Gói thầu: Đại tu cầu trục gian tuabin Hải phòng 1, thang máy Tổ máy số 2, Thang máy nhà hành chính và nhà ăn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200652022-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng
Tên gói thầu Đại tu cầu trục gian tuabin Hải phòng 1, thang máy Tổ máy số 2, Thang máy nhà hành chính và nhà ăn
Số hiệu KHLCNT 20200309075
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sản xuất kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 15:07:00 đến ngày 2020-07-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 451,914,078 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,778,000 VNĐ ((Sáu triệu bảy trăm bảy mươi tám nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 PHẦN NHÂN CÔNG Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
2 THANG MÁY TỔ MÁY 2 Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
3 Thang máy lò hơi số 2 Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
4 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
5 Cabin và đối trọng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
6 Cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 8
7 Hố thang Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
8 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
9 Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
10 Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
11 Bảo dưỡng, thí nghiệm biến tần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
12 Máy biến áp nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
13 Bo mạch điều khiển chính Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
14 Màn hình hiển thị tại các tầng và trong cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 9
15 Cảm biến vị trí của thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 10
16 Đại tu động cơ đóng mở cabin thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
17 Bộ cảm biến đóng mở cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 3
18 Bộ chuyển đổi nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
19 Bo mạch điều khiển bên trên cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
20 Đại tu động cơ đóng mở cửa Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
21 Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 1
22 Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu - giám sát nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 8
23 Bộ mã hóa tốc độ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
24 Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 20
25 Đại tu động cơ: Tốc độ 1500 (vòng/phút); Công suất 18.5(kW) Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Chiếc 1
26 Kiểm định thang máy sau đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
27 Kiểm định thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Thang 1
28 THANG MÁY NHÀ HÀNH CHÍNH VÀ NHÀ ĂN Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
29 Thang máy A Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
30 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
31 Công tác chuẩn bị Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
32 Kiểm tra khu vực tủ điều khiển và động cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
33 Cabin và đối trọng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
34 Cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
35 Hố thang Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
36 Cửa ca bin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
37 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
38 Đại tu động cơ nâng hạ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
39 Bảo dưỡng, thí nghiệm biến tần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
40 Máy biến áp nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
41 Bo mạch điều khiển chính Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
42 Màn hình hiển thị tại các tầng và trong cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 6
43 Cảm biến vị trí của thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
44 Đại tu động cơ đóng mở cabin thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
45 Bộ cảm biến đóng mở cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
46 Bộ chuyển đổi nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
47 Bo mạch điều khiển bên trên cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
48 Đại tu quạt thông gió Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
49 Bảo dưỡng tủ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 1
50 Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu - giám sát nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 8
51 Bộ mã hóa tốc độ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
52 Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 20
53 Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
54 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
55 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
56 Đại tu áp tô mát dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
57 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
58 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
59 Bộ điều khiển PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
60 Mô đun truyền thông Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
61 Mô đun đầu vào số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
62 Mô đun đầu ra số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
63 Bộ vi xử lý CPU Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
64 Mô đun nguồn PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
65 Bo mạch chủ PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
66 Mô đun nguồn một chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
67 Chạy thử; Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
68 Chạy thử Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
69 Kiểm tra, chạy thử trong quá trình không tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
70 Kiểm tra, cài đặt giá trị chịu tải cho thang máy hoạt động Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
71 Chạy thử có tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
72 Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
73 Kiểm định thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Thang 1
74 Kiểm tra, hiệu chỉnh, cài đặt sau đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
75 Kiểm tra, hiệu chỉnh hố thắng, tang thắng và càng thắng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
76 Kiểm tra và hiệu chỉnh bộ chọn tầng, công tắc tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
77 Kiểm tra độ lệch tầng, gia tốc tăng, giảm tốc, độ giật Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
78 Kiểm tra các nút điều khiển, đèn báo tầng, đèn cabin, nút gọi tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
79 Kiểm tra rơ le, các tiếp điểm và các hoạt động của chúng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
80 Kiểm tra hoạt động các thiết bị quá tải và các thiết bị cân bằng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
81 Thang máy B Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
82 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
83 Công tác chuẩn bị Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
84 Kiểm tra khu vực tủ điều khiển và động cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
85 Cabin và đối trọng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
86 Cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
87 Hố thang Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
88 Cửa ca bin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
89 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
90 Đại tu động cơ nâng hạ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
91 Bảo dưỡng, thí nghiệm biến tần Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
92 Máy biến áp nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
93 Bo mạch điều khiển chính Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
94 Màn hình hiển thị tại các tầng và trong cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 6
95 Cảm biến vị trí của thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
96 Đại tu động cơ đóng mở cabin thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
97 Bộ cảm biến đóng mở cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
98 Bộ chuyển đổi nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
99 Bo mạch điều khiển bên trên cabin Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
100 Đại tu quạt thông gió Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
101 Bảo dưỡng tủ điều khiển Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Tủ 1
102 Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian - thời gian - tín hiệu - giám sát nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 8
103 Bộ mã hóa tốc độ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
104 Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 20
105 Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
106 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
107 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
108 Đại tu áp tô mát dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
109 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
110 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 2
111 Bộ điều khiển PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
112 Mô đun truyền thông Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
113 Mô đun đầu vào số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
114 Mô đun đầu ra số Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
115 Bộ vi xử lý CPU Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
116 Mô đun nguồn PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
117 Bo mạch chủ PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
118 Mô đun nguồn một chiều Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
119 Chạy thử; Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
120 Chạy thử Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
121 Kiểm tra, chạy thử trong quá trình không tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
122 Kiểm tra, cài đặt giá trị chịu tải cho thang máy hoạt động Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
123 Chạy thử có tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
124 Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
125 Kiểm định thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Thang 1
126 Kiểm tra, hiệu chỉnh, cài đặt sau đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
127 Kiểm tra, hiệu chỉnh hố thắng, tang thắng và càng thắng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
128 Kiểm tra và hiệu chỉnh bộ chọn tầng, công tắc tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 5
129 Kiểm tra độ lệch tầng, gia tốc tăng, giảm tốc, độ giật Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
130 Kiểm tra các nút điều khiển, đèn báo tầng, đèn cabin, nút gọi tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
131 Kiểm tra rơ le, các tiếp điểm và các hoạt động của chúng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
132 Kiểm tra hoạt động các thiết bị quá tải và các thiết bị cân bằng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
133 Thang máy nhà ăn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
134 Phần cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
135 Công tác chuẩn bị Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
136 Kiểm tra khu vực tủ điều khiển và động cơ Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Việc 1
137 Cabin và đối trọng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
138 Cửa tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
139 Hố thang Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
140 Phần điện Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
141 Bộ điều khiển PLC Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
142 Đại tu Động cơ điện hạ áp 1,5 kW Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 cái 1
143 Máy biến áp nguồn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 1
144 Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo, các switch giới hạn Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 10
145 Màn hình hiển thị tại các tầng Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Bộ 2
146 Cảm biến vị trí của thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
147 Công tắc tơ Dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
148 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 5
149 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 5
150 Áp tô mát Dòng điện định mức Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
151 Đại tu Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
152 Thí nghiệm Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Cái 1
153 Chạy thử; Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
154 Chạy thử Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
155 Kiểm tra, chạy thử trong quá trình không tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
156 Kiểm tra, cài đặt giá trị chịu tải cho thang máy hoạt động Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
157 Chạy thử có tải Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 HT 1
158 Kiểm định Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 0.0 0
159 Kiểm định thang máy Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 Thang 1
160 PHẦN VẬT TƯ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 0.0 0
161 THANG MÁY TỔ MÁY 2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 0.0 0
162 Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 0,15
163 Mỡ spheerol EPL2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 1
164 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cuộn 4
165 Chổi sơn loại lớn Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 6
166 Chổi sơn loại nhỏ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 2
167 Cồn công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 4
168 Dầu chống rỉ RP7 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bình 1
169 Giẻ lau công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 4
170 Vải nhám mịn 150 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 0,5
171 Vải phin trắng Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 6
172 Xăng A95 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 2
173 THANG MÁY NHÀ HÀNH CHÍNH VÀ NHÀ ĂN Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 0.0 0
174 Bàn chải sắt Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 9
175 Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cuộn 12
176 Chất tẩy rửa, vệ sinh bảng mạch in Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lọ 1
177 Chổi sơn loại lớn Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 32
178 Chổi sơn loại nhỏ Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 31
179 Chổi vệ sinh bo mạch thiết bị điện Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 1
180 Cồn công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 12
181 Dầu Alpha SP 220 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 30
182 Dầu chống rỉ RP7 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Bình 10
183 Đầu cốt kim 1.5mm2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 20
184 Dầu DO 0,05% S Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 24
185 Dây điện 2x1,5 mm2; Cu/PVC/PVC Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 0,18
186 Dây điện 2x2,5 mm2; Cu/PVC/PVC Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 56
187 Đĩa CD - RW trắng Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Cái 3
188 Giẻ lau công nghiệp Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 29
189 Keo đỏ (Silicon đỏ) Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Tuýp 6
190 Mỡ Molykote 1000 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 6
191 Mỡ spheerol EPL2 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Kg 2
192 Sơn chống rỉ AKD Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 3
193 Sơn ghi - AKD 29 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 3
194 Vải nhám mịn 150 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 4,5
195 Vải nhám thô 80 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 M2 3
196 Vải phin trắng Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Mét 18
197 Xăng A95 Phần 2, Chương V, Mục 1, Khoản 1.4 Lít 4,5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->