Gói thầu: Sửa chữa lớn 3 xe ôtô
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200717124-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Công nghệ thông tin Điện lực miền Bắc - Chi nhánh tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lớn 3 xe ôtô |
| Số hiệu KHLCNT | 20200513065 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-07 14:28:00 đến ngày 2020-07-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 616,242,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,240,000 VNĐ ((Chín triệu hai trăm bốn mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Rotuyn lái trong | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 2 | Thước lái | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 3 | Dầu trợ lực | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Hộp | 1 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 4 | Cao su càng A trên | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 4 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 5 | Cao su càng A dưới | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 4 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 6 | Má phanh trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 7 | Má phanh sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 8 | Lốp 215/60/R16 | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 4 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 9 | Láng đĩa phanh trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 10 | Láng đĩa phanh sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 11 | Tháo lắp phần gầm | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 12 | Thay thế và cân bằng lốp | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 4 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 13 | Phin lọc ga | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 14 | Van tiết lưu | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 15 | Ga điều hòa | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 16 | Dầu lạnh | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 17 | Dung dịch xúc giàn | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Hộp | 4 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 18 | Gioăng sim đường ống | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 19 | Bảo dưỡng giàn nóng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 20 | Bảo dưỡng giàn lạnh | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 21 | Tháo lắp phần điện – điều hòa | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 22 | Camera lùi | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 23 | Màn hình DVD | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 24 | Táp lô | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 25 | Dán phim toàn bộ xe | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 26 | Vỏ xe | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 27 | Sơn đại tu toàn bộ xe | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 28 | Tháo lắp Táp lô | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 29 | Tháo lắp phục vụ sơn, gò lại vỏ xe | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 30 | Lọc gió động cơ | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 31 | Lọc gió điều hòa | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 32 | Lọc dầu | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 33 | Dầu máy | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Lít | 6 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 34 | Buzi | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 4 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 35 | Dây curoa tổng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Sợi | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 36 | Nước mát | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Can | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 37 | Xích cam | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 38 | Tỳ cam | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 39 | Tỳ thẳng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 40 | Nhông đầu cơ | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 41 | Gioăng phớt đại tu | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 42 | Piston | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 43 | Xéc măng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 44 | Xi lanh | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 4 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 45 | Bạc biên | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 46 | Bạc balie | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 47 | Quạt li tâm | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 48 | Chân máy | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 49 | Xăng dầu + Vật tư phụ | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 50 | Bảo dưỡng két nước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 51 | Bảo dưỡng trục cơ | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 52 | Tháo lắp đại tu máy | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 53 | Cẩu máy phục vụ đại tu máy | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 54 | Giảm sóc trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 55 | Giảm sóc sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 56 | Rotuyn lái trong | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 57 | Rotuyn lái ngoài | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 58 | Bi các đăng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Vòng | 3 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 59 | Dầu số | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Lít | 4 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 60 | Dầu cầu | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Lít | 3 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 61 | Má phanh sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 62 | Bi moay ơ trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Vòng | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 63 | Bi láp sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Vòng | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 64 | Phớt láp sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 65 | Dầu trợ lực lái | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Hộp | 1 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 66 | Lốp 205/65/R15 | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 4 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 67 | Bảo dưỡng tăng bua sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 68 | Thay thế lốp | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 4 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 69 | Dán phim toàn bộ xe | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 70 | Tháo lắp phần gầm | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 71 | Phin lọc ga | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 72 | Van tiết lưu | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 73 | Ga điều hòa | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 74 | Dầu lạnh | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 75 | Dung dịch xúc giàn | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Hộp | 6 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 76 | Gioăng sim đường ống | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 77 | Bảo dưỡng giàn nóng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 78 | Bảo dưỡng giàn lạnh | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 79 | Tháo lắp phần điện – điều hòa | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN ĐIỀU HÒA - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 80 | Da bọc ghế | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 81 | Trải sàn | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 82 | Đèn pha trái, phải | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 83 | Mô tơ lên xuống kính sau phải | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 84 | Sơn đại tu toàn bộ xe | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 85 | Tháo lắp phục vụ sơn, gò | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 86 | Công gò nắn vỏ xe | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Toyota Innova BKS: 33M-3000 |
| 87 | Dây curoa tổng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Sợi | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 88 | Cụm tăng tổng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Cụm | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 89 | Bi tỳ | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Vòng | 2 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 90 | Lọc gió động cơ | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 91 | Lọc gió điều hoà | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 92 | Kim phun | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 4 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 93 | Gioăng + long đen kim phun | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 94 | Nước mát | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Can | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 95 | Gioăng nắp giàn cò | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 96 | Vật tư phụ | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 97 | Bảo dưỡng két nước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 98 | Hệ thống turbo | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 99 | Máy đề | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 100 | Máy phát | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 101 | Tháo lắp đại tu máy | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN MÁY - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 102 | Thước lái | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 103 | Dầu trợ lực lái | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Hộp | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 104 | Chụp bụi thước lái | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 105 | Rotuyn lái trong | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 106 | Rotuyn lái ngoài | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 107 | Rotuyn đứng trên trái (liền càng A) | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 1 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 108 | Rotuyn đứng dưới | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 109 | Rotuyn cân bằng trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 110 | Cao su ốp cân bằng trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 111 | Cao su càng A dưới (đầu càng) | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 112 | Cao su đuôi càng A | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 113 | Bi moay ơ sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Vòng | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 114 | Cuppen phanh trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 115 | Phớt moay ơ sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 116 | Phớt láp sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 117 | Ca chặn bi moay ơ sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 118 | Bi các đăng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Vòng | 4 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 119 | Bi quang treo | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Vòng | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 120 | Dầu cầu (tự động) | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Lít | 7 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 121 | Dầu số | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Lít | 4 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 122 | Má phanh sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 123 | Cuppen phanh sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 124 | Lốp 215/75/R16 | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 4 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 125 | Ecu đầu láp | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 126 | Phớt láp trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 127 | Giảm sóc trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 128 | Bát bèo giảm sóc trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 129 | Giảm sóc sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 130 | Cao su càng A trên | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 4 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 131 | Dầu cầu sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Lít | 4 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 132 | Bi vành chậu | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Vòng | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 133 | Bi quả dứa | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Vòng | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 134 | Phớt cầu sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 135 | Gioăng cầu sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 136 | Vật tư phụ | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 137 | Bảo dưỡng phanh trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bánh | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 138 | Bảo dưỡng đĩa phanh sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 139 | Tháo lắp phần gầm + Căn cầu | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 140 | Dầu phanh | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Lít | 2 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 141 | Công thay thế cân bằng lốp | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 4 | PHẦN GẦM - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 142 | Cơ cấu cửa lùa | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 143 | Dán phim toàn bộ xe | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 144 | Dọn nội thất xe | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN KHÁC - Xe Ford Transit BKS: 29B-065.04 |
| 145 | Gioăng phớt | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 146 | Xéc măng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 147 | Piston | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 148 | Xi lanh | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 4 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 149 | Bạc biên | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 150 | Bạc balie | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 151 | Dầu máy | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Lít | 5 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 152 | Lọc dầu | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 153 | Bơm nước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 154 | Bơm dầu | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 155 | Căn dơ dọc trục | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Bộ | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 156 | Bu lông mặt máy | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 10 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 157 | Dây curoa tổng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Sợi | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 158 | Cụm tăng tổng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Cụm | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 159 | Lọc gió động cơ | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 160 | Buzi | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 4 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 161 | Mobin đánh lửa | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 162 | Chân máy đầu | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 163 | Chân máy đuôi hộp số | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 164 | Chân máy trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 165 | Chân máy sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 166 | Nước mát | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Can | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 167 | Dầu trợ lực | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Hộp | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 168 | Xích cam | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 169 | Nhông cam xả | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 170 | Nhông cam hút | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 171 | Tăng xích cam tự động | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 172 | Tỳ cam thẳng | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 173 | Tỳ cong | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 174 | Xuppap hút | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 8 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 175 | Xuppap xả | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 8 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 176 | Xăng dầu + Vật tư phụ | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 177 | Bảo dưỡng mặt máy | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 178 | Bảo dưỡng trục cơ | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 179 | Bảo dưỡng két nước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 180 | Ren ốc mặt máy | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 181 | Nhân công tháo lắp đại tu máy | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 182 | Cẩu máy phục vụ đại tu | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Xe | 1 | PHẦN MÁY - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 183 | Rotuyn cân bằng trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 184 | Cao su ốp cân bằng trước | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 185 | Rotuyn cân bằng sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 186 | Cao su ốp cân bằng sau | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Chiếc | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 187 | Rotuyn đứng trên | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 188 | Rotuyn đứng dưới | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
| 189 | Rotuyn lái ngoài | Quy định tại Mục 2 Yêu cầu kỹ thuật – Chương V | Quả | 2 | PHẦN GẦM - Xe Toyota Camry BKS: 30V-7896 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi