Gói thầu: Sửa chữa lớn 3 xe ôtô

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200623668-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Công nghệ thông tin Điện lực miền Bắc - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Sửa chữa lớn 3 xe ôtô
Số hiệu KHLCNT 20200513065
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 16:42:00 đến ngày 2020-06-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 616,242,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 9,240,000 VNĐ ((Chín triệu hai trăm bốn mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Gioăng phớt Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
2 Xéc măng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
3 Piston Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
4 Xi lanh Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 4 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
5 Bạc biên Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
6 Bạc balie Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
7 Dầu máy Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Lít 5 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
8 Lọc dầu Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
9 Bơm nước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
10 Bơm dầu Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
11 Căn dơ dọc trục Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
12 Bu lông mặt máy Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 10 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
13 Dây curoa tổng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Sợi 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
14 Cụm tăng tổng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Cụm 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
15 Lọc gió động cơ Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
16 Buzi Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 4 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
17 Mobin đánh lửa Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
18 Chân máy đầu Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
19 Chân máy đuôi hộp số Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
20 Chân máy trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
21 Chân máy sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
22 Nước mát Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Can 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
23 Dầu trợ lực Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Hộp 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
24 Xích cam Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
25 Nhông cam xả Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
26 Nhông cam hút Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
27 Tăng xích cam tự động Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
28 Tỳ cam thẳng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
29 Tỳ cong Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
30 Xuppap hút Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 8 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
31 Xuppap xả Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 8 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
32 Xăng dầu + Vật tư phụ Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
33 Bảo dưỡng mặt máy Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
34 Bảo dưỡng trục cơ Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
35 Bảo dưỡng két nước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
36 Ren ốc mặt máy Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
37 Nhân công tháo lắp đại tu máy Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
38 Cẩu máy phục vụ đại tu Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
39 Rotuyn cân bằng trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
40 Cao su ốp cân bằng trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
41 Rotuyn cân bằng sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
42 Cao su ốp cân bằng sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
43 Rotuyn đứng trên Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
44 Rotuyn đứng dưới Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
45 Rotuyn lái ngoài Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
46 Rotuyn lái trong Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
47 Thước lái Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
48 Dầu trợ lực Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Hộp 1 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
49 Cao su càng A trên Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 4 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
50 Cao su càng A dưới Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 4 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
51 Má phanh trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
52 Má phanh sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
53 Lốp 215/60/R16 Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 4 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
54 Láng đĩa phanh trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
55 Láng đĩa phanh sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
56 Tháo lắp phần gầm Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
57 Thay thế và cân bằng lốp Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 4 PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
58 Phin lọc ga Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
59 Van tiết lưu Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
60 Ga điều hòa Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
61 Dầu lạnh Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
62 Dung dịch xúc giàn Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Hộp 4 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
63 Gioăng sim đường ống Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
64 Bảo dưỡng giàn nóng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
65 Bảo dưỡng giàn lạnh Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
66 Tháo lắp phần điện – điều hòa Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
67 Camera lùi Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
68 Màn hình DVD Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
69 Táp lô Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
70 Dán phim toàn bộ xe Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
71 Vỏ xe Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
72 Sơn đại tu toàn bộ xe Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
73 Tháo lắp Táp lô Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
74 Tháo lắp phục vụ sơn, gò lại vỏ xe Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896
75 Lọc gió động cơ Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
76 Lọc gió điều hòa Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
77 Lọc dầu Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
78 Dầu máy Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Lít 6 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
79 Buzi Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 4 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
80 Dây curoa tổng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Sợi 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
81 Nước mát Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Can 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
82 Xích cam Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
83 Tỳ cam Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
84 Tỳ thẳng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
85 Nhông đầu cơ Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
86 Gioăng phớt đại tu Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
87 Piston Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
88 Xéc măng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
89 Xi lanh Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 4 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
90 Bạc biên Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
91 Bạc balie Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
92 Quạt li tâm Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
93 Chân máy Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
94 Xăng dầu + Vật tư phụ Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
95 Bảo dưỡng két nước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
96 Bảo dưỡng trục cơ Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
97 Tháo lắp đại tu máy Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
98 Cẩu máy phục vụ đại tu máy Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
99 Giảm sóc trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
100 Giảm sóc sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
101 Rotuyn lái trong Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
102 Rotuyn lái ngoài Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
103 Bi các đăng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Vòng 3 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
104 Dầu số Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Lít 4 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
105 Dầu cầu Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Lít 3 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
106 Má phanh sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
107 Bi moay ơ trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Vòng 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
108 Bi láp sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Vòng 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
109 Phớt láp sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
110 Dầu trợ lực lái Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Hộp 1 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
111 Lốp 205/65/R15 Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 4 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
112 Bảo dưỡng tăng bua sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
113 Thay thế lốp Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 4 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
114 Dán phim toàn bộ xe Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
115 Tháo lắp phần gầm Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
116 Phin lọc ga Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
117 Van tiết lưu Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
118 Ga điều hòa Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
119 Dầu lạnh Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
120 Dung dịch xúc giàn Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Hộp 6 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
121 Gioăng sim đường ống Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
122 Bảo dưỡng giàn nóng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
123 Bảo dưỡng giàn lạnh Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
124 Tháo lắp phần điện – điều hòa Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
125 Da bọc ghế Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
126 Trải sàn Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
127 Đèn pha trái, phải Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
128 Mô tơ lên xuống kính sau phải Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
129 Sơn đại tu toàn bộ xe Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
130 Tháo lắp phục vụ sơn, gò Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
131 Công gò nắn vỏ xe Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000
132 Dây curoa tổng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Sợi 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
133 Cụm tăng tổng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Cụm 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
134 Bi tỳ Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Vòng 2 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
135 Lọc gió động cơ Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
136 Lọc gió điều hoà Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
137 Kim phun Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 4 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
138 Gioăng + long đen kim phun Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
139 Nước mát Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Can 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
140 Gioăng nắp giàn cò Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
141 Vật tư phụ Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
142 Bảo dưỡng két nước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
143 Hệ thống turbo Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
144 Máy đề Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
145 Máy phát Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
146 Tháo lắp đại tu máy Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
147 Thước lái Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
148 Dầu trợ lực lái Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Hộp 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
149 Chụp bụi thước lái Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
150 Rotuyn lái trong Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
151 Rotuyn lái ngoài Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
152 Rotuyn đứng trên trái (liền càng A) Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 1 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
153 Rotuyn đứng dưới Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
154 Rotuyn cân bằng trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
155 Cao su ốp cân bằng trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
156 Cao su càng A dưới (đầu càng) Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
157 Cao su đuôi càng A Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
158 Bi moay ơ sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Vòng 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
159 Cuppen phanh trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
160 Phớt moay ơ sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
161 Phớt láp sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
162 Ca chặn bi moay ơ sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
163 Bi các đăng Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Vòng 4 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
164 Bi quang treo Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Vòng 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
165 Dầu cầu (tự động) Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Lít 7 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
166 Dầu số Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Lít 4 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
167 Má phanh sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 1 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
168 Cuppen phanh sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bộ 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
169 Dầu phanh Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Lít 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
170 Lốp 215/75/R16 Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 4 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
171 Ecu đầu láp Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
172 Phớt láp trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
173 Giảm sóc trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
174 Bát bèo giảm sóc trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
175 Giảm sóc sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
176 Cao su càng A trên Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 4 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
177 Dầu cầu sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Lít 4 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
178 Bi vành chậu Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Vòng 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
179 Bi quả dứa Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Vòng 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
180 Phớt cầu sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
181 Gioăng cầu sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
182 Vật tư phụ Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
183 Bảo dưỡng phanh trước Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Bánh 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
184 Bảo dưỡng đĩa phanh sau Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 2 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
185 Tháo lắp phần gầm + Căn cầu Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
186 Công thay thế cân bằng lốp Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Quả 4 PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
187 Cơ cấu cửa lùa Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Chiếc 1 PHẦN KHÁC - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
188 Dán phim toàn bộ xe Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
189 Dọn nội thất xe Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V  Xe 1 PHẦN KHÁC - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->