Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200678957-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200664831
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí mua sắm, sữa chữa tài sản cố định năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-07 15:00:00 đến ngày 2020-07-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 418,661,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 12,8039
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 6,3365
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 23,352
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,1089
5 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 0,492
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 3,2097
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 30,2353
8 Đắp đất móng độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m3 0,2016
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 33,3751
10 Đóng cừ đá TD 120x120, L=1,0m (bao gồm cung cấp cọc, vận chuyển, bốc xếp) Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m 1,6162
11 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 1,9071
12 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 15,8929
13 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 4,3983
14 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 2,1748
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 4,8324
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 1,2717
17 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,8155
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả dịch vụ theo Chương V cái 8
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,2634
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,1213
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,106
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,3249
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,1331
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,4451
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,0856
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,0324
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,0653
28 Ván khuôn móng cột Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,1312
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,435
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,5517
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,1958
32 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,034
33 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 2,3828
34 Xây tường gạch thẻ KN 5x10x19cm, dày Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,5918
35 Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 11,9043
36 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 56,4031
37 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 6,7099
38 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 50,871
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 21,24
40 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 31,0024
41 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 6,2272
42 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 6,4566
43 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 81,185
44 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 90,8092
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 8,9341
46 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 8,9341
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 8,9341
48 Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 90,8092
49 Bả bằng bột bả vào tường nội thất Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 59,8332
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoại thất Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 16,701
51 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nội thất Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 14,6482
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 107,5102
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 74,4814
54 CC&Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 lambri nhôm 2 mặt, sơn tĩnh điện + kính dày 5mm bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 1,98
55 CC&Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện + kính dày 5mm bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 6,4
56 CC&Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm hệ 500 sơn tĩnh điện + kính dày 5mm bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 0,25
57 CC&Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000 lambri nhôm 2 mặt, sơn tĩnh điện + kính dày 5mm bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 10,56
58 Lắp dựng khung bảo vệ cửa thép hộp Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 9,0492
59 CC&Lắp dựng cửa đi khung sắt ốp tấm tole 2 mặt, sơn tĩnh điện + kính dày 5mm + Khung thép hộp bảo vệ bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 4,68
60 Cung cấp & lắp đặt cửa nhựa vệ sinh (giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V Bộ 1
61 Lắp dựng lại cửa hiện trạng Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 13,212
62 Làm vách tấm Cemboard dày 12ly (giá thành phẩm) Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,0535
63 Làm trần bằng tấm trần nhựa 600x600 (bao gồm khung nổi chuyên dụng + phụ kiện + nhân công đóng trần) (giá thành phẩm) Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 62,1856
64 Cung cấp tủ gỗ TD (R400xD.3000xC.2000)(Giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V Cái 1
65 Sản xuất xà gồ thép Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,17
66 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,17
67 Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm (giá thành phẩm) Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,492
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả dịch vụ theo Chương V 1m2 7,8496
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả dịch vụ theo Chương V 1m2 15,84
70 Lắp đèn Led tuýp đôi 1,2m, 2x18W máng nổi (Giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V bộ 4
71 Lắp đèn Led tuýp đơn 1,2m, 1x18W máng nổi (Giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V bộ 4
72 Lắp đặt đèn led Bulb, 1x5W (Giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V bộ 1
73 Lắp đặt quạt trần + hộp số (Giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V cái 3
74 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mô tả dịch vụ theo Chương V cái 1
75 Lắp đặt các automat 1 pha 16A, 20A Mô tả dịch vụ theo Chương V cái 2
76 Lắp ổ cắm 3 - 2 chấu 16A, hộp + mặt Mô tả dịch vụ theo Chương V cái 5
77 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A loại 1 công tắc, hộp + mặt Mô tả dịch vụ theo Chương V bảng 2
78 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A loại 2 công tắc, hộp + mặt Mô tả dịch vụ theo Chương V bảng 3
79 Lắp đặt Cáp bọc PVC CV 8mm² Mô tả dịch vụ theo Chương V m 10
80 Lắp đặt Cáp bọc PVC CV 4mm² Mô tả dịch vụ theo Chương V m 25
81 Lắp đặt Cáp bọc PVC CV 2,5mm² Mô tả dịch vụ theo Chương V m 100
82 Lắp đặt Cáp bọc PVC CV 1,5mm² Mô tả dịch vụ theo Chương V m 80
83 Lắp đặt ống PVC luồn dây điện vuông D20 đi nổi Mô tả dịch vụ theo Chương V m 110
84 Lắp đặt Xí bệt + vòi vệ sinh + thùng nước và phụ kiện (Giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V bộ 1
85 Lắp đặt chậu Lavobo +vòi rửa+ bộ xả và phụ kiện (Giá trọn bộ) Mô tả dịch vụ theo Chương V bộ 1
86 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả Mô tả dịch vụ theo Chương V bộ 1
87 Lắp đặt Phễu thu sàn Inox D60 Mô tả dịch vụ theo Chương V cái 1
88 Lắp đặt Van khóa 2 chiều Þ27 Mô tả dịch vụ theo Chương V bộ 1
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm, dày 1,6mm Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m 0,04
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm, dày 1,8mm Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m 0,3
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm, dày 2,1mm Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m 0,02
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm, dày 2,0mm Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m 0,05
93 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, dày 2,9mm Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m 0,08
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm, dày 4,9mm Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m 0,35
95 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,1152
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,599
97 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m3 0,004
98 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,0768
99 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 28,32
100 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,0768
101 Trải tấm nilon chống mất nước Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,944
102 Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 7,552
103 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,0576
104 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả dịch vụ theo Chương V cái 2
105 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,2422
106 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,0057
107 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,0038
108 Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,24
109 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 1,92
110 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 0,32
111 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,575
112 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,942
113 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 19,755
114 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 5,5
115 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 1,2309
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 10,6678
117 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 7,1119
118 Đóng cừ đá TD 120x120, L=1,0m, mật độ 9cây/m² Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m 0,6084
119 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,8206
120 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 1,9051
121 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,882
122 Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 0,93
123 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,0689
124 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,0423
125 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,1337
126 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,025
127 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả dịch vụ theo Chương V tấn 0,0893
128 Ván khuôn móng cột Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,0604
129 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,1764
130 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả dịch vụ theo Chương V 100m2 0,1118
131 Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao Mô tả dịch vụ theo Chương V m3 2,7448
132 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 17,42
133 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 4,6875
134 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 39,375
135 Ốp chân tường đá 80x200mm Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 3
136 Lắp dựng hàng rào song sắt (giá thành phẩm) Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 5,25
137 Lắp dựng cửa hàng rào song sắt (giá thành phẩm) Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 7,875
138 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả dịch vụ theo Chương V 1m2 26,25
139 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 39,375
140 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 22,1075
141 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả dịch vụ theo Chương V m2 61,4825
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->