Gói thầu: “SCTX-2020-50: Sửa chữa, bảo trì định kỳ, kiểm định, đảm bảo an toàn cho thiết bị và độ tin cậy của hệ thống quan trắc khí thải dây chuyền 2 - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | “SCTX-2020-50: Sửa chữa, bảo trì định kỳ, kiểm định, đảm bảo an toàn cho thiết bị và độ tin cậy của hệ thống quan trắc khí thải dây chuyền 2 - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617843 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 18:22:00 đến ngày 2020-06-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 577,045,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phần dịch vụ Sửa chữa, bảo trì định kỳ, kiểm định | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 2 | Sửa chữa, bảo trì định kỳ theo tháng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 3 | Hệ thống thiết bị trên cos100m | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 4 | Kiểm tra vệ sinh hiệu chỉnh thiết bị đo mật độ bụi | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 20 | |
| 5 | Kiểm tra, vệ sinh, hiệu chỉnh thiết bị đo lưu lượng khói thoát | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 20 | |
| 6 | Hệ thống đường ống dẫn khí từ cos100m về phòng điều khiển | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 10 | |
| 7 | Hệ thống đầu lấy mẫu, thiết bị thông thổi đầu lấy mẫu, thiết bị gia nhiệt cho đầu lấy mẫu | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 20 | |
| 8 | Hệ thống làm mát/khô khí tại cos 100 mét | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 10 | |
| 9 | Hệ thống phân tích khí tại phòng điều khiển | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 10 | Bộ phân tích khí thải (SOx, Nox,...) MIR9000 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 10 | |
| 11 | Hệ thống làm mát/khô khí tại tủ thiết bị | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 10 | |
| 12 | Bộ cấp khí và hiệu chuẩn TIG | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 10 | |
| 13 | Bộ dồng kênh MVS | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 10 | |
| 14 | Sửa chữa, bảo trì định kỳ theo 6 tháng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 15 | Hệ thống thiết bị trên cos100m | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 16 | Kiểm tra vệ sinh hiệu chỉnh thiết bị đo mật độ bụi | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | |
| 17 | Kiểm tra, vệ sinh, hiệu chỉnh thiết bị đo lưu lượng khói thoát | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | |
| 18 | Hệ thống đường ống dẫn khí từ cos100m về phòng điều khiển | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 19 | Hệ thống đầu lấy mẫu, thiết bị thông thổi đầu lấy mẫu, thiết bị gia nhiệt cho đầu lấy mẫu | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 2 | |
| 20 | Hệ thống làm mát/khô khí tại cos 100 mét | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 21 | Hệ thống phân tích khí tại phòng điều khiển | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 22 | Bộ phân tích khí thải (SOx, Nox,...) MIR9000 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | |
| 23 | Hệ thống làm mát/khô khí tại tủ thiết bị | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 24 | Bộ cấp khí và hiệu chuẩn TIG | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | |
| 25 | Bộ dồng kênh MVS | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | |
| 26 | Sửa chữa, bảo trì định kỳ theo năm | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 27 | Hệ thống thiết bị trên cos100m | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 28 | Hiệu chỉnh thiết bị đo mật độ bụi | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | |
| 29 | Hiệu chỉnh thiết bị đo lưu lượng khói thoát | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | |
| 30 | Hệ thống đường ống dẫn khí từ cos100m về phòng điều khiển | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 31 | Hệ thống làm mát/khô khí tại cos 100 mét | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 32 | Kiểm tra, hiệu chỉnh thiết bị đo nhiệt độ khói thoát | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | |
| 33 | Tủ điện điều khiển | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Tủ | 1 | |
| 34 | Hệ thống đầu lấy mẫu, thiết bị thông thổi đầu lấy mẫu, thiết bị gia nhiệt cho đầu lấy mẫu | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 2 | |
| 35 | Hệ thống phân tích khí tại phòng điều khiển | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 36 | Bộ phân tích khí thải (SOx, Nox,...) MIR9000 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | |
| 37 | Hệ thống lưu trữ và truyền số liệu | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 38 | Hệ thống làm mát/khô khí tại tủ thiết bị | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 39 | Bộ cấp khí và hiệu chuẩn TIG | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | |
| 40 | Bộ dồng kênh MVS | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | |
| 41 | Thiết bị giám sát độ ẩm | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | |
| 42 | Hệ thống truyền số liệu sang sở tài nguyên môi trường | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 43 | Kiểm tra, bảo dưỡng máy tính truyền số liệu sang sở tài nguyên môi trường | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | |
| 44 | Tủ điện điều khiển hệ thống thu thập dữ liệu truyền về sở tài nguyên môi trường | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Tủ | 2 | |
| 45 | Kiểm định cấp phép sử dụng theo tiêu chuẩn Nhà nước hiện hành | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 46 | Kiểm định cấp phép sử dụng thiết bị đo lưu lượng khói thải | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Gói | 2 | |
| 47 | Kiểm định, cấp phép sử dụng thiết bị đo mật độ bụi | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Gói | 2 | |
| 48 | Kiểm định cấp phép sử dụng hệ thống phân tích khí thải | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Gói | 1 | |
| 49 | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | HT | 0 | |
| 50 | Đồng hồ vạn năng số | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 74,21 | |
| 51 | Máy tính xách tay | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 9,25 | |
| 52 | TỔNG HỢP VẬT TƯ | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | HT | 0 | |
| 53 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cuộn | 5,26 | |
| 54 | Băng tan (cao su non) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cuộn | 2,4 | |
| 55 | Chổi quét sơn nhỏ ( | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 1 | |
| 56 | Dầu tẩy rửa vi mạch ECC | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hộp | 3,75 | |
| 57 | Gioăng làm kín O ring D 1.78*1.7 (mã: G06-001-7-1-7-V) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 4 | |
| 58 | Gioăng làm kín O-ring D 8 (cord: 2; mã: G06-008-0-5-V) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 4 | |
| 59 | Lạt buộc L= 200mm- 250mm, | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 68 | |
| 60 | Phin lọc bảo vệ bơm millex 5mm (mã: F05-IDN-10G) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 36 | |
| 61 | Phin lọc syringue 5mm, đường kính 25mm (mã: F05-0226-A) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 36 | |
| 62 | Vải phin trắng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Mét | 80,42 | |
| 63 | TỔNG HỢP THIẾT BỊ | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | HT | 0 | |
| 64 | Bộ kit bảo dưỡng bơm màng V02-K-113-909 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 4 | |
| 65 | Động cơ nguồn hồng ngoại D01-0042-G-SAV | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 1 | |
| 66 | Lõi lọc Dowstream (mã: E46-22026-A) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | |
| 67 | Lõi lọc Insitu filter (mã: E46-22303-A) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi