Gói thầu: E-RG17: Sửa chữa phương tiện Xuồng cao tốc – Công ty Thủy điện Sơn La năm 2020 - Danh mục: Xuồng cao tốc 11 chỗ X29 BKS: SL-1368H; Xuồng cao tốc 16 chỗ BKS: SL-1477H
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-RG17: Sửa chữa phương tiện Xuồng cao tốc – Công ty Thủy điện Sơn La năm 2020 - Danh mục: Xuồng cao tốc 11 chỗ X29 BKS: SL-1368H; Xuồng cao tốc 16 chỗ BKS: SL-1477H |
| Số hiệu KHLCNT | 20200649384 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất điện Công ty Thủy điện Sơn La năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-17 10:46:00 đến ngày 2020-06-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 499,070,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xuồng cao tốc 11 chỗ X29 . BKS: SL . 1368H | Sửa chữa theo yêu cầu kỹ thuật được nêu tại mục 6 Chương I – E.HSMT | . | 0 | |
| 2 | Phần ( thân vỏ phương tiện) | . | . | 0 | |
| 3 | Sơn dặm vá lại các vị trí bị bong tróc, bạc mầu | Như trên | m² | 15 | |
| 4 | Cẩu xuồng lên đà phục vụ công tác sơn đáy | Như trên | Xuồng | 1 | |
| 5 | Cạo hà đánh gỉ sơn lại phần đáy xuồng bị bong tróc, ô xy hóa bằng sơn chuyên dụng. | Như trên | m² | 25 | |
| 6 | Phần máy chính | . | . | 0 | |
| 7 | Hệ thống cung cấp nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 8 | Cung cấp và thay thế lọc nhiên liệu tinh | Như trên | Cái | 1 | |
| 9 | Bảo dưỡng bơm cung cấp nhiên liệu | Như trên | Cái | 1 | |
| 10 | Vệ sinh bảo dưỡng kim phun nhiên liệu, kiểm tra cân lại áp xuất kim phun. | Như trên | Cái | 6 | |
| 11 | Vệ sinh bảo dưỡng bình chứa nhiên liệu | Như trên | Bình | 1 | |
| 12 | Vệ sinh bảo dưỡng đường ống cung cấp nhiên liệu | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 13 | Hệ thống cơ cấu phân phối khí | . | . | 0 | |
| 14 | Vệ sinh bảo dưỡng họng hút | Như trên | Bộ | 1 | |
| 15 | Bảo dưỡng tu bô tăng áp | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 16 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng cơ cấu điều khiển tu bô | Như trên | Bộ | 1 | |
| 17 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 18 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước sông làm mát | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 19 | Cung cấp và thay thế bi, phớt bơm nước làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 20 | Cung cấp và thay thế gioăng cánh bơm nước làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 21 | Kiểm tra bảo dưỡng bầu làm mát dầu nhờn | Như trên | Bộ | 1 | |
| 22 | Kiểm tra bảo dưỡng bầu làm mát nước ngọt | Như trên | Bộ | 1 | |
| 23 | Hệ thống bôi trơn | . | . | 0 | |
| 24 | Cung cấp và thay mới lọc dầu nhớt bôi trơn cho động cơ | Như trên | Cái | 1 | |
| 25 | Cung cấp và thay mới lọc dầu nhớt bôi trơn cho động cơ máy phát 220V | Như trên | Cái | 1 | |
| 26 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt bôi trơn cho động cơ máy phát 220V | Như trên | Lít | 5 | |
| 27 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt bôi trơn cho động cơ máy chính | Như trên | Lít | 20 | |
| 28 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 29 | Tháo kiểm tra bảo dưỡng hộp số truyền động ra chân vịt | Như trên | Bộ | 1 | |
| 30 | Kiểm tra bảo dưỡng trục cát đăng | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 31 | Kiểm tra bảo dưỡng cơ cấu ly hợp tiến | Như trên | Bộ | 1 | |
| 32 | Kiểm tra bảo dưỡng cơ cấu ly hợp lùi | Như trên | Bộ | 1 | |
| 33 | Kiểm tra bảo dưỡng cơ cấu đóng mở cho ly hợp tiến và ly hợp lùi | Như trên | Bộ | 1 | |
| 34 | Cung cấp và thay mới bộ gioăng hộp số | Như trên | Bộ | 1 | |
| 35 | Cung cấp và thay mới bộ phớt đuôi trục chân vịt | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 36 | Cung cấp và thay mới lá côn tiến | Như trên | bộ | 1 | |
| 37 | Cung cấp và thay mới lá côn lùi | Như trên | bộ | 1 | |
| 38 | Cung cấp và thay mới bi trục chân vịt | Như trên | bộ | 1 | |
| 39 | Hệ thống truyền khác | . | . | 0 | |
| 40 | Bơm keo cao su, dán lại các gioăng nẹp trần bị lỏng | Như trên | M | 50 | |
| 41 | Bảo dưỡng bộ dao điện (máy nạp) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 42 | Phần hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 43 | Kiểm tra tiếp xúc các vị trí kết nối của hệ thống đường cáp cấp điện từ ắc quy và máy phát | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 44 | Hệ thống khởi động | Như trên | . | 0 | |
| 45 | Vệ sinh bảo dưỡng mô tơ khởi động (máy đề) | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 46 | Vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 47 | Phần hệ thống đường ống | . | . | 0 | |
| 48 | Cung cấp và thay mới gioăng hệ thống đường ống làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 49 | Phần lái .thủy lực | . | . | 0 | |
| 50 | Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống ben thủy lực lái | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 51 | Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống tuy ô, ống dẫn, các khớp bạc, kết nối nâng, hạ hệ thống chân vịt. | Như trên | Hệ thống | 1 | |
| 52 | Bảo dưỡng bơm dầu thủy lực | Như trên | Cái | 1 | |
| 53 | Cung cấp và thay mới dầu thủy lực | Như trên | Lít | 5 | |
| 54 | Xuồng cao tốc 16 chỗ BKS: SL.1477H | Sửa chữa theo yêu cầu kỹ thuật được nêu tại Chương V – E.HSMT | . | 0 | |
| 55 | Phần ( thân vỏ phương tiện) | . | . | 0 | |
| 56 | Sơn lại các vị trí bị bong tróc, bạc mầu | Như trên | m² | 20 | |
| 57 | Cẩu xuồng lên đà phục vụ công tác sơn đáy | Như trên | Xuồng | 1 | |
| 58 | Sơn chống gỉ lại phần đáy xuồng bị bong tróc, ô xy hóa bằng sơn chuyên dụng. | Như trên | m² | 30 | |
| 59 | Phần máy chính (2 máy) | . | . | 0 | |
| 60 | Hệ thống cung cấp nhiên liệu | . | . | 0 | |
| 61 | Cung cấp và thay thế lọc tách nước | Như trên | Cái | 2 | |
| 62 | Bảo dưỡng tu bô tăng áp | Như trên | HT | 2 | |
| 63 | Bảo dưỡng bơm cung cấp nhiên liệu | Như trên | Cái | 2 | |
| 64 | Vệ sinh bảo dưỡng kim phun nhiên liệu, kiểm tra cân lại áp xuất kim phun. | Như trên | Chiếc | 12 | |
| 65 | Bảo dưỡng cân bơm cao áp | Như trên | Cái | 2 | |
| 66 | Vệ sinh bảo dưỡng thùng chứa nhiên liệu | Như trên | Chiếc | 1 | |
| 67 | Vệ sinh bảo dưỡng đường ống cung cấp nhiên liệu | Như trên | HT | 1 | |
| 68 | Hệ thống cơ cấu phân phối khí | . | . | 0 | |
| 69 | Vệ sinh bảo dưỡng họng hút | Như trên | Bộ | 2 | |
| 70 | Kiểm tra, vệ sinh bảo dưỡng cơ cấu điều khiển tu bô | Như trên | Bộ | 2 | |
| 71 | Hệ thống làm mát động cơ | . | . | 0 | |
| 72 | Vệ sinh bảo dưỡng bơm nước sông làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 73 | Cung cấp và thay thế bi, phớt bơm nước làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 74 | Cung cấp và thay thế gioăng cánh bơm nước làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 75 | Hệ thống bôi trơn | Như trên | . | 0 | |
| 76 | Cung cấp và thay mới lọc dầu nhớt bôi trơn cho động cơ | Như trên | Cái | 2 | |
| 77 | Cung cấp và thay mới dầu nhớt bôi trơn cho động cơ | Như trên | Lít | 60 | |
| 78 | Hệ thống truyền động | . | . | 0 | |
| 79 | Kiểm tra bảo dưỡng trục cát đăng | Như trên | Bộ | 1 | |
| 80 | Kiểm tra bảo dưỡng cơ cấu ly hợp tiến và lùi | Như trên | Bộ | 1 | |
| 81 | Hệ thống truyền khác | . | . | 0 | |
| 82 | Bảo dưỡng bộ dao điện (máy nạp) | Như trên | Bộ | 1 | |
| 83 | Phần hệ thống điện | . | . | 0 | |
| 84 | Hệ thống làm mát | . | . | 0 | |
| 85 | Kiểm tra bảo dưỡng bầu làm mát dầu nhờn | Như trên | Cái | 2 | |
| 86 | Kiểm tra bảo dưỡng bầu làm mát nước ngọt | Như trên | Cái | 2 | |
| 87 | Hệ thống khởi động | . | . | 0 | |
| 88 | Vệ sinh bảo dưỡng mô tơ khởi động (máy đề) | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 89 | Vệ sinh bảo dưỡng máy phát điện | Như trên | Chiếc | 2 | |
| 90 | Phần hệ thống đường ống | . | . | 0 | |
| 91 | Vệ sinh bảo dưỡng hệ thống đường ống làm mát | Như trên | HT | 1 | |
| 92 | Cung cấp và thay mới gioăng hệ thống đường ống làm mát | Như trên | Bộ | 1 | |
| 93 | Phần máy lái điện . thủy lực | . | . | 0 | |
| 94 | Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống ben thủy lực lái | Như trên | HT | 1 | |
| 95 | Kiểm tra bảo dưỡng Hệ thống tuy ô, ống dẫn, các khớp bạc, kết nối nâng, hạ chân vịt. | Như trên | HT | 1 | |
| 96 | Bảo dưỡng bơm dầu thủy lực | Như trên | Cái | 1 | |
| 97 | Kiểm tra tiếp xúc các vị trí kết nối của hệ thống đường cáp điện | Như trên | HT | 1 | |
| 98 | Cung cấp và thay mới dầu thủy lực | Như trên | Lít | 10 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi