Gói thầu: Thi công cải tạo và sửa chữa xưởng Hàn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200754317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo và sửa chữa xưởng Hàn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200742643 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-20 13:41:00 đến ngày 2020-07-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 456,400,152 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cũ, cao | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 110 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,614 | |
| 3 | Tháo dỡ trần cũ | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 92 | |
| 4 | Tháo dỡ khung lưới | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 58,53 | |
| 5 | Phá dỡ tường gạch | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 4,637 | |
| 6 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 37,8 | |
| 7 | Phá dỡ nền bê tông | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 2,142 | |
| 8 | Cạo xủi lớp sơn cũ trên tường | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 76 | |
| 9 | Đục lỗ tường xây gạch, chiều dày tường | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | lỗ | 4 | |
| 10 | Bốc xếp gạch vỡ, trần thạch cao | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 3,623 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 3,623 | |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 5000m bằng ô tô 2,5 tấn | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 18,115 | |
| 13 | Đào móng bằng máy đào | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m3 | 0,169 | |
| 14 | Đào đất đà kiềng bằng thủ công | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 3,058 | |
| 15 | Đóng cừ tràm dài 4,5m | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m | 13,309 | |
| 16 | Đào bùn lỏng đầu cừ | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 1,183 | |
| 17 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 1,771 | |
| 18 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 ( trộn bằng trộn) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 2,804 | |
| 19 | Đắp đất móng, độ chặt K=0,90 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 12,325 | |
| 20 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, vữa BT mác 250 ( trộn bằng máy) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 2,352 | |
| 21 | Bê tông cột, đá 1x2, vữa BT mác 250 (trộn bằng máy) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 1,524 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, ô văng , giằng mái, đá 1x2, vữa BT mác 250 (trộn bằng máy) | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 1,249 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,012 | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,082 | |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,057 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,29 | |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,031 | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,147 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ôvăng, giằng mái, đường kính | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,057 | |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,117 | |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m2 | 0,067 | |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m2 | 0,235 | |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m2 | 0,305 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô ô văng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m2 | 0,291 | |
| 35 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 chiều dầy | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 2,98 | |
| 36 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 8,626 | |
| 37 | Sản xuất xà gồ sắt hộp | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,615 | |
| 38 | Lắp dựng xà gồ sắt | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 0,615 | |
| 39 | Lợp mái tôn màu dày 4 zem | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m2 | 1,332 | |
| 40 | Lớp chống nóng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 94 | |
| 41 | Trần thạch cao khung nổi 600x600 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 92 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 101,16 | |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 108,313 | |
| 44 | Trát cạnh cửa, vữa XM mác 75 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 48,3 | |
| 45 | Trát cột dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 16,8 | |
| 46 | Trát dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 24,52 | |
| 47 | Trát ô văng có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 4,605 | |
| 48 | Quét chống thấm ô văng, sê nô | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 5,44 | |
| 49 | Láng tạo dốc dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 3,94 | |
| 50 | Láng bảo vệ sê nô, ô văng dày 1cm, vữa XM mác 100 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 3,94 | |
| 51 | Công tác đổ bê tông nền đá 1x2, vữa mác 250 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m3 | 14,735 | |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền đường kính | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tấn | 1,128 | |
| 53 | Công xoa nền bằng máy | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 94 | |
| 54 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 101,16 | |
| 55 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 184,313 | |
| 56 | Bả bằng ma tít trần | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 4,605 | |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 105,765 | |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 142,823 | |
| 59 | Sơn tường 3 nước | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 41,49 | |
| 60 | Sơn dầu sắt | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 109,944 | |
| 61 | Lắp dựng cửa sắt kính | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 29,76 | |
| 62 | Cửa đi sắt kính | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m2 | 29,76 | |
| 63 | Máng xối tôn | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 20 | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D=90 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | 100m | 0,12 | |
| 65 | Lắp đặt co lơi uPVC D=90 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | Cái | 9 | |
| 66 | Móc gữ ống 90 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 12 | |
| 67 | Cấu chắn rác inox | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 3 | |
| 68 | Lắp đặt quạt trần | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 4 | |
| 69 | Lắp đặt đèn HQ âm trần 600x600 loại 2 bóng | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 16 | |
| 70 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | bộ | 1 | |
| 71 | Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 3 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 3 | |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 16 | |
| 73 | Lắp đặt tủ điện | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | tủ | 1 | |
| 74 | Lắp đặt hộp âm tường | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 19 | |
| 75 | Lắp đặt hộp nối dây 150x150 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 4 | |
| 76 | Lắp đặt MCB loại 1Px16A | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 1 | |
| 77 | Lắp đặt MCB loại 2Px30A | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 1 | |
| 78 | Lắp đặt RCBO loại 2Px30A-30mA | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | cái | 1 | |
| 79 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 200 | |
| 80 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 200 | |
| 81 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 100 | |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa D=25 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 100 | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa D=32 | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | m | 100 | |
| 84 | Vật liệu phụ lắp điện | Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) | lô | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi