Gói thầu: Gói thầu NPC-DPL3-TN-G07: Thí nghiệm hiệu chỉnh TBA 110kV - Tiểu dự án: Nâng công suất trạm biến áp 110kV Thủy Nguyên 1 và Thủy Nguyên 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200632346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án phát triển Điện lực |
| Tên gói thầu | Gói thầu NPC-DPL3-TN-G07: Thí nghiệm hiệu chỉnh TBA 110kV - Tiểu dự án: Nâng công suất trạm biến áp 110kV Thủy Nguyên 1 và Thủy Nguyên 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191034464 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-11 10:40:00 đến ngày 2020-06-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,253,627,816 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110kV 1 Máy biến áp 3 pha 110kV, 3 cuộn dây 63MVA | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110kV 1 Máy biến áp 3 pha 110kV, 3 cuộn dây 63MVA | máy | 1 | |
| 2 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110kV 2 Động cơ điện, công suất máy ≤10kW | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110kV 2 Động cơ điện, công suất máy ≤10kW | máy | 6 | |
| 3 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 1 Máy ngắt chân không 35KV 3 pha | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 1 Máy ngắt chân không 35KV 3 pha | bộ | 11 | |
| 4 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 2 Máy biến dòng điện 35KV | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 2 Máy biến dòng điện 35KV | cái | 33 | |
| 5 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 3 Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 35KV | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 3 Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 35KV | máy | 6 | |
| 6 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 4 Chống sét van 35KV | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 4 Chống sét van 35KV | bộ | 3 | |
| 7 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 5 Cáp lực 35kV 1 lõi | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 5 Cáp lực 35kV 1 lõi | sợi | 6 | |
| 8 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 6 Giàn tụ bù 35kV (4 giàn tụ bù /mỗi giàn 24 tụ) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 6 Giàn tụ bù 35kV (4 giàn tụ bù /mỗi giàn 24 tụ) | giàn | 4 | |
| 9 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 7 Dao cắm phân đoạn 35kV | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 7 Dao cắm phân đoạn 35kV | bộ | 1 | |
| 10 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 8 Cầu dao cách ly 38,5kV-630A (điều khiển bằng tay và động cơ) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 8 Cầu dao cách ly 38,5kV-630A (điều khiển bằng tay và động cơ) | bộ | 4 | |
| 11 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 9 Thanh cái 35kV | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 9 Thanh cái 35kV | Phân đoạn | 1 | |
| 12 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 1 Máy ngắt chân không 22KV 3 pha | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 1 Máy ngắt chân không 22KV 3 pha | bộ | 5 | |
| 13 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 2 Máy biến dòng điện 22KV | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 2 Máy biến dòng điện 22KV | cái | 15 | |
| 14 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 3 Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 22KV | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 3 Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 22KV | máy | 3 | |
| 15 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 4 Chống sét van 22KV | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 4 Chống sét van 22KV | bộ | 3 | |
| 16 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 5 Cáp lực 22kV 3 lõi | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 5 Cáp lực 22kV 3 lõi | sợi | 1 | |
| 17 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 6 Cáp lực 22kV 1 lõi | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 6 Cáp lực 22kV 1 lõi | sợi | 6 | |
| 18 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 7 Máy biến áp tự dùng 22kV 3pha S | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 7 Máy biến áp tự dùng 22kV 3pha S | máy | 1 | |
| 19 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 8 Dao cắm phân đoạn 22kV | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 8 Dao cắm phân đoạn 22kV | bộ | 1 | |
| 20 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 9 Thanh cái 22kV | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 9 Thanh cái 22kV | phân đoạn | 1 | |
| 21 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 1 Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 1 Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | mẫu | 2 | |
| 22 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 2 Điện áp xuyên thủng | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 2 Điện áp xuyên thủng | mẫu | 2 | |
| 23 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 3 Tg của dầu cách điện | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 3 Tg của dầu cách điện | mẫu | 1 | |
| 24 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 4 Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 4 Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | mẫu | 1 | |
| 25 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 5 Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 5 Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | mẫu | 1 | |
| 26 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 6 Hàm lượng khí hoà tan trong dầu c/đ | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 6 Hàm lượng khí hoà tan trong dầu c/đ | mẫu | 1 | |
| 27 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 1 Ngăn máy biến áp T1 110KV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiển thị của máy và các hệ thống mạch trong ngăn thiết bị…) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 1 Ngăn máy biến áp T1 110KV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiển thị của máy và các hệ thống mạch trong ngăn thiết bị…) | ngăn | 1 | |
| 28 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 2 Ngăn máy biến áp T2 110KV (bao gồm rơ le so lệch và các hệ thống mạch trong ngăn thiết bị…) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 2 Ngăn máy biến áp T2 110KV (bao gồm rơ le so lệch và các hệ thống mạch trong ngăn thiết bị…) | ngăn | 1 | |
| 29 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 3 Ngăn lộ tổng và ngăn liên lạc 35kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 3 Ngăn lộ tổng và ngăn liên lạc 35kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 3 | |
| 30 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 4 Ngăn lộ đường dây 35kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 4 Ngăn lộ đường dây 35kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 6 | |
| 31 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 5 Ngăn lộ tụ bù 35kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 5 Ngăn lộ tụ bù 35kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 2 | |
| 32 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 6 Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 6 Ngăn biến điện áp 35kV (bao gồm rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 2 | |
| 33 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 7 Ngăn lộ tổng và ngăn liên lạc 22kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 7 Ngăn lộ tổng và ngăn liên lạc 22kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 3 | |
| 34 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 8 Ngăn lộ đường dây 22kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 8 Ngăn lộ đường dây 22kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 2 | |
| 35 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 9 Ngăn biến điện áp 22kV (bao gồm rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 9 Ngăn biến điện áp 22kV (bao gồm rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 1 | |
| 36 | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 10 Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch…) | Phần 1 TBA 110kV Thủy Nguyên 1 B PHẦN NHỊ THỨ 10 Ngăn cấp nguồn AC-DC (bao gồm các rơ le, đồng hồ chi thị và các hệ thống mạch…) | ngăn | 2 | |
| 37 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110kV 1 Máy biến áp 3 pha 110kV, 3 cuộn dây 63MVA | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110kV 1 Máy biến áp 3 pha 110kV, 3 cuộn dây 63MVA | máy | 1 | |
| 38 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110kV 2 Động cơ điện, công suất máy ≤10kW | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ I PHÍA 110kV 2 Động cơ điện, công suất máy ≤10kW | máy | 6 | |
| 39 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 1 Máy ngắt chân không 35KV 3 pha | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 1 Máy ngắt chân không 35KV 3 pha | bộ | 1 | |
| 40 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 2 Máy biến dòng điện 35KV | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 2 Máy biến dòng điện 35KV | cái | 3 | |
| 41 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 3 Chống sét van 35KV | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 3 Chống sét van 35KV | bộ | 3 | |
| 42 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 4 Cáp lực 35kV 1 lõi | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ II Phía 35kV 4 Cáp lực 35kV 1 lõi | sợi | 6 | |
| 43 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 1 Máy ngắt chân không 22KV 3 pha | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 1 Máy ngắt chân không 22KV 3 pha | bộ | 10 | |
| 44 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 2 Máy biến dòng điện 22KV | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 2 Máy biến dòng điện 22KV | cái | 30 | |
| 45 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 3 Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 22KV | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 3 Máy biến điện áp cảm ứng 1 pha 22KV | máy | 6 | |
| 46 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 4 Chống sét van 22KV | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 4 Chống sét van 22KV | bộ | 3 | |
| 47 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 5 Cáp lực 22kV 3 lõi | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 5 Cáp lực 22kV 3 lõi | sợi | 1 | |
| 48 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 6 Cáp lực 22kV 1 lõi | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 6 Cáp lực 22kV 1 lõi | sợi | 6 | |
| 49 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 7 Giàn tụ bù 22kV (2 giàn tụ bù /mỗi giàn 24 tụ) | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 7 Giàn tụ bù 22kV (2 giàn tụ bù /mỗi giàn 24 tụ) | giàn | 2 | |
| 50 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 8 Máy biến áp tự dùng 22kV 3pha S | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 8 Máy biến áp tự dùng 22kV 3pha S | máy | 1 | |
| 51 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 9 Dao cắm phân đoạn 22kV | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 9 Dao cắm phân đoạn 22kV | bộ | 1 | |
| 52 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 10 Thanh cái 22kV | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ III Phía 22kV 10 Thanh cái 22kV | phân đoạn | 1 | |
| 53 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 1 Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 1 Tính chất hoá học mẫu dầu cách điện | mẫu | 2 | |
| 54 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 2 Điện áp xuyên thủng | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 2 Điện áp xuyên thủng | mẫu | 2 | |
| 55 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 3 Tg của dầu cách điện | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 3 Tg của dầu cách điện | mẫu | 1 | |
| 56 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 4 Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 4 Độ ổn định ô xy hoá dầu cách điện | mẫu | 1 | |
| 57 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 5 Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 5 Hàm vi lượng ẩm của dầu cách điện | mẫu | 1 | |
| 58 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 6 Hàm lượng khí hoà tan trong dầu c/đ | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 A PHẦN THIẾT BỊ NHẤT THỨ IV PHẦN MẪU HÓA 6 Hàm lượng khí hoà tan trong dầu c/đ | mẫu | 1 | |
| 59 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 1 Ngăn máy biến áp T1 110KV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiển thị của máy và các hệ thống mạch trong ngăn thiết bị…) | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 1 Ngăn máy biến áp T1 110KV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, đồng hồ hiển thị của máy và các hệ thống mạch trong ngăn thiết bị…) | ngăn | 1 | |
| 60 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 2 Ngăn máy biến áp T2 110KV (bao gồm rơ le so lệch và các hệ thống mạch trong ngăn thiết bị…) | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 2 Ngăn máy biến áp T2 110KV (bao gồm rơ le so lệch và các hệ thống mạch trong ngăn thiết bị…) | ngăn | 1 | |
| 61 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 3 Ngăn đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch…) | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 3 Ngăn đường dây 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch…) | ngăn | 2 | |
| 62 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 4 Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch…) | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 4 Ngăn liên lạc 110kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác và các hệ thống mạch…) | ngăn | 1 | |
| 63 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 5 Ngăn lộ tổng 35kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 5 Ngăn lộ tổng 35kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 1 | |
| 64 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 6 Ngăn lộ đường dây 35kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 6 Ngăn lộ đường dây 35kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 1 | |
| 65 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 7 Ngăn lộ tổng và ngăn liên lạc 22kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 7 Ngăn lộ tổng và ngăn liên lạc 22kV ( bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 3 | |
| 66 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 8 Ngăn lộ đường dây 22kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 8 Ngăn lộ đường dây 22kV (bao gồm các rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 5 | |
| 67 | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 9 Ngăn biến điện áp 22kV (bao gồm rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | Phần 2 TBA 110kV Thủy Nguyên 2 B PHẦN NHỊ THỨ 9 Ngăn biến điện áp 22kV (bao gồm rơ le hợp bộ, khối BCU, các rơ le khác, hợp bộ đo lường, công tơ đo đếm và các hệ thống mạch…) | ngăn | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi