Gói thầu: Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Nghiền liệu)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200741009-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN XI MĂNG CẨM PHẢ
Tên gói thầu Tháo, lắp, sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị trong đợt sửa chữa lớn năm 2020 (Khu vực Nghiền liệu)
Số hiệu KHLCNT 20200740599
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 08:46:00 đến ngày 2020-08-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,131,566,168 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Hạng mục 112BC02 0 0 0 0
2 Sửa chữa máng chute 112BC02 xuống 121HP01 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 0
3 Vật tư phụ B cấp 0 0 0 0
4 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 0
5 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 0
6 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 0
7 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 0
8 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
9 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
10 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
11 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,333 0
12 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 50 0
13 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 0
14 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
15 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
16 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
17 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
18 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
19 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
20 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
21 Hạng mục 116BC06 0 0 0 0
22 Sửa chữa máng chute 116BC06 xuống 121BC01 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 0
23 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
24 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 0
25 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 0
26 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 0
27 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 0
28 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
29 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
30 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
31 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,333 0
32 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 50 0
33 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 0
34 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
35 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
36 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
37 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
38 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
39 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
40 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
41 Hạng mục 121HP03 (Cải tiến phễu chute silica) 0 0 0 0
42 Tháo phễu chute silica Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 0
43 Lắp Cải tiến phễu chute silica Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 0
44 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
45 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
46 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
47 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 0
48 Khí CO2 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 0
49 Dây hàn MIG chịu lực K71T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 60 0
50 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
51 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 0
52 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 100 0
53 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 30 0
54 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 0
55 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
56 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 0
57 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
58 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
59 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
60 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
61 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
62 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
63 Hạng mục 122DG2 (Thay mới van lật) 0 0 0 0
64 Tháo van lật cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,65 0
65 Lắp van lật mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,65 0
66 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
67 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 0
68 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 0
69 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 0
70 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 0
71 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 0
72 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
73 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
74 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
75 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
76 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
77 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
78 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 0
79 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
80 Hạng mục 122DG02 (Thay mới ống chute từ 122DG 02 xuống 121BC03) 0 0 0 0
81 Tháo ống chute từ 122DG 02 xuống 121BC03 cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,5 0
82 Lắp ống chute từ 122DG 02 xuống 121BC03 mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,5 0
83 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
84 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 0
85 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 1 0
86 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 0
87 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 0
88 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 0
89 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
90 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
91 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
92 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 0
93 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 0
94 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 0
95 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
96 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
97 Hạng mục 122CV03,04 (Thay thế xích gạt liệu hồi) 0 0 0 0
98 Tháo thế xích gạt liệu hồi cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 0
99 Gia công thay mới thanh chống mài mòn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 8 0
100 Lắp thay thế xích gạt liệu hồi mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 4,5 0
101 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
102 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 50 0
103 Gioăng Amiang Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cuộn 10 0
104 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 0
105 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
106 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 0
107 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
108 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 0
109 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
110 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 0
111 Hạng mục 122LQ02 (Xúc rửa két mát hệ thống bôi trơn hộp số chính) 0 0 0 0
112 Xúc rửa két mát hệ thống bôi trơn hộp số chính Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lần 1 0
113 Hạng mục 121AP01 (Thay con lăn cấp liệu tấm) 0 0 0 0
114 Thay con lăn cấp liệu tấm Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 16 0
115 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
116 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 0
117 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 4 0
118 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
119 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
120 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
121 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
122 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
123 Hạng mục 121HP01 (Thay thế tấm lót hopper đá vôi) 0 0 0 0
124 Tháo tấm lót hopper đá vôi cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,4 0
125 Gia công tấm lót hopper mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 8 0
126 Lắp tấm lót hopper đá vôi mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 0
127 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
128 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
129 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
130 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 0
131 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 0
132 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
133 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 0
134 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 100 0
135 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 30 0
136 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 0
137 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
138 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 0
139 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
140 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
141 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
142 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
143 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
144 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
145 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
146 Hạng mục 121HP03 (Thay thế tấm lót hopper silica) 0 0 0 0
147 Tháo tấm lót hopper silica cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 0
148 Gia công tấm lót hopper mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 0
149 Lắp tấm lót hopper silica Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 0
150 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
151 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
152 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
153 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 0
154 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 0
155 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
156 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 0
157 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 100 0
158 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 30 0
159 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 0
160 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
161 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 0
162 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
163 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
164 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
165 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
166 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
167 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
168 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
169 Hạng mục 121HP04 (Thay thế tấm lót hopper sắt) 0 0 0 0
170 Tháo tấm lót hopper sắt cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 0
171 Gia công tấm lót hopper mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 8 0
172 Lắp tấm lót hopper sắt mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 0
173 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
174 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
175 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
176 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 10 0
177 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 0
178 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
179 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 0
180 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 100 0
181 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 30 0
182 Cáp thép F16 L= 3m (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Sợi 4 0
183 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
184 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 0
185 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
186 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
187 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
188 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
189 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
190 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
191 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
192 Hạng mục 121BC02 (Hàn tấm hướng liệu chute liệu đầu băng tải) 0 0 0 0
193 Hàn tấm hướng liệu chute liệu đầu băng tải Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 12 0
194 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
195 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 0
196 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 0
197 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 4 0
198 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 0
199 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 0
200 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
201 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
202 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 0
203 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
204 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
205 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
206 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
207 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
208 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
209 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
210 Hạng mục 121BC02 (Sửa chữa máng chute 121BC02 xuống 121BC03) 0 0 0 0
211 Sửa chữa máng chute 121BC02 xuống 121BC03 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 18 0
212 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
213 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 0
214 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 3 0
215 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 6 0
216 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 2 0
217 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
218 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
219 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
220 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
221 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
222 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
223 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
224 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
225 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
226 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
227 Hạng mục 122BE01 (Thay mới các gầu bị cong vênh) 0 0 0 0
228 Tháo các gầu bị cong vênh cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 0
229 Lắp mới các gầu cần thay thế Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,5 0
230 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
231 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 0
232 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 0
233 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 3 0
234 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 0
235 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
236 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
237 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
238 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
239 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
240 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
241 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
242 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
243 Hạng mục 122BE01 (Thay thế tấm lót chute liệu chân gầu nâng bị mòn) 0 0 0 0
244 Tháo tấm lót chute liệu bị mòn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 0
245 Lắp tấm lót chute liệu mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1 0
246 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
247 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 18 0
248 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 0
249 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 0
250 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 3 0
251 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 0
252 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
253 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
254 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
255 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
256 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
257 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
258 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4,5 0
259 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
260 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
261 Hạng mục 122RF11 (Hàn vá vách hướng liệu van xoay) 0 0 0 0
262 Hàn vá vách hướng liệu van xoay Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 0
263 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
264 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 35 0
265 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
266 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
267 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 5 0
268 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 0
269 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
270 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
271 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
272 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
273 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
274 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4,5 0
275 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4,5 0
276 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
277 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
278 Phục hồi mặt bích,thay thế thân van xoay Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
279 Tháo hệ thống van xoay Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 19 0
280 Gia công vỏ van xoay Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 25 0
281 Lắp đặt, hàn hoàn thiện vỏ van xoay Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 19 0
282 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
283 Khí CO2 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 11 0
284 Dây hàn MIG chịu lực K71T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 165 0
285 Que hàn CR70 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 60 0
286 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 20 0
287 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 4 0
288 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 0
289 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 22 0
290 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 44 0
291 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
292 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 0
293 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
294 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
295 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
296 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 18 0
297 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
298 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 24 0
299 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 0
300 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 18 0
301 Máy lốc tôn PL20 Ø2100 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 0
302 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
303 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 0
304 Thay thế, hàn vá tấm lót thân máy nghiền Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
305 Cắt tẩy tấm lót cũ bị mòn hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 0
306 Gia công tấm lót mới (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 12 0
307 Lắp đặt tấm lót mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,4 0
308 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
309 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 42 0
310 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 8 0
311 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 16 0
312 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 0
313 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 6 0
314 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
315 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
316 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
317 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
318 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
319 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
320 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
321 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
322 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
323 Hàn vá tấm lót cone thu máy nghiền Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
324 Cắt tẩy tấm lót cũ bị mòn hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 12 0
325 Gia công tấm lót mới (Vật tư chính A cấp) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 8 0
326 Lắp đặt tấm lót mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 0
327 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
328 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 36 0
329 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
330 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
331 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 0
332 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 6 0
333 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
334 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
335 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
336 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
337 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
338 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
339 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
340 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 9 0
341 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
342 Kiểm tra căn chỉnh 03 vòng bi, đảo đầu vỏ con lăn máy nghiền (hoặc thay mới) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
343 Bắc, tháo giáo phục vụ tháo cửa, tháo đường khí Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 15 0
344 Tháo thiết bị Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 95 0
345 Lắp lại thiết bị sau khi sửa chữa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 95 0
346 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
347 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 9 0
348 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 48 0
349 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 96 0
350 Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín F9 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Bộ 3 0
351 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 6 0
352 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 6 0
353 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 0
354 Mỡ chì Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 9 0
355 Bát đánh gỉ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 9 0
356 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
357 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 100 0
358 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
359 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 0
360 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 100 0
361 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 70 0
362 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
363 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
364 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 20 0
365 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
366 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
367 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
368 Kích thủy lực 100T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
369 Kích thủy lực 200T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
370 Kích thủy lực 400T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
371 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
372 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
373 Pa lăng 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
374 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4 0
375 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
376 Cẩu KATO 55T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4,5 0
377 Thay mới 24 tấm lót bàn nghiền liệu. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
378 Tháo 24 tấm lót bàn nghiền liệu cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 20 0
379 Lắp mới 24 tấm lót bàn nghiền liệu. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 25 0
380 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
381 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 0
382 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 0
383 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 0
384 Que thổi các bon F10 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 35 0
385 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 4 0
386 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
387 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
388 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
389 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
390 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
391 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 0
392 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
393 Xe cẩu tự hành 10T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 2 0
394 Thay thế, hàn vá tấm chống mài mòn máng chute cấp liệu chính, thay mới chute chữ Y Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
395 Cắt tẩy tấm chống mài mòn cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 20 0
396 Gia công tấm chống máng mài mòn máng chute cấp liệu chính, thay mới chute chữ Y Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 0
397 Lắp lại tấm chống mài mòn mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,2 0
398 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
399 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 80 0
400 Que hàn CR70 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 50 0
401 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
402 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
403 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 0
404 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 6 0
405 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
406 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
407 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
408 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
409 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 18 0
410 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
411 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
412 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
413 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
414 Thay thế tấm lót côn thu máy nghiền liệu bị mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 35 0
415 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
416 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 25 0
417 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
418 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
419 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 4 0
420 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 6 0
421 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
422 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
423 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
424 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
425 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
426 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
427 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
428 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
429 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
430 Thay mới tấm hướng gió mòn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
431 Tháo tấm hướng gió mòn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,6 0
432 Lắp mới tấm hướng gió Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,615 0
433 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
434 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 5 0
435 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 1 0
436 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 0
437 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 0
438 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
439 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
440 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
441 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
442 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
443 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
444 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
445 Thay mới các tấm bảo vệ cổ trục, cổ roller Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
446 Tháo các tấm bảo vệ cổ trục, cổ roller cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,5 0
447 Lăp mới các tấm bảo vệ cổ trục, cổ roller Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,7 0
448 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
449 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 3 0
450 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 1 0
451 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 0
452 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
453 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
454 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 1 0
455 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
456 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
457 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
458 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
459 Vá bạt làm kín cổ trục 03 con lăn Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 0
460 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
461 Dây thép 1 ly Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 3 0
462 Hiệu chỉnh Stopper Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 16 0
463 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
464 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 0
465 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
466 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,333 0
467 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 60 0
468 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 9 0
469 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
470 Lắc tay 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
471 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
472 Hiệu chỉnh Damring máy nghiền Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
473 Tháo Damring máy nghiền Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,2 0
474 Lắp hiệu chỉnh Damring máy nghiền Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,2 0
475 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
476 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 70 0
477 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 20 0
478 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 0
479 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
480 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
481 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
482 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 0
483 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 15 0
484 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
485 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
486 Thay mới vòng bi tay ngàm trên, thay mới xilanh con lăn số 1,2,3 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
487 Tháo xi lanh con số 1,2,3 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 19,7 0
488 Thay mới vòng bi tay ngàm trên, lắp lại xi lanh con lăn số 1,2,3 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 19,7 0
489 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
490 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 6 0
491 Giẻ lau Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 0
492 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 15 0
493 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
494 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,7 0
495 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 60 0
496 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 15 0
497 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
498 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
499 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
500 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 18 0
501 Pa lăng 5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 18 0
502 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
503 Xử lý cánh, vòng bi van lật 122VF01,02. Thay thế gân chống mòn máng chute Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
504 Tháo cánh, vòng bi van lật Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,1 0
505 Thay thế gân chống mài mòn máng chute Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 12 0
506 Lắp lại hệ thống van lật 122VF01,02. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,1 0
507 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
508 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 0
509 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 0
510 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 0
511 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 0
512 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 0
513 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
514 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
515 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
516 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
517 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
518 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
519 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 5 0
520 Thay thế khung dao gạt liệu hồi, thay thế lưỡi dao gạt, bu long bắt khung dao gạt liệu hồi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
521 Tháo khung dao gạt liệu hồi cũ Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,5 0
522 Thay thế khung dao gạt liệu hồi, thay thế lưỡi dao gạt, bu long bắt khung dao gạt liệu hồi Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2,5 0
523 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
524 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 0
525 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 0
526 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 0
527 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 0
528 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 4 0
529 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
530 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
531 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
532 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
533 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
534 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
535 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
536 Thay thế tấm lót đáy dao gạt. Hàn gia cố tấm lót quanh bàn nghiền Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 25 0
537 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
538 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 0
539 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 0
540 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 0
541 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 30 0
542 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 4 0
543 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
544 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
545 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
546 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
547 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
548 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
549 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
550 Thay thế toàn bộ cánh phân ly tĩnh mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
551 Tháo toàn bộ cánh phân ly tĩnh mòn thủng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6,5 0
552 Lắp toàn bộ cánh phân ly tĩnh mòn thủng bằng cánh mới Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 6,5 0
553 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
554 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 5 0
555 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 0
556 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 0
557 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 6 0
558 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
559 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
560 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
561 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
562 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7,5 0
563 Lắc tay 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12,5 0
564 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12,5 0
565 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 7,5 0
566 Thay thế 1 số cánh động, thay mới bu lông bắt cánh động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 25 0
567 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
568 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 1 0
569 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 0
570 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 0
571 Bép cắt Plasma Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 1 0
572 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
573 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
574 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
575 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
576 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
577 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1 0
578 Thay thế túi lọc Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
579 Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 4 0
580 Tháo lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (120 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 50,28 kg, 120 supporting cage with bottom 123x2780 W:399,72 kg; filter sleeve F130x2800 W:93,6kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,544 0
581 Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 2 0
582 Lắp lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (120 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 50,28 kg, 120 supporting cage with bottom 123x2780 W:399,72 kg; filter sleeve F130x2800 W:93,6kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,544 0
583 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
584 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
585 Thay thế túi lọc Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
586 Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 4 0
587 Tháo kiểm tra thay mới các túi lọc bụi(72 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 30,17 kg; 72 supporting cage with bottom 123x2780 W:239,83 kg; 27 Clamping strip-cross 6x110x110 W: 5,56 kg; 72 filter sleeve STAR-JET 160x3375 W:56,16kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,33 0
588 Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 2 0
589 Lắp lại lọc bụi túi (72 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 30,17 kg; 72 supporting cage with bottom 123x2780 W:239,83 kg; 27 Clamping strip-cross 6x110x110 W: 5,56 kg; 72 filter sleeve STAR-JET 160x3375 W:56,16kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,33 0
590 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
591 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
592 Thay thế túi lọc Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
593 Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 4 0
594 Tháo lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (120 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 50,28 kg, 120 supporting cage with bottom 123x2780 W:399,72 kg; filter sleeve F130x2800 W:93,6kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,544 0
595 Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 2 0
596 Lắp lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (120 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 50,28 kg, 120 supporting cage with bottom 123x2780 W:399,72 kg; filter sleeve F130x2800 W:93,6kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,544 0
597 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
598 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
599 Thay thế túi lọc Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
600 Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 4 0
601 Tháo lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (72 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 30,17 kg, 72 supporting cage with bottom 123x2780 W:239,83 kg; filter sleeve F130x2800 W:56,16kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,326 0
602 Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 8 0
603 Lắp lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (120 inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 50,28 kg, 120 supporting cage with bottom 123x2780 W:399,72 kg; 72 filter sleeve F130x2800 W:56,16kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,326 0
604 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
605 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
606 Thay thế túi lọc Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
607 Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 3 0
608 Tháo lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (36inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 15,08 kg, 36 supporting cage with bottom 123x2780 W:119,92 kg; filter sleeve F130x2800 W:28,08kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,163 0
609 Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 8 0
610 Lắp lọc bụi vệ sinh,kiểm tra thay túi bị thủng (36inlet nozzle Ø150xØ95x150 W: 15,08 kg, 36 supporting cage with bottom 123x2780 W:119,92 kg; filter sleeve F130x2800 W:28,08kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,163 0
611 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
612 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
613 Thay thế túi lọc Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
614 Lấy vật tư, vận chuyển từ kho ra vị trí thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 6 0
615 Tháo lọc bụi vệ sinh,kiểm tra (195 inlet nozzle Ø176/Ø100x157 W: 150,15 kg, 195 supporting cage with bottom 158x2225 W:654,81 kg; 195 connecting ring for W: 43,88 kg; 195 supporting cage without bottom 158x1102 W: 327,60 kg; filter sleeve Jet 160x3375 W:253,50kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,43 0
616 Tháo van màng, kiểm tra và bảo dưỡng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 6 0
617 Lắp lại lọc bụi vệ sinh,kiểm tra (195 inlet nozzle Ø176/Ø100x157 W: 150,15 kg, 195 supporting cage with bottom 158x2225 W:654,81 kg; 195 connecting ring for W: 43,88 kg; 195 supporting cage without bottom 158x1102 W: 327,60 kg; filter sleeve Jet 160x3375 W:253,50kg) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,43 0
618 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
619 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
620 Xử lý tình trạng lệch, mòn xích. Hàn phục hồi, thay thế pully vòng bi bị động nếu cần. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 12 0
621 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
622 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 1 0
623 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 0
624 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 0
625 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 1 0
626 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 3 0
627 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
628 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
629 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
630 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 0
631 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 0
632 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 0
633 Lắc tay 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 0
634 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 0
635 Xử lý tình trạng lệch, mòn xích. Hàn phục hồi, thay thế pully vòng bi bị động nếu cần. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 12 0
636 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
637 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 1 0
638 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 0
639 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 2 0
640 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 1 0
641 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 3 0
642 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
643 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
644 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
645 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 0
646 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 0
647 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 0
648 Lắc tay 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 0
649 Pa lăng 3T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 1,5 0
650 Xử lý tình trạng ngấm nước vào cyclone. Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 18 0
651 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
652 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 10 0
653 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 6 0
654 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
655 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
656 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 1,332 0
657 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 250 0
658 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 0
659 Bóng điện 200W (Khấu hao 50%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 2 0
660 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
661 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
662 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
663 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
664 Hàn hộp đổ bê tông ống chute từ 122DG2 - 122HP1 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 35 0
665 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
666 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 0
667 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 0
668 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 20 0
669 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 3 0
670 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
671 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
672 Giáo ống F48 (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 0,666 0
673 Khóa giáo (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 100 0
674 Sạp giáo mạ kẽm (Khấu hao 3%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Cái 10 0
675 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
676 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
677 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
678 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
679 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 3 0
680 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
681 Xiết lại toàn bộ bulong bắt gầu Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 30 0
682 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
683 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 2 0
684 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 10 0
685 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
686 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
687 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
688 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 0
689 Thay thế toàn bộ vải máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
690 Tháo thiết bị Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 0
691 Hàn sửa các máng bị rách, hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 0
692 Lắp lại máng khí động sau khi thay thế vải máng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 0
693 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
694 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 2 0
695 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 4 0
696 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 4 0
697 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 50 0
698 Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m2 4 0
699 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
700 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
701 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
702 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
703 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 0
704 Thay thế toàn bộ vải máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
705 Tháo thiết bị Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 0
706 Hàn sửa các máng bị rách, hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 0
707 Lắp lại máng khí động sau khi thay thế vải máng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3 0
708 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
709 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
710 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
711 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 4 0
712 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 100 0
713 Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m2 10 0
714 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
715 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
716 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
717 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
718 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 0
719 Thay thế toàn bộ vải máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
720 Tháo thiết bị Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 0
721 Hàn sửa các máng bị rách, hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 0
722 Lắp lại máng khí động sau khi thay thế vải máng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 0
723 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
724 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
725 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
726 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 4 0
727 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 100 0
728 Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m2 10 0
729 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
730 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
731 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
732 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
733 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 0
734 Thay thế toàn bộ vải máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
735 Tháo thiết bị Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 0
736 Hàn sửa các máng bị rách, hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 0
737 Lắp lại máng khí động sau khi thay thế vải máng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 2 0
738 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
739 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
740 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
741 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 4 0
742 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 100 0
743 Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m2 10 0
744 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
745 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
746 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
747 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
748 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 0
749 Thay thế toàn bộ vải máng khí động Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
750 Tháo thiết bị Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,5 0
751 Hàn sửa các máng bị rách, hỏng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 10 0
752 Lắp lại máng khí động sau khi thay thế vải máng Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Tấn 3,5 0
753 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
754 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 6 0
755 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 12 0
756 Dầu RP7 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 4 0
757 Silicon Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lọ 100 0
758 Gioăng cao su chịu nhiệt làm kín Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m2 10 0
759 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
760 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
761 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
762 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
763 Máy xiết bulông 1,05kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 12 0
764 Siêu âm độ dầy các đoạn chuyển tiếp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lần 1 0
765 Thay đường ống nước hồi và đường ống bao quanh tháp điều hòa Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Lần 1 0
766 Phục hồi thành vách van lật Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Công 30 0
767 Vật tư phụ B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
768 Khí Ô xy Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Chai 4 0
769 Khí gas Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 8 0
770 Que hàn E7018 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Kg 25 0
771 Đá cắt, đá mài F150 Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Viên 5 0
772 Vật tư biện pháp B cấp Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0 0 0
773 Cáp điện 3 pha (Khấu hao 5%) Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. m 50 0
774 Máy thi công Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. 0.0 0 0
775 Máy hàn điện 1 chiều 50kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
776 Mỏ cắt hơi 2000l/h Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
777 Máy mài 2,7 Kw Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 6 0
778 Máy cắt Plasma 12,6kW Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 4,5 0
779 Xe ô tô tải 2,5T Theo mô tả/yêu cầu tại Chương V, E-HSMT. Ca 0,5 0
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->