Gói thầu: Cung cấp dịch vụ thử nghiệm các dụng cụ, trang thiết bị không thuộc danh mục có yêu cầu quản lý nghiêm ngặt năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200716281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ thử nghiệm các dụng cụ, trang thiết bị không thuộc danh mục có yêu cầu quản lý nghiêm ngặt năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715884 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sản xuất kinh doanh, Hợp đồng DVSC NMND Thái Bình, Hợp đồng DVSC NMNĐ Vĩnh Tân 4 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 09:59:00 đến ngày 2020-07-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 448,250,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,483,000 VNĐ ((Bốn triệu bốn trăm tám mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật ≤ 3,0 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật ≤ 3,0 tấn | Sợi | 194 | |
| 2 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 3,1 ÷ 5,0 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 3,1 ÷ 5,0 tấn | Sợi | 68 | |
| 3 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép,round sling - đặc trưng kỹ thuật: 5,1 ÷ 10 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép,round sling - đặc trưng kỹ thuật: 5,1 ÷ 10 tấn | Sợi | 17 | |
| 4 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 10,1 ÷ 20 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 10,1 ÷ 20 tấn | Sợi | 11 | |
| 5 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 20,1 ÷ 30 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 20,1 ÷ 30 tấn | Sợi | 26 | |
| 6 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 30,1 ÷ 45 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 30,1 ÷ 45 tấn | Sợi | 21 | |
| 7 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 46 ÷ 50,5 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 46 ÷ 50,5 tấn | Sợi | 4 | |
| 8 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 63 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 63 tấn | Sợi | 1 | |
| 9 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 75 tấn | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling - đặc trưng kỹ thuật: 75 tấn | Sợi | 4 | |
| 10 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling ø100 x 2.3m | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling ø100 x 2.3m | Sợi | 2 | |
| 11 | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling ø46 x 8.1m | Kiểm tra visual, thử tải cho cáp vải bạt/cáp thép, round sling ø46 x 8.1m | Sợi | 2 | |
| 12 | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ, eye bolt - đặc trưng kỹ thuật ≤ 3,0 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ, eye bolt - đặc trưng kỹ thuật ≤ 3,0 tấn | Cái | 275 | |
| 13 | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ, eye bolt - đặc trưng kỹ thuật: 3,1 ÷ 15 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ, eye bolt - đặc trưng kỹ thuật: 3,1 ÷ 15 tấn | Cái | 74 | |
| 14 | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật 16 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật 16 tấn | Cái | 4 | |
| 15 | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật: 17,6 ÷ 25 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật: 17,6 ÷ 25 tấn | Cái | 14 | |
| 16 | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật 60 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho ma ní, tăng đơ - đặc trưng kỹ thuật 60 tấn | Cái | 3 | |
| 17 | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật: 2,0 ÷ 19,9 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật: 2,0 ÷ 19,9 tấn | Cái | 35 | |
| 18 | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật 20 ÷ 50 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật 20 ÷ 50 tấn | Cái | 15 | |
| 19 | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật 100 ÷ 120 tấn | Kiểm tra Visual, thử tải cho kích thủy lực - đặc trưng kỹ thuật 100 ÷ 120 tấn | Cái | 4 | |
| 20 | Kiểm tra. thử tải cho dây đeo an toàn | Kiểm tra. thử tải cho dây đeo an toàn | Sợi | 114 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi