Gói thầu: Kiểm định - hiệu chuẩn chuẩn đo lường, phương tiện kiểm định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200717481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phân tích và đo lường chất lượng Bình Định |
| Tên gói thầu | Kiểm định - hiệu chuẩn chuẩn đo lường, phương tiện kiểm định |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706159 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí SN KHCN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 17:10:00 đến ngày 2020-07-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 240,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Thiết bị phân tích công suất kỹ thuật số 2105 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Phạm vị đo: - Đo U: (0-600) V - Đo A: (0-20) A - Đo P: (0-12) kW - Cấp CX: 0,1 % ± 6 digits (U;I); - 0,25 % ± 6 digits (P) |
| 2 | Đồng hồ đo Cosφ D26/1 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Phạm vị đo: Đo 1 pha: - U: 110/220 V - I: 2,5/5 A - Cosφ: 0,5/1 |
| 3 | Thiết bị đo dòng điện rò LT 952 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - Phạm vi đo: 2 mA/20 mA - Cấp chính xác: 1 |
| 4 | Máy đo LCR; kiểu LCR400 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Phạm vi đo: - Đo R: 1 mΩ ÷ 900 MΩ - Đo L: (0,001 – 9900) H - Đo C: (0 – 99000) μF - Cấp chính xác: 0,1 |
| 5 | Máy đo điện trở nhỏ kỹ thuật số DO7 PLUS | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - Phạm vi đo: 0,01 Ω ÷ 6 kΩ - Cấp chính xác: 0,05 |
| 6 | Thiết bị đo điện trở cách điện | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - Phạm vi đo: 2500VDC/1 GΩ - Cấp chính xác: 5 |
| 7 | Đồng hồ vạn năng hiện số Model 2000 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - 0 – 1000 VDC; - 0 – 750 VAC; - 0 – 120 MΩ; - 0 – 3 A (DC/AC) |
| 8 | Máy đo điện trở đất, điện trở cách điện; model: MI 2088 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - - Rđất: 0 – 2 kΩ, CX 2; từ 0 – 20 kΩ, cấp CX 5 - Rcd: 0 – 200 MΩ, CX 2; từ 0 – 30 GΩ, CX 10 |
| 9 | Thiết bị hiệu chuẩn đa năng YS87B | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - 0 – 1000 VDC - 0 – 750 VAC - 10 MΩ – 10 MΩ - 0 – 30 A |
| 10 | Thiết bị thử nghiệm quá điện áp quá độ; model T3-61 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - Điện áp thử nghiệm điều chỉnh được từ (400 – 12000) VDC - Vôn kế: (0 – 15) kVDC Dạng sóng: 1,2/50 μs |
| 11 | Thiết bị thử tính mềm dẻo của cáp; TESTING, model T3-13 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - Bộ điều khiển lập trình PLC - Ròng rọc thử nghiệm có ɸ 60, 80, 120 mm (mỗi loại 2 chiếc) - Ròng rọc 2 bên cố định có ɸ 120 mm |
| 12 | Kìm đo công suất, kiểu 382068 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - Đo U -/~: (0 – 600) V - Đo A -/~: (0 – 1000) A - Đo P: (0 – 600) kW Cấp CX: 0,5 % ± 5 digits (U); 1,5 % ± 5 digits (I); 2 % (P) |
| 13 | Thiết bị thử độ dãn dài cho cách điện của dây điện ở điều kiện lạnh, model: SM – LTB. | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - Công suất thử nghiệm: 50 kg.f/200 kg.f - Tải tối thiểu: 0,01 kg.f - Tốc độ thử nghiệm: từ 0 đến 500 mm - Hành trình di chuyển: từ 0 đến 450 mm - Nhiệt độ đặt: từ -40 oC đến 100 oC ± 1 oC |
| 14 | Thiết bị thử bẻ gập dây nguồn, model: T3 – 20 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - Góc quay lớn nhất: ± 170 degrees - Tốc độ quay: 340 o/s - Micro controller: simatic “SEMENS” counter 6 digits (0 ~ 999 999) |
| 15 | Máy đo điện trở tiếp đất 4105A | Hiệu chẩn | Cái | 1 | - Phạm vi đo - Rđất: 0 – 20 Ω, CX: ± 2 % rdg ± 0,1 Ω - Rđất: 20 – 2000 Ω, CX: ± 2 % rdg ± 3 dgt |
| 16 | Thiết bị phổ kế huỳnh quang tia X | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - Phạm vi đo Au : (33,30 ÷ 99,99) %Au |
| 17 | Máy phóng hình | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Độ phóng đại: 10X; 20X; 50X; 100X Giá trị vạch chia: 0,0005 mm (đo dài); 0,01 oC (đo góc) |
| 18 | Thử cao áp xoay chiều 5 kV | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | AC hipot:(10 ÷ 5000) V DC hipot:(20 ÷ 5000) V IR: (20 ÷ 5000) V Low Resistance: (20 ÷ 5000) V Ground Bond: (20 ÷ 5000) V |
| 19 | Kính lúp có thước đo Peak 2055-20X | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | - Độ phóng đại: 20X - Khẩu độ: 12 mm - Độ dài của thước: 8 mm - Vạch chia: 0,1 mm |
| 20 | Bộ quả cân F1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | (1 ÷ 500) mg SL: 12 quả |
| 21 | Bộ quả cân F1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | (1 mg ÷ 200 g) SL: 23 quả |
| 22 | Bộ quả cân F1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | (500 mg ÷ 2000 g) SL: 16 quả |
| 23 | Bộ quả cân F1 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | (1 ÷ 10) kg SL: 5 quả |
| 24 | Bộ quả cân F2 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | (1 ÷ 500) g SL: 12 quả |
| 25 | Bộ quả cân F2 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | (200 g ÷ 10 kg) SL: 8 quả |
| 26 | Cân so sánh Model: MC-30K | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Max = 31 kg; d = 0,01g |
| 27 | Bộ chỉ thị nhiệt độ đa kênh | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | (-30 ÷ 400) °C; 0.1 °C |
| 28 | Chỉ thị nhiệt độ cầm tay model: HART 1521 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (-200 ÷ 420) °C, 0.001 0C |
| 29 | Cảm biến nhiệt SPRT 100 Model: 5627-12 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (-200 ÷ 420) °C |
| 30 | Buồng hiệu chuẩn nhiệt đô, độ ẩm Số hiệu: 1806291 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (7 ÷ 85) °C, 0.01 0C; (10 ÷ 95) %RH, 0.01 %RH |
| 31 | Thiết bị kiểm định công tơ điện 1 pha (3 vị trí lưu động) Model: TF-2100A | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0 ÷ 100) A; (0 ÷ 250) V; 50 Hz; Góc φ: (- 90 ÷ 90) ° |
| 32 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha (10 vị trí), Model: TB1 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0,5 ÷ 100) A; (0 ÷ 250) V; 50 Hz; Góc φ: (0 ÷ 180)° |
| 33 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha (12 vị trí); Model: TB1 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0,5 ÷ 100) A; (0 ÷ 250) V; 50 Hz; Góc φ: (0 ÷ 180)0 |
| 34 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha (24 vị trí), Model: TF9100 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0 ÷ 120) A; (0 ÷ 264) V; 50 Hz; Góc φ: (-90 ÷ 90) ° |
| 35 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha(6 vị trí) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0,5 ÷ 100) A; (0 ÷ 250) V; 50 Hz; Góc φ: (0 ÷ 90)0 |
| 36 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 3 pha (6 vị trí) Model: TB3 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | 3 x (0 ÷ 100) A; 3 x (0 ÷ 300) V; 50 Hz; Góc φ: (0 ÷ 360)0 |
| 37 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 1 pha(6 vị trí) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0,5 ÷ 100) A; (0 ÷ 250) V; 50 Hz; Góc φ: (0 ÷ 90)° |
| 38 | Thiết bị kiểm định công tơ điện xoay chiều 3 pha điện tử (6 vị trí) Model: PTC8320D | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | 3 x (0 ÷ 100) A; 3 x (0 ÷ 400) V; 50 Hz; Góc φ: (0 ÷ 360) ° |
| 39 | Thiết bị kiểm định phương tiện đo điện não Model: EEEV - 01 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0,01 ÷ 999) Hz; (0,01 ÷ 16) mV |
| 40 | Thiết bị kiểm định phương tiện đo điện tim Model: EECV - 01 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0,01 ÷ 999) Hz; (0,1 ÷ 2,4) μV |
| 41 | Bộ căn mẫu song phẳng Model: M10 ISO3650:1999 | Hiệu chuẩn | Bộ | 1 | (2.5 ÷ 25) mm |
| 42 | Thước quả dọi | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0 ÷ 15) m; 1 mm |
| 43 | Thước cuộn Kiểu: BS-7030 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0 ÷ 30) m; 1 mm |
| 44 | Chuẩn đo lường lưu động kiểm định Taximet Kiểu: TT-003 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0 ÷ 999.999) km/h; Phạm vi đo thời gian: không giới hạn |
| 45 | Thước cặp Kiểu: (Du xích) 530-312 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0 ÷ 150) mm; 0.02 mm |
| 46 | Đồng hồ bấm giây | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | |
| 47 | Bộ tấm kính song phẳng | Hiệu chuẩn | Bộ | 2 | |
| 48 | Panme đo ngoài Kiểu: 293-100; (Điện tử - hiện số) | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (2.5 ÷ 25) mm; 0.0001 mm |
| 49 | Chuẩn bậc Kiểu: 515-556-2 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (20 ÷ 600) mm |
| 50 | Bình chuẩn kim loại hạng II Kiểu: Thang đo | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Dung tích danh nghĩa: 2 L; Giá trị độ chia: 0.1 Vn |
| 51 | Bình chuẩn kim loại hạng II Kiểu: Thang đo | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Dung tích danh nghĩa: 5 L Giá trị độ chia: 0.1 Vn |
| 52 | Bình chuẩn kim loại hạng II Kiểu: Thang đo | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Dung tích danh nghĩa: 10 L Giá trị độ chia: 0.1 Vn |
| 53 | Bình chuẩn kim loại hạng II Kiểu: Thang đo | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Dung tích danh nghĩa: 20 L Giá trị độ chia: 0.1 Vn |
| 54 | Bình chuẩn kim loại hạng II Kiểu: Thang đo | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Dung tích danh nghĩa: 50 L Giá trị độ chia: 0.1 Vn |
| 55 | Bình chuẩn kim loại hạng II Kiểu: Thang đo | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Dung tích danh nghĩa: 100 L; Giá trị độ chia: 0.1 Vn |
| 56 | Bình chuẩn kim loại hạng II Kiểu: Thang đo | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Dung tích danh nghĩa: 200 L Giá trị độ chia: 0.1 Vn |
| 57 | Lưu lượng kế Kiểu: Quả nổi | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (10÷ 100) L/h; 2 L/h; |
| 58 | Lưu lượng kế Kiểu: Quả nổi | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (40 ÷ 400) L/h; 10 L/h; |
| 59 | Lưu lượng kế Kiểu: Quả nổi | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (400 ÷ 4000) L/h; 100 L/h; |
| 60 | Bình chuẩn dung tích từng phần Kiểu: Thang đo | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | Dung tích danh nghĩa: 100 L Giá trị vạch chia: 0.2 L |
| 61 | Bình chuẩn dung tích từng phần Kiểu: Thang đo | Hiệu chuẩn | cái | 1 | Dung tích danh nghĩa: 20 L Giá trị vạch chia: 0.02 L |
| 62 | Áp kế chuẩn điện tử; Kiểu: PC6-PRO-0700-C-2 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0 ÷ 700) bar; 0.1 bar |
| 63 | Áp kế chuẩn Kiểu: Lò xo ống | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0 ÷ 25) kgf/cm2; 0.1 kgf/cm2 |
| 64 | Áp kế chuẩn Kiểu: Lò xo ống | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | 0 ÷ 160) kgf/cm2; 0.65 kgf/cm2 |
| 65 | Áp kế chuẩn Kiểu: Lò xo ống | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (0 ÷ 600) kgf/cm2; 3 kgf/cm2 |
| 66 | Áp kế chuẩn Fluke | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | (-83 ÷ 207) kPa; 0,01 kPa |
| 67 | Bộ quả cân E2 | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | 1mg-500g |
| 68 | Bộ Mẫu vàng chuẩn | Hiệu chuẩn | Cái | 1 | 99,99%Au; 80%Au; 75%Au; 55%Au |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi