Gói thầu: Thuê dịch vụ duy trì chăm sóc cây xanh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai năm 2020-2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628391-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thuê dịch vụ duy trì chăm sóc cây xanh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Lào Cai năm 2020-2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200528950 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu được để lại của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 10:41:00 đến ngày 2020-06-17 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 368,840,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Duy trì thảm cỏ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 218 | Bao gồm từ số TT 2 đến 5 |
| 2 | - Tưới nước | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 54,5 | |
| 3 | - Phát xén lề thảm cỏ | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 54,5 | |
| 4 | - Làm cỏ tạp | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 54,5 | |
| 5 | - Bón phân, phun thuốc | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 54,5 | |
| 6 | Duy trì bồn cảnh lá màu | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 15,39 | Bao gồm từ số TT 7 đến 9 |
| 7 | - Tưới nước | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 7,16 | |
| 8 | - Duy trì bồn cảnh, bón phân, phun thuốc | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 7,16 | |
| 9 | - Trồng dặm (cây ngũ sắc) | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 1,07 | |
| 10 | Duy trì cây hàng rào, đường viền | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 11,05 | Bao gồm từ số TT 11 đến 13 |
| 11 | - Tưới nước | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 5,14 | |
| 12 | - Duy trì | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 5,14 | |
| 13 | Trồng dặm (cây chuỗi ngọc) | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 0,77 | |
| 14 | Duy trì cây cảnh trổ hoa, cây cảnh tạo hình | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 417 | Bao gồm từ số TT 15 đến 17 |
| 15 | - Tưới nước | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 179 | |
| 16 | - Duy trì | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 179 | |
| 17 | - Trồng dặm (cây hoa giấy) | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 59 | |
| 18 | Duy trì cây bóng mát loại I | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 1.464 | Bao gồm từ số TT 19 đến 21 |
| 19 | - Lấy nhánh khô, tỉa cành, tẩy chồi | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 488 | |
| 20 | - Chống sửa cây nghiêng | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 488 | |
| 21 | - Quét vôi gốc cây | Dẫn chiếu đến Mục 2 - Chương V – Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 488 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi