Gói thầu: Đại tu cầu trục gian Tua bin Dây chuyền 2 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200669188-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Tên gói thầu | Đại tu cầu trục gian Tua bin Dây chuyền 2 - Kế hoạch sửa chữa lớn năm 2020 Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200669044 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 15:36:00 đến ngày 2020-07-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,439,665,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 126,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công việc Đại tu sửa chữa bảo dưỡng thiết bị | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 2 | Phần thiết bị Cơ | Chi tiết tại Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Phần | 1 | |
| 3 | Cơ cấu nâng hạ | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 4 | Thay cáp xoắn phải, trái | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | 70m | 8,4 | |
| 5 | Tang cuốn cáp, gối đỡ mỏ 70 tấn và 20 tấn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Tang | 3 | |
| 6 | Hộp giảm tốc cơ cấu nâng hạ mỏ 70 tấn và 20 tấn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hộp | 3 | |
| 7 | Cơ cấu di chuyển dọc | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 8 | Ca bin lái | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cơ cấu | 1 | |
| 9 | Đường ray di chuyển | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | 20m | 8 | |
| 10 | Bánh xe di chuyển dọc | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cụm | 4 | |
| 11 | Hộp giảm tốc cơ cấu di chuyển dọc | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hộp | 2 | |
| 12 | Cơ cấu di chuyển xe con | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 13 | Khung dầm, kết cấu xe con | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cơ cấu | 1 | |
| 14 | Bánh xe, đường ray | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cơ cấu | 2 | |
| 15 | Hộp giảm tốc cơ cấu di chuyển ngang - xe con | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hộp | 2 | |
| 16 | Hệ thống khung dầm kết cấu | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 17 | Khung dầm, kết cấu cầu trục | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 1 | |
| 18 | Phần thiết bị Điện | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 19 | Đại tu thanh trượt dẫn dòng cấp nguồn cầu trục dọc gian tua bin | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ 3 pha | 1 | |
| 20 | Bộ phanh hãm cơ cấu nâng, hạ mỏ 70/20 tấn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 3 | |
| 21 | Bộ phanh hãm cơ cấu di chuyển dọc | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | |
| 22 | Bộ phanh hãm cơ cấu di chuyển ngang - xe con | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | |
| 23 | Động cơ cơ cấu di chuyển dọc (P=3.7kW, n=1350v/p) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Động cơ | 2 | |
| 24 | Động cơ di chuyển ngang - xe con (P=2.2kW, n=2610v/p) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Động cơ | 2 | |
| 25 | Động cơ điện nâng, hạ mỏ 20 tấn (P=15kW, n=2750v/p) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Động cơ | 1 | |
| 26 | Đại tu, bảo dưỡng máy điều hòa, ca bin lái | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca bin | 2 | |
| 27 | Đại tu cáp lực | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | 1 sợi cáp | 3 | |
| 28 | Thí nghiệm áp tô mát, khởi động từ, công tắc tơ dòng điện định mức | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 17 | |
| 29 | Đại tu - bảo dưỡng áp tô mát, khởi động từ, công tắc tơ dòng điện định mức | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 17 | |
| 30 | Động cơ điện nâng, hạ mỏ 70 tấn (P=15kW, n=2860v/p) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Động cơ | 2 | |
| 31 | Các thiết bị điều khiển, bảo vệ, tự động. | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 32 | Máy biến áp điều khiển 380-400/48-115V. Đại tu - bảo dưỡng. | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 5 | |
| 33 | Công tắc tơ điều khiển phụ: Đại tu - bảo dưỡng. | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 27 | |
| 34 | Rơ le trung gian, rơ le thời gian: Đại tu - bảo dưỡng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 33 | |
| 35 | Rơ le nhiệt bảo vệ quá tải: Đại tu - bảo dưỡng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 7 | |
| 36 | Áp tô mát 1 pha: Đại tu - bảo dưỡng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 22 | |
| 37 | Rơ le bảo vệ chống điện áp thấp: Đại tu - bảo dưỡng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | |
| 38 | Bộ biến đổi điện áp AC/DC (loại: ESP141): Đại tu - bảo dưỡng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | |
| 39 | Khối giám sát tốc độ nâng hạ NOVA rev1.3 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | |
| 40 | Khối giám sát cân bằng móc 70 tấn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | |
| 41 | Khối giao diện điều khiển DYNABOARD KAE250 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | |
| 42 | Khối giám sát tải CU1 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 3 | |
| 43 | Khóa điều khiển | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | |
| 44 | Nút ấn điều khiển | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 8 | |
| 45 | Quạt làm mát tủ điều khiển | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 4 | |
| 46 | Đèn + còi báo cảnh báo | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | |
| 47 | Công tắc hành trình (kiểu 1PFA030) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 8 | |
| 48 | Tay trang điều khiển, tay điều khiển tại chỗ | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 3 | |
| 49 | Bộ mã hóa quãng đường cơ cấu nâng hạ móc 70 tấn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | |
| 50 | Thiết bị cảm biến tải trọng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 3 | |
| 51 | Mạch điều khiển - bảo vệ - tín hiệu: Đại tu - bảo dưỡng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 3 | |
| 52 | Bộ biến tần nâng hạ mỏ 70 tấn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | |
| 53 | Phục vụ kiểm định sau đại tu | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 54 | Phục vụ kiểm định sau đại tu | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cầu trục | 1 | |
| 55 | Cung cấp Vật tư, Thiết bị | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hệ thống | 0 | |
| 56 | Cung cấp Vật tư, vật liệu phụ | Chi tiết tại Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mục hàng hoá | 0 | |
| 57 | Bàn chải sắt | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 10 | |
| 58 | Băng dính cách điện hạ áp NaNo, màu đen | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cuộn | 14,65 | |
| 59 | Chân giá đỡ điều hòa | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | |
| 60 | Chổi quét sơn trung (5-10cm) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 10 | |
| 61 | Chổi vệ sinh máy vi tính | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | |
| 62 | Cồn tinh khiết | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Lít | 6,05 | |
| 63 | Đá cắt 125x22x2mm | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 8,4 | |
| 64 | Đá mài 125x22x6mm | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 10 | |
| 65 | Dầu bôi trơn: Mobil-Gear oil 150 EP | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Lít | 18 | |
| 66 | Dầu bôi trơn: Mobilux-BP Energrease HT-EP00 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Lít | 7,2 | |
| 67 | Dầu chống rỉ RP7 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bình | 4,72 | |
| 68 | Dầu DO 0,05% S | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Lít | 14 | |
| 69 | Dầu tẩy rửa vi mạch ECC | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Hộp | 2,8 | |
| 70 | Dây khoanh vùng an toàn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cuộn | 5 | |
| 71 | Dây thép mạ kẽm 2mm | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Kg | 1,68 | |
| 72 | Dây thừng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Mét | 80 | |
| 73 | Giẻ lau máy | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Kg | 238,3 | |
| 74 | Gioăng cao su: O-ring Ф35.5 x Ф5 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 3 | |
| 75 | Gioăng cao su: O-ring Ф390xФ3.5 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 3 | |
| 76 | Keo dán dây Wire lock (Chất đổ đầu cáp) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 4,2 | |
| 77 | Keo đỏ (Silicon đỏ) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Tuýp | 17 | |
| 78 | Khóa cửa buồng cabin Solex 9500ss | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | |
| 79 | Mỡ chịu nhiệt MultifaK-EP2 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Kg | 28,24 | |
| 80 | Phớt chèn dầu 110x140x16 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | |
| 81 | Phớt chèn dầu 35x62x7 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 3 | |
| 82 | Que hàn Inox 308L phi 3.2 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Kg | 4 | |
| 83 | Sơn chống rỉ (kg) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Kg | 20 | |
| 84 | Sơn vàng AK-D | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Kg | 20 | |
| 85 | Tấm lá căn đồng vàng 0.5mm | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Kg | 0,2 | |
| 86 | Tôn Inox 304 dày 0,8 mm | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | kg | 44 | |
| 87 | Vải nhám mịn khổ 600 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Mét | 15,4 | |
| 88 | Vải nhám thô khổ 600 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Mét | 4,08 | |
| 89 | Vải phin trắng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Mét | 45,34 | |
| 90 | Vòng chặn dầu 75x100x10mm | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | |
| 91 | Xăng A92 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Lít | 29,86 | |
| 92 | Cung cấp Thiết bị | Chi tiết tại Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) | Mục hàng hoá | 0 | |
| 93 | Bộ bảo vệ quá tải CU1; P/N: 52292521 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 3 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 94 | Bộ biến tần; P/N: DAV0150NFL1N1P1 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 2 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 95 | Bộ điều khiển không dây; P/N: IT3R22 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 96 | Bộ mã hóa hành trình (Ser.No: 20510332 Res.4000ppr) or (IS632001352-4000ppr) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 1 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 97 | Cáp thép xoắn phải phi 16 mm, dài 117 m. (Thông số: 6x31WS; 2160N/mm2; Breaking load 258kN) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Dây cáp | 2 | |
| 98 | Cáp thép xoắn phải phi 16 mm, dài 59 m. (Thông số: 6x31WS; 2160N/mm2; Breaking load 258kN) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Dây cáp | 1 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 99 | Cáp thép xoắn trái phi 16 mm, dài 117 m. (Thông số: 6x31WS; 2160N/mm2; Breaking load 258kN) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Dây cáp | 2 | Cấp ISO |
| 100 | Cáp thép xoắn trái phi 16 mm, dài 59 m. (Thông số: 6x31WS; 2160N/mm2; Breaking load 258kN) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Dây cáp | 1 | Cấp ISO |
| 101 | Còi cảnh báo; P/N: EWHS-200E-R | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 1 | |
| 102 | Công tắc giới hạn 1PFA030 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 103 | Đèn báo hiệu di chuyển màu đỏ; P/N: RHB-220A-R | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 1 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 104 | Điều hòa 2 chiều Panasonic 18.000 BTU | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 105 | Khoá quả đấm Việt Tiệp | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 1 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 106 | Móc treo cáp pa lăng (con lăn rải cáp H-C05P) | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 30 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 107 | Modul đồng bộ BY340 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 1 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 108 | Ổ bi 6007 - 2Z SKF | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 3 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 109 | Ổ bi 6205 - 2RSH SKF | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 110 | Ổ bi 6207-2RS | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 111 | Ổ bi 6305 SKF | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 7 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 112 | Ổ bi 6307-2RS | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 6 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 113 | Ổ bi 6308-2RS | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 4 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 114 | Ổ bi Torington NU 304E | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 2 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 115 | Phanh động cơ di chuyển dọc, ngang; P/N: 60009638 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 4 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 116 | Phanh động cơ nâng hạ mỏ 70/20 tấn P/N: 60009651 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 3 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 117 | Tay lấy điện 3 pha; P/N: RN7-7XCU | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Bộ | 1 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 118 | Tay trang điều khiển XKB-A1233CA | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 1 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 119 | Tay trang điều khiển XKB-A1233CR | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 1 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 120 | Thanh dẫn cứng 3 pha (U=380Vac, I=100A); P/N: L52891883 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Mét | 140 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 121 | Thiết bị giám sát tải trọng; P/N: 287516 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Cái | 3 | Cấp ISO, CO, CQ |
| 122 | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG | Hệ thống | 0 | |
| 123 | Đồng hồ vạn năng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 14,44 | |
| 124 | Đồng hồ bấm giây | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 4,62 | |
| 125 | Hợp bộ đo lường | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 1 | |
| 126 | Hợp bộ thí nghiệm rơ le bảo vệ | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 6,17 | |
| 127 | Máy đo điện trở tiếp xúc điện rò | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 33 | |
| 128 | Máy tạo dòng điện lớn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 4,62 | |
| 129 | máy đo điện trở 1 chiều | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 0,5 | |
| 130 | máy đo tỷ số biến | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 0,5 | |
| 131 | Máy hút bụi | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 1,08 | |
| 132 | Mê gôm mét 1000V | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 1,18 | |
| 133 | Máy gia nhiệt cảm ứng vòng bi | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 3,5 | |
| 134 | Mê ga ôm 500V | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 11,88 | |
| 135 | Máy cắt 1200w | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 4,2 | |
| 136 | Máy mài tay 1.2 kw | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 8 | |
| 137 | Pa lăng xích 1 tấn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 6 | |
| 138 | Pa lăng xích 3 tấn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 14,5 | |
| 139 | Máy nén khí 65m3/h | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 1,4 | |
| 140 | Máy khoan cầm tay 0,5kW | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 0,8 | |
| 141 | cầu đo điện trở 1 chiều P333 | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 1,4 | |
| 142 | Kích thuỷ lực 200 tấn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 0,8 | |
| 143 | Máy mài cầm tay 1200 W | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 3 | |
| 144 | Thiết bị tạo dòng | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 0,87 | |
| 145 | Xe cẩu tự hành 12 tấn | Dẫn chiếu đến phần III, Chương V | Ca | 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi