Gói thầu: Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Cảng, Trạm đập, Hệ thống cào)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200761796-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CẨM PHẢ |
| Tên gói thầu | Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Cảng, Trạm đập, Hệ thống cào) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740599 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 09:16:00 đến ngày 2020-08-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,526,820,538 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 50 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 2 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 3 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 4 | Que hàn CR70 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 5 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 6 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 7 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 8 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 6 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 9 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 10 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 11 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 12 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 13 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 14 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 15 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 16 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 17 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 18 | Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 100 | Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét) |
| 19 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét) |
| 20 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét) |
| 21 | Que hàn CR70 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 70 | Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét) |
| 22 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 6 | Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét) |
| 23 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét) |
| 24 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét) |
| 25 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét) |
| 26 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét) |
| 27 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 50 | Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét) |
| 28 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 50 | Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét) |
| 29 | Cắt tẩy tấm lót, tấm hướng liệu cũ bị mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 30 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 30 | Gia công tấm lót, tấm hướng liệu mới (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 31 | Lắp tấm lót, tấm hướng liệu mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 32 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 33 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 34 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 35 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 36 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 37 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 6 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 38 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 39 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 40 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 41 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 42 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 43 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 44 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 45 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 46 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 47 | Cắt tẩy tấm lót cũ bị mòn hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 30 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 48 | Gia công tấm lót mới (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 49 | Lắp tấm lót mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 50 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 51 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 52 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 53 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 54 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 55 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 6 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 56 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 57 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 58 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 59 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 60 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 61 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 62 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 63 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 64 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 65 | Cắt tẩy tấm lót, tấm hướng liệu cũ bị mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 30 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 66 | Gia công tấm lót, tấm hướng liệu mới (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 67 | Lắp tấm lót, tấm hướng liệu mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 68 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 69 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 70 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 71 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 72 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 73 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 6 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 74 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 75 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 76 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 77 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 78 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 79 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 80 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 81 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 82 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 83 | Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 70 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 84 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 85 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 86 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 87 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 88 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 4 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 89 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 90 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 91 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 92 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 93 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 94 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 95 | Kích thủy lực 200T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 96 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 97 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 98 | Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 50 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 99 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 100 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 35 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 101 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 102 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 16 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 103 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 4 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 104 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 105 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 106 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 107 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 108 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 109 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 110 | Kích thủy lực 200T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 111 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 112 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 113 | Cắt tẩy tấm lót, tấm hướng liệu cũ bị mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 114 | Gia công tấm lót, tấm hướng liệu mới (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 115 | Lắp tấm lót, tấm hướng liệu mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 116 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 33 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 117 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 118 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 16 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 119 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 4 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 120 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 121 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 122 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 123 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 124 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 125 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 126 | Kích thủy lực 200T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 127 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 128 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 129 | Cắt tẩy tấm lót, tấm hướng liệu cũ bị mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 130 | Gia công tấm lót, tấm hướng liệu mới (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 131 | Lắp tấm lót, tấm hướng liệu mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 132 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 33 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 133 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 134 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 16 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 135 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 4 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 136 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 137 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 138 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 139 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 140 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 141 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 142 | Kích thủy lực 200T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 143 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 144 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng) |
| 145 | Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 50 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 146 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 147 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 148 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 149 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 150 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 4 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 151 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 152 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 153 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 154 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 155 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 156 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 157 | Kích thủy lực 200T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 158 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 159 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng) |
| 160 | Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 50 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 161 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 162 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 35 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 163 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 164 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 16 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 165 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 4 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 166 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 167 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 168 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 169 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 170 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 171 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 172 | Kích thủy lực 200T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 173 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 174 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng) |
| 175 | Tháo thiết bị | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 176 | Lắp lại thiết bị sau khi thay thế vòng bi, phớt làm kín. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 177 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 178 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 179 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 180 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 181 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 182 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 4 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 183 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 184 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 185 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 186 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 187 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 188 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 8 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 189 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 190 | Kích thủy lực 200T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 191 | Kích thủy lực 100T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 192 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 193 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín) |
| 194 | Thay ray lót bị mòn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 60 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 195 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 196 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 60 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 197 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 15 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 198 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 199 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 200 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 201 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 202 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 203 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,333 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 204 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 60 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 205 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 20 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 206 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 207 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 208 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 209 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 210 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn) |
| 211 | Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 80 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 212 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 213 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 60 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 214 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 15 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 215 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 216 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 217 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 218 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 219 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 220 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,333 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 221 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 60 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 222 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 20 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 223 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 224 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 225 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 226 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 227 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn) |
| 228 | Thay tấm chỉnh liệu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 35 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 229 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 230 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 231 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 232 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 233 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 234 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 235 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 236 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 237 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 238 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 239 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 240 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 241 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu) |
| 242 | Gia cố chute treo lên phần bê tông | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 30 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 243 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 244 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 245 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 246 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 247 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 248 | Tôn PL20x1500x6000 (2 tấm) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2.826 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 249 | Bu lông nở M24x160 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Bộ | 60 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 250 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 251 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 252 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 253 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,333 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 254 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 60 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 255 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 20 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 256 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 257 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 258 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 259 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 260 | Máy khoan bê tông | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 261 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 262 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông) |
| 263 | Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 25 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 264 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 265 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 35 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 266 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 10 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 267 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 268 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 269 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 270 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 271 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 272 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 273 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 274 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 275 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 276 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn) |
| 277 | Thay vành răng chủ động, bị động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 278 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 279 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 280 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 281 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 282 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 283 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 284 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 285 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 286 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 287 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 288 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 289 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 290 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 291 | Lắc tay 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 292 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 293 | Kích thủy lực 50T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động) |
| 294 | Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ) |
| 295 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ) |
| 296 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ) |
| 297 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ) |
| 298 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ) |
| 299 | Lắc tay 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ) |
| 300 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ) |
| 301 | Kích thủy lực 50T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ) |
| 302 | Tháo thiết bị | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,23 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 303 | Lắp lại thiết bị | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,23 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 304 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 305 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 306 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 1 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 307 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 308 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 309 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 310 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 311 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 312 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 313 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 314 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 315 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 316 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 317 | Lắc tay 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 318 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 319 | Kích thủy lực 50T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động) |
| 320 | Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 321 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 322 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 1 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 323 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 324 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 325 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 326 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 327 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 328 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 329 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 330 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 331 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 332 | Lắc tay 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 333 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 334 | Kích thủy lực 100T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 335 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá) |
| 336 | Cắt tháo tấm lót inletchute | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 337 | Gia công tấm lót mới (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,21 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 338 | Lắp đặt tấm lót mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,21 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 339 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 340 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 341 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 342 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 343 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 1 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 344 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 345 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 346 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 347 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 348 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 349 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 350 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 351 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 352 | Lắc tay 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 353 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 354 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte) |
| 355 | Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên) |
| 356 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên) |
| 357 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên) |
| 358 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên) |
| 359 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên) |
| 360 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên) |
| 361 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên) |
| 362 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên) |
| 363 | Cắt tẩy tấm tôn vỏ máy đập bị mòn hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 25 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 364 | Gia công tấm mới (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,1 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 365 | Lắp đặt lại tấm tôn vỏ máy đập mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,1 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 366 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 367 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 368 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 16 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 369 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 60 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 370 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 371 | Bê tông tự chẩy Sika | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 800 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 372 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 373 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 374 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 375 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 376 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 377 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 10 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 378 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 379 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute) |
| 380 | Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 40 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 381 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 382 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 383 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 384 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 385 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 386 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 387 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 388 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 389 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 390 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 391 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 392 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 393 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng) |
| 394 | Hàn vá, gia cố tấm lót chute | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 395 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 396 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 397 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 398 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 399 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 400 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 401 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 402 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 403 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 404 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 405 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 406 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 407 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 408 | Hàn vá, gia cố tấm lót chute | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 409 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 410 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 411 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 412 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 413 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 414 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 415 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 416 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 417 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 418 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 419 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 420 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 421 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute) |
| 422 | Tháo xích cào đá cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 46,6 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 423 | Lắp thay xích cào mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 46,6 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 424 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 425 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 16 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 426 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 32 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 427 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 428 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 429 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 430 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 431 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 432 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 433 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 16 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 434 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 435 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 436 | Tời điện 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 437 | Pa lăng 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 24 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 438 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 439 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá) |
| 440 | Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 35 | Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute) |
| 441 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute) |
| 442 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute) |
| 443 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute) |
| 444 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute) |
| 445 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute) |
| 446 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute) |
| 447 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute) |
| 448 | Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 100 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 449 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 450 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 15 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 451 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 452 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 60 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 453 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 20 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 454 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 455 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 456 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 457 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 458 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 459 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 460 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 461 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang) |
| 462 | Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 80 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 463 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 464 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 465 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 466 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 467 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 468 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 8 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 469 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 470 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 471 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 472 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 473 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 474 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 475 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 476 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 477 | Kích thủy lực 100T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| 478 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang) |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi