Gói thầu: Đại tu hệ thống khí nén đo lường dây chuyền 2 – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200657414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Đại tu hệ thống khí nén đo lường dây chuyền 2 – Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200657201 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 12:22:00 đến ngày 2020-06-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,945,708,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | Dẫn chiếu đến chương V | Phần | 0 | |
| 2 | PHẦN THIẾT BỊ CƠ | Dẫn chiếu đến chương V | Phần | 0 | |
| 3 | Máy nén khí đo lường 0IAS- C1/2 (Q=954 m3/h; p=10 bar) | Dẫn chiếu đến chương V | Hệ thống | 0 | |
| 4 | Bản thể Máy nén khí đo lường 0IAS-C1/C2 | Dẫn chiếu đến chương V | Máy | 2 | |
| 5 | Hệ thống dầu Máy nén khí đo lường 0IAS-C1/C2 | Dẫn chiếu đến chương V | Máy | 2 | |
| 6 | Hệ thống gió Máy nén khí đo lường 0IAS-C1/C2 | Dẫn chiếu đến chương V | Máy | 2 | |
| 7 | Hệ thống nước làm mát Máy nén khí đo lường 0IAS-C1/C2 | Dẫn chiếu đến chương V | Máy | 2 | |
| 8 | Máy nén khí đo lường 0IAS- C3 (Q=2264 m3/h; p=10 bar) | Dẫn chiếu đến chương V | Hệ thống | 0 | |
| 9 | Bản thể Máy nén khí đo lường 0IAS-C3 | Dẫn chiếu đến chương V | Máy | 1 | |
| 10 | Hệ thống dầu Máy nén khí đo lường 0IAS-C3 | Dẫn chiếu đến chương V | Máy | 1 | |
| 11 | Hệ thống gió Máy nén khí đo lường 0IAS-C3 | Dẫn chiếu đến chương V | Máy | 1 | |
| 12 | Hệ thống nước làm mát Máy nén khí đo lường 0IAS-C3 | Dẫn chiếu đến chương V | Máy | 1 | |
| 13 | Bộ sấy khí đo lường 0IAS-DRY1/2/3 | Dẫn chiếu đến chương V | Hệ thống | 0 | |
| 14 | Bộ sấy khí đo lường 0IAS-DRY1/2 (936 m3/h). | Dẫn chiếu đến chương V | Máy | 2 | |
| 15 | Bộ sấy khí đo lường 0IAS-DRY3 (2700 m3/h). | Dẫn chiếu đến chương V | Máy | 1 | |
| 16 | Bồn chứa khí nén, đường dẫn khí đo lường và các thiết bị kèm theo | Dẫn chiếu đến chương V | Hệ thống | 0 | |
| 17 | Bình chứa khí nén và hệ thống đường ống, van. | Dẫn chiếu đến chương V | Hệ thống | 1 | |
| 18 | PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN | Dẫn chiếu đến chương V | Phần | 0 | |
| 19 | Đại tu động cơ 0IAS-C1/2 (400V; 121kW; 2982v/ph) | Dẫn chiếu đến chương V | Động cơ | 2 | |
| 20 | Đại tu động cơ 0IAS-C3 (400V; 250kW; 1488v/ph) | Dẫn chiếu đến chương V | Động cơ | 1 | |
| 21 | Đại tu cơ quạt thông gió phòng máy nén khí C1/C2 (1,6kW; 1450v/ph) | Dẫn chiếu đến chương V | Động cơ | 2 | |
| 22 | Đại tu động cơ quạt thông gió phòng máy nén khí C3 (0,17kW; 1400v/ph) | Dẫn chiếu đến chương V | Động cơ | 3 | |
| 23 | Thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ 300-500A | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 1 | |
| 24 | Thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 2 | |
| 25 | Thí nghiệm áp tô mát và khởi động từ | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 3 | |
| 26 | Thí nghiệm máy biến áp cấp nguồn điều khiển | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 8 | |
| 27 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | Dẫn chiếu đến chương V | cái | 5 | |
| 28 | Bảo dưỡng, thí nghiệm mạch điều khiển động cơ | Dẫn chiếu đến chương V | Hệ thống | 6 | |
| 29 | Thí nghiệm động cơ máy nén khí đo lường (400v; 121kw) | Dẫn chiếu đến chương V | động cơ | 2 | |
| 30 | Thí nghiệm động cơ quạt thông gió (0.7kw;) | Dẫn chiếu đến chương V | động cơ | 3 | |
| 31 | Thí nghiệm động cơ máy nén khí đo lường (400v;250kw) | Dẫn chiếu đến chương V | động cơ | 2 | |
| 32 | PHẦN THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG, ĐIỀU KHIỂN | Dẫn chiếu đến chương V | Phần | 0 | |
| 33 | Tủ điều khiển máy nén khí loại có bộ điều khiến | Dẫn chiếu đến chương V | Tủ | 3 | |
| 34 | Đồng hồ đo nhiệt độ tại chỗ (TEL- TRU, Dải đo 0-100 độ C- ROCHESTER NY-USA) | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 12 | |
| 35 | Thiết bị đo nhiệt độ RTD | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 24 | |
| 36 | Đồng hồ đo áp suất tại chỗ (SOLFRUNT, Dải đo 0-14kg/cm2, Made in USA) | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 14 | |
| 37 | Transmitter đo áp suất máy nén khí kiểu chênh áp và đo áp suất khí nén đo lường | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 10 | |
| 38 | Transmitter đo lưu lượng kiểu chênh áp (EJA110, Supply 24VDC, Output 4-20mA, YOKOGAWA) | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 39 | Công tắc lưu lượng nước làm mát | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 6 | |
| 40 | Chuyển đổi đo chênh áp khí nén máy nén khí và chênh áp giữa khí nén đo lường và khí nén phục vụ | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 4 | |
| 41 | Van điện từ (cả phần cơ và phần điều khiển) điều chỉnh tải máy nén khí | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 3 | |
