Gói thầu: “SCTX-2020-58: Kiểm định kỹ thuật an toàn lao động các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động và tổ chức huấn luyện kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200636513-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tên gói thầu “SCTX-2020-58: Kiểm định kỹ thuật an toàn lao động các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động và tổ chức huấn luyện kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại”
Số hiệu KHLCNT 20200636498
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-12 15:42:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,345,496,529 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 PHẦN 1: Dịch vụ kiểm định Chương 5 Kiểm định 0
2 THIẾT BỊ ÁP LỰC Chương 5 Kiểm định 0
3 PX Vận hành 1 Chương 5 Kiểm định 0
4 Nồi hơi 1A Chương 5 Kiểm định 1
5 Nồi hơi 1B Chương 5 Kiểm định 1
6 Bình gia nhiệt cao M1-1 Chương 5 Kiểm định 1
7 Bình gia nhiệt cao M1-2 Chương 5 Kiểm định 1
8 Bình gia nhiệt cao M1-3 Chương 5 Kiểm định 1
9 Bình gia nhiệt hạ M1-1 Chương 5 Kiểm định 1
10 Bình gia nhiệt hạ M1-2 Chương 5 Kiểm định 1
11 Bình gia nhiệt hạ M1-3 Chương 5 Kiểm định 1
12 Cột khử khí M1 Chương 5 Kiểm định 1
13 Bể khử khí M1 Chương 5 Kiểm định 1
14 Bình xả liên tục M1 Chương 5 Kiểm định 1
15 Bình gia nhiệt dầu FO-01 Chương 5 Kiểm định 1
16 Bình gia nhiệt dầu FO-02 Chương 5 Kiểm định 1
17 Bình gia nhiệt dầu FO-03 Chương 5 Kiểm định 1
18 Bình gia nhiệt dầu FO-04 Chương 5 Kiểm định 1
19 PX VH Điện – KN Chương 5 Kiểm định 0
20 Bình điều chỉnh Hydro-01 Chương 5 Kiểm định 1
21 Bình điều chỉnh Hydro-02 Chương 5 Kiểm định 1
22 Bình điều chỉnh Ôxy-01 Chương 5 Kiểm định 1
23 Bình điều chỉnh Ôxy-02 Chương 5 Kiểm định 1
24 Bình tách Hydro số 01 Chương 5 Kiểm định 1
25 Bình tách Hydro số 02 Chương 5 Kiểm định 1
26 Bình tách Ôxy số 01 Chương 5 Kiểm định 1
27 Bình tách Ôxy số 02 Chương 5 Kiểm định 1
28 Bình chứa khí Hydro-03 Chương 5 Kiểm định 1
29 Bình chứa khí Hydro-04 Chương 5 Kiểm định 1
30 Bình chứa khí Hydro-05 Chương 5 Kiểm định 1
31 Bình chứa khí Hydro-06 Chương 5 Kiểm định 1
32 Bình chứa khí Hydro-07 Chương 5 Kiểm định 1
33 Bình chứa khí Hydro-08 Chương 5 Kiểm định 1
34 Bình chứa khí CO2-01 Chương 5 Kiểm định 1
35 Bình chứa khí CO2-02 Chương 5 Kiểm định 1
36 Bình khí nén OBK-01 Chương 5 Kiểm định 1
37 Bình khí nén OBK-02 Chương 5 Kiểm định 1
38 PX Vận hành 2 Chương 5 Kiểm định 0
39 Nồi hơi Số 5 Chương 5 Kiểm định 1
40 Bình gia nhiệt cao 2FWS-E5 lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
41 Bình gia nhiệt cao 2FWS-E6 lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
42 Bình gia nhiệt cao 2FWS-E7 lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
43 Bình gia nhiệt hạ 01 lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
44 Bình gia nhiệt hạ 02 lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
45 Bình gia nhiệt hạ 03 lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
46 Bình khử khí nước cấp lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
47 Bình chứa sau khử khí lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
48 Bình chứa cấp không khí nén điều khiển máy nghiền than bột Chương 5 Kiểm định 0
49 Bình khí nén MN-A lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
50 Bình khí nén MN-B lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
51 Bình khí nén MN-C lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
52 Bình khí nén MN-D lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
53 Bình chứa khí nén điều khiển phân ly than Chương 5 Kiểm định 0
54 Máy nghiền 1-A lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
55 Máy nghiền 1-B lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
56 Máy nghiền 2-A lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
57 Máy nghiền 2-B lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
58 Máy nghiền 3-A lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
59 Máy nghiền 3-B lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
60 Máy nghiền 4-A lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
61 Máy nghiền 4-B lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
62 Bình tích áp điều chỉnh hệ thống dầu đốt Chương 5 Kiểm định 0
63 Số 1 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
64 Số 2 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
65 Số 3 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
66 Số 4 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
67 Số 5 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
68 Số 6 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
69 Số 7 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
70 Số 8 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
71 Số 9 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
72 Số 10 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
73 Số 11 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
74 Số 12 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
75 Bình chứa khí nén Xử lý tắc phễu than nguyên Lò 5 Chương 5 Kiểm định 0
76 Bình số 1 - Phễu TN số 1 Chương 5 Kiểm định 1
77 Bình số 2 - Phễu TN số 1 Chương 5 Kiểm định 1
78 Bình số 3 - Phễu TN số 1 Chương 5 Kiểm định 1
79 Bình số 4 - Phễu TN số 1 Chương 5 Kiểm định 1
80 Bình số 5 - Phễu TN số 1 Chương 5 Kiểm định 1
81 Bình số 1 - Phễu TN số 2 Chương 5 Kiểm định 1
82 Bình số 2 - Phễu TN số 2 Chương 5 Kiểm định 1
83 Bình số 3 - Phễu TN số 2 Chương 5 Kiểm định 1
84 Bình số 4 - Phễu TN số 2 Chương 5 Kiểm định 1
85 Bình số 5 - Phễu TN số 2 Chương 5 Kiểm định 1
86 Bình số 1 - Phễu TN số 3 Chương 5 Kiểm định 1
87 Bình số 2 - Phễu TN số 3 Chương 5 Kiểm định 1
88 Bình số 3 - Phễu TN số 3 Chương 5 Kiểm định 1
89 Bình số 4 - Phễu TN số 3 Chương 5 Kiểm định 1
90 Bình số 5 - Phễu TN số 3 Chương 5 Kiểm định 1
91 Bình số 1 - Phễu TN số 4 Chương 5 Kiểm định 1
92 Bình số 2 - Phễu TN số 4 Chương 5 Kiểm định 1
93 Bình số 3 - Phễu TN số 4 Chương 5 Kiểm định 1
94 Bình số 4 - Phễu TN số 4 Chương 5 Kiểm định 1
95 Bình số 5 - Phễu TN số 4 Chương 5 Kiểm định 1
96 Bình số 1 - Phễu TN số 5 Chương 5 Kiểm định 1
97 Bình số 2 - Phễu TN số 5 Chương 5 Kiểm định 1
98 Bình số 3 - Phễu TN số 5 Chương 5 Kiểm định 1
99 Bình số 4 - Phễu TN số 5 Chương 5 Kiểm định 1
100 Bình số 5 - Phễu TN số 5 Chương 5 Kiểm định 1
101 Bình số 1 - Phễu TN số 6 Chương 5 Kiểm định 1
102 Bình số 2 - Phễu TN số 6 Chương 5 Kiểm định 1
103 Bình số 3 - Phễu TN số 6 Chương 5 Kiểm định 1
104 Bình số 4 - Phễu TN số 6 Chương 5 Kiểm định 1
105 Bình số 5 - Phễu TN số 6 Chương 5 Kiểm định 1
106 Bình số 1 - Phễu TN số 7 Chương 5 Kiểm định 1
107 Bình số 2 - Phễu TN số 7 Chương 5 Kiểm định 1
108 Bình số 3 - Phễu TN số 7 Chương 5 Kiểm định 1
109 Bình số 4 - Phễu TN số 7 Chương 5 Kiểm định 1
110 Bình số 5 - Phễu TN số 7 Chương 5 Kiểm định 1
111 Bình số 1 - Phễu TN số 8 Chương 5 Kiểm định 1
112 Bình số 2 - Phễu TN số 8 Chương 5 Kiểm định 1
113 Bình số 3 - Phễu TN số 8 Chương 5 Kiểm định 1
114 Bình số 4 - Phễu TN số 8 Chương 5 Kiểm định 1
115 Bình số 5 - Phễu TN số 8 Chương 5 Kiểm định 1
116 Các Bình khác Chương 5 Kiểm định 0
117 Bình điều chỉnh hệ thống thải xỉ số 1- Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
118 Bình điều chỉnh hệ thống thải xỉ số 2- Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
119 Các Bình chứa H2 làm mát máy phát điện Chương 5 Kiểm định 0
120 Bình trung áp khí Hydro Chương 5 Kiểm định 1
121 Bình chứa khí H2 - Số 1 Chương 5 Kiểm định 1
122 Bình chứa khí H2 - Số 2 Chương 5 Kiểm định 1
123 Bình chứa khí H2 - Số 3 Chương 5 Kiểm định 1
124 Bình chứa khí H2 - Số 4 Chương 5 Kiểm định 1
125 Bình chứa khí H2 - Số 5 Chương 5 Kiểm định 1
126 THIẾT BỊ NÂNG Chương 5 Kiểm định 0
127 PX Vận hành 1 Chương 5 Kiểm định 0
128 Cầu trục hai dầm số 1 - Gian máy chính Chương 5 Kiểm định 1
129 Cầu trục hai dầm số 2 - Gian máy chính Chương 5 Kiểm định 1
130 Cầu trục treo 1 dầm - Quạt khói khối 1+2 Chương 5 Kiểm định 1
131 Cầu trục treo 1 dầm - Quạt khói khối 3+4 Chương 5 Kiểm định 1
132 Cầu trục treo - Trạm bơm thải xỉ Chương 5 Kiểm định 1
133 Cầu trục treo - Khu BZK Chương 5 Kiểm định 1
134 Cầu trục 1 dầm - Nhà xử lý dầu Chương 5 Kiểm định 1
135 Cầu trục treo - Máy nghiền khối 1 Chương 5 Kiểm định 1
136 Cầu trục treo - Máy nghiền khối 2 Chương 5 Kiểm định 1
137 Cầu trục treo - Máy nghiền khối 3 Chương 5 Kiểm định 1
138 Cầu trục treo - Máy nghiền khối 4 Chương 5 Kiểm định 1
139 Cầu trục hai dầm-Trạm bơm tuần hoàn Chương 5 Kiểm định 1
140 Pa lăng điện - Trạm bơm tuần hoàn Chương 5 Kiểm định 1
141 Cầu trục treo 1 dầm-Trạm bơm SX-CH (Kéo tay) Chương 5 Kiểm định 1
142 Cầu trục-Nhà xử lý nước nhiễm dầu Chương 5 Kiểm định 1
143 Cầu trục lăn 2 dầm nhà dầu ma zút Chương 5 Kiểm định 1
144 Thang máy chở hàng - Đầu hồi CĐ Chương 5 Kiểm định 1
145 Pa lăng điện- Gian bunke khử khí K1 Chương 5 Kiểm định 1
146 Pa lăng điện - Gian bunke khử khí K2 Chương 5 Kiểm định 1
147 Pa lăng điện - Gian bunke khử khí K3 Chương 5 Kiểm định 1
148 Pa lăng điện - Gian bunke khử khí K4 Chương 5 Kiểm định 1
149 Pa lăng điện máy nghiền 1A Chương 5 Kiểm định 1
150 Pa lăng điện máy nghiền 1B Chương 5 Kiểm định 1
151 Pa lăng điện máy nghiền 2A Chương 5 Kiểm định 1
152 Pa lăng điện máy nghiền 2B Chương 5 Kiểm định 1
153 Pa lăng điện máy nghiền 3A Chương 5 Kiểm định 1
154 Pa lăng điện máy nghiền 3B Chương 5 Kiểm định 1
155 Pa lăng điện máy nghiền 4A Chương 5 Kiểm định 1
156 Pa lăng điện máy nghiền 4B Chương 5 Kiểm định 1
157 Pa lăng điện - Bình ngưng Khối 1 Chương 5 Kiểm định 1
158 Pa lăng điện - Bình ngưng Khối 2 Chương 5 Kiểm định 1
159 Pa lăng điện - Bình ngưng Khối 3 Chương 5 Kiểm định 1
160 Pa lăng điện - Bình ngưng Khối 4 Chương 5 Kiểm định 1
161 Pa lăng điện - Quạt gió lò 1A Chương 5 Kiểm định 1
162 Pa lăng điện - Quạt gió lò 1B Chương 5 Kiểm định 1
163 Pa lăng điện - Quạt gió lò 2A Chương 5 Kiểm định 1
164 Pa lăng điện - Quạt gió lò 3A Chương 5 Kiểm định 1
165 Pa lăng điện - Quạt gió lò 3B Chương 5 Kiểm định 1
166 Pa lăng điện - Quạt gió lò 4A Chương 5 Kiểm định 1
167 Pa lăng điện - Quạt gió lò 4B Chương 5 Kiểm định 1
168 PX Cung cấp nhiên liệu Chương 5 Kiểm định 0
169 Cầu trục treo 1 dầm - Đầu băng tải 1/1 Chương 5 Kiểm định 1
170 Cầu trục treo - Băng tải 2AB Chương 5 Kiểm định 1
171 Cầu trục 1 dầm-Đầu băng tải 4AB Chương 5 Kiểm định 1
172 Cầu trục treo 1 dầm- Đầu BT 5/1 Chương 5 Kiểm định 1
173 Cầu trục 1 dầm đầu băng tải 3AB Chương 5 Kiểm định 1
174 Cầu trục treo 1 dầm đầu băng tải 8 Chương 5 Kiểm định 1
175 Cầu trục treo 1 dầm đầu băng tải 7 Chương 5 Kiểm định 1
176 Cầu trục kéo tay 1 dầm - Nhà HC Cảng Chương 5 Kiểm định 1
177 Cầu trục 1 dầm - Nhà S/C Xe gạt Chương 5 Kiểm định 1
178 Cầu trục treo 1 dầm - Đầu băng 1/2AB Chương 5 Kiểm định 1
179 Cầu trục 1 dầm - Đầu băng tải 9 Chương 5 Kiểm định 1
180 Cầu trục treo 1 dầm kéo tay đầu BT 6/1r Chương 5 Kiểm định 1
181 Cầu trục hai dầm – Khoang lật toa Chương 5 Kiểm định 1
182 Cầu trục treo 1 dầm – Khoang lật toa Chương 5 Kiểm định 1
183 Cẩu Kirôp số 1 - Cảng bốc than DC1 Chương 5 Kiểm định 1
184 Cẩu Kirôp số 2 - Cảng bốc than DC1 Chương 5 Kiểm định 1
185 Cẩu Kirôp số 3 - Cảng bốc than DC1 Chương 5 Kiểm định 1
186 Cẩu Kirôp số 4 - Cảng bốc than DC1 Chương 5 Kiểm định 1
187 Cẩu Kirôp số 5 - Cảng bốc than DC1 Chương 5 Kiểm định 1
188 Pa lăng điện - Cuối băng tải 1/1 Chương 5 Kiểm định 1
189 Pa lăng điện - Cuối máy cấp lật toa Chương 5 Kiểm định 1
190 Pa lăng xích - Cuối băng tải 6/3AB Chương 5 Kiểm định 1
191 Pa lăng xích- Đuôi băng tải 3AB Chương 5 Kiểm định 1
192 Pa lăng xích - Đầu băng tải 4AB Chương 5 Kiểm định 1
193 Pa lăng xích - Cuối băng tải 1/1 Chương 5 Kiểm định 1
194 Cầu trục gầu ngoạm N0. 1 Chương 5 Kiểm định 1
195 Cầu trục gầu ngoạm N0. 2 Chương 5 Kiểm định 1
196 Cầu trục gầu ngoạm N0. 3 Chương 5 Kiểm định 1
197 Cầu trục gầu ngoạm N0. 4 Chương 5 Kiểm định 1
198 Phân xưởng Hóa Chương 5 Kiểm định 0
199 Cầu trục 1 dầm - Gian bơm lọc CK Nam Chương 5 Kiểm định 1
200 Cầu trục 1 dầm-Gian bơm lọc CK Bắc Chương 5 Kiểm định 1
201 Cầu trục 1 dầm - Kho hoá chất Chương 5 Kiểm định 1
202 Cầu trục dầm đơn -Gian bổ xung phốt phát Chương 5 Kiểm định 1
203 Pa lăng điện - Khu vận chuyển kiềm Chương 5 Kiểm định 1
204 Phòng Kế hoạch - Vật tư Chương 5 Kiểm định 0
205 Cầu trục lăn 1 dầm - Kho VTư DC- 2 Chương 5 Kiểm định 1
206 Cầu trục 1 dầm - Kho TB nhỏ OBK Chương 5 Kiểm định 1
207 Cầu trục treo 1 dầm-Kho TB lớn OBK Chương 5 Kiểm định 1
208 Cầu trục 1 dầm - Nhà 37 phía Nam Chương 5 Kiểm định 1
209 PX Vận hành Điện - KN Chương 5 Kiểm định 0
210 Pa lăng điện – Lọc bụi 1A Chương 5 Kiểm định 1
211 Pa lăng điện – Lọc bụi 2B Chương 5 Kiểm định 1
212 Pa lăng điện - Lọc bụi lò 4A Chương 5 Kiểm định 1
213 PX sản xuất phụ Chương 5 Kiểm định 0
214 Ôtô cần trục -KC-4561A Chương 5 Kiểm định 1
215 Xe nâng hàng Chương 5 Kiểm định 1
216 Xe nâng hàng Chương 5 Kiểm định 1
217 Cần trục ô tô lắp trên xe 34K-8053 Chương 5 Kiểm định 1
218 PX Vận hành 2 (VII.1 + VII.2) Chương 5 Kiểm định 0
219 Pa-lăng Điện, Cầu trục Chương 5 Kiểm định 0
220 Pa lăng điện Quạt gió chính số 1 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
221 Pa lăng điện Quạt gió chính số 2 – Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
222 Pa lăng điện Quạt gió chính số 1 – Lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
223 Pa lăng điện Quạt gió chính số 2 – Lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
224 Cầu trục trạm bơm tuần hoàn Chương 5 Kiểm định 1
225 Pa lăng điện trạm bơm nước ngược số 1 Chương 5 Kiểm định 1
226 Pa lăng điện trạm bơm nước ngược số 2 Chương 5 Kiểm định 1
227 Pa lăng điện quạt khói số 1 - Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
228 Pa lăng điện quạt khói số 2 - Lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
229 Pa lăng điện quạt khói số 1 - Lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
230 Pa lăng điện quạt khói số 2 - Lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
231 Pa lăng điện Xy lô tro Chương 5 Kiểm định 1
232 Pa lăng điện nhà đặt động cơ Diezel số 1 Chương 5 Kiểm định 1
233 Pa lăng điện nhà đặt động cơ Diezel số 2 Chương 5 Kiểm định 1
234 Pa lăng điện trạm bơm nước cứu hỏa Chương 5 Kiểm định 1
235 Pa lăng điện phễu đổ bi máy nghiền lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
236 Pa lăng điện phễu đổ bi máy nghiền lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
237 Pa lăng điện máy nghiền số 1 lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
238 Pa lăng điện máy nghiền số 2 lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
239 Pa lăng điện máy nghiền số 3 lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
240 Pa lăng điện máy nghiền số 4 lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
241 Pa lăng điện phía đông lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
242 Pa lăng điện phía tây lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
243 Pa lăng điện phía đông lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
244 Pa lăng điện phía tây lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
245 Pa lăng điện lọc bụi tĩnh điện lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
246 Pa lăng điện lọc bụi tĩnh điện lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
247 Pa lăng điện nhà sử lý nước Cation Chương 5 Kiểm định 1
248 Pa lăng điện nhà sử lý nước thải Chương 5 Kiểm định 1
249 Pa lăng điện nhà sử lý vôi thạch cao khu vực nghiền đá Chương 5 Kiểm định 1
250 Cầu trục lăn một dầm tháp 1 Băng tải than Chương 5 Kiểm định 1
251 Pa lăng điện tháp 1 băng tải than Chương 5 Kiểm định 1
252 Pa lăng điện trạm bơm cảng dầu Chương 5 Kiểm định 1
253 Pa lăng điện trạm bơm nhà dầu Chương 5 Kiểm định 1
254 Pa lăng điện nhà sửa chữa máy xúc Chương 5 Kiểm định 1
255 Pa lăng điện nhà chứa bình Clo Chương 5 Kiểm định 1
256 Pa lăng điện bơm cấp nước khối 5,6 Chương 5 Kiểm định 1
257 Cầu trục lăn một dầm trạm bơm thải xỉ Chương 5 Kiểm định 1
258 Cầu trục lăn hai dầm nhà tua bin Chương 5 Kiểm định 1
259 Cần trục cột quay Trạm bơm cảng dầu Chương 5 Kiểm định 1
260 Cầu trục lăn một dầm thiết bị phụ trợ Chương 5 Kiểm định 1
261 Cổng trục số 1 cảng than Chương 5 Kiểm định 1
262 Cổng trục số 2 cảng than Chương 5 Kiểm định 1
263 Cổng trục số 3 cảng than Chương 5 Kiểm định 1
264 Cổng trục số 4 cảng than Chương 5 Kiểm định 1
265 Cầu trục hai dầm trên cổng trục số 1 cảng than Chương 5 Kiểm định 1
266 Cầu trục hai dầm trên cổng trục số 2 cảng than Chương 5 Kiểm định 1
267 Cầu trục hai dầm trên cổng trục số 3 cảng than Chương 5 Kiểm định 1
268 Cầu trục hai dầm trên cổng trục số 4 cảng than Chương 5 Kiểm định 1
269 Thang máy chở người lò 5 Chương 5 Kiểm định 1
270 Thang máy chở người lò 6 Chương 5 Kiểm định 1
271 Thang máy chở người ống khói Chương 5 Kiểm định 1
272 Pa-lăng xích kéo tay Chương 5 Kiểm định 0
273 Khu vực nghiền đá ( tái tuần hoàn ) số 1 Chương 5 Kiểm định 1
274 Khu vực nghiền đá ( tái tuần hoàn ) Chương 5 Kiểm định 1
275 Khu vực nghiền đá ( Cos9m ) Chương 5 Kiểm định 1
276 Khu vực nghiền đá ( Cos 0m ) Chương 5 Kiểm định 1
277 Thiết bị điện (I + II) Chương 5 Kiểm định 0
278 Dây chuyền 1 Chương 5 Kiểm định 0
279 Máy cắt 901 Chương 5 Kiểm định 1
280 Máy cắt 6kV- 630-B Chương 5 Kiểm định 1
281 Máy cắt 6kV 631 A Chương 5 Kiểm định 1
282 Máy cắt 6kV- Bơm cấp 1A Chương 5 Kiểm định 1
283 Máy cắt 6kV- MBA 1T1 Chương 5 Kiểm định 1
284 Máy cắt 6kV- MBA 61 T1 Chương 5 Kiểm định 1
285 Máy cắt 6kV- MBA 8T1 Chương 5 Kiểm định 1
286 Máy cắt 6kV- Bơm ngưng 1A Chương 5 Kiểm định 1
287 Máy cắt 6kV- Dự phòng Chương 5 Kiểm định 1
288 Máy cắt 6kV -Dự phòng Chương 5 Kiểm định 1
289 Máy cắt 6kV- 630-A Chương 5 Kiểm định 1
290 Máy cắt 6kV- 630-1A Chương 5 Kiểm định 1
291 Máy cắt 6kV- Máy nghiền 1A Chương 5 Kiểm định 1
292 Máy cắt 6kV- Quạt tải bột 1A Chương 5 Kiểm định 1
293 Máy cắt 6kV- Quạt khói 1A Chương 5 Kiểm định 1
294 Máy cắt 6kV- Quạt gió 1A Chương 5 Kiểm định 1
295 Máy cắt 6kV- Bơm thải xỉ 1 cấp 2 Chương 5 Kiểm định 1
296 Máy cắt 6kV- MBA TØ 1A Chương 5 Kiểm định 1
297 Máy cắt 6kV -Dự phòng Chương 5 Kiểm định 1
298 Máy cắt 6kV 631 B Chương 5 Kiểm định 1
299 Máy cắt 6kV- Bơm cấp 1B Chương 5 Kiểm định 1
300 Máy cắt 6kV- Bơm cấp 2C Chương 5 Kiểm định 1
301 Máy cắt 6kV- Đông cơ KTDP Chương 5 Kiểm định 1
302 Máy cắt 6kV- MBA 1T1 Chương 5 Kiểm định 1
303 Máy cắt 6kV- MBA OT1 Chương 5 Kiểm định 1
304 Máy cắt 6kV- MBA 36T1 Chương 5 Kiểm định 1
305 Máy cắt 6kV- MBA 12T1 Chương 5 Kiểm định 1
306 Máy cắt 6kV- MBA 11T1 Chương 5 Kiểm định 1
307 Máy cắt 6kV- Bơm ngưng 1B Chương 5 Kiểm định 1
308 Máy cắt 6kV- MBA 100T1 Chương 5 Kiểm định 1
309 Máy cắt 6kV -Dự phòng Chương 5 Kiểm định 1
310 Máy cắt 6kV- 630-1B Chương 5 Kiểm định 1
311 Máy cắt 6kV -Dự phòng Chương 5 Kiểm định 1
312 Máy cắt 6kV- Máy nghiền 1B Chương 5 Kiểm định 1
313 Máy cắt 6kV- Quạt tải bột 1B Chương 5 Kiểm định 1
314 Máy cắt 6kV- Quạt khói 1B Chương 5 Kiểm định 1
315 Máy cắt 6kV- Quạt gió 1B Chương 5 Kiểm định 1
316 Máy cắt 6kV- Bơm thải xỉ 1 cấp 1 Chương 5 Kiểm định 1
317 Máy cắt 6kV- MBA TØ 1B Chương 5 Kiểm định 1
318 Máy cắt 6kV- MBA 46T1 Chương 5 Kiểm định 1
319 Máy cắt 6kV- MBA 47T1 Chương 5 Kiểm định 1
320 Máy cât 171 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
321 Máy cât 172 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
322 Máy cât 173 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
323 Máy cât 174 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
324 Máy cât 175 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
325 Máy cât 176 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
326 Máy cât 177 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
327 Máy cât 178 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
328 Máy cât 180 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
329 Máy cât 181 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
330 Máy cât 130 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
331 Máy cât 131 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
332 Máy cât 132 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
333 Máy cât 100 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
334 TU thanh cái C11 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
335 TU thanh cái C12 trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 1
336 Dao cách ky các máy cắt trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 42
337 Dao cách ly TU trạm 110kV Chương 5 Kiểm định 2
338 Dây chuyền 2 (II.1 + II.2) Chương 5 Kiểm định 0
339 Nhánh A 6,6kV khối 5 Chương 5 Kiểm định 0
340 Máy cắt 6,6kV- Bom cấp 1C Chương 5 Kiểm định 1
341 Máy cắt 6,6kV- Bơm cấp 1A Chương 5 Kiểm định 1
342 Máy cắt 6,6kV- 635 A( đầu vào nhánh A) Chương 5 Kiểm định 1
343 Máy cắt 6,6kV- Bơm nước làm mát TD 1A Chương 5 Kiểm định 1
344 Máy cắt 6,6kV- Bơm ngưng 1A Chương 5 Kiểm định 1
345 Máy cắt 6,6kV- 630-5A sang phân đoạn OBA Chương 5 Kiểm định 1
346 Máy cắt 6,6kV- Bơm tuần hoàn 1A Chương 5 Kiểm định 1
347 Máy cắt 6,6kV- Quạt khói số 1 Chương 5 Kiểm định 1
348 Máy cắt 6,6kV- Lọc bụi nhánh A Chương 5 Kiểm định 1
349 Máy cắt 6,6kV- Thải xỉ 1 Chương 5 Kiểm định 1
350 Máy cắt 6,6kV- Quạt gió sơ cấp 1 Chương 5 Kiểm định 1
351 Máy cắt 6,6kV- Máy nghiền 3 Chương 5 Kiểm định 1
352 Máy cắt 6,6kV- Quạt gió chính A Chương 5 Kiểm định 1
353 Máy cắt 6,6kV- Máy nghiền 2 Chương 5 Kiểm định 1
354 Nhánh B 6,6kV khối 5 Chương 5 Kiểm định 0
355 Máy cắt 6,6kV- Quạt khói 2 Chương 5 Kiểm định 1
356 Máy cắt 6,6kV- Lọc bụi nhánh B Chương 5 Kiểm định 1
357 Máy cắt 6,6kV- cấp nguồn FGD Chương 5 Kiểm định 1
358 Máy cắt 6,6kV- Bơm tuần hoàn 1B Chương 5 Kiểm định 1
359 Máy cắt 6,6kV- MBA 5T1 Chương 5 Kiểm định 1
360 Máy cắt 6,6kV- Máy nghiền 1 Chương 5 Kiểm định 1
361 Máy cắt 6,6kV- Máy nghiền 4 Chương 5 Kiểm định 1
362 Máy cắt 6,6kV- quạt gió sơ cấp 2 Chương 5 Kiểm định 1
363 Máy cắt 6,6kV- Quạt gió chính B Chương 5 Kiểm định 1
364 Máy cắt 6,6kV- Bơm cấp 1B Chương 5 Kiểm định 1
365 Máy cắt 6,6kV- Bơm nước làm mát TD 1B Chương 5 Kiểm định 1
366 Máy cắt 6,6kV- Bơm ngưng 1B Chương 5 Kiểm định 1
367 Máy cắt 6,6kV- 630- 5B Chương 5 Kiểm định 1
368 Máy cắt 6,6kV- 635 B (đầu vào nhánh B) Chương 5 Kiểm định 1
369 Dụng cụ an toàn điện (I + II) Chương 5 Kiểm định 0
370 Dây chuyền 1 Chương 5 Kiểm định 0
371 Sào cách điện 220kV Chương 5 Kiểm định 2
372 Sào cách điện 110 kV Chương 5 Kiểm định 2
373 Sào cách điện 36 kV Chương 5 Kiểm định 4
374 Bút thử điện 220 kV Chương 5 Kiểm định 2
375 Bút thử điện 6-35 kV Chương 5 Kiểm định 6
376 Ủng cách điện 6 kV Chương 5 Kiểm định 38
377 Gang tay cách điện 10kV Chương 5 Kiểm định 24
378 Gang tay cách điện 20 kV Chương 5 Kiểm định 16
379 Dây chuyền 2 Chương 5 Kiểm định 0
380 Sào cách điện 220 kV Chương 5 Kiểm định 1
381 Sào cách điện 10 kV Chương 5 Kiểm định 2
382 Bút thử điện 8- 30 kV Chương 5 Kiểm định 1
383 Ủng cách điện cao áp Chương 5 Kiểm định 36
384 Gang tay cách điện hạ áp Chương 5 Kiểm định 36
385 Phần 2: Dịch vụ huấn luyện Chương 5 Huấn luyện 0
386 Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho đối tượng nhóm 1 Chương 5 Huấn luyện 37
387 Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho đối tượng nhóm 2 Chương 5 Huấn luyện 12
388 Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho đối tượng nhóm 4 Chương 5 Huấn luyện 150
389 Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho đối tượng nhóm 6 Chương 5 Huấn luyện 83
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->