Gói thầu: Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Nghiền liệu)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CẨM PHẢ |
| Tên gói thầu | Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Nghiền liệu) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740599 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-27 08:46:00 đến ngày 2020-08-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,131,566,168 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Hạng mục 112BC02 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sửa chữa máng chute 112BC02 xuống 121HP01 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | 0 |
| 3 | Vật tư phụ B cấp | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | 0 |
| 5 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | 0 |
| 6 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | 0 |
| 7 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | 0 |
| 8 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 9 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 10 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 11 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,333 | 0 |
| 12 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 50 | 0 |
| 13 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | 0 |
| 14 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 15 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 16 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 17 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 18 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 19 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 20 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 21 | Hạng mục 116BC06 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Sửa chữa máng chute 116BC06 xuống 121BC01 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | 0 |
| 23 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 24 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | 0 |
| 25 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | 0 |
| 26 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | 0 |
| 27 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | 0 |
| 28 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 29 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 30 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 31 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,333 | 0 |
| 32 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 50 | 0 |
| 33 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | 0 |
| 34 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 35 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 36 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 37 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 38 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 39 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 40 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 41 | Hạng mục 121HP03 (Cải tiến phễu chute silica) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | Tháo phễu chute silica | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | 0 |
| 43 | Lắp Cải tiến phễu chute silica | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | 0 |
| 44 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 45 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 46 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 47 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | 0 |
| 48 | Khí CO2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | 0 |
| 49 | Dây hàn MIG chịu lực K71T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 60 | 0 |
| 50 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 51 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | 0 |
| 52 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 100 | 0 |
| 53 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 30 | 0 |
| 54 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | 0 |
| 55 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 56 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | 0 |
| 57 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 58 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 59 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 60 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 61 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 62 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 63 | Hạng mục 122DG2 (Thay mới van lật) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | Tháo van lật cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,65 | 0 |
| 65 | Lắp van lật mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,65 | 0 |
| 66 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 67 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | 0 |
| 68 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | 0 |
| 69 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | 0 |
| 70 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | 0 |
| 71 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | 0 |
| 72 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 73 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 74 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 75 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 76 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 77 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 78 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | 0 |
| 79 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 80 | Hạng mục 122DG02 (Thay mới ống chute từ 122DG 02 xuống 121BC03) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | Tháo ống chute từ 122DG 02 xuống 121BC03 cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,5 | 0 |
| 82 | Lắp ống chute từ 122DG 02 xuống 121BC03 mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,5 | 0 |
| 83 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 84 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | 0 |
| 85 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 1 | 0 |
| 86 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | 0 |
| 87 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | 0 |
| 88 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | 0 |
| 89 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 90 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 91 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 92 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | 0 |
| 93 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | 0 |
| 94 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | 0 |
| 95 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 96 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 97 | Hạng mục 122CV03,04 (Thay thế xích gạt liệu hồi) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | Tháo thế xích gạt liệu hồi cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | 0 |
| 99 | Gia công thay mới thanh chống mài mòn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 8 | 0 |
| 100 | Lắp thay thế xích gạt liệu hồi mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 4,5 | 0 |
| 101 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 102 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 50 | 0 |
| 103 | Gioăng Amiang | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cuộn | 10 | 0 |
| 104 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | 0 |
| 105 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 106 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | 0 |
| 107 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 108 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | 0 |
| 109 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 110 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | 0 |
| 111 | Hạng mục 122LQ02 (Xúc rửa két mát hệ thống bôi trơn hộp số chính) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | Xúc rửa két mát hệ thống bôi trơn hộp số chính | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lần | 1 | 0 |
| 113 | Hạng mục 121AP01 (Thay con lăn cấp liệu tấm) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | Thay con lăn cấp liệu tấm | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 16 | 0 |
| 115 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 116 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | 0 |
| 117 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 4 | 0 |
| 118 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 119 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 120 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 121 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 122 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 123 | Hạng mục 121HP01 (Thay thế tấm lót hopper đá vôi) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | Tháo tấm lót hopper đá vôi cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,4 | 0 |
| 125 | Gia công tấm lót hopper mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 8 | 0 |
| 126 | Lắp tấm lót hopper đá vôi mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | 0 |
| 127 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 128 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 129 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 130 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | 0 |
| 131 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | 0 |
| 132 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 133 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | 0 |
| 134 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 100 | 0 |
| 135 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 30 | 0 |
| 136 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | 0 |
| 137 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 138 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | 0 |
| 139 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 140 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 141 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 142 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 143 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 144 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 145 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 146 | Hạng mục 121HP03 (Thay thế tấm lót hopper silica) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | Tháo tấm lót hopper silica cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | 0 |
| 148 | Gia công tấm lót hopper mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | 0 |
| 149 | Lắp tấm lót hopper silica | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | 0 |
| 150 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 151 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 152 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 153 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | 0 |
| 154 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | 0 |
| 155 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 156 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | 0 |
| 157 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 100 | 0 |
| 158 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 30 | 0 |
| 159 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | 0 |
| 160 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 161 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | 0 |
| 162 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 163 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 164 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 165 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 166 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 167 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 168 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 169 | Hạng mục 121HP04 (Thay thế tấm lót hopper sắt) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | Tháo tấm lót hopper sắt cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | 0 |
| 171 | Gia công tấm lót hopper mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 8 | 0 |
| 172 | Lắp tấm lót hopper sắt mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | 0 |
| 173 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 174 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 175 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 176 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 10 | 0 |
| 177 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | 0 |
| 178 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 179 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | 0 |
| 180 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 100 | 0 |
| 181 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 30 | 0 |
| 182 | Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Sợi | 4 | 0 |
| 183 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 184 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | 0 |
| 185 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 186 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 187 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 188 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 189 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 190 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 191 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 192 | Hạng mục 121BC02 (Hàn tấm hướng liệu chute liệu đầu băng tải) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | Hàn tấm hướng liệu chute liệu đầu băng tải | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 12 | 0 |
| 194 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 195 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | 0 |
| 196 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | 0 |
| 197 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 4 | 0 |
| 198 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | 0 |
| 199 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | 0 |
| 200 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 201 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 202 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | 0 |
| 203 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 204 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 205 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 206 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 207 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 208 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 209 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 210 | Hạng mục 121BC02 (Sửa chữa máng chute 121BC02 xuống 121BC03) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | Sửa chữa máng chute 121BC02 xuống 121BC03 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 18 | 0 |
| 212 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 213 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | 0 |
| 214 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 3 | 0 |
| 215 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 6 | 0 |
| 216 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 2 | 0 |
| 217 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 218 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 219 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 220 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 221 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 222 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 223 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 224 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 225 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 226 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 227 | Hạng mục 122BE01 (Thay mới các gầu bị cong vênh) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | Tháo các gầu bị cong vênh cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | 0 |
| 229 | Lắp mới các gầu cần thay thế | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,5 | 0 |
| 230 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 231 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | 0 |
| 232 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | 0 |
| 233 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 3 | 0 |
| 234 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | 0 |
| 235 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 236 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 237 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 238 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 239 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 240 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 241 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 242 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 243 | Hạng mục 122BE01 (Thay thế tấm lót chute liệu chân gầu nâng bị mòn) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | Tháo tấm lót chute liệu bị mòn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | 0 |
| 245 | Lắp tấm lót chute liệu mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1 | 0 |
| 246 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 247 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 18 | 0 |
| 248 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | 0 |
| 249 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | 0 |
| 250 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 3 | 0 |
| 251 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | 0 |
| 252 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 253 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 254 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 255 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 256 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 257 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 258 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4,5 | 0 |
| 259 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 260 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 261 | Hạng mục 122RF11 (Hàn vá vách hướng liệu van xoay) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | Hàn vá vách hướng liệu van xoay | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | 0 |
| 263 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 264 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 35 | 0 |
| 265 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 266 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 267 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 5 | 0 |
| 268 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | 0 |
| 269 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 270 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 271 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 272 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 273 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 274 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4,5 | 0 |
| 275 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4,5 | 0 |
| 276 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 277 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 278 | Phục hồi mặt bích,thay thế thân van xoay | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 279 | Tháo hệ thống van xoay | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 19 | 0 |
| 280 | Gia công vỏ van xoay | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 25 | 0 |
| 281 | Lắp đặt, hàn hoàn thiện vỏ van xoay | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 19 | 0 |
| 282 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 283 | Khí CO2 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 11 | 0 |
| 284 | Dây hàn MIG chịu lực K71T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 165 | 0 |
| 285 | Que hàn CR70 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 60 | 0 |
| 286 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 20 | 0 |
| 287 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 4 | 0 |
| 288 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | 0 |
| 289 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 22 | 0 |
| 290 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 44 | 0 |
| 291 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 292 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | 0 |
| 293 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 294 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 295 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 296 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 18 | 0 |
| 297 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 298 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 24 | 0 |
| 299 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | 0 |
| 300 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 18 | 0 |
| 301 | Máy lốc tôn PL20 Ø2100 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | 0 |
| 302 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 303 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | 0 |
| 304 | Thay thế, hàn vá tấm lót thân máy nghiền | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 305 | Cắt tẩy tấm lót cũ bị mòn hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | 0 |
| 306 | Gia công tấm lót mới (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 12 | 0 |
| 307 | Lắp đặt tấm lót mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,4 | 0 |
| 308 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 309 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 42 | 0 |
| 310 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 8 | 0 |
| 311 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 16 | 0 |
| 312 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | 0 |
| 313 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 6 | 0 |
| 314 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 315 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 316 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 317 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 318 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 319 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 320 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 321 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 322 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 323 | Hàn vá tấm lót cone thu máy nghiền | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 324 | Cắt tẩy tấm lót cũ bị mòn hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 12 | 0 |
| 325 | Gia công tấm lót mới (Vật tư chính A cấp) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 8 | 0 |
| 326 | Lắp đặt tấm lót mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | 0 |
| 327 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 328 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 36 | 0 |
| 329 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 330 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 331 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | 0 |
| 332 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 6 | 0 |
| 333 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 334 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 335 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 336 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 337 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 338 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 339 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 340 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 9 | 0 |
| 341 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 342 | Kiểm tra căn chỉnh 03 vòng bi, đảo đầu vỏ con lăn máy nghiền (hoặc thay mới) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 343 | Bắc, tháo giáo phục vụ tháo cửa, tháo đường khí | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 15 | 0 |
| 344 | Tháo thiết bị | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 95 | 0 |
| 345 | Lắp lại thiết bị sau khi sửa chữa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 95 | 0 |
| 346 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 347 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 9 | 0 |
| 348 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 48 | 0 |
| 349 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 96 | 0 |
| 350 | Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín F9 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Bộ | 3 | 0 |
| 351 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 6 | 0 |
| 352 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 6 | 0 |
| 353 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | 0 |
| 354 | Mỡ chì | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 9 | 0 |
| 355 | Bát đánh gỉ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 9 | 0 |
| 356 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 357 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 100 | 0 |
| 358 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 359 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | 0 |
| 360 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 100 | 0 |
| 361 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 70 | 0 |
| 362 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 363 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 364 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 20 | 0 |
| 365 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 366 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 367 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 368 | Kích thủy lực 100T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 369 | Kích thủy lực 200T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 370 | Kích thủy lực 400T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 371 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 372 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 373 | Pa lăng 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 374 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4 | 0 |
| 375 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 376 | Cẩu KATO 55T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4,5 | 0 |
| 377 | Thay mới 24 tấm lót bàn nghiền liệu. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 378 | Tháo 24 tấm lót bàn nghiền liệu cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 20 | 0 |
| 379 | Lắp mới 24 tấm lót bàn nghiền liệu. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 25 | 0 |
| 380 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 381 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | 0 |
| 382 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | 0 |
| 383 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | 0 |
| 384 | Que thổi các bon F10 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 35 | 0 |
| 385 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 4 | 0 |
| 386 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 387 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 388 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 389 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 390 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 391 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | 0 |
| 392 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 393 | Xe cẩu tự hành 10T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 2 | 0 |
| 394 | Thay thế, hàn vá tấm chống mài mòn máng chute cấp liệu chính, thay mới chute chữ Y | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 395 | Cắt tẩy tấm chống mài mòn cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 20 | 0 |
| 396 | Gia công tấm chống máng mài mòn máng chute cấp liệu chính, thay mới chute chữ Y | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | 0 |
| 397 | Lắp lại tấm chống mài mòn mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,2 | 0 |
| 398 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 399 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 80 | 0 |
| 400 | Que hàn CR70 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 50 | 0 |
| 401 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 402 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 403 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | 0 |
| 404 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 6 | 0 |
| 405 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 406 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 407 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 408 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 409 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 18 | 0 |
| 410 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 411 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 412 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 413 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 414 | Thay thế tấm lót côn thu máy nghiền liệu bị mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 35 | 0 |
| 415 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 416 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 25 | 0 |
| 417 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 418 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 419 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 4 | 0 |
| 420 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 6 | 0 |
| 421 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 422 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 423 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 424 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 425 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 426 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 427 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 428 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 429 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 430 | Thay mới tấm hướng gió mòn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 431 | Tháo tấm hướng gió mòn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,6 | 0 |
| 432 | Lắp mới tấm hướng gió | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,615 | 0 |
| 433 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 434 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 5 | 0 |
| 435 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 1 | 0 |
| 436 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | 0 |
| 437 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | 0 |
| 438 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 439 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 440 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 441 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 442 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 443 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 444 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 445 | Thay mới các tấm bảo vệ cổ trục, cổ roller | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 446 | Tháo các tấm bảo vệ cổ trục, cổ roller cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,5 | 0 |
| 447 | Lăp mới các tấm bảo vệ cổ trục, cổ roller | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,7 | 0 |
| 448 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 449 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 3 | 0 |
| 450 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 1 | 0 |
| 451 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | 0 |
| 452 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 453 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 454 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 1 | 0 |
| 455 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 456 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 457 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 458 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 459 | Vá bạt làm kín cổ trục 03 con lăn | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | 0 |
| 460 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 461 | Dây thép 1 ly | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 3 | 0 |
| 462 | Hiệu chỉnh Stopper | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 16 | 0 |
| 463 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 464 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | 0 |
| 465 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 466 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,333 | 0 |
| 467 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 60 | 0 |
| 468 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 9 | 0 |
| 469 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 470 | Lắc tay 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 471 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 472 | Hiệu chỉnh Damring máy nghiền | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 473 | Tháo Damring máy nghiền | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,2 | 0 |
| 474 | Lắp hiệu chỉnh Damring máy nghiền | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,2 | 0 |
| 475 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 476 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 70 | 0 |
| 477 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 20 | 0 |
| 478 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | 0 |
| 479 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 480 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 481 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 482 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | 0 |
| 483 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 15 | 0 |
| 484 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 485 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 486 | Thay mới vòng bi tay ngàm trên, thay mới xilanh con lăn số 1,2,3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 487 | Tháo xi lanh con số 1,2,3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 19,7 | 0 |
| 488 | Thay mới vòng bi tay ngàm trên, lắp lại xi lanh con lăn số 1,2,3 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 19,7 | 0 |
| 489 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 490 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 6 | 0 |
| 491 | Giẻ lau | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | 0 |
| 492 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 15 | 0 |
| 493 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 494 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,7 | 0 |
| 495 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 60 | 0 |
| 496 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 15 | 0 |
| 497 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 498 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 499 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 500 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 18 | 0 |
| 501 | Pa lăng 5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 18 | 0 |
| 502 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 503 | Xử lý cánh, vòng bi van lật 122VF01,02. Thay thế gân chống mòn máng chute | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 504 | Tháo cánh, vòng bi van lật | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,1 | 0 |
| 505 | Thay thế gân chống mài mòn máng chute | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 12 | 0 |
| 506 | Lắp lại hệ thống van lật 122VF01,02. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,1 | 0 |
| 507 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 508 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | 0 |
| 509 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | 0 |
| 510 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | 0 |
| 511 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | 0 |
| 512 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | 0 |
| 513 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 514 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 515 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 516 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 517 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 518 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 519 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 5 | 0 |
| 520 | Thay thế khung dao gạt liệu hồi, thay thế lưỡi dao gạt, bu long bắt khung dao gạt liệu hồi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 521 | Tháo khung dao gạt liệu hồi cũ | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,5 | 0 |
| 522 | Thay thế khung dao gạt liệu hồi, thay thế lưỡi dao gạt, bu long bắt khung dao gạt liệu hồi | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2,5 | 0 |
| 523 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 524 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | 0 |
| 525 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | 0 |
| 526 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | 0 |
| 527 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | 0 |
| 528 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 4 | 0 |
| 529 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 530 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 531 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 532 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 533 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 534 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 535 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 536 | Thay thế tấm lót đáy dao gạt. Hàn gia cố tấm lót quanh bàn nghiền | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 25 | 0 |
| 537 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 538 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | 0 |
| 539 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | 0 |
| 540 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | 0 |
| 541 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 30 | 0 |
| 542 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 4 | 0 |
| 543 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 544 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 545 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 546 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 547 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 548 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 549 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 550 | Thay thế toàn bộ cánh phân ly tĩnh mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 551 | Tháo toàn bộ cánh phân ly tĩnh mòn thủng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6,5 | 0 |
| 552 | Lắp toàn bộ cánh phân ly tĩnh mòn thủng bằng cánh mới | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 6,5 | 0 |
| 553 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 554 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 5 | 0 |
| 555 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | 0 |
| 556 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | 0 |
| 557 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 6 | 0 |
| 558 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 559 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 560 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 561 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 562 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7,5 | 0 |
| 563 | Lắc tay 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12,5 | 0 |
| 564 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12,5 | 0 |
| 565 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 7,5 | 0 |
| 566 | Thay thế 1 số cánh động, thay mới bu lông bắt cánh động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 25 | 0 |
| 567 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 568 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 1 | 0 |
| 569 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | 0 |
| 570 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | 0 |
| 571 | Bép cắt Plasma | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 1 | 0 |
| 572 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 573 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 574 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 575 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 576 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 577 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1 | 0 |
| 578 | Thay thế túi lọc | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 579 | Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 4 | 0 |
| 580 | Tháo lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (120 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 50,28 kg, 120 supporting cage with bottom 123x2780 W:399,72 kg; filter sleeve F130x2800 W:93,6kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,544 | 0 |
| 581 | Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 2 | 0 |
| 582 | Lắp lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (120 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 50,28 kg, 120 supporting cage with bottom 123x2780 W:399,72 kg; filter sleeve F130x2800 W:93,6kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,544 | 0 |
| 583 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 584 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 585 | Thay thế túi lọc | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 586 | Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 4 | 0 |
| 587 | Tháo kiểm tra thay mới các túi lọc bụi(72 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 30,17 kg; 72 supporting cage with bottom 123x2780 W:239,83 kg; 27 Clamping strip-cross 6x110x110 W: 5,56 kg; 72 filter sleeve STAR-JET 160x3375 W:56,16kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,33 | 0 |
| 588 | Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 2 | 0 |
| 589 | Lắp lại lọc bụi túi (72 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 30,17 kg; 72 supporting cage with bottom 123x2780 W:239,83 kg; 27 Clamping strip-cross 6x110x110 W: 5,56 kg; 72 filter sleeve STAR-JET 160x3375 W:56,16kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,33 | 0 |
| 590 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 591 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 592 | Thay thế túi lọc | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 593 | Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 4 | 0 |
| 594 | Tháo lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (120 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 50,28 kg, 120 supporting cage with bottom 123x2780 W:399,72 kg; filter sleeve F130x2800 W:93,6kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,544 | 0 |
| 595 | Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 2 | 0 |
| 596 | Lắp lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (120 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 50,28 kg, 120 supporting cage with bottom 123x2780 W:399,72 kg; filter sleeve F130x2800 W:93,6kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,544 | 0 |
| 597 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 598 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 599 | Thay thế túi lọc | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 600 | Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 4 | 0 |
| 601 | Tháo lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (72 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 30,17 kg, 72 supporting cage with bottom 123x2780 W:239,83 kg; filter sleeve F130x2800 W:56,16kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,326 | 0 |
| 602 | Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 8 | 0 |
| 603 | Lắp lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (120 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 50,28 kg, 120 supporting cage with bottom 123x2780 W:399,72 kg; 72 filter sleeve F130x2800 W:56,16kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,326 | 0 |
| 604 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 605 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 606 | Thay thế túi lọc | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 607 | Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 3 | 0 |
| 608 | Tháo lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (36inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 15,08 kg, 36 supporting cage with bottom 123x2780 W:119,92 kg; filter sleeve F130x2800 W:28,08kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,163 | 0 |
| 609 | Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 8 | 0 |
| 610 | Lắp lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (36inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 15,08 kg, 36 supporting cage with bottom 123x2780 W:119,92 kg; filter sleeve F130x2800 W:28,08kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,163 | 0 |
| 611 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 612 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 613 | Thay thế túi lọc | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 614 | Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 6 | 0 |
| 615 | Tháo lọc bụi vệ sinh,kiểm tra (195 inlet nozzle Ø176/Ø100x157 W: 150,15 kg, 195 supporting cage with bottom 158x2225 W:654,81 kg; 195 connecting ring for W: 43,88 kg; 195 supporting cage without bottom 158x1102 W: 327,60 kg; filter sleeve Jet 160x3375 W:253,50kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,43 | 0 |
| 616 | Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 6 | 0 |
| 617 | Lắp lại lọc bụi vệ sinh,kiểm tra (195 inlet nozzle Ø176/Ø100x157 W: 150,15 kg, 195 supporting cage with bottom 158x2225 W:654,81 kg; 195 connecting ring for W: 43,88 kg; 195 supporting cage without bottom 158x1102 W: 327,60 kg; filter sleeve Jet 160x3375 W:253,50kg) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,43 | 0 |
| 618 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 619 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 620 | Xử lý tình trạng lệch, mòn xích. Hàn phục hồi, thay thế pully vòng bi bị động nếu cần. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 12 | 0 |
| 621 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 622 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 1 | 0 |
| 623 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | 0 |
| 624 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | 0 |
| 625 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 1 | 0 |
| 626 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 3 | 0 |
| 627 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 628 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 629 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 630 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | 0 |
| 631 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | 0 |
| 632 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | 0 |
| 633 | Lắc tay 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | 0 |
| 634 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | 0 |
| 635 | Xử lý tình trạng lệch, mòn xích. Hàn phục hồi, thay thế pully vòng bi bị động nếu cần. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 12 | 0 |
| 636 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 637 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 1 | 0 |
| 638 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | 0 |
| 639 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 2 | 0 |
| 640 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 1 | 0 |
| 641 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 3 | 0 |
| 642 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 643 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 644 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 645 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | 0 |
| 646 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | 0 |
| 647 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | 0 |
| 648 | Lắc tay 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | 0 |
| 649 | Pa lăng 3T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 1,5 | 0 |
| 650 | Xử lý tình trạng ngấm nước vào cyclone. | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 18 | 0 |
| 651 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 652 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 10 | 0 |
| 653 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 6 | 0 |
| 654 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 655 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 656 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 1,332 | 0 |
| 657 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 250 | 0 |
| 658 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | 0 |
| 659 | Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 2 | 0 |
| 660 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 661 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 662 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 663 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 664 | Hàn hộp đổ bê tông ống chute từ 122DG2 - 122HP1 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 35 | 0 |
| 665 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 666 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | 0 |
| 667 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | 0 |
| 668 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 20 | 0 |
| 669 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 3 | 0 |
| 670 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 671 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 672 | Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 0,666 | 0 |
| 673 | Khóa giáo (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 100 | 0 |
| 674 | Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Cái | 10 | 0 |
| 675 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 676 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 677 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 678 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 679 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 3 | 0 |
| 680 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| 681 | Xiết lại toàn bộ bulong bắt gầu | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 30 | 0 |
| 682 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 683 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 2 | 0 |
| 684 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 10 | 0 |
| 685 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 686 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 687 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 688 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | 0 |
| 689 | Thay thế toàn bộ vải máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 690 | Tháo thiết bị | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | 0 |
| 691 | Hàn sửa các máng bị rách, hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | 0 |
| 692 | Lắp lại máng khí động sau khi thay thế vải máng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | 0 |
| 693 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 694 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 2 | 0 |
| 695 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 4 | 0 |
| 696 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 4 | 0 |
| 697 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 50 | 0 |
| 698 | Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m2 | 4 | 0 |
| 699 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 700 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 701 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 702 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 703 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | 0 |
| 704 | Thay thế toàn bộ vải máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 705 | Tháo thiết bị | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | 0 |
| 706 | Hàn sửa các máng bị rách, hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | 0 |
| 707 | Lắp lại máng khí động sau khi thay thế vải máng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3 | 0 |
| 708 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 709 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 710 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 711 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 4 | 0 |
| 712 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 100 | 0 |
| 713 | Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m2 | 10 | 0 |
| 714 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 715 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 716 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 717 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 718 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | 0 |
| 719 | Thay thế toàn bộ vải máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 720 | Tháo thiết bị | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | 0 |
| 721 | Hàn sửa các máng bị rách, hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | 0 |
| 722 | Lắp lại máng khí động sau khi thay thế vải máng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | 0 |
| 723 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 724 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 725 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 726 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 4 | 0 |
| 727 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 100 | 0 |
| 728 | Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m2 | 10 | 0 |
| 729 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 730 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 731 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 732 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 733 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | 0 |
| 734 | Thay thế toàn bộ vải máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 735 | Tháo thiết bị | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | 0 |
| 736 | Hàn sửa các máng bị rách, hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | 0 |
| 737 | Lắp lại máng khí động sau khi thay thế vải máng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 2 | 0 |
| 738 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 739 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 740 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 741 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 4 | 0 |
| 742 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 100 | 0 |
| 743 | Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m2 | 10 | 0 |
| 744 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 745 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 746 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 747 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 748 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | 0 |
| 749 | Thay thế toàn bộ vải máng khí động | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 750 | Tháo thiết bị | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,5 | 0 |
| 751 | Hàn sửa các máng bị rách, hỏng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 10 | 0 |
| 752 | Lắp lại máng khí động sau khi thay thế vải máng | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Tấn | 3,5 | 0 |
| 753 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 754 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 6 | 0 |
| 755 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 12 | 0 |
| 756 | Dầu RP7 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 4 | 0 |
| 757 | Silicon | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lọ | 100 | 0 |
| 758 | Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m2 | 10 | 0 |
| 759 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 760 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 761 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 762 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 763 | Máy xiết bulông 1,05kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 12 | 0 |
| 764 | Siêu âm độ dầy các đoạn chuyển tiếp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lần | 1 | 0 |
| 765 | Thay đường ống nước hồi và đường ống bao quanh tháp điều hòa | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Lần | 1 | 0 |
| 766 | Phục hồi thành vách van lật | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Công | 30 | 0 |
| 767 | Vật tư phụ B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 768 | Khí Ô xy | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Chai | 4 | 0 |
| 769 | Khí gas | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 8 | 0 |
| 770 | Que hàn E7018 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Kg | 25 | 0 |
| 771 | Đá cắt, đá mài F150 | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Viên | 5 | 0 |
| 772 | Vật tư biện pháp B cấp | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0 | 0 | 0 |
| 773 | Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | m | 50 | 0 |
| 774 | Máy thi công | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | 0.0 | 0 | 0 |
| 775 | Máy hàn điện 1 chiều 50kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 776 | Mỏ cắt hơi 2000l/h | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 777 | Máy mài 2,7 Kw | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 6 | 0 |
| 778 | Máy cắt Plasma 12,6kW | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 4,5 | 0 |
| 779 | Xe ô tô tải 2,5T | Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. | Ca | 0,5 | 0 |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi