Gói thầu: Đại tu hệ thống băng tải A và các thiết bị phụ Hải Phòng 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Đại tu hệ thống băng tải A và các thiết bị phụ Hải Phòng 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309075 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 55 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-22 22:48:00 đến ngày 2020-08-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,101,757,634 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,526,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu năm trăm hai mươi sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | A. PHẦN NHÂN CÔNG | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | nhân công | 0 | |
| 2 | I. CẤP THAN ĐỐT (Băng tải 1A, 2A, 3A, 9A, 10A, Lấy mẫu 2A) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Băng tải | 0 | |
| 3 | 1. Băng tải 1A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Băng tải | 0 | |
| 4 | 1.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | phần cơ | 0 | |
| 5 | 1.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 6 | 1.1.2. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 7 | 1.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang (07 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 8 | 1.1.4. Thay toàn bộ dây băng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 9 | 1.1.5. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 10 | 1.1.6. Các cày dỡ tải băng tải 1A (07 Cày) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 11 | 1.1.7. Hệ thống hút bụi băng tải 1AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | hệ thống | 0 | |
| 12 | 1.1.7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 13 | 1.1.7.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 14 | 1.1.7.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 15 | 1.1.7.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 16 | 1.1.7.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 17 | 1.1.7.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 18 | 1.1.7.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 19 | 1.1.7.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 20 | 1.1.7.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 21 | 1.1.8. Hệ thống hút bụi cho các bunke than nguyên (8 cái đặt dọc bên phải băng tải 1A) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 22 | 1.1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 23 | 1.1.8.1.1. Đường ống xả bụi xuống Bunke | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 24 | 1.1.8.1.2. Đường hút bụi từ Bunke | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 25 | 1.1.8.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 26 | 1.1.8.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 27 | 1.1.8.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 28 | 1.1.8.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 29 | 1.1.8.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 30 | 1.1.8.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 31 | 1.1.9. Bơm nước đọng tháp 1 (2 cái đặt ở chân tháp 1) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 32 | 1.1.9.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 33 | 1.1.9.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 34 | 1.1.9.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 35 | 1.1.9.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 36 | 1.1.9.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 37 | 1.1.9.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 38 | 1.1.9.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 39 | 1.1.9.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 40 | 1.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 41 | 1.2.1. Động cơ băng tải 1A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 42 | 1.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 1A (75kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 43 | 1.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 44 | 1.2.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 45 | 1.2.2.2. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 46 | 1.2.2.3. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 4 | |
| 47 | 1.2.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 48 | 1.2.2.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 49 | 1.2.2.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 50 | 1.2.2.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 51 | 1.2.2.8. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 52 | 1.2.3. Động cơ cày dỡ tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 53 | 1.2.3.1. Đại tu động cơ cày dỡ tải băng tải 1A (1.1kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 7 | |
| 54 | 1.2.4. Tủ điều khiển cầy dỡ tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 55 | 1.2.4.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 56 | 1.2.4.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 14 | |
| 57 | 1.2.4.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 58 | 1.2.4.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 35 | |
| 59 | 1.2.4.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 14 | |
| 60 | 1.2.4.6. Công tắc giới hạn kiểu từ (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 14 | |
| 61 | 1.2.4.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 7 | |
| 62 | 1.2.5. Hệ thống hút bụi băng tải 1AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 63 | 1.2.5.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 64 | 1.2.5.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 65 | 1.2.5.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2900v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 66 | 1.2.5.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 67 | 1.2.5.1.1.3. Đại tu động cơ quạt hút bụi (15kW, 400V, 2940v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 68 | 1.2.5.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 69 | 1.2.5.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 70 | 1.2.5.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 71 | 1.2.5.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 72 | 1.2.5.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 73 | 1.2.5.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 74 | 1.2.5.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 75 | 1.2.5.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 76 | 1.2.5.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 77 | 1.2.5.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 78 | 1.2.6. Bơm nước đọng tháp 1 (2 cái đặt ở chân tháp 1) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 79 | 1.2.6.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 80 | 1.2.6.1.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 81 | 1.2.6.1.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp 1 (22kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 82 | 1.2.6.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 83 | 1.2.6.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 84 | 1.2.6.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 85 | 1.2.6.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 86 | 1.2.6.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 87 | 1.2.6.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 88 | 1.2.6.1.2.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 89 | 1.2.6.1.2.7. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 90 | 1.2.7. Hệ thống hút bụi BunKe than nguyên | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 91 | 1.2.7.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 92 | 1.2.7.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2880v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 8 | |
| 93 | 1.2.7.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 8 | |
| 94 | 1.2.7.1.3. Đại tu động cơ quạt xả khí (7.5kW, 400V, 2990v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 8 | |
| 95 | 1.2.7.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 96 | 1.2.7.2.1. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 8 | |
| 97 | 1.2.7.2.2. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 8 | |
| 98 | 1.2.7.2.3. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 99 | 1.2.7.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 64 | |
| 100 | 1.2.7.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 32 | |
| 101 | 1.2.7.2.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 8 | |
| 102 | 1.2.7.2.7. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 24 | |
| 103 | 1.2.7.2.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 104 | 1.2.7.2.9. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 105 | 1.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 106 | 1.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 107 | 1.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 108 | 1.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 109 | 1.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 110 | 1.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 111 | 1.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 112 | 1.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 113 | 1.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 114 | 1.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 115 | 1.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 116 | 1.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 117 | 2. Băng tải 2A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Băng tải | 0 | |
| 118 | 2.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 119 | 2.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 120 | 2.1.2. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 121 | 2.1.3. Cắt thay 250m dây băng mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 122 | 2.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các tang dẫn hướng (11 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 123 | 2.1.5. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 124 | 2.1.6. Đại tu thiết bị tách sắt 2A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 125 | 2.1.7. Bảo dưỡng ru lô cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 126 | 2.1.8. Mũi chia than di động 2A (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 127 | 2.1.9. Hệ thống hút bụi băng tải 2AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 128 | 2.1.9.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 129 | 2.1.9.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 130 | 2.1.9.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 131 | 2.1.9.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 132 | 2.1.9.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 133 | 2.1.9.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 134 | 2.1.9.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 135 | 2.1.9.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 136 | 2.1.9.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 137 | 2.1.10. Bơm nước đọng tháp 2 (2 cái đặt ở đuôi băng tải 2AB) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 138 | 2.1.10.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 139 | 2.1.10.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 140 | 2.1.10.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 141 | 2.1.10.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 142 | 2.1.10.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 143 | 2.1.10.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 144 | 2.1.10.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 145 | 2.1.10.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 146 | 2.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 147 | 2.2.1. Động cơ băng tải 2A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 148 | 2.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 2A (185kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 149 | 2.2.2. Động cơ mũi chia than di động 2A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 150 | 2.2.2.1. Đại tu động cơ mũi chia than di động 2A (5.5kW, 400V, 1440v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 151 | 2.2.3. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 2A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 152 | 2.2.3.1. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 153 | 2.2.3.2. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 5 | |
| 154 | 2.2.3.3. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 155 | 2.2.3.4. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 156 | 2.2.3.5. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 14 | |
| 157 | 2.2.3.6. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 158 | 2.2.3.7. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 159 | 2.2.3.8. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 160 | 2.2.4. Tủ điều khiển tại chỗ mũi chia than di động 2A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 161 | 2.2.4.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 162 | 2.2.4.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 163 | 2.2.4.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 164 | 2.2.4.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 165 | 2.2.4.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 166 | 2.2.4.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 167 | 2.2.5. Hệ thống hút bụi băng tải 2AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 168 | 2.2.5.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 169 | 2.2.5.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 170 | 2.2.5.1.1.1. Đại tu động cơ quạt hút bụi (15kW, 400V, 2940v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 171 | 2.2.5.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 172 | 2.2.5.1.1.3. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2900v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 173 | 2.2.5.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 174 | 2.2.5.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 175 | 2.2.5.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 176 | 2.2.5.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 177 | 2.2.5.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 178 | 2.2.5.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 179 | 2.2.5.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 180 | 2.2.5.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 181 | 2.2.5.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 182 | 2.2.5.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 183 | 2.2.6. Bơm nước đọng tháp 2 (2 cái đặt ở đuôi băng tải 2AB) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 184 | 2.2.6.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 185 | 2.2.6.1.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 186 | 2.2.6.1.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp 2 (22kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 187 | 2.2.6.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 188 | 2.2.6.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 189 | 2.2.6.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 190 | 2.2.6.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 191 | 2.2.6.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 192 | 2.2.6.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 193 | 2.2.6.1.2.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 194 | 2.2.6.1.2.7. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) -OK | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 195 | 2.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 196 | 2.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 197 | 2.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 198 | 2.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 199 | 2.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 200 | 2.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 201 | 2.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 202 | 2.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 203 | 2.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 204 | 2.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 205 | 2.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | hệ thống | 1 | |
| 206 | 2.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 207 | 2.3.3. Hệ thống cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 208 | 2.3.3.1. Load cell đo khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 209 | 2.3.3.2. Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 210 | 2.3.3.3. Màn hình hiển thị khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 211 | 2.3.3.4. Hiệu chỉnh máy cấp than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 212 | 2.3.4. Hệ thống tách sắt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 213 | 2.3.4.1. Bo mạch chủ PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 214 | 2.3.4.2. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 215 | 2.3.4.3. Mô đun đầu ra | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 216 | 2.3.4.4. Mô đun đầu vào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 217 | 2.3.4.5. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 218 | 2.3.4.6. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 219 | 2.3.4.7. Kiểm tra, bảo dưỡng kháo điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 220 | 2.3.4.8. Khoá lựa chọn điều khiển (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 221 | 2.3.4.9. Switch từ (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 222 | 2.3.4.10. Mô đun nguồn PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 223 | 2.3.4.11. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 224 | 2.3.4.12. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 225 | 2.3.4.13. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 226 | 2.3.4.14. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 227 | 2.3.4.15. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 228 | 3. Băng tải 3A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Băng tải 3A | 0 | |
| 229 | 3.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 230 | 3.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 231 | 3.1.2. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 232 | 3.1.3. Bảo dưỡng, sửa chữa các tang dẫn hướng (04 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 233 | 3.1.4. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 234 | 3.1.5. Hệ thống hút bụi băng tải 3AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 235 | 3.1.5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 236 | 3.1.5.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 237 | 3.1.5.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 238 | 3.1.5.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 239 | 3.1.5.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 240 | 3.1.5.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 241 | 3.1.5.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 242 | 3.1.5.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 243 | 3.1.5.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 244 | 3.1.6. Bơm nước đọng tháp cạnh băng tải 3AB (phía kho than A) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 245 | 3.1.6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 246 | 3.1.6.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 247 | 3.1.6.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 248 | 3.1.6.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 249 | 3.1.6.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 250 | 3.1.6.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 251 | 3.1.6.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 252 | 3.1.6.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 4 | |
| 253 | 3.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 254 | 3.2.1. Động cơ băng tải 3A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 255 | 3.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 3A (110kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 256 | 3.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 257 | 3.2.2.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 258 | 3.2.2.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 259 | 3.2.2.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 260 | 3.2.2.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 7 | |
| 261 | 3.2.2.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 262 | 3.2.2.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 263 | 3.2.2.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 264 | 3.2.2.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 265 | 3.2.3. Hệ thống hút bụi băng tải 3AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 266 | 3.2.3.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 267 | 3.2.3.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 268 | 3.2.3.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2900v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 269 | 3.2.3.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 270 | 3.2.3.1.1.3. Đại tu động cơ quạt hút bụi (15kW, 400V, 2940v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 271 | 3.2.3.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 272 | 3.2.3.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 273 | 3.2.3.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 274 | 3.2.3.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 275 | 3.2.3.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 276 | 3.2.3.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 277 | 3.2.3.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 278 | 3.2.3.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 279 | 3.2.3.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 280 | 3.2.3.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 281 | 3.2.4. Bơm nước đọng tháp cạnh băng tải 3AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 282 | 3.2.4.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 283 | 3.2.4.1.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | chiếc | 0 | |
| 284 | 3.2.4.1.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp 3 (22kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | chiếc | 16 | |
| 285 | 3.2.4.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 286 | 3.2.4.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 287 | 3.2.4.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 288 | 3.2.4.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 289 | 3.2.4.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 72 | |
| 290 | 3.2.4.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 72 | |
| 291 | 3.2.4.1.2.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | tủ | 8 | |
| 292 | 3.2.4.1.2.7. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 293 | 3.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 294 | 3.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 295 | 3.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 296 | 3.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 297 | 3.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 298 | 3.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 299 | 3.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 300 | 3.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 301 | 3.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 302 | 3.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 303 | 3.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 304 | 3.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 305 | 4. Băng tải 9A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Băng tải | 0 | |
| 306 | 4.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 307 | 4.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 308 | 4.1.2. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 309 | 4.1.3. Cắt thay 380m dây băng tải mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 310 | 4.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (8 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 311 | 4.1.5. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 312 | 4.1.6. Mũi chia than di động 9A (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 313 | 4.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 314 | 4.2.1. Động cơ băng tải 9A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 315 | 4.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 9A (90kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 316 | 4.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 9A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 317 | 4.2.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 318 | 4.2.2.2. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 319 | 4.2.2.3. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 6 | |
| 320 | 4.2.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 321 | 4.2.2.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 322 | 4.2.2.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 323 | 4.2.2.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 22 | |
| 324 | 4.2.2.8. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 325 | 4.2.3. Động cơ thiết bị gạt nước băng tải 9A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 326 | 4.2.3.1. Đại tu động cơ gạt nước băng tải 9A (1.5kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 327 | 4.2.4. Tủ điều khiển tại chỗ của thiết bị gạt nước băng tải 9A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 328 | 4.2.4.1. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 329 | 4.2.4.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 330 | 4.2.4.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 331 | 4.2.4.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 332 | 4.2.4.5. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 333 | 4.2.4.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 334 | 4.2.5. Động cơ mũi chia than di động 9A (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 335 | 4.2.5.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 336 | 4.2.5.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 337 | 4.2.5.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 338 | 4.2.5.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 339 | 4.2.5.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 340 | 4.2.5.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 341 | 4.2.5.7. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 342 | 4.2.5.7.1. Đại tu động cơ mũi chia than di động 9A (5.5kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 343 | 4.2.6. Tủ điều khiển tại chỗ của mũi chia than di động 9A (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 344 | 4.2.6.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 345 | 4.2.6.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 346 | 4.2.6.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 347 | 4.2.6.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 348 | 4.2.6.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 349 | 4.2.6.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 350 | 4.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 351 | 4.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ 11 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 352 | 5. Băng tải 10A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Băng tải 10A | 0 | |
| 353 | 5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 354 | 5.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 355 | 5.1.2. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 356 | 5.1.3. Thay mới 240m dây băng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 357 | 5.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (11 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 358 | 5.1.5. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 359 | 5.1.6. Bảo dưỡng ru lô cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 360 | 5.1.7. Mũi chia than di động 10A (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 361 | 5.1.8. Hệ thống hút bụi băng tải 10AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống hút bụi băng tải 10AB | 0 | |
| 362 | 5.1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 363 | 5.1.8.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 364 | 5.1.8.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 365 | 5.1.8.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 366 | 5.1.8.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 367 | 5.1.8.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 368 | 5.1.8.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 369 | 5.1.8.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 370 | 5.1.8.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 371 | 5.1.9. Bơm nước đọng tháp 7 (2 cái đuôi băng tải 10AB - Tầng 1) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 372 | 5.1.9.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 373 | 5.1.9.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 374 | 5.1.9.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 375 | 5.1.9.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 376 | 5.1.9.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 377 | Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 378 | 5.1.9.1.5. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 379 | 5.1.9.1.6. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 380 | 5.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 381 | 5.2.1. Động cơ băng tải 10A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 382 | 5.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 10A (75kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 383 | 5.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 10A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 384 | 5.2.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 385 | 5.2.2.2. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 386 | 5.2.2.3. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 4 | |
| 387 | 5.2.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 388 | 5.2.2.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 389 | 5.2.2.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 390 | 5.2.2.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 391 | 5.2.3. Động cơ mũi chia than di động 10A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 392 | 5.2.3.1. Đại tu động cơ mũi chia than di động 10A (5.5kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 393 | 5.2.4. Tủ điều khiển tại chỗ của mũi chia than di động 10A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 394 | 5.2.4.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 395 | 5.2.4.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 396 | 5.2.4.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 397 | 5.2.4.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 398 | 5.2.4.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 399 | 5.2.4.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 400 | 5.2.5. Hệ thống hút bụi băng tải 10AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống hút bụi băng tải 10AB | 0 | |
| 401 | 5.2.5.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 402 | 5.2.5.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 403 | 5.2.5.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2900v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 404 | 5.2.5.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 405 | 5.2.5.1.1.3. Đại tu động cơ quạt hút bụi (15kW, 400V, 2940v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 406 | 5.2.5.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 407 | 5.2.5.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 408 | 5.2.5.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 409 | 5.2.5.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 410 | 5.2.5.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 411 | 5.2.5.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 412 | 5.2.5.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 413 | 5.2.5.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 414 | 5.2.5.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 415 | 5.2.5.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 416 | 5.2.6. Bơm nước đọng tháp 7 (2 cái đuôi băng tải 10AB - Tầng 1) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 417 | 5.2.6.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 418 | 5.2.6.1.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 419 | 5.2.6.1.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng tháp 7 (22kW, 400V, 1470v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 420 | 5.2.6.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 421 | 5.2.6.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 422 | 5.2.6.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 423 | 5.2.6.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 424 | 5.2.6.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 425 | 5.2.6.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 426 | 5.2.6.1.2.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 427 | 5.2.6.1.2.7. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 428 | 5.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 429 | 5.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 430 | 5.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 431 | 5.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 432 | 5.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 433 | 5.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 434 | 5.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 435 | 5.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 436 | 5.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bộ | 2 | |
| 437 | 5.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 438 | 5.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 439 | 5.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 440 | 5.3.3. Hệ thống cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống cân than | 0 | |
| 441 | 5.3.3.1. Load cell đo khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 442 | 5.3.3.2. Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 443 | 5.3.3.3. Màn hình hiển thị khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 444 | 5.3.3.4. Hiệu chỉnh máy cấp than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 445 | 6. Hệ thống lấy mẫu 2A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 446 | 6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 447 | 6.1.1. Đại tu hệ thống lấy mẫu tự động 2A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 448 | 6.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 449 | 6.2.1. Động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 0 | |
| 450 | 6.2.1.1. Đại tu Động cơ băng tải sơ cấp (1,1kW, 1410v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 451 | 6.2.1.2. Đại tu Động cơ lấy mẫu thứ cấp (0,55kW, 1400v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 452 | 6.2.1.3. Đại tu Động cơ gom mẫu (0,55kW, 1400v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 453 | 6.2.1.4. Đại tu Động cơ băng tải thứ cấp (1,1kW, 1410v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 454 | 6.2.1.5. Đại tu Động cơ băng tải gầu hồi (3kW, 1420v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 455 | 6.2.1.6. Đại tu Động cơ máy nghiền (4kW, 1440v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 456 | 6.2.1.7. Đại tu Động cơ lấy mẫu sơ cấp (4kW, 1445v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 457 | 6.2.1.8. Đại tu Động cơ bơm dầu (2,2kW, 940v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 458 | 6.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 459 | 6.3.1. Tủ điều khiển Hệ thống lấy mẫu than tự động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 460 | 6.3.1.1. Bộ cài đặt thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 461 | 6.3.1.2. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 462 | 6.3.1.3. Mô đun đầu ra số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 463 | 6.3.1.4. Mô đun đầu vào số | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 464 | 6.3.1.5. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 465 | 6.3.1.6. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 466 | 6.3.1.7. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 40 | |
| 467 | 6.3.1.8. Switch từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 20 | |
| 468 | 6.3.1.9. Mô đun nguồn PLC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 469 | 6.3.1.10. Bo mạch chủ PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 470 | 6.3.1.11. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 471 | 6.3.1.12. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 472 | 6.3.1.13. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 473 | 6.3.1.14. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 474 | 6.3.1.15. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 37 | |
| 475 | II. CÁC TUYẾN BĂNG TẢI TỚI KHO THAN (Băng tải 4A, 5A, 6A, 7, 11A, Sàng rung nhánh A) và các thiết bị phụ Hải Phòng 1 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tuyến | 0 | |
| 476 | 1. Băng tải 4A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Băng tải 4A | 0 | |
| 477 | 1.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 478 | 1.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 479 | 1.1.2. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 480 | 1.1.3. Thay 290m dây băng mới | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 481 | 1.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (11 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 482 | 1.1.5. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 483 | 1.1.6. Bảo dưỡng ru lô cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 484 | 1.1.7. Mũi chia than di động 4A (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 485 | 1.1.8. Hệ thống hút bụi băng tải 4AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống hút bụi băng tải 4AB | 0 | |
| 486 | 1.1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 487 | 1.1.8.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 488 | 1.1.8.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 489 | 1.1.8.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 490 | 1.1.8.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 491 | 1.1.8.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 492 | 1.1.8.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 493 | 1.1.8.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 494 | 1.1.8.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 495 | 1.1.9. Bơm nước đọng hồ lắng (2 bơm nhỏ – Đặt trong nhà bơm) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 1 | |
| 496 | 1.1.9.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 497 | 1.1.9.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 498 | 1.1.9.1.2. Thân gối đỡ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 499 | 1.1.9.1.3. Buồng bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 500 | 1.1.9.1.4. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 501 | 1.1.9.1.5. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 502 | 1.1.9.1.6. Khớp nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 503 | 1.1.10. Bơm khẩn cấp hồ lắng (2 bơm 1200m3) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 504 | 1.1.10.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 505 | 1.1.10.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 506 | 1.1.10.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 507 | 1.1.10.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 508 | 1.1.10.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 509 | 1.1.10.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 510 | 1.1.10.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 511 | 1.1.10.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 512 | 1.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 513 | 1.2.1. Động cơ băng tải 4A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 514 | 1.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 4A (160kW, 1480v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 515 | 1.2.2. Động cơ mũi chia than di động 4A (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 516 | 1.2.2.1. Đại tu động cơ mũi chia than di động 4A (7.5kW, 400V, 970v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 4 | |
| 517 | 1.2.3. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 4A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 518 | 1.2.3.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 519 | 1.2.3.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 520 | 1.2.3.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 521 | 1.2.3.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 3 | |
| 522 | 1.2.3.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 523 | 1.2.3.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 524 | 1.2.3.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 525 | 1.2.3.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 526 | 1.2.4. Tủ điều khiển tại chỗ mũi chia than di động 4A (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 527 | 1.2.4.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 528 | 1.2.4.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 529 | 1.2.4.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 530 | 1.2.4.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 531 | 1.2.4.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 532 | 1.2.4.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 533 | 1.2.5. Hệ thống hút bụi băng tải 4AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống hút bụi băng tải 4AB | 0 | |
| 534 | 1.2.5.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 535 | 1.2.5.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 536 | 1.2.5.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2900v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 537 | 1.2.5.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 538 | 1.2.5.1.1.3. Đại tu động cơ quạt hút bụi (15kW, 400V, 2940v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 539 | 1.2.5.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 540 | 1.2.5.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 541 | 1.2.5.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 542 | 1.2.5.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 543 | 1.2.5.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 544 | 1.2.5.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 545 | 1.2.5.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 546 | 1.2.5.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 547 | Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 548 | 1.2.5.1.2.8. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 549 | 1.2.6. Bơm khẩn cấp hồ lắng (2 bơm 1200m3) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 550 | 1.2.6.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 551 | 1.2.6.1.1. Đại tu động cơ bơm khẩn cấp hồ lắng (160kW, 1480v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 552 | 1.2.6.2. Phần tự động | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần tự động | 0 | |
| 553 | 1.2.7. Bơm nước đọng hồ lắng (2 bơm nhỏ – Đặt trong nhà bơm) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 2 | |
| 554 | 1.2.7.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 555 | 1.2.7.1.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng hồ lắng (11kW, 1460v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 556 | 1.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 557 | 1.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 558 | 1.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 559 | 1.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 560 | 1.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 561 | 1.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 562 | 1.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 563 | 1.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 564 | 1.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 565 | 1.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 566 | 1.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 567 | 1.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 568 | 1.3.3. Hệ thống cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống cân than | 0 | |
| 569 | 1.3.3.1. Load cell đo khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 570 | 1.3.3.2. Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 571 | 1.3.3.3. Màn hình hiển thị khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 572 | 1.3.3.4. Hiệu chỉnh máy cấp than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 573 | 2. Băng tải 5A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Băng tải 5A | 0 | |
| 574 | 2.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 575 | 2.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 576 | 2.1.2. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 577 | 2.1.3. Cắt thay mới 500m băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 578 | 2.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (10 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 579 | 2.1.5. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 580 | 2.1.6. Đại tu thiết bi tách sắt 5A (kiểu đĩa) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 581 | 2.1.7. Hố bơm số 1 cầu cảng (2 bơm 1 và 2) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hố bơm số 1 cầu cảng (2 bơm 1 và 2) | 0 | |
| 582 | 2.1.7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 583 | 2.1.7.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 584 | 2.1.7.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 585 | 2.1.7.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 586 | 2.1.7.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 587 | 2.1.7.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 588 | 2.1.7.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 589 | 2.1.7.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 590 | 2.1.8. Hố bơm số 2 cầu cảng (2 bơm 3 và 4) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hố bơm số 2 | 0 | |
| 591 | 2.1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 592 | 2.1.8.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 593 | 2.1.8.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 594 | 2.1.8.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 595 | 2.1.8.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 596 | 2.1.8.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 597 | 2.1.8.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 598 | 2.1.8.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 599 | 2.1.9. Hố bơm số 3 cầu cảng (2 bơm 5 và 6) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hố bơm số 3 | 0 | |
| 600 | 2.1.9.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 601 | 2.1.9.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 602 | 2.1.9.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 603 | 2.1.9.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 604 | 2.1.9.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 605 | 2.1.9.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 606 | 2.1.9.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 607 | 2.1.9.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 608 | 2.1.10. Hố bơm số 4 cầu cảng (2 bơm 7 và 8) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hố bơm số 4 | 0 | |
| 609 | 2.1.10.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 610 | 2.1.10.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 611 | 2.1.10.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 612 | 2.1.10.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 613 | 2.1.10.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 614 | 2.1.10.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 615 | 2.1.10.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 616 | 2.1.10.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 617 | 2.1.11. Hố bơm số 5 cầu cảng (2 bơm 9 và 10) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hố bơm số 5 | 0 | |
| 618 | 2.1.11.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 619 | 2.1.11.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 620 | 2.1.11.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 621 | 2.1.11.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 622 | 2.1.11.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 623 | 2.1.11.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 624 | 2.1.11.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 625 | 2.1.11.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 626 | 2.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 627 | 2.2.1. Động cơ băng tải 5A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Động cơ băng tải 5A | 0 | |
| 628 | 2.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 5A (250kW, 6600V, 1485v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 629 | 2.2.1.2. Thí nghiệm động cơ băng tải 5A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 630 | 2.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 5A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 631 | 2.2.2.1. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 10 | |
| 632 | 2.2.2.2. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 633 | 2.2.2.3. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 30 | |
| 634 | 2.2.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 635 | 2.2.2.5. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 636 | 2.2.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 637 | 2.2.3. Hố bơm số 1 (2 bơm 1 và 2) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hố bơm số 1 | 0 | |
| 638 | 2.2.3.1. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 639 | 2.2.3.1.1. Tủ điều khiển tại chỗ của bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 640 | 2.2.3.1.1.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 641 | 2.2.3.1.1.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 642 | 2.2.3.1.1.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 643 | 2.2.3.1.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 644 | 2.2.3.1.1.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 645 | 2.2.3.1.1.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 646 | 2.2.3.1.1.7. Bảo dưỡng điện kháng mở máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 647 | 2.2.3.1.1.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng hạ thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 648 | 2.2.3.1.1.9. Thí nghiệm, hiệu chỉnh đồng hồ am pe mét xoay chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 649 | 2.2.3.1.1.10. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 650 | 2.2.3.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 651 | 2.2.3.2.1. Đại tu động cơ điện bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 652 | 2.2.4. Hố bơm số 2 (2 bơm 3 và 4) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hố bơm số 2 | 0 | |
| 653 | 2.2.4.1. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 654 | 2.2.4.1.1. Tủ điều khiển tại chỗ của bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 655 | 2.2.4.1.1.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 656 | 2.2.4.1.1.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 657 | 2.2.4.1.1.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 658 | 2.2.4.1.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 659 | 2.2.4.1.1.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 660 | 2.2.4.1.1.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 661 | 2.2.4.1.1.7. Bảo dưỡng điện kháng mở máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 662 | 2.2.4.1.1.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng hạ thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 663 | 2.2.4.1.1.9. Thí nghiệm, hiệu chỉnh đồng hồ am pe mét xoay chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 664 | 2.2.4.1.1.10. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 665 | 2.2.4.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 666 | 2.2.4.2.1. Đại tu động cơ điện bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 667 | 2.2.5. Hố bơm số 3 (2 bơm 5 và 6) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hố bơm số 3 | 0 | |
| 668 | 2.2.5.1. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 669 | 2.2.5.1.1. Tủ điều khiển tại chỗ của bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 670 | 2.2.5.1.1.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 671 | 2.2.5.1.1.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 672 | 2.2.5.1.1.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 673 | 2.2.5.1.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 674 | 2.2.5.1.1.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 675 | 2.2.5.1.1.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 676 | 2.2.5.1.1.7. Bảo dưỡng điện kháng mở máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 677 | 2.2.5.1.1.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng hạ thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 678 | 2.2.5.1.1.9. Thí nghiệm, hiệu chỉnh đồng hồ am pe mét xoay chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 679 | 2.2.5.1.1.10. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 680 | 2.2.5.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 681 | 2.2.5.2.1. Đại tu động cơ điện bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 682 | 2.2.6. Hố bơm số 4 (2 bơm 7 và 8) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hố bơm số 4 | 0 | |
| 683 | 2.2.6.1. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 684 | 2.2.6.1.1. Tủ điều khiển tại chỗ của bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 685 | 2.2.6.1.1.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 686 | 2.2.6.1.1.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 687 | 2.2.6.1.1.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 688 | 2.2.6.1.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 689 | 2.2.6.1.1.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 690 | 2.2.6.1.1.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 691 | 2.2.6.1.1.7. Bảo dưỡng điện kháng mở máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 692 | 2.2.6.1.1.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng hạ thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 693 | 2.2.6.1.1.9. Thí nghiệm, hiệu chỉnh đồng hồ am pe mét xoay chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 694 | 2.2.6.1.1.10. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 695 | 2.2.6.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 696 | 2.2.6.2.1. Đại tu động cơ điện bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 697 | 2.2.7. Hố bơm số 5 (2 bơm 9 và 10) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hố bơm số 5 (2 bơm 9 và 10) | 0 | |
| 698 | 2.2.7.1. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 699 | 2.2.7.1.1. Tủ điều khiển tại chỗ của bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 700 | 2.2.7.1.1.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 701 | 2.2.7.1.1.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 702 | 2.2.7.1.1.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 703 | 2.2.7.1.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 704 | 2.2.7.1.1.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 705 | 2.2.7.1.1.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 706 | 2.2.7.1.1.7. Bảo dưỡng điện kháng mở máy | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 707 | 2.2.7.1.1.8. Bảo dưỡng, thí nghiệm máy biến dòng hạ thế | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 708 | 2.2.7.1.1.9. Thí nghiệm, hiệu chỉnh đồng hồ am pe mét xoay chiều | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 709 | 2.2.7.1.1.10. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 710 | 2.2.7.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 711 | 2.2.7.2.1. Đại tu động cơ điện bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 712 | 2.2.8. Động cơ bơm nước đọng tháp 5 (2 bơm - Đặt tại tầng âm, phía đuôi bên trái băng tải 11B) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 713 | 2.2.8.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 714 | 2.2.8.1.1. Đại tu động cơ bơm hố đọng tháp 5 (22kW, 1470v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 715 | 2.2.9. Động cơ bơm dầu thủy lực căng băng tải tải 5A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 716 | 2.2.9.1. Đại tu động cơ bơm dầu thủy lực căng băng tải tải 5A (5,5kW, 1440v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 717 | 2.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 718 | 2.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 719 | 2.3.2. Hệ thống tách sắt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống tách sắt | 0 | |
| 720 | 2.3.2.1. Bo mạch chủ PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 721 | 2.3.2.2. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 722 | 2.3.2.3. Mô đun đầu ra | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 723 | 2.3.2.4. Mô đun đầu vào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 724 | 2.3.2.5. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 725 | 2.3.2.6. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 726 | 2.3.2.7. Kiểm tra, bảo dưỡng kháo điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 12 | |
| 727 | 2.3.2.8. Khoá lựa chọn điều khiển (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | cái | 1 | |
| 728 | 2.3.2.9. Switch từ (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 729 | 2.3.2.10. Mô đun nguồn PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 730 | 2.3.2.11. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 731 | 2.3.2.12. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 732 | 2.3.2.13. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 733 | 2.3.2.14. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 734 | 2.3.2.15. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 735 | 2.3.3. Động cơ bơm thủy lực căng băng 5A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 736 | 2.3.3.1. Đại tu động cơ bơm dầu thủy lực căng băng tải 5A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 737 | 2.3.4. Tủ điều khiển tại chỗ hệ thống thủy lực căng băng 5A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 738 | 2.3.4.1. Bo mạch chủ PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 739 | 2.3.4.2. Bộ vi xử lý CPU | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 740 | 2.3.4.3. Mô đun đầu ra | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 741 | 2.3.4.4. Mô đun đầu vào | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 742 | 2.3.4.5. Mô đun truyền thông | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 743 | 2.3.4.6. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 744 | 2.3.4.7. Kiểm tra, bảo dưỡng kháo điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 745 | 2.3.4.8. Khoá lựa chọn điều khiển (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 746 | 2.3.4.9. Mô đun nguồn PLC (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 747 | 2.3.4.10. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | cái | 10 | |
| 748 | 2.3.4.11. Thiết bị đo áp suất tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 749 | 2.3.4.12. Bộ chia dầu thủy lực | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 750 | 2.3.4.13. Máy biến điện áp (MBA điều khiển) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 2 | |
| 751 | 2.3.4.14. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 752 | 3. Băng tải 6A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Băng tải 6A | 0 | |
| 753 | 3.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 754 | 3.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 755 | 3.1.2. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 756 | 3.1.3. Kiểm tra, bảo dưỡng toàn bộ dây băng. | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 757 | 3.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (11 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 758 | 3.1.5. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 759 | 3.1.6. Mũi chia than di động 4A (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 760 | 3.1.7. Hệ thống hút bụi băng tải 6AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 761 | 3.1.7.1. Hệ thống hút bụi băng tải 6AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống hút bụi băng tải 6AB | 0 | |
| 762 | 3.1.7.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 763 | 3.1.7.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 764 | 3.1.7.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 765 | 3.1.7.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 766 | 3.1.7.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 767 | 3.1.7.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 768 | 3.1.7.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 769 | 3.1.7.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 770 | 3.1.8. Bơm nước đọng tháp 3 (2 bơm - Đặt tại phía đuôi bên trái băng tải 6B) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 771 | 3.1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 772 | 3.1.8.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 773 | 3.1.8.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 774 | 3.1.8.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 775 | 3.1.8.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 776 | 3.1.8.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 777 | 3.1.8.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 778 | 3.1.8.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 779 | 3.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 780 | 3.2.1. Động cơ băng tải 6A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 781 | 3.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 6A (75kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 782 | 3.2.2. Động cơ mũi chia than di động 6A (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 783 | 3.2.2.1. Đại tu động cơ mũi chia than di động 6A (5.5kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 784 | 3.2.3. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 6A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 785 | 3.2.3.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 786 | 3.2.3.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 787 | 3.2.3.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 788 | 3.2.3.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 1 | |
| 789 | 3.2.3.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 790 | 3.2.3.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 791 | 3.2.3.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 792 | 3.2.3.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 793 | 3.2.4. Tủ điều khiển tại chỗ mũi chia than di động 6A (M-H) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 794 | 3.2.4.1. Đại tu Áp tô mát dòng điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 795 | 3.2.4.2. Công tắc tơ 3 pha có dòng định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 796 | 3.2.4.3. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 797 | 3.2.4.4. Át tô mát điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 798 | 3.2.4.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 799 | 3.2.4.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 800 | 3.2.5. Hệ thống hút bụi băng tải 6AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 801 | 3.2.5.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 802 | 3.2.5.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 803 | 3.2.5.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2900v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 804 | 3.2.5.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 805 | 3.2.5.1.1.3. Đại tu động cơ quạt hút bụi (15kW, 400V, 2940v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 806 | 3.2.5.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 807 | 3.2.5.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 808 | 3.2.5.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 809 | 3.2.5.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 810 | 3.2.5.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 811 | 3.2.5.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 812 | 3.2.5.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 813 | 3.2.5.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 814 | 3.2.5.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 815 | 3.2.5.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 816 | 3.2.6. Bơm nước đọng tháp 3 (2 bơm - Đặt tại phía đuôi bên trái băng tải 6B) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 817 | 3.2.6.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 818 | 3.2.6.1.1. Đại tu động cơ bơm hố đọng tháp 3 (22kW, 1470v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 819 | 3.2.6.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 820 | 3.2.6.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 821 | 3.2.6.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 822 | 3.2.6.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 823 | 3.2.6.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 824 | 3.2.6.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 825 | 3.2.6.1.2.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 826 | 3.2.6.1.2.7. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 827 | 3.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 828 | 3.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 829 | 3.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 830 | 3.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 831 | 3.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 832 | 3.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 833 | 3.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 834 | 3.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 835 | 3.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 836 | 3.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 837 | 3.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 838 | 3.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 839 | 4. Băng tải 7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Băng tải 7 | 0 | |
| 840 | 4.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 841 | 4.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 842 | 4.1.2. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 843 | 4.1.3. Cắt thay mới 500m dây băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 844 | 4.1.4. Sửa chữa, bảo dưỡng, bọc cao su các tang dẫn (07 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 845 | 4.1.5. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 846 | 4.1.6. Bảo dưỡng ru lô cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 847 | 4.1.7. Hệ thống hút bụi băng tải 7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 848 | 4.1.7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 849 | 4.1.7.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 850 | 4.1.7.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 851 | 4.1.7.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 852 | 4.1.7.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 853 | 4.1.7.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 854 | 4.1.7.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 855 | 4.1.7.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 856 | 4.1.7.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 857 | 4.1.8. Bơm nước đọng đầu băng tải 7 (2 bơm - Đặt trong tháp) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 858 | 4.1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 859 | 4.1.8.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 860 | 4.1.8.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 861 | 4.1.8.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 862 | 4.1.8.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 863 | 4.1.8.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 864 | 4.1.8.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 865 | 4.1.8.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 866 | 4.1.9. Bơm nước đọng đầu băng tải 8 (2 bơm - Đặt trong tháp) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 867 | 4.1.9.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 868 | 4.1.9.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 869 | 4.1.9.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 870 | 4.1.9.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 871 | 4.1.9.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 872 | 4.1.9.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 873 | 4.1.9.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 874 | 4.1.9.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 875 | 4.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 876 | 4.2.1. Động cơ băng tải 7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 877 | 4.2.1.1. Thí nghiệm động cơ băng tải 7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 878 | 4.2.1.2. Đại tu động cơ băng tải 7 (200kW, 6600V, 1490v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 879 | 4.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải 7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 880 | 4.2.2.1. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 881 | 4.2.2.2. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 882 | 4.2.2.3. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 7 | |
| 883 | 4.2.2.4. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 14 | |
| 884 | 4.2.2.5. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 22 | |
| 885 | 4.2.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 886 | 4.2.3. Hệ thống hút bụi băng tải 7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 887 | 4.2.3.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 888 | 4.2.3.1.1. Động cơ 0,4KV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 889 | 4.2.3.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2900v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 890 | 4.2.3.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 891 | 4.2.3.1.1.3. Đại tu động cơ quạt hút bụi (15kW, 400V, 2940v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 892 | 4.2.3.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 893 | 4.2.3.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 894 | 4.2.3.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3 | |
| 895 | 4.2.3.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 896 | 4.2.3.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 897 | 4.2.3.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 898 | 4.2.3.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 899 | 4.2.3.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 900 | 4.2.3.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 901 | 4.2.3.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 902 | 4.2.4. Bơm nước đọng đầu băng tải 7 (2 bơm - Đặt trong tháp) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 903 | 4.2.4.1. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 904 | 4.2.4.1.1. Tủ điều khiển tại chỗ của bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 905 | 4.2.4.1.1.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 906 | 4.2.4.1.1.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 907 | 4.2.4.1.1.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 908 | 4.2.4.1.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 909 | 4.2.4.1.1.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 910 | 4.2.4.1.1.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 911 | 4.2.4.1.1.7. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 912 | 4.2.4.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 913 | 4.2.4.2.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng đầu băng tải 7 (22kW, 1470v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 914 | 4.2.5. Bơm nước đọng đầu băng tải 8 (2 bơm - Đặt trong tháp) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 915 | 4.2.5.1. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 0 | |
| 916 | 4.2.5.1.1. Tủ điều khiển tại chỗ của bơm hố đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 917 | 4.2.5.1.1.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 918 | 4.2.5.1.1.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 919 | 4.2.5.1.1.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 920 | 4.2.5.1.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 921 | 4.2.5.1.1.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 922 | 4.2.5.1.1.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 923 | 4.2.5.1.1.7. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 924 | 4.2.5.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 925 | 4.2.5.2.1. Đại tu động cơ bơm nước đọng đầu băng tải 8 (22kW, 1470v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 926 | 4.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điều khiển | 1 | |
| 927 | 4.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 928 | 4.3.2. Hệ thống cân than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 929 | 4.3.2.1. Load cell đo khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 930 | 4.3.2.2. Bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 931 | 4.3.2.3. Màn hình hiển thị khối lượng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 932 | 4.3.2.4. Hiệu chỉnh máy cấp than | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 933 | 4.3.3. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 934 | 4.3.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 935 | 4.3.3.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 936 | 4.3.3.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 937 | 4.3.3.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 938 | 4.3.3.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 939 | 4.3.3.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 940 | 4.3.3.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 941 | 4.3.3.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 942 | 4.3.3.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 943 | 5. Băng tải 11A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Băng tải | 0 | |
| 944 | 5.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 945 | 5.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 946 | 5.1.2. Con lăn - Khung băng - Hộp chất tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 947 | 5.1.3. Thay mới 250m dây băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 948 | 5.1.4. Bảo dưỡng, sửa chữa, bọc lại cao su các tang dẫn (04 tang) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 949 | 5.1.5. Bảo dưỡng cụm dẫn động (HGT+ Khớp nối thuỷ lực + Phanh) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 950 | 5.1.6. Hệ thống hút bụi băng tải 11AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 0 | |
| 951 | 5.1.6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 952 | 5.1.6.1.1. Đường ống xả bụi xuống băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 953 | 5.1.6.1.2. Đường hút bụi từ băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 954 | 5.1.6.1.3. Cửa kiểm tra - Cửa thay túi lọc | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 955 | 5.1.6.1.4. Máy nén khí (Bình chứa khí nén, Đường khí nén vào, Van xả nước đọng ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 956 | 5.1.6.1.5. Hệ thống vòi phun khí nén - Đường ống dẫn và đường thải khí sạch | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 957 | 5.1.6.1.6. Buồng lắp túi lọc (Khung căng túi lọc, ống venturi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 958 | 5.1.6.1.7. Phễu chứa bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 959 | 5.1.6.1.8. Quạt hút bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 960 | 5.1.7. Bơm nước đọng tháp 5 (2 bơm - Đặt tại tầng âm, phía đuôi bên trái băng tải 11B) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 961 | 5.1.7.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 962 | 5.1.7.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 963 | 5.1.7.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 964 | 5.1.7.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 965 | 5.1.7.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 966 | 5.1.7.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 967 | 5.1.7.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 968 | 5.1.7.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 969 | 5.1.8. Bơm nước đọng tháp 6 (2 bơm - Đặt phía đuôi bên trái băng tải 8) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 1 | |
| 970 | 5.1.8.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần cơ | 0 | |
| 971 | 5.1.8.1.1. Khung lắp động cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 972 | 5.1.8.1.2. Gối đỡ chính | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 973 | 5.1.8.1.3. Giá đỡ thân bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 974 | 5.1.8.1.4. Buồng công tác - Ống nối buồng công tác | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 975 | 5.1.8.1.5. Đầu đẩy - Đầu hút | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 976 | 5.1.8.1.6. Trục bơm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 977 | 5.1.8.1.7. Nối trục | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 978 | 5.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 979 | 5.2.1. Động cơ băng tải 11A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 980 | 5.2.1.1. Đại tu động cơ băng tải 11A (110kW, 400V, 1480v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 981 | 5.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 982 | 5.2.2.1. Đại tu công tắc tơ dòng điện định mức 120-500 A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 983 | 5.2.2.2. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 984 | 5.2.2.3. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ của băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 1 | |
| 985 | 5.2.2.4. Bảo dưỡng, kiểm tra hệ thống mạch còi đèn báo khởi động băng tải | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | HT | 4 | |
| 986 | 5.2.2.5. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 987 | 5.2.2.6. Công tắc báo lệch băng (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 988 | 5.2.2.7. Công tắc dây giật sự cố (Đại tu-bảo đưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 989 | 5.2.2.8. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 990 | 5.2.3. Hệ thống hút bụi băng tải 11AB | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | băng tải | 0 | |
| 991 | 5.2.3.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | phần điện | 0 | |
| 992 | 5.2.3.1.1. Động cơ 0,4kV | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | chiếc | 0 | |
| 993 | 5.2.3.1.1.1. Đại tu động cơ máy nén khí (5.5kW, 400V, 2900v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 994 | 5.2.3.1.1.2. Đại tu động cơ đóng mở phễu (0.75kW, 400V, 1400v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 995 | 5.2.3.1.1.3. Đại tu động cơ quạt hút bụi (15kW, 400V, 2940v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 996 | 5.2.3.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 997 | 5.2.3.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 998 | 5.2.3.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 999 | 5.2.3.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1000 | 5.2.3.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 16 | |
| 1001 | 5.2.3.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 8 | |
| 1002 | 5.2.3.1.2.6. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1003 | 5.2.3.1.2.7. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 1004 | 5.2.3.1.2.8. Van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 6 | |
| 1005 | 5.2.3.1.2.9. Bộ điều áp khí nén thiết bị gom bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1006 | 5.2.4. Bơm nước đọng tháp 5 (2 bơm - Đặt tại tầng âm, phía đuôi bên trái băng tải 11B) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bơm | 0 | |
| 1007 | 5.2.4.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | phần điện | 0 | |
| 1008 | 5.2.4.1.1. Đại tu động cơ bơm hố đọng tháp 5 (22kW, 1470v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1009 | 5.2.4.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | tủ | 0 | |
| 1010 | 5.2.4.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1011 | 5.2.4.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1012 | 5.2.4.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1013 | 5.2.4.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 1014 | 5.2.4.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 1015 | 5.2.4.1.2.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 1016 | 5.2.4.1.2.7. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1017 | 5.2.5. Bơm nước đọng tháp 6 (2 bơm - Đặt phía đuôi bên trái băng tải 8) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | bơm | 0 | |
| 1018 | 5.2.5.1. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | phần điện | 0 | |
| 1019 | 5.2.5.1.1. Đại tu động cơ bơm hố đọng tháp 6 (22kW, 1470v/ph) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 2 | |
| 1020 | 5.2.5.1.2. Tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 1021 | 5.2.5.1.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1022 | 5.2.5.1.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1023 | 5.2.5.1.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1024 | 5.2.5.1.2.4. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, khóa thao tác, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 1025 | 5.2.5.1.2.5. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian, thời gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 1026 | 5.2.5.1.2.6. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 2 | |
| 1027 | 5.2.5.1.2.7. Công tắc mức (đại tu - bảo dưỡng) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1028 | 5.3. Phần điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | phần điện | 0 | |
| 1029 | 5.3.1. Kiểm tra, bảo dưỡng bộ mã hóa tốc độ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1030 | 5.3.2. Tủ điều khiển hệ thống phun sương dập bụi | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 1031 | 5.3.2.1. Kiểm tra, bảo dưỡng van điện từ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 3 | |
| 1032 | 5.3.2.2. Át tô mát | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1033 | 5.3.2.3. Kiểm tra, bảo dưỡng khóa điều khiển, nút ấn, đèn báo | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4 | |
| 1034 | 5.3.2.4. Thiết bị đo áp suất-chênh áp tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1035 | 5.3.2.5. Công tắc mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1036 | 5.3.2.6. Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC/24VDC | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 2 | |
| 1037 | 5.3.2.7. MBA điều khiển | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Máy | 1 | |
| 1038 | 5.3.2.8. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1039 | 5.3.2.9. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơ le trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1040 | 6. Sàng rung nhánh A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Sàng rung | 0 | |
| 1041 | 6.1. Phần cơ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | phần cơ | 0 | |
| 1042 | 6.1.1. Công tác chuẩn bị | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Việc | 1 | |
| 1043 | 6.1.2. Bảo dưỡng cụm dẫn động (Bộ tạo rung) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1044 | 6.1.3. Khay sàng - Ống truyền tải - Kết cấu thép | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 1 | |
| 1045 | 6.2. Phần điện | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Phần điện | 0 | |
| 1046 | 6.2.1. Động cơ sàng rung A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 0 | |
| 1047 | 6.2.1.1. Đại tu động cơ sàng rung A (22kW, 400V, 970v/p) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chiếc | 1 | |
| 1048 | 6.2.2. Tủ điều khiển tại chỗ sàng rung A | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tủ | 0 | |
| 1049 | 6.2.2.1. Đại tu áp tô mát 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1050 | 6.2.2.2. Đại tu công tắc tơ 3 pha dòng điện định mức | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1051 | 6.2.2.3. Đại tu rơ le nhiệt | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1052 | 6.2.2.4. Bảo dưỡng, thí nghiệm rơle trung gian | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1053 | 6.2.2.5. Vệ sinh, bảo dưỡng tủ điều khiển tại chỗ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hệ thống | 1 | |
| 1054 | 6.2.2.6. Bảo dưỡng, sửa chữa các khóa điều khiển, nút ấn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 10 | |
| 1055 | 6.2.2.7. Bảo dưỡng máy biến áp cấp nguồn điều khiển 400/230Vac | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1056 | B. PHẦN VẬT TƯ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | vật tư | 0 | |
| 1057 | I. CẤP THAN ĐỐT (Băng tải 1A, 2A, 3A, 9A, 10A, Lấy mẫu 2A) và các thiết bị phụ Hải Phòng 1 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tuyến | 0 | |
| 1058 | 1. Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 3,6 | |
| 1059 | 2. Bộ phớt (séc măng) cho máy nén khí Y132S1-2 (1 phớt làm kín dầu + 2 phớt làm kín hơi) KT 93 x 95 x 2mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 22 | |
| 1060 | 3. Cao su chịu mài mòn dày 14mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 140 | |
| 1061 | 4. Cao su non 1mm (mối dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 19 | |
| 1062 | 5. Cao su non 3mm (mối dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 23 | |
| 1063 | 6. Castrol Hyspin AWS 46 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 24 | |
| 1064 | 7. Dầu Alpha SP 320 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 244 | |
| 1065 | 8. Dầu Castrol Hyspin AWS 32 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 95 | |
| 1066 | 9. Đầu cốt kim 1.5mm2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 6 | |
| 1067 | 10. Dây cu roa T72 (cho máy nén khí Y132S1-2) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 13 | |
| 1068 | 11. Giấy chống dính Silicon (dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 24 | |
| 1069 | 12. Keo dán lưu hóa STL - RF | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 27,5 | |
| 1070 | 13. Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 135 | |
| 1071 | 14. Mỡ bôi trơn Multis MS2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 219 | |
| 1072 | 15. Mỡ spheerol EPL2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 68 | |
| 1073 | 16. Nước tẩy rửa (dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hộp | 28 | |
| 1074 | 17. Phớt chèn van một chiều bơm nước đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 9 | |
| 1075 | 18. Sơn chống rỉ AKD | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 151,2 | |
| 1076 | 19. Sơn ghi - AKD 29 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 152,2 | |
| 1077 | 20. Thép tấm CT3 dày 10mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 4 | |
| 1078 | 21. Túi lọc bụi phi 130x2200mm của máy nén khí Y132S1-2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 62 | |
| 1079 | 22. Vú mỡ M10 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 186 | |
| 1080 | 23. Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 115,1 | |
| 1081 | 24. Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 0,2 | |
| 1082 | 25. Băng tan (cao su non) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 9,2 | |
| 1083 | 26. Bìa Amiang dầy 1mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 66 | |
| 1084 | 27. Chổi sơn loại lớn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 109,49 | |
| 1085 | 28. Chổi sơn loại nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 4,32 | |
| 1086 | 29. Cồn công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 72,47 | |
| 1087 | 30. Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 132,27 | |
| 1088 | 31. Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 637 | |
| 1089 | 32. Giấy nhám mịn P1200 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 11,15 | |
| 1090 | 33. Giấy nhám mịn P2000 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 24,7 | |
| 1091 | 34. Giấy nhám P600 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tờ | 8 | |
| 1092 | 35. Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 1.239 | |
| 1093 | 36. Keo đỏ (Silicon đỏ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tuýp | 1,8 | |
| 1094 | 37. Khí Oxy (O2) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chai | 10 | |
| 1095 | 38. Lạt nhựa loại 250mm (250c/túi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 14,4 | |
| 1096 | 39. Que hàn 3.2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 8 | |
| 1097 | 40. Que hàn N46 Phi 3.2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 78 | |
| 1098 | 41. Vải nhám mịn 150 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 25,15 | |
| 1099 | 42. Vải nhám thô 80 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 11,5 | |
| 1100 | 43. Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 77,87 | |
| 1101 | 44. Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 56,28 | |
| 1102 | CÁC TUYẾN BĂNG TẢI TỚI KHO THAN (Băng tải 4A, 5A, 6A, 7, 11A, Sàng rung nhánh A) và các thiết bị phụ Hải Phòng 1 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tuyến | 0 | 0 |
| 1103 | 1. Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 2 | |
| 1104 | 2. Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 44,3 | |
| 1105 | 3. Bộ phớt (séc măng) cho máy nén khí Y132S1-2 (1 phớt làm kín dầu + 2 phớt làm kín hơi) KT 93 x 95 x 2mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 7 | |
| 1106 | 4. Bu lông inox M16x100 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 20 | |
| 1107 | 5. Bu lông M18 x 120 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 20 | |
| 1108 | 6. Bu lông M24 x 120 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 20 | |
| 1109 | 7. Cao su chịu dầu 12mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 1 | |
| 1110 | 8. Cao su chịu mài mòn dày 14mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 140 | |
| 1111 | 9. Cao su non 1mm (mối dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 24 | |
| 1112 | 10. Cao su non 3mm (mối dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 31 | |
| 1113 | 11. Castrol Hyspin AWS 46 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 5 | |
| 1114 | 12. Dầu Alpha SP 320 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 246 | |
| 1115 | 13. Dầu Alpha SP 320 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 22 | |
| 1116 | 14. Dầu Castrol Hyspin AWS 32 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 132 | |
| 1117 | 15. Dây cu roa T72 (cho máy nén khí Y132S1-2) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 7 | |
| 1118 | 16. Giấy chống dính Silicon (dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 31 | |
| 1119 | 17. Keo dán lưu hóa STL - RF | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 24 | |
| 1120 | 18. Keo dán nguội hai thành phần TL-T70 (H0257) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 174 | |
| 1121 | 19. Mỡ bôi trơn Multis MS2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 185 | |
| 1122 | 20. Mỡ Energrease LS-EP3 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 6 | |
| 1123 | 21. Mỡ spheerol EPL2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 74,6 | |
| 1124 | 22. Nước tẩy rửa (dán băng tải) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Hộp | 30 | |
| 1125 | 23. Phớt chèn van một chiều bơm nước đọng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bộ | 24 | |
| 1126 | 24. Sơn chống rỉ AKD | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 167 | |
| 1127 | 25. Sơn ghi - AKD 29 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 160 | |
| 1128 | 26. Thép tấm CT3 dày 10mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 3 | |
| 1129 | 27. Túi lọc bụi phi 130x2200mm của máy nén khí Y132S1-2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 18 | |
| 1130 | 28. Vú mỡ M10 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 208 | |
| 1131 | 29. Băng dính cách điện cao áp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 4 | |
| 1132 | 30. Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 56,75 | |
| 1133 | 31. Băng tan (cao su non) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cuộn | 8,9 | |
| 1134 | 32. Bìa Amiang dầy 1mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 68 | |
| 1135 | 33. Chổi sơn loại lớn | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 50,29 | |
| 1136 | 34. Chổi sơn loại nhỏ | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 3,38 | |
| 1137 | 35. Cồn công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 18,06 | |
| 1138 | 36. Đá cắt 125x1,5x22mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 5 | |
| 1139 | 37. Đá mài 125x22x6mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1140 | 38. Đá mài phi 180 x 22 x 6 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 1 | |
| 1141 | 39. Đá mài ráp xếp phi 125x22x6 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Cái | 2 | |
| 1142 | 40. Dầu chống rỉ RP7 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Bình | 98,52 | |
| 1143 | 41. Dầu DO 0,05% S | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 590 | |
| 1144 | 42. Dây ghen cao áp fi 8mm | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 8 | |
| 1145 | 43. Giấy A4 màu trắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Ram | 0,7 | |
| 1146 | 44. Giấy nhám P600 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tờ | 8 | |
| 1147 | 45. Giẻ lau công nghiệp | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 1.168,55 | |
| 1148 | 46. Keo đỏ (Silicon đỏ) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Tuýp | 1,8 | |
| 1149 | 47. Khí acetylen tinh khiết | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chai | 1 | |
| 1150 | 48. Khí Oxy (O2) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Chai | 11 | |
| 1151 | 49. Lạt nhựa loại 250mm (250c/túi) | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Túi | 10,2 | |
| 1152 | 50. Que hàn 3.2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 26 | |
| 1153 | 51. Que hàn N46 Phi 3.2 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Kg | 95 | |
| 1154 | 52. Vải nhám thô 80 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | M2 | 26 | |
| 1155 | 53. Vải phin trắng | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Mét | 64,12 | |
| 1156 | 54. Xăng A95 | Phần 2, Chương V, Mục 2, Khoản 2 | Lít | 72,51 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi