nghiệm biến tần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
78 Máy biến áp nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
79 Bo mạch điều khiển chính Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
80 Màn hình hiển thị tại các tầng và trong cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 6
81 Cảm biến vị trí của thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
82 Đại tu động cơ đóng mở cabin thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
83 Bộ cảm biến đóng mở cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
84 Bộ chuyển đổi nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
85 Bo mạch điều khiển bên trên cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
86 Đại tu quạt thông gió Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
87 Bảo dưỡng tủ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 1
88 Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu - giám sát nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 8
89 Bộ mã hóa tốc độ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
90 Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 20
91 Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
92 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
93 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
94 Đại tu áp tô mát dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
95 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
96 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
97 Bộ điều khiển PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
98 Mô đun truyền thông Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
99 Mô đun đầu vào số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
100 Mô đun đầu ra số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
101 Bộ vi xử lý CPU Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
102 Mô đun nguồn PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
103 Bo mạch chủ PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
104 Mô đun nguồn một chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
105 Chạy thử; Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
106 Chạy thử Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
107 Kiểm tra, chạy thử trong quá trình không tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
108 Kiểm tra, cài đặt giá trị chịu tải cho thang máy hoạt động Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
109 Chạy thử có tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
110 Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
111 Kiểm định thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Thang 1
112 Kiểm tra, hiệu chỉnh, cài đặt sau đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
113 Kiểm tra, hiệu chỉnh hố thắng, tang thắng và càng thắng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
114 Kiểm tra và hiệu chỉnh bộ chọn tầng, công tắc tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
115 Kiểm tra độ lệch tầng, gia tốc tăng, giảm tốc, độ giật Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
116 Kiểm tra các nút điều khiển, đèn báo tầng, đèn cabin, nút gọi tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
117 Kiểm tra rơ le, các tiếp điểm và các hoạt động của chúng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
118 Kiểm tra hoạt động các thiết bị quá tải và các thiết bị cân bằng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
119 Thang máy B Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
120 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
121 Công tác chuẩn bị Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
122 Kiểm tra khu vực tủ điều khiển và động cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
123 Cabin và đối trọng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
124 Cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
125 Hố thang Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
126 Cửa ca bin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
127 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
128 Đại tu động cơ nâng hạ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
129 Bảo dưỡng, thí nghiệm biến tần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
130 Máy biến áp nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
131 Bo mạch điều khiển chính Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
132 Màn hình hiển thị tại các tầng và trong cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 6
133 Cảm biến vị trí của thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
134 Đại tu động cơ đóng mở cabin thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
135 Bộ cảm biến đóng mở cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
136 Bộ chuyển đổi nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
137 Bo mạch điều khiển bên trên cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
138 Đại tu quạt thông gió Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
139 Bảo dưỡng tủ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 1
140 Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu - giám sát nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 8
141 Bộ mã hóa tốc độ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
142 Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 20
143 Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
144 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
145 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
146 Đại tu áp tô mát dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
147 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
148 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
149 Bộ điều khiển PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
150 Mô đun truyền thông Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
151 Mô đun đầu vào số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
152 Mô đun đầu ra số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
153 Bộ vi xử lý CPU Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
154 Mô đun nguồn PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
155 Bo mạch chủ PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
156 Mô đun nguồn một chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
157 Chạy thử; Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
158 Chạy thử Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
159 Kiểm tra, chạy thử trong quá trình không tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
160 Kiểm tra, cài đặt giá trị chịu tải cho thang máy hoạt động Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
161 Chạy thử có tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
162 Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
163 Kiểm định thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Thang 1
164 Kiểm tra, hiệu chỉnh, cài đặt sau đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
165 Kiểm tra, hiệu chỉnh hố thắng, tang thắng và càng thắng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
166 Kiểm tra và hiệu chỉnh bộ chọn tầng, công tắc tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
167 Kiểm tra độ lệch tầng, gia tốc tăng, giảm tốc, độ giật Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
168 Kiểm tra các nút điều khiển, đèn báo tầng, đèn cabin, nút gọi tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
169 Kiểm tra rơ le, các tiếp điểm và các hoạt động của chúng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
170 Kiểm tra hoạt động các thiết bị quá tải và các thiết bị cân bằng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
171 Thang máy nhà ăn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
172 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
173 Công tác chuẩn bị Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
174 Kiểm tra khu vực tủ điều khiển và động cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
175 Cabin và đối trọng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
176 Cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
177 Hố thang Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
178 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
179 Bộ điều khiển PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
180 Đại tu Động cơ điện hạ áp 1,5 kW Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 cái 1
181 Máy biến áp nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
182 Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 10
183 Màn hình hiển thị tại các tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
184 Cảm biến vị trí của thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
185 Công tắc tơ Dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
186 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 5
187 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 5
188 Áp tô mát Dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
189 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
190 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
191 Chạy thử; Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
192 Chạy thử Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
193 Kiểm tra, chạy thử trong quá trình không tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
194 Kiểm tra, cài đặt giá trị chịu tải cho thang máy hoạt động Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
195 Chạy thử có tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
196 Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
197 Kiểm định thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Thang 1
198 PHẦN VẬT TƯ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 0.0 0
199 Băng cuốn bảo ôn 20m/cuộn Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cuộn 1
200 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cuộn 1
201 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cuộn 14
202 Băng dính giấy bạc cách nhiệt (băng cuốn bảo ôn) loại bản 45 mm, 20m/cuộn Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cuộn 1
203 Bảo ôn cách nhiệt cao su dạng ống phi 16 x 10mm Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 1
204 Bình gas máy lạnh R22 (13,6kg/ bình) Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bình 1
205 Bu lông M10 x 50 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 50
206 Bu lông M12 x 65 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 50
207 Bu lông M14 x 60 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 50
208 Bu lông M16x70mm Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 50
209 Bu lông M18 x 120 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 50
210 Bu lông M20 x 150 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 50
211 Bu lông M24 x 100 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 50
212 Các tông Paranhít dày 1 (không amiang, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa) Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 5
213 Chổi sơn loại lớn Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 11
214 Chổi sơn loại nhỏ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 10
215 Cồn công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 3
216 Đá cắt 100x16x1,6mm Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 50
217 Đá cắt phi 350 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 5
218 Đá mài Phi 100 x 16 x 6 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 50
219 Dầu Alpha SP 220 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 100
220 Dầu chống rỉ RP7 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bình 11
221 Đầu cốt càng cua 1,5mm2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 16
222 Đầu cốt kim 1.5mm2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 10
223 Dầu DO 0,05% S Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 50
224 Dây điều khiển 1 x 1.5mm2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 2
225 Giẻ lau công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 70
226 Keo đỏ (Silicon đỏ) Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Tuýp 10
227 Khí ga hóa lỏng Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bình 1
228 Khí Oxy (O2) Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Chai 3
229 Má phanh xe con cầu trục (theo mẫu) Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bộ 10
230 Mỡ Energrease LS-EP3 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 10
231 Mỡ spheerol EPL2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 4,6
232 Ống đồng điều hòa phi (10 - 12) mm Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 10
233 Que hàn N46 Phi 3.2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 20
234 Sơn chống rỉ AKD Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 50
235 Sơn vàng AKD - 77 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 50
236 Thép tấm CT3 dày 8 mm Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 5
237 Thép tấm inox 304 dày 2mm Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 10
238 Thép tấm Inox 304 dày 3mm Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 5
239 Thép V 25 x 25 x 3 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 30
240 Thép V 50 x 50 x 5 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 30
241 Vải nhám mịn 150 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 5
242 Vải nhám thô 80 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 2
243 Vải phin trắng Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 4
244 Xăng A95 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 10
245 THANG MÁY TỔ MÁY 2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 0.0 0
246 Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 0,15
247 Mỡ spheerol EPL2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 1
248 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cuộn 4
249 Chổi sơn loại lớn Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 6
250 Chổi sơn loại nhỏ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 2
251 Cồn công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 4
252 Dầu chống rỉ RP7 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bình 1
253 Giẻ lau công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 4
254 Vải nhám mịn 150 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 0,5
255 Vải phin trắng Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 6
256 Xăng A95 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 2
257 THANG MÁY NHÀ HÀNH CHÍNH VÀ NHÀ ĂN Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 0.0 0
258 Bàn chải sắt Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 9
259 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cuộn 12
260 Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lọ 1
261 Chổi sơn loại lớn Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 32
262 Chổi sơn loại nhỏ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 31
263 Chổi vệ sinh bo mạch thiết bị điện Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 1
264 Cồn công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 12
265 Dầu Alpha SP 220 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 30
266 Dầu chống rỉ RP7 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bình 10
267 Đầu cốt kim 1.5mm2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 20
268 Dầu DO 0,05% S Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 24
269 Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 0,18
270 Dây điện 2x2,5 mm2; Cu/PVC/PVC Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 56
271 Đĩa CD - RW trắng Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 3
272 Giẻ lau công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 29
273 Keo đỏ (Silicon đỏ) Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Tuýp 6
274 Mỡ Molykote 1000 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 6
275 Mỡ spheerol EPL2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 2
276 Sơn chống rỉ AKD Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 3
277 Sơn ghi - AKD 29 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 3
278 Vải nhám mịn 150 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 4,5
279 Vải nhám thô 80 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 3
280 Vải phin trắng Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 18
281 Xăng A95 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 4,5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->