| 42 | Van điện từ (cả phần cơ và phần điều khiển) điều chỉnh xả mức nước đọng | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 3 | |
| 43 | CHI PHÍ VẬT TƯ VẬT LIỆU PHỤ | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 0 | |
| 44 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Dẫn chiếu đến chương V | Cuộn | 5,6 | |
| 45 | Băng tan (cao su non) | Dẫn chiếu đến chương V | Cuộn | 2 | |
| 46 | Chổi cước | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 1 | |
| 47 | Chổi đánh gỉ sắt | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 1 | |
| 48 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 7 | |
| 49 | Cồn tinh khiết | Dẫn chiếu đến chương V | Lít | 2,26 | |
| 50 | Cút 90 Độ phi 100 mm | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 12 | |
| 51 | Đá cắt 125x22x2mm | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 4 | |
| 52 | Đá mài 125x22x6mm | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 2 | |
| 53 | Dầu bôi trơn Atlas Copco Roto-Z Oil: 2908850101 | Dẫn chiếu đến chương V | Lít | 220 | |
| 54 | Dầu chống rỉ RP7 | Dẫn chiếu đến chương V | Bình | 12 | |
| 55 | Dầu DO 0,05% S | Dẫn chiếu đến chương V | Lít | 25 | |
| 56 | Dây rút 250mm, loại CT100x5 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 30 | |
| 57 | Gas làm lạnh: R404A | Dẫn chiếu đến chương V | kG | 6 | |
| 58 | Giẻ lau máy | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 68,15 | |
| 59 | Hoá chất tẩy cặn Alfa P-scale: 2908013100 | Dẫn chiếu đến chương V | Gói | 10 | |
| 60 | Hoá chất trung tính Alfa P-Neutra: 2908013200 | Dẫn chiếu đến chương V | Gói | 10 | |
| 61 | Keo dán kín (Sealing 5699) | Dẫn chiếu đến chương V | Tuyp | 3 | |
| 62 | Keo dán vòng chặn (Coumpound retaining 609) | Dẫn chiếu đến chương V | Tuyp | 3 | |
| 63 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Dẫn chiếu đến chương V | Tuýp | 9,5 | |
| 64 | Keo ren chịu dầu, nhiệt (Threadlocker 271) | Dẫn chiếu đến chương V | Tuyp | 3 | |
| 65 | Keo ren thường (Threadlocker 243) | Dẫn chiếu đến chương V | Tuyp | 3 | |
| 66 | Mỡ chịu nhiệt MultifaK-EP2 | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 2,5 | |
| 67 | Mỡ Spheerol AP2 (Enegrease LS2) | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 1 | |
| 68 | Ống thép CT3 phi 100x5 | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 150 | |
| 69 | Que hàn E7018 Phi 3.2 | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 12 | |
| 70 | Sơn chống rỉ Epoxy SEP-N1 (2 thành phần) | Dẫn chiếu đến chương V | Kg | 6 | |
| 71 | Sơn màu xanh | Dẫn chiếu đến chương V | Lít | 6 | |
| 72 | Vải nhám mịn khổ 600 | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 2,1 | |
| 73 | Vải phin trắng | Dẫn chiếu đến chương V | Mét | 27,99 | |
| 74 | Xăng E5 Ron 92 | Dẫn chiếu đến chương V | Lít | 12 | |
| 75 | CHI PHÍ THIẾT BỊ | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 0 | |
| 76 | Bích làm kín dàn trao đổi nhiệt cấp I Máy nén khí đo lường C1/2: 1621306100 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 2 | |
| 77 | Bích làm kín dàn trao đổi nhiệt cấp I Máy nén khí đo lường C3: 1621407600 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 1 | |
| 78 | Bích làm kín dàn trao đổi nhiệt cấp II Máy nén khí đo lường C1/2: 1620306200 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 2 | |
| 79 | Bích làm kín dàn trao đổi nhiệt cấp II Máy nén khí đo lường C3: 1621407700 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 1 | |
| 80 | Bộ chi tiết bảo trì bộ tách xả nước tự động (0IAS-DRY3): 8102043505 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 81 | Bộ chi tiết bảo trì dàn làm mát trong: 2901063300 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 2 | |
| 82 | Bộ chi tiết bảo trì van kiểm tra: 2906039000 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 83 | Bộ chi tiết bảo trì xả nước dàn làm mát sau: 2906 0380 00 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 2 | |
| 84 | Bộ chi tiết bảo trì xả nước dàn làm mát trong: 2906 0314 00 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 2 | |
| 85 | Bộ chi tiết đại tu van hút gió: 2906051000 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 86 | Bộ chi tiết lắp đặt cụm nén hạ áp: 2906038600 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 87 | Bộ chi tiết lắp đặt cụm nén khí cao áp: 2906079600 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 88 | Bộ gioăng đệm hộp số máy nén khí đo lường C3: 2906038800 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 89 | Bộ gioăng đệm lắp đặt cụm nén cao áp 2906037100 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 2 | |
| 90 | Bộ gioăng đệm lắp đặt cụm nén thấp áp 2906037000 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 2 | |
| 91 | Bộ gioăng đệm vệ sinh dàn trao đổi nhiệt (Cooler cleaning kit): 2906038100 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 2 | |
| 92 | Bộ gioăng đệm vệ sinh dàn trao đổi nhiệt: 2906079700 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 93 | Bộ lọc khí 1621138999 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 94 | Bộ sấy khô khí nén FD760 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 95 | Bộ tách nước tự động: 2901084500 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 2 | |
| 96 | Bộ vòng bi hộp số máy nén khí đo lường C3: 2906041400 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 97 | Chi tiết cao su khớp nối: 1621276702 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 8 | |
| 98 | Công tắc tơ 3 pha 3TF56 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 2 | |
| 99 | Cụm lõi bơm dầu PN: 2906037300 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 3 | |
| 100 | Cụm nén cao áp máy nén khí PN: 1616585181 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 101 | Khớp nối trục máy nén khí đo lường C1/2: 1621304102 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 2 | |
| 102 | Màng cân bằng cụm nén thấp áp (0IAS-C3): 1616592400 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 103 | Màng cao su van hút gió (0IAS-C1/2): 2906037500 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 2 | |
| 104 | Ổ bi 6202 ZZ | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 4 | |
| 105 | Ổ bi 6217 SKF | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 4 | |
| 106 | Ổ bi 6218-2Z SKF | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 2 | |
| 107 | Phin lọc dầu 1614874799 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 3 | |
| 108 | Phin lọc khí Atlas Copco 1621574299 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 2 | |
| 109 | Phin lọc khí hộp số: 1623507100 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 3 | |
| 110 | Phin lọc sấy khí hộp số: 1624163309 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 3 | |
| 111 | Van 1 chiều 2906037400 | Dẫn chiếu đến chương V | Cái | 2 | |
| 112 | Van một chiều (check valve) xả nước dàn làm mát trong: 8204094018 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 2 | |
| 113 | Van một chiều xả nước dàn làm mát trong 8204094034 | Dẫn chiếu đến chương V | Bộ | 1 | |
| 114 | CHI PHÍ MÁY THI CÔNG | Dẫn chiếu đến chương V | Máy | 0 | |
| 115 | Bàn tạo áp suất có đồng hồ mẫu | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 2 | |
| 116 | Bơm nén áp suất bằng tay từ 0 đến 10 Kg/cm2 (F3.011) | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 5,63 | |
| 117 | Bình khí, đồng hồ chỉnh áp suất và phụ kiện thử áp | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 1,5 | |
| 118 | Đồng hồ vạn năng | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 16,62 | |
| 119 | Đồng hồ phát và kiểm tra nhiệt độ kiểu F4.010 | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 4,8 | |
| 120 | Hợp bộ đo lường | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 0,25 | |
| 121 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 0,28 | |
| 122 | Lò nung kiểm tra nhiệt độ | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 7,2 | |
| 123 | Máy mài cầm tay | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 9 | |
| 124 | Máy mài 220v-1000W | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 21 | |
| 125 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 3 | |
| 126 | Máy tạo dòng AC | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 1,8 | |
| 127 | máy đo điện trở 1 chiều | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 3 | |
| 128 | máy đo tỷ số biến | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 0,93 | |
| 129 | Máy hút bụi | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 2 | |
| 130 | Mê gôm mét 1000V | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 4,28 | |
| 131 | Máy hàn điện 23 KW | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 20 | |
| 132 | Máy gia nhiệt vòng bi bằng cao tần (sử dụng địên 220V/50HZ) | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 3 | |
| 133 | Máy phun rửa cao áp có gia nhiệt HOS558C Eco | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 3 | |
| 134 | Pa lăng xích 3 tấn | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 1,5 | |
| 135 | Pa lăng xích 5 tấn và khung treo pa lăng di động | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 13 | |
| 136 | Thiết bị cài đặt hiệu chỉnh thông số HART communicator | Dẫn chiếu đến chương V | Ca | 1,88 | |
| 137 | Thiết bị tạo dòng | Dẫn chiếu đến chương V | ca | 0,42 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi