Gói thầu: Kiểm định các động cơ phòng nổ, đèn chống cháy nổ, máy biến áp, cáp điện, chống sét van, máy cắt và dụng cụ an toán năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741923-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Kiểm định các động cơ phòng nổ, đèn chống cháy nổ, máy biến áp, cáp điện, chống sét van, máy cắt và dụng cụ an toán năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614851 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-17 08:57:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,294,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Kiểm định động cơ bơm bổ sung nước khử khoáng | Kiểm tra hồ sơ lý lịch; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Đo kiểm các khe hở mối ghép theo TCVN 10888:2015; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 4 | |
| 2 | Kiểm định động cơ máy cấp than nguyên mịn | Kiểm tra hồ sơ lý lịch; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Đo kiểm các khe hở mối ghép theo TCVN 10888:2015; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 80 | |
| 3 | Kiểm định động cơ bơm dầu bánh răng chủ | Kiểm tra hồ sơ lý lịch; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Đo kiểm các khe hở mối ghép theo TCVN 10888:2015; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 8 | |
| 4 | Kiểm định động cơ bơm dầu cao áp máy nghiền | Kiểm tra hồ sơ lý lịch; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Đo kiểm các khe hở mối ghép theo TCVN 10888:2015; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 32 | |
| 5 | Kiểm định động cơ bơm dầu hạ áp máy nghiền | Kiểm tra hồ sơ lý lịch; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Đo kiểm các khe hở mối ghép theo TCVN 10888:2015; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 32 | |
| 6 | Kiểm định động cơ bơm dầu hộp giảm tốc máy nghiền | Kiểm tra hồ sơ lý lịch; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Đo kiểm các khe hở mối ghép theo TCVN 10888:2015; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 16 | |
| 7 | Kiểm định động cơ xả dầu bẩn | Kiểm tra hồ sơ lý lịch; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Đo kiểm các khe hở mối ghép theo TCVN 10888:2015; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 5 | |
| 8 | Kiểm định động cơ vận chuyển dầu bẩn | Kiểm tra hồ sơ lý lịch; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Đo kiểm các khe hở mối ghép theo TCVN 10888:2015; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 5 | |
| 9 | Kiểm định động cơ quạt gió nhà Ắc quy | Kiểm tra hồ sơ lý lịch; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Đo kiểm các khe hở mối ghép theo TCVN 10888:2015; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 1 | |
| 10 | Kiểm định đèn chiếu sáng phòng nổ Nhà sản xuất Hydro HP1&2, Nhà dầu, Trạm bơm dầu | Kiểm tra hồ sơ lý lịch; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo kiểm các khe hở mối ghép theo TCVN 10888:2015; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 38 | |
| 11 | Kiểm định đèn chiếu sáng phòng nổ phòng Acquy, Diesel | Kiểm tra hồ sơ lý lịch; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo kiểm các khe hở mối ghép theo TCVN 10888:2015; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 144 | |
| 12 | Kiểm định Máy biến áp khô Nhà máy Hải Phòng 1 | Kiểm tra hồ sơ lý lịch máy biến áp; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo tỷ số điện áp; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 35 | |
| 13 | Kiểm định MBA chính T2 | Kiểm tra hồ sơ lý lịch máy biến áp; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo tỷ số điện áp; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 1 | |
| 14 | Kiểm định MBA tự dùng TD92 | Kiểm tra hồ sơ lý lịch máy biến áp; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo tỷ số điện áp; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 1 | |
| 15 | Kiểm định MBA trường lọc bụi K2- nhà máy HP1 | Kiểm tra hồ sơ lý lịch máy biến áp; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo tỷ số điện áp; Đo điện trở một chiều các cuộn dây; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 16 | |
| 16 | Kiểm định cáp điện Khối 2 | Kiểm tra hồ sơ lý lịch cáp điện; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo điện áp một chiều tăng cao; Xử lý kết quả kiểm định. | Sợi | 35 | |
| 17 | Kiểm định cáp điện phần chung (cả Nhiên liệu) Nhà máy HP1 | Kiểm tra hồ sơ lý lịch cáp điện; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện; Đo điện áp một chiều tăng cao; Xử lý kết quả kiểm định. | Sợi | 43 | |
| 18 | Kiểm định chống sét van MBA chính T2, đầu cực Máy phát S2 | Kiểm tra, hồ sơ lý lịch chống sét van; Kiểm tra bên ngoài; Đo điện trở cách điện phần chính; Đo điện trở cách điện của phần đế cách điện; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 6 | |
| 19 | Kiểm định Máy cắt 110kV | Kiểm tra hồ sơ lý lịch máy cắt; Kiểm tra bên ngoài; Kiểm tra vận hành đóng cắt; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở tiếp xúc mạch chính bằng dòng điện một chiều; Đo thời gian đóng, thời gian cắt; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 6 | |
| 20 | Kiểm định Máy cắt 220kV | Kiểm tra hồ sơ lý lịch máy cắt; Kiểm tra bên ngoài; Kiểm tra vận hành đóng cắt; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở tiếp xúc mạch chính bằng dòng điện một chiều; Đo thời gian đóng, thời gian cắt; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 10 | |
| 21 | Kiểm định Máy cắt đầu cực Máy phát S2 | Kiểm tra hồ sơ lý lịch máy cắt; Kiểm tra bên ngoài; Kiểm tra vận hành đóng cắt; Đo điện trở cách điện; Đo điện trở tiếp xúc mạch chính bằng dòng điện một chiều; Đo thời gian đóng, thời gian cắt; Xử lý kết quả kiểm định. | Cái | 1 | |
| 22 | Kiểm định găng cách điện hạ áp 24kV | Kiểm định dụng cụ điện | Đôi | 6 | |
| 23 | Kiểm định găng cách điện hạ áp 35kV | Kiểm định dụng cụ điện | Đôi | 3 | |
| 24 | Kiểm định Ủng cách điện hạ áp 24kV | Kiểm định dụng cụ điện | Đôi | 6 | |
| 25 | Kiểm định Ủng cách điện hạ áp 35kV | Kiểm định dụng cụ điện | Đôi | 3 | |
| 26 | Kiểm định Bút chỉ thị điện áp | Kiểm định dụng cụ điện | Đôi | 1 | |
| 27 | Kiểm định Sào cách điện 110kV | Kiểm định dụng cụ điện | Đôi | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi