Gói thầu: Thi công Cải tạo, sửa chữa phòng nghỉ thành xưởng thực hành Cơ điện tử

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200754613-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG CAO ĐẲNG KINH TẾ KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Tên gói thầu Thi công Cải tạo, sửa chữa phòng nghỉ thành xưởng thực hành Cơ điện tử
Số hiệu KHLCNT 20200743295
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí không thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-20 13:52:00 đến ngày 2020-07-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 456,222,503 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Tháo dỡ mái tôn cũ, cao Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 77,28
2 Tháo dỡ kết cấu sắt Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,365
3 Tháo dỡ trần cũ Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 58,5
4 Tháo dỡ cửa cũ Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 15,56
5 Phá dỡ tường gạch Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 7,99
6 Phá dỡ cột bê tông Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 0,32
7 Phá dỡ nền gạch cũ Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 82,8
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 42,08
9 Cạo xủi lớp sơn cũ trên tường Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 72,15
10 Cạo xủi lớp sơn cũ trên trần Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 20
11 Bốc xếp gạch vỡ, trần thạch cao Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 20,619
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 20,619
13 Vận chuyển các loại phế thải tiếp 5000m bằng ô tô 2,5 tấn Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 103,095
14 Đào móng bằng máy đào Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) 100m3 0,066
15 Đào đất đà kiềng bằng thủ công Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 1,58
16 Đóng cừ tràm dài 4,5m Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) 100m 5,164
17 Đào bùn lỏng đầu cừ Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 0,459
18 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa BT mác 100 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 0,864
19 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 ( trộn bằng trộn ) Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 0,848
20 Đắp đất móng, độ chặt K=0,90 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 4,888
21 Chi phí khoan cấy thép vào bê tông ( tại các vị trí đà kiềng liên kết ) Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) lỗ 20
22 Bê tông đà kiềng, đá 1x2, vữa BT mác 250 ( trộn bằng máy ) Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 0,81
23 Bê tông cột, đá 1x2, vữa BT mác 250 ( trộn bằng máy ) Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 0,78
24 Bê tông dầm, đá 1x2, vữa BT mác 250 ( trộn bằng máy ) Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 0,72
25 Bê tông lanh tô, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 ( trộn bằng máy ) Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 1,658
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,005
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,062
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,022
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, đường kính Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,124
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,017
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,102
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,019
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,113
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,056
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,076
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) 100m2 0,028
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) 100m2 0,081
38 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) 100m2 0,156
39 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) 100m2 0,096
40 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô ô văng Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) 100m2 0,2
41 Xây bó nền bằng gạch ống 8x8x18 chiều dầy Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 0,81
42 Xây tường bằng gạch ống 8x8x18 chiều dầy Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 11,418
43 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 1,72
44 Sản xuất vì kèo sắt, khẩu độ nhỏ Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,317
45 Sản xuất xà gồ sắt hộp Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,309
46 Lắp dựng vì kèo sắt Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,367
47 Lắp dựng xà gồ sắt Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tấn 0,309
48 Lợp mái tôn màu Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) 100m2 0,984
49 Lớp chống nóng Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 73,8
50 Trần thạch cao chống ẩm khung nổi 600x600 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 72
51 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 74,14
52 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 75,53
53 Trát cạnh cửa, vữa XM mác 75 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m 33,2
54 Trát cột dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 9,72
55 Trát dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 10,8
56 Trát ô văng có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 44,824
57 Quét chống thấm ô văng, sê nô Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 42,08
58 Chống thấm sê nô ( theo công nghệ của nhà thầu chuyên môn ) Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 42,08
59 Láng tạo dốc dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 32,84
60 Láng bảo vệ sê nô, ô văng dày 1cm, vữa XM mác 100 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 32,84
61 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) 100m3 0,047
62 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 100 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m3 1,35
63 Láng nền dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 82,8
64 Ốp gạch tường, gạch 600x300mm Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 33,6
65 Lát nền, gạch mờ 600x600mm Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 82,8
66 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 23,02
67 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 89,89
68 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 66,24
69 Bả bằng ma tít trần Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 22,816
70 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 89,89
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 89,056
72 Sơn dầu sắt Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 45,246
73 Lắp dựng cửa nhôm kính Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 22,56
74 Lắp dựng bông sắt, vữa XM mác 75 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 9,12
75 Bông sắt + Sơn hoàn thiện Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 9,12
76 Cửa đi nhôm kính Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m2 22,56
77 Lắp đặt quạt trần Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) cái 6
78 Lắp đặt đèn HQ âm trần 600x600 loại 3 bóng Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) bộ 9
79 Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 3 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) cái 2
80 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) cái 10
81 Lắp đặt tủ điện Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) tủ 1
82 Lắp đặt hộp âm tường Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) cái 12
83 Lắp đặt hộp nối dây 150x150 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) cái 4
84 Lắp đặt MCB loại 1Px16A Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) cái 1
85 Lắp đặt MCB loại 2Px30A Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) cái 1
86 Lắp đặt RCBO loại 2Px30A-30mA Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) cái 1
87 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m 100
88 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m 100
89 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m 50
90 Lắp đặt ống nhựa D=25 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m 100
91 Lắp đặt ống nhựa D=32 Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) m 50
92 Vật liệu phụ lắp điện Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) 1
93 Chi phí sửa chữa hệ thoát thoát nước Mục 2 Chương V E-HSMT (Yêu cầu về kỹ thuật) t,bộ 1
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->