Gói thầu: Cung cấp dịch vụ kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị đo và thiết bị thử nghiệm năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ kiểm định và hiệu chuẩn các thiết bị đo và thiết bị thử nghiệm năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673975 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh, Hợp đồng DVSC NMNĐ Thái Bình, Hợp đồng DVSC NMNĐ Vĩnh Tân 4. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 225 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 18:06:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 927,069,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,271,000 VNĐ ((Chín triệu hai trăm bảy mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hiệu chuẩn Thiết bị chuẩn đa năng CA100 Nhà SX: Yokogawa-Japan (KN17) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 2 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số DPI 104 IS (của Bơm tay tạo áp suất PV212-HP-700 (0-350 bar)) NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) (KN21) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 3 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo xung ScopeMeter® Test Tool 190/102 NSX: Fluke - Xuất xứ: Rumani (T10/2014) (KN27) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 4 | Hiệu chuẩn Bộ tạo áp suất DPI 610 Nhà SX: DRUCK - England (KN36) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 5 | Hiệu chuẩn Thiết bị hiệu chuẩn nhiệt 1200SE Nhà SX: AMETEK (HC Nhiệt độ (300-1000oC) (KN40) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 6 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 (KN45) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 7 | Hiệu chuẩn Công tắc áp suất Type: Không rõ: N/A, Nơi SX: HERION-Germany (KN52) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 8 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-350 bar (của bơm tạo áp suất PV212-104-H-2 (0-350 bar) NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) (KN54) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 9 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-350 bar (của bơm tạo áp suất PV212-104-H-2) NSX: GE-Druck - Xuất xứ: Anh (T10/2014) (KN55) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 10 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất hiện số/ DPI 104, 0-20 bar (của bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2) NSX: GE-Druck. Xuất xứ: Anh (T10/2014) (KN57) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 11 | Hiệu chuẩn Lò nung Metrology Well Order code: 9173 – INSE, Fluke Model: 9173 (KN64) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 12 | Hiệu chuẩn Bộ tạo áp thủy lực/ Oil-Operated dead weight tester Type: PSQ-400B-L/C Nơi SX: AMETEK- USA (KN41/1 KN41/2) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 13 | Hiệu chuẩn Bộ tạo áp thủy lực/ Oil-Operated dead weight tester Type: PD23 Nơi SX: Nagano KEIKI- Japan (KN42/1 KN42/2 KN42/3) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 14 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke (KN67) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 15 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke (KN68) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 16 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số Type: Hioki AC/DC 3287 - Japan (T8/2015) (KT01) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 17 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện C.A 6525B_France (KT02) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 18 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo nồng độ khí XP-3110 CH4 (KT07) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 19 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke (KT 08) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 20 | Hiệu chuẩn Máy thử cao áp Megger 58kV AC/80kV DC, HPG80-H (KT 09) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 21 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp đất/Earth resistance meter Type: DET-3/2, Nhà SX: Megger - England (KVT01) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 22 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử rơle/Relay test unit Type: SVERKER 750, NhàSX: Progamma - Sweden (KVT05) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 23 | Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra rơle/Relay test unit Type: SVERKER 650, Nhà SX: PROGRAMMA (KVT06) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 24 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc MOM Type: MOM 600A, Nhà SX: Programma - Sweden (KVT07) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 25 | Hiệu chuẩn Nguồn dòng điện AC/current test sets Type: PCITS 2000/2, Nhà SX: AVO MEGGER (TNĐ09) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 26 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 (TNĐ23) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 27 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ & độ ẩm không khí TT-532 (TNĐ24) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 28 | Hiệu chuẩn Máy chụp sóng máy cắt Type: CIBANO 500 (TNĐ29) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 29 | Hiệu chuẩn Đồng hồ điện trở cách điện (2016) type: 3125A, 500/1000/2500/5000V, NSX: KYORITSU (TNĐ31) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 30 | Hiệu chuẩn Máy thử điện áp xoay chiều AC Model: BK130/36 Series number: 17-1838 (TNĐ35) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 31 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thí nghiệm đa chức năng CPC100 CP TD1 (TNĐ37) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 32 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V (TNĐ38) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 33 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện năng FLUKE 87-V (TNĐ39) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 34 | Hiệu chuẩn Capacitance and Dissipation/Power Factor Test Set (Máy đo tgδ, cosφ) Type: 2818, Nhà SX: Tettex instruments (TNĐ5/1 TNĐ5/2 TNĐ5/3 TNĐ5/4) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 35 | Hiệu chuẩn Máy thử cao thế 160kV DC Type: 220163-47, Nhà SX: BIDDLE - USA (TNĐ7/1 TNĐ7/2 TNĐ7/3) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 36 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (2009) Type: 3023 Nhà SX: Kyoritsu - Japan (SCĐ17B) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 37 | Hiệu chuẩn Ampe kềm hiện số (2009) Type: 2009A Nhà SX: Kyoritsu - Japan (SCĐ18) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 38 | Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giây Casio , Model: HS-80TW (SCĐ20) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 39 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC FLUKE 377 (SCĐ25) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 40 | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng cao su | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 41 | Kiểm định Ampe kềm hiệu KEWSNAP, Type: 2009R Nhà SX: Kyoritsu - Thái Lan | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 42 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở cách điện KEW 3023A Nhà SX: Kyoritsu - JaPan | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 43 | Kiểm định Đồng hồ đo VOM. Model: 87V Fluke Nhà sản xuất: USA | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 44 | Hiệu chuẩn Máy đo tỉ số biến áp Megger TTR330-47 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 45 | Hiệu chuẩn Bộ thử Rơle SVERKER 780 Điện áp: 230V, Dòng điện: 4A Tần số: 50/60HZ | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 46 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo đếm vạn năng hiển thị số Model: FLUKE - 87 - 5/E2 KIT NSX: FLUKE | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 11 | |
| 47 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo Ampe kìm AC/DC 600A Model: FLUKE 374 True-ms AC/DC NSX: FLUKE | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 9 | |
| 48 | Hiệu chuẩn Máy thử Rơle OMICROM CMC 356 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 49 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) Mpa-100 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 4 | |
| 50 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) Mpa-16 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 51 | Hiệu chuẩn Bút thử điện cao thế không tiếp xúc Sew 278HP (500kV, IP65,3 led) Model: 278HP (500kV) Giải điện áp kiểm tra : 240V, 3.3kV, 11kV, 22kV, 33kV, 66kV, 110kV, 220kV, 330kV, 500kV | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 52 | Hiệu chuẩn Máy Compact Calibrator CA 150 -NSX: Yokogama Phụ kiện kèm theo: - AC adapter 94010-D - NiMH battery 94015 - RJ sensor B9108WA - Main body case 93027 - Accessories case B9108XA | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 53 | Hiệu chuẩn Bơm tay tạo áp suất gió nén PV210-104-P-2 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 54 | Hiệu chuẩn Bơm tay tạo áp suất gió nén PV211-104-P-2 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 55 | Hiệu chuẩn Bơm tay tạo áp suất gió nén PV212-104-H-2 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 56 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) GP-10S | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 57 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực máy mở bulong) Kl.1,6-1%FS | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 58 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 180mm,max300mm) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 6 | |
| 59 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t, 75mm) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 6 | |
| 60 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp lực (Đo áp lực kích) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 61 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 10t) NSX: ENERPAC | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 4 | |
| 62 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 5t) NSX: ENERPAC | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 4 | |
| 63 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 12t) NSX: ENERPAC | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 64 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 30t) NSX: ENERPAC | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 4 | |
| 65 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) NSX: ENERPAC | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 4 | |
| 66 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) HSX: Hi - force/UK | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 67 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 50t) HSX: SPX/Power Team | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 68 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 33t) HSX: Hi - Force/UK | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 69 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho đội, kích 30t) HSX: SPX Power taem | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 70 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất (Sử dụng cho máy phun rửa cao áp QUADRO 800TST | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 71 | Kiểm định Máy đo điện trở một chiều cuộn dây MBA-Megger MTO330 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 72 | Kiểm định Máy đo điện trở tiếp xúc - Megger DLRO200 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 73 | Kiểm định Đồng hồ đo cách điện Megger 0 - 1000Vdc Model: IR - 4056 - 21 NSX: HIOKI | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 6 | |
| 74 | Kiểm định Máy đo điện trở đất Megger DET4TC2 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 75 | Kiểm định Máy đo cách điện FLUKE FLUKE 1555 - 10KV Insulation Tester | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 76 | Kiểm định Máy đo cách điện điện áp cao High voltage insulation tester - Kew 3127 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 77 | Kiểm định Máy đo cách điện KD2678A (Sử dụng cho máy phát) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 78 | Kiểm định Mê gôm 0-1000Vdc, Model: IR-4056-21 NSX: Hioki XX: Trung Quốc | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 79 | Kiểm định Máy đo cách điện FLUKE FLUKE 1577 - 10KV Insulation Tester | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 80 | Kiểm định Máy đo nồng độ O2 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 81 | Kiểm định Máy đo nồng độ cồn | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 82 | Kiểm định Máy đo nồng độ H2S; CO; O2 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 83 | Kiểm định Dụng cụ đo khí hậu testo 435-1 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 84 | Kiểm định Bơm kiểm tra thủy lực 700HTP2 700HTP Hydraulic test pump 0 psi To 10000 psi 0 bar To 690 bar | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 85 | Kiểm định Máy đo ánh sáng (Visible Light Meter) Range Mark(nm): 320 - 730/E | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 86 | Kiểm định Máy đo áp suất FLUKE Pressure Gauge FLUKE | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 87 | Kiểm định GENERATOR Máy dò rò rỉ trong môi trường lạnh CPS, LS3000B | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 88 | Kiểm định Máy nội soi EAR PHONE - DC 12V, CNS 03DV. TFTCOLOR monitor | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 89 | Kiểm định Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm), Màn hình hiển thị: 128X64 Pixel LCD với đèn nền, Dải đo: 2 chế độ đo: tiêu chuẩn và đo qua lớp sơn), Chế độ đo tiêu chuẩn: 0.8 mm-300.0 mm trên thép, Dải đo lớn hơn đến 500mm, Chế độ đo qua lớp sơn 2.5 mm - 18.0 mm (Probe PT-08), Dung sai: +/-0.05 mm trên thép, Độ phân giải: 0.01 mm (khi dải đo dưới 100.0 mm), 0.1mm (khi dải đo trên 100 mm), Khối chuẩn kiểm tra: 4.00 mm, Bộ nhớ: 500 datas in 5 groups, Dải tốc độ truyền: 1000-9999 m/s, Nguồn: 2 pcs 1.2 V AAA batteries, Kích thước: 149x73x32 mm, Trọng lượng: 160 g, Phụ kiện đi kèm : Hộp đựng, + Gen siêu âm, + Đầu đo PT-08 5mHz, 8mm, + Đĩa CD, cáp kết nối. NSX/XX: Huatec/China | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 90 | Kiểm định AMS Trex device communicator Bộ g/tiếp với t.bị trường TREXCFPKLWS3S | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 91 | Kiểm định Máy đo tốc độ vòng quay SKF - TKRS 21 Made in: Germany | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 92 | Kiểm định Máy nội soi Borescope GE Mentor Visual iQ ( Touch system with 3D stereo) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 93 | Kiểm định Máy đo độ cứng cầm tay KH-260Plus | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 94 | Kiểm định Máy siêu âm mối hàn Epoch 1000i | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 95 | Kiểm định Máy đo khí H2 SENKO SP2nd (H2), Model: SP2nd (H2), Codel SP2277, Giải đo: 0~1000ppm, Kiểu cảm biến: Điện hóa, Phương pháp lấy mẫu: Khuếch tán, Hiển thị: màn hình LCD, Âm thanh cảnh báo: 90db, Chỉ thị: Red LED & White back light, Cảnh báo rung: có rung, Nguồn: pin CR2, Nhiệt độ và độ ẩm: -20℃ ~ +50℃, : 15% ~ 90% RH (non-condensing), Cấp bảo vệ: EEx ia IIC T4, Vỏ: Clear polycarbonate with thermal-plasticelastic (TPE) overmold. Phụ kiện kèm theo: kẹp đeo, nắp chụp hiệu chuẩn, Kích thước: 54mm(W) x 91mm(H) x 32mm(D), Trọng lượng: 120g. NSX/XX: Senko/Hàn Quốc | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 96 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 97 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 98 | Hiệu chuẩn Ampe kìm AC/DC (Fluke 374) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 99 | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò AC True RMS (FLUKE 369) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 100 | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo dòng rò (KYORITSU 2412) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 101 | Hiệu chuẩn Đồng hồ Ampe kìm AC/DC (KYORITSU K2055) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 102 | Hiệu chuẩn Ampe kìm đo mA Fluke 772 (100mA) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 103 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 104 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 87V) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 105 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 106 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 107 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 108 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện đa năng (FLUKE 17B+) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 109 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Fluke 17B+ (Đo nhiệt độ) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 110 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm không khí | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 111 | Hiệu chuẩn Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 112 | Hiệu chuẩn Bộ căn mẫu 32 chi tiết từ 1.005 - 60mm. | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 113 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711 (18-35mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 114 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712 (35-60mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 115 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ Mitutoyo 511-713 (50-150mm/ 0.01mm, bao gồm đồng hồ so) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 116 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 35-60 mm, Mitutoyo 511-412 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 117 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 15 - 35 mm, Mitutoyo 511-411 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 118 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo lỗ trong (Bore gages) dải đo 50-150 mm, Mitutoyo 511-414 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 119 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so , Phạm vi đo =10mm, Độ chia = 0,01 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 120 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2046S (10mm/ 0.01mm) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 121 | Hiệu chuẩn Nivo khung Insize 4902-200 (200x200mm, 0.02mm/m) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 122 | Hiệu chuẩn Panme đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 129-112 0-150mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 123 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 124 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-150mm , Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-135A, NSX: Mitutoyo | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 125 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí , Phạm vi đo: 150-300mm, Độ chia: 0,01mm Mitutoyo 104-136A | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 126 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 0-25mm Mitutoyo 103-137 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 127 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 25-50mm Mitutoyo 102-708 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 128 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí dải đo 500-600mm Mitutoyo 104-144A | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 129 | Hiệu chuẩn Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30 Phạm vi đo: 0-200 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 130 | Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu 300mm, mitutoyo 527-123 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 131 | Hiệu chuẩn Panme đo trong 145-186 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 132 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng ống Mitutoyo 139-177 (100-2100mm/ 0.01mm) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 133 | Hiệu chuẩn Panme đo trong Mitutoyo 137-205, Phạm vi đo: 50-1500 mm, Độ chia: 0.01mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 134 | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm HUATEC TG4100 (500/0.01mm) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 135 | Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất 0-100 bar ( Industrial Pressure Gauge, 100 mm, 0 to 100 bar, psi secondary, Lower Mount, 1/2 tube adapter PGI-100B-BG100-LAP1) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 136 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (Fluke 1577) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 137 | Kiểm định Đồng hồ đo điện trở megomet Fluke 1587 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 138 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện (Kyoritsu 3125A) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 139 | Kiểm định Máy đo điện trở cách điện ( Hioki IR4056-21 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 140 | Kiểm định Máy đo khí độc 4 chỉ tiêu (SENKO) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 141 | Kiểm định Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 142 | Kiểm định Máy đo Oxy (Senko SP2nd O2 Code: SP2217) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 143 | Hiệu chuẩn DA-21 -Vibration / Sound Level Meter | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 144 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Analogue (DM93) Multimeter | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 145 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -Portable Digital (DM93) Multimeter | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 5 | |
| 146 | Hiệu chuẩn PW3198 Power Quality Analyzer -Portable Recording (PW3I98) Meters for AC voltage / AC current / frequency / kW / KVAR | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 147 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 5 A) (CM83) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 5 | |
| 148 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER -AC Ammeters (0 - 10 A) (CM83) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 149 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Milli Ammeter (DM93) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 150 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -AC Voltmeter (DM93) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 151 | Hiệu chuẩn CM83 POWER CLAMP METER. -DC Ammeter (CM83) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 152 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Ammeter (DM93) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 153 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Voltmeter | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 154 | Hiệu chuẩn DM93 HIGH ACCURACY DMM W/VDF. -DC Milli Voltmeter | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 155 | Hiệu chuẩn 53220A+106. -Precision Portable Digital Frequency Meter | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 156 | Hiệu chuẩn 53210A -Substandard Frequency Meter | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 157 | Hiệu chuẩn PW3360-20 Clamp on Power Logger -Digital Power Factor Meter | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 158 | Hiệu chuẩn U1701B -Portable Capacitance Meter | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 159 | Hiệu chuẩn DLRO10 DUCTER OHMETER + DH4-C. -Digital Ductor Ohmmeter (for very low resistance measurement) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 160 | Hiệu chuẩn PCITS2000/2 INJECTION TESTER. -Primary Injection Bộ | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 161 | Hiệu chuẩn Sverker 750. -Secondary Injection Bộ | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 162 | Hiệu chuẩn TM200. -Digital Time Counter | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 163 | Hiệu chuẩn PA-2505K-73. -Phantom Load Test Bộ | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 164 | Hiệu chuẩn Delta4310 -Tan delta Test Bộ Cáp Mergger Delta 4300 Mergger Delta 4010 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 165 | Hiệu chuẩn DET14C DIGITAL CLAMPMETER -Earth Resistance Tester | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 166 | Hiệu chuẩn OTS60PB -Transformer Oil Test Bộ | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 167 | Hiệu chuẩn PTS-75F6 -High Voltage Testing Kit | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 168 | Hiệu chuẩn PFT-503CMF -High Voltage Testing Kit | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 169 | Hiệu chuẩn EST-100 -HV Discharge Rods | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 170 | Hiệu chuẩn CI-LCI 250 -Portable Cable Core Identification Kit | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 171 | Hiệu chuẩn Digital Tachometer (Non-Contact Type) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 172 | Hiệu chuẩn 275597 -Universal Bridge | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 173 | Hiệu chuẩn EGIL BASIC UNIT -Circuit Breaker Analyser | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 174 | Hiệu chuẩn Testo 545 light meter -Portable Light Intensity Meter (Lux Meter) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 175 | Hiệu chuẩn 2558A-F -Standard AC Voltage / Current Source | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 176 | Hiệu chuẩn 276910/NB1 -Kelvin Double Bridge | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 177 | Hiệu chuẩn 008-A -Rheostat of each rating | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 178 | Hiệu chuẩn Testo 720 1 Channel Themperature -Mercury in Glass Thermometer | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 179 | Hiệu chuẩn E3632A -Stabilised DC Power Supply | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 180 | Hiệu chuẩn Sverker 780 -Portable Distance Relay Test Bộ | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 181 | Hiệu chuẩn PW3198 Power Quality Analyzer -Portable Recording (PW3I98) Meters for AC voltage / AC current / frequency / kW / KVAR | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 182 | Hiệu chuẩn ODEN AT/2H 400V -Primary Injection Set | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 183 | Hiệu chuẩn 276910/NB1 -Kelvin Double Bridge | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 184 | Hiệu chuẩn DSOX3022T - Oscilloscope | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 185 | Kiểm định 5kV Insulation Tester (MIT525) (Motorised Megger) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 186 | Kiểm định 2.5kV Insulator Tester (MIT515) (Motorised Megger) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 187 | Kiểm định 1000V Battery Operated (MIT400/2) Insulation Tester (Megger) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 188 | Kiểm định 1000V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger). | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 189 | Kiểm định 500V Hand Driven (MJ159) Insulation Tester (Megger) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 190 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so cơ 2046S | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 10 | |
| 191 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so + đế từ CCY 0,01 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 20 | |
| 192 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 75-100mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 4 | |
| 193 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 0-25 mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 8 | |
| 194 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 25-50 mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 5 | |
| 195 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài 50-75 mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 10 | |
| 196 | Hiệu chuẩn Panme đo trong 25-50mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 11 | |
| 197 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 10-18mm/0.01mm Mitutoyo 526-127 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 198 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 18-35mm/0.001mm Mitutoyo 511-721 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 199 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo lỗ nhỏ 7-10mm/ 0.01mm Mitutoyo 526-126 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 200 | Hiệu chuẩn Máy đo độ rung cầm tay Rion VM-63A | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 201 | Hiệu chuẩn Máy đo khoảng cách bằng laser Fluke 419D | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 202 | Hiệu chuẩn Máy đo khí Oxy O2 SPD201 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 203 | Hiệu chuẩn Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 62 Max đo -30°C to 500°C | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 204 | Hiệu chuẩn Bộ đo Micromet và từ tính | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 8 | |
| 205 | Hiệu chuẩn Máy kiểm tra chiều dày ống | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 206 | Hiệu chuẩn Máy kiểm tra độ cứng ống | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 207 | Hiệu chuẩn Máy siêu âm điện tử | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 208 | Hiệu chuẩn Bộ đo đường kính trong với độ chính xác 0,01mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 209 | Hiệu chuẩn Bộ đồng hồ so căn chỉnh khớp nối Tuabin | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 210 | Hiệu chuẩn Bộ dụng cụ căn chỉnh Tuabin bằng lazer | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 211 | Hiệu chuẩn Bộ dụng cụ nối băng tải than NIPL 120/5 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 212 | Hiệu chuẩn Bộ kiểm tra mẫu bề mặt kim loại | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 213 | Hiệu chuẩn Bút phát hiện khí gas HT-3000 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 214 | Hiệu chuẩn Cân điện tử | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 215 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực 160÷800 Nm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 216 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực 25÷125 Nm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 217 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực 25÷125 Nm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 218 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 200-1400Nm. Chiều dài 1795mm. | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 219 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 28-210Nm. Chiều dài 125mm. | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 220 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 3-12Nm. | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 221 | Hiệu chuẩn Cần xiết lực, với dải: 40-280Nm. Chiều dài 695mm. | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 222 | Hiệu chuẩn Đồng hồ chuyên dụng Kroeplin điện tử loại G210 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 223 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 196A-6 Peacock | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 224 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so chân gập mã 513-404E dải đo 0-0.8mm, chiều dài đầu đo 20,9 Phụ kiện kèm theo cần gắn đồng hồ đkính 8mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 6 | |
| 225 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 1044S (0-5mm/ 0.01mm) và chân đế từ gắn đồng hồ so Chứng chỉ kiểm định, CO, CQ | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 11 | |
| 226 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so Mitutoyo 2118S-10,0-5mm/0.001mm, hiển thị 0-100-100 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 227 | Hiệu chuẩn Máy cân điểm và tia Bosch GC L25 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 228 | Hiệu chuẩn Máy đo độ dày kim loại xuyên qua lớp phủ | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 229 | Hiệu chuẩn Máy quét | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 230 | Hiệu chuẩn Panme đo lỗ dạng khẩu 50 - 300mm/0.01. | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 231 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 232 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-137, 0-25mm/0.01 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 4 | |
| 233 | Hiệu chuẩn Panme đo trong cơ khí dạng khẩu Mitutoyo 137-208 (50-500mm/ 0.01mm) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 234 | Hiệu chuẩn Thiết bị kiểm tra độ cứng | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 235 | Hiệu chuẩn Thiết bị phân tích và kiểm tra cân bằng động của quạt | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 236 | Hiệu chuẩn Thước cặp 0 - 300 mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 237 | Hiệu chuẩn Thước cặp 600mm, 0.02 (Mitutoyo) 160-153 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 238 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ khí dài 200 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 5 | |
| 239 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ khí dài 300 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 240 | Hiệu chuẩn Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-118 0-200mm/0.02 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 241 | Hiệu chuẩn Thước cặp 0 - 200 mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 4 | |
| 242 | Hiệu chuẩn Thước đo chiều sâu 0-15mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 243 | Hiệu chuẩn Thước đo cơ khí Veni | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 244 | Hiệu chuẩn Thước đo điện tử | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 245 | Hiệu chuẩn Thước đo độ sâu Insize 1240-3001, 0-300mm/0.02mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 246 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ đầu panme (511 - 201) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 247 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ đầu panme 511 - 711 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 248 | Hiệu chuẩn Thước đo lỗ đầu panme 511 - 712 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 249 | Hiệu chuẩn Thước đo Panme | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 4 | |
| 250 | Hiệu chuẩn Thước đo vi phân | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 4 | |
| 251 | Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 1013S-10/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 1013S-10 với độ chính xác 0.002mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 252 | Hiệu chuẩn Dial Indicator Mitutoyo 3058S-19/ Đồng hồ hiển thị Mitutoyo 3058S-19 với độ chính xác 0.05mm hành trình 50mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 253 | Hiệu chuẩn Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Hioki FT 3701-20 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 254 | Hiệu chuẩn Absolute pressure measuring instrument Testo 511/ Thiết bị đo áp suất tuyệt đối cầm tay Testo 511 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 255 | Hiệu chuẩn Universal Calibrator digistant Built to use in the field Model 4420/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Burster model 4420 E | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 256 | Hiệu chuẩn Fluke 725 Multifunction calibrator/ Bộ hiệu chỉnh cầm tay Fluke 725 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 257 | Hiệu chuẩn Agilent 3634A programmable DC Power supplies/ Bộ tạo nguồn DC Agilent 3634A | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 5 | |
| 258 | Hiệu chuẩn Đồng hồ kiểm tra áp suất cầm tay 0/2.5 bar | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 259 | Hiệu chuẩn Đồng hồ kiềm tra áp suất cố định -1/0 bar | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 260 | Hiệu chuẩn Agilent 34401A multimeter uncompromising performance for Benchtop and system testing/ Đồng hồ vạn năng HP 34401 A | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 261 | Hiệu chuẩn Agilent 4263B LCR meter 100Hz to 100kHz/ Dụng cụ đo LCR 4263B | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 262 | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9142/ Lò nung tiêu chuẩn 9142-A (dải nhiệt: -25oC đến 150oC) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 263 | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9144/ Lò nung tiêu chuẩn 9144-A (dải nhiệt: 50oC đến 660oC) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 264 | Hiệu chuẩn Agilent 33250A Function/ Arbitrary waveform generator/ Máy phát xung dạng sóng 33250A | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 265 | Hiệu chuẩn Agilent 81132 family of Pulse pattern generators/ Máy phát xung mẫu 2 dải, 3 đầu vào tín hiệu model 81132A | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 266 | Hiệu chuẩn Pressure calibrators Ametek T-3/ Thiết bị bơm áp lực cầm tay AMETEK T- 3A | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 267 | Hiệu chuẩn Thiết bị tạo áp suất T-970 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 268 | Hiệu chuẩn Áp kế HEISE 0/40 bar | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 269 | Hiệu chuẩn Áp kế HEISE 0/250 bar | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 270 | Hiệu chuẩn Áp kế HEISE 0/400 bar | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 271 | Hiệu chuẩn Áp kế AsHiệu chuẩnroft -1/0 bar | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 272 | Hiệu chuẩn Áp kế AsHiệu chuẩnroft 0/2.5 bar | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 273 | Hiệu chuẩn Áp kế AsHiệu chuẩnroft 0/10 bar | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 274 | Hiệu chuẩn Áp kế AsHiệu chuẩnroft 0/25 bar | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 275 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế kiểu cặp nhiệt điện TEMP-10 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 276 | Hiệu chuẩn Nhiệt kế kiểu cặp nhiệt điện TEMP-10 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 277 | Hiệu chuẩn Fluke Calibration 9143/ Lò nung tiêu chuẩn 9143-A (dải nhiệt: 33oC đến 350oC) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 278 | Hiệu chuẩn Thiết bị hiệu chuẩn HART 475 (475HP1ENA9GMT) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 279 | Hiệu chuẩn Mêgaôm Kyoritsu 3165 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 280 | Hiệu chuẩn Snap-around ammeter/Ampe kìm Type: M270 Nhà SX: Multi - Japan (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 281 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 10 | |
| 282 | Hiệu chuẩn Oscillocope modes Fluke 190-204/ Máy hiện sóng cầm tay 2 kênh Fluke 190 - 204 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 283 | Hiệu chuẩn Soil resistivity meter/Máy đo điện trở đất Type: DET4TD2 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 04 dây nối đất màu đen, xanh, đỏ, vàng; 04 cọc và 04 đầu xoáy) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 284 | Hiệu chuẩn Current transformer/Ampe kìm đo dòng nhị thứ TI Type: 360 Nhà SX: Fluke - USA | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 285 | Hiệu chuẩn Current transformer/Ampe kìm đo dòng nhị thứ TI Type: 360 Nhà SX: Fluke - USA | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 286 | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ đa năng Type: 435II Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 04 dây tam giác, 01 adapter, 01 dây nguồn, 05 phích cắm, 01 cáp USB, 01 đĩa phần mềm, 02 dây Jumb) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 287 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR310 (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 01 sào, 01 đĩa phần mềm, 01 dây sơ cấp, 01 dây thứ cấp) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 288 | Hiệu chuẩn DC resistivity meter/Máy đo điện trở 1 chiều Type: MTO210 Nhà SX: Megger - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây nguồn, 01 dây com to com, 01 dây tiếp địa, 01 dây cáp mạng, 01 dây kết nối ĐK từ xa, 03 dây đỏ sơ cấp, 04 dây đen thứ cấp) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 289 | Hiệu chuẩn Insulated resistivity meter/Máy đo điện trở cách điện Type: MIT410 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây đo, 04 đầu kẹp) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 290 | Hiệu chuẩn Snap-around ammeter/Ampe kìm Type: M270 Nhà SX: Multi - Japan (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 291 | Hiệu chuẩn Megaomh meter/Máy đo điện trở cách điện Type: MIT515 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây tiếp địa, 03 dây đỏ vàng xanh) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 292 | Hiệu chuẩn AC HV generator/Máy thử cao áp AC Type: PAD1025 Nhà SX: PHENIX - USA (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây cao áp, 01 xanh, 01 dây đỏ | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 293 | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ vạn năng Type: 287 Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 294 | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ vạn năng Type: 287 Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 295 | Hiệu chuẩn 12 kV Insulation Diagnostic System Delta 4310/ Máy đo tổn hao điện môi Megger Delta4000 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 296 | Hiệu chuẩn Máy đo tỷ số biến Megger TTR330 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 297 | Hiệu chuẩn Power Quality Clamp Meter fluke 345/ Đồng hồ fluke 345 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 298 | Hiệu chuẩn Circuit breaker analyzer EGIL/ Máy phân tích máy cắt EGIL | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 299 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc Megger MOM 200 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 300 | Hiệu chuẩn Nguồn DC tuyến tính GPR-25H30 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 301 | Hiệu chuẩn 30 kV High Voltage Insulation Tester/ Thiết bị kiểm tra cách điện MIT30 NSX: Megger | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 302 | Hiệu chuẩn Contact resistivity meter/Máy đo điện trở một chiều Type: DLRO10HD Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây nguồn và 01 dây tiếp địa) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 303 | Hiệu chuẩn Insulated resistivity meter/Máy đo điện trở cách điện Type: MIT410 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 03 dây đo, 04 đầu kẹp) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 304 | Hiệu chuẩn Megaomh meter/Máy đo điện trở cách điện Type: MIT515 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây tiếp địa, 03 dây đỏ vàng xanh) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 305 | Hiệu chuẩn Megaomh meter/Máy đo điện trở cách điện Type: MIT515 Nhà SX: Megger - UK (phụ kiện bao gồm 01 dây nguồn, 01 dây tiếp địa, 03 dây đỏ vàng xanh) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 306 | Hiệu chuẩn Snap-around ammeter/Ampe kìm Type: M270 Nhà SX: Multi - Japan (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 307 | Hiệu chuẩn Multi-function meter/Đồng hồ vạn năng Type: 287 Nhà SX: Fluke - USA (phụ kiện bao gồm 02 dây đo) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 308 | Hiệu chuẩn Mêgaôm Kyoritsu 3165 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 309 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài: 104-171 Dải đo: 0-50mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 310 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài (nhiều đầu đo) : 104-135A Dải đo: 0-150mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 311 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài (nhiều đầu đo): 104-136A (Dải đo: 150-300mm) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 4 | |
| 312 | Hiệu chuẩn Thước kẹp : 530-108 (Dải đo: 0-200mm) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 313 | Hiệu chuẩn Panme đo ngoài (nhiều đầu đo): 104-143A (Dải đo : 400-500mm) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 314 | Hiệu chuẩn Panme đo trong dạng nhiều ống : 137-203 (Phạm vị đo: 50-500mm) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 315 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo đường kính trong, có đồng hồ hiển thị (đồng hồ số) Mã : OXD315-1500K Dải đo : 50-150 mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 316 | Hiệu chuẩn Dụng cụ đo chiều sâu cỡ nhỏ (Panme đo chiều sâu) Phạm vi đo : 0-300mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 317 | Hiệu chuẩn Thước cặp có đồng hồ chỉ thị : 505-745 (Dải đo : 0 - 300mm ) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 318 | Hiệu chuẩn Trắc vi kế độ sâu( Panme đo sâu) : 129-154 Dải đo:0-25mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 319 | Hiệu chuẩn Trắc vi kế độ sâu (Panme đo sâu) : 129-110 Dải đo : 0-75mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 320 | Hiệu chuẩn Đồng hồ chia số : 2109S-10 (Dải đo : 1mm(0.2mm) ) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 321 | Hiệu chuẩn Đồng hồ chia số : 3058S-10 (Dải đo : 0-50mm (1mm) ) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 322 | Hiệu chuẩn Đồng hồ chia số: 2052S-19 (Dải đo : 0-30mm(1mm)) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 323 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Sanwa CD800A Type:CD800A XX: China | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 324 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo vạn năng hiện số Model: Fluke 87-V XX: Mỹ | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 325 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Kyoritsu Nhà sản xuất:Kyoritsu | Trung Quốc Model: 1021R | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 326 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện KYORITSU Model: 3122A, 3125A XX: Japan | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 327 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo cách điện KYORITSU Model:3165 XX: Japan | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 328 | Hiệu chuẩn Lò nung hiệu chuẩn nhiệt độ Model: Jupiter 650 Range: 35°C to 650°C Sai số: ±0.3°C XX: USA | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 329 | Hiệu chuẩn Hợp bộ thử nghiệm relay/ Model: CMC356 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 330 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở tiếp xúc/Model: Auto-Ohm 200S3 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 331 | Hiệu chuẩn Vạn năng kế Agilent 34461A | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 2 | |
| 332 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo tần số BK 1823A | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 333 | Hiệu chuẩn Máy đo điện trở 1 chiều TRM 203 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 334 | Hiệu chuẩn Đồng hồ so 0-10 mm | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 335 | Hiệu chuẩn Ampe kìm Fluke 772 Kìm Đo MA Fluke 772 (100mA)Hãng sản xuất : FlukeXuất Xứ : China | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 3 | |
| 336 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng Fluke 789 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 337 | Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt độ Amprobe TMD-50K-loại cặp nhiệt điện, Pin (4) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 338 | Hiệu chuẩn Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V (87-5, True Rms) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 5 | |
| 339 | Hiệu chuẩn Đồng hồ đo điện trở cách điện, (Mêgôm mét), KYORITSU 3165 (500V/1000MΩ) | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| 340 | Hiệu chuẩn Thiết bị thử nghiệm máy cắt cao áp, trung áp Mã hiệu : CIBANO 500 | Chi tiết theo chương V- phần 2 Hồ sơ mời thầu | Thiết bị | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi