Gói thầu: Cung cấp dịch vụ Hiệu chuẩn thiết bị đo năm 2020 của phòng Thí nghiệm Điện - Hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200671217-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Nhiệt điện Cần Thơ Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2 Công ty TNHH Một thành viên
Tên gói thầu Cung cấp dịch vụ Hiệu chuẩn thiết bị đo năm 2020 của phòng Thí nghiệm Điện - Hóa
Số hiệu KHLCNT 20200617365
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 09:26:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 108,269,018 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Máy đo dòng, áp, công suất (PWS 1.3) Portable three- phase working standard - Điện áp AC (50-100-150-200- 250)V; - Dòng: (0.05; 0.1; 1; 5; 10; 100)A - Công suất (cos φ Cái 1
2 Máy thử cao thế (ACH55-12) High Voltage tester (0; 3.5; 7.0; 15; 22; 35; 45; 50) kV Mã số: P08-VAC-01 Cái 1
3 Thiết bị kiểm tra rơ le (FREJA 300) Automatic Reley Test System (0.025; 0.25; 1.0; 3.0; 5.0; 7.0; 10; 15) A Mã số: P08-VNK-02 Cái 1
4 Thiết bị thử máy cắt (TDR 9100) Circuit Breaker Test System Tại (1; 2; 4; 6; 10; 20; 50; 100; 200; 500)ms Mã số: P08-VDC-02 Cái 1
5 Máy đo điện trở máy biến áp (WRM-40) Transformer Resistance Meter Tại: 20µΩ; 200µΩ; 1mΩ ; 100mΩ; 1Ω; 50Ω; 200Ω; 500Ω Mã số: P08-RDC-02 Cái 1
6 Máy đo tỷ số biến (ATRT-03) Transformer - Ratio Tester - Điện áp: (8; 40; 100) V - Tỉ số tại 8 V(10; 80; 120; 250; 500; 1000; 2000, 5000; 15000) - Tỉ số tại 40 V(5; 10; 60; 100; 150; 250; 500; 1000; 1500) - Tỉ số tại 100 V(5; 10; 60; 100; 150; 250; 500; 1000; 1500) Mã số: P08-VAC-03 Cái 1
7 Máy đo tang delta (DOBLE M4100) Insulation analyzer Doble M4100 - Điện áp: (0.025; 0.5; 1; 3; 5; 9)kV - Tang delta tại 2kV(0; 0.01; 0.05; 0.1; 0.5; 1; 5)%DF - Tang delta tại 5kV(0; 0.01; 0.05; 0.1; 0.5; 1; 5)%DF Mã số: P08- VAC-04 Cái 1
8 Thiết bị Phân tích công suất (HIOKI 3196) Power Quality Analyzer - Điện áp đo AC 150- 300V-600V: (1; 15; 75; 150; 300; 450; 600); - Dòng: (5; 100; 1000)A - Công suất (cos φ Cái 1
9 Máy đo điện trở cách điện (HIOKI 3455) High Voltage Insulation - Điện áp: (250; 500; 1000; 2500; 5000)V * 250V: (0.5; 1; 10; 50; 100; 500; 1000)MΩ * 500V: (1; 10; 50; 100; 500; 1000; 5000)MΩ * 1000V: (0.001; 0.01; 0.1; 0.2; 0.5; 5;10)GΩ * 2500V: 0.005; 0.01; 0.1; 0.2; 0.5; 5; 10)GΩ * 5000V: (0.05; 0.1; 0.5; 5; 10; 100; 500; 1000)GΩ Mã số: P08-RDC-01 Cái 1
10 Máy đo điện trở đất DET2/2 Digital Earth Tester DET2/2 Tại: 20mΩ ; 100mΩ; 1Ω; 10Ω; 50Ω; 100Ω; 500Ω; 1000Ω Mã số: P08-RDC-04 Cái 1
11 Máy thử cao thế (YHT-100K-20KMR) Yamabishi – Japan Tại (0; 5; 15; 22; 35; 50; 70; 80; 100) kV Mã số: P08-VAC-02 Cái 1
12 Hộp điện trở mẫu Field Calibration Reference II - M4151 Tại (5 kΩ; 60 kΩ; 1.4 MΩ) Mã số: P08- RM-01 Cái 1
13 Đồng hồ đo cường độ DC YEW 2011 Portable Standard DC Ammeters Tại: 0.5A; 1A; 5A; 10A; 20A; 30A chiều tăng và giảm Mã số: P08-ADC-02 Cái 1
14 Máy đo điện trở tiếp xúc Micro-Ohm meter VG-CSx 00-II Tại: 10 µΩ ; 20µΩ; 100µΩ; 500µΩ ; 100mΩ; 500mΩ; 900mΩ) 10A-100A-200A Mã số: P08-RDC-03 Cái 1
15 Hộp bộ thử cao thế SEBA KMT HV test set 110kV-GERMANY (0; 0.5; 3; 7; 10.; 15; 40; 65; 85; 110) kV Mã số: P08-VDC-01 Cái 1
16 Đồng hồ áp suất chuẩn Mã số: P08-KN-06 Cái 1
17 Thiết bị hiệu chuẩn đa năng - CA 150 Hiệu chuẩn phần điện Mã số: P08-KN-13 Cái 1
18 Nhiệt kế hồng ngoại Sato Keiryoki SK-8120 Tại: (50; 100; 200; 300; 400) 0C Mã số: P08-KN-10 Cái 1
19 Thiết bị hiệu chuẩn nhiệt độ JUPITER 650S Tại: (50; 100; 150; 200; 300; 400; 500 & 600) 0C Mã số: P08-KN-16 Cái 1
20 Tỷ trọng kế (0,950 ÷ 1,000) Toàn thang đo Mã số: P08-TTK-04, 05 Cái 2
21 Nhiệt kế thủy tinh thủy ngân IP 39C (No 0954660) Tại 320C Mã số: P08-NKE-03 Cái 1
22 Nhiệt kế điện tử hiện số TP 7-D Tại (30, 40, 50, 60)0C Mã số: P08-NKE-01 Cái 1
23 Bể ổn nhiệt KV 6 thử độ nhờn (No 64213) Tại 400C & 500C Mã số: P08-ĐN-06 Cái 1
24 Nhiệt kế thuỷ tinh thuỷ ngân (38,6 - 41,400C; 0,05) Tại 400C Mã số: P08-ĐN-07 Cái 1
25 Nhiệt kế thuỷ tinh thuỷ ngân (48,6 - 51,400C; 0,05) Tại 500C Mã số: P08-ĐN-08 Cái 1
26 Đồng hồ bấm giây (CASIO –HS 30W) Toàn thang đo Mã số: P08-ĐN-05 Cái 1
27 Nhớt kế C 100 xuôi ở 500C Tại 500C Mã số: P08-NHK-.... Cái 1
28 Nhớt kế C 200 xuôi ở 400C Tại 400C Mã số: P08-NHK-… Cái 1
29 Nhớt kế C 300 ngược ở 400C Tại 400C Mã số: P08-NHK-… Cái 1
30 Nhớt kế C 400/350 ngược ở 500C Tại 500C Mã số: P08-NHK-… Cái 1
31 Nhiệt kế đo chớp cháy hở - Ô Môn Tại: (200, 230, 250) 0C Mã số: P08-CCH-04 Cái 1
32 Nhiệt kế đo chớp cháy kín -Ô Môn Tại: (70, 100, 120) 0C Mã số: P08-CCK-04 Cái 1
33 Ống chiết 2ml Toàn thang Mã số: P08-HLN-04 Cái 1
34 Ống chiết 5ml Toàn thang Mã số: P08-HLN-05 Cái 1
35 Ống đong 100ml Toàn thang Mã số: P08-HLN-06 Cái 1
36 Nhiệt ẩm kế chỉ thị hiện số testo 608-H1 - Tại: (25, 30, 35, 40) 0C - Tại: (30, 40, 50, 60, 70, 80)%RH Mã số: P08-AK-01 Cái 1
37 Nhiệt ẩm kế chỉ thị hiện số testo 608-H1 - Tại: (20, 25, 30, 35) 0C - Tại: (40, 50, 60, 70, 80)%RH Mã số: P08-AK-02, 03, 04, 06 Cái 4
38 Chỉ thị nhiệt độ máy đo chớp cháy kín Tại: (70, 130, 160) 0C Mã số: P08-CCK-02 Cái 1
39 Máy đo điện áp đánh thủng của dầu cách điện Toàn thang đo Mã số: P08-ĐTT-02 Cái 1
40 Nhiệt kế đo nhiệt độ nước trong (Máy nhiệt trị dầu) Tại: (33, 34, 35, 36, 37, 38) 0C Mã số: P08-NTD-02 Cái 1
41 Cân phân tích ABS 220-4 (KERN) Toàn thang đo Mã số: P08-CPT-01 Cái 1
42 Cân phân tích AUW 220 (Shimadzu) Toàn thang đo Mã số: P08-CPT-02 Cái 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->