Gói thầu: Gói thầu số 28: Thi công xây dựng công trình Trồng và chăm sóc rừng trồng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200767460-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Bất động sản Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 28: Thi công xây dựng công trình Trồng và chăm sóc rừng trồng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200754532 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 48 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-24 10:22:00 đến ngày 2020-08-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,262,923,947 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | TRỒNG RỪNG KHU 1 (11 HA) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 2 | Chi phí nhân công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 3 | Phát dọn đường ranh cản lửa rộng 5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 8.129 | |
| 4 | Phát dọn thực bì theo băng rộng 2,5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 55.000 | |
| 5 | Đào hố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Hố | 6.875 | |
| 6 | Vận chuyển cây con và trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 6.875 | |
| 7 | Lấp hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Hố | 6.875 | |
| 8 | Trồng dặm (5%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 352 | |
| 9 | Công vận chuyển và cắm mốc ranh giới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Mốc | 11 | |
| 10 | Bảo vệ rừng trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Ha | 11 | |
| 11 | Vận chuyển và bón phân | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 6.875 | |
| 12 | Phun thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Công | 6 | |
| 13 | Chi phí máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 14 | Vận chuyển cây con từ Vườn ươm đến điểm tập kết | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Chuyến | 11 | |
| 15 | Chi phí vật tư, cây giống: Tuổi cây phải từ 12 đến 18 tháng tuổi, Đường kính cổ rễ từ 0,5 cm trở lên.Chiều cao cây đến ngọn từ 0,6 mét trở lên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 16 | Cây giống (bao gồm 5% trồng dặm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 7.227 | |
| 17 | Phân trộn (phân bò, tro, sơ dừa) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Kg | 3.443 | |
| 18 | Phân NPK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Kg | 344 | |
| 19 | Cột mốc (quy cách 0,10m x 0,10m x 1,2m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 11 | |
| 20 | Thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Chai | 11 | |
| 21 | CHĂM SÓC VÀ BẢO VỆ RỪNG TRỒNG NĂM 1,2,3 KHU I (11 HA) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 22 | Năm thứ 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 23 | Phát dọn đường ranh cản lửa rộng 5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 8.129 | |
| 24 | Phát dọn thực bì theo băng rộng 2,5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 55.000 | |
| 25 | Xới, vun gốc cây trồng đường kính rộng 1,0 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 6.875 | |
| 26 | Bón phân cây trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 6.875 | |
| 27 | Trồng dặm (10%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 693 | |
| 28 | Phun thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Công | 6 | |
| 29 | Thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Chai | 11 | |
| 30 | Bảo vệ rừng trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Ha | 11 | |
| 31 | Cây giống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 693 | |
| 32 | Phân NPK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Kg | 344 | |
| 33 | Năm thứ 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 34 | Phát dọn đường ranh cản lửa rộng 5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 8.129 | |
| 35 | Phát dọn thực bì theo băng rộng 2,5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 55.000 | |
| 36 | Xới, vun gốc cây trồng đường kính rộng 1,0 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 6.875 | |
| 37 | Bón phân cây trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 6.875 | |
| 38 | Phun thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Công | 6 | |
| 39 | Thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Chai | 11 | |
| 40 | Bảo vệ rừng trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Ha | 11 | |
| 41 | Phân NPK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Kg | 344 | |
| 42 | Năm thứ 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 43 | Phát dọn đường ranh cản lửa rộng 5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 8.129 | |
| 44 | Phát dọn thực bì theo băng rộng 2,5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 55.000 | |
| 45 | Xới, vun gốc cây trồng đường kính rộng 1,0 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 6.875 | |
| 46 | Bón phân cây trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 6.875 | |
| 47 | Phun thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Công | 6 | |
| 48 | Thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Chai | 11 | |
| 49 | Bảo vệ rừng trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Ha | 11 | |
| 50 | Phân NPK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Kg | 344 | |
| 51 | TRỒNG RỪNG KHU 2 (29 HA) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 52 | Chi phí nhân công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 53 | Phát dọn đường ranh cản lửa rộng 5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 13.021 | |
| 54 | Phát dọn thực bì theo băng rộng 2,5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 145.000 | |
| 55 | Đào hố | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Hố | 18.125 | |
| 56 | Vận chuyển cây con và trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 18.125 | |
| 57 | Lấp hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Hố | 18.125 | |
| 58 | Trồng dặm (5%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 928 | |
| 59 | Công vận chuyển và cắm mốc ranh giới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Mốc | 29 | |
| 60 | Bảo vệ rừng trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Ha | 29 | |
| 61 | Vận chuyển và bón phân | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 18.125 | |
| 62 | Phun thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Công | 15 | |
| 63 | Chi phí máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 64 | Vận chuyển cây con từ Vườn ươm đến điểm tập kết cây con | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Chuyến | 29 | |
| 65 | Chi phí vật tư, cây giống: Tuổi cây phải từ 12 đến 18 tháng tuổi, Đường kính cổ rễ từ 0,5 cm trở lên.Chiều cao cây đến ngọn từ 0,6 mét trở lên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 66 | Cây giống (bao gồm 5% trồng dặm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 19.053 | |
| 67 | Phân trộn (phân bò, tro, sơ dừa) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Kg | 9.077 | |
| 68 | Phân NPK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Kg | 906 | |
| 69 | Cột mốc (quy cách 0,10m x 0,10m x 1,2m) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 29 | |
| 70 | Thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Chai | 29 | |
| 71 | CHĂM SÓC VÀ BẢO VỆ RỪNG TRỒNG NĂM 1,2,3 KHU II (29 HA) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 72 | Năm thứ 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 73 | Phát dọn đường ranh cản lửa rộng 5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 13.021 | |
| 74 | Phát dọn thực bì theo băng rộng 2,5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 145.000 | |
| 75 | Xới, vun gốc cây trồng đường kính rộng 1,0 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 18.125 | |
| 76 | Bón phân cây trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 18.125 | |
| 77 | Trồng dặm (10%) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 1.827 | |
| 78 | Phun thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Công | 15 | |
| 79 | Thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Chai | 29 | |
| 80 | Bảo vệ rừng trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Ha | 29 | |
| 81 | Cây giống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 1.827 | |
| 82 | Phân NPK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Kg | 906 | |
| 83 | Năm thứ 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 84 | Phát dọn đường ranh cản lửa rộng 5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 13.021 | |
| 85 | Phát dọn thực bì theo băng rộng 2,5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 145.000 | |
| 86 | Xới, vun gốc cây trồng đường kính rộng 1,0 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 18.125 | |
| 87 | Bón phân cây trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 18.125 | |
| 88 | Phun thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Công | 15 | |
| 89 | Thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Chai | 29 | |
| 90 | Bảo vệ rừng trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Ha | 29 | |
| 91 | Phân NPK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Kg | 906,25 | |
| 92 | Năm thứ 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0.0 | 0 | |
| 93 | Phát dọn đường ranh cản lửa rộng 5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 13.021 | |
| 94 | Phát dọn thực bì theo băng rộng 2,5 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | m2 | 145.000 | |
| 95 | Xới, vun gốc cây trồng đường kính rộng 1,0 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 18.125 | |
| 96 | Bón phân cây trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Cây | 18.125 | |
| 97 | Phun thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Công | 15 | |
| 98 | Thuốc bảo vệ thực vật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Chai | 29 | |
| 99 | Bảo vệ rừng trồng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Ha | 29 | |
| 100 | Phân NPK | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | Kg | 906 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi