Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678957-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200664831 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí mua sắm, sữa chữa tài sản cố định năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 15:00:00 đến ngày 2020-07-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 418,661,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 12,8039 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 6,3365 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 23,352 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, thủ công, cao | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,1089 | |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 0,492 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 3,2097 | |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 30,2353 | |
| 8 | Đắp đất móng độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m3 | 0,2016 | |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 33,3751 | |
| 10 | Đóng cừ đá TD 120x120, L=1,0m (bao gồm cung cấp cọc, vận chuyển, bốc xếp) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m | 1,6162 | |
| 11 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 1,9071 | |
| 12 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 15,8929 | |
| 13 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 4,3983 | |
| 14 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 2,1748 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 4,8324 | |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 1,2717 | |
| 17 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,8155 | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả dịch vụ theo Chương V | cái | 8 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,2634 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,1213 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,106 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,3249 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,1331 | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,4451 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,0856 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,0324 | |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,0653 | |
| 28 | Ván khuôn móng cột | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,1312 | |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,435 | |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,5517 | |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,1958 | |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,034 | |
| 33 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 2,3828 | |
| 34 | Xây tường gạch thẻ KN 5x10x19cm, dày | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,5918 | |
| 35 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 11,9043 | |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 56,4031 | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 6,7099 | |
| 38 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 50,871 | |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 21,24 | |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 31,0024 | |
| 41 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 6,2272 | |
| 42 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 6,4566 | |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 81,185 | |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 90,8092 | |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 8,9341 | |
| 46 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 8,9341 | |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 8,9341 | |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 90,8092 | |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 59,8332 | |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoại thất | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 16,701 | |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nội thất | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 14,6482 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 107,5102 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 74,4814 | |
| 54 | CC&Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 lambri nhôm 2 mặt, sơn tĩnh điện + kính dày 5mm bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 1,98 | |
| 55 | CC&Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện + kính dày 5mm bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 6,4 | |
| 56 | CC&Lắp dựng cửa sổ bậc khung nhôm hệ 500 sơn tĩnh điện + kính dày 5mm bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 0,25 | |
| 57 | CC&Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000 lambri nhôm 2 mặt, sơn tĩnh điện + kính dày 5mm bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 10,56 | |
| 58 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa thép hộp | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 9,0492 | |
| 59 | CC&Lắp dựng cửa đi khung sắt ốp tấm tole 2 mặt, sơn tĩnh điện + kính dày 5mm + Khung thép hộp bảo vệ bao gồm bản lề, chốt chống va đập, ron cao su, tay, nắm, ổ khóa bấm … (giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 4,68 | |
| 60 | Cung cấp & lắp đặt cửa nhựa vệ sinh (giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | Bộ | 1 | |
| 61 | Lắp dựng lại cửa hiện trạng | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 13,212 | |
| 62 | Làm vách tấm Cemboard dày 12ly (giá thành phẩm) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,0535 | |
| 63 | Làm trần bằng tấm trần nhựa 600x600 (bao gồm khung nổi chuyên dụng + phụ kiện + nhân công đóng trần) (giá thành phẩm) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 62,1856 | |
| 64 | Cung cấp tủ gỗ TD (R400xD.3000xC.2000)(Giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | Cái | 1 | |
| 65 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,17 | |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,17 | |
| 67 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,45mm (giá thành phẩm) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,492 | |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 1m2 | 7,8496 | |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 1m2 | 15,84 | |
| 70 | Lắp đèn Led tuýp đôi 1,2m, 2x18W máng nổi (Giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | bộ | 4 | |
| 71 | Lắp đèn Led tuýp đơn 1,2m, 1x18W máng nổi (Giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | bộ | 4 | |
| 72 | Lắp đặt đèn led Bulb, 1x5W (Giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | bộ | 1 | |
| 73 | Lắp đặt quạt trần + hộp số (Giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | cái | 3 | |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả dịch vụ theo Chương V | cái | 1 | |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A, 20A | Mô tả dịch vụ theo Chương V | cái | 2 | |
| 76 | Lắp ổ cắm 3 - 2 chấu 16A, hộp + mặt | Mô tả dịch vụ theo Chương V | cái | 5 | |
| 77 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A loại 1 công tắc, hộp + mặt | Mô tả dịch vụ theo Chương V | bảng | 2 | |
| 78 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A loại 2 công tắc, hộp + mặt | Mô tả dịch vụ theo Chương V | bảng | 3 | |
| 79 | Lắp đặt Cáp bọc PVC CV 8mm² | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m | 10 | |
| 80 | Lắp đặt Cáp bọc PVC CV 4mm² | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m | 25 | |
| 81 | Lắp đặt Cáp bọc PVC CV 2,5mm² | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m | 100 | |
| 82 | Lắp đặt Cáp bọc PVC CV 1,5mm² | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m | 80 | |
| 83 | Lắp đặt ống PVC luồn dây điện vuông D20 đi nổi | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m | 110 | |
| 84 | Lắp đặt Xí bệt + vòi vệ sinh + thùng nước và phụ kiện (Giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | bộ | 1 | |
| 85 | Lắp đặt chậu Lavobo +vòi rửa+ bộ xả và phụ kiện (Giá trọn bộ) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | bộ | 1 | |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả | Mô tả dịch vụ theo Chương V | bộ | 1 | |
| 87 | Lắp đặt Phễu thu sàn Inox D60 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | cái | 1 | |
| 88 | Lắp đặt Van khóa 2 chiều Þ27 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | bộ | 1 | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm, dày 1,6mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m | 0,04 | |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm, dày 1,8mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m | 0,3 | |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm, dày 2,1mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m | 0,02 | |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm, dày 2,0mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m | 0,05 | |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, dày 2,9mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m | 0,08 | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm, dày 4,9mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m | 0,35 | |
| 95 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,1152 | |
| 96 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,599 | |
| 97 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m3 | 0,004 | |
| 98 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,0768 | |
| 99 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 28,32 | |
| 100 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,0768 | |
| 101 | Trải tấm nilon chống mất nước | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,944 | |
| 102 | Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 7,552 | |
| 103 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,0576 | |
| 104 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả dịch vụ theo Chương V | cái | 2 | |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,2422 | |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,0057 | |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,0038 | |
| 108 | Xây tường gạch thẻ 5x10x20cm, dày | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,24 | |
| 109 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 1,92 | |
| 110 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 0,32 | |
| 111 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,575 | |
| 112 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,942 | |
| 113 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 19,755 | |
| 114 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 5,5 | |
| 115 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 1,2309 | |
| 116 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 10,6678 | |
| 117 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 7,1119 | |
| 118 | Đóng cừ đá TD 120x120, L=1,0m, mật độ 9cây/m² | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m | 0,6084 | |
| 119 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,8206 | |
| 120 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 1,9051 | |
| 121 | Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,882 | |
| 122 | Bê tông xà dầm, giằng nhà sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 0,93 | |
| 123 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,0689 | |
| 124 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,0423 | |
| 125 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,1337 | |
| 126 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,025 | |
| 127 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả dịch vụ theo Chương V | tấn | 0,0893 | |
| 128 | Ván khuôn móng cột | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,0604 | |
| 129 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,1764 | |
| 130 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 100m2 | 0,1118 | |
| 131 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m3 | 2,7448 | |
| 132 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 17,42 | |
| 133 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 4,6875 | |
| 134 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 39,375 | |
| 135 | Ốp chân tường đá 80x200mm | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 3 | |
| 136 | Lắp dựng hàng rào song sắt (giá thành phẩm) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 5,25 | |
| 137 | Lắp dựng cửa hàng rào song sắt (giá thành phẩm) | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 7,875 | |
| 138 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả dịch vụ theo Chương V | 1m2 | 26,25 | |
| 139 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 39,375 | |
| 140 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 22,1075 | |
| 141 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả dịch vụ theo Chương V | m2 | 61,4825 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi