Gói thầu: “SCTX-2020-58: Kiểm định kỹ thuật an toàn lao động các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động và tổ chức huấn luyện kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200636513-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | “SCTX-2020-58: Kiểm định kỹ thuật an toàn lao động các loại máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động và tổ chức huấn luyện kỹ thuật an toàn, vệ sinh lao động - Nguồn vốn sửa chữa thường xuyên năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200636498 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-12 15:42:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,345,496,529 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN 1: Dịch vụ kiểm định | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 2 | THIẾT BỊ ÁP LỰC | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 3 | PX Vận hành 1 | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 4 | Nồi hơi 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 5 | Nồi hơi 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 6 | Bình gia nhiệt cao M1-1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 7 | Bình gia nhiệt cao M1-2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 8 | Bình gia nhiệt cao M1-3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 9 | Bình gia nhiệt hạ M1-1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 10 | Bình gia nhiệt hạ M1-2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 11 | Bình gia nhiệt hạ M1-3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 12 | Cột khử khí M1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 13 | Bể khử khí M1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 14 | Bình xả liên tục M1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 15 | Bình gia nhiệt dầu FO-01 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 16 | Bình gia nhiệt dầu FO-02 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 17 | Bình gia nhiệt dầu FO-03 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 18 | Bình gia nhiệt dầu FO-04 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 19 | PX VH Điện – KN | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 20 | Bình điều chỉnh Hydro-01 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 21 | Bình điều chỉnh Hydro-02 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 22 | Bình điều chỉnh Ôxy-01 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 23 | Bình điều chỉnh Ôxy-02 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 24 | Bình tách Hydro số 01 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 25 | Bình tách Hydro số 02 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 26 | Bình tách Ôxy số 01 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 27 | Bình tách Ôxy số 02 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 28 | Bình chứa khí Hydro-03 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 29 | Bình chứa khí Hydro-04 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 30 | Bình chứa khí Hydro-05 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 31 | Bình chứa khí Hydro-06 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 32 | Bình chứa khí Hydro-07 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 33 | Bình chứa khí Hydro-08 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 34 | Bình chứa khí CO2-01 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 35 | Bình chứa khí CO2-02 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 36 | Bình khí nén OBK-01 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 37 | Bình khí nén OBK-02 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 38 | PX Vận hành 2 | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 39 | Nồi hơi Số 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 40 | Bình gia nhiệt cao 2FWS-E5 lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 41 | Bình gia nhiệt cao 2FWS-E6 lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 42 | Bình gia nhiệt cao 2FWS-E7 lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 43 | Bình gia nhiệt hạ 01 lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 44 | Bình gia nhiệt hạ 02 lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 45 | Bình gia nhiệt hạ 03 lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 46 | Bình khử khí nước cấp lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 47 | Bình chứa sau khử khí lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 48 | Bình chứa cấp không khí nén điều khiển máy nghiền than bột | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 49 | Bình khí nén MN-A lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 50 | Bình khí nén MN-B lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 51 | Bình khí nén MN-C lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 52 | Bình khí nén MN-D lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 53 | Bình chứa khí nén điều khiển phân ly than | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 54 | Máy nghiền 1-A lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 55 | Máy nghiền 1-B lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 56 | Máy nghiền 2-A lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 57 | Máy nghiền 2-B lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 58 | Máy nghiền 3-A lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 59 | Máy nghiền 3-B lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 60 | Máy nghiền 4-A lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 61 | Máy nghiền 4-B lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 62 | Bình tích áp điều chỉnh hệ thống dầu đốt | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 63 | Số 1 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 64 | Số 2 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 65 | Số 3 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 66 | Số 4 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 67 | Số 5 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 68 | Số 6 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 69 | Số 7 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 70 | Số 8 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 71 | Số 9 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 72 | Số 10 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 73 | Số 11 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 74 | Số 12 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 75 | Bình chứa khí nén Xử lý tắc phễu than nguyên Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 76 | Bình số 1 - Phễu TN số 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 77 | Bình số 2 - Phễu TN số 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 78 | Bình số 3 - Phễu TN số 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 79 | Bình số 4 - Phễu TN số 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 80 | Bình số 5 - Phễu TN số 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 81 | Bình số 1 - Phễu TN số 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 82 | Bình số 2 - Phễu TN số 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 83 | Bình số 3 - Phễu TN số 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 84 | Bình số 4 - Phễu TN số 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 85 | Bình số 5 - Phễu TN số 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 86 | Bình số 1 - Phễu TN số 3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 87 | Bình số 2 - Phễu TN số 3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 88 | Bình số 3 - Phễu TN số 3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 89 | Bình số 4 - Phễu TN số 3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 90 | Bình số 5 - Phễu TN số 3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 91 | Bình số 1 - Phễu TN số 4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 92 | Bình số 2 - Phễu TN số 4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 93 | Bình số 3 - Phễu TN số 4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 94 | Bình số 4 - Phễu TN số 4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 95 | Bình số 5 - Phễu TN số 4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 96 | Bình số 1 - Phễu TN số 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 97 | Bình số 2 - Phễu TN số 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 98 | Bình số 3 - Phễu TN số 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 99 | Bình số 4 - Phễu TN số 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 100 | Bình số 5 - Phễu TN số 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 101 | Bình số 1 - Phễu TN số 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 102 | Bình số 2 - Phễu TN số 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 103 | Bình số 3 - Phễu TN số 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 104 | Bình số 4 - Phễu TN số 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 105 | Bình số 5 - Phễu TN số 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 106 | Bình số 1 - Phễu TN số 7 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 107 | Bình số 2 - Phễu TN số 7 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 108 | Bình số 3 - Phễu TN số 7 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 109 | Bình số 4 - Phễu TN số 7 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 110 | Bình số 5 - Phễu TN số 7 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 111 | Bình số 1 - Phễu TN số 8 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 112 | Bình số 2 - Phễu TN số 8 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 113 | Bình số 3 - Phễu TN số 8 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 114 | Bình số 4 - Phễu TN số 8 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 115 | Bình số 5 - Phễu TN số 8 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 116 | Các Bình khác | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 117 | Bình điều chỉnh hệ thống thải xỉ số 1- Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 118 | Bình điều chỉnh hệ thống thải xỉ số 2- Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 119 | Các Bình chứa H2 làm mát máy phát điện | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 120 | Bình trung áp khí Hydro | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 121 | Bình chứa khí H2 - Số 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 122 | Bình chứa khí H2 - Số 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 123 | Bình chứa khí H2 - Số 3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 124 | Bình chứa khí H2 - Số 4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 125 | Bình chứa khí H2 - Số 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 126 | THIẾT BỊ NÂNG | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 127 | PX Vận hành 1 | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 128 | Cầu trục hai dầm số 1 - Gian máy chính | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 129 | Cầu trục hai dầm số 2 - Gian máy chính | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 130 | Cầu trục treo 1 dầm - Quạt khói khối 1+2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 131 | Cầu trục treo 1 dầm - Quạt khói khối 3+4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 132 | Cầu trục treo - Trạm bơm thải xỉ | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 133 | Cầu trục treo - Khu BZK | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 134 | Cầu trục 1 dầm - Nhà xử lý dầu | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 135 | Cầu trục treo - Máy nghiền khối 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 136 | Cầu trục treo - Máy nghiền khối 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 137 | Cầu trục treo - Máy nghiền khối 3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 138 | Cầu trục treo - Máy nghiền khối 4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 139 | Cầu trục hai dầm-Trạm bơm tuần hoàn | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 140 | Pa lăng điện - Trạm bơm tuần hoàn | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 141 | Cầu trục treo 1 dầm-Trạm bơm SX-CH (Kéo tay) | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 142 | Cầu trục-Nhà xử lý nước nhiễm dầu | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 143 | Cầu trục lăn 2 dầm nhà dầu ma zút | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 144 | Thang máy chở hàng - Đầu hồi CĐ | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 145 | Pa lăng điện- Gian bunke khử khí K1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 146 | Pa lăng điện - Gian bunke khử khí K2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 147 | Pa lăng điện - Gian bunke khử khí K3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 148 | Pa lăng điện - Gian bunke khử khí K4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 149 | Pa lăng điện máy nghiền 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 150 | Pa lăng điện máy nghiền 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 151 | Pa lăng điện máy nghiền 2A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 152 | Pa lăng điện máy nghiền 2B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 153 | Pa lăng điện máy nghiền 3A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 154 | Pa lăng điện máy nghiền 3B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 155 | Pa lăng điện máy nghiền 4A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 156 | Pa lăng điện máy nghiền 4B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 157 | Pa lăng điện - Bình ngưng Khối 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 158 | Pa lăng điện - Bình ngưng Khối 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 159 | Pa lăng điện - Bình ngưng Khối 3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 160 | Pa lăng điện - Bình ngưng Khối 4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 161 | Pa lăng điện - Quạt gió lò 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 162 | Pa lăng điện - Quạt gió lò 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 163 | Pa lăng điện - Quạt gió lò 2A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 164 | Pa lăng điện - Quạt gió lò 3A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 165 | Pa lăng điện - Quạt gió lò 3B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 166 | Pa lăng điện - Quạt gió lò 4A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 167 | Pa lăng điện - Quạt gió lò 4B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 168 | PX Cung cấp nhiên liệu | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 169 | Cầu trục treo 1 dầm - Đầu băng tải 1/1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 170 | Cầu trục treo - Băng tải 2AB | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 171 | Cầu trục 1 dầm-Đầu băng tải 4AB | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 172 | Cầu trục treo 1 dầm- Đầu BT 5/1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 173 | Cầu trục 1 dầm đầu băng tải 3AB | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 174 | Cầu trục treo 1 dầm đầu băng tải 8 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 175 | Cầu trục treo 1 dầm đầu băng tải 7 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 176 | Cầu trục kéo tay 1 dầm - Nhà HC Cảng | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 177 | Cầu trục 1 dầm - Nhà S/C Xe gạt | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 178 | Cầu trục treo 1 dầm - Đầu băng 1/2AB | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 179 | Cầu trục 1 dầm - Đầu băng tải 9 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 180 | Cầu trục treo 1 dầm kéo tay đầu BT 6/1r | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 181 | Cầu trục hai dầm – Khoang lật toa | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 182 | Cầu trục treo 1 dầm – Khoang lật toa | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 183 | Cẩu Kirôp số 1 - Cảng bốc than DC1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 184 | Cẩu Kirôp số 2 - Cảng bốc than DC1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 185 | Cẩu Kirôp số 3 - Cảng bốc than DC1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 186 | Cẩu Kirôp số 4 - Cảng bốc than DC1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 187 | Cẩu Kirôp số 5 - Cảng bốc than DC1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 188 | Pa lăng điện - Cuối băng tải 1/1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 189 | Pa lăng điện - Cuối máy cấp lật toa | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 190 | Pa lăng xích - Cuối băng tải 6/3AB | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 191 | Pa lăng xích- Đuôi băng tải 3AB | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 192 | Pa lăng xích - Đầu băng tải 4AB | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 193 | Pa lăng xích - Cuối băng tải 1/1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 194 | Cầu trục gầu ngoạm N0. 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 195 | Cầu trục gầu ngoạm N0. 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 196 | Cầu trục gầu ngoạm N0. 3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 197 | Cầu trục gầu ngoạm N0. 4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 198 | Phân xưởng Hóa | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 199 | Cầu trục 1 dầm - Gian bơm lọc CK Nam | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 200 | Cầu trục 1 dầm-Gian bơm lọc CK Bắc | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 201 | Cầu trục 1 dầm - Kho hoá chất | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 202 | Cầu trục dầm đơn -Gian bổ xung phốt phát | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 203 | Pa lăng điện - Khu vận chuyển kiềm | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 204 | Phòng Kế hoạch - Vật tư | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 205 | Cầu trục lăn 1 dầm - Kho VTư DC- 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 206 | Cầu trục 1 dầm - Kho TB nhỏ OBK | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 207 | Cầu trục treo 1 dầm-Kho TB lớn OBK | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 208 | Cầu trục 1 dầm - Nhà 37 phía Nam | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 209 | PX Vận hành Điện - KN | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 210 | Pa lăng điện – Lọc bụi 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 211 | Pa lăng điện – Lọc bụi 2B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 212 | Pa lăng điện - Lọc bụi lò 4A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 213 | PX sản xuất phụ | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 214 | Ôtô cần trục -KC-4561A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 215 | Xe nâng hàng | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 216 | Xe nâng hàng | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 217 | Cần trục ô tô lắp trên xe 34K-8053 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 218 | PX Vận hành 2 (VII.1 + VII.2) | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 219 | Pa-lăng Điện, Cầu trục | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 220 | Pa lăng điện Quạt gió chính số 1 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 221 | Pa lăng điện Quạt gió chính số 2 – Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 222 | Pa lăng điện Quạt gió chính số 1 – Lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 223 | Pa lăng điện Quạt gió chính số 2 – Lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 224 | Cầu trục trạm bơm tuần hoàn | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 225 | Pa lăng điện trạm bơm nước ngược số 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 226 | Pa lăng điện trạm bơm nước ngược số 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 227 | Pa lăng điện quạt khói số 1 - Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 228 | Pa lăng điện quạt khói số 2 - Lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 229 | Pa lăng điện quạt khói số 1 - Lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 230 | Pa lăng điện quạt khói số 2 - Lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 231 | Pa lăng điện Xy lô tro | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 232 | Pa lăng điện nhà đặt động cơ Diezel số 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 233 | Pa lăng điện nhà đặt động cơ Diezel số 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 234 | Pa lăng điện trạm bơm nước cứu hỏa | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 235 | Pa lăng điện phễu đổ bi máy nghiền lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 236 | Pa lăng điện phễu đổ bi máy nghiền lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 237 | Pa lăng điện máy nghiền số 1 lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 238 | Pa lăng điện máy nghiền số 2 lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 239 | Pa lăng điện máy nghiền số 3 lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 240 | Pa lăng điện máy nghiền số 4 lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 241 | Pa lăng điện phía đông lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 242 | Pa lăng điện phía tây lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 243 | Pa lăng điện phía đông lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 244 | Pa lăng điện phía tây lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 245 | Pa lăng điện lọc bụi tĩnh điện lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 246 | Pa lăng điện lọc bụi tĩnh điện lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 247 | Pa lăng điện nhà sử lý nước Cation | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 248 | Pa lăng điện nhà sử lý nước thải | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 249 | Pa lăng điện nhà sử lý vôi thạch cao khu vực nghiền đá | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 250 | Cầu trục lăn một dầm tháp 1 Băng tải than | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 251 | Pa lăng điện tháp 1 băng tải than | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 252 | Pa lăng điện trạm bơm cảng dầu | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 253 | Pa lăng điện trạm bơm nhà dầu | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 254 | Pa lăng điện nhà sửa chữa máy xúc | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 255 | Pa lăng điện nhà chứa bình Clo | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 256 | Pa lăng điện bơm cấp nước khối 5,6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 257 | Cầu trục lăn một dầm trạm bơm thải xỉ | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 258 | Cầu trục lăn hai dầm nhà tua bin | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 259 | Cần trục cột quay Trạm bơm cảng dầu | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 260 | Cầu trục lăn một dầm thiết bị phụ trợ | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 261 | Cổng trục số 1 cảng than | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 262 | Cổng trục số 2 cảng than | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 263 | Cổng trục số 3 cảng than | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 264 | Cổng trục số 4 cảng than | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 265 | Cầu trục hai dầm trên cổng trục số 1 cảng than | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 266 | Cầu trục hai dầm trên cổng trục số 2 cảng than | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 267 | Cầu trục hai dầm trên cổng trục số 3 cảng than | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 268 | Cầu trục hai dầm trên cổng trục số 4 cảng than | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 269 | Thang máy chở người lò 5 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 270 | Thang máy chở người lò 6 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 271 | Thang máy chở người ống khói | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 272 | Pa-lăng xích kéo tay | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 273 | Khu vực nghiền đá ( tái tuần hoàn ) số 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 274 | Khu vực nghiền đá ( tái tuần hoàn ) | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 275 | Khu vực nghiền đá ( Cos9m ) | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 276 | Khu vực nghiền đá ( Cos 0m ) | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 277 | Thiết bị điện (I + II) | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 278 | Dây chuyền 1 | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 279 | Máy cắt 901 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 280 | Máy cắt 6kV- 630-B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 281 | Máy cắt 6kV 631 A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 282 | Máy cắt 6kV- Bơm cấp 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 283 | Máy cắt 6kV- MBA 1T1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 284 | Máy cắt 6kV- MBA 61 T1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 285 | Máy cắt 6kV- MBA 8T1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 286 | Máy cắt 6kV- Bơm ngưng 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 287 | Máy cắt 6kV- Dự phòng | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 288 | Máy cắt 6kV -Dự phòng | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 289 | Máy cắt 6kV- 630-A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 290 | Máy cắt 6kV- 630-1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 291 | Máy cắt 6kV- Máy nghiền 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 292 | Máy cắt 6kV- Quạt tải bột 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 293 | Máy cắt 6kV- Quạt khói 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 294 | Máy cắt 6kV- Quạt gió 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 295 | Máy cắt 6kV- Bơm thải xỉ 1 cấp 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 296 | Máy cắt 6kV- MBA TØ 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 297 | Máy cắt 6kV -Dự phòng | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 298 | Máy cắt 6kV 631 B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 299 | Máy cắt 6kV- Bơm cấp 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 300 | Máy cắt 6kV- Bơm cấp 2C | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 301 | Máy cắt 6kV- Đông cơ KTDP | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 302 | Máy cắt 6kV- MBA 1T1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 303 | Máy cắt 6kV- MBA OT1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 304 | Máy cắt 6kV- MBA 36T1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 305 | Máy cắt 6kV- MBA 12T1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 306 | Máy cắt 6kV- MBA 11T1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 307 | Máy cắt 6kV- Bơm ngưng 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 308 | Máy cắt 6kV- MBA 100T1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 309 | Máy cắt 6kV -Dự phòng | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 310 | Máy cắt 6kV- 630-1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 311 | Máy cắt 6kV -Dự phòng | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 312 | Máy cắt 6kV- Máy nghiền 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 313 | Máy cắt 6kV- Quạt tải bột 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 314 | Máy cắt 6kV- Quạt khói 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 315 | Máy cắt 6kV- Quạt gió 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 316 | Máy cắt 6kV- Bơm thải xỉ 1 cấp 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 317 | Máy cắt 6kV- MBA TØ 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 318 | Máy cắt 6kV- MBA 46T1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 319 | Máy cắt 6kV- MBA 47T1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 320 | Máy cât 171 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 321 | Máy cât 172 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 322 | Máy cât 173 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 323 | Máy cât 174 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 324 | Máy cât 175 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 325 | Máy cât 176 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 326 | Máy cât 177 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 327 | Máy cât 178 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 328 | Máy cât 180 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 329 | Máy cât 181 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 330 | Máy cât 130 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 331 | Máy cât 131 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 332 | Máy cât 132 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 333 | Máy cât 100 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 334 | TU thanh cái C11 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 335 | TU thanh cái C12 trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 336 | Dao cách ky các máy cắt trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 42 | |
| 337 | Dao cách ly TU trạm 110kV | Chương 5 | Kiểm định | 2 | |
| 338 | Dây chuyền 2 (II.1 + II.2) | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 339 | Nhánh A 6,6kV khối 5 | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 340 | Máy cắt 6,6kV- Bom cấp 1C | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 341 | Máy cắt 6,6kV- Bơm cấp 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 342 | Máy cắt 6,6kV- 635 A( đầu vào nhánh A) | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 343 | Máy cắt 6,6kV- Bơm nước làm mát TD 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 344 | Máy cắt 6,6kV- Bơm ngưng 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 345 | Máy cắt 6,6kV- 630-5A sang phân đoạn OBA | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 346 | Máy cắt 6,6kV- Bơm tuần hoàn 1A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 347 | Máy cắt 6,6kV- Quạt khói số 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 348 | Máy cắt 6,6kV- Lọc bụi nhánh A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 349 | Máy cắt 6,6kV- Thải xỉ 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 350 | Máy cắt 6,6kV- Quạt gió sơ cấp 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 351 | Máy cắt 6,6kV- Máy nghiền 3 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 352 | Máy cắt 6,6kV- Quạt gió chính A | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 353 | Máy cắt 6,6kV- Máy nghiền 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 354 | Nhánh B 6,6kV khối 5 | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 355 | Máy cắt 6,6kV- Quạt khói 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 356 | Máy cắt 6,6kV- Lọc bụi nhánh B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 357 | Máy cắt 6,6kV- cấp nguồn FGD | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 358 | Máy cắt 6,6kV- Bơm tuần hoàn 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 359 | Máy cắt 6,6kV- MBA 5T1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 360 | Máy cắt 6,6kV- Máy nghiền 1 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 361 | Máy cắt 6,6kV- Máy nghiền 4 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 362 | Máy cắt 6,6kV- quạt gió sơ cấp 2 | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 363 | Máy cắt 6,6kV- Quạt gió chính B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 364 | Máy cắt 6,6kV- Bơm cấp 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 365 | Máy cắt 6,6kV- Bơm nước làm mát TD 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 366 | Máy cắt 6,6kV- Bơm ngưng 1B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 367 | Máy cắt 6,6kV- 630- 5B | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 368 | Máy cắt 6,6kV- 635 B (đầu vào nhánh B) | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 369 | Dụng cụ an toàn điện (I + II) | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 370 | Dây chuyền 1 | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 371 | Sào cách điện 220kV | Chương 5 | Kiểm định | 2 | |
| 372 | Sào cách điện 110 kV | Chương 5 | Kiểm định | 2 | |
| 373 | Sào cách điện 36 kV | Chương 5 | Kiểm định | 4 | |
| 374 | Bút thử điện 220 kV | Chương 5 | Kiểm định | 2 | |
| 375 | Bút thử điện 6-35 kV | Chương 5 | Kiểm định | 6 | |
| 376 | Ủng cách điện 6 kV | Chương 5 | Kiểm định | 38 | |
| 377 | Gang tay cách điện 10kV | Chương 5 | Kiểm định | 24 | |
| 378 | Gang tay cách điện 20 kV | Chương 5 | Kiểm định | 16 | |
| 379 | Dây chuyền 2 | Chương 5 | Kiểm định | 0 | |
| 380 | Sào cách điện 220 kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 381 | Sào cách điện 10 kV | Chương 5 | Kiểm định | 2 | |
| 382 | Bút thử điện 8- 30 kV | Chương 5 | Kiểm định | 1 | |
| 383 | Ủng cách điện cao áp | Chương 5 | Kiểm định | 36 | |
| 384 | Gang tay cách điện hạ áp | Chương 5 | Kiểm định | 36 | |
| 385 | Phần 2: Dịch vụ huấn luyện | Chương 5 | Huấn luyện | 0 | |
| 386 | Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho đối tượng nhóm 1 | Chương 5 | Huấn luyện | 37 | |
| 387 | Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho đối tượng nhóm 2 | Chương 5 | Huấn luyện | 12 | |
| 388 | Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho đối tượng nhóm 4 | Chương 5 | Huấn luyện | 150 | |
| 389 | Huấn luyện an toàn vệ sinh lao động cho đối tượng nhóm 6 | Chương 5 | Huấn luyện | 83 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi