Gói thầu: Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Cảng, Trạm đập, Hệ thống cào)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200761796-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CẨM PHẢ
Tên gói thầu Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Cảng, Trạm đập, Hệ thống cào)
Số hiệu KHLCNT 20200740599
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 09:16:00 đến ngày 2020-08-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,526,820,538 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 50 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
2 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
3 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
4 Que hàn CR70 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
5 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
6 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
7 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
8 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 6 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
9 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
10 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
11 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
12 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
13 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
14 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
15 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
16 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
17 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 113CR01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
18 Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 100 Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét)
19 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét)
20 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét)
21 Que hàn CR70 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 70 Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét)
22 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 6 Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét)
23 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét)
24 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét)
25 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét)
26 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét)
27 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 50 Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét)
28 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 50 Hạng mục 113CR01 (Hàn phục hồi 2 bộ răng máy đập sét)
29 Cắt tẩy tấm lót, tấm hướng liệu cũ bị mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 30 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
30 Gia công tấm lót, tấm hướng liệu mới (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
31 Lắp tấm lót, tấm hướng liệu mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
32 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
33 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
34 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
35 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
36 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
37 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 6 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
38 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
39 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
40 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
41 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
42 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
43 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
44 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
45 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
46 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 113BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
47 Cắt tẩy tấm lót cũ bị mòn hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 30 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
48 Gia công tấm lót mới (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
49 Lắp tấm lót mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
50 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
51 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
52 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
53 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
54 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
55 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 6 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
56 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
57 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
58 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
59 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
60 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
61 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
62 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
63 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
64 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 113BC02 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
65 Cắt tẩy tấm lót, tấm hướng liệu cũ bị mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 30 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
66 Gia công tấm lót, tấm hướng liệu mới (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
67 Lắp tấm lót, tấm hướng liệu mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
68 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
69 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
70 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
71 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
72 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
73 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 6 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
74 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
75 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
76 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
77 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
78 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
79 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
80 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
81 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
82 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 113BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
83 Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 70 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
84 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
85 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
86 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
87 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
88 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 4 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
89 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
90 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
91 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
92 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
93 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
94 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
95 Kích thủy lực 200T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
96 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
97 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 115AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
98 Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 50 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
99 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
100 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 35 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
101 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
102 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 16 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
103 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 4 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
104 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
105 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
106 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
107 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
108 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
109 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
110 Kích thủy lực 200T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
111 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
112 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 115SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
113 Cắt tẩy tấm lót, tấm hướng liệu cũ bị mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
114 Gia công tấm lót, tấm hướng liệu mới (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
115 Lắp tấm lót, tấm hướng liệu mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
116 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 33 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
117 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
118 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 16 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
119 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 4 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
120 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
121 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
122 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
123 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
124 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
125 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
126 Kích thủy lực 200T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
127 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
128 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 115BC01 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
129 Cắt tẩy tấm lót, tấm hướng liệu cũ bị mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
130 Gia công tấm lót, tấm hướng liệu mới (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
131 Lắp tấm lót, tấm hướng liệu mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
132 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 33 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
133 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
134 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 16 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
135 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 4 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
136 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
137 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
138 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
139 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
140 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
141 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
142 Kích thủy lực 200T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
143 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
144 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 115BC03 (Thay thế các tấm lót, tấm hướng liệu mòn thủng)
145 Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 50 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
146 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
147 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
148 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
149 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
150 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 4 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
151 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
152 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
153 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
154 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
155 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
156 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
157 Kích thủy lực 200T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
158 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
159 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 116AC01 (Thay thế, nắn sửa tấm cấp liệu, con lăn mòn hỏng)
160 Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 50 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
161 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
162 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 35 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
163 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
164 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 16 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
165 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 4 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
166 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
167 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
168 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
169 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
170 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
171 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
172 Kích thủy lực 200T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
173 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
174 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 116SC01 (Sửa chữa thay thế thanh gạt liệu, nhông xích, ray bị mòn hỏng)
175 Tháo thiết bị Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
176 Lắp lại thiết bị sau khi thay thế vòng bi, phớt làm kín. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
177 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
178 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
179 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
180 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
181 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
182 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 4 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
183 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
184 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
185 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
186 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
187 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
188 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 8 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
189 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
190 Kích thủy lực 200T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
191 Kích thủy lực 100T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
192 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
193 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 173BS01 (Thay thế vòng bi, phớt làm kín)
194 Thay ray lót bị mòn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 60 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
195 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
196 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 60 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
197 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 15 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
198 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
199 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
200 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
201 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
202 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
203 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,333 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
204 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 60 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
205 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 20 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
206 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
207 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
208 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
209 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
210 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 111HP01 (Thay ray lót bị mòn)
211 Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 80 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
212 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
213 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 60 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
214 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 15 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
215 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
216 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
217 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
218 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
219 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
220 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,333 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
221 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 60 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
222 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 20 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
223 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
224 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
225 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
226 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
227 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 111HP01 (Hàn gia cố, thay những tấm tôn lót của phễu và tấm tôn lót phía trong phễu bị mòn)
228 Thay tấm chỉnh liệu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 35 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
229 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
230 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
231 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
232 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
233 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
234 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
235 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
236 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
237 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
238 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
239 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
240 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
241 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111HP01 (Thay tấm chỉnh liệu)
242 Gia cố chute treo lên phần bê tông Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 30 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
243 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
244 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
245 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
246 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
247 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
248 Tôn PL20x1500x6000 (2 tấm) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2.826 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
249 Bu lông nở M24x160 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Bộ 60 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
250 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
251 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
252 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
253 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,333 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
254 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 60 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
255 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 20 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
256 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
257 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
258 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
259 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
260 Máy khoan bê tông Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
261 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
262 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111HP01 (Gia cố chute treo lên phần bê tông)
263 Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 25 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
264 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
265 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 35 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
266 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 10 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
267 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
268 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
269 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
270 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
271 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
272 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
273 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
274 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
275 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
276 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111AC01 (Thay tấm lót ray trượt của dầm đỡ tấm cấp liệu bị mòn)
277 Thay vành răng chủ động, bị động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
278 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
279 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
280 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
281 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
282 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
283 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
284 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
285 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
286 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
287 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
288 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
289 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
290 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
291 Lắc tay 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
292 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
293 Kích thủy lực 50T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111AC01 (Thay vành răng chủ động, bị động)
294 Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ)
295 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ)
296 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ)
297 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ)
298 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ)
299 Lắc tay 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ)
300 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ)
301 Kích thủy lực 50T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111SC01 (Thay gối đỡ bị động, vòng bi bị đông, bạc lót côn, phớt chắn mỡ)
302 Tháo thiết bị Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,23 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
303 Lắp lại thiết bị Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,23 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
304 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
305 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
306 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 1 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
307 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
308 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
309 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
310 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
311 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
312 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
313 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
314 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
315 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
316 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
317 Lắc tay 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
318 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
319 Kích thủy lực 50T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111SC01 (Thay nhông chủ động, bị động)
320 Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
321 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
322 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 1 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
323 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
324 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
325 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
326 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
327 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
328 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
329 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
330 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
331 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
332 Lắc tay 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
333 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
334 Kích thủy lực 100T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
335 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111CR01 (Thay 02 bộ xi lanh thủy lực cho máy đập đá)
336 Cắt tháo tấm lót inletchute Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
337 Gia công tấm lót mới (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,21 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
338 Lắp đặt tấm lót mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,21 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
339 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
340 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
341 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
342 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
343 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 1 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
344 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
345 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
346 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
347 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
348 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
349 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
350 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
351 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
352 Lắc tay 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
353 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
354 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm lót inletchte)
355 Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên)
356 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên)
357 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên)
358 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên)
359 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên)
360 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên)
361 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên)
362 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111CR01 (Hàn gia cố các vị trí mòn outchute, tấm chỉnh liệu 2 bên)
363 Cắt tẩy tấm tôn vỏ máy đập bị mòn hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 25 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
364 Gia công tấm mới (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,1 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
365 Lắp đặt lại tấm tôn vỏ máy đập mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,1 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
366 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
367 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
368 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 16 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
369 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 60 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
370 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
371 Bê tông tự chẩy Sika Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 800 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
372 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
373 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
374 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
375 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
376 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
377 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 10 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
378 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
379 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 111CR01 (Thay tấm tôn vỏ máy đập tấm phía dưới inlet chute)
380 Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 40 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
381 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
382 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
383 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
384 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
385 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
386 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
387 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
388 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
389 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
390 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
391 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
392 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
393 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 111BF01 (Hàn những vị trí ống hút bị mòn thủng)
394 Hàn vá, gia cố tấm lót chute Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
395 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
396 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
397 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
398 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
399 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
400 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
401 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
402 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
403 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
404 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
405 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
406 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
407 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 111BC01 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
408 Hàn vá, gia cố tấm lót chute Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
409 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
410 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
411 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
412 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
413 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
414 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
415 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
416 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
417 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
418 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
419 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
420 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
421 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 Hạng mục 111BC02 (Hàn vá, gia cố tấm lót chute)
422 Tháo xích cào đá cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 46,6 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
423 Lắp thay xích cào mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 46,6 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
424 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
425 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 16 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
426 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 32 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
427 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
428 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
429 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
430 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
431 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
432 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
433 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 16 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
434 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
435 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
436 Tời điện 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
437 Pa lăng 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 24 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
438 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
439 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 112RE01 (Thay xích cào đá)
440 Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 35 Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute)
441 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute)
442 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute)
443 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute)
444 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute)
445 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute)
446 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute)
447 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 Hạng mục 112RE01 (Hàn gia cố giảm chấn, tấm lót chute)
448 Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 100 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
449 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
450 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 15 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
451 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
452 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 60 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
453 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 20 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
454 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
455 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
456 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
457 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
458 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
459 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
460 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
461 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 114RE01 (Thay ray vuông 50 cho hệ thống di chuyển ngang)
462 Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 80 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
463 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
464 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
465 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
466 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
467 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
468 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 8 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
469 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
470 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
471 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
472 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
473 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
474 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
475 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
476 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
477 Kích thủy lực 100T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
478 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 Hạng mục 114RE01 (Thay 04 cụm bánh xe di chuyển ngang)
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->