Gói thầu: Đại tu cầu trục gian tuabin Hải phòng 1, thang máy Tổ máy số 2, Thang máy nhà hành chính và nhà ăn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330766-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Đại tu cầu trục gian tuabin Hải phòng 1, thang máy Tổ máy số 2, Thang máy nhà hành chính và nhà ăn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309075 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 15:21:00 đến ngày 2020-06-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 451,914,078 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,778,000 VNĐ ((Sáu triệu bảy trăm bảy mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN NHÂN CÔNG | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 2 | CẦU TRỤC GIAN TUABIN HẢI PHÒNG 1 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 3 | Cầu trục QD80/20T gian tuabin - máy phát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 4 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 5 | Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 6 | Đại tu Hộp giảm tốc di chuyển dầm dọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 7 | Đại tu Hộp giảm tốc di chuyển dầm ngang | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 8 | Đại tu Hộp giảm tốc móc lớn và bộ truyền bánh răng hở | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 9 | Đại tu Hộp giảm tốc móc nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 10 | Đại tu Hệ thống phanh thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 11 | Đại tu hệ thống bánh xe di chuyển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 12 | Đại tu tang quấn cáp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 13 | Đại tu hệ thống dầm dọc và dầm ngang | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 14 | Vệ sinh bảo dưỡng cáp thép móc lớn, móc nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 15 | Đại tu cabin và hệ thống điều hòa | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 16 | Phần điện, điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 17 | Đại tu động cơ nâng hạ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 18 | Đại tu động cơ di chuyển dọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 19 | Đại tu động cơ di chuyển ngang | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 20 | Đại tu động cơ phanh | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 21 | Vệ sinh, bảo dưỡng dãy tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Dãy tủ | 1 | |
| 22 | Đại tu áp tô mát 3 pha dòng định mức >100 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 23 | Đại tu áp tô mát Dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 24 | Bảo dưỡng, thí nghiệm công tắc tơ dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 25 | Bảo dưỡng, thí nghiệm công tắc tơ có dòng định mức >100A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 26 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 19 | |
| 27 | Biến tần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 28 | Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 29 | Switch cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 30 | Bảo dưỡng tay trang điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 31 | Đại tu điều hòa | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 32 | Bộ điều khiển PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 33 | Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 34 | Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 35 | Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 36 | Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 37 | Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 38 | Bo mạch chủ PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 39 | Mô đun nguồn một chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 40 | THANG MÁY TỔ MÁY 2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 41 | Thang máy lò hơi số 2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 42 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 43 | Cabin và đối trọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 44 | Cửa tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 45 | Hố thang | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 46 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 47 | Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 48 | Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 49 | Bảo dưỡng, thí nghiệm biến tần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 50 | Máy biến áp nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 51 | Bo mạch điều khiển chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 52 | Màn hình hiển thị tại các tầng và trong cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 53 | Cảm biến vị trí của thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 54 | Đại tu động cơ đóng mở cabin thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 55 | Bộ cảm biến đóng mở cửa tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 56 | Bộ chuyển đổi nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 57 | Bo mạch điều khiển bên trên cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 58 | Đại tu động cơ đóng mở cửa | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 59 | Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 60 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu - giám sát nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 61 | Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 62 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 20 | |
| 63 | Đại tu động cơ: Tốc độ 1500 (vòng/phút); Công suất 18.5(kW) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 64 | Kiểm định thang máy sau đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 65 | Kiểm định thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Thang | 1 | |
| 66 | THANG MÁY NHÀ HÀNH CHÍNH VÀ NHÀ ĂN | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 67 | Thang máy A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 68 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 69 | Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 70 | Kiểm tra khu vực tủ điều khiển và động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 71 | Cabin và đối trọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 72 | Cửa tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 73 | Hố thang | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 74 | Cửa ca bin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 75 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 76 | Đại tu động cơ nâng hạ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 77 | Bảo dưỡng, thí nghiệm biến tần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 78 | Máy biến áp nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 79 | Bo mạch điều khiển chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 80 | Màn hình hiển thị tại các tầng và trong cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 81 | Cảm biến vị trí của thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 82 | Đại tu động cơ đóng mở cabin thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 83 | Bộ cảm biến đóng mở cửa tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 84 | Bộ chuyển đổi nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 85 | Bo mạch điều khiển bên trên cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 86 | Đại tu quạt thông gió | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 87 | Bảo dưỡng tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 88 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu - giám sát nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 89 | Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 90 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 20 | |
| 91 | Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 92 | Đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 93 | Thí nghiệm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 94 | Đại tu áp tô mát dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 95 | Đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 96 | Thí nghiệm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 97 | Bộ điều khiển PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 98 | Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 99 | Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 100 | Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 101 | Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 102 | Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 103 | Bo mạch chủ PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 104 | Mô đun nguồn một chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 105 | Chạy thử; Kiểm định | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 106 | Chạy thử | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 107 | Kiểm tra, chạy thử trong quá trình không tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 108 | Kiểm tra, cài đặt giá trị chịu tải cho thang máy hoạt động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 109 | Chạy thử có tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 110 | Kiểm định | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 111 | Kiểm định thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Thang | 1 | |
| 112 | Kiểm tra, hiệu chỉnh, cài đặt sau đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 113 | Kiểm tra, hiệu chỉnh hố thắng, tang thắng và càng thắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 114 | Kiểm tra và hiệu chỉnh bộ chọn tầng, công tắc tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 115 | Kiểm tra độ lệch tầng, gia tốc tăng, giảm tốc, độ giật | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 116 | Kiểm tra các nút điều khiển, đèn báo tầng, đèn cabin, nút gọi tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 117 | Kiểm tra rơ le, các tiếp điểm và các hoạt động của chúng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 118 | Kiểm tra hoạt động các thiết bị quá tải và các thiết bị cân bằng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 119 | Thang máy B | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 120 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 121 | Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 122 | Kiểm tra khu vực tủ điều khiển và động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 123 | Cabin và đối trọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 124 | Cửa tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 125 | Hố thang | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 126 | Cửa ca bin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 127 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 128 | Đại tu động cơ nâng hạ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 129 | Bảo dưỡng, thí nghiệm biến tần | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 130 | Máy biến áp nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 131 | Bo mạch điều khiển chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 132 | Màn hình hiển thị tại các tầng và trong cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 133 | Cảm biến vị trí của thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 134 | Đại tu động cơ đóng mở cabin thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 135 | Bộ cảm biến đóng mở cửa tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 136 | Bộ chuyển đổi nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 137 | Bo mạch điều khiển bên trên cabin | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 138 | Đại tu quạt thông gió | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 139 | Bảo dưỡng tủ điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 140 | Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu - giám sát nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 141 | Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 142 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 20 | |
| 143 | Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 144 | Đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 145 | Thí nghiệm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 146 | Đại tu áp tô mát dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 147 | Đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 148 | Thí nghiệm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 149 | Bộ điều khiển PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 150 | Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 151 | Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 152 | Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 153 | Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 154 | Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 155 | Bo mạch chủ PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 156 | Mô đun nguồn một chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 157 | Chạy thử; Kiểm định | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 158 | Chạy thử | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 159 | Kiểm tra, chạy thử trong quá trình không tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 160 | Kiểm tra, cài đặt giá trị chịu tải cho thang máy hoạt động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 161 | Chạy thử có tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 162 | Kiểm định | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 163 | Kiểm định thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Thang | 1 | |
| 164 | Kiểm tra, hiệu chỉnh, cài đặt sau đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 165 | Kiểm tra, hiệu chỉnh hố thắng, tang thắng và càng thắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 166 | Kiểm tra và hiệu chỉnh bộ chọn tầng, công tắc tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 5 | |
| 167 | Kiểm tra độ lệch tầng, gia tốc tăng, giảm tốc, độ giật | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 168 | Kiểm tra các nút điều khiển, đèn báo tầng, đèn cabin, nút gọi tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 169 | Kiểm tra rơ le, các tiếp điểm và các hoạt động của chúng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 170 | Kiểm tra hoạt động các thiết bị quá tải và các thiết bị cân bằng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 171 | Thang máy nhà ăn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 172 | Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 173 | Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 174 | Kiểm tra khu vực tủ điều khiển và động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 175 | Cabin và đối trọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 176 | Cửa tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 177 | Hố thang | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 178 | Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 179 | Bộ điều khiển PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 180 | Đại tu Động cơ điện hạ áp 1,5 kW | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | cái | 1 | |
| 181 | Máy biến áp nguồn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 182 | Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 183 | Màn hình hiển thị tại các tầng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 184 | Cảm biến vị trí của thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 185 | Công tắc tơ Dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 186 | Đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 187 | Thí nghiệm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 188 | Áp tô mát Dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 189 | Đại tu | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 190 | Thí nghiệm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 191 | Chạy thử; Kiểm định | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 192 | Chạy thử | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 193 | Kiểm tra, chạy thử trong quá trình không tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 194 | Kiểm tra, cài đặt giá trị chịu tải cho thang máy hoạt động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 195 | Chạy thử có tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 196 | Kiểm định | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | 0.0 | 0 | |
| 197 | Kiểm định thang máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Thang | 1 | |
| 198 | PHẦN VẬT TƯ | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | 0.0 | 0 | |
| 199 | Băng cuốn bảo ôn 20m/cuộn | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cuộn | 1 | |
| 200 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cuộn | 1 | |
| 201 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cuộn | 14 | |
| 202 | Băng dính giấy bạc cách nhiệt (băng cuốn bảo ôn) loại bản 45 mm, 20m/cuộn | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cuộn | 1 | |
| 203 | Bảo ôn cách nhiệt cao su dạng ống phi 16 x 10mm | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Mét | 1 | |
| 204 | Bình gas máy lạnh R22 (13,6kg/ bình) | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bình | 1 | |
| 205 | Bu lông M10 x 50 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bộ | 50 | |
| 206 | Bu lông M12 x 65 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bộ | 50 | |
| 207 | Bu lông M14 x 60 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bộ | 50 | |
| 208 | Bu lông M16x70mm | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bộ | 50 | |
| 209 | Bu lông M18 x 120 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bộ | 50 | |
| 210 | Bu lông M20 x 150 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bộ | 50 | |
| 211 | Bu lông M24 x 100 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bộ | 50 | |
| 212 | Các tông Paranhít dày 1 (không amiang, nhiệt độ max 460 độ C, nhiệt độ làm việc -170 ÷ 183 độ C, Pmax 4MPa) | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | M2 | 5 | |
| 213 | Chổi sơn loại lớn | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 11 | |
| 214 | Chổi sơn loại nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 10 | |
| 215 | Cồn công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 3 | |
| 216 | Đá cắt 100x16x1,6mm | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 50 | |
| 217 | Đá cắt phi 350 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 5 | |
| 218 | Đá mài Phi 100 x 16 x 6 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 50 | |
| 219 | Dầu Alpha SP 220 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 100 | |
| 220 | Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bình | 11 | |
| 221 | Đầu cốt càng cua 1,5mm2 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 16 | |
| 222 | Đầu cốt kim 1.5mm2 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 10 | |
| 223 | Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 50 | |
| 224 | Dây điều khiển 1 x 1.5mm2 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Mét | 2 | |
| 225 | Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Kg | 70 | |
| 226 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Tuýp | 10 | |
| 227 | Khí ga hóa lỏng | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bình | 1 | |
| 228 | Khí Oxy (O2) | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Chai | 3 | |
| 229 | Má phanh xe con cầu trục (theo mẫu) | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bộ | 10 | |
| 230 | Mỡ Energrease LS-EP3 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Kg | 10 | |
| 231 | Mỡ spheerol EPL2 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Kg | 4,6 | |
| 232 | Ống đồng điều hòa phi (10 - 12) mm | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Mét | 10 | |
| 233 | Que hàn N46 Phi 3.2 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Kg | 20 | |
| 234 | Sơn chống rỉ AKD | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 50 | |
| 235 | Sơn vàng AKD - 77 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 50 | |
| 236 | Thép tấm CT3 dày 8 mm | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | M2 | 5 | |
| 237 | Thép tấm inox 304 dày 2mm | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | M2 | 10 | |
| 238 | Thép tấm Inox 304 dày 3mm | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | M2 | 5 | |
| 239 | Thép V 25 x 25 x 3 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Mét | 30 | |
| 240 | Thép V 50 x 50 x 5 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Mét | 30 | |
| 241 | Vải nhám mịn 150 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | M2 | 5 | |
| 242 | Vải nhám thô 80 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | M2 | 2 | |
| 243 | Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Mét | 4 | |
| 244 | Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 10 | |
| 245 | THANG MÁY TỔ MÁY 2 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | 0.0 | 0 | |
| 246 | Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Mét | 0,15 | |
| 247 | Mỡ spheerol EPL2 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Kg | 1 | |
| 248 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cuộn | 4 | |
| 249 | Chổi sơn loại lớn | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 6 | |
| 250 | Chổi sơn loại nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 2 | |
| 251 | Cồn công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 4 | |
| 252 | Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bình | 1 | |
| 253 | Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Kg | 4 | |
| 254 | Vải nhám mịn 150 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | M2 | 0,5 | |
| 255 | Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Mét | 6 | |
| 256 | Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 2 | |
| 257 | THANG MÁY NHÀ HÀNH CHÍNH VÀ NHÀ ĂN | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | 0.0 | 0 | |
| 258 | Bàn chải sắt | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 9 | |
| 259 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cuộn | 12 | |
| 260 | Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lọ | 1 | |
| 261 | Chổi sơn loại lớn | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 32 | |
| 262 | Chổi sơn loại nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 31 | |
| 263 | Chổi vệ sinh bo mạch thiết bị điện | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 1 | |
| 264 | Cồn công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 12 | |
| 265 | Dầu Alpha SP 220 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 30 | |
| 266 | Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Bình | 10 | |
| 267 | Đầu cốt kim 1.5mm2 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 20 | |
| 268 | Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 24 | |
| 269 | Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Mét | 0,18 | |
| 270 | Dây điện 2x2,5 mm2; Cu/PVC/PVC | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Mét | 56 | |
| 271 | Đĩa CD - RW trắng | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Cái | 3 | |
| 272 | Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Kg | 29 | |
| 273 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Tuýp | 6 | |
| 274 | Mỡ Molykote 1000 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Kg | 6 | |
| 275 | Mỡ spheerol EPL2 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Kg | 2 | |
| 276 | Sơn chống rỉ AKD | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 3 | |
| 277 | Sơn ghi - AKD 29 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 3 | |
| 278 | Vải nhám mịn 150 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | M2 | 4,5 | |
| 279 | Vải nhám thô 80 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | M2 | 3 | |
| 280 | Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Mét | 18 | |
| 281 | Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 | Lít | 4,5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi